Unit 3. At home

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tu lam
Người gửi: Nguyễn Duy Bình
Ngày gửi: 19h:09' 04-04-2018
Dung lượng: 68.7 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn: tu lam
Người gửi: Nguyễn Duy Bình
Ngày gửi: 19h:09' 04-04-2018
Dung lượng: 68.7 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
UNIT 4 : LIFE IN THE PAST
GETTING STARTED
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
generation
n
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
Thế hệ
2
entertainment
entertain
entertainer
entertaining
n
v
n
adj
/ˌentərˈteɪnmənt/
/ˌentərˈteɪn/
/ˌentərˈteɪnər/
ˌentərˈteɪnɪŋ/
Sự giải trí
Giải trí, tiêu khiển
Người làm giải trí
Hấp dẫn, thú vị
3
suppose
v
/səˈpoʊz/
Cho là, tin rằng, nghĩ rằng
4
wealthy
adj
/ˈwelθi/
Giàu có
5
loudspeaker
n
/ˌlaʊdˈspiːkər/
Loa phát thanh
6
imagine
imagination
imaginative
v
n
adj
/ɪˈmædʒɪn/
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Tưởng tượng
Sự tưởng tượng
Giàu trí tưởng tượng
7
Appreciate
Appreciation
appreciative
v
n
adj
/əˈpriːʃieɪt/
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
/əˈpriːʃətɪv/
Đánh giá cao
Sự đánh giá đứng, đánh giá cao
Biết đánh giá, biết thưởng thức
8
Participate
Participation
participant
v
N
n
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
Tham gia
Sự tham gia
Người tham gia
9
feather
n
/ˈfeðər/
Lông vũ
10
gap
n
/ɡæp/
Khoảng cách, khoảng trống
11
funeral
n
/ˈfjuːnərəl/
Đám tang
A CLOSER LOOK 1
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Act out
v
Mô phỏng, bắt chước
2
preserve
preservation
v
n
/prɪˈzɜːrv/
/ˌprezərˈveɪʃn/
Gìn giữ, bảo tồn
Sự gìn giữ, bảo tồn
3
barefoot
Adj, adv
/ˈberfʊt/
Chân không
4
Tug of war
n
/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
Kéo co
5
Value
Valuation
valuable
N
N
adj
/ˈvæljuː/
/ˌvæljuˈeɪʃn/
/ˈvæljuəbl/
Giá trị
Sự định giá, đánh giá
Có giá trị
6
Illiterate
illiteracy
Adj
n
/ɪˈlɪtərət/
/ɪˈlɪtərəsi/
Mù chữ
Nạn mù chữ
7
vendor
n
/ˈvendər//
Người bán dạo, bán rong
8
Seniority
senior
n
adj
/ˌsiːniˈɑːrəti/
Người lớn tuổi hơn
Lớn tuổi hơn
9
bold
adj
/boʊld/
Liều lĩnh, táo bạo, trơ trẽn
A CLOSER LOOK 2
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
extend
v
/ɪkˈstend/
Mở rộng, kéo dài
2
tuberculosis
n
/tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/
Bệnh lao
3
fatal
adj
/ˈfeɪtl/
Chết người, nguy hiểm
4
bushwalking
n
/ˈbʊʃˌwɔː.kɪŋ/
Đi dạo trong rừng
COMMUNICATION
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Arctic
adj
/ˈɑːrktɪk/
Bắc Cực
2
igloo
n
/ˈɪɡluː/
Lều tuyết
3
domed
adj
/doʊmd/
Hình vòm
4
Survive
survivable
V
adj
/sərˈvaɪv/
/sərˈvaɪvəbl/
Tồn tại, sống sót
Có thể tồn tại , sống sót
5
dogsled
n
/ˈdɔːɡsled/
Xe kéo tuyết bởi chó
6
cube
n
/kjuːb/
Hình khối, hình lập phương
7
chunk
n
/tʃʌŋk/
Khoanh, khúc
SKILLS 1, 2& Looking back
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Private (1)
adj
/ˈpraɪvət/
Riêng tư, cá nhân
2
Publicize(1)
v
/ˈpʌblɪsaɪz/
Đưa ra công khai
3
Projector (2)
n
/prəˈdʒektər/
Máy chiếu
4
Bow (2)
v
/baʊ/
Cúi đầu chào
5
Die out (LB)
phr
Tuyệt chủng
6
data
n
ˈdætə/
Dữ liệu
7
Breadwinner
n
/ˈbredwɪnər/
Trụ cột gia đình
8
GETTING STARTED
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
generation
n
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
Thế hệ
2
entertainment
entertain
entertainer
entertaining
n
v
n
adj
/ˌentərˈteɪnmənt/
/ˌentərˈteɪn/
/ˌentərˈteɪnər/
ˌentərˈteɪnɪŋ/
Sự giải trí
Giải trí, tiêu khiển
Người làm giải trí
Hấp dẫn, thú vị
3
suppose
v
/səˈpoʊz/
Cho là, tin rằng, nghĩ rằng
4
wealthy
adj
/ˈwelθi/
Giàu có
5
loudspeaker
n
/ˌlaʊdˈspiːkər/
Loa phát thanh
6
imagine
imagination
imaginative
v
n
adj
/ɪˈmædʒɪn/
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Tưởng tượng
Sự tưởng tượng
Giàu trí tưởng tượng
7
Appreciate
Appreciation
appreciative
v
n
adj
/əˈpriːʃieɪt/
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
/əˈpriːʃətɪv/
Đánh giá cao
Sự đánh giá đứng, đánh giá cao
Biết đánh giá, biết thưởng thức
8
Participate
Participation
participant
v
N
n
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
Tham gia
Sự tham gia
Người tham gia
9
feather
n
/ˈfeðər/
Lông vũ
10
gap
n
/ɡæp/
Khoảng cách, khoảng trống
11
funeral
n
/ˈfjuːnərəl/
Đám tang
A CLOSER LOOK 1
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Act out
v
Mô phỏng, bắt chước
2
preserve
preservation
v
n
/prɪˈzɜːrv/
/ˌprezərˈveɪʃn/
Gìn giữ, bảo tồn
Sự gìn giữ, bảo tồn
3
barefoot
Adj, adv
/ˈberfʊt/
Chân không
4
Tug of war
n
/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
Kéo co
5
Value
Valuation
valuable
N
N
adj
/ˈvæljuː/
/ˌvæljuˈeɪʃn/
/ˈvæljuəbl/
Giá trị
Sự định giá, đánh giá
Có giá trị
6
Illiterate
illiteracy
Adj
n
/ɪˈlɪtərət/
/ɪˈlɪtərəsi/
Mù chữ
Nạn mù chữ
7
vendor
n
/ˈvendər//
Người bán dạo, bán rong
8
Seniority
senior
n
adj
/ˌsiːniˈɑːrəti/
Người lớn tuổi hơn
Lớn tuổi hơn
9
bold
adj
/boʊld/
Liều lĩnh, táo bạo, trơ trẽn
A CLOSER LOOK 2
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
extend
v
/ɪkˈstend/
Mở rộng, kéo dài
2
tuberculosis
n
/tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/
Bệnh lao
3
fatal
adj
/ˈfeɪtl/
Chết người, nguy hiểm
4
bushwalking
n
/ˈbʊʃˌwɔː.kɪŋ/
Đi dạo trong rừng
COMMUNICATION
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Arctic
adj
/ˈɑːrktɪk/
Bắc Cực
2
igloo
n
/ˈɪɡluː/
Lều tuyết
3
domed
adj
/doʊmd/
Hình vòm
4
Survive
survivable
V
adj
/sərˈvaɪv/
/sərˈvaɪvəbl/
Tồn tại, sống sót
Có thể tồn tại , sống sót
5
dogsled
n
/ˈdɔːɡsled/
Xe kéo tuyết bởi chó
6
cube
n
/kjuːb/
Hình khối, hình lập phương
7
chunk
n
/tʃʌŋk/
Khoanh, khúc
SKILLS 1, 2& Looking back
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning
1
Private (1)
adj
/ˈpraɪvət/
Riêng tư, cá nhân
2
Publicize(1)
v
/ˈpʌblɪsaɪz/
Đưa ra công khai
3
Projector (2)
n
/prəˈdʒektər/
Máy chiếu
4
Bow (2)
v
/baʊ/
Cúi đầu chào
5
Die out (LB)
phr
Tuyệt chủng
6
data
n
ˈdætə/
Dữ liệu
7
Breadwinner
n
/ˈbredwɪnər/
Trụ cột gia đình
8
 








Các ý kiến mới nhất