Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 3. At home

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tu lam
Người gửi: Nguyễn Duy Bình
Ngày gửi: 19h:09' 04-04-2018
Dung lượng: 68.7 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích: 0 người
UNIT 4 : LIFE IN THE PAST
GETTING STARTED
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning

1
generation
n
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
Thế hệ

2
entertainment
entertain
entertainer
entertaining
n
v
n
adj
/ˌentərˈteɪnmənt/
/ˌentərˈteɪn/
/ˌentərˈteɪnər/
ˌentərˈteɪnɪŋ/
Sự giải trí
Giải trí, tiêu khiển
Người làm giải trí
Hấp dẫn, thú vị

3
suppose
v
/səˈpoʊz/
Cho là, tin rằng, nghĩ rằng

4
wealthy
adj
/ˈwelθi/
Giàu có

5
loudspeaker
n
/ˌlaʊdˈspiːkər/
Loa phát thanh

6
imagine
imagination
imaginative
v
n
adj
/ɪˈmædʒɪn/
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Tưởng tượng
Sự tưởng tượng
Giàu trí tưởng tượng

7
Appreciate
Appreciation
appreciative
v
n
adj
/əˈpriːʃieɪt/
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
/əˈpriːʃətɪv/
Đánh giá cao
Sự đánh giá đứng, đánh giá cao
Biết đánh giá, biết thưởng thức

8
Participate
Participation
participant
v
N
n
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
Tham gia
Sự tham gia
Người tham gia

9
feather
n
/ˈfeðər/
Lông vũ

10
gap
n
/ɡæp/
Khoảng cách, khoảng trống

11
funeral
n
/ˈfjuːnərəl/
Đám tang


A CLOSER LOOK 1
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning

1
Act out
v

Mô phỏng, bắt chước

2
preserve
preservation
v
n
/prɪˈzɜːrv/
/ˌprezərˈveɪʃn/
Gìn giữ, bảo tồn
Sự gìn giữ, bảo tồn

3
barefoot
Adj, adv
/ˈberfʊt/
Chân không

4
Tug of war
n
/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
Kéo co

5
Value
Valuation
valuable
N
N
adj
/ˈvæljuː/
/ˌvæljuˈeɪʃn/
/ˈvæljuəbl/
Giá trị
Sự định giá, đánh giá
Có giá trị

6
Illiterate
illiteracy
Adj
n
/ɪˈlɪtərət/
/ɪˈlɪtərəsi/
Mù chữ
Nạn mù chữ

7
vendor
n
/ˈvendər//
Người bán dạo, bán rong

8
Seniority
senior
n
adj
/ˌsiːniˈɑːrəti/
Người lớn tuổi hơn
Lớn tuổi hơn

9
bold
adj
/boʊld/
Liều lĩnh, táo bạo, trơ trẽn





A CLOSER LOOK 2
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning

1
extend
v
/ɪkˈstend/
Mở rộng, kéo dài

2
tuberculosis
n
/tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/
Bệnh lao

3
fatal
adj
/ˈfeɪtl/
Chết người, nguy hiểm

4
bushwalking
n
/ˈbʊʃˌwɔː.kɪŋ/
Đi dạo trong rừng


COMMUNICATION
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning

1
Arctic
adj
/ˈɑːrktɪk/
Bắc Cực

2
igloo
n
/ˈɪɡluː/
Lều tuyết

3
domed
adj
/doʊmd/
Hình vòm

4
Survive
survivable
V
adj
/sərˈvaɪv/
/sərˈvaɪvəbl/
Tồn tại, sống sót
Có thể tồn tại , sống sót

5
dogsled
n
/ˈdɔːɡsled/
Xe kéo tuyết bởi chó

6
cube
n
/kjuːb/
Hình khối, hình lập phương

7
chunk
n
/tʃʌŋk/
Khoanh, khúc


SKILLS 1, 2& Looking back
No
Vocabulary
Type
Pronunciation
Meaning

1
Private (1)
adj
/ˈpraɪvət/
Riêng tư, cá nhân

2
Publicize(1)
v
/ˈpʌblɪsaɪz/
Đưa ra công khai

3
Projector (2)
n
/prəˈdʒektər/
Máy chiếu

4
Bow (2)
v
/baʊ/
Cúi đầu chào

5
Die out (LB)
phr

Tuyệt chủng

6
data
n
ˈdætə/
Dữ liệu

7
Breadwinner
n
/ˈbredwɪnər/
Trụ cột gia đình

8
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác