LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1 (2023-2024)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 15h:25' 19-12-2023
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 15h:25' 19-12-2023
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS AN BÌNH
LỊCH KIỂM TRA CUỐI KÌ 1 – NĂM HỌC 2023-2024
1. KIỂM TRA BUỔI SÁNG: KHỐI 6 VÀ KHỐI 9
KHỐI 6: Kiểm tra vào buổi sáng (Học sinh vào phòng thi trước 6 giờ 45 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Tiếng Anh
Tin học
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Ngữ văn
GDCD
Toán
Công nghệ
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
60 phút
45 phút
60 phút
60 phút
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
Giờ
phát đề
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
Giờ
làm bài
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
Giờ
kết thúc
8g15'
10g15'
8g15'
10g30'
8g45'
10g15'
8g45'
10g15'
Ghi chú
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
KHỐI 9: Kiểm tra vào buổi sáng (Học sinh vào phòng thi trước 6 giờ 45 phút)
TT
Môn thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ngữ văn
Công nghệ
Toán
GDCD
Tiếng Anh
Sinh học
Hóa học
Địa lí
Lịch sử
Vật lí
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
29/12/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ
phát đề
Giờ
làm bài
Giờ
kết thúc
Ghi chú
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
8g45'
10g15'
8g45'
10g15'
8g15'
10g30'
8g15'
10g30'
8g15'
10g30'
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề trường
2. KIỂM TRA BUỔI CHIỀU: KHỐI 7 VÀ KHỐI 8
KHỐI 7: Kiểm tra vào buổi chiều (Học sinh vào phòng thi trước 12 giờ 30 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Tiếng Anh
Tin học
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Ngữ văn
Công nghệ
Toán
GDCD
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
60 phút
45 phút
60 phút
60 phút
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
Giờ
phát đề
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
Giờ
làm bài
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
Giờ
kết thúc
14g00'
16g00'
14g00'
16g15'
14g30'
16g00'
14g30'
16g00'
Ghi chú
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
KHỐI 8: Kiểm tra vào buổi chiều (Học sinh vào phòng thi trước 12 giờ 30 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Ngữ văn
GDCD
Tiếng Anh
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Công nghệ
Toán
Tin học
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2022
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
90 phút
45 phút
60 phút
60 phút
60 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
Giờ
phát đề
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
Giờ
làm bài
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
Giờ
kết thúc
14g30'
16g00'
14g00'
16g15'
14g00'
16g00'
14g30'
16g00'
Ghi chú
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
LỊCH KIỂM TRA CUỐI KÌ 1 – NĂM HỌC 2023-2024
1. KIỂM TRA BUỔI SÁNG: KHỐI 6 VÀ KHỐI 9
KHỐI 6: Kiểm tra vào buổi sáng (Học sinh vào phòng thi trước 6 giờ 45 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Tiếng Anh
Tin học
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Ngữ văn
GDCD
Toán
Công nghệ
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
60 phút
45 phút
60 phút
60 phút
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
Giờ
phát đề
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
Giờ
làm bài
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
Giờ
kết thúc
8g15'
10g15'
8g15'
10g30'
8g45'
10g15'
8g45'
10g15'
Ghi chú
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
KHỐI 9: Kiểm tra vào buổi sáng (Học sinh vào phòng thi trước 6 giờ 45 phút)
TT
Môn thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ngữ văn
Công nghệ
Toán
GDCD
Tiếng Anh
Sinh học
Hóa học
Địa lí
Lịch sử
Vật lí
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
29/12/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ
phát đề
Giờ
làm bài
Giờ
kết thúc
Ghi chú
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g00'
9g15'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g10'
9g25'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
7g15'
9g30'
8g45'
10g15'
8g45'
10g15'
8g15'
10g30'
8g15'
10g30'
8g15'
10g30'
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề trường
2. KIỂM TRA BUỔI CHIỀU: KHỐI 7 VÀ KHỐI 8
KHỐI 7: Kiểm tra vào buổi chiều (Học sinh vào phòng thi trước 12 giờ 30 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Tiếng Anh
Tin học
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Ngữ văn
Công nghệ
Toán
GDCD
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2023
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
60 phút
45 phút
60 phút
60 phút
90 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
Giờ
phát đề
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
Giờ
làm bài
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
Giờ
kết thúc
14g00'
16g00'
14g00'
16g15'
14g30'
16g00'
14g30'
16g00'
Ghi chú
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
KHỐI 8: Kiểm tra vào buổi chiều (Học sinh vào phòng thi trước 12 giờ 30 phút)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
Môn thi
Ngữ văn
GDCD
Tiếng Anh
KHTN
L.Sử&Đ.Lí
Công nghệ
Toán
Tin học
Ngày thi
25/12/2023
(Thứ hai)
26/12/2023
(Thứ ba)
27/12/2022
(Thứ tư)
28/12/2023
(Thứ năm)
Thời gian
làm bài
90 phút
45 phút
60 phút
60 phút
60 phút
45 phút
90 phút
45 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
12g45'
15g00'
Giờ
phát đề
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
12g55'
15g10'
Giờ
làm bài
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
13g00'
15g15'
Giờ
kết thúc
14g30'
16g00'
14g00'
16g15'
14g00'
16g00'
14g30'
16g00'
Ghi chú
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
 








Các ý kiến mới nhất