SKKN QUẢN LÝ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: SKKN QL
Người gửi: Đặng Hiền
Ngày gửi: 13h:06' 10-10-2026
Dung lượng: 26.8 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn: SKKN QL
Người gửi: Đặng Hiền
Ngày gửi: 13h:06' 10-10-2026
Dung lượng: 26.8 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC LẶC
PHÒNG VĂN HÓA - XÃ HỘI XÃ NGỌC LẶC
SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
TÊN ĐỀ TÀI
MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỈ ĐẠO GIÁO VIÊN
LỚP MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI LỒNG GHÉP BÀI HÁT DÂN CA
VÀO CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG NGÀY CHO TRẺ,
TẠI TRƯỜNG MẦM NON NGỌC KHÊ, XÃ NGỌC LẶC,
TỈNH THANH HÓA
Người thực hiện: Đặng Thị Hiền
Chức vụ: Phó Hiệu trưởng
Đơn vị công tác: Trường Mầm non Ngọc Khê
SKKN thuộc lĩnh vực (môn): Quản lý
NGỌC LẶC, NĂM 2026
MỤC LỤC
TT
Nội dung
Trang
1.
Mở đầu
1
1.1
Lý do chọn đề tài
1
1.2
Mục đích nghiên cứu
2
1.3
Đối tượng nghiên cứu
2
1.4
Phương pháp nghiên cứu
2
Nội dung
4
2.1
Cơ sở lý luận
4
2.2
Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
5
2.3
Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
7
2
2.3.1 Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
2.3.2
Giải pháp 2: Bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn cho
giáo viên (Đ – Đào tạo)
7
8
2.3.3 Giải pháp 3: Lựa chọn nội dung phù hợp (L – Lựa chọn)
9
2.3.4 Giải pháp 4: Phối hợp gia đình – cộng đồng (C – Chỉ đạo mở rộng)
11
Giải pháp 5: Đa dạng hóa hình thức tổ chức (C – Chỉ đạo thực
hiện)
12
2.3.5
2.3.6 Giải pháp 6 (tích hợp): Kiểm tra – đánh giá – cải tiến (Đ + C)
2.4
13
Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm:
15
Kết luận, kiến nghị
17
3.1
Kết luận.
17
3.2
Kiến nghị.
18
3
1. MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
Âm nhạc dân gian, đặc biệt là các làn điệu dân ca, là một bộ phận quan
trọng trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc Việt Nam, có giá trị to lớn trong
việc giáo dục thẩm mỹ, phát triển ngôn ngữ và hình thành nhân cách cho trẻ
mầm non. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, việc
đưa các yếu tố văn hóa truyền thống vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần
nâng cao chất lượng giáo dục mà còn thực hiện hiệu quả nhiệm vụ bảo tồn và
phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
hành, giáo dục âm nhạc được xác định là một trong những phương tiện quan
trọng giúp trẻ phát triển toàn diện. Đồng thời, định hướng “giáo dục lấy trẻ làm
trung tâm” nhấn mạnh việc tổ chức các hoạt động theo hướng tích hợp, tạo cơ
hội cho trẻ được trải nghiệm trong môi trường giáo dục phong phú, gần gũi với
đời sống. Trong đó, việc lồng ghép dân ca vào các hoạt động trong ngày được
xem là một giải pháp phù hợp, góp phần giúp trẻ tiếp cận văn hóa truyền thống
một cách tự nhiên và hiệu quả.
Bên cạnh đó, các chủ trương của ngành giáo dục cũng đặc biệt chú trọng
đến việc tăng cường giáo dục giá trị văn hóa, truyền thống cho thế hệ trẻ, nhất là
trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay. Điều này đặt ra yêu cầu đối với
các cơ sở giáo dục mầm non cần có những giải pháp cụ thể, thiết thực nhằm đưa
các yếu tố văn hóa dân gian vào quá trình tổ chức hoạt động giáo dục.
Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại Trường Mầm non Ngọc Khê cho thấy,
việc lồng ghép các làn điệu dân ca vào hoạt động giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế.
Tỷ lệ trẻ yêu thích dân ca còn thấp, trẻ chưa mạnh dạn tham gia các hoạt động âm
nhạc; giáo viên còn gặp khó khăn trong việc lựa chọn nội dung và tổ chức lồng
ghép một cách linh hoạt, hiệu quả. Đặc biệt, việc triển khai còn mang tính rời rạc,
chưa có sự liên kết hệ thống giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện.
Mặt khác, trong điều kiện thực tế của nhà trường với trên 94,1% trẻ là con
em dân tộc thiểu số, việc đưa dân ca vào giáo dục không chỉ mang ý nghĩa nâng
cao chất lượng giáo dục mà còn có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát
huy bản sắc văn hóa địa phương. Đây vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là cơ hội để
giáo dục trẻ phát triển toàn diện gắn với văn hóa dân tộc.
Đáng chú ý, qua nghiên cứu các tài liệu và sáng kiến kinh nghiệm đã được
công bố, có thể nhận thấy rằng phần lớn các giải pháp hiện nay mới chỉ dừng lại ở
việc lồng ghép dân ca trong từng hoạt động riêng lẻ, chưa có công trình nào xây
dựng được một mô hình quản lý mang tính hệ thống, đồng bộ và có quy trình rõ
ràng nhằm chỉ đạo giáo viên triển khai một cách hiệu quả, liên tục và có kiểm soát.
Chính từ khoảng trống này, việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống
giải pháp quản lý có tính khoa học, đảm bảo tính liên kết giữa các khâu: lập kế
hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra – đánh giá – điều chỉnh là hết sức cần thiết.
Đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả lồng ghép dân ca trong các hoạt động
giáo dục trẻ mầm non một cách bền vững.
Xuất phát từ những lý do trên, tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Một số
giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5–6 tuổi lồng ghép bài hát dân ca
2
vào các hoạt động trong ngày cho trẻ, tại Trường Mầm non Ngọc Khê, xã
Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa, năm học 2025–2026.”
Việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần nâng
cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc
bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
1.2. Mục đích nghiên cứu
Nâng cao năng lực cho giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi trong việc xây dựng
kế hoạch và tổ chức hoạt động, nhằm lồng ghép hiệu quả các làn điệu dân ca vào
các hoạt động trong ngày của trẻ.
1.3. Đối tượng nghiên cứu
Các giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi tổ chức hoạt động
trong ngày có lồng ghép dân ca, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường
và địa phương trong năm học 2025–2026.
1.4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, chọn lọc tài liệu chuyên môn, tài liệu
hướng dẫn giáo dục mầm non và nguồn tư liệu dân ca địa phương để xây dựng
cơ sở lý luận.
Khảo sát thực tiễn: Khảo sát trẻ lớp mẫu giáo 5 tuổi tại trường để thu thập
dữ liệu ban đầu.
Thống kê, xử lý số liệu: Phân tích kết quả khảo sát nhằm xác định thực
trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp phù hợp.
Thực nghiệm sư phạm: Chỉ đạo giáo viên tổ chức các hình thức lồng ghép
dân ca đa dạng trong hoạt động hằng ngày để kiểm chứng hiệu quả.
1.5. Những điểm mới của SKKN.
So với đề tài năm học 2024–2025 chỉ dừng lại ở việc lồng ghép dân ca
trong một số hoạt động riêng lẻ, chưa có quy trình quản lý cụ thể và thiếu sự liên
kết giữa các khâu tổ chức, sáng kiến này đã phát triển theo hướng tiếp cận hệ
thống. Cụ thể, đề tài đã xây dựng và vận hành mô hình HLĐC-6 với đầy đủ các
bước từ hoạch định đến đánh giá cải tiến, đồng thời mở rộng phạm vi lồng ghép
ra toàn bộ hoạt động trong ngày và thiết lập cơ chế phối hợp đa chiều giữa nhà
trường – gia đình – cộng đồng. Đây là điểm khác biệt cốt lõi, thể hiện sự nâng
cấp rõ rệt cả về tư duy quản lý và phương thức tổ chức so với đề tài trước.
Sáng kiến thể hiện tính mới và tính sáng tạo trên các phương diện sau:
Thứ nhất, đổi mới theo hướng tiếp cận quản lý hệ thống (HLĐC-6).
Xây dựng mô hình HLĐC-6 (Hoạch định - Đào tạo - Lựa chọn - Phối hợp Chỉ đạo thực hiện - Đánh giá cải tiến) theo chu trình khép kín, có cơ chế phản hồi
và điều chỉnh liên tục, đảm bảo tính kiểm soát và nâng cao hiệu quả triển khai.
Thứ hai, mở rộng không gian lồng ghép theo hướng xuyên suốt trong ngày.
Dân ca được tích hợp linh hoạt vào tất cả các hoạt động: đón – trả trẻ, học
tập, vui chơi, ngoài trời, sinh hoạt chiều và lễ hội, tạo môi trường tiếp xúc
thường xuyên, tự nhiên và liên tục cho trẻ.
Thứ ba, chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn nội dung mang tính khoa học.
Việc lựa chọn dân ca dựa trên hệ tiêu chí rõ ràng, khắc phục tính cảm
tính, đảm bảo phù hợp độ tuổi và nâng cao hiệu quả tiếp nhận.
3
Thứ tư, tích hợp văn hóa địa phương một cách có hệ thống.
Khai thác có chọn lọc dân ca Mường và dân ca Thanh Hóa, gắn với môi trường
sống của trẻ, góp phần giáo dục bản sắc văn hóa một cách tự nhiên và bền vững.
Thứ năm, thiết lập cơ chế phối hợp giáo dục đa chiều.
Huy động sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng (nghệ nhân, người
cao tuổi), mở rộng môi trường giáo dục và tăng tính thực tiễn.
Thứ sáu, đổi mới phương pháp đánh giá theo hướng có minh chứng định lượng.
Sử dụng số liệu trước – sau có đối chiếu (tỷ lệ trẻ đạt tăng từ 33,8% lên
88,2%) nhằm đảm bảo tính khách quan, khoa học và độ tin cậy trong đánh giá
hiệu quả sáng kiến.
Bên cạnh đó, sáng kiến vận dụng hiệu quả các quan điểm giáo dục hiện
đại như giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, dạy học tích hợp và tổ chức hoạt động
theo hướng trải nghiệm, qua đó tạo nên hệ thống giải pháp có tính đổi mới, phù
hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
Mô hình HLĐC-6 trong sáng kiến có thể được định danh khoa học là:
“Mô hình quản lý tích hợp lồng ghép dân ca trong giáo dục mầm non theo chu
trình khép kín”, nhấn mạnh sự liên kết đồng bộ giữa các khâu từ hoạch định đến
đánh giá cải tiến, đảm bảo tính hệ thống, tính kiểm soát và khả năng phát triển
bền vững trong thực tiễn giáo dục.
Tóm lại, tính mới của sáng kiến không chỉ thể hiện ở việc đổi mới hình
thức tổ chức mà quan trọng hơn là đã thiết lập được một mô hình quản lý có tính
hệ thống, có kiểm soát và có khả năng điều chỉnh, phát triển liên tục. Đây là
điểm khác biệt căn bản so với cách triển khai trước đây, góp phần nâng cao rõ
rệt hiệu quả giáo dục.
Đặc biệt, mô hình HLĐC-6 và hệ thống giải pháp của sáng kiến có tính
khái quát cao, dễ áp dụng, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhiều cơ sở giáo
dục mầm non, có khả năng triển khai và nhân rộng trong phạm vi toàn xã, toàn
tỉnh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc và giáo dục văn hóa
truyền thống trong ngành giáo dục mầm non.
(Phụ lục 1. Sơ đồ mô hình HLĐC-6)
Điểm mới nổi bật của sáng kiến không chỉ dừng ở việc cải tiến giải pháp
đã có mà thể hiện ở việc xây dựng một mô hình quản lý hoàn chỉnh – HLĐC-6 –
mang tính hệ thống, có cấu trúc khoa học và cơ chế vận hành khép kín.
Khác với các cách tiếp cận trước đây chủ yếu triển khai rời rạc theo từng
hoạt động đơn lẻ, mô hình HLĐC-6 tổ chức việc lồng ghép dân ca theo một chu
trình quản lý tích hợp gồm
Điểm đột phá của mô hình là:
Chuyển từ tiếp cận hoạt động sang tiếp cận hệ thống quản lý.
Chuyển từ triển khai rời rạc sang tích hợp xuyên suốt trong ngày.
Thiết lập cơ chế kiểm soát, phản hồi, cải tiến liên tục.
Mô hình không chỉ tương đồng với chu trình quản lý hiện đại (PDCA) mà
còn được cụ thể hóa phù hợp với đặc thù giáo dục mầm non, tạo nên một cấu
trúc vận hành riêng biệt, có khả năng áp dụng linh hoạt trong thực tiễn.
Do đó, sáng kiến không đơn thuần là cải tiến mà đã hình thành một mô
4
hình quản lý mới có thể chuyển giao, nhân rộng và áp dụng trong phạm vi toàn
ngành giáo dục mầm non.
2. NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM.
2.1. Cơ sở lí luận của sáng kiến kinh nghiệm.
Giáo dục mầm non là cấp học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân,
giữ vai trò hình thành những tiền đề ban đầu cho sự phát triển toàn diện của trẻ
trên các lĩnh vực: thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – kỹ năng xã hội và
thẩm mỹ [1]. Trong đó, giáo dục thẩm mỹ thông qua hoạt động âm nhạc không
chỉ góp phần nuôi dưỡng cảm xúc mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển
trí tuệ và hình thành nhân cách của trẻ.
Dưới góc độ khoa học, dân ca là loại hình âm nhạc dân gian truyền miệng,
phản ánh đời sống lao động, sinh hoạt và đời sống tinh thần của cộng đồng qua
nhiều thế hệ. Dân ca Việt Nam có đặc trưng là giai điệu mềm mại, tiết tấu linh
hoạt, ngôn ngữ giàu hình ảnh và nội dung gần gũi với đời sống [2]. Những yếu
tố này phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của trẻ mầm non, đặc biệt là trẻ 5–6 tuổi
– giai đoạn phát triển mạnh về khả năng ghi nhớ âm thanh và cảm thụ nhịp điệu.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh giáo dục cho thấy âm
nhạc có khả năng kích thích đồng thời nhiều vùng chức năng của não bộ, đặc
biệt là các vùng liên quan đến ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc [3]. Việc cho trẻ
tiếp xúc sớm với âm nhạc dân gian giúp tăng cường khả năng ghi nhớ, phát triển
vốn từ và hỗ trợ điều hòa cảm xúc một cách tự nhiên. Đây cũng là giai đoạn
thuận lợi để hình thành năng lực cảm thụ âm nhạc ban đầu cho trẻ.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
hành (2021), giáo dục âm nhạc là một trong những phương tiện quan trọng góp
phần phát triển toàn diện cho trẻ. Nội dung giáo dục âm nhạc không chỉ dừng lại
ở việc dạy hát mà còn hướng tới phát triển khả năng cảm thụ, vận động theo
nhạc và thể hiện cảm xúc. Việc đưa dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ
góp phần phát triển năng lực thẩm mỹ mà còn có ý nghĩa giáo dục văn hóa, hình
thành tình yêu quê hương và ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc.
Từ góc độ lý luận dạy học hiện đại, giáo dục mầm non được tổ chức theo
hướng tích hợp và lấy trẻ làm trung tâm. Nội dung giáo dục được lồng ghép
trong các hoạt động học, chơi và sinh hoạt hằng ngày, tạo điều kiện để trẻ được
trải nghiệm trong môi trường tự nhiên và giàu tính tương tác [4]. Việc lồng ghép
dân ca vào các hoạt động trong ngày vì vậy là một hình thức tích hợp hiệu quả,
góp phần kết nối các lĩnh vực phát triển một cách hài hòa.
Cơ sở khoa học của sáng kiến còn được củng cố bởi các học thuyết giáo
dục hiện đại. Theo Piaget (1972), trẻ ở giai đoạn tiền thao tác học tập hiệu quả
thông qua hoạt động và trải nghiệm trực tiếp. Vygotsky (1978) nhấn mạnh vai
trò của môi trường xã hội và sự hỗ trợ có định hướng của người lớn trong việc
thúc đẩy sự phát triển nhận thức thông qua “vùng phát triển gần”. Trong khi đó,
Gardner (1983) với thuyết đa trí tuệ đã khẳng định trí thông minh âm nhạc là
một dạng trí tuệ quan trọng cần được phát triển từ sớm. Những quan điểm này
cho thấy việc tổ chức cho trẻ tiếp cận dân ca thông qua các hoạt động trải
nghiệm là hoàn toàn phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ.
5
Dưới góc độ quản lý giáo dục, việc đưa dân ca vào hoạt động hằng ngày
cần được tổ chức theo một quy trình khoa học, bao gồm các bước: xây dựng kế
hoạch, bồi dưỡng giáo viên, lựa chọn nội dung, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh
giá và điều chỉnh. Việc vận dụng mô hình quản lý HLĐC-6 trong sáng kiến
chính là sự cụ thể hóa các nguyên lý quản lý giáo dục hiện đại, đảm bảo tính hệ
thống, tính liên tục và hiệu quả trong thực tiễn [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tâm lý học lứa tuổi mầm non khẳng định
hoạt động nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc, có vai trò quan trọng trong việc phát
triển cảm xúc, hình thành nhân cách và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Trẻ
có nhu cầu cao trong việc biểu đạt cảm xúc thông qua âm thanh, vận động và các
hình thức nghệ thuật mang tính trực quan, sinh động. Do đó, việc tổ chức cho trẻ
tiếp cận dân ca không chỉ phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi mà còn góp phần
phát triển đồng bộ các lĩnh vực như ngôn ngữ, nhận thức và tình cảm – xã hội [6].
Như vậy, cơ sở lý luận của sáng kiến được xây dựng trên nền tảng các văn
bản chỉ đạo của ngành giáo dục kết hợp với các học thuyết tâm lý – giáo dục
hiện đại. Điều này đảm bảo cho các giải pháp đề xuất vừa có cơ sở khoa học
vững chắc, vừa có tính thực tiễn và khả năng triển khai hiệu quả trong điều kiện
giáo dục mầm non hiện nay.
2.2 Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
Trường Mầm non Ngọc Khê thuộc địa bàn xã Ngọc Lặc (sau sáp nhập từ
thị trấn Ngọc Lặc, xã Mỹ Tân và xã Thúy Sơn). Trên 94,1% trẻ là con em đồng
bào dân tộc thiểu số, điều kiện kinh tế – xã hội còn khó khăn, mức độ tiếp cận
các hoạt động văn hóa – nghệ thuật còn hạn chế. Thực tiễn này vừa là điều kiện
thuận lợi để khai thác yếu tố văn hóa dân gian, vừa đặt ra yêu cầu cần có giải
pháp tổ chức mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục, đặc biệt
trong việc lồng ghép dân ca vào hoạt động hằng ngày của trẻ.
2.2.1. Thuận lợi
Nhà trường nhận được sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của các cấp quản lý;
đội ngũ giáo viên đạt chuẩn, có tinh thần trách nhiệm và yêu nghề. Cơ sở vật
chất cơ bản đáp ứng yêu cầu tổ chức hoạt động giáo dục. Một số giáo viên có
năng khiếu âm nhạc, bước đầu khai thác dân ca trong giảng dạy.
Trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi phát triển tương đối toàn diện, có nhu cầu tham gia
hoạt động tập thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động âm
nhạc mang tính trải nghiệm. Tuy nhiên, các yếu tố thuận lợi mới dừng ở điều
kiện nền tảng, chưa tạo chuyển biến rõ rệt nếu thiếu giải pháp tổ chức đồng bộ.
2.2.2. Khó khăn
Việc lồng ghép dân ca trong nhà trường còn nhiều hạn chế, xuất phát từ
các nhóm nguyên nhân chủ yếu:
Đối với giáo viên: Kỹ năng thể hiện dân ca còn hạn chế (luyến láy, nhấn
nhá, biểu cảm); việc lựa chọn nội dung còn cảm tính, thiếu tiêu chí khoa học.
Hoạt động lồng ghép chủ yếu diễn ra trong giờ học, chưa được triển khai đồng
bộ ở các hoạt động khác. Nguyên nhân cốt lõi là thiếu định hướng chỉ đạo mang
tính hệ thống và quy trình tổ chức thống nhất.
Đối với trẻ: Một bộ phận trẻ còn rụt rè, thiếu tự tin; khả năng cảm thụ và
6
ghi nhớ lời ca hạn chế. Trẻ chưa được tiếp cận dân ca thường xuyên trong môi
trường học tập và sinh hoạt, dẫn đến mức độ hứng thú chưa cao.
Đối với phụ huynh: Nhận thức về vai trò của âm nhạc truyền thống còn
hạn chế; sự phối hợp với nhà trường chưa thường xuyên, chủ yếu tập trung vào
hoạt động học kiến thức. Việc hỗ trợ trẻ tiếp cận dân ca tại gia đình còn chưa
được quan tâm đúng mức. Đối với môi trường giáo dục:Hoạt động tổ chức còn
rời rạc, thiếu liên kết giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – kiểm tra – đánh giá –
điều chỉnh. Môi trường âm nhạc chưa phong phú, chưa tạo được không gian trải
nghiệm thường xuyên cho trẻ. Nhà trường chưa xây dựng được mô hình quản lý
mang tính hệ thống và cơ chế kiểm soát chất lượng.
Thực trạng cho thấy việc lồng ghép dân ca trong hoạt động giáo dục chưa
đạt hiệu quả như mong muốn, nguyên nhân chủ yếu do thiếu một mô hình tổ
chức đồng bộ, khoa học và có tính kiểm soát. Đây là cơ sở thực tiễn đặt ra yêu
cầu cần nghiên cứu, xây dựng giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao chất
lượng giáo dục âm nhạc truyền thống cho trẻ.
2.2.3 Kết quả của thực trạng:
Kết quả khảo sát đầu năm học cho thấy tỷ lệ trẻ đạt các tiêu chí liên quan
đến âm nhạc dân ca còn thấp:
Kết quả khảo sát trước khi áp dụng sáng kiến
Nội dung đánh giá
Tổng
số trẻ
Yêu thích dân ca
68
Trước khi nghiên cứu sáng kiến
Tỷ lệ
Chưa
Tỷ lệ
Đạt
(%)
đạt
(%)
27
39,7
41
60,3
Hứng thú tham gia
68
23
33,8
45
66,2
Biểu diễn – vận động
68
27
39,7
41
60,3
Nghe – cảm thụ
68
24
35,3
44
64,7
Các số liệu trên phản ánh rõ thực trạng: trẻ chưa có sự hứng thú và kỹ
năng cần thiết đối với âm nhạc dân gian, hiệu quả tổ chức hoạt động giáo dục
trong lĩnh vực này còn hạn chế.
Từ các yếu tố trên có thể thấy, những hạn chế trong việc lồng ghép dân ca
không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tác động tổng hợp
giữa nhiều yếu tố: Năng lực tổ chức của giáo viên chưa đồng đều. Môi trường giáo
dục âm nhạc chưa phong phú. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường chưa hiệu quả.
Công tác quản lý chưa có quy trình rõ ràng, thiếu tính hệ thống
Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, làm
giảm hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
Từ thực trạng trên cho thấy, việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục
mầm non là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính
khoa học, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.
Đặc biệt, cần thiết phải xây dựng một mô hình chỉ đạo có tính hệ thống,
đảm bảo sự liên kết giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện, từ đó nâng
7
cao hiệu quả giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ.
Trên cơ sở đó, tôi đã nghiên cứu và triển khai các giải pháp nhằm đưa các
làn điệu dân ca lồng ghép vào các hoạt động trong ngày cho trẻ mẫu giáo 5–6
tuổi tại Trường Mầm non Ngọc Khê.
Quy trình thực hiện được xây dựng theo hướng hệ thống gồm:
Xây dựng kế hoạch; Bồi dưỡng giáo viên; Tổ chức lồng ghép đa hoạt
động; Phối hợp phụ huynh; Kiểm tra, đánh giá; Điều chỉnh, bổ sung.
Quy trình này đảm bảo tính liên tục, đồng bộ và có cơ chế phản hồi hai
chiều, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
2.3. Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
Từ cơ sở lý luận và thực trạng, tôi xây dựng và triển khai mô hình chỉ đạo
lồng ghép dân ca HLĐC-6, gồm 6 bước có tính liên kết, đảm bảo tính khoa học,
đồng bộ và khả năng kiểm soát trong quá trình thực hiện:
HLĐC-6 =
1. H – Hoạch định kế hoạch;
2. L – Lựa chọn nội dung;
3. Đ – Đào tạo (bồi dưỡng giáo viên);
4. C – Chỉ đạo tổ chức lồng ghép;
5. Đ – Đánh giá, kiểm tra;
6. C – Cải tiến, điều chỉnh.
Mô hình vận hành theo chu trình khép kín: Kế hoạch; Thực hiện; Đánh
giá; Điều chỉnh; Nâng cao.
Điểm mới của sáng kiến là không triển khai rời rạc từng hoạt động mà tổ
chức theo chu trình quản lý giáo dục có kiểm soát. Đảm bảo liên tục – đồng bộ –
có phản hồi
2.3.1. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
Để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả, việc xây dựng và triển khai kế
hoạch được thực hiện theo quy trình 5 bước:
Bước 1: Xây dựng kế hoạch tổng thể: Xác định mục tiêu, nội dung và
định hướng lồng ghép dân ca trong toàn bộ năm học, đảm bảo phù hợp với
chương trình giáo dục và đặc điểm của trẻ.
Bước 2: Lựa chọn dân ca theo tiêu chí: Các bài dân ca được lựa chọn dựa
trên các tiêu chí cụ thể: giai điệu đơn giản, dễ nhớ; lời ca trong sáng, gần gũi; phù
hợp với độ tuổi và chủ đề; có giá trị giáo dục và mang bản sắc văn hóa địa phương.
Bước 3: Phân bổ nội dung vào các hoạt động: Nội dung dân ca được phân
bổ hợp lý vào các hoạt động trong ngày, đảm bảo không chồng chéo, phù hợp
với mục tiêu của từng hoạt động.
Bước 4: Tổ chức thực hiện linh hoạt: Giáo viên chủ động vận dụng kế
hoạch vào thực tiễn lớp học, linh hoạt điều chỉnh theo khả năng tiếp nhận của trẻ
và điều kiện cụ thể.
Bước 5: Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi, đánh
giá mức độ tham gia và hiệu quả tiếp nhận của trẻ; từ đó điều chỉnh kế hoạch
nhằm nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động.
Hình 1 và hình 3 (Phụ lục 2).
8
Ví dụ: Hoạt động góc: Tại góc âm nhạc, giáo viên bố trí các nhạc cụ đơn
giản như phách tre, trống nhỏ, xắc xô…
Trẻ được nghe, hát và gõ đệm theo nhạc cụ đơn giản; tự lựa chọn hình
thức thể hiện như hát cá nhân, theo nhóm hoặc kết hợp vận động.
Hoạt động ngoài trời: lồng ghép các trò chơi dân gian có nhịp điệu như “Nu na
nu nống”, “Dung dăng dung dẻ”… giúp trẻ cảm nhận âm nhạc thông qua vận động.
Hoạt động học: giáo viên tổ chức dạy hát kết hợp nghe dân ca, kết hợp trò
chơi âm nhạc nhằm tăng hứng thú.
Hoạt động chiều: tổ chức ôn luyện dưới nhiều hình thức như biểu diễn nhóm,
trò chơi “nghe giai điệu đoán tên bài hát”… giúp củng cố kiến thức và kỹ năng.
Giải pháp thể hiện rõ tính mới ở chỗ: Lồng ghép dân ca xuyên suốt toàn
bộ thời gian trong ngày, không chỉ giới hạn trong hoạt động học. Xây dựng kế
hoạch theo quy trình khoa học, có kiểm soát và điều chỉnh. Đảm bảo sự liên kết
giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – đánh giá.
Thông qua việc triển khai giải pháp, giáo viên chủ động hơn trong tổ chức
hoạt động, nội dung giáo dục trở nên phong phú, linh hoạt; trẻ được tiếp cận dân ca
thường xuyên, từ đó hình thàn
PHÒNG VĂN HÓA - XÃ HỘI XÃ NGỌC LẶC
SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
TÊN ĐỀ TÀI
MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỈ ĐẠO GIÁO VIÊN
LỚP MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI LỒNG GHÉP BÀI HÁT DÂN CA
VÀO CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG NGÀY CHO TRẺ,
TẠI TRƯỜNG MẦM NON NGỌC KHÊ, XÃ NGỌC LẶC,
TỈNH THANH HÓA
Người thực hiện: Đặng Thị Hiền
Chức vụ: Phó Hiệu trưởng
Đơn vị công tác: Trường Mầm non Ngọc Khê
SKKN thuộc lĩnh vực (môn): Quản lý
NGỌC LẶC, NĂM 2026
MỤC LỤC
TT
Nội dung
Trang
1.
Mở đầu
1
1.1
Lý do chọn đề tài
1
1.2
Mục đích nghiên cứu
2
1.3
Đối tượng nghiên cứu
2
1.4
Phương pháp nghiên cứu
2
Nội dung
4
2.1
Cơ sở lý luận
4
2.2
Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
5
2.3
Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
7
2
2.3.1 Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
2.3.2
Giải pháp 2: Bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn cho
giáo viên (Đ – Đào tạo)
7
8
2.3.3 Giải pháp 3: Lựa chọn nội dung phù hợp (L – Lựa chọn)
9
2.3.4 Giải pháp 4: Phối hợp gia đình – cộng đồng (C – Chỉ đạo mở rộng)
11
Giải pháp 5: Đa dạng hóa hình thức tổ chức (C – Chỉ đạo thực
hiện)
12
2.3.5
2.3.6 Giải pháp 6 (tích hợp): Kiểm tra – đánh giá – cải tiến (Đ + C)
2.4
13
Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm:
15
Kết luận, kiến nghị
17
3.1
Kết luận.
17
3.2
Kiến nghị.
18
3
1. MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
Âm nhạc dân gian, đặc biệt là các làn điệu dân ca, là một bộ phận quan
trọng trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc Việt Nam, có giá trị to lớn trong
việc giáo dục thẩm mỹ, phát triển ngôn ngữ và hình thành nhân cách cho trẻ
mầm non. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, việc
đưa các yếu tố văn hóa truyền thống vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần
nâng cao chất lượng giáo dục mà còn thực hiện hiệu quả nhiệm vụ bảo tồn và
phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
hành, giáo dục âm nhạc được xác định là một trong những phương tiện quan
trọng giúp trẻ phát triển toàn diện. Đồng thời, định hướng “giáo dục lấy trẻ làm
trung tâm” nhấn mạnh việc tổ chức các hoạt động theo hướng tích hợp, tạo cơ
hội cho trẻ được trải nghiệm trong môi trường giáo dục phong phú, gần gũi với
đời sống. Trong đó, việc lồng ghép dân ca vào các hoạt động trong ngày được
xem là một giải pháp phù hợp, góp phần giúp trẻ tiếp cận văn hóa truyền thống
một cách tự nhiên và hiệu quả.
Bên cạnh đó, các chủ trương của ngành giáo dục cũng đặc biệt chú trọng
đến việc tăng cường giáo dục giá trị văn hóa, truyền thống cho thế hệ trẻ, nhất là
trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay. Điều này đặt ra yêu cầu đối với
các cơ sở giáo dục mầm non cần có những giải pháp cụ thể, thiết thực nhằm đưa
các yếu tố văn hóa dân gian vào quá trình tổ chức hoạt động giáo dục.
Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại Trường Mầm non Ngọc Khê cho thấy,
việc lồng ghép các làn điệu dân ca vào hoạt động giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế.
Tỷ lệ trẻ yêu thích dân ca còn thấp, trẻ chưa mạnh dạn tham gia các hoạt động âm
nhạc; giáo viên còn gặp khó khăn trong việc lựa chọn nội dung và tổ chức lồng
ghép một cách linh hoạt, hiệu quả. Đặc biệt, việc triển khai còn mang tính rời rạc,
chưa có sự liên kết hệ thống giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện.
Mặt khác, trong điều kiện thực tế của nhà trường với trên 94,1% trẻ là con
em dân tộc thiểu số, việc đưa dân ca vào giáo dục không chỉ mang ý nghĩa nâng
cao chất lượng giáo dục mà còn có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát
huy bản sắc văn hóa địa phương. Đây vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là cơ hội để
giáo dục trẻ phát triển toàn diện gắn với văn hóa dân tộc.
Đáng chú ý, qua nghiên cứu các tài liệu và sáng kiến kinh nghiệm đã được
công bố, có thể nhận thấy rằng phần lớn các giải pháp hiện nay mới chỉ dừng lại ở
việc lồng ghép dân ca trong từng hoạt động riêng lẻ, chưa có công trình nào xây
dựng được một mô hình quản lý mang tính hệ thống, đồng bộ và có quy trình rõ
ràng nhằm chỉ đạo giáo viên triển khai một cách hiệu quả, liên tục và có kiểm soát.
Chính từ khoảng trống này, việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống
giải pháp quản lý có tính khoa học, đảm bảo tính liên kết giữa các khâu: lập kế
hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra – đánh giá – điều chỉnh là hết sức cần thiết.
Đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả lồng ghép dân ca trong các hoạt động
giáo dục trẻ mầm non một cách bền vững.
Xuất phát từ những lý do trên, tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Một số
giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5–6 tuổi lồng ghép bài hát dân ca
2
vào các hoạt động trong ngày cho trẻ, tại Trường Mầm non Ngọc Khê, xã
Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa, năm học 2025–2026.”
Việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần nâng
cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc
bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
1.2. Mục đích nghiên cứu
Nâng cao năng lực cho giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi trong việc xây dựng
kế hoạch và tổ chức hoạt động, nhằm lồng ghép hiệu quả các làn điệu dân ca vào
các hoạt động trong ngày của trẻ.
1.3. Đối tượng nghiên cứu
Các giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi tổ chức hoạt động
trong ngày có lồng ghép dân ca, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường
và địa phương trong năm học 2025–2026.
1.4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, chọn lọc tài liệu chuyên môn, tài liệu
hướng dẫn giáo dục mầm non và nguồn tư liệu dân ca địa phương để xây dựng
cơ sở lý luận.
Khảo sát thực tiễn: Khảo sát trẻ lớp mẫu giáo 5 tuổi tại trường để thu thập
dữ liệu ban đầu.
Thống kê, xử lý số liệu: Phân tích kết quả khảo sát nhằm xác định thực
trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp phù hợp.
Thực nghiệm sư phạm: Chỉ đạo giáo viên tổ chức các hình thức lồng ghép
dân ca đa dạng trong hoạt động hằng ngày để kiểm chứng hiệu quả.
1.5. Những điểm mới của SKKN.
So với đề tài năm học 2024–2025 chỉ dừng lại ở việc lồng ghép dân ca
trong một số hoạt động riêng lẻ, chưa có quy trình quản lý cụ thể và thiếu sự liên
kết giữa các khâu tổ chức, sáng kiến này đã phát triển theo hướng tiếp cận hệ
thống. Cụ thể, đề tài đã xây dựng và vận hành mô hình HLĐC-6 với đầy đủ các
bước từ hoạch định đến đánh giá cải tiến, đồng thời mở rộng phạm vi lồng ghép
ra toàn bộ hoạt động trong ngày và thiết lập cơ chế phối hợp đa chiều giữa nhà
trường – gia đình – cộng đồng. Đây là điểm khác biệt cốt lõi, thể hiện sự nâng
cấp rõ rệt cả về tư duy quản lý và phương thức tổ chức so với đề tài trước.
Sáng kiến thể hiện tính mới và tính sáng tạo trên các phương diện sau:
Thứ nhất, đổi mới theo hướng tiếp cận quản lý hệ thống (HLĐC-6).
Xây dựng mô hình HLĐC-6 (Hoạch định - Đào tạo - Lựa chọn - Phối hợp Chỉ đạo thực hiện - Đánh giá cải tiến) theo chu trình khép kín, có cơ chế phản hồi
và điều chỉnh liên tục, đảm bảo tính kiểm soát và nâng cao hiệu quả triển khai.
Thứ hai, mở rộng không gian lồng ghép theo hướng xuyên suốt trong ngày.
Dân ca được tích hợp linh hoạt vào tất cả các hoạt động: đón – trả trẻ, học
tập, vui chơi, ngoài trời, sinh hoạt chiều và lễ hội, tạo môi trường tiếp xúc
thường xuyên, tự nhiên và liên tục cho trẻ.
Thứ ba, chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn nội dung mang tính khoa học.
Việc lựa chọn dân ca dựa trên hệ tiêu chí rõ ràng, khắc phục tính cảm
tính, đảm bảo phù hợp độ tuổi và nâng cao hiệu quả tiếp nhận.
3
Thứ tư, tích hợp văn hóa địa phương một cách có hệ thống.
Khai thác có chọn lọc dân ca Mường và dân ca Thanh Hóa, gắn với môi trường
sống của trẻ, góp phần giáo dục bản sắc văn hóa một cách tự nhiên và bền vững.
Thứ năm, thiết lập cơ chế phối hợp giáo dục đa chiều.
Huy động sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng (nghệ nhân, người
cao tuổi), mở rộng môi trường giáo dục và tăng tính thực tiễn.
Thứ sáu, đổi mới phương pháp đánh giá theo hướng có minh chứng định lượng.
Sử dụng số liệu trước – sau có đối chiếu (tỷ lệ trẻ đạt tăng từ 33,8% lên
88,2%) nhằm đảm bảo tính khách quan, khoa học và độ tin cậy trong đánh giá
hiệu quả sáng kiến.
Bên cạnh đó, sáng kiến vận dụng hiệu quả các quan điểm giáo dục hiện
đại như giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, dạy học tích hợp và tổ chức hoạt động
theo hướng trải nghiệm, qua đó tạo nên hệ thống giải pháp có tính đổi mới, phù
hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
Mô hình HLĐC-6 trong sáng kiến có thể được định danh khoa học là:
“Mô hình quản lý tích hợp lồng ghép dân ca trong giáo dục mầm non theo chu
trình khép kín”, nhấn mạnh sự liên kết đồng bộ giữa các khâu từ hoạch định đến
đánh giá cải tiến, đảm bảo tính hệ thống, tính kiểm soát và khả năng phát triển
bền vững trong thực tiễn giáo dục.
Tóm lại, tính mới của sáng kiến không chỉ thể hiện ở việc đổi mới hình
thức tổ chức mà quan trọng hơn là đã thiết lập được một mô hình quản lý có tính
hệ thống, có kiểm soát và có khả năng điều chỉnh, phát triển liên tục. Đây là
điểm khác biệt căn bản so với cách triển khai trước đây, góp phần nâng cao rõ
rệt hiệu quả giáo dục.
Đặc biệt, mô hình HLĐC-6 và hệ thống giải pháp của sáng kiến có tính
khái quát cao, dễ áp dụng, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhiều cơ sở giáo
dục mầm non, có khả năng triển khai và nhân rộng trong phạm vi toàn xã, toàn
tỉnh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc và giáo dục văn hóa
truyền thống trong ngành giáo dục mầm non.
(Phụ lục 1. Sơ đồ mô hình HLĐC-6)
Điểm mới nổi bật của sáng kiến không chỉ dừng ở việc cải tiến giải pháp
đã có mà thể hiện ở việc xây dựng một mô hình quản lý hoàn chỉnh – HLĐC-6 –
mang tính hệ thống, có cấu trúc khoa học và cơ chế vận hành khép kín.
Khác với các cách tiếp cận trước đây chủ yếu triển khai rời rạc theo từng
hoạt động đơn lẻ, mô hình HLĐC-6 tổ chức việc lồng ghép dân ca theo một chu
trình quản lý tích hợp gồm
Điểm đột phá của mô hình là:
Chuyển từ tiếp cận hoạt động sang tiếp cận hệ thống quản lý.
Chuyển từ triển khai rời rạc sang tích hợp xuyên suốt trong ngày.
Thiết lập cơ chế kiểm soát, phản hồi, cải tiến liên tục.
Mô hình không chỉ tương đồng với chu trình quản lý hiện đại (PDCA) mà
còn được cụ thể hóa phù hợp với đặc thù giáo dục mầm non, tạo nên một cấu
trúc vận hành riêng biệt, có khả năng áp dụng linh hoạt trong thực tiễn.
Do đó, sáng kiến không đơn thuần là cải tiến mà đã hình thành một mô
4
hình quản lý mới có thể chuyển giao, nhân rộng và áp dụng trong phạm vi toàn
ngành giáo dục mầm non.
2. NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM.
2.1. Cơ sở lí luận của sáng kiến kinh nghiệm.
Giáo dục mầm non là cấp học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân,
giữ vai trò hình thành những tiền đề ban đầu cho sự phát triển toàn diện của trẻ
trên các lĩnh vực: thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – kỹ năng xã hội và
thẩm mỹ [1]. Trong đó, giáo dục thẩm mỹ thông qua hoạt động âm nhạc không
chỉ góp phần nuôi dưỡng cảm xúc mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển
trí tuệ và hình thành nhân cách của trẻ.
Dưới góc độ khoa học, dân ca là loại hình âm nhạc dân gian truyền miệng,
phản ánh đời sống lao động, sinh hoạt và đời sống tinh thần của cộng đồng qua
nhiều thế hệ. Dân ca Việt Nam có đặc trưng là giai điệu mềm mại, tiết tấu linh
hoạt, ngôn ngữ giàu hình ảnh và nội dung gần gũi với đời sống [2]. Những yếu
tố này phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của trẻ mầm non, đặc biệt là trẻ 5–6 tuổi
– giai đoạn phát triển mạnh về khả năng ghi nhớ âm thanh và cảm thụ nhịp điệu.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh giáo dục cho thấy âm
nhạc có khả năng kích thích đồng thời nhiều vùng chức năng của não bộ, đặc
biệt là các vùng liên quan đến ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc [3]. Việc cho trẻ
tiếp xúc sớm với âm nhạc dân gian giúp tăng cường khả năng ghi nhớ, phát triển
vốn từ và hỗ trợ điều hòa cảm xúc một cách tự nhiên. Đây cũng là giai đoạn
thuận lợi để hình thành năng lực cảm thụ âm nhạc ban đầu cho trẻ.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
hành (2021), giáo dục âm nhạc là một trong những phương tiện quan trọng góp
phần phát triển toàn diện cho trẻ. Nội dung giáo dục âm nhạc không chỉ dừng lại
ở việc dạy hát mà còn hướng tới phát triển khả năng cảm thụ, vận động theo
nhạc và thể hiện cảm xúc. Việc đưa dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ
góp phần phát triển năng lực thẩm mỹ mà còn có ý nghĩa giáo dục văn hóa, hình
thành tình yêu quê hương và ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc.
Từ góc độ lý luận dạy học hiện đại, giáo dục mầm non được tổ chức theo
hướng tích hợp và lấy trẻ làm trung tâm. Nội dung giáo dục được lồng ghép
trong các hoạt động học, chơi và sinh hoạt hằng ngày, tạo điều kiện để trẻ được
trải nghiệm trong môi trường tự nhiên và giàu tính tương tác [4]. Việc lồng ghép
dân ca vào các hoạt động trong ngày vì vậy là một hình thức tích hợp hiệu quả,
góp phần kết nối các lĩnh vực phát triển một cách hài hòa.
Cơ sở khoa học của sáng kiến còn được củng cố bởi các học thuyết giáo
dục hiện đại. Theo Piaget (1972), trẻ ở giai đoạn tiền thao tác học tập hiệu quả
thông qua hoạt động và trải nghiệm trực tiếp. Vygotsky (1978) nhấn mạnh vai
trò của môi trường xã hội và sự hỗ trợ có định hướng của người lớn trong việc
thúc đẩy sự phát triển nhận thức thông qua “vùng phát triển gần”. Trong khi đó,
Gardner (1983) với thuyết đa trí tuệ đã khẳng định trí thông minh âm nhạc là
một dạng trí tuệ quan trọng cần được phát triển từ sớm. Những quan điểm này
cho thấy việc tổ chức cho trẻ tiếp cận dân ca thông qua các hoạt động trải
nghiệm là hoàn toàn phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ.
5
Dưới góc độ quản lý giáo dục, việc đưa dân ca vào hoạt động hằng ngày
cần được tổ chức theo một quy trình khoa học, bao gồm các bước: xây dựng kế
hoạch, bồi dưỡng giáo viên, lựa chọn nội dung, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh
giá và điều chỉnh. Việc vận dụng mô hình quản lý HLĐC-6 trong sáng kiến
chính là sự cụ thể hóa các nguyên lý quản lý giáo dục hiện đại, đảm bảo tính hệ
thống, tính liên tục và hiệu quả trong thực tiễn [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tâm lý học lứa tuổi mầm non khẳng định
hoạt động nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc, có vai trò quan trọng trong việc phát
triển cảm xúc, hình thành nhân cách và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Trẻ
có nhu cầu cao trong việc biểu đạt cảm xúc thông qua âm thanh, vận động và các
hình thức nghệ thuật mang tính trực quan, sinh động. Do đó, việc tổ chức cho trẻ
tiếp cận dân ca không chỉ phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi mà còn góp phần
phát triển đồng bộ các lĩnh vực như ngôn ngữ, nhận thức và tình cảm – xã hội [6].
Như vậy, cơ sở lý luận của sáng kiến được xây dựng trên nền tảng các văn
bản chỉ đạo của ngành giáo dục kết hợp với các học thuyết tâm lý – giáo dục
hiện đại. Điều này đảm bảo cho các giải pháp đề xuất vừa có cơ sở khoa học
vững chắc, vừa có tính thực tiễn và khả năng triển khai hiệu quả trong điều kiện
giáo dục mầm non hiện nay.
2.2 Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
Trường Mầm non Ngọc Khê thuộc địa bàn xã Ngọc Lặc (sau sáp nhập từ
thị trấn Ngọc Lặc, xã Mỹ Tân và xã Thúy Sơn). Trên 94,1% trẻ là con em đồng
bào dân tộc thiểu số, điều kiện kinh tế – xã hội còn khó khăn, mức độ tiếp cận
các hoạt động văn hóa – nghệ thuật còn hạn chế. Thực tiễn này vừa là điều kiện
thuận lợi để khai thác yếu tố văn hóa dân gian, vừa đặt ra yêu cầu cần có giải
pháp tổ chức mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục, đặc biệt
trong việc lồng ghép dân ca vào hoạt động hằng ngày của trẻ.
2.2.1. Thuận lợi
Nhà trường nhận được sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của các cấp quản lý;
đội ngũ giáo viên đạt chuẩn, có tinh thần trách nhiệm và yêu nghề. Cơ sở vật
chất cơ bản đáp ứng yêu cầu tổ chức hoạt động giáo dục. Một số giáo viên có
năng khiếu âm nhạc, bước đầu khai thác dân ca trong giảng dạy.
Trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi phát triển tương đối toàn diện, có nhu cầu tham gia
hoạt động tập thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động âm
nhạc mang tính trải nghiệm. Tuy nhiên, các yếu tố thuận lợi mới dừng ở điều
kiện nền tảng, chưa tạo chuyển biến rõ rệt nếu thiếu giải pháp tổ chức đồng bộ.
2.2.2. Khó khăn
Việc lồng ghép dân ca trong nhà trường còn nhiều hạn chế, xuất phát từ
các nhóm nguyên nhân chủ yếu:
Đối với giáo viên: Kỹ năng thể hiện dân ca còn hạn chế (luyến láy, nhấn
nhá, biểu cảm); việc lựa chọn nội dung còn cảm tính, thiếu tiêu chí khoa học.
Hoạt động lồng ghép chủ yếu diễn ra trong giờ học, chưa được triển khai đồng
bộ ở các hoạt động khác. Nguyên nhân cốt lõi là thiếu định hướng chỉ đạo mang
tính hệ thống và quy trình tổ chức thống nhất.
Đối với trẻ: Một bộ phận trẻ còn rụt rè, thiếu tự tin; khả năng cảm thụ và
6
ghi nhớ lời ca hạn chế. Trẻ chưa được tiếp cận dân ca thường xuyên trong môi
trường học tập và sinh hoạt, dẫn đến mức độ hứng thú chưa cao.
Đối với phụ huynh: Nhận thức về vai trò của âm nhạc truyền thống còn
hạn chế; sự phối hợp với nhà trường chưa thường xuyên, chủ yếu tập trung vào
hoạt động học kiến thức. Việc hỗ trợ trẻ tiếp cận dân ca tại gia đình còn chưa
được quan tâm đúng mức. Đối với môi trường giáo dục:Hoạt động tổ chức còn
rời rạc, thiếu liên kết giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – kiểm tra – đánh giá –
điều chỉnh. Môi trường âm nhạc chưa phong phú, chưa tạo được không gian trải
nghiệm thường xuyên cho trẻ. Nhà trường chưa xây dựng được mô hình quản lý
mang tính hệ thống và cơ chế kiểm soát chất lượng.
Thực trạng cho thấy việc lồng ghép dân ca trong hoạt động giáo dục chưa
đạt hiệu quả như mong muốn, nguyên nhân chủ yếu do thiếu một mô hình tổ
chức đồng bộ, khoa học và có tính kiểm soát. Đây là cơ sở thực tiễn đặt ra yêu
cầu cần nghiên cứu, xây dựng giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao chất
lượng giáo dục âm nhạc truyền thống cho trẻ.
2.2.3 Kết quả của thực trạng:
Kết quả khảo sát đầu năm học cho thấy tỷ lệ trẻ đạt các tiêu chí liên quan
đến âm nhạc dân ca còn thấp:
Kết quả khảo sát trước khi áp dụng sáng kiến
Nội dung đánh giá
Tổng
số trẻ
Yêu thích dân ca
68
Trước khi nghiên cứu sáng kiến
Tỷ lệ
Chưa
Tỷ lệ
Đạt
(%)
đạt
(%)
27
39,7
41
60,3
Hứng thú tham gia
68
23
33,8
45
66,2
Biểu diễn – vận động
68
27
39,7
41
60,3
Nghe – cảm thụ
68
24
35,3
44
64,7
Các số liệu trên phản ánh rõ thực trạng: trẻ chưa có sự hứng thú và kỹ
năng cần thiết đối với âm nhạc dân gian, hiệu quả tổ chức hoạt động giáo dục
trong lĩnh vực này còn hạn chế.
Từ các yếu tố trên có thể thấy, những hạn chế trong việc lồng ghép dân ca
không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tác động tổng hợp
giữa nhiều yếu tố: Năng lực tổ chức của giáo viên chưa đồng đều. Môi trường giáo
dục âm nhạc chưa phong phú. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường chưa hiệu quả.
Công tác quản lý chưa có quy trình rõ ràng, thiếu tính hệ thống
Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, làm
giảm hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
Từ thực trạng trên cho thấy, việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục
mầm non là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính
khoa học, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.
Đặc biệt, cần thiết phải xây dựng một mô hình chỉ đạo có tính hệ thống,
đảm bảo sự liên kết giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện, từ đó nâng
7
cao hiệu quả giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ.
Trên cơ sở đó, tôi đã nghiên cứu và triển khai các giải pháp nhằm đưa các
làn điệu dân ca lồng ghép vào các hoạt động trong ngày cho trẻ mẫu giáo 5–6
tuổi tại Trường Mầm non Ngọc Khê.
Quy trình thực hiện được xây dựng theo hướng hệ thống gồm:
Xây dựng kế hoạch; Bồi dưỡng giáo viên; Tổ chức lồng ghép đa hoạt
động; Phối hợp phụ huynh; Kiểm tra, đánh giá; Điều chỉnh, bổ sung.
Quy trình này đảm bảo tính liên tục, đồng bộ và có cơ chế phản hồi hai
chiều, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
2.3. Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
Từ cơ sở lý luận và thực trạng, tôi xây dựng và triển khai mô hình chỉ đạo
lồng ghép dân ca HLĐC-6, gồm 6 bước có tính liên kết, đảm bảo tính khoa học,
đồng bộ và khả năng kiểm soát trong quá trình thực hiện:
HLĐC-6 =
1. H – Hoạch định kế hoạch;
2. L – Lựa chọn nội dung;
3. Đ – Đào tạo (bồi dưỡng giáo viên);
4. C – Chỉ đạo tổ chức lồng ghép;
5. Đ – Đánh giá, kiểm tra;
6. C – Cải tiến, điều chỉnh.
Mô hình vận hành theo chu trình khép kín: Kế hoạch; Thực hiện; Đánh
giá; Điều chỉnh; Nâng cao.
Điểm mới của sáng kiến là không triển khai rời rạc từng hoạt động mà tổ
chức theo chu trình quản lý giáo dục có kiểm soát. Đảm bảo liên tục – đồng bộ –
có phản hồi
2.3.1. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
Để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả, việc xây dựng và triển khai kế
hoạch được thực hiện theo quy trình 5 bước:
Bước 1: Xây dựng kế hoạch tổng thể: Xác định mục tiêu, nội dung và
định hướng lồng ghép dân ca trong toàn bộ năm học, đảm bảo phù hợp với
chương trình giáo dục và đặc điểm của trẻ.
Bước 2: Lựa chọn dân ca theo tiêu chí: Các bài dân ca được lựa chọn dựa
trên các tiêu chí cụ thể: giai điệu đơn giản, dễ nhớ; lời ca trong sáng, gần gũi; phù
hợp với độ tuổi và chủ đề; có giá trị giáo dục và mang bản sắc văn hóa địa phương.
Bước 3: Phân bổ nội dung vào các hoạt động: Nội dung dân ca được phân
bổ hợp lý vào các hoạt động trong ngày, đảm bảo không chồng chéo, phù hợp
với mục tiêu của từng hoạt động.
Bước 4: Tổ chức thực hiện linh hoạt: Giáo viên chủ động vận dụng kế
hoạch vào thực tiễn lớp học, linh hoạt điều chỉnh theo khả năng tiếp nhận của trẻ
và điều kiện cụ thể.
Bước 5: Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi, đánh
giá mức độ tham gia và hiệu quả tiếp nhận của trẻ; từ đó điều chỉnh kế hoạch
nhằm nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động.
Hình 1 và hình 3 (Phụ lục 2).
8
Ví dụ: Hoạt động góc: Tại góc âm nhạc, giáo viên bố trí các nhạc cụ đơn
giản như phách tre, trống nhỏ, xắc xô…
Trẻ được nghe, hát và gõ đệm theo nhạc cụ đơn giản; tự lựa chọn hình
thức thể hiện như hát cá nhân, theo nhóm hoặc kết hợp vận động.
Hoạt động ngoài trời: lồng ghép các trò chơi dân gian có nhịp điệu như “Nu na
nu nống”, “Dung dăng dung dẻ”… giúp trẻ cảm nhận âm nhạc thông qua vận động.
Hoạt động học: giáo viên tổ chức dạy hát kết hợp nghe dân ca, kết hợp trò
chơi âm nhạc nhằm tăng hứng thú.
Hoạt động chiều: tổ chức ôn luyện dưới nhiều hình thức như biểu diễn nhóm,
trò chơi “nghe giai điệu đoán tên bài hát”… giúp củng cố kiến thức và kỹ năng.
Giải pháp thể hiện rõ tính mới ở chỗ: Lồng ghép dân ca xuyên suốt toàn
bộ thời gian trong ngày, không chỉ giới hạn trong hoạt động học. Xây dựng kế
hoạch theo quy trình khoa học, có kiểm soát và điều chỉnh. Đảm bảo sự liên kết
giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – đánh giá.
Thông qua việc triển khai giải pháp, giáo viên chủ động hơn trong tổ chức
hoạt động, nội dung giáo dục trở nên phong phú, linh hoạt; trẻ được tiếp cận dân ca
thường xuyên, từ đó hình thàn
 









Các ý kiến mới nhất