Tìm kiếm Giáo án
Sách tham khảo

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày gửi: 08h:24' 16-06-2017
Dung lượng: 150.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày gửi: 08h:24' 16-06-2017
Dung lượng: 150.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
STT Ngày vào sổ "Số
TT tên sách" Số TT bàn sách TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH "XUẤT BẢN
(5)" "Đơn giá
(6)" "Môn Loại
(7)" "Số vào sổ tổng quát
(8)" "ngày vào số biên bản xuất
(9)" "KIỂM KÊ
(10)" "Ghi chú
(11)"
Nhà XB Nới XB Năm 201… 201… 201… 201…
(1) (2) (3) (4)
1 1 Lê Nhứt - Giải bài tập hình học 7 GD H; 1996 5500 51
2 2 Lê Nhứt - Giải bài tập hình học 7 GD H; 1996 5500 51
3 3 Nguyễn Tiến Tài - Tài liệu bồi dưỡng số học và đại số 7 GD H; 1997 8000 51
4 4 Nguyễn Tiến Tài - Tài liệu bồi dưỡng số học và đại số 7 GD H; 1997 8000 51
5 5 Vũ Thành Nghiệp - Giải bài tập vật lý 7 Đồng Nai H; 1998 6000 53
6 6 Vũ Thành Nghiệp - Giải bài tập vật lý 7 Đồng Nai H; 1998 6000 53
7 7 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T1 GD H; 1999 8600 4 (V)
8 8 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T1 GD H; 1999 8600 4 (V)
9 9 Nguyễn Thị Vân - Để học tốt sinh học 7 GD H; 1999 6500 57
10 10 Nguyễn Thị Vân - Để học tốt sinh học 7 GD H; 1999 6500 57
11 11 Đỗ Việt Hùng - Tiếng Việt 8 nâng cao GD H; 1999 6800 4 (V)
12 12 Đỗ Việt Hùng - Tiếng Việt 8 nâng cao GD H; 1999 6800 4 (V)
13 13 Nguyễn Thái Hòa - Giải bài tập đại số 7 GD H; 1999 7500 51
14 14 Nguyễn Thái Hòa - Giải bài tập đại số 7 GD H; 1999 7500 51
15 15 Diệp Quang Ban - Tiếng việt 9 nâng cao GD H; 1999 7200 4 (V)
16 16 Diệp Quang Ban - Tiếng việt 9 nâng cao H; 1999 7200 4 (V)
17 17 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T2 H; 2000 12500 4 (V)
18 18 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T2 H; 2000 12500 4 (V)
19 19 Nguyễn Văn Long - Để học tốt văn và tiếng việt 7 T1 H; 2000 8500 4 (V)
20 20 Nguyễn Văn Long - Để học tốt văn và tiếng việt 7 T1 H; 2000 8500 4 (V)
21 21 Lưu Đức Trung - Văn học Ấn Độ H; 2001 10800 4 (V)
22 22 Lưu Đức Trung - Văn học Ấn Độ H; 2001 10800 4 (V)
23 23 Nguyễn Quốc Siêu - Thơ Đường Bình giảng H; 2001 5800 4 (V)
24 24 Nguyễn Quốc Siêu - Thơ Đường Bình giảng H; 2001 5800 4 (V)
25 25 Lê Nguyên Cẩn - Phân tích bình giảng…nước ngoài NXBQG H; 2001 28000 4 (V)
26 26 Lê Nguyên Cẩn - Phân tích bình giảng…nước ngoài NXBQG H; 2001 28000 4 (V)
27 27 Nguyễn Mỹ Hảo - Thiết kế bài giảng Vật lý 6 QGHN H; 2002 17000 53
28 28 Nguyễn Mỹ Hảo - Thiết kế bài giảng Vật lý 6 QGHN H; 2002 17000 53
29 29 Thục Phương - Những bài làm văn mẫu 6 TPHCM H; 2002 11000 4 (V)
30 30 Thục Phương - Những bài làm văn mẫu 6 TPHCM H; 2002 11000 4 (V)
31 31 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
32 32 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
33 33 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
34 34 Thục Phương - Chương trình …hướng nghiệp GD H; 2002 4400
35 35 Thục Phương - Chương trình …hướng nghiệp GD H; 2002 4400
36 36 Thục Phương - Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
37 37 Thục Phương - Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
38 38 Thục Phương - Một số vấn đề…môn toán GD H; 2002 3200 51
39 39 Thục Phương - Một số vấn đề…môn toán GD H; 2002 3200 51
40 40 Đặng Văn Đức- Hướng dẫn học và ôn tập địa lí THCS GD H; 2002 14500 91
41 41 Đặng Văn Đức- Chương trinh …sinh học GD H; 2002 5000 57
42 42 Đặng Văn Đức- Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
43 43 Đặng Văn Đức- Chương trình…tin học GD H; 2002 3200
44 44 Đặng Văn Đức- Chương trình…Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
45 45 Đặng Văn Đức- Chương trình…..Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
46 46 Đặng Văn Đức- Chương trình…..Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
47 47 Đặng Văn Đức- Chương trình…..NGLL GD H; 2002 5000 2
48 48 Đặng Văn Đức- Chương trình ….NGLL GD H; 2002 5000 2
49 49 Đặng Văn Đức- Chương trình ….NGLL GD H; 2002 5000 2
50 50 Đặng Văn Đức- Chương trình THCS GD H; 2002 19500
51 51 Đặng Văn Đức- Chương trình THCS GD H; 2002 19500
52 52 Trần Hòa Bình- Bình văn GD H; 2002 10000 4 (V)
53 53 Trần Hòa Bình- Bình văn GD H; 2002 10000 4 (V)
54 54 Nguyễn Đức Hiệp- Bài tập cơ bản và nâng cao vật li 6 GD H; 2002 7200 53
55 55 Nguyễn Đức Hiệp- Bài tập cơ bản và nâng cao vật li 6 GD H; 2002 7200 53
56 56 Vũ Thế Hựu- Toán cơ bản và nâng cao THCS GD H; 2002 13000 51
57 57 Vũ Thế Hựu- Toán cơ bản và nâng cao THCS GD H; 2002 13000 51
58 58 Trịnh Chiêm Hà- Thiết kế bài giảng công nghệ 6 GD H; 2002 25000 601
59 59 Trịnh Chiêm Hà- Thiết kế bài giảng công nghệ 6 GD H; 2002 25000 601
60 60 Nguyễn Châu Giang- Thiết kế bài giảng địa li 6 GD H; 2002 18000 91
61 61 Nguyễn Châu Giang- Thiết kế bài giảng địa li 6 GD H; 2002 18000 91
62 62 Lê Anh Tuấn- Thiết kế bài giảng âm nhạc 6 GD H
TT tên sách" Số TT bàn sách TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH "XUẤT BẢN
(5)" "Đơn giá
(6)" "Môn Loại
(7)" "Số vào sổ tổng quát
(8)" "ngày vào số biên bản xuất
(9)" "KIỂM KÊ
(10)" "Ghi chú
(11)"
Nhà XB Nới XB Năm 201… 201… 201… 201…
(1) (2) (3) (4)
1 1 Lê Nhứt - Giải bài tập hình học 7 GD H; 1996 5500 51
2 2 Lê Nhứt - Giải bài tập hình học 7 GD H; 1996 5500 51
3 3 Nguyễn Tiến Tài - Tài liệu bồi dưỡng số học và đại số 7 GD H; 1997 8000 51
4 4 Nguyễn Tiến Tài - Tài liệu bồi dưỡng số học và đại số 7 GD H; 1997 8000 51
5 5 Vũ Thành Nghiệp - Giải bài tập vật lý 7 Đồng Nai H; 1998 6000 53
6 6 Vũ Thành Nghiệp - Giải bài tập vật lý 7 Đồng Nai H; 1998 6000 53
7 7 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T1 GD H; 1999 8600 4 (V)
8 8 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T1 GD H; 1999 8600 4 (V)
9 9 Nguyễn Thị Vân - Để học tốt sinh học 7 GD H; 1999 6500 57
10 10 Nguyễn Thị Vân - Để học tốt sinh học 7 GD H; 1999 6500 57
11 11 Đỗ Việt Hùng - Tiếng Việt 8 nâng cao GD H; 1999 6800 4 (V)
12 12 Đỗ Việt Hùng - Tiếng Việt 8 nâng cao GD H; 1999 6800 4 (V)
13 13 Nguyễn Thái Hòa - Giải bài tập đại số 7 GD H; 1999 7500 51
14 14 Nguyễn Thái Hòa - Giải bài tập đại số 7 GD H; 1999 7500 51
15 15 Diệp Quang Ban - Tiếng việt 9 nâng cao GD H; 1999 7200 4 (V)
16 16 Diệp Quang Ban - Tiếng việt 9 nâng cao H; 1999 7200 4 (V)
17 17 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T2 H; 2000 12500 4 (V)
18 18 Vũ Nho - Để học tốt văn học và tiếng việt T2 H; 2000 12500 4 (V)
19 19 Nguyễn Văn Long - Để học tốt văn và tiếng việt 7 T1 H; 2000 8500 4 (V)
20 20 Nguyễn Văn Long - Để học tốt văn và tiếng việt 7 T1 H; 2000 8500 4 (V)
21 21 Lưu Đức Trung - Văn học Ấn Độ H; 2001 10800 4 (V)
22 22 Lưu Đức Trung - Văn học Ấn Độ H; 2001 10800 4 (V)
23 23 Nguyễn Quốc Siêu - Thơ Đường Bình giảng H; 2001 5800 4 (V)
24 24 Nguyễn Quốc Siêu - Thơ Đường Bình giảng H; 2001 5800 4 (V)
25 25 Lê Nguyên Cẩn - Phân tích bình giảng…nước ngoài NXBQG H; 2001 28000 4 (V)
26 26 Lê Nguyên Cẩn - Phân tích bình giảng…nước ngoài NXBQG H; 2001 28000 4 (V)
27 27 Nguyễn Mỹ Hảo - Thiết kế bài giảng Vật lý 6 QGHN H; 2002 17000 53
28 28 Nguyễn Mỹ Hảo - Thiết kế bài giảng Vật lý 6 QGHN H; 2002 17000 53
29 29 Thục Phương - Những bài làm văn mẫu 6 TPHCM H; 2002 11000 4 (V)
30 30 Thục Phương - Những bài làm văn mẫu 6 TPHCM H; 2002 11000 4 (V)
31 31 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
32 32 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
33 33 Thục Phương - Chương trình …sinh học GD H; 2002 5000 57
34 34 Thục Phương - Chương trình …hướng nghiệp GD H; 2002 4400
35 35 Thục Phương - Chương trình …hướng nghiệp GD H; 2002 4400
36 36 Thục Phương - Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
37 37 Thục Phương - Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
38 38 Thục Phương - Một số vấn đề…môn toán GD H; 2002 3200 51
39 39 Thục Phương - Một số vấn đề…môn toán GD H; 2002 3200 51
40 40 Đặng Văn Đức- Hướng dẫn học và ôn tập địa lí THCS GD H; 2002 14500 91
41 41 Đặng Văn Đức- Chương trinh …sinh học GD H; 2002 5000 57
42 42 Đặng Văn Đức- Chương trình …tin học GD H; 2002 3200
43 43 Đặng Văn Đức- Chương trình…tin học GD H; 2002 3200
44 44 Đặng Văn Đức- Chương trình…Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
45 45 Đặng Văn Đức- Chương trình…..Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
46 46 Đặng Văn Đức- Chương trình…..Trung Quốc GD H; 2002 3800 4 (A)
47 47 Đặng Văn Đức- Chương trình…..NGLL GD H; 2002 5000 2
48 48 Đặng Văn Đức- Chương trình ….NGLL GD H; 2002 5000 2
49 49 Đặng Văn Đức- Chương trình ….NGLL GD H; 2002 5000 2
50 50 Đặng Văn Đức- Chương trình THCS GD H; 2002 19500
51 51 Đặng Văn Đức- Chương trình THCS GD H; 2002 19500
52 52 Trần Hòa Bình- Bình văn GD H; 2002 10000 4 (V)
53 53 Trần Hòa Bình- Bình văn GD H; 2002 10000 4 (V)
54 54 Nguyễn Đức Hiệp- Bài tập cơ bản và nâng cao vật li 6 GD H; 2002 7200 53
55 55 Nguyễn Đức Hiệp- Bài tập cơ bản và nâng cao vật li 6 GD H; 2002 7200 53
56 56 Vũ Thế Hựu- Toán cơ bản và nâng cao THCS GD H; 2002 13000 51
57 57 Vũ Thế Hựu- Toán cơ bản và nâng cao THCS GD H; 2002 13000 51
58 58 Trịnh Chiêm Hà- Thiết kế bài giảng công nghệ 6 GD H; 2002 25000 601
59 59 Trịnh Chiêm Hà- Thiết kế bài giảng công nghệ 6 GD H; 2002 25000 601
60 60 Nguyễn Châu Giang- Thiết kế bài giảng địa li 6 GD H; 2002 18000 91
61 61 Nguyễn Châu Giang- Thiết kế bài giảng địa li 6 GD H; 2002 18000 91
62 62 Lê Anh Tuấn- Thiết kế bài giảng âm nhạc 6 GD H
 









Các ý kiến mới nhất