Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN KHTN8 HÓA HỌC

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 12h:10' 24-03-2026
Dung lượng: 7.5 MB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích: 0 người
MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH..............................................................................................2
DANH MỤC BẢNG.............................................................................................3
PHẦN I. MỞ ĐẦU................................................................................................4
1. Lí do chọn đề tài............................................................................................4
2. Mục đích nghiên cứu.....................................................................................5
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.................................................................5
4. Phương pháp nghiên cứu...............................................................................5
PHẦN II. NỘI DUNG CHUYÊN ĐỀ...................................................................7
1. Cơ sở lí luận...................................................................................................7
1.1. Khái niệm giáo dục STEM......................................................................7
1.2. Vai trò của giáo dục STEM....................................................................8
1.3. Tổng quan một số chủ đề STEM trong môn Khoa học tự nhiên.............9
2. Thực trạng...................................................................................................10
3. Nội dung biện pháp thực hiện.....................................................................11
3.1. Các tiêu chí lựa chọn và xây dựng chủ đề STEM.................................11
3.2. Nội dung, cấu trúc và hình thức tổ chức bài học STEM......................12
3.3. Quy trình xây dựng bài học STEM.......................................................14
3.4. Tiến trình dạy học theo định hướng STEM..........................................16
3.5. Thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề STEM "Chế tạo chất chỉ thị màu từ
thiên nhiên”.................................................................................................17
4. Hiệu quả của chuyên đề...............................................................................31
PHẦN III. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ....................................................35
1. Kết luận.......................................................................................................35
2. Khuyến nghị................................................................................................35
TÀI LIỆU THAM KHẢO...................................................................................37
PHỤ LỤC............................................................................................................38

1

DANH MỤC HÌNH
Hình 1. Bốn lĩnh vực của STEM...........................................................................7
Hình 2. Sản phẩm STEM mô hình tế bào của học sinh lớp 6.............................10
Hình 3. Quy trình thiết kế kỹ thuật trong giáo dục STEM..................................15
Hình 4.Kết quả khảo sát mức độ yêu thích môn học sau áp dụng......................32
Hình 5. Khảo sát mức độ tiến bộ trong học tập của học sinh lớp 8A1...............33
Hình 6. Khảo sát mức độ tiến bộ trong học tập của học sinh lớp 8A2...............34
Hình 7. Khảo sát mức độ tiến bộ trong học tập của học sinh lớp 8A3...............34

2

DANH MỤC BẢNG
Bảng 1.Kết quả mức độ yêu thích môn học sau khi áp dụng chuyên đề.............31
Bảng 2.Kết quả khảo sát của học sinh sau khi áp dụng.......................................32
Bảng 3. Khảo sát mức độ tiến bộ của học sinh qua kết quả bài kiểm tra...........33

3

PHẦN I. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong bối cảnh hiện nay, đất nước đang trong quá trình chuyển mình
mạnh mẽ về khoa học công nghệ và phát triển kinh tế. Ngành giáo dục Việt
Nam cũng đã và đang cải cách mạnh mẽ nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đặc
biệt là trong việc trang bị cho học sinh các kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu
xã hội, đặc biệt là kỹ năng STEM (Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán
học). Việc tích hợp giáo dục STEM vào các môn học, đặc biệt là môn Khoa học
tự nhiên, là một bước đi quan trọng trong việc phát triển năng lực học sinh, giúp
các em không chỉ học lý thuyết mà còn có thể ứng dụng kiến thức vào thực tế.
Chương trình giáo dục phổ thông mới (Chương trình GDPT 2018) đã đặc
biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các hoạt động giáo dục
STEM trong các môn học, đặc biệt là môn Khoa học tự nhiên. Theo đó, môn
học này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt lý thuyết mà còn cần phải kết hợp
với các hoạt động thực hành, giúp học sinh hiểu và ứng dụng được các kiến thức
vào thực tế. Một trong những mục tiêu quan trọng của môn Khoa học tự nhiên là
phát triển khả năng nghiên cứu, khám phá và sáng tạo của học sinh thông qua
các thí nghiệm và trải nghiệm thực tế. Chính vì vậy, việc tổ chức các hoạt động
học tập liên quan đến việc chế tạo như chế tạo chất chỉ thị màu acid – base từ
thiên nhiên sẽ giúp học sinh phát triển các kỹ năng quan trọng này.
Theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc
hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học tự nhiên,
các bài học cần được thiết kế sao cho học sinh có thể trải nghiệm, thực hành và
khám phá kiến thức qua các mô hình, thí nghiệm đơn giản nhưng có tính ứng
dụng cao. Việc chế tạo máy chất chỉ thị màu từ thiên nhiên là một ví dụ điển
hình, giúp học sinh áp dụng lý thuyết về acid, base và thang pH vào việc chế tạo
một sản phẩm hữu ích. Điều này không chỉ giúp học sinh nắm vững các kiến
thức lý thuyết mà còn rèn luyện được các kỹ năng thực hành, kỹ năng làm việc
nhóm và khả năng giải quyết vấn đề thực tế.
Tuy nhiên, hiện nay, việc triển khai các hoạt động STEM trong giảng dạy
còn gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu hụt cơ sở vật
chất, thiết bị dạy học hiện đại, và sự thiếu thốn về phương pháp giảng dạy phù
hợp. Các giáo viên, mặc dù có sự nhiệt huyết và tâm huyết, nhưng vẫn còn thiếu
kinh nghiệm trong việc thiết kế và tổ chức các bài học tích hợp STEM một cách
hiệu quả. Hơn nữa, nhiều trường học chưa có đủ điều kiện để triển khai các thí
nghiệm thực tế, khiến học sinh không thể tiếp cận với các hoạt động trải nghiệm
thực tế, làm giảm khả năng ứng dụng lý thuyết vào cuộc sống. Bên cạnh đó,
chương trình môn Khoa học tự nhiên lớp 8 lại đòi hỏi học sinh có sự hiểu biết
sâu sắc về các nhóm hợp chất gần gủi trong thiên nhiên. Tuy nhiên, việc học lý
4

thuyết suông, thiếu thí nghiệm và thực hành sẽ khiến học sinh khó có thể hình
dung và nắm bắt được bản chất của các hiện tượng khoa học. Vì vậy, cần thiết
phải có những bài giảng và mô hình học tập gắn liền với thực tế, giúp học sinh
không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có thể tự tạo ra các sản phẩm ứng dụng.
Chính vì những lý do trên, tôi mạnh dạn nghiên cứu và lựa chọn thực hiện
chuyên đề "Thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề STEM "Chế tạo chất chỉ thị
màu từ thiên nhiên” trong môn Khoa học tự nhiên lớp 8”. Đây là một chủ đề
có tính ứng dụng cao, giúp học sinh không chỉ nắm vững các lý thuyết mà còn
có cơ hội thực hành, khám phá và phát triển các kỹ năng. Chế tạo chất chỉ thị
màu không chỉ giúp học sinh làm quen với các công cụ và thiết bị khoa học, mà
còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tế.
Hơn nữa, qua việc thực hiện chủ đề, học sinh sẽ được trải nghiệm quá trình chiết
xuất chất hóa học từ nguyên liệu thiên nhiên, qua đó hiểu rõ hơn về các quá
trình khoa học tự nhiên phức tạp mà trong sách giáo khoa khó có thể hình dung
được. Đây cũng là một giải pháp phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục hiện
nay, giúp nâng cao chất lượng dạy và học, tạo ra những trải nghiệm học tập tích
cực cho học sinh.
2. Mục đích nghiên cứu
Mục đích của nghiên cứu này là thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề "Chế
tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên" trong môn Khoa học tự nhiên lớp 8 theo
định hướng STEM, nhằm giúp học sinh hiểu và áp dụng các kiến thức lý thuyết
vào thực tế. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến việc phát triển kỹ năng thực hành,
tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh, từ đó nâng cao chất
lượng dạy và học, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và học hỏi qua các
hoạt động trải nghiệm thực tế.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: học sinh lớp 8, trong quá trình học tập môn Khoa
học tự nhiên lớp 8 và triển khai việc chế tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên.
- Phạm vi nghiên cứu: bao gồm việc thiết kế, tổ chức và triển khai hoạt
động học tập chủ đề chế tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên trong một số tiết học
của môn Khoa học tự nhiên lớp 8.
4. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Nghiên cứu các tài liệu liên quan đến
giáo dục STEM, giảng dạy môn Khoa học tự nhiên, các nghiên cứu khoa học và
sách giáo khoa để xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc.
- Phương pháp khảo sát thực tế, thu thập thông tin: Khảo sát học sinh và
giáo viên về tình hình dạy và học hiện tại, nhu cầu và mức độ quan tâm đến giáo
dục STEM thông qua bảng hỏi và phỏng vấn.
5

- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Phân tích và xử lý số liệu thu thập
được từ khảo sát bằng Excel để đánh giá hiệu quả thực hiện.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Rút ra các bài học và đánh giá kết
quả từ quá trình triển khai để cải tiến phương pháp giảng dạy STEM.

6

PHẦN II. NỘI DUNG CHUYÊN ĐỀ
1. Cơ sở lí luận
1.1. Khái niệm giáo dục STEM
STEM là một phương pháp giảng dạy tích hợp, kết hợp các kiến thức và
kỹ năng của bốn lĩnh vực: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Phương
pháp này không chỉ đơn giản là dạy các môn học riêng biệt mà còn tạo ra sự liên
kết giữa chúng thông qua các hoạt động thực hành. Mục tiêu của giáo dục
STEM là giúp học sinh không chỉ tiếp thu lý thuyết mà còn hiểu và ứng dụng
kiến thức vào các tình huống thực tế. Thay vì dạy các môn học một cách riêng
lẻ, STEM tích hợp chúng thành các dự án, khuyến khích học sinh sáng tạo và
ứng dụng kiến thức một cách hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp
học sinh nâng cao hiểu biết từ sách vở mà còn giúp các em nhận thức được cách
thức mà các kiến thức đó có thể được ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ
vậy, học sinh có thể phát triển khả năng giải quyết vấn đề và tạo ra các sản phẩm
có giá trị thực tiễn.

Hình 1. Bốn lĩnh vực của STEM
- Khoa học: Là hệ thống kiến thức nghiên cứu thế giới tự nhiên và các
hiện tượng qua quan sát và thử nghiệm. Các lĩnh vực của khoa học tự nhiên như
Vật lý, Hóa học, Sinh học, và Khoa học Trái Đất đều tìm hiểu các quá trình và
đối tượng trong tự nhiên.
- Công nghệ: Là việc ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thực tiễn,
nhằm phục vụ nhu cầu con người và nâng cao chất lượng cuộc sống. Công nghệ
không chỉ bao gồm các công cụ, thiết bị mà còn phản ánh tiến bộ trong nghiên
cứu khoa học.
- Kỹ thuật: Liên quan đến việc ứng dụng các kiến thức khoa học và toán
học để giải quyết các vấn đề thực tế, từ thiết kế và sản xuất đến quản lý các hệ
thống và quy trình.
- Toán học: Là ngành nghiên cứu các mô hình, cấu trúc và sự thay đổi của
các đối tượng thông qua các phép toán. Toán học là công cụ quan trọng trong
việc giải quyết các bài toán khoa học, công nghệ và kỹ thuật.
7

Trong bối cảnh giảng dạy tại các trường Trung học cơ sở, việc áp dụng
giáo dục STEM vào chương trình học là rất cần thiết. Môn Khoa học tự nhiên
tạo nền tảng giúp học sinh phát triển các kỹ năng khoa học cơ bản, tuy nhiên,
phương pháp giảng dạy truyền thống hiện nay chưa phát huy hết tiềm năng sáng
tạo và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Việc thiếu các hoạt động thực
hành và chưa ứng dụng các mô hình STEM trong dạy học đã tạo ra một khoảng
cách giữa lý thuyết và thực tế. Các nghiên cứu lý thuyết về STEM cho thấy rằng
việc triển khai các hoạt động giáo dục STEM không chỉ giúp học sinh củng cố
kiến thức mà còn phát triển những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21 như tư duy
phản biện, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Thêm vào đó, phương pháp
giáo dục STEM giúp học sinh nhìn nhận môn Khoa học tự nhiên một cách sinh
động và dễ tiếp thu hơn, đồng thời tạo cơ hội để các em áp dụng những gì học
được vào cuộc sống thực tế. Đây chính là nền tảng lý thuyết vững chắc để thực
hiện các chuyên đề trong việc cải thiện phương pháp giảng dạy hiện nay, nâng
cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực học sinh theo hướng hiện đại.
1.2. Vai trò của giáo dục STEM
- Phát triển tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề: STEM giúp học sinh rèn
luyện tư duy phản biện, phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Phương pháp học tích cực của STEM thúc đẩy khả năng suy nghĩ logic, độc lập
và sáng tạo. Những kỹ năng này không chỉ giúp học sinh dễ dàng thích nghi với
sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ mà còn giúp các em tự tin đối
diện với các thử thách trong tương lai.
- Củng cố kiến thức về khoa học và công nghệ: Giáo dục STEM trang bị
cho học sinh nền tảng vững chắc về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học các lĩnh vực chủ chốt trong thế giới hiện đại. Bên cạnh đó, học sinh được trang
bị kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, lập trình và các ứng dụng tin học, giúp
các em áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả.
- Phát triển kỹ năng cần thiết: STEM không chỉ cung cấp cho học sinh các
kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện các kỹ năng thiết yếu như sáng tạo, giải
quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả. Những kỹ năng này giúp học
sinh không chỉ tự tin gia nhập thị trường lao động mà còn chuẩn bị tốt cho việc
đối phó với các thay đổi trong thời đại công nghệ số.
- Khuyến khích sáng tạo và khởi nghiệp: STEM tạo cơ hội cho học sinh
phát triển tư duy sáng tạo và khám phá các dự án nghiên cứu, giúp các em chủ
động đổi mới và sáng tạo. Việc phát triển năng lực nghiên cứu và sáng tạo
không chỉ giúp tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn thúc đẩy sự đổi
mới trong khoa học, công nghệ và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.
- Đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội: Giáo dục STEM góp phần
nâng cao năng suất lao động và tạo ra cơ hội việc làm trong các ngành công
8

nghệ cao. Việc đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng STEM sẽ đáp ứng nhu cầu
ngày càng lớn của thị trường lao động hiện đại, từ đó nâng cao năng lực cạnh
tranh của quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.3. Tổng quan một số chủ đề STEM trong môn Khoa học tự nhiên
Trong môn Khoa học tự nhiên, có nhiều chủ đề STEM hấp dẫn mà giáo
viên có thể tổ chức, từ việc điều chế chất hóa học, chế tạo mô hình, chế tạo sản
phẩm, làm poster, dự án về môi trường,.... Các chủ đề này không chỉ giúp các
em nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành và sáng
tạo.
- Một số chủ đề STEM môn Khoa học tự nhiên 6:
STT
Chủ đề
Kiến thức
1
Chế tạo nhiệt kế an toàn tại nhà
Đo nhiệt độ
2
Chế tạo sốt mayonnaise
Chất tinh khiết – hỗn hợp
3
Chế tạo mô hình bình lọc nước
Phương pháp tách chất
4
Chế tạo nến thơm
Các thể cơ bản của chất
5
Chế tạo lực kế đơn giản
Lực và biểu diễn lực
6
Làm mô hình tế bào
Cấu tạo tế bào
7
Chế tạo quạt điện mini
Các dạng năng lượng
8
Làm poster bảo vệ động vật
Động vật
9
Làm sữa chua
Vi khuẩn
10 Chế tạo mô hình cửa đóng tự động
Biến dạng của lò xo
- Một số chủ đề STEM môn Khoa học tự nhiên 7:
STT
Chủ đề
Kiến thức
1
Chế tạo mô hình nguyên tử
Cấu tạo nguyên tử
2
Thiết kế nhạc cụ gõ
Độ to – cao của âm, phản xạ âm
3
Chế tạo hoa cầu vồng
Vận chuyển nước ở thực vật
4
Chế tạo mô hình xe hút đinh mini
Nam châm điện
5
Nhân giống sen đá
Sinh sản vô tính ở sinh vật
6
Chế tạo mô hình bảng tuần hoàn
Bảng tuần hoàn các nguyên tố
7
Chế tạo kính tiềm vọng
Sự tạo ảnh qua gương
8
Chế tạo la bàn bỏ túi
Nam châm – từ trường Trái Đất
9
Chế tạo thiết bị cảnh báo tiếng ồn
Ô nhiễm tiếng ồn
Xây dựng quy trình bảo quản dâu Hô hấp tế bào
10
tây
- Một số chủ đề STEM môn Khoa học tự nhiên 8:
STT
Chủ đề
Kiến thức
1
Xây dựng hệ thống thí nghiệm thực tiễn Tốc độ phản ứng hóa học
9

2
3
4
5
6
7
8
9
10

về Tốc độ phản ứng
Quy trình xử lý nước thải chứa acid
Chế tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên
Xây dựng bảng thống kê pH các loại
nước giải khát trên thị trường
Chế tạo nước hoa quả có gas
Chế tạo mô hình nhà nổi
Xây dựng lưới thức ăn quanh em
Làm poster tuyên truyền hạn chế hút
thuốc lá
Chế tạo mô hình hệ tuần hoàn
Chế tạo máy nâng thủy lực

Acid
Acid - Base
Thang pH
Muối
Lực đẩy Archimedes
Hệ sinh thái
Hệ hô hấp ở người
Hệ tuần hoàn ở người
Áp suất chất lỏng

- Một số chủ đề STEM môn Khoa học tự nhiên 9:
STT
Chủ đề
Kiến thức
1
Chế tạo kính lúp
Thấu kính
2
Chế tạo đèn ngủ bằng pin điện hóa
Đoạn mạch nối tiếp
3
Chế tạo máy phát điện một pha mini
Cảm ứng điện từ
Chế tạo mô hình tàu thủy chạy bằng Năng lượng tái tạo
4
năng lượng Mặt Trời
Chế tạo kem dưỡng trắng da từ kem Giới thiệu về chất hữu cơ
5
tươi và chanh
6
Chế tạo ethylic alcohol từ tinh bột
Ethylic alcohol
7
Chế tạo giấm ăn từ thiên nhiên
Acetic acid
8
Quan sát và lắp đặt mô hình DNA
DNA
9
Chế tạo xà phòng handmade
Lipid và chất béo
10 Xử lý đồ vật bằng kim loại bị ăn mòn
Tính chất của kim loại

Hình 2. Sản phẩm STEM mô hình tế bào của học sinh lớp 6
2. Thực trạng
Dù giáo dục STEM đang ngày càng được công nhận là phương pháp
giảng dạy tiên tiến và phù hợp với yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0,
10

việc áp dụng STEM trong các trường học, đặc biệt là ở cấp trung học phổ thông,
vẫn gặp phải nhiều khó khăn. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt
cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn lực tài chính cần thiết để triển khai các
hoạt động giáo dục STEM hiệu quả. Nhiều trường học không có đủ phòng thí
nghiệm hiện đại và các công cụ, thiết bị thực hành, điều này làm cho học sinh
không thể tham gia vào các dự án thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng
học tập và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Bên cạnh đó, một số giáo viên vẫn chưa có đủ kinh nghiệm trong việc sử
dụng phương pháp giáo dục STEM, đặc biệt là kỹ năng thiết kế và tổ chức các
hoạt động học tập liên ngành. Phần lớn giáo viên vẫn quen thuộc với phương
pháp giảng dạy truyền thống, trong đó các môn học được dạy riêng biệt mà
không có sự kết nối giữa các lĩnh vực. Điều này tạo ra rào cản lớn khi áp dụng
STEM vào giảng dạy, vì giáo viên thiếu sự chủ động trong việc xây dựng bài
giảng tích hợp và hỗ trợ học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế.
Một vấn đề khác không kém phần quan trọng là nhận thức của phụ huynh
và cộng đồng về giáo dục STEM còn hạn chế. Nhiều phụ huynh vẫn chưa nhận
thức đúng mức tầm quan trọng của STEM trong việc phát triển các kỹ năng tư
duy phản biện, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Hệ quả là
đầu tư vào giáo dục STEM chưa được quan tâm đúng mức, cả về mặt tài chính
lẫn nguồn nhân lực. Trong khi đó, một nền giáo dục STEM chất lượng là yếu tố
then chốt giúp thế hệ trẻ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguồn nhân lực có
năng lực chuyên môn vững vàng trong tương lai.
3. Nội dung biện pháp thực hiện
3.1. Các tiêu chí lựa chọn và xây dựng chủ đề STEM
- Tiêu chí 1 - Chủ đề bài học STEM liên kết với các vấn đề thực tế: Mỗi
chủ đề trong bài học STEM nên phản ánh các tình huống thực tế mà học sinh có
thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày. Việc này không chỉ giúp học sinh nhận
ra sự ứng dụng của kiến thức vào thực tiễn mà còn kích thích sự hứng thú và
khơi dậy động lực học tập từ những vấn đề gần gũi và có tính thực tế cao.
- Tiêu chí 2 - Bố cục bài học STEM theo quy trình thiết kế kỹ thuật: Bài
học STEM cần được xây dựng dựa trên một quy trình thiết kế kỹ thuật rõ ràng,
bao gồm các bước như nhận diện vấn đề, nghiên cứu giải pháp, thiết kế, thực
hiện và đánh giá kết quả. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy hệ
thống, rèn luyện khả năng làm việc độc lập và củng cố kiến thức qua các giai
đoạn thực hành.
- Tiêu chí 3 - Phương pháp giảng dạy bài học STEM khuyến khích sự tìm
tòi và sáng tạo: Phương pháp giảng dạy cần khuyến khích học sinh tự khám phá,
tìm hiểu và thực hành các hoạt động trải nghiệm. Việc này không chỉ giúp học
11

sinh phát triển tư duy sáng tạo mà còn nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và
tạo ra những sản phẩm hữu ích từ kiến thức lý thuyết đã học.
- Tiêu chí 4 - Cấu trúc bài học STEM thúc đẩy hoạt động nhóm và giao
lưu ý tưởng: Trong mỗi bài học STEM, việc tổ chức các hoạt động nhóm là rất
quan trọng để học sinh có thể trao đổi, hợp tác và cùng nhau phát triển ý tưởng.
Hình thức học này không chỉ giúp học sinh nâng cao kỹ năng làm việc nhóm mà
còn cải thiện khả năng giao tiếp và sự hợp tác trong môi trường học tập.
- Tiêu chí 5 - Nội dung bài học STEM gắn kết với kiến thức khoa học đã
học: Nội dung bài học phải liên kết chặt chẽ với các kiến thức khoa học mà học
sinh đã học hoặc đang học trong chương trình. Điều này không chỉ giúp học sinh
củng cố kiến thức đã học mà còn tạo cơ hội để các em vận dụng lý thuyết vào
thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng áp dụng kiến thức một cách hiệu quả.
- Tiêu chí 6 - Tiến trình bài học STEM khuyến khích nhiều giải pháp và
coi thất bại là một phần của học tập: Bài học STEM nên mở ra nhiều hướng giải
quyết khác nhau, không chỉ tập trung vào một đáp án đúng duy nhất. Học sinh
được khuyến khích tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và linh hoạt. Thất bại trong
quá trình thử nghiệm và tìm tòi cần được coi là một bước quan trọng để học hỏi
và hoàn thiện hơn, không phải là điều đáng ngại.
3.2. Nội dung, cấu trúc và hình thức tổ chức bài học STEM
- Nội dung bài học STEM: Nội dung bài học STEM cần được xây dựng
dựa trên các vấn đề thực tiễn, liên kết chặt chẽ với kiến thức khoa học và công
nghệ mà học sinh đã học hoặc đang tìm hiểu. Bài học nên kết hợp các yếu tố từ
nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để học sinh có
thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nội dung cần rõ ràng, dễ tiếp
cận, nhưng cũng đủ thử thách để học sinh có thể vận dụng kiến thức vào thực tế.
Ví dụ, khi dạy về chế tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên, bài học có thể
bao gồm việc tìm hiểu về nguyên lý đổi màu của các chất chiết từ thực vật trong
dung dịch acid - base, thiết kế, chế tạo và kiểm tra tính hiệu quả của sản phẩm.
- Cấu trúc bài học STEM: Cấu trúc bài học STEM thông thường được
chia thành 5 hoạt động chính như sau:
+ Hoạt động 1: Xác định vấn đề hoặc yêu cầu chế tạo sản phẩm ứng dụng.
Mở đầu bài học, học sinh sẽ được giới thiệu về một vấn đề thực tiễn hoặc yêu
cầu chế tạo một sản phẩm ứng dụng cụ thể liên quan đến nội dung bài học. Các
tiêu chí cụ thể sẽ được đưa ra để học sinh hiểu rõ mục tiêu cần đạt được.
Ví dụ, trong bài học về chế tạo chất chỉ thị màu từ thiên nhiên, học sinh
sẽ xác định yêu cầu chế tạo chế tạo chất chỉ thị màu từ các nguyên liệu thực vật
như bắp cải tím, hoa đậu biếc, củ dền, chất chỉ thị cần đổi màu dễ quan sát trong
các môi trường có tính acid – base khác nhau.
12

+ Hoạt động 2: Nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất giải pháp thiết kế.
Học sinh sẽ nghiên cứu các kiến thức cơ bản liên quan đến bài học như nguyên
lý đổi màu của các chất trong các môi trường có pH khác nhau. Sau khi nắm bắt
được kiến thức nền, học sinh sẽ bắt đầu đề xuất các giải pháp thiết kế để đáp
ứng các yêu cầu đã xác định từ hoạt động trước.
+ Hoạt động 3: Trình bày và thảo luận phương án thiết kế. Các nhóm học
sinh sẽ trình bày phương án thiết kế của mình, giải thích lý do tại sao các em
chọn giải pháp đó và cách thức áp dụng kiến thức nền để tối ưu hóa thiết kế.
Học sinh cũng sẽ thảo luận về các phương án khác (nếu có) và lựa chọ
 
Gửi ý kiến