Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

tu vung cac unit

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lâm Nhật Duy
Ngày gửi: 16h:22' 14-10-2015
Dung lượng: 123.3 KB
Số lượt tải: 279
Số lượt thích: 0 người



Vocabularies
Phonetic
Kinds
Meaning
Unit

abrupt
/ ə`/
[adj]
bất ngờ, đột ngột
9

academy= institude
/ ə`/
[n]
học viện, viện hàn lâm
(4)

access
/ /
[n, v]
sự tiếp cận, quyền sử dụng ; truy cập
5

accident
/ `/
[n]
tai nạn
(6)

according (to)
/ ə`:/
[prep]
theo, đối với
(5)

account for
/ ə`/
[v]
chiếm, là yếu tố của
7

achieve -->-ment (n)
/ ə`/
[v]
đạt, được ->thành tựu = acquire
(6)

acquaintance
/ ə`/
[n]
người quen, sự quen biết
8

action
/ `/
[n]
hành động, hoạt động
(6)

active -->activist (n)
/ `/
[adj]
tích cực, lanh lợi --> nhà hoạt động
(8)

addition -->add (v)
/ ə`/
[n]
thêm, phụ vào
--> In addition : ngoài ra
(1)

admire
/ /
[v]
ngưỡng mộ, khâm phục, cảm phục
3

adult
/ , ‘/
[n]
người lớn
5

advance
/ /
[n]
sự xảy ra trước
4

advertisement
/ `/
[n]
sự quảng cáo, mẫu quảng cáo
(4)

advice -->to advise
/ ə`/
[n]
lời khuyên --> khuyên răn/ bảo
(7)

agree ≠disagree
/ ə`gri: /
[v]
đồng ý, bằng lòng ≠ không đồng ý
(4)

air conditioner
/ `/
[n]
máy điều hòa không khí
(3)

airport
/ `:t /
[n]
sân bay, phi trường
(3)

alert
/ ə`:t /
[adj]
tỉnh táo, cảnh giác
(5)

alien
/ `:/
[n,adj]
người ngoài hành tinh
10

alive
/ ə`/
[adj]
còn sống
(8)

alright
/ `/
[adv]
được rồi, tốt, vâng
(9)

alternative
/ ɔ:l`:/
[n]
sự lựa chọn, cách
(2)

although
/ ɔ:l`/
[conj]
dù, mặc dù
(1)

amazed = surprised
/ ə`-`/
[adj]
kinh ngạc, sững sốt
(6)

amount
/ /
[n]
số lượng (đi với danh từ không đếm được)
4, 6

ancient
/ `/
[adj]
cổ, cổ xưa, cổ kính
8

announcement
/ ə`/
[n]
lời thông báo, lời công bố
(2)

anyway
/ `/
[adv]
bất cứ cách nào, dù sao chăng nữa
(1)

apart
/ ə`/
[adv]
cách, nhau, cách xa, riêng ra
(8)

appliance
/ ə`/
[n]
đồ dùng, dụng cụ, thiết bị gia dụng
7, 9

appointment
/ ə`/
[n]
cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
(3)

appropriate
/ ə`/
[adj]
tương ứng, thích hợp
(6)

approximately
/ ə`/
[adv]
khoảng chừng, xấp xỉ
(5)

area
/ `/
[n]
diện tích, vùng, khu vực
(1)

argument
/ `ɑ:/
[n]
sự tranh luận
(2)

article
/ /
[n]
bài báo
5

aspect
/ `/
[n]
khía cạnh, mặt, vẻ ngoài
(4)

as long as
/ :/
[adv]
chừng nào mà
(8)

as soon as
 
Gửi ý kiến