Cách nhận biết nguyên âm /ɪ/ và /i:/

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: N Đ T
Ngày gửi: 09h:51' 11-02-2016
Dung lượng: 57.5 KB
Số lượt tải: 61
Nguồn:
Người gửi: N Đ T
Ngày gửi: 09h:51' 11-02-2016
Dung lượng: 57.5 KB
Số lượt tải: 61
Số lượt thích:
0 người
1. Cách phát âm
Nguyên âm /i:/
Nguyên âm /ɪ/
• Lưỡi được nâng lên cao - đầu lưỡi ở vị trí cao nhất
• Miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười
• Phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn.
Eg:
1. feet /fi:t/:(n): những bàn chân
2. seat /si:t/: (n): chỗ ngồi
3. beat /bi:t/: (n): sự đập, tiếng đập
4. heat /hi:t/: (n): sự nóng, sức nóng
5. least /li:st/: it nhất, nhỏ nhất
Steve keeps the cheese in the freezer.
/sti:v ki:ps tri: ‘fri:(r)/
A piece of pizza, please. /ə pi:s `pi:pli:z/
( Âm /ɪ/ được phát âm tương tự âm /i:/ nhưng:
• Lưỡi sẽ được hạ thấp hơn - đầu lưỡi cũng hạ thấp hơn một chút
• Miệng bớt mở rộng sang 2 bên hơn
• Phát âm rất ngắn.
Eg:
1. fit //: (adj): vừa vặn
2. sit //: (v): ngồi
3. bit //: (n): một chút, một ít
4. hit //: (n): đòn, cú đánh
5. list //: (n): danh sách
Tim bit a bit of Kitty’s biscuit.
/ə ‘/
Miss Smith is thin. //
2. Một số dấu hiệu nhận biết âm /i:/ và /ɪ/ trong các từ
Trong nhiều trường hợp ta có thể nhìn các chữ cái để suy đoán được âm /i:/ và âm /ɪ/ trong các từ.
2.1. Nhận biết âm /i:/
( “ee” thường được đọc là /i:/
Eg:
- bee /bi:/: (n): con ong
- employee /:/: (n) công nhân, người làm thuê
- fee /f i:/: (n) học phí
- meet /mi:t/: (v): gặp mặt, gặp gỡ
( “ea” thường được đọc là /i:/:
Eg:
- tea /ti:/: (n): trà
- teacher /`ti:(r)/: (n): giáo viên
- peaceful /`pi:sfl/: (adj): hòa bình
-bean /bi:n/: (n): đậu
- dream /dri:m/: (n) giấc mơ
( “ei” thường được phát âm là /i:/ trong 1 số trường hợp sau:
Eg:
- seize /si:z/: (v): nắm lấy, túm lấy
- conceive /:v/ (v): nhận thức, diễn đạt
- receive /ˈsi:v/ (v): nhận, lĩnh
- ceiling /`si:/ (n): trần nhà
( “ey” được phát âm là /i:/ trong trường hợp sau:
Eg:
- key /ki:/ (n): chìa khóa
( “ie” được phát âm là /i:/ khi là một nguyên âm đứng giữa một từ
Eg:
- brief /bri:f/ (adj): ngắn gọn, súc tích
- believe /ˈli:f/ (v): tin, tin tưởng
- relieve / /ˈli:v/: (v): an ủi, làm dịu đi
- grievous /`gri:/: (adj): đau khổ, đau đớn
2.2. Nhận biết âm /ɪ/
( “i" được phát âm là /ɪ/ trong trường hợp từ có 1 âm tiết tận cùng là một hoặc hai phụ âm:
Eg:
- tip //: (n): đỉnh, đầu, chóp
- ship //: (n): con tàu
- film //: (n): phim
- twin //: (adj): sinh đôi
( “e” được phát âm là /ɪ/ trong tiếp đầu tố: re-, de-, be-
Eg:
- revise /ˈ/ (v): xem lại, xét lại
- resume /ˈzju:m/ (v): lấy lại, bắt đầu lại
- become /ˈ/ (v): trở nên, trở thành
- behavior /ˈ(r)/ (n): hành vi, thói quen
- derive /ˈ/(v): nhận được từ, lấy được
Nguyên âm /i:/
Nguyên âm /ɪ/
• Lưỡi được nâng lên cao - đầu lưỡi ở vị trí cao nhất
• Miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười
• Phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn.
Eg:
1. feet /fi:t/:(n): những bàn chân
2. seat /si:t/: (n): chỗ ngồi
3. beat /bi:t/: (n): sự đập, tiếng đập
4. heat /hi:t/: (n): sự nóng, sức nóng
5. least /li:st/: it nhất, nhỏ nhất
Steve keeps the cheese in the freezer.
/sti:v ki:ps tri: ‘fri:(r)/
A piece of pizza, please. /ə pi:s `pi:pli:z/
( Âm /ɪ/ được phát âm tương tự âm /i:/ nhưng:
• Lưỡi sẽ được hạ thấp hơn - đầu lưỡi cũng hạ thấp hơn một chút
• Miệng bớt mở rộng sang 2 bên hơn
• Phát âm rất ngắn.
Eg:
1. fit //: (adj): vừa vặn
2. sit //: (v): ngồi
3. bit //: (n): một chút, một ít
4. hit //: (n): đòn, cú đánh
5. list //: (n): danh sách
Tim bit a bit of Kitty’s biscuit.
/ə ‘/
Miss Smith is thin. //
2. Một số dấu hiệu nhận biết âm /i:/ và /ɪ/ trong các từ
Trong nhiều trường hợp ta có thể nhìn các chữ cái để suy đoán được âm /i:/ và âm /ɪ/ trong các từ.
2.1. Nhận biết âm /i:/
( “ee” thường được đọc là /i:/
Eg:
- bee /bi:/: (n): con ong
- employee /:/: (n) công nhân, người làm thuê
- fee /f i:/: (n) học phí
- meet /mi:t/: (v): gặp mặt, gặp gỡ
( “ea” thường được đọc là /i:/:
Eg:
- tea /ti:/: (n): trà
- teacher /`ti:(r)/: (n): giáo viên
- peaceful /`pi:sfl/: (adj): hòa bình
-bean /bi:n/: (n): đậu
- dream /dri:m/: (n) giấc mơ
( “ei” thường được phát âm là /i:/ trong 1 số trường hợp sau:
Eg:
- seize /si:z/: (v): nắm lấy, túm lấy
- conceive /:v/ (v): nhận thức, diễn đạt
- receive /ˈsi:v/ (v): nhận, lĩnh
- ceiling /`si:/ (n): trần nhà
( “ey” được phát âm là /i:/ trong trường hợp sau:
Eg:
- key /ki:/ (n): chìa khóa
( “ie” được phát âm là /i:/ khi là một nguyên âm đứng giữa một từ
Eg:
- brief /bri:f/ (adj): ngắn gọn, súc tích
- believe /ˈli:f/ (v): tin, tin tưởng
- relieve / /ˈli:v/: (v): an ủi, làm dịu đi
- grievous /`gri:/: (adj): đau khổ, đau đớn
2.2. Nhận biết âm /ɪ/
( “i" được phát âm là /ɪ/ trong trường hợp từ có 1 âm tiết tận cùng là một hoặc hai phụ âm:
Eg:
- tip //: (n): đỉnh, đầu, chóp
- ship //: (n): con tàu
- film //: (n): phim
- twin //: (adj): sinh đôi
( “e” được phát âm là /ɪ/ trong tiếp đầu tố: re-, de-, be-
Eg:
- revise /ˈ/ (v): xem lại, xét lại
- resume /ˈzju:m/ (v): lấy lại, bắt đầu lại
- become /ˈ/ (v): trở nên, trở thành
- behavior /ˈ(r)/ (n): hành vi, thói quen
- derive /ˈ/(v): nhận được từ, lấy được
 








Các ý kiến mới nhất