Tìm kiếm Giáo án
BẢNG CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC CHƯƠNG TRÌNH MỚI 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Hoai Phong
Ngày gửi: 08h:53' 26-09-2021
Dung lượng: 16.6 KB
Số lượt tải: 110
Nguồn:
Người gửi: Cao Hoai Phong
Ngày gửi: 08h:53' 26-09-2021
Dung lượng: 16.6 KB
Số lượt tải: 110
Số lượt thích:
1 người
(Cao Hoai Phong)
Số proton
Tên
Nguyêntố
Tênnguyêntố
theotiêuchuẩn
quốctế
Kíhiệuhóahọc
Nguyêntửkhối
Hóatrị
1
Hidro
Hydrogen
H
1
I
2
Heli
Helium
He
4
3
Liti
Litium
Li
7
I
4
Beri
Beryllium
Be
9
II
5
Bo
Boron
B
11
III
6
Cacbon
Cacbon
C
12
II, IV
7
Nitơ
Nitrogen
N
14
II, III, IV, …
8
Oxi
Oxygen
O
16
II
9
Flo
Fluorine
F
19
I
10
Neon
Neon
Ne
20
11
Natri
Sodium
Na
23
I
12
Magiê
Magnesium
Mg
24
II
13
Nhôm
Aluminium
Al
27
III
14
Silic
Silicon
Si
28
IV
15
Photpho
Phosphorus
P
31
III, V
16
Lưuhuỳnh
Sulfur
S
32
II, IV, VI
17
Clo
Chlorine
Cl
35,5
I, …
18
Agon
Argon
Ar
39,95
19
Kali
Potassium
K
39
I
20
Canxi
Calcium
Ca
40
II
.
.
24
Crom
Chromium
Cr
52
II, III, …
25
Mangan
Manganese
Mn
55
II, IV, VII, …
26
Sắt
Iron
Fe
56
II, III
29
Đồng
Cooper
Cu
64
I, II
30
Kẽm
Zinc
Zn
65
II
35
Brom
Bromine
Br
80
I, …
47
Bạc
Silver
Ag
108
I
56
Bari
Barium
Ba
137
II
80
Thủyngân
Mercury
Hg
201
I. II
82
Chì
Lead
Pb
207
II, IV
CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
Tên
Nguyêntố
Tênnguyêntố
theotiêuchuẩn
quốctế
Kíhiệuhóahọc
Nguyêntửkhối
Hóatrị
1
Hidro
Hydrogen
H
1
I
2
Heli
Helium
He
4
3
Liti
Litium
Li
7
I
4
Beri
Beryllium
Be
9
II
5
Bo
Boron
B
11
III
6
Cacbon
Cacbon
C
12
II, IV
7
Nitơ
Nitrogen
N
14
II, III, IV, …
8
Oxi
Oxygen
O
16
II
9
Flo
Fluorine
F
19
I
10
Neon
Neon
Ne
20
11
Natri
Sodium
Na
23
I
12
Magiê
Magnesium
Mg
24
II
13
Nhôm
Aluminium
Al
27
III
14
Silic
Silicon
Si
28
IV
15
Photpho
Phosphorus
P
31
III, V
16
Lưuhuỳnh
Sulfur
S
32
II, IV, VI
17
Clo
Chlorine
Cl
35,5
I, …
18
Agon
Argon
Ar
39,95
19
Kali
Potassium
K
39
I
20
Canxi
Calcium
Ca
40
II
.
.
24
Crom
Chromium
Cr
52
II, III, …
25
Mangan
Manganese
Mn
55
II, IV, VII, …
26
Sắt
Iron
Fe
56
II, III
29
Đồng
Cooper
Cu
64
I, II
30
Kẽm
Zinc
Zn
65
II
35
Brom
Bromine
Br
80
I, …
47
Bạc
Silver
Ag
108
I
56
Bari
Barium
Ba
137
II
80
Thủyngân
Mercury
Hg
201
I. II
82
Chì
Lead
Pb
207
II, IV
CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
 









Các ý kiến mới nhất