Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

anh du lich

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tu lam
Người gửi: NGUYỄN THỊ THAI NINH
Ngày gửi: 08h:12' 27-09-2023
Dung lượng: 24.4 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
1. Từ vựng tiếng Anh về du lịch
Tourism: ngành du lịch
Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không
Tourist: khách du lịch
Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
Baggage allowance: lượng hành lý cho phép
Source market: thị trường nguồn
TRPB: phòng 3 người
Preferred product: Sản phẩm ưu đãi
Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
International tourist: Khách du lịch quốc tế
Inclusive tour: tour trọn gói
Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
Passport: hộ chiếu
Passport: hộ chiếu
Passport: hộ chiếu
UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
Itinerary: Lịch trình
Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)
Domestic travel: du lịch nội địa
Customer file: hồ sơ khách hàng
SGLB: phòng đơn
Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)
Compensation: tiền bồi thường

Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
TWNB: phòng kép
Check-in: thủ tục vào cửa
Travel Trade: Kinh doanh du lịch
Timetable: Lịch trình
Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)
Visa: thị thực
Flyer: tài liệu giới thiệu
Tour guide: hướng dẫn viên du lịch
Transfer: vận chuyển (hành khách)
Geographic features: đặc điểm địa lý
Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
Distribution: kênh cung cấp
Airline schedule: lịch bay
Airline route map: sơ đồ tuyến bay
Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)
Guide book: sách hướng dẫn
Ticket: vé
Deposit: đặt cọc
High season: mùa cao điểm
Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)
Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch
Traveller: khách du lịch
Bus schedule: Lịch trình xe buýt
Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam
Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng
Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch

Low Season: mùa ít khách
Destination: điểm đến
Commission: tiền hoa hồng
Xem thêm:

Tổng hợp Bài tập viết lại câu trong tiếng Anh có đáp án chi tiết
Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản
Cấu trúc, cách dùng Agree trong tiếng Anh
2. Những mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi đi du lịch
Những mẫu câu thường dùng khi đi du lịch
Những mẫu câu thường dùng khi đi du lịch
Excuse me,… – Làm phiền, cho tôi hỏi…
Can you take me to the airport, please? – Anh có thể đưa tôi đến sân bay được chứ?
Where is the exchange, please? – Có thể đổi tiền ở đâu?
I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.
Do you have this item in stock? – Anh/ chị còn mặt hàng loại này không?
Please call the police. – Làm ơn hãy gọi cảnh sát giúp tôi.
I'd like a single room. – Tôi muốn đặt phòng đơn.
Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi cho Đại Sứ quán Việt Nam.
I'd like to check out, please. – Tôi muốn trả phòng.
Will that be one way or round trip? – Anh/Chị muốn vé 1 chiều hay khứ hồi?
How many guests do you want to book? – Quý khách muốn đặt phòng cho bao nhiêu người?
Your passport and ticket, please! – Xin vui lòng cho xem hộ chiếu, vé máy bay!
I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.
Do you have any perishable food items? – Anh/chị có mang bất cứ loại thức ăn dễ hỏng nào không?
Are you carrying any liquids: Anh/ Chị có mang theo chất lỏng nào không?
Do you have any vacancies? – Còn phòng trống không?

Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt phòng trước rồi chứ ạ?
I would like to book a room. – Tôi muốn đặt phòng.
How much does this/ How much is this cost? – Cái này giá bao nhiêu?
How many nights do you want to book? – Quý khách muốn đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
I'm lost. – Tôi bị lạc đường.
I'd like a room for 3 nights, please? – Tôi muốn đặt một phòng trong 3 đêm.
How many bags are you checking in? – Anh/Chị sẽ ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?
I'd like to reserve two seats to…- Tôi muốn đặt 2 ghế đi…
Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm tàu/tàu điện ngầm ở đâu vậy?
Where are you flying to? – Anh/ chị dự định sẽ bay chuyến tới đâu?
Do you have a carry on? – Anh/chị có hành lý xách tay nào không?
Một số mẫu câu tiếng Anh mà nhân viên thường hỏi bạn như sau:

Your passport and ticket, please! – Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay!
Where are you flying to? – Bạn sẽ bay chuyến bay tới đâu?
Is anybody traveling with you today? – Có ai cùng du lịch với bạn hôm nay không?
How many bags are you checking in? – Bạn ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
Do you have a carry on? – Bạn có hành lý xách tay không?
Could I see your hand baggage, please? – Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/ chị?
Are you carrying any flammable material? – Bạn có mang theo bất cứ vật liệu cháy nổ gì không?
Are you carrying any liquids: Bạn có mang theo chất lỏng không?
Do you have any perishable food items? – Bạn có mang theo thức ăn dễ hỏng nào không?
Could you put any metallic objects into the tray, please? – Đề nghị hành khách bỏ các đồ kim loại vào
khay.
I'm afraid you can't take that through: Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được.
Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp khi trên máy bay
Giao tiếp tiếng Anh khi trên máy bay

Giao tiếp tiếng Anh khi trên máy bay
Khi lên máy bay, bạn sẽ phải giao tiếp với tiếp viên hàng không (flight attendant) về một số vấn đề
như số ghế, ngắt kết nối các thiết bị điện tử, thời gian bay, cách thắt dây an toàn, thời gian bay, đồ
ăn,…Một số mẫu câu thông dụng như sau:

What's your seat number? – Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
Could you please put that in the overhead locker? – Quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía
trên đầu
Please pay attention to this short safety demonstration – Quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn
minh họa ngắn về an toàn trên máy bay
Please turn off all mobile phones and electronic devices – Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di
động và các thiết bị điện tử khác
Please fasten your seat belt – Xin quý khách vui lòng thắt đây an toàn.
How long does the flight take? – Chuyến bay đi hết bao lâu?
Would you like any food or refreshments? – Quý khách có muốn gọi đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ
không?
May I have something to eat/drink? – Tôi có thể ăn/ uống gì đó được không?
I'd like to drink Coke with no ice – Tôi muốn dùng coca cola không thêm đá
We'll be landing in about fifteen minutes – Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa
Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position – Xin quý khách vui lòng thắt
dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng
Please stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the Fasten Seatbelt
sign has been switched off – Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và
tín hiệu thắt dây an toàn tắt.
The local time is … – Giờ địa phương hiện tại là…
>>> Xem thêm: Tiếng anh trong bán hàng như thế nào mới chuẩn ngữ pháp?
Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch thông dụng tại hải quan
Khi gặp hải quan ở nước sở tại, bạn sẽ được nhân viên hỏi về một số vấn đề như: quốc tịch, hộ
chiếu, mục đích của chuyến đi,… Một số câu hỏi thông dụng như sau:

What is your nationality? – Quốc tịch của bạn là gì?

I'm Vietnamese – Tôi là người Việt
May I see your passport please? – Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?
Here is my passport – Đây là hộ chiếu của tôi
Are you here on business or leisure? – Bạn đến đây để đi công tác hay du lịch?
What is the reason for your visit? – Lý do đến đây của bạn là gì?
I have a connecting flight – Tôi có một chuyến bay quá cảnh
Because I want to rest with my family – Tôi đến nghỉ ngơi cùng với gia đình tôi
I am traveling for work – Tôi đi công tác
I am visiting family – Tôi đến thăm gia đình
I will be here for five days – Tôi sẽ ở trong 5 ngày
I am staying at London – Tôi sẽ ở tại Anh.
Can I help you? – Tôi có thể giúp gì cho bạn?
I'd like to reserve two seats to…- Tôi muốn đặt 2 chỗ đến…
I'd like to reserve a flight to Tokyo for the first of October – Tôi muốn đặt một vé đi Tokyo vào ngày
mùng 1 tháng 10
Will that be one way or round trip? – Bạn muốn đặt vé một chiều hay khứ hồi?
Do you want economy class or first class? – Anh/Chị muốn vé hạng thường hay vé hạng nhất?
Will you pay by cash or by credit card? – Bạn muốn trả tiền mặt hay thẻ tín dụng?
How much is the fare? – Giá vé là bao nhiêu?
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
Tourism: Du lịch
Tour: Chuyến du lịch
Travel: Đi du lịch
Domestic tourism: Du lịch trong nước
Travel abroad: Du lịch nước ngoài
Foreign tourist: Khách du lịch nước ngoài
Homestay: Loại hình du lịch lưu trú
Tour guide: Hướng dẫn viên du lịch

Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao.
Normal passport: Hộ chiếu phổ thông.
Group Passport: Hộ chiếu nhóm.
Passport: Hộ chiếu.
Emergency passport: Hộ chiếu khẩn.
Official Passport: Hộ chiếu công vụ.
Boarding pass: Thẻ lên máy bay.
Booking file: Hồ sơ đặt chỗ.
Customer file: Hồ sơ khách hàng.
Documentation: Tài liệu giấy tờ.
E Ticket: Vé điện tử.
Voucher: Biên lai.
Visa: Thị thực.
MICE tour: Tour hội họp, triển lãm.
Kayaking: Tour khám phá mà khách du lịch tham gia trực tiếp chèo 1 loại thuyền được thiết kế đặc
biệt có khả năng vượt các ghềnh thác hoặc vùng biển.
Adventure travel: loại hình du lịch khám phá có chút mạo hiểm, phù hợp với những người trẻ năng
động, ưa tìm hiểu và khám phá những điều kỳ thú.
Leisure travel: loại hình du lịch phổ thông, nghỉ dưỡng và phù hợp với mọi đối tượng.
Diving tour: loại hình du lịch tham gia lặn biển, khám phá những điều kỳ thú của thiên nhiên dưới
biển như rặng san hô, các loại cá,…
Incentive: Là loại tour khen thưởng. Thông thường, loại tour này do công ty tổ chức nhằm khen
thưởng các đại lý hoặc nhân viên có thành tích tốt với các dịch vụ đặc biệt.
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch
2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành du lịch
2.1. Thuật ngữ tiếng Anh về phương tiện vận chuyển
Nắm vững những thuật ngữ về phương tiện vận chuyển để chuyến đi của mình thêm thuận tiện bạn
nhé!

ETD: Estimated time departure: Giờ khởi hành dự kiến
ETA: Estimated time arival: Giờ đến dự kiến
RT: return: Vé máy bay khứ hồi
Economy class: Hạng phổ thông: những ghế còn lại
First class: Vé hạng sang nhất trên máy bay và giá cao nhất
SIC: Seat in coach: xe buýt tham quan
C class: business class: Vé hạng thương gia trên máy bay, dưới hạng First
OW: one way: Vé máy bay 1 chiều
STA: Scheduled time arrival: Giờ đến theo kế hoạch
STD: Scheduled time departure: Giờ khới hành theo kế hoạch
2.2. Thuật ngữ tiếng Anh về khách sạn
Extra bed: Giường kê thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL.
DBL = Double bed room: Phòng có 1 giường lớn cho 2 người ở. Thường dành cho vợ chồng.
SWB = Single With Breakfast: Phòng một giường có bữa sáng
Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông nhau. Loại phòng này thường được bố trí cho gia
đình ở nhiều phòng sát nhau.
DLX = Deluxe: Loại phòng thường ở tầng cao, diện tích rộng, hướng nhìn đẹp và trang bị cao cấp.
STD = Standard: Phòng tiêu chuẩn
ROH: Run of the house: khách sạn sẽ xếp phòng cho bạn bất cứ phòng nào còn trống bất kể đó là loại
phòng nào.
Suite: Loại phòng cao cấp nhất và thường ở tầng cao nhất với các trang bị và dịch vụ đặc biệt kèm
theo.
SGL = Single bed room: Phòng có 1 giường cho 1 người ở
TWN = Twin bed room: Phòng có 2 giường cho 2 người ở
TRPL hoặc TRP = Triple bed room: Phòng cho 3 người ở hoặc có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn
và 1 giường nhỏ
wardrobe: Tủ đựng đồ
View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng

Valet: nhân viên bãi đỗ xe
Towel: khăn tắm
To stay in the hotel: ở lại khách sạn
To check-out: trả phòng
To checkin: nhận phòng
To book: đặt phòng
Tea and coffee making facilities: Đồ pha trà và cà phê
Swimming pool: Hồ bơi
Sofa bed/ pull-out couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường
Single supplement: Tiền thu thêm phòng đơn
Sauna: Phòng tắm hơi
Safe: két sắt
Room service: Dịch vụ phòng
Room number: Số phòng
Room attendant: nhân viên vệ sinh phòng
Restaurant: Nhà hàng
Remote control: Bộ điều khiển
Receptionise: lễ tân
Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
Porter: người gác cổng, xách hành lý cho khách
Maximumcapacity: số lượng người tối đa cho phép
Luggage cart: Xe đẩy hành lý
Laundry: dịch vụ giặt ủi
3. Một số tình huống giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành du lịch
3.1. Tình huống giao tiếp với cấp trên bằng tiếng Anh trong ngành du lịch
Tình huống đặt ra: Quản lý hỏi tình hình dẫn tour của hướng dẫn viên.

John: Supervisor (Quản lý)

Eli: Tour guide (Hướng dẫn viên)

John: Hi Eli. How's the tour to Ha Long yesterday?
Eli: Great sir. Customers really enjoyed the night because of the Festival parade yesterday near the
Bay. It was sparkling and colorful, so they were satisfied.
John: Please report the detailed itinerary to me.
Eli: We took the morning cruise and then had lunch at the quay. After that, we visited 2 temples,
then come back and rest. The second day we went to the beach in the early morning, and then went
to the local market to buy souvenirs and specialties. After lunch, we came back Hanoi.
John: Sounds great.
Eli: Yes. I also had some feedbacks for yesterday tour. I will fill in the feedback form this afternoon.
As long as we provide professional and quality customer service, surely our company can remain a
good relationship with customers.
John: Good job Eli. I have a meeting at 10 a.m. Keep up the good work.
Eli: Thank you.
3.2. Tình huống giao tiếp với đồng nghiệp bằng tiếng Anh trong ngành du lịch
Tình huống đặt ra: Eli and Mary – 2 hướng dẫn viên trò chuyện với nhau:

Eli: Hi how are you today?
Mary: Not bad. How about you?
Eli: Excellent. I just came back from Da Nang City.
Mary: How was it? You seem full of energy today.
Eli: Words cannot express my feeling. I took care of a group from Australia and honestly cannot show
how nice they were. They truly appreciated my support for their group during the trip.
Mary: It's glad to hear that, Eli. Two days ago, I also went to Sa Pa with a group from France, they
were friendly. Being tour guides like us, the happiest thing at work is that tourists are happy and
they have a great time in our country.
Eli: That's right. I always think that we will play the role of a cultural ambassador who gives visitors
information to help them experience and enjoy the culture and beauty of our country.

Mary: Cannot agree more. I would love to talk to you more but I have to go now. Talk to you later.
Eli: See you later.
3.3. Tình huống giao tiếp với khách hàng bằng tiếng Anh trong ngành du lịch
Tình huống đặt ra: Eli hướng dẫn Ema (khách du lịch) trước hành trình.

Eli: Hello Ema. Let's go over the schedule for our 2-day tour to Da Nang. Please make sure you get it
clearly.
Ema: Ok. My friends and I feel so excited.
Eli: We are about to depart in 30 minutes. We are leaving at 7:00 and arrive at 11:00 a.m. Just
remind that everyone brings cameras to take memorable pictures and it's a good idea to wear warm
clothes. It can get pretty chilly on Ba Na Hills tomorrow morning.
Ema: Are we going to pass Thua Thien Hue province?
Eli: Yes. You should keep your eyes open for enjoying the breathtaking scenes to your west and east
on the way. There will be a lot of mountains, trees, and paddy fields at two sides of the road. We are
having lunch at 12:00, and then take a short break. At 3 p.m. we are visiting Linh Ung Pagoda – a
famous temple in Da Nang. The most expected moment is swimming time at 5 p.m. at My Khe
beach. Certainly everyone will have a lot of fun there. At 7 p.m. we are having a traditional dinner
and then take a stroll around the city.
Ema: Got it but should we take any food?
Eli: There are kiosks so you can buy food easily, but you can take with you if you prefer. Do not
forget to look for the trash bins after eating.
Ema: Thanks Eli, some sandwiches would be great.
Eli: Ok. I'll make the arrangements now. See you at 7:00 at the lobby.
Ema: See you then.
Tình huống giao tiếp với khách hàng bằng tiếng Anh trong ngành du lịch
Địa điểm ở Hà Nội
- Bat Trang pottery village: làng gốm Bát Tràng

- Cua Bac Church: nhà thờ Cửa Bắc

- Dong Xuan Market: chợ Đồng Xuân

- Fine Arts Museum: bảo tàng Mỹ Thuật

- Ha Noi Old Quarter: phố cổ Hà Nội

- Hanoi Old Citadel: thành cổ Hà Nội

- Hanoi Opera House: nhà hát lớn Hà Nội

- Hoan Kiem Lake: hồ Hoàn Kiếm

- Imperial Citadel of Thang Long: Hoàng Thành Thăng Long

- Long Bien Bridge: cầu Long Biên

- National Museum of Vietnamese History: bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam

- One Pillar Pagoda: chùa Một Cột

- Quan Su Temple: đền Quán Sứ

- Quan Thanh Temple: đền Quán Thánh

- St. Joseph's Cathedral: nhà thờ lớn

- Temple of Literature: Văn Miếu

- Thien Quang Lake: hồ Thiền Quang

- Tran Quoc pagoda: chùa Trấn Quốc

- Truc Bach lake: hồ Trúc Bạch

- Van Phuc Silk Village: làng lụa Vạn Phúc

- Vietnam museum of ethnology: bảo tàng dân tộc học

- Vietnamese women's museum: bảo tàng phụ nữ

- Water puppet theatre: nhà hát múa rối nước

- West Lake: hồ Tây

Các địa điểm ở Hà Nội trong tiếng Anh

2. Địa điểm ở Đà Nẵng
- Ba Na Hills mountain: núi Bà Nà

- Dragon Brige (Han River Brige): cầu Hàm Rồng ( còn gọi là cầu Sông Hàn)

- Hai Van pass: đèo Hải Vân

- Linh Ung Pagoda: chùa Linh Ứng

- Marble Mountain (Five Elements Mountains): Ngũ Hành Sơn

- Museum of Cham Sculpture: bảo tàng điêu khắc Chăm

- My Khe Beach: bãi biển Mỹ Khê

- My Son Sanctuary: thánh địa Mỹ Sơn

- Non Nuoc Beach: bãi biển Non Nước

- Phap Lam Pagoda: chùa Pháp Lâm

- Rooster Church: nhà thờ Con Gà

- Son Tra Peninsula: bán đảo Sơn Trà

- Sun wheel: vòng quay Mặt Trời

- Tien Sa Port: cảng Tiên Sa

Các địa điểm ở Đà Nẵng trong tiếng Anh

3. Địa điểm ở Sài Gòn

- Bitexco financial tower: tháp tài chính Bitexco

- Central Post Office: bưu điện Trung Tâm

- Cu Chi Tunnels: địa đạo Củ Chi

- Fine Art Museum: bảo tàng Mỹ Thuật

- National Museum of Vietnamese History: bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam

- Nguyen Hue Pedestrian Street: phố đi bộ Nguyễn Huệ

- Nha Rong Habour: bến Nhà Rồng

- Notre Dame Cathedral: nhà thờ Đức Bà

- Reunification Palace: dinh Thống Nhất

- Sai Gon Opera House: nhà hát lớn Sài Gòn

- Sai Gon Zoo and Botanical Garden: Thảo Cầm Viên

- Starlight Bridge: cầu Ánh Sao

- Thu Thiem Tunnel: hầm Thủ Thiêm

- Turtle Lake: hồ Con Rùa

4. Các di sản thế giới ở Việt Nam
- Ha Long Bay: vịnh Hạ Long

- Trang An Landscape Complex: quần thể danh thắng Tràng An

- The Complex of Hue Monuments: quần thể di tích Cố đô Huế

- Phong Nha – Ke Bang National Park: vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng

- Hoi An Ancient Town: phố cổ Hội An

- Citadel of Ho Dynasty: thành nhà Hồ
 
Gửi ý kiến