Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Bảng thanh toán tiền dạy thêm giờ T9-2017 Mẫu giao

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 14h:34' 12-11-2017
Dung lượng: 55.1 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD &ĐT ….
TRƯỜNG MG …. BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG DẠY THÊM GIỜ TRƯỜNG MG …. Số giờ tiêu chuẩn trong tháng: 160 giờ
Hạng trường: 1 Từ ngày 01 tháng 09 đến 30 tháng 09 năm 2017 Số tuần hưởng trong tháng : 4

Mức lương cơ sở: " 1,310,000 "
TT Họ và tên Chức vụ Tên lớp dạy chính Tên lớp dạy lớp phụ Số trẻ KT tật của lớp " Số giờ bị trừ khi nghỉ bệnh, nghỉ phép " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ được thanh toán Lý do dạy thay " GV là: CTCĐ, PCTCĐ, UVBCH (UVCĐ) " GV có con nhỏ (CN) Hệ số lương đang hưởng % thâm niên vượt khung Chức vụ Tổng số tiền lương 12 tháng Lương 1 giờ Thành tiền Ký nhận
" Số giờ HT, PHT dạy thay GV nghỉ phép " Số giờ dạy lớp chính Số giờ được giảm lớp có trẻ KT " Số giờ kiêm nhiệm chức danh, GV có con nhỏ " Tổng số giờ dạy trong tháng Số giờ tiêu chuẩn/ tháng Số giờ kiêm nhiệm và dạy thay GV nghỉ phép Số giờ dạy lớp phụ TS giờ đã dạy trong tháng





HT
Họ và tên trẻ khuyết tật 1 Họ và tên trẻ khuyết tật 2 PHT
TKHĐ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12=8+9+10+11-7 13 14= 12 - 13 15 16 17 18 19 20.00 21 22 23=(20+20*14+22)*12*Luong CS 24=23(8*5*35))*(35/52) 25 KT NT
1 Nguyễn Thị Minh Kiều HT - 20 8 - - 28 8 20 - 20 DT Mầm3BT 4.89 7% 0.50 " 90,111,756 " " 43,323 " " 1,299,690 " KT chồi
2 Lê Thị Nhí PHT - - 16 - - 16 16 - - - 4.58 0.35 " 77,499,600 " " 37,259 " - KT mầm
3 Mai Thị Lắm PHT - - 16 - - 16 16 - - - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " - KT lá
4 Võ Thị Trúc Ly KT NT NTAB - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.27 " 51,404,400 " " 24,714 " " 444,852 " TP Chồi
5 Lê Bích Thủy GV NTC Chồi7 BT - - 160 - - 160 160 - 80 80 DT Chồi7BT 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 1,904,520 " TP lá
6 Nguyễn Thị Yến Nhi GV NTD - - 160 - - 160 160 - - - 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TP mầm
7 Lê Thị Diễm Mi KT mầm Mầm1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 2.41 0.20 " 41,029,200 " " 19,726 " " 355,068 " TTND
8 Nguyễn Tăng Như Phước GV Mầm1 BT 1 - - 160 10 - 170 160 10 - 10 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 210,855 " Nguyễn Thị Anh GV
9 Nguyễn Thị Thu Ba GV Mầm2 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - YT
10 Nguyễn Thị Thoa TP mầm Mầm2 BT - - 160 - 4 164 160 4 - 4 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " " 84,342 " CD
11 Hồ Thị Lệ GV Mầm3 BT - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " - BV
12 Võ Thị Cẩm Thuyền GV Mầm3 BT 20 - 160 - - 140 160 - - - Nghỉ bệnh 1.86 " 29,239,200 " " 14,057 " - TV
13 Nguyễn Thị Hồng Hiếu KT chồi Chồi1 BT - - 160 - 12 172 160 12 - 12 3.03 0.20 " 50,775,600 " " 24,411 " " 439,398 " Ktoan
14 Cao Thanh Thúy GV Chồi1 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 CTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 " BTCB
15 Lý Thị Thùy Liên TTND Chồi2 BT - - 160 - 20 180 160 20 - 20 UVCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 687,000 " GVHS
17 Nguyễn Thị Hồng Vấn GV Chồi3 BT - - 160 - 24 184 160 24 - 24 PCTCĐ - 3.03 " 47,631,600 " " 22,900 " " 824,400 "
19 Phạm Thị Bích Phượng GV Chồi4 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 3.99 " 62,722,800 " " 30,155 " -
21 Tần Thị Diễm Hương GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.41 " 37,885,200 " " 18,214 " -
22 Trần Thị Diệu GV Chồi5 2b/N - - 160 - - 160 160 - - - 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " -
23 Lưu Thị Kiều GV Chồi6 2b/N - - 160 - 20 180 160 20 - 20 - CN 2.10 " 33,012,000 " " 15,871 " " 476,130 "
24 Trương Thị Hồng Diễm TP Chồi Chồi7 BT - - 160 - 16 176 160 16 - 16 UVCĐ - 3.03 0.15 " 49,989,600 " " 24,033 " " 576,792 "
26 Huỳnh Thị Anh Thư GV Chồi8 BT - - 160 - 20 180 160 20
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓