tieng anh 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: hantho75
Người gửi: Hàn Văn Thọ (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:59' 12-11-2021
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn: hantho75
Người gửi: Hàn Văn Thọ (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:59' 12-11-2021
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HUYỆN THỦ THỪA
TRƯỜNG TIỂU HỌC BÌNH BÁT
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH
LỚP 2 - BẬC TIỂU HỌC
Sách : Start with English 2
(( ( ((
Tổng số tuần cả năm : 35 tuần x 2 tiết/tuần = 70 tiết.
Học kì I : 18 tuần x 2 tiết/tuần = 36 tiết.
Học kì II : 17 tuần x 2 tiết/tuần = 34 tiết.
TT
TUẦN
BÀI (SGK)
TIẾT THEO PPCT
1
I
Unit 1: My Family – Part 1
1
2
Unit 1: My Family – Part 1 ( Cont.)
2
3
II
Unit 1: My Family – Part 2
3
4
Unit 1: My Family – Part 2 ( Cont.)
4
5
III
Unit 1: My Family – Part 3
5
6
Unit 1: My Family – Part 3 ( Cont.)
6
7
IV
Unit 1: My Family – Part 4
7
8
Unit 1: My Family – Part 4 ( Cont.)
8
9
V
Unit 2: Colors – Part 1
9
10
Unit 2: Colors – Part 1 ( Cont.)
10
11
VI
Unit 2: Colors – Part 2
11
12
Unit 2: Colors – Part 2 ( Cont.)
12
13
VII
Unit 2: Colors – Part 3
13
14
Unit 2: Colors – Part 3 ( Cont.)
14
15
VIII
Unit 2: Colors – Part 4
15
16
Unit 2: Colors – Part 4 ( Cont.)
16
17
IX
Unit 3: What do you do? – Part 1
17
18
Unit 3: What do you do?– Part 1 ( Cont.)
18
19
X
Unit 3: What do you do? – Part 2
19
20
Unit 3: What do you do? – Part 2 ( Cont.)
20
21
XI
Unit 3: What do you do ? – Part 3
21
22
Unit 3: What do you do? – Part 3 ( Cont.)
22
23
XII
Unit 3: What do you do? – Part 4
23
24
Unit 3: What do you do? – Part 4 ( Cont.)
24
25
XIII
Unit 4: School things– Part 1
25
26
Unit 4: School things – Part 1 ( Cont.)
26
27
XIV
Unit 4: School things – Part 2
27
28
Unit 4: School things – Part 2 ( Cont.)
28
29
XV
Unit 4: School things – Part 3
29
30
Unit 4: School things – Part 3 ( Cont.)
30
31
XVI
Unit 4: School things – Part 4
31
32
Unit 4: School things – Part 4 ( Cont.)
32
33
XVII
Review
33
34
Review
34
35
XVIII
Review
35
36
Ôn tập & kiểm tra học kỳ I
36
37
XIX
Unit 5:How is it?– Part 1
37
38
Unit 5:How is it?– Part 1 ( Cont.)
38
39
XX
Unit 5:How is it?– Part 2
39
40
Unit 5:How is it?– Part 2 ( Cont.)
40
41
XXI
Unit 5:How is it?– Part 3
41
42
Unit 5:How is it?– Part 3 ( Cont.)
42
43
XXII
Unit 5:How is it?– Part 4
43
44
Unit 5:How is it?– Part 4 ( Cont.)
44
45
XXIII
Unit 6:How’s the weather?– Part 1
45
46
Unit 6:How’s the weather?– Part 1 ( Cont.)
46
47
XXIV
Unit 6:How’s the weather?– Part 2
47
48
Unit 6:How’s the weather?– Part 2 ( Cont.)
48
49
XXV
Unit 6:How’s the weather?– Part 3
49
50
Unit Unit 6
TRƯỜNG TIỂU HỌC BÌNH BÁT
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH
LỚP 2 - BẬC TIỂU HỌC
Sách : Start with English 2
(( ( ((
Tổng số tuần cả năm : 35 tuần x 2 tiết/tuần = 70 tiết.
Học kì I : 18 tuần x 2 tiết/tuần = 36 tiết.
Học kì II : 17 tuần x 2 tiết/tuần = 34 tiết.
TT
TUẦN
BÀI (SGK)
TIẾT THEO PPCT
1
I
Unit 1: My Family – Part 1
1
2
Unit 1: My Family – Part 1 ( Cont.)
2
3
II
Unit 1: My Family – Part 2
3
4
Unit 1: My Family – Part 2 ( Cont.)
4
5
III
Unit 1: My Family – Part 3
5
6
Unit 1: My Family – Part 3 ( Cont.)
6
7
IV
Unit 1: My Family – Part 4
7
8
Unit 1: My Family – Part 4 ( Cont.)
8
9
V
Unit 2: Colors – Part 1
9
10
Unit 2: Colors – Part 1 ( Cont.)
10
11
VI
Unit 2: Colors – Part 2
11
12
Unit 2: Colors – Part 2 ( Cont.)
12
13
VII
Unit 2: Colors – Part 3
13
14
Unit 2: Colors – Part 3 ( Cont.)
14
15
VIII
Unit 2: Colors – Part 4
15
16
Unit 2: Colors – Part 4 ( Cont.)
16
17
IX
Unit 3: What do you do? – Part 1
17
18
Unit 3: What do you do?– Part 1 ( Cont.)
18
19
X
Unit 3: What do you do? – Part 2
19
20
Unit 3: What do you do? – Part 2 ( Cont.)
20
21
XI
Unit 3: What do you do ? – Part 3
21
22
Unit 3: What do you do? – Part 3 ( Cont.)
22
23
XII
Unit 3: What do you do? – Part 4
23
24
Unit 3: What do you do? – Part 4 ( Cont.)
24
25
XIII
Unit 4: School things– Part 1
25
26
Unit 4: School things – Part 1 ( Cont.)
26
27
XIV
Unit 4: School things – Part 2
27
28
Unit 4: School things – Part 2 ( Cont.)
28
29
XV
Unit 4: School things – Part 3
29
30
Unit 4: School things – Part 3 ( Cont.)
30
31
XVI
Unit 4: School things – Part 4
31
32
Unit 4: School things – Part 4 ( Cont.)
32
33
XVII
Review
33
34
Review
34
35
XVIII
Review
35
36
Ôn tập & kiểm tra học kỳ I
36
37
XIX
Unit 5:How is it?– Part 1
37
38
Unit 5:How is it?– Part 1 ( Cont.)
38
39
XX
Unit 5:How is it?– Part 2
39
40
Unit 5:How is it?– Part 2 ( Cont.)
40
41
XXI
Unit 5:How is it?– Part 3
41
42
Unit 5:How is it?– Part 3 ( Cont.)
42
43
XXII
Unit 5:How is it?– Part 4
43
44
Unit 5:How is it?– Part 4 ( Cont.)
44
45
XXIII
Unit 6:How’s the weather?– Part 1
45
46
Unit 6:How’s the weather?– Part 1 ( Cont.)
46
47
XXIV
Unit 6:How’s the weather?– Part 2
47
48
Unit 6:How’s the weather?– Part 2 ( Cont.)
48
49
XXV
Unit 6:How’s the weather?– Part 3
49
50
Unit Unit 6
 








Các ý kiến mới nhất