Tìm kiếm Giáo án
tieng anh 9 sach cu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lữ Ngọc Hà
Ngày gửi: 11h:21' 09-11-2021
Dung lượng: 21.9 KB
Số lượt tải: 239
Nguồn:
Người gửi: Lữ Ngọc Hà
Ngày gửi: 11h:21' 09-11-2021
Dung lượng: 21.9 KB
Số lượt tải: 239
Số lượt thích:
0 người
CLEFT SENTENCES (Câu chẻ)
Cấu trúc chung:
IT + be (is, was) + cụm từ (pharse) + that...
1. Nhấn mạnh chủ từ (Subject focus)
a. Với chủ ngữ chỉ người
It + is/was + Noun/pronoun (danh từ/đại từ - chỉ người) + that/who + V + O …
Ex:
Câu gốc: My sister gave me this gift. (Chị tôi đã tặng cho tôi món quà này.) Câu chẻ: It was my sister who/that gave me this present. (Chính chị tôi là người đã tặng cho tôi món quà này.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “my sister”.
Câu gốc: Mr.Tung is my high school’s principal. (Thầy Tùng là thầy hiệu trưởng trường cấp ba của tôi.) Câu chẻ: It is Mr.Tung who/that is my high school’s principal. (Thầy Tùng chính là thầy hiệu trưởng trường cấp ba của tôi.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “Mr.Tung”
b. Với chủ ngữ chỉ vật
It + is / was + Noun (danh từ - chỉ vật) + that + V + O …
Ex:
Câu gốc: His bad behavior made the teacher angry. (Cách cư xử tệ của anh ta đã khiến giáo viên tức giận.) Câu chẻ: It was his bad behavior that made the teacher angry. (Chính cách cư xử tệ của anh ta khiến giáo viên tức giận.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật “His bad behavior”
Câu gốc: This necklace is the present he gave me on my birthday. (Sợi dây chuyền này là món quà mà anh ấy đã tặng tôi vào ngày sinh nhật.) Câu chẻ: It is this necklace that is the present he gave me on my birthday. (Chính sợi dây chuyền này là món quà mà anh ấy đã tặng tôi vào ngày sinh nhật.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật “This necklace”
2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object focus)
a. Với tân ngữ chỉ người
It + is/ was + Object (chỉ người) + that/ whom + S + V…
Trong trường hợp danh từ chỉ người là danh từ riêng (tên riêng) thì chỉ được dùng “THAT” trong cấu trúc trên.
Ex: Câu gốc:I met Tuan by chance when I traveled in Hue. (Tôi đã tình cờ gặp Tuấn khi tôi đi dịch ở Huế) Câu chẻ: It was Tuan that I met by chance when I traveled in Hue. (Tuấn chính là người mà tôi đã tình cờ gặp khi đi du lịch ở Huế.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ người “Tuan” *Note: Vì “Tuan” là danh từ riêng (tên người) nên ở đây, ta chỉ được dùng “that” để nhấn mạnh tân ngữ, không dùng “whom”.
Câu gốc: I usually scold my younger brother because of his laziness. (Tôi hay mắng em trai vì tính lười biếng.) Câu chẻ: It is my younger brother that/whom i usually scold because of his laziness. (Chính em trai tôi là người mà tôi hay mắng vì tính lười biếng.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ người “my younger brother”
b. Với tân ngữ chỉ vật
It + is/ was + Object (chỉ vật) + that + S + V…
Ex: Câu gốc: I borrowed this motorbike from my best friend. (Tôi đã mượn chiếc xe máy này từ người bạn thân.) Câu chẻ: It was this motorbike that i borrowed from my best friend. (Chiếc xe máy này chính là vật mà tôi mượn từ người bạn thân.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật “this motorbike”
Câu gốc: I made this cake for my mom. (Tôi đã làm cái bánh này cho mẹ.) Câu chẻ: It was this cake that I made for my mom. (Cái bánh này chính là cái tôi làm cho mẹ.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật “this cake”
3. Nhấn mạnh trạng từ (Adverbial focus): trạng từ chỉ nơi chốn (place), Thời gian (time)
It + is/ was + Adverbial phrase (trạng từ chỉ nơi chốn/thời gian) + that + S + V…
Ex: Câu gốc: I got married to her on this day 2 years ago. (Tôi đã kết hôn với cô ấy vào ngày này 2 năm trước.) Câu chẻ: It was on this day 2 years ago that I got married to her. (Ngày này 2 năm trước là lúc mà tôi kết hôn với cô ấy.) -> Nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian: “on this day 2 years ago”
Câu gốc: I was born in Quang Nam. (Tôi được sinh ra ở Quang Nam.) Câu chẻ: It was in Quang Nam that I was born. (Quảng Nam
Cấu trúc chung:
IT + be (is, was) + cụm từ (pharse) + that...
1. Nhấn mạnh chủ từ (Subject focus)
a. Với chủ ngữ chỉ người
It + is/was + Noun/pronoun (danh từ/đại từ - chỉ người) + that/who + V + O …
Ex:
Câu gốc: My sister gave me this gift. (Chị tôi đã tặng cho tôi món quà này.) Câu chẻ: It was my sister who/that gave me this present. (Chính chị tôi là người đã tặng cho tôi món quà này.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “my sister”.
Câu gốc: Mr.Tung is my high school’s principal. (Thầy Tùng là thầy hiệu trưởng trường cấp ba của tôi.) Câu chẻ: It is Mr.Tung who/that is my high school’s principal. (Thầy Tùng chính là thầy hiệu trưởng trường cấp ba của tôi.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “Mr.Tung”
b. Với chủ ngữ chỉ vật
It + is / was + Noun (danh từ - chỉ vật) + that + V + O …
Ex:
Câu gốc: His bad behavior made the teacher angry. (Cách cư xử tệ của anh ta đã khiến giáo viên tức giận.) Câu chẻ: It was his bad behavior that made the teacher angry. (Chính cách cư xử tệ của anh ta khiến giáo viên tức giận.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật “His bad behavior”
Câu gốc: This necklace is the present he gave me on my birthday. (Sợi dây chuyền này là món quà mà anh ấy đã tặng tôi vào ngày sinh nhật.) Câu chẻ: It is this necklace that is the present he gave me on my birthday. (Chính sợi dây chuyền này là món quà mà anh ấy đã tặng tôi vào ngày sinh nhật.) -> Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật “This necklace”
2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object focus)
a. Với tân ngữ chỉ người
It + is/ was + Object (chỉ người) + that/ whom + S + V…
Trong trường hợp danh từ chỉ người là danh từ riêng (tên riêng) thì chỉ được dùng “THAT” trong cấu trúc trên.
Ex: Câu gốc:I met Tuan by chance when I traveled in Hue. (Tôi đã tình cờ gặp Tuấn khi tôi đi dịch ở Huế) Câu chẻ: It was Tuan that I met by chance when I traveled in Hue. (Tuấn chính là người mà tôi đã tình cờ gặp khi đi du lịch ở Huế.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ người “Tuan” *Note: Vì “Tuan” là danh từ riêng (tên người) nên ở đây, ta chỉ được dùng “that” để nhấn mạnh tân ngữ, không dùng “whom”.
Câu gốc: I usually scold my younger brother because of his laziness. (Tôi hay mắng em trai vì tính lười biếng.) Câu chẻ: It is my younger brother that/whom i usually scold because of his laziness. (Chính em trai tôi là người mà tôi hay mắng vì tính lười biếng.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ người “my younger brother”
b. Với tân ngữ chỉ vật
It + is/ was + Object (chỉ vật) + that + S + V…
Ex: Câu gốc: I borrowed this motorbike from my best friend. (Tôi đã mượn chiếc xe máy này từ người bạn thân.) Câu chẻ: It was this motorbike that i borrowed from my best friend. (Chiếc xe máy này chính là vật mà tôi mượn từ người bạn thân.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật “this motorbike”
Câu gốc: I made this cake for my mom. (Tôi đã làm cái bánh này cho mẹ.) Câu chẻ: It was this cake that I made for my mom. (Cái bánh này chính là cái tôi làm cho mẹ.) -> Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật “this cake”
3. Nhấn mạnh trạng từ (Adverbial focus): trạng từ chỉ nơi chốn (place), Thời gian (time)
It + is/ was + Adverbial phrase (trạng từ chỉ nơi chốn/thời gian) + that + S + V…
Ex: Câu gốc: I got married to her on this day 2 years ago. (Tôi đã kết hôn với cô ấy vào ngày này 2 năm trước.) Câu chẻ: It was on this day 2 years ago that I got married to her. (Ngày này 2 năm trước là lúc mà tôi kết hôn với cô ấy.) -> Nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian: “on this day 2 years ago”
Câu gốc: I was born in Quang Nam. (Tôi được sinh ra ở Quang Nam.) Câu chẻ: It was in Quang Nam that I was born. (Quảng Nam
 








Các ý kiến mới nhất