Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

CKCL GIAO DUC_16-17_LQD_Mau To CM

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 09h:13' 19-09-2016
Dung lượng: 159.5 KB
Số lượt tải: 17
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GDĐT NINH PHƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRUỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN Độc lập-Tự do-Hạnh phúc

KẾT QUẢ THỰC HIỆN CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC NĂM HỌC 2016-2017
TỔ: NGỮ VĂN
"Cộng KQ
Cả năm" "so sánh
với sĩ số" "Cộng C kết
" "So sánh
với sĩ số"
TT "Tên GVCN lớp
(Ký tên)" Lớp "Sĩ
số" "Hai mặt
GD" "Chất lượng giáo dục (HK1, cuối năm học)" "Tb
↗" % Cam kết thực hiện chất lượng giáo dục cuối năm "Tb
↗" % "SS% (+)
(-)"
"T
G" % Khá % Tb % Yếu % Kém % "T
G" % Khá % Tb % Yếu % Kém % SL % SL SL % SL
1 Quảng Thị An Tin 6/1 32 Hạnh kiểm 27 84.4 5 15.6 0.0 0.0 0.0 32 100.0 27 81.8 5 15.2 0 0 0 0 0 0 32 97.0 3.0 32 100.0 Đ 32 97.0
Ký tên: Học lực 7 21.9 14 43.8 11 34.4 0.0 0.0 32 100.0 7 21.2 14 42.4 11 33.3 0 0 0 0 32 97.0 3.0 32 100.1 Đ 32 96.9
2 Quảng Thị Thanh Tranh 6/2 36 Hạnh kiểm 24 66.7 10 27.8 2 5.6 0.0 0.0 36 100.0 24 64.9 10 27 2 5.4 0 0 0 0 36 97.3 2.7 36 100.1 Đ 36 97.3
Ký tên: Học lực 7 19.4 11 30.6 16 44.4 2 5.6 0.0 34 94.4 7 18.9 11 29.7 16 43.2 2 5.4 0 0 34 91.9 2.5 36 100.0 Đ 36 97.2
3 Đàng Thị Giang Thanh 6/3 37 Hạnh kiểm 23 62.2 11 29.7 3 8.1 0.0 0.0 37 100.0 23 62.2 11 29.7 3 8.1 0 0 0 0 37 100.0 0.0 37 100.0 Đ 37 100.0
Ký tên: Học lực 4 10.8 11 29.7 17 45.9 5 13.5 0.0 32 86.5 4 10.8 11 29.7 17 45.9 5 13.5 0 0 32 86.5 0.0 37 99.9 Đ 37 99.9
4 Võ Thị Hồng Vân 6/4 35 Hạnh kiểm 19 54.3 13 37.1 3 8.6 0.0 0.0 35 100.0 19 52.8 13 36.1 3 8.3 0 0 0 0 35 97.2 2.8 35 100.0 Đ 35 97.2
Ký tên: Học lực 3 8.6 9 25.7 17 48.6 6 17.1 0.0 29 82.9 3 8.3 9 25 17 47.2 6 16.7 0 0 29 80.6 2.3 35 100.0 Đ 35 97.2
5 Đổng Thị Điềm Chi 6/5 34 Hạnh kiểm 20 58.8 13 38.2 1 2.9 0.0 0.0 34 100.0 20 58.8 13 38.2 1 2.9 0 0 0 0 34 100.0 0.0 34 99.9 Đ 34 99.9
Ký tên: Học lực 1 2.9 4 11.8 16 47.1 12 35.3 1 2.9 21 61.8 1 2.9 4 11.8 16 47.1 12 35.3 1 2.9 21 61.8 0.0 34 100.0 Đ 34 100.0
6 Trương Văn Chánh 6/6 33 Hạnh kiểm 24 72.7 9 27.3 0.0 0.0 0.0 33 100.0 24 72.7 9 27.3 0 0 0 0 0 0 33 100.0 0.0 33 100.0 Đ 33 100.0
Ký tên: Học lực 3 9.1 6 18.2 19 57.6 5 15.2 0.0 28 84.8 3 9.1 6 18.2 19 57.6 5 15.2 0 0 28 84.8 0.0 33 100.1 Đ 33 100.1
7 Đàng Thị Kim Huệ 6/7 32 Hạnh kiểm 18 56.3 12 37.5 2 6.3 0.0 0.0 32 100.0 18 56.3 12 37.5 2 6.3 0 0 0 0 32 100.0 0.0 32 100.1 Đ 32 100.1
Ký tên: Học lực 4 12.5 5 15.6 11 34.4 12 37.5 0.0 20 62.5 4 12.5 5 15.6 11 34.4 12 37.5 0 0 20 62.5 0.0 32 100.0 Đ 32 100.0
8 Vạn Minh Thám 6/8 32 Hạnh kiểm 22 68.8 9 28.1 1 3.1 0.0 0.0 32 100.0 22 68.8 9 28.1 1 3.1 0 0 0 0 32 100.0 0.0 32 100.0 Đ 32 100.0
Ký tên: Học lực 1 3.1 13 40.6 10 31.3 7 21.9 1 3.1 24 75.0 1 3.1 13 40.6 10 31.3 7 21.9 1 3.1 24 75.0 0.0 32 100.0 Đ 32 100.0
9 Thành Thị Hồng Vân 6/9 33 Hạnh kiểm 18 54.5 13 39.4 2 6.1 0.0 0.0 33 100.0 18 54.5 13 39.4 2 6.1 0 0 0 0 33 100.0 0.0 33 100.0 Đ 33 100.0
Ký tên: Học lực 0.0 5 15.2 19 57.6 9 27.3 0.0 24 72.7 0 0 5 15.2 19 57.6 9 27.3 0 0 24 72.7 0.0 33 100.1 Đ 33 100.1
10 0 0 0 Hạnh kiểm #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! Đ 0 #DIV/0!
Ký tên: Học lực #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! Đ 0 #DIV/0!
CỘNG 10 304 Hạnh kiểm 195 64.1 95 31.3 14 4.6 0 0.0 0 0.0 304 100.0 195 63.5 95 30.9 14 4.6 0 0 0 0 304 99.0 1.0 304 100.0 Đ 304 99.0
Học lực 30 9.9 78 25.7 136 44.7 58 19.1 2 0.7 244 80.3 30 9.8 78 25.4 136 44.3 58 18.9 2 0.7 244 79.5 0.8 304 100.1 Đ 304 99.1


























 
Gửi ý kiến