Tìm kiếm Giáo án
Bảng thanh toán tiền dạy thêm giờ T9-2017 Mẫu giao

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 14h:34' 12-11-2017
Dung lượng: 55.1 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 14h:34' 12-11-2017
Dung lượng: 55.1 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD &ĐT ….
TRƯỜNG MG …. BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG DẠY THÊM GIỜ TRƯỜNG MG …. Số giờ tiêu chuẩn trong tháng: 160 giờ
Hạng trường: 1 Từ ngày 01 tháng 09 đến 30 tháng 09 năm 2017 Số tuần hưởng trong tháng : 4
Mức lương cơ sở: " 1,310,000 "
TT Họ và tên Chức vụ Tên lớp dạy chính Tên lớp dạy lớp phụ Số trẻ KT tật của lớp " Số giờ bị trừ khi nghỉ bệnh, nghỉ phép " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ được thanh toán Lý do dạy thay " GV là: CTCĐ, PCTCĐ, UVBCH (UVCĐ) " GV có con nhỏ (CN) Hệ số lương đang hưởng % thâm niên vượt khung Chức vụ Tổng số tiền lương 12 tháng Lương 1 giờ Thành tiền Ký nhận
" Số giờ HT, PHT dạy thay GV nghỉ phép " Số giờ dạy lớp chính Số giờ được giảm lớp có trẻ KT " Số giờ kiêm nhiệm chức danh, GV có con nhỏ " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ tiêu chuẩn/ tháng Số giờ kiêm nhiệm và dạy thay GV nghỉ phép Số giờ dạy lớp phụ TS giờ đã dạy trong tháng
HT
Họ và tên trẻ khuyết tật 1 Họ và tên trẻ khuyết tật 2 PHT
TKHĐ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12=8+9+10+11-7 13 14= 12 - 13 15 16 17 18 19 20.00 21 22 23=(20+20*14+22)*12*Luong CS 24=23(8*5*35))*(35/52) 25 KT NT
1 Nguyễn Thị Minh Kiều HT - 20 8 - - 28 8 20 - 20 DT Mầm3BT 4.89 7% 0.50 " 90,111,756 " " 43,323 " " 1,299,690 " KT chồi
2 Lê Thị Nhí PHT - - 16 - - 16 16 - - - 4.58 0.35 " 77,499,600 " " 37,259 " - KT mầm
3 Mai Thị Lắm PHT - - 16 - - 16 16 - - - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " - KT lá
4 Võ Thị Trúc Ly KT NT NTAB - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.27 " 51,404,400 " " 24,714 " " 444,852 " TP Chồi
5 Lê Bích Thủy GV NTC Chồi7 BT - - 160 - - 160 160 - 80 80 DT Chồi7BT 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 1,904,520 " TP lá
6 Nguyễn Thị Yến Nhi GV NTD - - 160 - - 160 160 - - - 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TP mầm
7 Lê Thị Diễm Mi KT mầm Mầm1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 2.41 0.20 " 41,029,200 " " 19,726 " " 355,068 " TTND
8 Nguyễn Tăng Như Phước GV Mầm1 BT 1 - - 160 10 - 170 160 10 - 10 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 210,855 " Nguyễn Thị Anh GV
9 Nguyễn Thị Thu Ba GV Mầm2 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - YT
10 Nguyễn Thị Thoa TP mầm Mầm2 BT - - 160 - 4 164 160 4 - 4 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 84,342 " CD
11 Hồ Thị Lệ GV Mầm3 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - BV
12 Võ Thị Cẩm Thuyền GV Mầm3 BT 20 - 160 - - 140 160 - - - Nghỉ bệnh 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TV
13 Nguyễn Thị Hồng Hiếu KT chồi Chồi1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.03 0.20 " 50,775,600 " " 24,411 " " 439,398 " Ktoan
14 Cao Thanh Thúy GV Chồi1 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 CTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 " BTCB
15 Lý Thị Thùy Liên TTND Chồi2 BT - - 160 - 20 180 160 20 - 20 UVCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 687,000 " GVHS
17 Nguyễn Thị Hồng Vấn GV Chồi3 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 PCTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 "
19 Phạm Thị Bích Phượng GV Chồi4 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 3.99 " 62,722,800 " " 30,155 " -
21 Tần Thị Diễm Hương GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.41 " 37,885,200 " " 18,214 " -
22 Trần Thị Diệu GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " -
23 Lưu Thị Kiều GV Chồi6 2b/N - - 160 - 20 180 160 20 - 20 - CN 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 476,130 "
24 Trương Thị Hồng Diễm TP Chồi Chồi7 BT - - 160 - 16 176 160 16 - 16 UVCĐ - 3.03 0.15 " 49,989,600 " " 24,033 " " 576,792 "
26 Huỳnh Thị Anh Thư GV Chồi8 BT - - 160 - 20 180 160 20
TRƯỜNG MG …. BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG DẠY THÊM GIỜ TRƯỜNG MG …. Số giờ tiêu chuẩn trong tháng: 160 giờ
Hạng trường: 1 Từ ngày 01 tháng 09 đến 30 tháng 09 năm 2017 Số tuần hưởng trong tháng : 4
Mức lương cơ sở: " 1,310,000 "
TT Họ và tên Chức vụ Tên lớp dạy chính Tên lớp dạy lớp phụ Số trẻ KT tật của lớp " Số giờ bị trừ khi nghỉ bệnh, nghỉ phép " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ được thanh toán Lý do dạy thay " GV là: CTCĐ, PCTCĐ, UVBCH (UVCĐ) " GV có con nhỏ (CN) Hệ số lương đang hưởng % thâm niên vượt khung Chức vụ Tổng số tiền lương 12 tháng Lương 1 giờ Thành tiền Ký nhận
" Số giờ HT, PHT dạy thay GV nghỉ phép " Số giờ dạy lớp chính Số giờ được giảm lớp có trẻ KT " Số giờ kiêm nhiệm chức danh, GV có con nhỏ " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ tiêu chuẩn/ tháng Số giờ kiêm nhiệm và dạy thay GV nghỉ phép Số giờ dạy lớp phụ TS giờ đã dạy trong tháng
HT
Họ và tên trẻ khuyết tật 1 Họ và tên trẻ khuyết tật 2 PHT
TKHĐ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12=8+9+10+11-7 13 14= 12 - 13 15 16 17 18 19 20.00 21 22 23=(20+20*14+22)*12*Luong CS 24=23(8*5*35))*(35/52) 25 KT NT
1 Nguyễn Thị Minh Kiều HT - 20 8 - - 28 8 20 - 20 DT Mầm3BT 4.89 7% 0.50 " 90,111,756 " " 43,323 " " 1,299,690 " KT chồi
2 Lê Thị Nhí PHT - - 16 - - 16 16 - - - 4.58 0.35 " 77,499,600 " " 37,259 " - KT mầm
3 Mai Thị Lắm PHT - - 16 - - 16 16 - - - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " - KT lá
4 Võ Thị Trúc Ly KT NT NTAB - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.27 " 51,404,400 " " 24,714 " " 444,852 " TP Chồi
5 Lê Bích Thủy GV NTC Chồi7 BT - - 160 - - 160 160 - 80 80 DT Chồi7BT 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 1,904,520 " TP lá
6 Nguyễn Thị Yến Nhi GV NTD - - 160 - - 160 160 - - - 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TP mầm
7 Lê Thị Diễm Mi KT mầm Mầm1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 2.41 0.20 " 41,029,200 " " 19,726 " " 355,068 " TTND
8 Nguyễn Tăng Như Phước GV Mầm1 BT 1 - - 160 10 - 170 160 10 - 10 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 210,855 " Nguyễn Thị Anh GV
9 Nguyễn Thị Thu Ba GV Mầm2 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - YT
10 Nguyễn Thị Thoa TP mầm Mầm2 BT - - 160 - 4 164 160 4 - 4 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 84,342 " CD
11 Hồ Thị Lệ GV Mầm3 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - BV
12 Võ Thị Cẩm Thuyền GV Mầm3 BT 20 - 160 - - 140 160 - - - Nghỉ bệnh 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TV
13 Nguyễn Thị Hồng Hiếu KT chồi Chồi1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.03 0.20 " 50,775,600 " " 24,411 " " 439,398 " Ktoan
14 Cao Thanh Thúy GV Chồi1 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 CTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 " BTCB
15 Lý Thị Thùy Liên TTND Chồi2 BT - - 160 - 20 180 160 20 - 20 UVCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 687,000 " GVHS
17 Nguyễn Thị Hồng Vấn GV Chồi3 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 PCTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 "
19 Phạm Thị Bích Phượng GV Chồi4 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 3.99 " 62,722,800 " " 30,155 " -
21 Tần Thị Diễm Hương GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.41 " 37,885,200 " " 18,214 " -
22 Trần Thị Diệu GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " -
23 Lưu Thị Kiều GV Chồi6 2b/N - - 160 - 20 180 160 20 - 20 - CN 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 476,130 "
24 Trương Thị Hồng Diễm TP Chồi Chồi7 BT - - 160 - 16 176 160 16 - 16 UVCĐ - 3.03 0.15 " 49,989,600 " " 24,033 " " 576,792 "
26 Huỳnh Thị Anh Thư GV Chồi8 BT - - 160 - 20 180 160 20
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất