Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

ĐÁP ÁN CHUYỂN ĐỔI SỐ 2024

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Ngọc Bình
Ngày gửi: 22h:37' 26-11-2024
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 42
Số lượt thích: 0 người
DXDL01: Dữ liệu số
Câu 50
Ai là người đã cải thiện và hoàn thiện máy hơi nước, đóng vai trò quan trọng trong
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Nhất?
 B: James Watt.
Câu 57
API trong quy hoạch dữ liệu có vai trò gì?
 C: Kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.
Câu 26
Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của chiến lược bảo mật dữ liệu?
 C: Bỏ qua việc đào tạo nhân viên về an ninh mạng.
Câu 22
Bước đầu tiên trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương là gì?
 B: Định nghĩa yêu cầu.
Câu 28
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy hoạch dữ liệu là gì?
 B: Đánh giá nhu cầu.
Câu 35
Cách dữ liệu số thúc đẩy sự phát triển kinh tế là gì?
 C: Mở ra các cơ hội kinh doanh mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Câu 4
Cung cấp dữ liệu mở đòi hỏi điều gì?
 A: Bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh quốc gia.
Câu 43
Cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương giúp doanh nghiệp như thế nào?
 A: Cải thiện quản lý nhân sự.
Câu 94
Công nghệ nào đã trở thành “dầu mỏ mới” trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ
Tư?
 D: Dữ liệu lớn.
Câu 60
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Nhất diễn ra trong khoảng thời gian nào?
 A: 1760 - 1840.
Câu 64
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Hai nổi bật với sự phát triển nào sau đây?
 C: Sự ra đời của dây chuyền sản xuất.
Câu 61
Cơ sở dữ liệu ưu tiên cấp quốc gia thường đòi hỏi sự hợp tác của những bên nào?
 B: Cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp tư nhân.
Câu 52
ChatGPT là một phần mềm trí tuệ nhân tạo thuộc lĩnh vực nào?
 A: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Câu 69
Chất lượng dữ liệu mở cần đáp ứng tiêu chuẩn nào?
 B: Là chính xác, cập nhật và đáng tin cậy.
Câu 79
Data Driven có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe bằng cách nào?
 C: Xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.
Câu 27
Data Warehouse được sử dụng chủ yếu để:
 B: Phân tích và truy vấn dữ liệu có cấu trúc.
Câu 24
Dropbox và Google Drive trong điện toán đám mây chủ yếu dùng để làm gì?
 B: Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu.
Câu 38
Dữ liệu không hệ thống và thiếu ngữ cảnh có vai trò gì trong mô hình DIKW?
 C: Là điểm khởi đầu của hành trình khám phá kiến thức.
Câu 6
Dữ liệu số giúp doanh nghiệp nâng cao tính cạnh tranh như thế nào?
 C: Nắm bắt cơ hội và thách thức mà đối thủ có thể bỏ lỡ.
Câu 105
Dữ liệu số có tác động như thế nào đối với quyết định và quản lý?
 C: Giúp quyết định và quản lý trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Câu 100
Dữ liệu số đặt ra thách thức gì trong thời đại hiện nay?
 C: Quản lý và bảo mật thông tin.
Câu 101
Datalake có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
 C: Lưu trữ dữ liệu lớn và phi cấu trúc.
Câu 65
Dữ liệu truyền thống khác biệt với dữ liệu số ở điểm nào chính?
 C: Dữ liệu truyền thống thường tồn tại dưới dạng vật lý như sách và tài liệu giấy.
Câu 75
Đặc điểm nổi bật của dữ liệu số không có ở dữ liệu truyền thống là gì?
 A: Tương tác đa phương tiện, như âm thanh, video và hình ảnh.

Câu 110
Điều nào sau đây không đúng về lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung trong
các cơ quan nhà nước?
 D: Tạo ra một hệ thống dữ liệu hoàn toàn tự động và không cần quản lý.
Câu 51
Điểm khác biệt chính giữa cơ sở dữ liệu ưu tiên cấp quốc gia và cơ sở dữ liệu thông
thường là gì?
C: Quy mô lớn hơn, bảo mật cao và tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng
Câu 7
Định nghĩa của khai thác dữ liệu số:
 B: Quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích.
Câu 37
Điện toán đám mây giúp tiết kiệm chi phí như thế nào?
 B: Giảm chi phí bảo trì và tiết kiệm điện năng.
Câu 46
Điện toán đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ đâu?
 C: Từ bất kỳ nơi nào có kết nối internet.
Câu 77
Điểm yếu lớn nhất của dữ liệu truyền thống là gì?
 B: Khó bảo quản và dễ bị hư hỏng theo thời gian.
Câu 78
Điều gì là quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng dữ liệu?
 C: Dữ liệu chính xác, cập nhật và không bị sai lệch.
Câu 80
Điện toán đám mây là gì?
 B: Một giải pháp công nghệ cho việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trên môi trường ảo hóa.
Câu 59
Điều gì là quan trọng nhất trong việc bảo vệ thông tin trong môi trường nhà nước?
 B: Bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của công dân.
Câu 18
Giải pháp công nghệ nào hỗ trợ việc kết nối và chia sẻ dữ liệu?
 A: Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu tập trung.
Câu 99
Google Workspace và Microsoft 365 là ví dụ về loại ứng dụng nào trong điện toán đám
mây?
 C: Ứng dụng văn phòng.
Câu 107
Internet bắt đầu phổ biến vào thập kỷ nào?
 D: 1990.
Câu 90
Khái niệm dữ liệu mở là gì?
 B: Dữ liệu được phát hành tự do cho công chúng, có thể sử dụng và chia sẻ cho mọi mục đích.
Câu 47
Khái niệm Datalake đề cập đến:
 B: Hệ thống lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc và bán cấu trúc.
Câu 54
Khai thác dữ liệu số giúp cải thiện giáo dục như thế nào?
 B: Tùy chỉnh học tập theo cá nhân.
Câu 56
Khái niệm Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) bắt đầu được hình thành từ khi nào?
 B: Thập niên 1950.
Câu 14
Khái niệm cơ bản của cơ sở dữ liệu ưu tiên cấp quốc gia là gì?
 B: Kho dữ liệu quốc gia với thông tin chiến lược và giá trị cao.
Câu 74
Khi xây dựng hạ tầng dữ liệu, yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là quan trọng?
 D: Sử dụng cùng một loại phần mềm cho tất cả các quy trình.
Câu 86
Khi chuyển đổi sang sử dụng điện toán đám mây, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
 A: Chi phí chuyển đổi.
Câu 97
Lợi ích chính của việc tối ưu hóa hoạt động thông qua dữ liệu số là:
 C: Giảm chi phí và tăng hiệu suất.
Câu 23
Lợi ích về bảo mật của dữ liệu số so với dữ liệu truyền thống là gì?
 B: Có thể bảo vệ dữ liệu thông qua các biện pháp mã hóa và bảo mật khác.
Câu 84
Lợi ích nào sau đây không phải từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu ưu tiên cấp quốc gia?
 D: Tăng cường giải trí và vui chơi cho công dân.
Câu 109
Lợi ích chính của việc chia sẻ dữ liệu giữa các bộ/ngành/địa phương là gì?
 A: Tăng cường hiệu quả quản lý.
 D: Tạo ra một hệ thống dữ liệu hoàn toàn tự động và không cần quản lý.
Câu 8
Lợi ích lớn nhất của việc chia sẻ và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan là gì?
 D: Hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

Câu 32
Lựa chọn công nghệ trong xây dựng cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương ảnh hưởng
đến yếu tố nào?
 A: Hiệu suất và bảo mật.
Câu 33
Lĩnh vực nào không được cải thiện bởi Deep Learning?
 D: Văn học cổ điển.
Câu 34
Lợi thế nổi bật của điện toán đám mây là gì?
 C: Tính linh hoạt và khả năng mở rộng tài nguyên dễ dàng.
Câu 41
Lợi ích chính của việc áp dụng Data Driven trong doanh nghiệp là gì?
 C: Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì thuần trực giác.
Câu 42
Lợi ích chính của việc sử dụng dữ liệu số trong quyết định kinh doanh là gì?
 B: Tạo ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.
Câu 67
Lợi ích chính của việc sử dụng dữ liệu mở trong cơ quan nhà nước là gì?
 B: Tăng cường minh bạch và sự tin tưởng từ công chúng.
Câu 93
Lợi ích chính của dữ liệu số so với dữ liệu truyền thống là gì?
 B: Dữ liệu số dễ dàng lưu trữ, truyền tải và xử lý nhờ công nghệ số.
Câu 66
Mô hình DIKW hỗ trợ việc tạo ra kiến thức như thế nào?
 C: Qua quá trình tổ chức và phân tích dữ liệu.
Câu 12
Một trong những lợi ích của dữ liệu số trong việc mở rộng cơ hội mới là:
 B: Nhận diện và tận dụng các cơ hội mới trên thị trường.
Câu 92
Mô hình kim tự tháp DIKW được sử dụng để minh họa quá trình nào?
 C: Chuyển đổi dữ liệu thành trí tuệ.
Câu 31
Một trong những rủi ro lớn nhất khi quản lý dữ liệu là gì?
 A: Bảo mật thông tin.
Câu 68
Mục tiêu quan trọng nhất khi xử lý dữ liệu cá nhân là gì?
 B: Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu.
Câu 70
Mục tiêu quan trọng nhất của việc xây dựng cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương là
gì?
 B: Tối ưu hóa quản lý.
Câu 98
Mục tiêu chính của chuẩn hóa dữ liệu mở là gì?
 B: Tạo ra một "ngôn ngữ chung" cho dữ liệu.
Câu 81
Mục tiêu chính của việc xây dựng cơ sở dữ liệu ưu tiên cấp quốc gia là gì?
 B: Đảm bảo quản lý và sử dụng dữ liệu hiệu quả.
Câu 3
Mục tiêu chính của khai thác dữ liệu số là gì?
 C: Biến dữ liệu thành tri thức giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.
Câu 36
Nguyên tắc cơ bản nào cần được tuân thủ khi cung cấp dữ liệu mở?
 D: Bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh quốc gia.
Câu 108
Những thách thức nào thường gặp khi sử dụng dữ liệu số?
 B: Bảo vệ dữ liệu cá nhân và tránh lạm dụng dữ liệu.
Câu 5
Nguyên tắc nào sau đây không phải là một phần của nguyên tắc và tiêu chuẩn cho việc
thiết lập và quản lý cơ sở dữ liệu dùng chung?
 C: Tự động hóa hoàn toàn quá trình quản lý dữ liệu.
CÂU 1
Ở tầng đáy của kim tự tháp DIKW, D đại diện cho
Dữ liệu (Data).
Câu 73
Quá trình chuyển đổi từ dữ liệu sang thông tin trong mô hình DIKW diễn ra như thế
nào?
 C: Khi dữ liệu được đặt vào ngữ cảnh phù hợp.
Câu 19
Quyết định dựa trên bằng chứng trong kinh doanh có ý nghĩa gì?
 C: Dựa vào dữ liệu thực sự và thông tin chi tiết.
Câu 30
Sự chuyển đổi từ “Cơ bắp” sang “Tâm trí” trong cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ
Tư được đặc trưng bởi sự phát triển của những lĩnh vực nào?
 B: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Câu 17
Tableau và PowerBI trong điện toán đám mây sử dụng để làm gì?
 B: Phân tích dữ liệu.

Câu 72 Tại sao hạ tầng và pháp lý liên quan đến quản lý dữ liệu lại quan trọng trong thời đại số?
 B: Chúng giúp tăng cường minh bạch và hiệu quả trong quản lý, hoạch định và thực thi chính sách.
Câu 11
Tầm quan trọng của việc quy hoạch dữ liệu đối với các cơ quan nhà nước là gì?
 B: Tăng hiệu suất thông tin và quyết định.
Câu 58
Tầng thông tin của kim tự tháp DIKW cho phép chúng ta trả lời những câu hỏi nào?
 B: "Ai?", "Cái gì?", "Khi nào?" và "Ở đâu?".
Câu 88
Tính truy cập của dữ liệu mở nghĩa là gì?
 C: Dữ liệu dễ dàng truy cập và sử dụng bởi người cần thông tin.
Câu 104
Tính nhất quán và chuẩn hóa trong các cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương cần
đảm bảo điều gì?
 B: Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể được kết nối.
Câu 29
Thách thức lớn nhất của khai thác dữ liệu số là gì?
 C: Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu.
Câu 55
Thách thức lớn nhất trong việc giao tiếp và chia sẻ dữ liệu giữa các tổ chức là gì?
 B: Sự không tương thích giữa các hệ thống.
Câu 45
Thách thức nào sau đây không phải là một vấn đề của Datalake?
 D: Giảm tốc độ truy cập dữ liệu.
Câu 48
Thập kỷ nào chứng kiến sự xuất hiện của máy tính cá nhân (PC)?
 C: 1980.
Câu 71
Thách thức lớn nhất trong việc hoàn thiện hạ tầng và pháp lý dữ liệu là gì?
 B: Khó khăn trong việc theo kịp công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Câu 95
Thách thức lớn nhất trong việc áp dụng Data Driven là gì?
 B: Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu.
Câu 96
Thách thức lớn nhất trong việc áp dụng AI là gì?
 A: Bảo mật và quyền riêng tư.
Câu 2 Thập kỷ nào chứng kiến sự phổ biến của màn hình cảm ứng và Internet di động?
D: 2000
Câu 103
Thách thức lớn trong quản lý cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương là gì?
 A: Bảo mật dữ liệu.
Câu 10
Trách nhiệm cập nhật và bảo trì hệ thống trong điện toán đám mây thuộc về ai?
 B: Nhà cung cấp dịch vụ.
Câu 106
Trí tuệ trong mô hình DIKW thể hiện điều gì?
 C: Sử dụng linh hoạt và sáng tạo của tri thức.
Câu 13
Trong chính phủ và dịch vụ công, khai thác dữ liệu số hỗ trợ cách nào?
 B: Cải thiện dịch vụ công.
Câu 16
Trong việc hợp tác và tận dụng cơ sở dữ liệu chung, yếu tố nào sau đây không được
nhấn mạnh?
 D: Cạnh tranh giữa các cơ quan nhà nước.
Câu 25
Trong kỷ nguyên số hóa, dữ liệu số giúp doanh nghiệp như thế nào?
 C: "Biết" và "hành động" một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Câu 39
Trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng, dữ liệu số giúp:
 B: Tùy chỉnh trải nghiệm cá nhân hóa cho mỗi người dùng.
Câu 40
Trong quản lý dữ liệu, việc thiết lập các quy trình, tiêu chuẩn và hệ thống để kiểm soát
quyền truy cập và sử dụng dữ liệu nhằm mục đích gì?
 A: Đảm bảo dữ liệu được sử dụng một cách hiệu quả, minh bạch và công bằng.
Câu 62
Trong thời đại số hóa, dữ liệu được xem như là gì?
 C: Công cụ mạnh mẽ để tạo ra kiến thức.
Câu 87
Trong quá trình chuyển đổi dữ liệu thành trí tuệ, yếu tố nào quan trọng nhất?
 B: Hiểu biết sâu sắc và chính xác về dữ liệu.
Câu 89
Trong công nghiệp và sản xuất, khai thác dữ liệu số giúp gì?
 B: Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
Câu 82
Trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Ba, sự xuất hiện của công nghệ nào đã gây
ra bước ngoặt đáng kể?

A: Máy tính.
Câu 102
Sự kết hợp giữa AI và các hệ thống lưu trữ, xử lý dữ liệu tạo ra lợi ích gì?
 B: Tăng cường khả năng xử lý dữ liệu.
Câu 63
Ứng dụng AI trong xử lý dữ liệu mang lại lợi ích gì?
 D: Tất cả các phương án trên.
Câu 49
Ưu điểm nào sau đây không phải là của việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung?
 D: Có thể gây ra sự phức tạp trong quản lý dữ liệu.
Câu 85
Ứng dụng nào không phải là một ví dụ về dữ liệu mở trong cơ quan nhà nước?
 D: Dự án dữ liệu ngân sách riêng tư.
Câu 9
Ứng dụng nào không phải là một ví dụ về Deep Learning?
 C: Phần mềm quản lý dự án.
Câu 91
Vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan đến Data Driven chủ yếu bao gồm:
 B: Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu.
Câu 20
Vai trò của dữ liệu số trong xã hội số hóa là gì?
 B: Là trái tim của hệ sinh thái số hóa.
Câu 21
Vai trò của người quản lý dữ liệu trong quá trình quy hoạch bao gồm gì?
 B: Định hình chiến lược dữ liệu.
Câu 53
Vai trò của AI trong hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
 C: Cải tiến hiệu suất truy vấn và tự động hóa bảo trì.
Câu 83
Xu hướng Data Driven là gì?
 A: Phương pháp sử dụng dữ liệu để định hình chính sách và quyết định.
Câu 76
Yếu tố nào không cần thiết khi xây dựng cơ sở dữ liệu cấp quốc gia?
 D: Hạn chế sự hợp tác giữa các bộ ngành.
Câu 15 Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư?
 C: Sự phát triển của máy hơi nước.
Câu 44
Yếu tố mấu chốt để tạo ra sự nhất quán trong dữ liệu là gì?
 A: Quy hoạch cẩn thận.


Câu 30

ĐÁP ÁN DXCĐS01: Chương trình Chuyển đổi số quốc gia

03 trụ cột của chuyển đổi số quốc gia được xác định là?
 A: Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số.
Câu 33
Các đặc trưng cơ bản của xã hội số bao gồm?
 A: Cộng đồng số, phương tiện số và văn hóa số.
Câu 42
Các nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm thực hiện Chương trình Chuyển đổi số quốc
gia trong thời gian tới bao gồm những nội dung nào sau đây?

A: Tạo lập các yếu tố nền móng để thực hiện chuyển đổi số; Phát triển Chính phủ số hiệu quả
để chính phủ gần dân hơn và dân cũng gần chính phủ hơn; Phát triển kinh tế số hội nhập kinh tế thế
giới sâu, rộng để người dân giàu có hơn; Phát triển xã hội số để người dân được thụ hưởng các dịch
vụ số, làm cho cuộc sống được hạnh phúc hơn.
Câu 8
Các nhiệm vụ, giải pháp tạo nền móng chuyển đổi số trong Chương trình Chuyển
đổi số quốc gia là gì?
 A: Chuyển đổi nhận thức. Kiến tạo thể chế. Phát triển nguồn nhân lực số. Tạo lập niềm tin,
bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Hợp tác quốc tế, nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo trong môi
trường số.
Câu 48
Các mục tiêu cơ bản đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 của Chương trình
Chuyển đổi số quốc gia bao gồm?
 A: Thứ nhất, Phát triển xây dựng Đảng chính quyền và các đoàn thể nhân dân; Thứ hai Phát
triển kinh tế của nền kinh tế; Thứ ba, Phát triển doanh nghiệp số, thu hẹp khoảng cách số.
Câu 28
Căn cứ theo Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhiệm vụ,
giải pháp phát triển Chính phủ số gồm bao nhiêu nội dung?
 A: 9 nội dung.
Câu 4 Căn cứ theo Quyết định 922/QĐ-BTTTT năm 2022 của Bộ Thông tin và Truyền thông,
DTT cấp quốc gia bao gồm bao nhiêu chỉ số?
 B: 24 chỉ số.
Câu 18
Căn cứ theo Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhiệm vụ,
giải pháp phát triển kinh tế số gồm bao nhiêu nội dung?
 B: 5 nội dung.
Câu 19
Căn cứ theo quyết định số 749-QĐ/TTg 2020 mục tiêu cơ bản đến năm 2030 kinh
tế số chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?
 B: 30% GDP.
Câu 11
Có bao nhiêu mục tiêu cơ bản đến năm 2030 của nội dung Phát triển kinh tế số,
nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế?
 B: 7 mục tiêu.
Câu 24
Chủ tịch Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số là ai?
 C: Thủ tướng Chính phủ.
Câu 15
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia nhằm mục tiêu kép là gì?
 A: Vừa phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, vừa hình thành các doanh nghiệp công
nghệ số Việt Nam có năng lực đi ra toàn cầu.
Câu 41
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu đến năm 2030 thì tỷ lệ dân số
có tài khoản thanh toán điện tử trên bao nhiêu %?
 B: Tỷ lệ dân số có tài khoản thanh toán điện tử trên 80%.
Câu 46
Chuyển đổi số trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp theo hướng chú trọng phát
triển các trụ cột nào sau đây?
 B: Xây dựng chiến lược và cơ cấu tổ chức thông minh, xây dựng nhà máy thông minh, vận
hành thông minh, tạo ra các sản phẩm thông minh, xây dựng dịch vụ về dữ liệu và phát triển kỹ năng
số cho người lao động.

Câu 50

Chuyển đổi số có ý nghĩa và vai trò như thế nào đối với Việt Nam?
 D: Tất cả các phương án trên.
Câu 49
DTT cấp tỉnh được cấu trúc theo 3 trụ cột: là: Chính quyền số, Kinh tế số và Xã
hội số. Trong mỗi trụ cột có bao nhiêu chỉ số chính?
 B: 7 chỉ số
Câu 34
Đâu không phải nội dung điều phối triển khai của Bộ Thông tin và Truyền thông
căn cứ theo quyết định số 749/QĐ-TTg?
 D: Ban hành cơ chế, chính sách để các doanh nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp doanh
nghiệp thực hiện chuyển đổi số được tiếp cận tín dụng một cách thuận lợi.
Câu 36
Đâu là nhiệm vụ trọng tâm của Bộ Thông tin và Truyền thông căn cứ theo QĐ số
17/QĐ-UBQG CĐS ngày 04/4/2023, ban hành KH hoạt động năm 2023 của UBQG về CĐS?
 C: Điều phối, thúc đẩy phát triển và triển khai sử dụng các nền tảng số phục vụ chuyển đổi
số, phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Là đầu mối hướng dẫn, tổ chức việc kết nối, chia
sẻ, khai thác dữ liệu.
Câu 43
Đâu không phải chức năng, nhiệm vụ của Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số?
 D: Là cơ quan xây dựng các nền tảng số quốc gia và hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia.
Câu 44
Đâu là nội dung phản ánh đầy đủ đặc trưng của Chính phủ số?
 D: Chính phủ số là Chính phủ có toàn bộ hoạt động an toàn trên môi trường số, có mô hình
hoạt động được thiết kế và vận hành dựa trên dữ liệu và công nghệ số, để có khả năng cung cấp dịch
vụ chất lượng hơn, đưa ra quyết định kịp thời hơn, ban hành chính sách tốt hơn, sử dụng nguồn lực
tối ưu hơn, kiến tạo phát triển, dẫn dắt chuyển đổi số, giải quyết hiệu quả những vấn đề lớn trong phát
triển và quản lý kinh tế - xã hội.
Câu 27
Khái niệm đúng về số hóa (digitization)?
 A: Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng analog (tương tự) sang dạng số nhị phân
(mã có thể được biểu thị bằng các chuỗi chỉ có hai ký tự số là 0 và 1).
Câu 35
Kinh tế số bao gồm các thành phần nào?
 B: Kinh tế số ICT, kinh tế số nền tảng và kinh tế số thương mại.
Câu 40
Kỹ năng nào sau đây được coi là kỹ năng số cơ bản?
 D: Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Câu 47
Khái niệm nào dưới đây đúng và khái quát nhất về “chuyển đổi số”?
 B: Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách
sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số.
Câu 20
Lĩnh vực nào sau đây nằm trong 8 lĩnh vực cần ưu tiên trong Chương trình
chuyển đổi số quốc gia?
 C: Lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Câu 5
Mục tiêu cơ bản đến năm 2030 nào sau đây của Phát triển kinh tế số, nâng cao
năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia?
 A: Việt Nam thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu về đổi mới sáng tạo.( GII)
Câu 9
Mục tiêu cơ bản nào sau đây trong phát triển Chính phủ số, nâng cao hiệu quả,
hiệu lực hoạt động trong chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030?
 B: 80% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4, được cung cấp trên nhiều phương tiện truy cập
khác nhau, bao gồm cả thiết bị di động.
Câu 45
Mục tiêu cơ bản đến năm 2025 trong Phát triển Chính phủ số, nâng cao hiệu quả,
hiệu lực hoạt động, Việt Nam thuộc nhóm bao nhiêu nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử
(EGDI)?
 B: Việt Nam thuộc nhóm 70 nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử (EGDI).
Câu 21 Năm 2023 là năm thứ bao nhiêu thực hiện Chương trình Chuyển đổi số quốc gia?
 B: Năm thứ ba.

Câu 1
Nội dung nào về chuyển đổi số trong lĩnh vực nông nghiệp thuộc nhóm một số
lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi KHÔNG được đề cập trong Chương trình Chuyển đổi số quốc
gia?
 C: Xây dựng tài chính điện tử và thiết lập nền tảng tài chính số hiện đại, bền vững. Triển khai
ứng dụng toàn diện công nghệ số trong các ngành thuế, hải quan, kho bạc, chứng khoán.
Câu 2
Nội dung nào sau đây không đề cập trong Hợp tác quốc tế, nghiên cứu, phát triển
và đổi mới sáng tạo trong môi trường số của nhiệm vụ, giải pháp tạo nền móng chuyển đổi số?
 D: Thúc đẩy hoạt động bảo hiểm rủi ro cho chuyển đổi số, an toàn, an ninh mạng và giao
dịch trên không gian mạng.
Câu 10
Nội dung nào sau đây nằm trong 3 nhiệm vụ đánh giá mức độ chuyển đổi số đã
được nêu cụ thể trong Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến
năm 2030?
 D: Xây dựng, lồng ghép tiêu chí đánh giá về chuyển đổi số vào các bộ chỉ số năng lực cạnh
tranh cấp tỉnh (PCI Index), bộ chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) và bộ chỉ số công nghệ thông
tin và truyền thông (ICT Index), bộ chỉ số đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ thông tin.
Câu 29
Nội dung nào sau đây không đề cập đến lợi ích của chuyển đổi số đối với doanh
nghiệp?
 D: Tối ưu hóa cung cấp dịch vụ công.
Câu 37
Nội dung nào về chuyển đổi số trong lĩnh vực giao thông vận tải và logistics thuộc
nhóm một số lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi KHÔNG được đề cập trong Chương trình Chuyển
đổi số quốc gia?
 D: Xây dựng bản đồ số quốc gia mở làm nền tảng phát triển các dịch vụ số phát triển kinh tế - xã
hội.
Câu 3
Hạ tầng số (digital infrastructure) bao gồm những gì?
 D: Hạ tầng viễn thông băng rộng phủ sóng 5G
Câu 14
Quan điểm nào sau đây nằm trong 6 quan điểm theo Chương trình Chuyển đổi
số quốc gia?
 C: Người dân là trung tâm.
Câu 22
Quyết định nào của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi
số quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030?
 B: Quyết định số 749/QĐ-TTg.
Câu 6
Tại Quyết định số 749/QĐ-TTg, Thủ tướng Chính phủ đã giao cho các bộ, ngành
tổng số 80 nhiệm vụ, giải pháp; tính đến hết năm 2022, đã có bao nhiêu nhiệm vụ, giải pháp đã
hoàn thành?
 B: 28/80 nhiệm vụ, giải pháp đã hoàn thành.
Câu 7
Tại Quyết định số 749/QĐ-TTg, nội dung: “Triển khai áp dụng mô hình giáo dục
tích hợp khoa học - công nghệ - kỹ thuật - toán học và nghệ thuật, kinh doanh, doanh nghiệp
(giáo dục STEAM/STEAM/ STEAME ), đào tạo tiếng Anh và kỹ năng sử dụng công nghệ
thông tin, bảo đảm an toàn thông tin tại các cấp học. Thực hiện đào tạo, tập huấn hướng
nghiệp để học sinh có các kỹ năng sẵn sàng cho môi trường số.” thể hiện ở:
 C: Một số nhiệm vụ, giải pháp phát triển xã hội số.
Câu 16
Tại Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương
trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, nội dung “Việt Nam trở
thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, tiên phong thử nghiệm các công nghệ và mô hình
mới; đổi mới căn bản, toàn diện hoạt động quản lý, điều hành của Chính phủ, hoạt động sản
xuất kinh doanh của doanh nghiệp, phương thức sống, làm việc của người dân, phát triển môi
trường số an toàn, nhân văn, rộng khắp” thể hiện:
 C: Tầm nhìn đến năm 2030 của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.

Câu 12
Trước khi ra đời Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam có bao nhiêu
năm thực hiện tin học hóa, ứng dụng công nghệ thông tin?
 B: 20 năm.
Câu 26
Trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia có bao nhiêu nội dung về nhiệm vụ,
giải pháp phát triển xã hội số?
 B: 7 nội dung.
Câu 31
Trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, nội dung mục tiêu đến năm 2030 thì
tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, lĩnh vực đạt tối thiểu bao nhiêu %?
 B: Tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, lĩnh vực đạt tối thiểu 20%.
Câu 39
Trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, nội dung: “Hợp tác quốc tế là giải
pháp quan trọng để thực hiện chuyển đổi số, đặc biệt là thúc đẩy chuyển đổi số trong xã hội,
từ đó, tạo lực kéo tiến trình chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước. Tổ chức, doanh nghiệp
Việt Nam hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ lớn trên thế giới để nghiên cứu, phát triển,
chuyển giao, tiên phong áp dụng công nghệ mới, mô hình mới vào Việt Nam.” thể hiện ở:
 D: Phát triển nền tảng số là giải pháp đột phá để thúc đẩy chuyển đổi số nhanh hơn, giảm chi
phí, tăng hiệu quả.
Câu 23
Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số thực hiện nghiên cứu về chủ trương, chiến
lược, cơ chế, chính sách tạo môi trường pháp lý thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số hướng tới
Chính phủ số, nền kinh tế số và xã hội số để đề xuất lên cơ quan nào?
 D: Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
Câu 13
Ý sao sau đây không được đề cập trong nội dung Cơ chế triển khai căn cứ theo
Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ?
 D: Nghiên cứu quốc tế, xây dựng thường xuyên cập nhật, bổ sung bộ chỉ số đánh giá mức độ
chuyển đổi số bao gồm các chỉ số đánh giá về chính phủ số, kinh tế số, xã hội số của quốc gia, từng
ngành, từng địa phương trên cơ sở kế thừa phát triển từ bộ, chỉ số đo lường chính phủ điện tử.
Câu 17 Ý nào dưới đây thuộc chức năng, nhiệm vụ của Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số?
 B: Điều phối chung việc triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.
Câu 25
Ý nào sau đây không được đề cập trong nội dung “Tạo lập niềm tin, bảo đảm an
toàn, an ninh mạng” của nhiệm vụ, giải pháp tạo nền móng chuyển đổi số trong Chương trình
Chuyển đổi số quốc gia?
 D: Chủ động hợp tác quốc tế trong việc tham gia quản lý các tài nguyên chung trong môi
trường số và trên không gian mạng; tham gia các tổ chức quốc tế và chủ trì, dẫn dắt triển khai
một số sáng kiến về chuyển đổi số.
Câu 32
Ý nào sau đây không đề cập đến nội dung Phát triển 04 loại hình doanh nghiệp
công nghệ số của nhiệm vụ, giải pháp phát triển kinh tế số?
 D: Xây dựng thị trường thương mại điện tử lành mạnh có tính cạnh tranh và phát triển bền
vững, trong đó hỗ trợ ứng dụng rộng rãi thương mại điện tử trong doanh nghiệp và cộng đồng.
Câu 38
Ý nào sau đây không đề cập đến quan điểm của Chính phủ trong Chương trình
Chuyển đổi số quốc gia?
 D: Các doanh nghiệp khởi nghiệp ứng dụng công nghệ số để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ
mới trong các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hộI

DXCĐS02: Kiến thức nền tảng về chuyển đổI số
Câu 45 (1đ)
Ba cấp độ của chuyển đổi số là?
C
(1) Số hóa; (2) Mô hình hoạt động số; (3) Chuyển đổi số;
Câu 26 (1đ)
Ba yếu tố quyết định thành bại của chuyển đổi số
là gì?
D
Con người, thể chế, công nghệ.
Câu 28 (1đ)
Các đặc trưng cơ bản của xã hội số bao gồm?
B
Công dân số, kết nối số và văn hóa số.
Câu 36 (1đ)
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số đề cập đến các yếu tố
nào sau đây?
D
Tính kết nối; tốc độ kết nối; cơ sở hạ tầng Internet.
Câu 14 (1đ)
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm
2025, tầm nhìn đến năm 2030 đã xác định phát triển nền tảng số có
ý nghĩa như thế nào trong chuyển đổi số?
C
Phát triển nền tảng số là chìa khóa để người dân được tiếp cận kiến
thức, kỹ năng số để cùng tham gia vào chuyển đổi số.
Câu 40 (1đ)
Chuyển đổi số là gì?
A
Chuyển đổi số là quá trình tự thay đổi cách sống và cách làm việc trên môi
trường thực - số.

Câu 11 (1đ)
Chuyển đổi số của Việt Nam là chuyển đổi số toàn
diện trên 3 trụ cột nào sau đây?
B
Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số.
Câu 4 (1đ)
Dữ liệu lớn (BigData) được ví như?
B
Bộ não của con người.
Câu 10 (1đ)
Dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước là
gì ?
B
Là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước
được cung cấp
Câu 35 (1đ)
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình là gì?
B
Là dịch vụ bảo đảm cung cấp toàn bộ thông tin về thủ tục hành chính,
việc thực hiện và giải quyết thủ tục hành chính đều được thực hiện trên môi
trường mạng. Việc trả kết quả được thực hiện trực tuyến hoặc qua dịch vụ
bưu chính công ích.
Câu 1 (1đ)
Đâu là nhận định không đúng về việc sử dụng nền
tảng số trong chuyển đổi số tại Việt Nam?
B
Chuyển đổi số bằng nền tảng số là giải pháp mang tính ngắn hạn nhằm
sử dụng công nghệ để giải quyết một vấn đề nóng trong thực tiễn, cần việc
phát triển nhiều nền tảng số cùng một lĩnh vực là để đảm bảo tính đa dạng,
cạnh tranh cùng phát triển cho các doanh nghiệp công nghệ số, không cần
xây dựng nền tảng số quốc gia.
Câu 8 (1đ)
Đâu là nhận định không đúng về nhà lãnh đạo
chuyển đổi số?
B
Nhà lãnh đạo chuyển đổi số phải là người có hiểu biết sâu về công nghệ
số.

Câu 16 (1đ)
Đâu là định nghĩa đúng về “nền tảng số” trong
Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số?
A
Nền tảng số là một hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cho phép
các ứng dụng, dịch vụ và người dùng tương tác và hoạt động trên đó. Nền
tảng số cung cấp một môi trường để các bên tham gia kết nối, trao đổi thông
tin, giao dịch và sử dụng các tài nguyên kỹ thuật số. Nó bao gồm hạ tầng kỹ
thuật số, giao diện người dùng, dịch vụ và ứng dụng, và tương tác giữa người
dùng và dữ liệu.
Câu 19 (1đ)
Đâu là nhận định không đúng về chuyển đổi số?
A
Chuyển đổi số là cách đổi tên từ “ứng dụng công nghệ thông tin” và
“tin học hóa.
Câu 30 (1đ)
Đâu không phải là hoạt động nằm trong ba bước
chung nhất trong xây dựng lộ trình về chuyển đổi số?
A
Xây dựng văn hóa số cho tổ chức, cơ quan, đơn vị.
Câu 31 (1đ)
Đâu không phải là nội dung một số thách thức
phổ biến mà các tổ chức có thể gặp phải khi chuyển đổi số?
A
Theo dõi và đánh giá tiến độ: Theo dõi và đánh giá tiến độ của chuyển
đổi số là rất quan trọng để phát hiện và giải quyết các vấn đề ngay từ đầu.
Câu 42 (1đ)
Đâu không phải là hoạt động phù hợp của giai
đoạn xây dựng chiến lược và lộ trình chuyển đổi số của tổ chức?
D
Thuê chuyên gia tư vấn.
Câu 43 (1đ)
Đâu không phải là nội dung chính để giải quyết
thách thức lớn nhất của chuyển đổi số là gì?
C
Xác định lợi ích tập thể.
Câu 44 (1đ)
Đâu là những yếu tố người lãnh đạo chuyển đổi
số của một tổ chức cần phải có?
A
Cả 3 phương án trên.
Câu 48 (1đ)
Đâu là những rủi ro lớn nhất của Chuyển đổi số?
D
Rủi ro về an toàn, an ninh mạng; rủi ro về quản trị dữ liệu và tính riêng
tư; rủi ro khi ở bước đầu của sự thay đổi chất lượng có thể suy giảm.
Câu 50 (1đ)
Đâu là nội dung đúng về Khai thác cơ hội số?
C
Là “số hóa quy trình”, “số hóa tổ chức” hay “số hóa doanh nghiệp” – là
cấp độ dùng các công nghệ số và dữ liệu để xác định cách thức và quy trình
hoạt động mới của tổ chức hay doanh nghiệp.
Câu 12 (1đ)
Để giúp tìm và diệt virus trên điện thoại di động,
chúng ta có thể dùng ứng dụng nào sau đây?
C
Bkav.
Câu 25 (1đ)
Đề án “Nâng cao nhận thức, phổ cập kỹ nă...
 
Gửi ý kiến