Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Bảng chia phân môn KHTN 8

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nông Thị Bền
Ngày gửi: 17h:27' 24-05-2023
Dung lượng: 17.3 KB
Số lượt tải: 54
Số lượt thích: 0 người
BẢNG PHÂN TÍCH MÔN KHOA HỌC TƯ NHIÊN 7
TT
1
2
2.1
2.2

Tên chủ đề
Mở đầu
Chất và sự biến đổi của chất
Nguyên tử. Nguyên tố hóa học
Sơ lược về bảng tuần hoàn các nguyên tố
hóa học

Tỷ lệ
4%
20%
6%
5%

Tổng số tiết
5,6 = 6 tiết
28
8,4 =8 tiết
7 tiết

2.3 Phân tử
3. Vật sống
3.1 Trao đổi chất và chuyển hóa nănở sinh
vậtg lượng
3.2 Cảm ứng ở sinh vật
3.3 Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật
3.4 Sinh sản ở sinh vật; Cơ thể sinh vật là 1
thể thống nhất
4
Năng lượng và sự biến đổi

9%
38%
23%

12,6 ( 13 tiết)
53,2 ( 53)
32,2= 32 tiết

3%
5%
7%

4,2 = 4 tiết
7 tiết
9,8= 10 tiết

28%

39,2 ( 39)

Phân môn Lý ( 45)

4.1
4.2
4.3
4.4
5

8%
7%
6%
7%
10%

11,2 (11 Tiết)
9,8 = 10 tiết
8,4 = 8 tiết
9,8 = 10 tiết
14 tiết

- 39 tiết lý thuyết
- 4 tiết kiểm tra
- 2 tiết ôn tập

Tốc độ
Âm thanh
Ánh sáng
Từ

Đánh giá định kỳ

Phân môn Hóa( 30 tiết)+6
- 28 tiết lý thuyết
- 2 tiết ôn tập

Phân môn Sinh ( 59 tiết)
53 tiết
- 4 tiết kiểm tra
- 2 tiết ôn tập

- 8 tiết kiểm tra
- 6 tiết ôn tập

HỌC KÌ I
Tuần
1

Tuần
2

Tuần
3

Tuầ
n4

Tuần
5

Tuần
6

Tuần
7

Tuần
8

Tuần
9

Tuần
10

Tuần
11

Tuần
12

Tuần
13

Tuần
14

Tuần
15

Tuần
16

Tuầ
n 17

Tuần
18

Tổng
thời
 lượng/
môn

0

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

2

2

2

1

20

Khoa
học
Hóa
tự
nhiên

4

2

0

0

0

0

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

18

Sinh

0

1

3

3

3

3

2

2

2

2

2

2

2

2

1

1

1

2

34

MÔN/TUẦN



HỌC KÌ II
Tuần
1

Tuần
2

Tuần
3

Tuầ
n4

Tuần
5

Tuần
6

Tuần
7

Tuần
8

Tuần
9

Tuần
10

Tuần
11

Tuần
12

Tuần
13

Tuần
14

Tuần
15

Tuần
16

Tuầ
n 17

Tổng
thời
 lượng/
môn

2

2

2

2

2

2

2

2

1

1

1

1

1

1

1

1

1

25

Khoa
học
Hóa
tự
nhiên

1

1

1

1

1

1

1

1

1

2

1

1

1

1

1

1

1

18

Sinh

1

1

1

1

1

1

2

2

2

1

2

2

2

2

1

1

2

25

MÔN/TUẦN

 
Gửi ý kiến