SÁNG KIẾN HÀNH CHÍNH CÔNG XÂY DỰNG NỀN TẢNG HÀNH CHÍNH SỐ THÔNG MINH HỖ TRỢ VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ NGƯỜI DÂN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Thị Quế (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:01' 18-09-2026
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Đinh Thị Quế (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:01' 18-09-2026
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
GIẢI PHÁP XÂY DỰNG NỀN TẢNG HÀNH CHÍNH SỐ THÔNG MINH HỖ TRỢ
NGƯỜI DÂN VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ TẠI PHƯỜNG, XÃ.
I. THÔNG TIN CHUNG VỀ SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến
Giải pháp xây dựng hệ thống “Nền tảng hành chính số Smart” ứng dụng trí tuệ nhân
tạo hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, góp phần nâng cao hiệu quả cải
cách hành chính tại phường, xã.
2. Lĩnh vực áp dụng
Sáng kiến được áp dụng trong lĩnh vực cải cách hành chính, chuyển đổi số, ứng
dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động hỗ trợ người dân và nâng cao chất lượng phục vụ
của cơ quan hành chính nhà nước.
3. Đồng tác giả
Bùi Thị ………, Đàm …….., Nguyễn …………..
4. Đơn vị công tác
Trường TH …..
5. Đối tượng áp dụng
Đối tượng hưởng lợi trực tiếp của sáng kiến là người dân trên địa bàn phường (xã)
…, đặc biệt là những người còn hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ số, người lớn tuổi,
người ít có điều kiện tiếp cận các nền tảng dịch vụ công trực tuyến. Bên cạnh đó, sáng
kiến còn hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức trong công tác tuyên truyền, hướng dẫn, tiếp
nhận phản ánh và khai thác thông tin phục vụ công tác quản lý, điều hành.
6. Thời gian thực hiện
Sáng kiến được nghiên cứu, xây dựng và thử nghiệm trong năm 2026, từng bước
hoàn thiện trên cơ sở kết quả sử dụng thực tế và ý kiến phản hồi của người sử dụng.
II. SỰ CẦN THIẾT CỦA SÁNG KIẾN
Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng chính quyền số và thực
hiện chuyển đổi số quốc gia, việc ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu số và trí tuệ nhân
tạo vào hoạt động quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và phục vụ Nhân dân ngày
càng trở thành yêu cầu cần thiết. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc đưa các thủ tục
lên môi trường trực tuyến mà cần hướng đến việc tạo ra phương thức phục vụ thuận tiện,
dễ tiếp cận, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm.
Thực tế cho thấy, mặc dù các cơ quan nhà nước đã từng bước triển khai dịch vụ
công trực tuyến và cung cấp nhiều kênh thông tin điện tử, một bộ phận người dân vẫn gặp
khó khăn trong quá trình tìm kiếm, tiếp nhận và thực hiện các thủ tục hành chính trên môi
trường số. Người dân có thể chưa biết thủ tục mình cần thực hiện có tên gọi như thế nào,
cần chuẩn bị những giấy tờ gì, thực hiện ở đâu, trình tự ra sao, thời gian giải quyết bao lâu
hoặc làm thế nào để thực hiện trực tuyến. Đặc biệt, đối với người lớn tuổi và người ít sử
dụng công nghệ, việc phải tìm kiếm thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau có thể gây
tâm lý e ngại và làm giảm khả năng chủ động sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
Bên cạnh đó, trong quá trình phục vụ người dân, cán bộ, công chức thường xuyên
phải tiếp nhận và giải đáp những câu hỏi có nội dung tương tự như thành phần hồ sơ, trình
tự thực hiện, nơi nộp hồ sơ, thời gian giải quyết và cách thức thực hiện thủ tục trực tuyến.
Việc phải hướng dẫn lặp lại nhiều lần vừa mất thời gian, vừa làm tăng áp lực công việc,
trong khi nguồn dữ liệu và các công cụ số hiện nay có thể được khai thác hiệu quả hơn để
hỗ trợ quá trình này.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là thông tin về nhu cầu của người dân chưa
được khai thác đầy đủ thành dữ liệu phục vụ quản lý. Nếu biết người dân thường tìm kiếm
thủ tục nào, thường gặp khó khăn ở bước nào, lĩnh vực nào có nhiều phản ánh hoặc nội
dung nào được hỏi nhiều nhất, cơ quan quản lý có thể chủ động điều chỉnh cách thức
tuyên truyền, hướng dẫn và tổ chức phục vụ. Vì vậy, việc chuyển dữ liệu phát sinh trong
quá trình tương tác với người dân thành nguồn thông tin phục vụ chỉ đạo, điều hành là
một hướng đi phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.
Từ thực tiễn trên, nhóm tác giả nghiên cứu xây dựng hệ thống “Nền tảng hành chính
số Smart” với định hướng trở thành một nền tảng hành chính số thông minh, hỗ trợ người
dân tra cứu thông tin, tìm hiểu thủ tục hành chính, tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, nhận
hướng dẫn từng bước, gửi phản ánh, kiến nghị và đánh giá mức độ hài lòng. Đồng thời,
hệ thống cung cấp công cụ thống kê, tổng hợp dữ liệu và bảng điều hành số nhằm hỗ trợ
cơ quan, đơn vị theo dõi nhu cầu của người dân.
Điểm cốt lõi của sáng kiến là chuyển phương thức hỗ trợ từ việc người dân phải tự
tìm kiếm và cán bộ phải giải thích lặp lại sang mô hình hỗ trợ chủ động trên môi trường
số. Người dân có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống hỗ trợ tìm kiếm thông
tin phù hợp và trình bày theo cách dễ hiểu. Khi kết hợp với mã QR, người dân có thể truy
cập nhanh vào hệ thống bằng điện thoại mà không cần nhớ địa chỉ website hoặc thực hiện
nhiều thao tác tìm kiếm.
Sáng kiến phù hợp với định hướng đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số,
ứng dụng trí tuệ nhân tạo, nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân và khai thác dữ liệu số
phục vụ công tác quản lý. Đồng thời, giải pháp có tính mở, có thể tiếp tục hoàn thiện và
nhân rộng tại các khu phố, trường học, tổ chức đoàn thể và các đơn vị khác trên địa bàn
phường (xã) ………...
III. THỰC TRẠNG TRƯỚC KHI ÁP DỤNG SÁNG KIẾN
Trước khi xây dựng mô hình “Nền tảng hành chính số Smart”, việc tiếp cận thông
tin hành chính của người dân chủ yếu thông qua các kênh thông tin hiện có của cơ quan
nhà nước, tìm kiếm trên Internet, hỏi trực tiếp cán bộ hoặc nhờ người thân hỗ trợ. Các
phương thức này vẫn có giá trị nhưng chưa tạo thành một quy trình hỗ trợ thống nhất, đơn
giản và thân thiện đối với tất cả các nhóm người sử dụng.
Thứ nhất, người dân có thể gặp khó khăn trong việc tìm đúng thông tin cần thiết.
Thông tin hành chính có tính chuyên môn, trong khi người dân thường đặt câu hỏi bằng
ngôn ngữ đời thường. Tên gọi mà người dân sử dụng đôi khi không trùng với tên chính
thức của thủ tục. Chẳng hạn, người dân có thể hỏi “làm giấy khai sinh”, “xin xác nhận
giấy tờ”, “công chứng giấy tờ” hoặc “làm giấy kết hôn”, trong khi hệ thống thủ tục hành
chính có tên gọi cụ thể. Sự khác biệt về cách diễn đạt khiến quá trình tìm kiếm thông tin
trở nên khó khăn đối với một số người.
Thứ hai, một bộ phận người dân, nhất là người lớn tuổi hoặc người ít sử dụng công
nghệ, chưa thực sự thành thạo các thao tác trên môi trường trực tuyến. Việc đăng nhập,
tìm thủ tục, nhập thông tin, tải giấy tờ, nộp hồ sơ và theo dõi kết quả có thể tạo ra nhiều
trở ngại nếu không có hướng dẫn trực quan, từng bước.
Thứ ba, cán bộ, công chức có thể phải dành nhiều thời gian để trả lời những câu hỏi
lặp lại. Những câu hỏi như “Hồ sơ cần những gì?”, “Nộp ở đâu?”, “Bao lâu có kết quả?”
hoặc “Có thể nộp trực tuyến không?” xuất hiện thường xuyên trong quá trình hướng dẫn
người dân. Nếu có một công cụ hỗ trợ tra cứu và hướng dẫn ban đầu, cán bộ có thể tập
trung nhiều hơn vào những trường hợp cần giải quyết trực tiếp hoặc những nội dung có
tính chuyên môn cao.
Thứ tư, dữ liệu về nhu cầu tìm kiếm và những khó khăn của người dân chưa được tổ
chức thành hệ thống để phân tích. Khi những thông tin này được thu thập, phân loại và
tổng hợp phù hợp, chúng có thể trở thành cơ sở để xác định những thủ tục cần tăng cường
tuyên truyền, những nội dung cần hướng dẫn trực quan và những vấn đề cần cải thiện
trong quá trình phục vụ.
Thứ năm, việc sử dụng mã QR trong đời sống xã hội ngày càng phổ biến nhưng
chưa được khai thác đầy đủ như một phương thức kết nối người dân với thông tin hành
chính. Nếu mỗi nhóm nội dung được gắn với một mã QR riêng, người dân có thể tiếp cận
nhanh với thủ tục, hướng dẫn hoặc kênh phản ánh mà không cần thực hiện nhiều bước tìm
kiếm.
Từ những thực trạng trên cho thấy cần có một giải pháp tích hợp nhiều chức năng
trong một nền tảng thống nhất, vừa hỗ trợ người dân, vừa hỗ trợ cán bộ và đồng thời tạo
ra nguồn dữ liệu phục vụ công tác quản lý.
IV. NỘI DUNG GIẢI PHÁP
1. Xây dựng nền tảng “Nền tảng hành chính số Smart”
“Nền tảng hành chính số Smart” được định hướng là một nền tảng hành chính số
thân thiện, tập trung các chức năng hỗ trợ người dân và công cụ quản lý trên cùng một hệ
thống. Giao diện được thiết kế theo nguyên tắc đơn giản, trực quan, dễ sử dụng trên điện
thoại, máy tính bảng và máy tính.
Ngay tại trang chủ, người dân có thể tiếp cận những chức năng thiết yếu gồm “Hỏi
trợ lý AI”, “Tra cứu thủ tục”, “Dịch vụ công trực tuyến”, “Phản ánh – kiến nghị”, “Hướng
dẫn số”, “Tra cứu phản ánh” và “Quét QR nhanh”. Việc tập trung những chức năng
thường xuyên sử dụng trên một giao diện giúp giảm số bước tìm kiếm và tạo cảm giác
thuận tiện khi sử dụng.
Truy cập: https://...........-66d545.netlify.app/
Hoặc quét mã QR qua điện thoại:
Hình 1: M ã Q R
Hình 2: Hình ảnh qua điện thoại
Hình 3: Hình ảnh trên máy tính
Hệ thống được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Các nút chức năng
có kích thước phù hợp, nội dung ngắn gọn, chữ dễ đọc, màu sắc rõ ràng và có biểu tượng
minh họa. Đối với người lớn tuổi, hệ thống có thể phát triển thêm chức năng tăng giảm cỡ
chữ, đọc nội dung bằng giọng nói và nhập câu hỏi bằng giọng nói khi thiết bị hỗ trợ.
2. Xây dựng kho dữ liệu thủ tục hành chính
Một trong những thành phần quan trọng nhất của hệ thống là kho dữ liệu phục vụ tra
cứu và hỗ trợ AI. Kho dữ liệu được tổ chức theo từng lĩnh vực và từng thủ tục, trong đó
mỗi thủ tục có thể bao gồm tên thủ tục, lĩnh vực, đối tượng thực hiện, thành phần hồ sơ,
trình tự thực hiện, thời gian giải quyết, phí hoặc lệ phí nếu có, nơi thực hiện, hình thức
nộp hồ sơ, từ khóa tìm kiếm và liên kết đến nguồn thông tin chính thức.
Việc xây dựng kho dữ liệu phải tuân thủ nguyên tắc thông tin có nguồn gốc rõ ràng.
Dữ liệu phục vụ hệ thống cần được đối chiếu và cập nhật từ các nguồn chính thức của cơ
quan nhà nước có thẩm quyền. Trong giai đoạn thử nghiệm, các dữ liệu minh họa phải
được ghi rõ là dữ liệu demo, không được trình bày như dữ liệu chính thức.
Kho dữ liệu này tạo nền tảng để hệ thống tìm kiếm theo từ khóa và hỗ trợ trí tuệ
nhân tạo trả lời các câu hỏi thường gặp. Khi có thay đổi về quy định hoặc quy trình, dữ
liệu có thể được cập nhật tập trung thay vì phải chỉnh sửa nhiều nội dung riêng lẻ.
3. Xây dựng Trợ lý hành chính thông minh ứng dụng AI
Trợ lý AI là chức năng trung tâm của “Nền tảng hành chính số Smart”. Người dân
không nhất thiết phải biết chính xác tên thủ tục mà có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự
nhiên.
Ví dụ, người dân nhập câu hỏi: “Tôi muốn đăng ký khai sinh cho con cần chuẩn bị
những gì?”. Hệ thống phân tích câu hỏi, xác định nhóm nội dung liên quan và tìm kiếm
thông tin trong kho dữ liệu đã được xây dựng để đưa ra hướng dẫn.
Câu trả lời được trình bày theo cấu trúc gồm tên thủ tục, hồ sơ cần chuẩn bị, các
bước thực hiện, thời gian giải quyết, phí hoặc lệ phí nếu có, nơi thực hiện và phương thức
thực hiện trực tuyến. Cách trình bày này giúp người dân không chỉ nhận được một câu trả
lời ngắn mà còn có thể hiểu được toàn bộ quá trình cần thực hiện.
Hệ thống cũng cung cấp các câu hỏi gợi ý như “Tôi muốn đăng ký khai sinh”, “Tôi
cần chứng thực giấy tờ”, “Tôi muốn đăng ký kết hôn”, “Tôi muốn nộp hồ sơ trực tuyến”
để người dân có thể lựa chọn nhanh mà không cần tự xây dựng câu hỏi.
Hình 4: Trợ lý AI
Để hạn chế nguy cơ cung cấp thông tin không chính xác, AI phải được thiết kế theo
nguyên tắc không tự suy đoán những nội dung chưa có trong dữ liệu. Khi không đủ thông
tin, hệ thống phải thông báo rõ rằng người dân cần kiểm tra nguồn chính thức hoặc liên hệ
cơ quan có thẩm quyền. AI có vai trò hỗ trợ tìm kiếm, giải thích và hướng dẫn, không
thay thế cơ quan có thẩm quyền trong việc giải quyết thủ tục hành chính.
4. Xây dựng chức năng tìm kiếm thông minh
Hệ thống được thiết kế để hiểu những cách diễn đạt thông dụng của người dân.
Người dùng có thể nhập “làm giấy khai sinh”, hệ thống gợi ý thủ tục liên quan đến đăng
ký khai sinh. Khi nhập “xin xác nhận giấy tờ”, hệ thống có thể gợi ý nhóm thủ tục chứng
thực phù hợp.
Hình 5: Hình ảnh từ khoá, lĩnh vực.
Cơ chế tìm kiếm kết hợp tên thủ tục, từ khóa, lĩnh vực và nội dung mô tả. Nhờ đó,
người dân không nhất thiết phải nhớ tên chính xác của thủ tục vẫn có thể tiếp cận nội
dung liên quan.
5. Xây dựng chức năng “Cầm tay chỉ việc”
Một trong những nội dung quan trọng của sáng kiến là xây dựng hướng dẫn thực
hiện dịch vụ công trực tuyến theo từng bước.
Người dân được hướng dẫn từ bước chuẩn bị hồ sơ, đăng nhập nền tảng phù hợp,
tìm kiếm thủ tục, điền thông tin, tải hồ sơ, nộp hồ sơ đến theo dõi kết quả.
Mỗi bước được trình bày bằng câu ngắn, hình ảnh hoặc biểu tượng minh họa và chỉ
dẫn rõ thao tác cần thực hiện. Cách thiết kế này đặc biệt hữu ích đối với người mới sử
dụng dịch vụ công trực tuyến.
Hình 6: Hướng dẫn thực hiện.
6. Xây dựng hệ thống QR truy cập nhanh
Mã QR được sử dụng như một cầu nối giữa môi trường thực tế và môi trường số.
Người dân có thể quét mã QR được đặt tại những vị trí phù hợp để truy cập nhanh vào hệ
thống.
Mỗi mã QR có thể dẫn đến một chức năng cụ thể như hỏi trợ lý AI, tra cứu thủ tục,
hướng dẫn dịch vụ công hoặc gửi phản ánh. Việc này giúp người dân tiếp cận thông tin
bằng điện thoại mà không phải ghi nhớ địa chỉ website hoặc thực hiện nhiều bước tìm
kiếm.
Hình 7: Hình ảnh truy cập mã QR.
Trong giai đoạn triển khai, QR có thể được sử dụng tại các điểm tuyên truyền, khu
phố, trường học, cơ quan, đơn vị và những nơi người dân thường xuyên tiếp cận thông
tin.
7. Xây dựng chức năng phản ánh, kiến nghị
Hệ thống cung cấp một kênh phản ánh, kiến nghị trực tuyến với giao diện đơn giản.
Người dân có thể nhập họ tên, số điện thoại khi cần thiết, nội dung phản ánh, lĩnh vực, địa
điểm và hình ảnh minh họa.
Sau khi gửi, hệ thống tạo mã phản ánh để người dân có thể sử dụng khi tra cứu.
Trong phiên bản thử nghiệm, mã được tạo theo cấu trúc như “CĐS-2026-0001”.
Người dân có thể nhập mã phản ánh để theo dõi trạng thái. Các trạng thái gồm đã
tiếp nhận, đang xử lý, cần bổ sung thông tin và đã giải quyết. Chức năng này góp phần tạo
sự minh bạch trong quá trình tiếp nhận và theo dõi phản ánh.
Hình 8: Hình ảnh ý kiến phản hồi.
8. Xây dựng bảng điều hành số
Đối với cán bộ và người quản lý, hệ thống cung cấp dashboard tổng hợp dữ liệu.
Dashboard có thể hiển thị số lượt truy cập, số lượt hỏi AI, số lượt tra cứu thủ tục, số lượng
phản ánh, tình trạng xử lý và mức độ hài lòng của người sử dụng.
Hệ thống có thể biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ để cán bộ dễ dàng nhận biết xu
hướng. Những nội dung được người dân hỏi nhiều, những lĩnh vực được quan tâm hoặc
những vấn đề phát sinh nhiều phản ánh có thể được tổng hợp để phục vụ công tác tuyên
truyền và điều hành.
Hình 9: Hình ảnh quản lí dữ liệu.
Các số liệu trong giai đoạn mô phỏng phải được ghi rõ là số liệu minh họa. Khi triển
khai chính thức, dữ liệu phải được thay thế bằng dữ liệu thực tế và tuân thủ các quy định
liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư và quản lý dữ liệu.
9. Phân tích nhu cầu của người dân
Một điểm mới của giải pháp là không chỉ cung cấp thông tin mà còn khai thác dữ
liệu từ quá trình sử dụng hệ thống. Những câu hỏi thường gặp có thể được phân loại theo
lĩnh vực, nội dung và tần suất.
Thông qua dữ liệu này, cơ quan quản lý có thể nhận biết những thủ tục mà người
dân quan tâm nhiều, những bước thường gây khó khăn hoặc những nội dung cần tăng
cường tuyên truyền.
Từ đó, dữ liệu tương tác của người dân trở thành một nguồn thông tin hỗ trợ việc cải
tiến phương thức phục vụ và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
10. Khảo sát mức độ hài lòng
Sau khi sử dụng một chức năng, người dân có thể đánh giá mức độ hài lòng thông
qua hệ thống. Người dùng có thể lựa chọn mức rất hài lòng, hài lòng, bình thường hoặc
chưa hài lòng và gửi thêm ý kiến góp ý.
Hình 10: Hình ảnh khảo sát mức độ hài lòng.
Kết quả được tổng hợp trên dashboard để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đây là
cơ sở để nhóm thực hiện nhận biết những điểm còn hạn chế và tiếp tục cải tiến hệ thống.
11. Bảng quản trị dữ liệu
Hệ thống quản trị cho phép cán bộ cập nhật dữ liệu thủ tục, theo dõi phản ánh, thay
đổi trạng thái xử lý và xem thống kê. Trong phiên bản thử nghiệm, dữ liệu có thể được
lưu trữ cục bộ để minh họa nguyên lý hoạt động.
Hình 10: Hình ảnh theo dõi thống kê.
Khi triển khai chính thức, hệ thống cần được kết nối với cơ sở dữ liệu phù hợp, có
phân quyền người dùng, cơ chế sao lưu và các biện pháp bảo đảm an toàn thông tin.
V. TÍNH MỚI CỦA SÁNG KIẾN
Tính mới thứ nhất của sáng kiến là chuyển phương thức tiếp cận thông tin hành
chính từ mô hình người dân tự tìm kiếm sang mô hình hỗ trợ chủ động. Người dân có thể
đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên và nhận được hướng dẫn theo cấu trúc dễ hiểu.
Tính mới thứ hai là tích hợp nhiều thành phần gồm trí tuệ nhân tạo, kho dữ liệu thủ
tục hành chính, công cụ tìm kiếm thông minh, mã QR, hướng dẫn dịch vụ công trực
tuyến, tiếp nhận phản ánh và dashboard quản trị trong cùng một nền tảng.
Tính mới thứ ba là hướng đến hỗ trợ đồng thời hai nhóm đối tượng. Đối với người
dân, hệ thống giúp tìm kiếm và tiếp cận thông tin thuận tiện hơn. Đối với cán bộ, hệ thống
hỗ trợ giảm các nội dung hướng dẫn lặp lại và cung cấp dữ liệu tổng hợp phục vụ quản lý.
Tính mới thứ tư là khai thác dữ liệu tương tác để nhận biết nhu cầu của người dân.
Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều, hệ thống có thể ghi nhận các nội dung được
quan tâm, câu hỏi phổ biến và phản hồi của người sử dụng để hỗ trợ cải tiến hoạt động
phục vụ.
Tính mới thứ năm là sử dụng QR Code như một phương thức kết nối trực tiếp người
dân với từng nhóm dịch vụ. Người dân có thể tiếp cận hệ thống bằng thao tác đơn giản
trên điện thoại, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số cộng đồng.
Tính mới thứ sáu là thiết kế hệ thống theo hướng có khả năng mở rộng. Mô hình có
thể bắt đầu bằng phiên bản thử nghiệm, sau đó từng bước tích hợp cơ sở dữ liệu thực tế,
AI, hệ thống quản trị và các nền tảng chính thức khi có điều kiện kỹ thuật và được cơ
quan có thẩm quyền cho phép.
VI. HIỆU QUẢ CỦA SÁNG KIẾN
1. Hiệu quả về cải cách hành chính
Sáng kiến góp phần đổi mới phương thức hỗ trợ người dân trong tiếp cận thông tin
hành chính…………..(còn nữa)
2. Hiệu quả đối với người dân
Người dân có thể sử dụng hệ thống vào bất kỳ thời điểm nào để tìm hiểu thông tin,
đặc biệt đối với những nội dung hướng dẫn cơ bản. …………..(còn nữa)
3. Hiệu quả đối với cán bộ, công chức
Hệ thống có khả năng hỗ trợ giải đáp các câu hỏi phổ biến, qua đó giảm một phần
thời gian dành cho những nội dung hướng dẫn lặp lại. …………..(còn nữa)
4. Hiệu quả kinh tế
Sáng kiến được định hướng xây dựng trên nền tảng công nghệ phổ biến, có thể triển
khai thử nghiệm với chi phí thấp. ………….(còn nữa)
5. Hiệu quả xã hội
Sáng kiến góp phần hình thành thói quen tiếp cận thông tin và dịch vụ công trên môi
trường số………………(còn nữa)
6. Kết quả khảo sát thử nghiệm
Để đánh giá hiệu quả của sáng kiến, nhóm tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm đối
với 100 giáo viên và phụ huynh của Trường TH …….. ….(còn nữa)
7. Phương pháp đánh giá hiệu quả
Việc đánh giá được thực hiện theo phương pháp trước và sau thử nghiệm. Trước khi
sử dụng hệ thống, người tham gia được yêu cầu thực hiện một số tình huống tìm kiếm
thông tin hành chính theo cách thông thường………(còn nữa)
VII. KHẢ NĂNG ÁP DỤNG VÀ NHÂN RỘNG
Sáng kiến có khả năng áp dụng theo từng giai đoạn. Trong giai đoạn đầu, hệ thống
được xây dựng dưới dạng phiên bản thử nghiệm nhằm kiểm tra giao diện, chức năng, khả
năng tìm kiếm và mức độ thuận tiện đối với người sử dụng……………(còn nữa)
VIII. ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT ĐỂ ÁP DỤNG
Để triển khai hiệu quả, trước hết cần có nguồn dữ liệu thủ tục hành chính chính xác,
được cập nhật thường xuyên và có nguồn gốc rõ ràng. Việc cập nhật dữ liệu cần được
giao cho cá nhân hoặc bộ phận có trách nhiệm nhằm bảo đảm tính thống nhất và hạn chế
thông tin lỗi thời.
Cần có thiết bị máy tính kết nối Internet và điện thoại thông minh …………(còn
nữa)
IX. LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI
Giai đoạn thứ nhất tập trung khảo sát nhu cầu, xác định những thủ tục và nội dung
người dân thường quan tâm, thiết kế giao diện và xây dựng phiên bản thử nghiệm của
“Nền tảng hành chính số Smart”………….. (còn nữa)
X. KHẢ NĂNG DUY TRÌ VÀ PHÁT TRIỂN
Sáng kiến được xây dựng theo hướng mở, cho phép bổ sung thủ tục, cập nhật nội
dung và mở rộng chức năng mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống. ……………(còn
nữa)
XI. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Sáng kiến “Giải pháp xây dựng hệ thống nền tảng hành chính số Smart ứng dụng trí
tuệ nhân tạo hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, góp phần nâng cao hiệu
quả cải cách hành chính tại phường (xã)……….” được xây dựng xuất phát từ nhu cầu
thực tiễn trong quá trình chuyển đổi số và cải cách hành chính………………(còn nữa)
………., ngày 18 tháng 9 năm 2026
Đồng tác giả
CÁ NHÂN CÓ NHU CẦU LH:
ZALO, SĐT: 098 55 98 499
Bùi Thị ………..
Đàm ………
Nguyễn …….
NGƯỜI DÂN VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ TẠI PHƯỜNG, XÃ.
I. THÔNG TIN CHUNG VỀ SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến
Giải pháp xây dựng hệ thống “Nền tảng hành chính số Smart” ứng dụng trí tuệ nhân
tạo hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, góp phần nâng cao hiệu quả cải
cách hành chính tại phường, xã.
2. Lĩnh vực áp dụng
Sáng kiến được áp dụng trong lĩnh vực cải cách hành chính, chuyển đổi số, ứng
dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động hỗ trợ người dân và nâng cao chất lượng phục vụ
của cơ quan hành chính nhà nước.
3. Đồng tác giả
Bùi Thị ………, Đàm …….., Nguyễn …………..
4. Đơn vị công tác
Trường TH …..
5. Đối tượng áp dụng
Đối tượng hưởng lợi trực tiếp của sáng kiến là người dân trên địa bàn phường (xã)
…, đặc biệt là những người còn hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ số, người lớn tuổi,
người ít có điều kiện tiếp cận các nền tảng dịch vụ công trực tuyến. Bên cạnh đó, sáng
kiến còn hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức trong công tác tuyên truyền, hướng dẫn, tiếp
nhận phản ánh và khai thác thông tin phục vụ công tác quản lý, điều hành.
6. Thời gian thực hiện
Sáng kiến được nghiên cứu, xây dựng và thử nghiệm trong năm 2026, từng bước
hoàn thiện trên cơ sở kết quả sử dụng thực tế và ý kiến phản hồi của người sử dụng.
II. SỰ CẦN THIẾT CỦA SÁNG KIẾN
Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng chính quyền số và thực
hiện chuyển đổi số quốc gia, việc ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu số và trí tuệ nhân
tạo vào hoạt động quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và phục vụ Nhân dân ngày
càng trở thành yêu cầu cần thiết. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc đưa các thủ tục
lên môi trường trực tuyến mà cần hướng đến việc tạo ra phương thức phục vụ thuận tiện,
dễ tiếp cận, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm.
Thực tế cho thấy, mặc dù các cơ quan nhà nước đã từng bước triển khai dịch vụ
công trực tuyến và cung cấp nhiều kênh thông tin điện tử, một bộ phận người dân vẫn gặp
khó khăn trong quá trình tìm kiếm, tiếp nhận và thực hiện các thủ tục hành chính trên môi
trường số. Người dân có thể chưa biết thủ tục mình cần thực hiện có tên gọi như thế nào,
cần chuẩn bị những giấy tờ gì, thực hiện ở đâu, trình tự ra sao, thời gian giải quyết bao lâu
hoặc làm thế nào để thực hiện trực tuyến. Đặc biệt, đối với người lớn tuổi và người ít sử
dụng công nghệ, việc phải tìm kiếm thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau có thể gây
tâm lý e ngại và làm giảm khả năng chủ động sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
Bên cạnh đó, trong quá trình phục vụ người dân, cán bộ, công chức thường xuyên
phải tiếp nhận và giải đáp những câu hỏi có nội dung tương tự như thành phần hồ sơ, trình
tự thực hiện, nơi nộp hồ sơ, thời gian giải quyết và cách thức thực hiện thủ tục trực tuyến.
Việc phải hướng dẫn lặp lại nhiều lần vừa mất thời gian, vừa làm tăng áp lực công việc,
trong khi nguồn dữ liệu và các công cụ số hiện nay có thể được khai thác hiệu quả hơn để
hỗ trợ quá trình này.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là thông tin về nhu cầu của người dân chưa
được khai thác đầy đủ thành dữ liệu phục vụ quản lý. Nếu biết người dân thường tìm kiếm
thủ tục nào, thường gặp khó khăn ở bước nào, lĩnh vực nào có nhiều phản ánh hoặc nội
dung nào được hỏi nhiều nhất, cơ quan quản lý có thể chủ động điều chỉnh cách thức
tuyên truyền, hướng dẫn và tổ chức phục vụ. Vì vậy, việc chuyển dữ liệu phát sinh trong
quá trình tương tác với người dân thành nguồn thông tin phục vụ chỉ đạo, điều hành là
một hướng đi phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.
Từ thực tiễn trên, nhóm tác giả nghiên cứu xây dựng hệ thống “Nền tảng hành chính
số Smart” với định hướng trở thành một nền tảng hành chính số thông minh, hỗ trợ người
dân tra cứu thông tin, tìm hiểu thủ tục hành chính, tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, nhận
hướng dẫn từng bước, gửi phản ánh, kiến nghị và đánh giá mức độ hài lòng. Đồng thời,
hệ thống cung cấp công cụ thống kê, tổng hợp dữ liệu và bảng điều hành số nhằm hỗ trợ
cơ quan, đơn vị theo dõi nhu cầu của người dân.
Điểm cốt lõi của sáng kiến là chuyển phương thức hỗ trợ từ việc người dân phải tự
tìm kiếm và cán bộ phải giải thích lặp lại sang mô hình hỗ trợ chủ động trên môi trường
số. Người dân có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống hỗ trợ tìm kiếm thông
tin phù hợp và trình bày theo cách dễ hiểu. Khi kết hợp với mã QR, người dân có thể truy
cập nhanh vào hệ thống bằng điện thoại mà không cần nhớ địa chỉ website hoặc thực hiện
nhiều thao tác tìm kiếm.
Sáng kiến phù hợp với định hướng đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số,
ứng dụng trí tuệ nhân tạo, nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân và khai thác dữ liệu số
phục vụ công tác quản lý. Đồng thời, giải pháp có tính mở, có thể tiếp tục hoàn thiện và
nhân rộng tại các khu phố, trường học, tổ chức đoàn thể và các đơn vị khác trên địa bàn
phường (xã) ………...
III. THỰC TRẠNG TRƯỚC KHI ÁP DỤNG SÁNG KIẾN
Trước khi xây dựng mô hình “Nền tảng hành chính số Smart”, việc tiếp cận thông
tin hành chính của người dân chủ yếu thông qua các kênh thông tin hiện có của cơ quan
nhà nước, tìm kiếm trên Internet, hỏi trực tiếp cán bộ hoặc nhờ người thân hỗ trợ. Các
phương thức này vẫn có giá trị nhưng chưa tạo thành một quy trình hỗ trợ thống nhất, đơn
giản và thân thiện đối với tất cả các nhóm người sử dụng.
Thứ nhất, người dân có thể gặp khó khăn trong việc tìm đúng thông tin cần thiết.
Thông tin hành chính có tính chuyên môn, trong khi người dân thường đặt câu hỏi bằng
ngôn ngữ đời thường. Tên gọi mà người dân sử dụng đôi khi không trùng với tên chính
thức của thủ tục. Chẳng hạn, người dân có thể hỏi “làm giấy khai sinh”, “xin xác nhận
giấy tờ”, “công chứng giấy tờ” hoặc “làm giấy kết hôn”, trong khi hệ thống thủ tục hành
chính có tên gọi cụ thể. Sự khác biệt về cách diễn đạt khiến quá trình tìm kiếm thông tin
trở nên khó khăn đối với một số người.
Thứ hai, một bộ phận người dân, nhất là người lớn tuổi hoặc người ít sử dụng công
nghệ, chưa thực sự thành thạo các thao tác trên môi trường trực tuyến. Việc đăng nhập,
tìm thủ tục, nhập thông tin, tải giấy tờ, nộp hồ sơ và theo dõi kết quả có thể tạo ra nhiều
trở ngại nếu không có hướng dẫn trực quan, từng bước.
Thứ ba, cán bộ, công chức có thể phải dành nhiều thời gian để trả lời những câu hỏi
lặp lại. Những câu hỏi như “Hồ sơ cần những gì?”, “Nộp ở đâu?”, “Bao lâu có kết quả?”
hoặc “Có thể nộp trực tuyến không?” xuất hiện thường xuyên trong quá trình hướng dẫn
người dân. Nếu có một công cụ hỗ trợ tra cứu và hướng dẫn ban đầu, cán bộ có thể tập
trung nhiều hơn vào những trường hợp cần giải quyết trực tiếp hoặc những nội dung có
tính chuyên môn cao.
Thứ tư, dữ liệu về nhu cầu tìm kiếm và những khó khăn của người dân chưa được tổ
chức thành hệ thống để phân tích. Khi những thông tin này được thu thập, phân loại và
tổng hợp phù hợp, chúng có thể trở thành cơ sở để xác định những thủ tục cần tăng cường
tuyên truyền, những nội dung cần hướng dẫn trực quan và những vấn đề cần cải thiện
trong quá trình phục vụ.
Thứ năm, việc sử dụng mã QR trong đời sống xã hội ngày càng phổ biến nhưng
chưa được khai thác đầy đủ như một phương thức kết nối người dân với thông tin hành
chính. Nếu mỗi nhóm nội dung được gắn với một mã QR riêng, người dân có thể tiếp cận
nhanh với thủ tục, hướng dẫn hoặc kênh phản ánh mà không cần thực hiện nhiều bước tìm
kiếm.
Từ những thực trạng trên cho thấy cần có một giải pháp tích hợp nhiều chức năng
trong một nền tảng thống nhất, vừa hỗ trợ người dân, vừa hỗ trợ cán bộ và đồng thời tạo
ra nguồn dữ liệu phục vụ công tác quản lý.
IV. NỘI DUNG GIẢI PHÁP
1. Xây dựng nền tảng “Nền tảng hành chính số Smart”
“Nền tảng hành chính số Smart” được định hướng là một nền tảng hành chính số
thân thiện, tập trung các chức năng hỗ trợ người dân và công cụ quản lý trên cùng một hệ
thống. Giao diện được thiết kế theo nguyên tắc đơn giản, trực quan, dễ sử dụng trên điện
thoại, máy tính bảng và máy tính.
Ngay tại trang chủ, người dân có thể tiếp cận những chức năng thiết yếu gồm “Hỏi
trợ lý AI”, “Tra cứu thủ tục”, “Dịch vụ công trực tuyến”, “Phản ánh – kiến nghị”, “Hướng
dẫn số”, “Tra cứu phản ánh” và “Quét QR nhanh”. Việc tập trung những chức năng
thường xuyên sử dụng trên một giao diện giúp giảm số bước tìm kiếm và tạo cảm giác
thuận tiện khi sử dụng.
Truy cập: https://...........-66d545.netlify.app/
Hoặc quét mã QR qua điện thoại:
Hình 1: M ã Q R
Hình 2: Hình ảnh qua điện thoại
Hình 3: Hình ảnh trên máy tính
Hệ thống được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Các nút chức năng
có kích thước phù hợp, nội dung ngắn gọn, chữ dễ đọc, màu sắc rõ ràng và có biểu tượng
minh họa. Đối với người lớn tuổi, hệ thống có thể phát triển thêm chức năng tăng giảm cỡ
chữ, đọc nội dung bằng giọng nói và nhập câu hỏi bằng giọng nói khi thiết bị hỗ trợ.
2. Xây dựng kho dữ liệu thủ tục hành chính
Một trong những thành phần quan trọng nhất của hệ thống là kho dữ liệu phục vụ tra
cứu và hỗ trợ AI. Kho dữ liệu được tổ chức theo từng lĩnh vực và từng thủ tục, trong đó
mỗi thủ tục có thể bao gồm tên thủ tục, lĩnh vực, đối tượng thực hiện, thành phần hồ sơ,
trình tự thực hiện, thời gian giải quyết, phí hoặc lệ phí nếu có, nơi thực hiện, hình thức
nộp hồ sơ, từ khóa tìm kiếm và liên kết đến nguồn thông tin chính thức.
Việc xây dựng kho dữ liệu phải tuân thủ nguyên tắc thông tin có nguồn gốc rõ ràng.
Dữ liệu phục vụ hệ thống cần được đối chiếu và cập nhật từ các nguồn chính thức của cơ
quan nhà nước có thẩm quyền. Trong giai đoạn thử nghiệm, các dữ liệu minh họa phải
được ghi rõ là dữ liệu demo, không được trình bày như dữ liệu chính thức.
Kho dữ liệu này tạo nền tảng để hệ thống tìm kiếm theo từ khóa và hỗ trợ trí tuệ
nhân tạo trả lời các câu hỏi thường gặp. Khi có thay đổi về quy định hoặc quy trình, dữ
liệu có thể được cập nhật tập trung thay vì phải chỉnh sửa nhiều nội dung riêng lẻ.
3. Xây dựng Trợ lý hành chính thông minh ứng dụng AI
Trợ lý AI là chức năng trung tâm của “Nền tảng hành chính số Smart”. Người dân
không nhất thiết phải biết chính xác tên thủ tục mà có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự
nhiên.
Ví dụ, người dân nhập câu hỏi: “Tôi muốn đăng ký khai sinh cho con cần chuẩn bị
những gì?”. Hệ thống phân tích câu hỏi, xác định nhóm nội dung liên quan và tìm kiếm
thông tin trong kho dữ liệu đã được xây dựng để đưa ra hướng dẫn.
Câu trả lời được trình bày theo cấu trúc gồm tên thủ tục, hồ sơ cần chuẩn bị, các
bước thực hiện, thời gian giải quyết, phí hoặc lệ phí nếu có, nơi thực hiện và phương thức
thực hiện trực tuyến. Cách trình bày này giúp người dân không chỉ nhận được một câu trả
lời ngắn mà còn có thể hiểu được toàn bộ quá trình cần thực hiện.
Hệ thống cũng cung cấp các câu hỏi gợi ý như “Tôi muốn đăng ký khai sinh”, “Tôi
cần chứng thực giấy tờ”, “Tôi muốn đăng ký kết hôn”, “Tôi muốn nộp hồ sơ trực tuyến”
để người dân có thể lựa chọn nhanh mà không cần tự xây dựng câu hỏi.
Hình 4: Trợ lý AI
Để hạn chế nguy cơ cung cấp thông tin không chính xác, AI phải được thiết kế theo
nguyên tắc không tự suy đoán những nội dung chưa có trong dữ liệu. Khi không đủ thông
tin, hệ thống phải thông báo rõ rằng người dân cần kiểm tra nguồn chính thức hoặc liên hệ
cơ quan có thẩm quyền. AI có vai trò hỗ trợ tìm kiếm, giải thích và hướng dẫn, không
thay thế cơ quan có thẩm quyền trong việc giải quyết thủ tục hành chính.
4. Xây dựng chức năng tìm kiếm thông minh
Hệ thống được thiết kế để hiểu những cách diễn đạt thông dụng của người dân.
Người dùng có thể nhập “làm giấy khai sinh”, hệ thống gợi ý thủ tục liên quan đến đăng
ký khai sinh. Khi nhập “xin xác nhận giấy tờ”, hệ thống có thể gợi ý nhóm thủ tục chứng
thực phù hợp.
Hình 5: Hình ảnh từ khoá, lĩnh vực.
Cơ chế tìm kiếm kết hợp tên thủ tục, từ khóa, lĩnh vực và nội dung mô tả. Nhờ đó,
người dân không nhất thiết phải nhớ tên chính xác của thủ tục vẫn có thể tiếp cận nội
dung liên quan.
5. Xây dựng chức năng “Cầm tay chỉ việc”
Một trong những nội dung quan trọng của sáng kiến là xây dựng hướng dẫn thực
hiện dịch vụ công trực tuyến theo từng bước.
Người dân được hướng dẫn từ bước chuẩn bị hồ sơ, đăng nhập nền tảng phù hợp,
tìm kiếm thủ tục, điền thông tin, tải hồ sơ, nộp hồ sơ đến theo dõi kết quả.
Mỗi bước được trình bày bằng câu ngắn, hình ảnh hoặc biểu tượng minh họa và chỉ
dẫn rõ thao tác cần thực hiện. Cách thiết kế này đặc biệt hữu ích đối với người mới sử
dụng dịch vụ công trực tuyến.
Hình 6: Hướng dẫn thực hiện.
6. Xây dựng hệ thống QR truy cập nhanh
Mã QR được sử dụng như một cầu nối giữa môi trường thực tế và môi trường số.
Người dân có thể quét mã QR được đặt tại những vị trí phù hợp để truy cập nhanh vào hệ
thống.
Mỗi mã QR có thể dẫn đến một chức năng cụ thể như hỏi trợ lý AI, tra cứu thủ tục,
hướng dẫn dịch vụ công hoặc gửi phản ánh. Việc này giúp người dân tiếp cận thông tin
bằng điện thoại mà không phải ghi nhớ địa chỉ website hoặc thực hiện nhiều bước tìm
kiếm.
Hình 7: Hình ảnh truy cập mã QR.
Trong giai đoạn triển khai, QR có thể được sử dụng tại các điểm tuyên truyền, khu
phố, trường học, cơ quan, đơn vị và những nơi người dân thường xuyên tiếp cận thông
tin.
7. Xây dựng chức năng phản ánh, kiến nghị
Hệ thống cung cấp một kênh phản ánh, kiến nghị trực tuyến với giao diện đơn giản.
Người dân có thể nhập họ tên, số điện thoại khi cần thiết, nội dung phản ánh, lĩnh vực, địa
điểm và hình ảnh minh họa.
Sau khi gửi, hệ thống tạo mã phản ánh để người dân có thể sử dụng khi tra cứu.
Trong phiên bản thử nghiệm, mã được tạo theo cấu trúc như “CĐS-2026-0001”.
Người dân có thể nhập mã phản ánh để theo dõi trạng thái. Các trạng thái gồm đã
tiếp nhận, đang xử lý, cần bổ sung thông tin và đã giải quyết. Chức năng này góp phần tạo
sự minh bạch trong quá trình tiếp nhận và theo dõi phản ánh.
Hình 8: Hình ảnh ý kiến phản hồi.
8. Xây dựng bảng điều hành số
Đối với cán bộ và người quản lý, hệ thống cung cấp dashboard tổng hợp dữ liệu.
Dashboard có thể hiển thị số lượt truy cập, số lượt hỏi AI, số lượt tra cứu thủ tục, số lượng
phản ánh, tình trạng xử lý và mức độ hài lòng của người sử dụng.
Hệ thống có thể biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ để cán bộ dễ dàng nhận biết xu
hướng. Những nội dung được người dân hỏi nhiều, những lĩnh vực được quan tâm hoặc
những vấn đề phát sinh nhiều phản ánh có thể được tổng hợp để phục vụ công tác tuyên
truyền và điều hành.
Hình 9: Hình ảnh quản lí dữ liệu.
Các số liệu trong giai đoạn mô phỏng phải được ghi rõ là số liệu minh họa. Khi triển
khai chính thức, dữ liệu phải được thay thế bằng dữ liệu thực tế và tuân thủ các quy định
liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư và quản lý dữ liệu.
9. Phân tích nhu cầu của người dân
Một điểm mới của giải pháp là không chỉ cung cấp thông tin mà còn khai thác dữ
liệu từ quá trình sử dụng hệ thống. Những câu hỏi thường gặp có thể được phân loại theo
lĩnh vực, nội dung và tần suất.
Thông qua dữ liệu này, cơ quan quản lý có thể nhận biết những thủ tục mà người
dân quan tâm nhiều, những bước thường gây khó khăn hoặc những nội dung cần tăng
cường tuyên truyền.
Từ đó, dữ liệu tương tác của người dân trở thành một nguồn thông tin hỗ trợ việc cải
tiến phương thức phục vụ và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
10. Khảo sát mức độ hài lòng
Sau khi sử dụng một chức năng, người dân có thể đánh giá mức độ hài lòng thông
qua hệ thống. Người dùng có thể lựa chọn mức rất hài lòng, hài lòng, bình thường hoặc
chưa hài lòng và gửi thêm ý kiến góp ý.
Hình 10: Hình ảnh khảo sát mức độ hài lòng.
Kết quả được tổng hợp trên dashboard để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đây là
cơ sở để nhóm thực hiện nhận biết những điểm còn hạn chế và tiếp tục cải tiến hệ thống.
11. Bảng quản trị dữ liệu
Hệ thống quản trị cho phép cán bộ cập nhật dữ liệu thủ tục, theo dõi phản ánh, thay
đổi trạng thái xử lý và xem thống kê. Trong phiên bản thử nghiệm, dữ liệu có thể được
lưu trữ cục bộ để minh họa nguyên lý hoạt động.
Hình 10: Hình ảnh theo dõi thống kê.
Khi triển khai chính thức, hệ thống cần được kết nối với cơ sở dữ liệu phù hợp, có
phân quyền người dùng, cơ chế sao lưu và các biện pháp bảo đảm an toàn thông tin.
V. TÍNH MỚI CỦA SÁNG KIẾN
Tính mới thứ nhất của sáng kiến là chuyển phương thức tiếp cận thông tin hành
chính từ mô hình người dân tự tìm kiếm sang mô hình hỗ trợ chủ động. Người dân có thể
đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên và nhận được hướng dẫn theo cấu trúc dễ hiểu.
Tính mới thứ hai là tích hợp nhiều thành phần gồm trí tuệ nhân tạo, kho dữ liệu thủ
tục hành chính, công cụ tìm kiếm thông minh, mã QR, hướng dẫn dịch vụ công trực
tuyến, tiếp nhận phản ánh và dashboard quản trị trong cùng một nền tảng.
Tính mới thứ ba là hướng đến hỗ trợ đồng thời hai nhóm đối tượng. Đối với người
dân, hệ thống giúp tìm kiếm và tiếp cận thông tin thuận tiện hơn. Đối với cán bộ, hệ thống
hỗ trợ giảm các nội dung hướng dẫn lặp lại và cung cấp dữ liệu tổng hợp phục vụ quản lý.
Tính mới thứ tư là khai thác dữ liệu tương tác để nhận biết nhu cầu của người dân.
Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều, hệ thống có thể ghi nhận các nội dung được
quan tâm, câu hỏi phổ biến và phản hồi của người sử dụng để hỗ trợ cải tiến hoạt động
phục vụ.
Tính mới thứ năm là sử dụng QR Code như một phương thức kết nối trực tiếp người
dân với từng nhóm dịch vụ. Người dân có thể tiếp cận hệ thống bằng thao tác đơn giản
trên điện thoại, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số cộng đồng.
Tính mới thứ sáu là thiết kế hệ thống theo hướng có khả năng mở rộng. Mô hình có
thể bắt đầu bằng phiên bản thử nghiệm, sau đó từng bước tích hợp cơ sở dữ liệu thực tế,
AI, hệ thống quản trị và các nền tảng chính thức khi có điều kiện kỹ thuật và được cơ
quan có thẩm quyền cho phép.
VI. HIỆU QUẢ CỦA SÁNG KIẾN
1. Hiệu quả về cải cách hành chính
Sáng kiến góp phần đổi mới phương thức hỗ trợ người dân trong tiếp cận thông tin
hành chính…………..(còn nữa)
2. Hiệu quả đối với người dân
Người dân có thể sử dụng hệ thống vào bất kỳ thời điểm nào để tìm hiểu thông tin,
đặc biệt đối với những nội dung hướng dẫn cơ bản. …………..(còn nữa)
3. Hiệu quả đối với cán bộ, công chức
Hệ thống có khả năng hỗ trợ giải đáp các câu hỏi phổ biến, qua đó giảm một phần
thời gian dành cho những nội dung hướng dẫn lặp lại. …………..(còn nữa)
4. Hiệu quả kinh tế
Sáng kiến được định hướng xây dựng trên nền tảng công nghệ phổ biến, có thể triển
khai thử nghiệm với chi phí thấp. ………….(còn nữa)
5. Hiệu quả xã hội
Sáng kiến góp phần hình thành thói quen tiếp cận thông tin và dịch vụ công trên môi
trường số………………(còn nữa)
6. Kết quả khảo sát thử nghiệm
Để đánh giá hiệu quả của sáng kiến, nhóm tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm đối
với 100 giáo viên và phụ huynh của Trường TH …….. ….(còn nữa)
7. Phương pháp đánh giá hiệu quả
Việc đánh giá được thực hiện theo phương pháp trước và sau thử nghiệm. Trước khi
sử dụng hệ thống, người tham gia được yêu cầu thực hiện một số tình huống tìm kiếm
thông tin hành chính theo cách thông thường………(còn nữa)
VII. KHẢ NĂNG ÁP DỤNG VÀ NHÂN RỘNG
Sáng kiến có khả năng áp dụng theo từng giai đoạn. Trong giai đoạn đầu, hệ thống
được xây dựng dưới dạng phiên bản thử nghiệm nhằm kiểm tra giao diện, chức năng, khả
năng tìm kiếm và mức độ thuận tiện đối với người sử dụng……………(còn nữa)
VIII. ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT ĐỂ ÁP DỤNG
Để triển khai hiệu quả, trước hết cần có nguồn dữ liệu thủ tục hành chính chính xác,
được cập nhật thường xuyên và có nguồn gốc rõ ràng. Việc cập nhật dữ liệu cần được
giao cho cá nhân hoặc bộ phận có trách nhiệm nhằm bảo đảm tính thống nhất và hạn chế
thông tin lỗi thời.
Cần có thiết bị máy tính kết nối Internet và điện thoại thông minh …………(còn
nữa)
IX. LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI
Giai đoạn thứ nhất tập trung khảo sát nhu cầu, xác định những thủ tục và nội dung
người dân thường quan tâm, thiết kế giao diện và xây dựng phiên bản thử nghiệm của
“Nền tảng hành chính số Smart”………….. (còn nữa)
X. KHẢ NĂNG DUY TRÌ VÀ PHÁT TRIỂN
Sáng kiến được xây dựng theo hướng mở, cho phép bổ sung thủ tục, cập nhật nội
dung và mở rộng chức năng mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống. ……………(còn
nữa)
XI. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Sáng kiến “Giải pháp xây dựng hệ thống nền tảng hành chính số Smart ứng dụng trí
tuệ nhân tạo hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, góp phần nâng cao hiệu
quả cải cách hành chính tại phường (xã)……….” được xây dựng xuất phát từ nhu cầu
thực tiễn trong quá trình chuyển đổi số và cải cách hành chính………………(còn nữa)
………., ngày 18 tháng 9 năm 2026
Đồng tác giả
CÁ NHÂN CÓ NHU CẦU LH:
ZALO, SĐT: 098 55 98 499
Bùi Thị ………..
Đàm ………
Nguyễn …….
 








Các ý kiến mới nhất