Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Phân công chuyên môn từ 21/02/2022

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 09h:04' 08-04-2022
Dung lượng: 82.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD-ĐT DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH
TỔNG BIÊN CHẾ VÀ PHÂN CÔNG DẠY CHÍNH THỨC HÀNG TUẦN
NĂM HỌC: 2021-2022 (Áp dụng từ ngày 21-02-2022) - HỌC KỲ 2

"SỐ
TT" HỌ VÀ TÊN NỮ HỆ Đ.TẠO "P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP" T/S giờ dạy CT khác Q.giờ T.chuẩn Công tác kiêm nhiệm "Tổng giờ
1 tuần" Chênh lệch
Chi tiết TS G.giảm Loại c.tác Giờ giảm Loại c.tác Vượt Thiếu
I- TỔ VĂN PHÒNG "11:3ĐH, 1CĐ, 7KHAC"
1 PHAN QUỐC HẢI 1 TN THPT Văn thư Tổ trưởng 6 Nữ
2 PHẠM NGỌC TUẤN 2 TN THPT Bảo vệ 5 Nam
3 NGUYỄN HỒNG THÁI 3 ĐHSP TOÁN "Hiệu trưởng + H.Nghiệp 9.1-4 + MT 8.1,2,3" 17+2+3 22 22 3 ĐH1
4 LÊ THỊ KIỀU OANH X ĐH KẾ TOÁN Kế toán ĐH2
5 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG X ĐH KẾ TOÁN Kế toán Tổ phó ĐH3
6 NGUYỄN THỊ THANH KIM X CĐ TIẾNG ANH Điều chuyển PGD 19 19 0 CĐ
7 TRỊNH THỊ NGỌC X TC Y TẾ Phụ trách y tế TTCĐ
8 HOÀNG VĂN VÕ 4 Bảo vệ
9 NGUYỄN HỒNG LAM 5 TN THPT Bảo vệ
10 ĐẶNG THỊ HẰNG X Phục vụ
11 NGUYỄN THỊ NGHĨA X Phục vụ
II- TỔ NGỮ VĂN "12: 1Ths, 11ĐH" 12 nữ 0 Nam
12 PHẠM THỊ MINH X ĐHSP VĂN "Văn 6.1,2; 9.3,4" 8+10 18 4.5+3 7.5 CN 9.3; TTCM 25.5 6.5 11DL GVDL1 ĐH1
13 ĐẬU THỊ TÚ X Th.S VĂN "PHT + GD 7.1-3 Văn 8.5,6,7,8 + GDĐP 6.10,11" 15+3*1.5+18 37.5 37.5 18.5 11ĐH BGH ThS1
14 NGUYỄN THỊ THANH X ĐHSP VĂN "Văn 6.5,6 + 7.8,9 + GD 8.1,2,3,4" 8+8+4*1.5 22 4+1 5 CN 6.6; HĐTNST 27 8 11 Nữ GVDL2 ĐH2
15 NGUYỄN THỊ LAN X ĐHSP VĂN "Văn 7.2,3,4 + 9.1,2 " 12+10 22 4.5 4.5 CN 9.1 26.5 7.5 0 Nam GVDL3 ĐH3
16 ĐẶNG THỊ HOÀI X ĐHSP VĂN "Văn 8.9,10,11 + 9.9,10" 12+10 22 4.5 4.5 Tổ phó; CN 9.9 26.5 7.5 GVDL4 ĐH4
17 NGÔ THỊ HẢI X ĐHSP VĂN "Văn 6.3,4 + 9.7,8 " 8+10 18 4.5+2 6.5 CN 9.8; TTND 24.5 5.5 GVDL5 ĐH5
18 LÊ THỊ HẠNH X ĐHSP VĂN "Văn 7.6,7 + 9.5,6 + GD 8.7,8" 8+10+2*1.5 21 4.5+1 5.5 CN 9.6; TTCĐ 26.5 7.5 GVDL6 ĐH6
19 ĐOÀN THỊ THU X ĐHSP VĂN Hộ sản từ 14/02/2022-13/07/2022 GVDL7 ĐH7
20 ĐOÀN THỊ ÁNH HỒNG X ĐHSP VĂN "Văn 6.7,8,9 + 7.5,12 + GD 7.12" 12+8+1.5 21.5 4+1 5 CN 6.7; HĐTNST 26.5 7.5 GVDL8 ĐH8
21 LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG X ĐHSP VĂN "Văn 7.1 + 8.1,2,3,4 " 4+16 20 4.5+3 7.5 CN 8.4; Con nhỏ 26/12 27.5 8.5 GVDL9 ĐH9
22 ĐỖ THỊ THU HIẾU X ĐHSP VĂN "Văn 6.10,11 + 7.10,11 + GD 7.6,9,10,11" 8+8+4*1.5 22 4.5 4.5 CN 7.10 26.5 7.5 GVDL10 ĐH10
23 TRỊNH THỊ TUYẾT HOA X ĐHSP VĂN Hộ sản từ 09/9/2021 - 08/3/2022 GVDL11 ĐH11
III- TỔ SỬ - ĐỊA - GDCD "9: 8ĐH, 1CĐ"
24 TRẦN THỊ THU HUYỀN X ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 6.1,2,3 + 8.2,3 + 9.1-4; Địa 6.1,2,3" 3+2+8+6 19 4.5+3 7.5 CN 8.3; TTCM 26.5 7.5 9DL GVDL12 ĐH12
25 NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾN X ĐH Chính trị GD K6 + 8.11 + K9 11+1+10 22 4.5+1 5.5 CN 8.11; TTCĐ 27.5 8.5 "8ĐH,1CĐ" GVDL13 ĐH13
26 NGUYỄN THỊ THU X ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 6.10,11 + 9.5-10 + GDĐP 6.1-5,8,9" 2+12+7 21 4+1 5.5 CN 6.11; HĐTNST 26.5 7.5 8 Nữ GVDL14 ĐH14
27 PHẠM THỊ LIÊN HƯƠNG X ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 7.5-10 + 8.1,4-11" 12+9 21 4.5 4.5 CN 7.6 25.5 6.5 1 Nam GVDL15 ĐH15
28 LƯƠNG HỮU VIỆT 6 ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 6.4,5,6,7,8,9 + 7.1,2,3,4,11,12 + GDĐP 6.6,7" 6+12+2 20 3 3 Thư viện 23 4 GVDL16 ĐH16
29 NGUYỄN THỊ NHUNG X ĐHSP ĐỊA LÍ "Địa 6.4,5,6,7 + 8.4-11" 8+16 24 4+1 5 CN 6.4; HĐTNST 29 10 GVDL17 ĐH17
30 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN X ĐHSP ĐỊA LÍ "Địa 6.8,9,10,11 + 8.1,2,3 + 9.1-8" 8+6+8 22 4+1 5 Tổ phó; CN 6.10; HĐTNST 27 8 GVDL18 ĐH18
31 HOÀNG THỊ NGỌC DUNG X CĐSP ĐỊA LÍ Hộ sản từ 28/11/2021 - 27/05/2022 GVDL19 CĐ1
32 PHẠM THỊ THẮM X ĐHSP ĐỊA LÍ "Địa 7.1-12 + 9.9,10" 24+2 26 3 3 Con nhỏ từ 04/01 29 10 GVDL20 ĐH19
IV- TỔ TOÁN - TIN HỌC 17: 17ĐH 9 Nữ 8 Nam
33 NGUYỄN TRẦN TRUNG 7 ĐHSP TOÁN "Toán 8.10,11 + 9.1,2 + 4TC" 8+8+4 20 3+1 4 TTCM; TVTL 24 5 15DL GVDL21 ĐH20
34 PHỤ NGHĨA THANH TĨNH 8 ĐHSP TOÁN "Toán 6.1 + 9.3,4 + 2TC" 4+8+2 14 4.5+1+1 6.5 TP; CN 9.4; BCHCĐ; TVTL 20.5 1.5 15ĐH GVDL22 ĐH21
35 LÊ THỊ HÀ X ĐHSP TOÁN "Toán 7.1,2 + 9.5,6 + 2TC" 8+8+2 18 4.5+1 5.5 CN 9.5; TVTL 23.5 4.5 9 Nữ GVDL23 ĐH22
36 TÔ NGỌC DŨNG 9 ĐHSP TOÁN Phó HT + HN 9.5-10 15+3 18 18 1 6 Nam BGH ĐH4
37 TRẦN THỊ THU HƯƠNG X ĐHSP TOÁN "Toán 8.6,7,8 + 3TC" 12+3 15 4.5+2 6.5 CN 8.6; TKHĐ 21.5 2.5 GVDL24 ĐH23
38 NGÔ THỊ HỒNG X ĐHSP TOÁN "Toán 8.1,2,3 + 3TC + GDCD 7.4,5,7,8" 12+3+4*1.5 21 4.5 4.5 CN 8.1; 25.5 6.5 GVDL25 ĐH24
39 LÊ NGỌC PHƯƠNG 10 ĐHSP TOÁN "Toán 6.2 + 9.7,8 + 2TC" 4+8+2 14 4.5+3 7.5 CN 9.7; P.CTCĐ 21.5 2.5 GVDL26 ĐH25
40 NGÔ THỊ QUYÊN X ĐHSP TOÁN "Toán 7.3,4 + 9.9,10 + 2TC" 8+8+2 18 4.5+1 5.5 CN 9.10; TVTL 23.5 4.5 GVDL27 ĐH26
41 VŨ THỊ HỒNG X ĐHSP TOÁN "Toán 6.4,5 + 7.5,6 + Sinh 7.5,6" 8+8+4*1.5 22 4.5 4.5 CN 7.5 26.5 7.5 GVDL28 ĐH27
42 MAI THANH DUYÊN X ĐHSP TOÁN "Toán 6.6,7 + 7.7,8 + MT 6.6,7,8" 8+8+3*1.5 20.5 4.5+1 5.5 CN 7.8;
 
Gửi ý kiến