Tập 1 - Chương 1: Tập hợp các số tự nhiên - Bài 2: Cách ghi số tự nhiên.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Đăng Khương (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:32' 09-09-2026
Dung lượng: 21.0 KB
Số lượt tải: 21
Nguồn:
Người gửi: Trần Đăng Khương (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:32' 09-09-2026
Dung lượng: 21.0 KB
Số lượt tải: 21
Số lượt thích:
0 người
KẾ HOẠCH BÀI DẠY TÍCH HỢP
Môn: Toán tập 1 – Lớp 6
Bài 2. CÁCH GHI SỐ TỰ NHIÊN
Tích hợp với: Trí tuệ nhân tạo và Năng lực số
Thời gian thực hiện: 2 tiết (90 phút)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Năng lực đặc thù
- Nhận biết giá trị các chữ số của một số tự nhiên viết trong hệ thập phân.
- Biểu diễn mỗi số tự nhiên thành tổng giá trị các chữ số của nó.
- Đọc và viết số La Mã từ 1 đến 30.
2. Năng lực chung
Sau bài học này, học sinh có thể:
- Giao tiếp và hợp tác: Làm việc nhóm hiệu quả để phân tích, thảo luận và phản
biện các vấn đề về hệ thống ghi số.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Áp dụng kiến thức về hệ thập phân và số La Mã
để giải quyết các bài toán thực tế và sử dụng công cụ số hỗ trợ quá trình học tập.
- Năng lực số:
- 5.2.TC1b: Chọn được các công cụ số thông thường và được xác định rõ ràng
cũng như các giải pháp công nghệ có thể có để giải quyết những nhu cầu đó
- 2.1.TC1a: Thực hiện được các tương tác được xác định rõ ràng và thường
xuyên với các công nghệ số
- 3.1.TC1a: Chỉ ra được cách tạo và chỉnh sửa nội dung có khái niệm cụ thể và
mang tính phổ thông bằng những định dạng rõ ràng, phổ biến
- 1.3.TC1a: Lựa chọn được dữ liệu, thông tin và nội dung để tổ chức, lưu trữ và
truy xuất chúng một cách thường xuyên trong môi trường số
- 1.1.TC1b: Thực hiện được rõ ràng và theo quy trình các tìm kiếm để tìm dữ
liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ: Tích cực tham gia xây dựng bài, chủ động hoàn thành các nhiệm vụ
học tập.
- Trách nhiệm: Ý thức giữ gìn, bảo quản thiết bị công nghệ số và sử dụng AI
một cách an toàn, trung thực.
- Có ý thức trách nhiệm và tư duy phản biện khi sử dụng công nghệ và AI.
4. Tích hợp hoạt động giáo dục AI (Khung 3439)
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 1): Học sinh nhận diện được vai trò của con người
trong việc sử dụng mô hình AI hỗ trợ viết và đọc số La Mã từ 1 đến 30, đồng
thời phân tích giá trị các ký hiệu La Mã dựa trên hệ thập phân.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 13: Thực hiện được một phần
sản phẩm: huấn luyện mô hình AI và kết hợp vào ngôn ngữ lập trình trực quan.
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 2): Học sinh nhận diện được vai trò của con người
trong việc sử dụng mô hình AI hỗ trợ viết và đọc số La Mã từ 1 đến 30, đồng
thời phân tích giá trị các ký hiệu La Mã dựa trên hệ thập phân.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 13: Thực hiện được một phần
sản phẩm: huấn luyện mô hình AI và kết hợp vào ngôn ngữ lập trình trực quan.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Học liệu:
- Sách giáo khoa Toán lớp 6_1
- Sách Trí tuệ nhân tạo lớp 6_1
- Phiếu học tập số 1: Phân tích giá trị chữ số và biểu diễn tổng (Tiết 1)
- Phiếu học tập số 2: Đối chiếu và Phản biện AI về Số La Mã (Tiết 2)
- Bảng phụ ghi quy tắc viết số La Mã và bảng giá trị chữ số.
Công cụ Số & AI:
- Trợ lý học tập AIBuddy (Chatbot)
- Lý do sư phạm:
1. An toàn, không truyền tải nội dung độc hại.
2. Gợi mở tư duy, không cung cấp đáp án trực tiếp.
3. Phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Thiết bị phần cứng:
- Máy chiếu, bảng tương tác (hoặc máy tính có kết nối Internet).
- Máy tính/tablet (nếu lớp học triển khai Phương án 1 - Có thiết bị).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Tiết 1
Hoạt động 1: Xác định vấn đề/Mở đầu (5 phút)
a) Mục tiêu: Kích hoạt kiến thức nền về cách ghi số, tạo động lực tìm hiểu sự
khác biệt giữa cách ghi số thông thường và các hệ thống số khác.
b) Nội dung:
Giáo viên sử dụng công nghệ số (chiếu slide) để trình bày một tình huống thực
tế:
"Một chiếc đồng hồ cổ có khắc số La Mã 'XII', còn một chiếc đồng hồ hiện đại
số hiển thị số '12'. Hai con số này đều chỉ cùng một giá trị. Vậy tại sao chúng ta
lại cần nhiều cách ghi số như vậy? Cách ghi số nào tiện lợi hơn khi tính toán
phức tạp?"
Học sinh dự đoán và thảo luận nhanh trong nhóm 2 người.
c) Sản phẩm:
- Câu trả lời dự kiến của học sinh: "Số La Mã đẹp nhưng khó cộng trừ", "Số
thường dễ tính hơn", "Cần có hệ thống ghi số dễ đọc".
- Sự tò mò, hứng thú tìm hiểu về "Hệ thập phân" và các ký hiệu số khác.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên đặt câu hỏi mở và yêu cầu học
sinh suy nghĩ tại sao con người không chỉ dùng một cách ghi số duy nhất cho tất
cả các mục đích.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh suy nghĩ cá nhân, sau đó trao đổi với
bạn ngồi cạnh để đưa ra lý do của mình.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi 2-3 nhóm trả lời, nhận
xét các ý kiến liên quan đến tính thẩm mỹ, độ chính xác và khả năng tính toán.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên dẫn dắt: "Để giải quyết nhu cầu tính
toán thuận tiện, con người đã phát triển Hệ thập phân. Hôm nay chúng ta sẽ
cùng khám phá bí mật đằng sau các chữ số trong hệ thống này và tìm hiểu thêm
về một hệ thống số cổ xưa khác: Số La Mã."
Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới/Khám phá: Hệ thập phân (20 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh nhận biết giá trị các chữ số của một số tự nhiên trong hệ
thập phân và biểu diễn số đó thành tổng giá trị các chữ số.
b) Nội dung:
- Học sinh đọc SGK phần "Hệ thập phân".
- Thảo luận nhóm 4 về hai điểm chính:
1. Quy tắc "cứ 10 đơn vị ở một hàng thì bằng 1 đơn vị ở hàng liền trước".
2. Cách viết tách lớp (nhóm 3 chữ số) để dễ đọc.
- Thực hành cá nhân: Phân tích số 32019.
c) Sản phẩm:
- Học sinh nêu được quy tắc hàng.
- Học sinh xác định được giá trị của từng chữ số trong 32019 (Chữ số 2 ở hàng
nghìn có giá trị 2000).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên yêu cầu học sinh đọc SGK, thảo
luận nhóm về cách viết số và đọc số lớn, sau đó thực hiện các hoạt động trong
SGK (HĐ1, HĐ2).
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Học sinh thảo luận nhóm.
+ Cá nhân làm bài: Phát biểu về chữ số 2 trong 32019 theo mẫu, viết số thành
tổng.
+ Học sinh mạnh dạn đặt câu hỏi về các số có chữ số 0 đứng giữa (ví dụ: 30019).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Đại diện các nhóm trình bày phần
phân tích tổng. Giáo viên yêu cầu một nhóm khác nhận xét phần biểu diễn tổng
của nhóm bạn.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt kiến thức về giá trị vị trí của các
chữ số trong hệ thập phân và quy tắc viết tổng:
Ví dụ: abc=(a ×100)+(b ×10)+c .
Hoạt động 3: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (20 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
- Sử dụng AI viết số La Mã:
* Tiếp nhận: học sinh nhận đề bài viết số La Mã cho các số thập phân đã cho.
* Thao tác: nhập số thập phân vào chatbot AI để nhận ký hiệu La Mã tương
ứng.
* Kết luận/Phản biện: so sánh kết quả AI với quy tắc viết số La Mã, nhận xét
vai trò con người trong việc kiểm chứng và chỉnh sửa.
c) Sản phẩm:
- Phiếu học tập ghi lại quá trình nhập liệu và kết quả nhận được từ AI.
- Bảng đối chiếu giữa kết quả AI và kết quả tính toán thủ công của học sinh (có
ghi chú lý do nếu có sai sót hoặc sự khác biệt).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ học tập môn gốc:
Viết các số 14 và 27 bằng số La Mã. Hướng dẫn tiêu chí đánh giá sản phẩm và
yêu cầu các nhóm nghiên cứu kỹ quy trình tương tác AI đã nêu tại mục b) Nội
dung.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài (Chatbot hỏi đáp) để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục
b) Nội dung, thu thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết quả
thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học (quy tắc cộng/trừ trong số La Mã) để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót,
hoặc xu hướng thiên vị (bias) của máy tính.
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ năng
số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn gốc và
nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con người luôn
giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao".
Tiết 2
Hoạt động 4: Kết nối bài học (3 phút)
a) Mục tiêu: Ôn tập kiến thức về Hệ thập phân và khái niệm Số La Mã từ Tiết
1.
b) Nội dung:
Giáo viên dùng thiết bị số (Phiếu trắc nghiệm nhanh trên nền tảng lớp học hoặc
ứng dụng Kahoot/Quizizz) với 3 câu hỏi trắc nghiệm nhanh:
1. Giá trị của chữ số 5 trong số 52013 là bao nhiêu?
2. Trong hệ thập phân, 10 chục bằng bao nhiêu?
3. Số nào sau đây là số La Mã? (A. XII, B. 12, C. 21).
c) Sản phẩm:
- Kết quả trắc nghiệm ngay lập tức của học sinh trên màn hình.
- Nhận diện được các hổng kiến thức cần khắc phục ngay trong tiết học.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên thông báo kiểm tra nhanh 5 phút
để xem mức độ ghi nhớ kiến thức cũ.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh sử dụng thiết bị (nếu có) hoặc giơ thẻ
đáp án để trả lời.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên phân tích biểu đồ kết quả,
giải đáp thắc mắc nhanh cho những đáp án sai.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chuyển ý: "Chúng ta đã biết về hệ
thập phân và biết sơ lược về số La Mã. Tiết này sẽ đi sâu vào quy tắc viết và đọc
số La Mã từ 1 đến 30 một cách chính xác nhất."
Hoạt động 5: Hình thành kiến thức mới/Khám phá: Số La Mã (13 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh hiểu các ký tự I, V, X và giá trị tương ứng; nắm vững
quy tắc viết số La Mã từ 1 đến 30 (đặc biệt chú ý các trường hợp đặc biệt IV,
IX, XIV, XIX, XXIV, XXIX).
b) Nội dung:
- Giáo viên chiếu Slide trình bày bảng giá trị các thành phần I, V, X, IV, IX.
- Hướng dẫn quy tắc:
1. Các chữ số I, X lặp lại tối đa 3 lần.
2. Chữ số đứng sau ≥ chữ số đứng trước thì cộng; chữ số đứng trước lớn hơn
chữ số đứng sau thì trừ (trường hợp IV, IX...).
- Thảo luận nhóm đôi: Tại sao số La Mã không có số 0? So sánh độ dài của số
19 (Thập phân: 19 vs La Mã: XIX).
c) Sản phẩm:
- Học sinh giải thích được quy tắc viết số.
- Trả lời đúng các câu hỏi: "Tại sao không dùng IIII cho số 4?" (Vì quy ước I
đứng trước V là trừ).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát ví dụ
trong SGK, thảo luận nhóm đôi để rút ra quy tắc viết số La Mã.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh thảo luận, đưa ra quy ước và giải
thích cho các trường hợp IV (5−1=4 ), IX (10−1=9), XIV (10+ 4=14).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi học sinh trình bày quy
tắc và giải thích trường hợp đặc biệt.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt quy tắc và yêu cầu học sinh nhớ
thuộc lòng các thành phần cơ bản để chuẩn bị cho hoạt động tương tác AI tiếp
theo.
Hoạt động 6: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (20 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
Nếu không có chatbot AI, giáo viên sẽ gặp khó khăn trong việc kiểm tra nhanh
kết quả viết số La Mã vì mất thời gian so sánh thủ công.
c) Sản phẩm:
- Bảng đối chiếu "AI so với Quy tắc" (Liệt kê 5 số từ 1-30, kết quả AI, kết quả
học sinh, nhận xét).
- Bài thu hoạch ngắn: "Vai trò của con người trong việc kiểm tra AI khi học về
số La Mã".
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ học tập môn gốc:
Kiểm tra độ chính xác của AI khi viết các số 15,23,28,29 bằng số La Mã. Hướng
dẫn tiêu chí đánh giá sản phẩm và yêu cầu các nhóm nghiên cứu kỹ quy trình
tương tác AI đã nêu tại mục b) Nội dung.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục b) Nội dung, thu
thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết quả
thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót, hoặc xu hướng thiên vị (bias) của
máy tính.
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ năng
số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn gốc và
nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con người luôn
giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao".
Hoạt động 7: Vận dụng (Giao việc cuối bài) (9 phút)
a) Mục tiêu: Vận dụng kiến thức về hệ thập phân và số La Mã vào thực tiễn;
rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ số để tìm kiếm thông tin và tổng hợp báo
cáo.
b) Nội dung:
Giao nhiệm vụ về nhà cho học sinh:
"Nhiệm vụ: Điều tra một sự vật, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật (bảo tàng, đài
tưởng niệm, tòa nhà lịch sử, bộ phim...) có sử dụng số La Mã.
Yêu cầu:
1. Ghi lại 3 ví dụ về số La Mã tìm được.
2. Dùng công cụ số (AI Chatbot) để xác nhận giá trị thập phân của các số La Mã
đó.
3. Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 100 chữ) giải thích tại sao người ta lại dùng
số La Mã trong ngữ cảnh đó (vì tính thẩm mỹ, truyền thống, hay tính trang
trọng?).
- Lưu ý: Sử dụng AI để hỗ trợ kiểm tra đáp án, nhưng phần giải thích ý nghĩa do
học sinh tự viết [Đáp ứng NLS 3.1.TC1a, 5.2.TC1b].
"Nộp bài qua nền tảng học tập trực tuyến của trường."
c) Sản phẩm:
- Báo cáo cá nhân (file văn bản hoặc slide ngắn) gồm: 3 hình ảnh ví dụ số La
Mã, bảng đối chiếu giá trị (do AI cung cấp) và phần phân tích ý nghĩa do học
sinh thực hiện.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ và hướng dẫn chi
tiết cách làm Ở NHÀ, cách nộp bài, nhấn mạnh yêu cầu tự lực trong phần phân
tích.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh CHỈ GHI NHẬN nhiệm vụ, KHÔNG
LÀM TẠI LỚP. Học sinh sẽ làm sản phẩm Ở NHÀ (BẮT BUỘC gắn thẻ [Đáp
ứng NLS...]) và nộp qua nền tảng trực tuyến.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: [Bước 3: LƯU Ý BẮT BUỘC: Phần
Báo cáo này diễn ra ở TIẾT HỌC SAU. Trong tiết này chỉ ghi "Học sinh nộp
sản phẩm qua mạng hoặc báo cáo vào tiết học tiếp theo"].
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên kiểm tra tiến độ, dặn dò nộp bài và
nhận xét sơ bộ về tinh thần chuẩn bị.
IV. BẢNG TÓM TẮT
Tiết
1
1
1
2
2
2
2
Hoạt động
Hoạt động 1: Xác
định vấn đề/Mở đầu
Hoạt động 2: Hình
thành kiến thức
mới/Khám phá
Hoạt động 3: Luyện
tập (Tích hợp AI &
NLS)
Hoạt động 4: Kết nối
bài học
Hoạt động 5: Hình
thành kiến thức
mới/Khám phá
Hoạt động 6: Luyện
tập (Tích hợp AI &
NLS)
Hoạt động 7: Vận
dụng
Thời
Mục tiêu
gian
5 phút Kích hoạt kiến thức nền về cách ghi số
20 phút Nhận biết giá trị chữ số, biểu diễn tổng trong
hệ thập phân
20 phút Kiểm chứng quy tắc viết số La Mã bằng AI,
rèn luyện tư duy phản biện
3 phút
Ôn tập kiến thức Tiết 1 qua trắc nghiệm
nhanh
13 phút Nắm vững quy tắc viết và đọc số La Mã từ 1
đến 30
20 phút Phản biện và đối chiếu dữ liệu số La Mã từ
AI
9 phút
Vận dụng số La Mã trong đời sống và phân
tích ý nghĩa văn hóa
V. RÚT KINH NGHIỆM GIẢNG DẠY
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
DUYỆT CỦA BGH
DUYỆT CỦA TCM
NGƯỜI THỰC HIỆN
Môn: Toán tập 1 – Lớp 6
Bài 2. CÁCH GHI SỐ TỰ NHIÊN
Tích hợp với: Trí tuệ nhân tạo và Năng lực số
Thời gian thực hiện: 2 tiết (90 phút)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Năng lực đặc thù
- Nhận biết giá trị các chữ số của một số tự nhiên viết trong hệ thập phân.
- Biểu diễn mỗi số tự nhiên thành tổng giá trị các chữ số của nó.
- Đọc và viết số La Mã từ 1 đến 30.
2. Năng lực chung
Sau bài học này, học sinh có thể:
- Giao tiếp và hợp tác: Làm việc nhóm hiệu quả để phân tích, thảo luận và phản
biện các vấn đề về hệ thống ghi số.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Áp dụng kiến thức về hệ thập phân và số La Mã
để giải quyết các bài toán thực tế và sử dụng công cụ số hỗ trợ quá trình học tập.
- Năng lực số:
- 5.2.TC1b: Chọn được các công cụ số thông thường và được xác định rõ ràng
cũng như các giải pháp công nghệ có thể có để giải quyết những nhu cầu đó
- 2.1.TC1a: Thực hiện được các tương tác được xác định rõ ràng và thường
xuyên với các công nghệ số
- 3.1.TC1a: Chỉ ra được cách tạo và chỉnh sửa nội dung có khái niệm cụ thể và
mang tính phổ thông bằng những định dạng rõ ràng, phổ biến
- 1.3.TC1a: Lựa chọn được dữ liệu, thông tin và nội dung để tổ chức, lưu trữ và
truy xuất chúng một cách thường xuyên trong môi trường số
- 1.1.TC1b: Thực hiện được rõ ràng và theo quy trình các tìm kiếm để tìm dữ
liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ: Tích cực tham gia xây dựng bài, chủ động hoàn thành các nhiệm vụ
học tập.
- Trách nhiệm: Ý thức giữ gìn, bảo quản thiết bị công nghệ số và sử dụng AI
một cách an toàn, trung thực.
- Có ý thức trách nhiệm và tư duy phản biện khi sử dụng công nghệ và AI.
4. Tích hợp hoạt động giáo dục AI (Khung 3439)
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 1): Học sinh nhận diện được vai trò của con người
trong việc sử dụng mô hình AI hỗ trợ viết và đọc số La Mã từ 1 đến 30, đồng
thời phân tích giá trị các ký hiệu La Mã dựa trên hệ thập phân.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 13: Thực hiện được một phần
sản phẩm: huấn luyện mô hình AI và kết hợp vào ngôn ngữ lập trình trực quan.
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 2): Học sinh nhận diện được vai trò của con người
trong việc sử dụng mô hình AI hỗ trợ viết và đọc số La Mã từ 1 đến 30, đồng
thời phân tích giá trị các ký hiệu La Mã dựa trên hệ thập phân.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 13: Thực hiện được một phần
sản phẩm: huấn luyện mô hình AI và kết hợp vào ngôn ngữ lập trình trực quan.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Học liệu:
- Sách giáo khoa Toán lớp 6_1
- Sách Trí tuệ nhân tạo lớp 6_1
- Phiếu học tập số 1: Phân tích giá trị chữ số và biểu diễn tổng (Tiết 1)
- Phiếu học tập số 2: Đối chiếu và Phản biện AI về Số La Mã (Tiết 2)
- Bảng phụ ghi quy tắc viết số La Mã và bảng giá trị chữ số.
Công cụ Số & AI:
- Trợ lý học tập AIBuddy (Chatbot)
- Lý do sư phạm:
1. An toàn, không truyền tải nội dung độc hại.
2. Gợi mở tư duy, không cung cấp đáp án trực tiếp.
3. Phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Thiết bị phần cứng:
- Máy chiếu, bảng tương tác (hoặc máy tính có kết nối Internet).
- Máy tính/tablet (nếu lớp học triển khai Phương án 1 - Có thiết bị).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Tiết 1
Hoạt động 1: Xác định vấn đề/Mở đầu (5 phút)
a) Mục tiêu: Kích hoạt kiến thức nền về cách ghi số, tạo động lực tìm hiểu sự
khác biệt giữa cách ghi số thông thường và các hệ thống số khác.
b) Nội dung:
Giáo viên sử dụng công nghệ số (chiếu slide) để trình bày một tình huống thực
tế:
"Một chiếc đồng hồ cổ có khắc số La Mã 'XII', còn một chiếc đồng hồ hiện đại
số hiển thị số '12'. Hai con số này đều chỉ cùng một giá trị. Vậy tại sao chúng ta
lại cần nhiều cách ghi số như vậy? Cách ghi số nào tiện lợi hơn khi tính toán
phức tạp?"
Học sinh dự đoán và thảo luận nhanh trong nhóm 2 người.
c) Sản phẩm:
- Câu trả lời dự kiến của học sinh: "Số La Mã đẹp nhưng khó cộng trừ", "Số
thường dễ tính hơn", "Cần có hệ thống ghi số dễ đọc".
- Sự tò mò, hứng thú tìm hiểu về "Hệ thập phân" và các ký hiệu số khác.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên đặt câu hỏi mở và yêu cầu học
sinh suy nghĩ tại sao con người không chỉ dùng một cách ghi số duy nhất cho tất
cả các mục đích.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh suy nghĩ cá nhân, sau đó trao đổi với
bạn ngồi cạnh để đưa ra lý do của mình.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi 2-3 nhóm trả lời, nhận
xét các ý kiến liên quan đến tính thẩm mỹ, độ chính xác và khả năng tính toán.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên dẫn dắt: "Để giải quyết nhu cầu tính
toán thuận tiện, con người đã phát triển Hệ thập phân. Hôm nay chúng ta sẽ
cùng khám phá bí mật đằng sau các chữ số trong hệ thống này và tìm hiểu thêm
về một hệ thống số cổ xưa khác: Số La Mã."
Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới/Khám phá: Hệ thập phân (20 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh nhận biết giá trị các chữ số của một số tự nhiên trong hệ
thập phân và biểu diễn số đó thành tổng giá trị các chữ số.
b) Nội dung:
- Học sinh đọc SGK phần "Hệ thập phân".
- Thảo luận nhóm 4 về hai điểm chính:
1. Quy tắc "cứ 10 đơn vị ở một hàng thì bằng 1 đơn vị ở hàng liền trước".
2. Cách viết tách lớp (nhóm 3 chữ số) để dễ đọc.
- Thực hành cá nhân: Phân tích số 32019.
c) Sản phẩm:
- Học sinh nêu được quy tắc hàng.
- Học sinh xác định được giá trị của từng chữ số trong 32019 (Chữ số 2 ở hàng
nghìn có giá trị 2000).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên yêu cầu học sinh đọc SGK, thảo
luận nhóm về cách viết số và đọc số lớn, sau đó thực hiện các hoạt động trong
SGK (HĐ1, HĐ2).
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Học sinh thảo luận nhóm.
+ Cá nhân làm bài: Phát biểu về chữ số 2 trong 32019 theo mẫu, viết số thành
tổng.
+ Học sinh mạnh dạn đặt câu hỏi về các số có chữ số 0 đứng giữa (ví dụ: 30019).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Đại diện các nhóm trình bày phần
phân tích tổng. Giáo viên yêu cầu một nhóm khác nhận xét phần biểu diễn tổng
của nhóm bạn.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt kiến thức về giá trị vị trí của các
chữ số trong hệ thập phân và quy tắc viết tổng:
Ví dụ: abc=(a ×100)+(b ×10)+c .
Hoạt động 3: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (20 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
- Sử dụng AI viết số La Mã:
* Tiếp nhận: học sinh nhận đề bài viết số La Mã cho các số thập phân đã cho.
* Thao tác: nhập số thập phân vào chatbot AI để nhận ký hiệu La Mã tương
ứng.
* Kết luận/Phản biện: so sánh kết quả AI với quy tắc viết số La Mã, nhận xét
vai trò con người trong việc kiểm chứng và chỉnh sửa.
c) Sản phẩm:
- Phiếu học tập ghi lại quá trình nhập liệu và kết quả nhận được từ AI.
- Bảng đối chiếu giữa kết quả AI và kết quả tính toán thủ công của học sinh (có
ghi chú lý do nếu có sai sót hoặc sự khác biệt).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ học tập môn gốc:
Viết các số 14 và 27 bằng số La Mã. Hướng dẫn tiêu chí đánh giá sản phẩm và
yêu cầu các nhóm nghiên cứu kỹ quy trình tương tác AI đã nêu tại mục b) Nội
dung.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài (Chatbot hỏi đáp) để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục
b) Nội dung, thu thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết quả
thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học (quy tắc cộng/trừ trong số La Mã) để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót,
hoặc xu hướng thiên vị (bias) của máy tính.
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ năng
số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn gốc và
nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con người luôn
giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao".
Tiết 2
Hoạt động 4: Kết nối bài học (3 phút)
a) Mục tiêu: Ôn tập kiến thức về Hệ thập phân và khái niệm Số La Mã từ Tiết
1.
b) Nội dung:
Giáo viên dùng thiết bị số (Phiếu trắc nghiệm nhanh trên nền tảng lớp học hoặc
ứng dụng Kahoot/Quizizz) với 3 câu hỏi trắc nghiệm nhanh:
1. Giá trị của chữ số 5 trong số 52013 là bao nhiêu?
2. Trong hệ thập phân, 10 chục bằng bao nhiêu?
3. Số nào sau đây là số La Mã? (A. XII, B. 12, C. 21).
c) Sản phẩm:
- Kết quả trắc nghiệm ngay lập tức của học sinh trên màn hình.
- Nhận diện được các hổng kiến thức cần khắc phục ngay trong tiết học.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên thông báo kiểm tra nhanh 5 phút
để xem mức độ ghi nhớ kiến thức cũ.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh sử dụng thiết bị (nếu có) hoặc giơ thẻ
đáp án để trả lời.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên phân tích biểu đồ kết quả,
giải đáp thắc mắc nhanh cho những đáp án sai.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chuyển ý: "Chúng ta đã biết về hệ
thập phân và biết sơ lược về số La Mã. Tiết này sẽ đi sâu vào quy tắc viết và đọc
số La Mã từ 1 đến 30 một cách chính xác nhất."
Hoạt động 5: Hình thành kiến thức mới/Khám phá: Số La Mã (13 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh hiểu các ký tự I, V, X và giá trị tương ứng; nắm vững
quy tắc viết số La Mã từ 1 đến 30 (đặc biệt chú ý các trường hợp đặc biệt IV,
IX, XIV, XIX, XXIV, XXIX).
b) Nội dung:
- Giáo viên chiếu Slide trình bày bảng giá trị các thành phần I, V, X, IV, IX.
- Hướng dẫn quy tắc:
1. Các chữ số I, X lặp lại tối đa 3 lần.
2. Chữ số đứng sau ≥ chữ số đứng trước thì cộng; chữ số đứng trước lớn hơn
chữ số đứng sau thì trừ (trường hợp IV, IX...).
- Thảo luận nhóm đôi: Tại sao số La Mã không có số 0? So sánh độ dài của số
19 (Thập phân: 19 vs La Mã: XIX).
c) Sản phẩm:
- Học sinh giải thích được quy tắc viết số.
- Trả lời đúng các câu hỏi: "Tại sao không dùng IIII cho số 4?" (Vì quy ước I
đứng trước V là trừ).
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát ví dụ
trong SGK, thảo luận nhóm đôi để rút ra quy tắc viết số La Mã.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh thảo luận, đưa ra quy ước và giải
thích cho các trường hợp IV (5−1=4 ), IX (10−1=9), XIV (10+ 4=14).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi học sinh trình bày quy
tắc và giải thích trường hợp đặc biệt.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt quy tắc và yêu cầu học sinh nhớ
thuộc lòng các thành phần cơ bản để chuẩn bị cho hoạt động tương tác AI tiếp
theo.
Hoạt động 6: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (20 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
Nếu không có chatbot AI, giáo viên sẽ gặp khó khăn trong việc kiểm tra nhanh
kết quả viết số La Mã vì mất thời gian so sánh thủ công.
c) Sản phẩm:
- Bảng đối chiếu "AI so với Quy tắc" (Liệt kê 5 số từ 1-30, kết quả AI, kết quả
học sinh, nhận xét).
- Bài thu hoạch ngắn: "Vai trò của con người trong việc kiểm tra AI khi học về
số La Mã".
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ học tập môn gốc:
Kiểm tra độ chính xác của AI khi viết các số 15,23,28,29 bằng số La Mã. Hướng
dẫn tiêu chí đánh giá sản phẩm và yêu cầu các nhóm nghiên cứu kỹ quy trình
tương tác AI đã nêu tại mục b) Nội dung.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục b) Nội dung, thu
thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết quả
thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót, hoặc xu hướng thiên vị (bias) của
máy tính.
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ năng
số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn gốc và
nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con người luôn
giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao".
Hoạt động 7: Vận dụng (Giao việc cuối bài) (9 phút)
a) Mục tiêu: Vận dụng kiến thức về hệ thập phân và số La Mã vào thực tiễn;
rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ số để tìm kiếm thông tin và tổng hợp báo
cáo.
b) Nội dung:
Giao nhiệm vụ về nhà cho học sinh:
"Nhiệm vụ: Điều tra một sự vật, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật (bảo tàng, đài
tưởng niệm, tòa nhà lịch sử, bộ phim...) có sử dụng số La Mã.
Yêu cầu:
1. Ghi lại 3 ví dụ về số La Mã tìm được.
2. Dùng công cụ số (AI Chatbot) để xác nhận giá trị thập phân của các số La Mã
đó.
3. Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 100 chữ) giải thích tại sao người ta lại dùng
số La Mã trong ngữ cảnh đó (vì tính thẩm mỹ, truyền thống, hay tính trang
trọng?).
- Lưu ý: Sử dụng AI để hỗ trợ kiểm tra đáp án, nhưng phần giải thích ý nghĩa do
học sinh tự viết [Đáp ứng NLS 3.1.TC1a, 5.2.TC1b].
"Nộp bài qua nền tảng học tập trực tuyến của trường."
c) Sản phẩm:
- Báo cáo cá nhân (file văn bản hoặc slide ngắn) gồm: 3 hình ảnh ví dụ số La
Mã, bảng đối chiếu giá trị (do AI cung cấp) và phần phân tích ý nghĩa do học
sinh thực hiện.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ và hướng dẫn chi
tiết cách làm Ở NHÀ, cách nộp bài, nhấn mạnh yêu cầu tự lực trong phần phân
tích.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh CHỈ GHI NHẬN nhiệm vụ, KHÔNG
LÀM TẠI LỚP. Học sinh sẽ làm sản phẩm Ở NHÀ (BẮT BUỘC gắn thẻ [Đáp
ứng NLS...]) và nộp qua nền tảng trực tuyến.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: [Bước 3: LƯU Ý BẮT BUỘC: Phần
Báo cáo này diễn ra ở TIẾT HỌC SAU. Trong tiết này chỉ ghi "Học sinh nộp
sản phẩm qua mạng hoặc báo cáo vào tiết học tiếp theo"].
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên kiểm tra tiến độ, dặn dò nộp bài và
nhận xét sơ bộ về tinh thần chuẩn bị.
IV. BẢNG TÓM TẮT
Tiết
1
1
1
2
2
2
2
Hoạt động
Hoạt động 1: Xác
định vấn đề/Mở đầu
Hoạt động 2: Hình
thành kiến thức
mới/Khám phá
Hoạt động 3: Luyện
tập (Tích hợp AI &
NLS)
Hoạt động 4: Kết nối
bài học
Hoạt động 5: Hình
thành kiến thức
mới/Khám phá
Hoạt động 6: Luyện
tập (Tích hợp AI &
NLS)
Hoạt động 7: Vận
dụng
Thời
Mục tiêu
gian
5 phút Kích hoạt kiến thức nền về cách ghi số
20 phút Nhận biết giá trị chữ số, biểu diễn tổng trong
hệ thập phân
20 phút Kiểm chứng quy tắc viết số La Mã bằng AI,
rèn luyện tư duy phản biện
3 phút
Ôn tập kiến thức Tiết 1 qua trắc nghiệm
nhanh
13 phút Nắm vững quy tắc viết và đọc số La Mã từ 1
đến 30
20 phút Phản biện và đối chiếu dữ liệu số La Mã từ
AI
9 phút
Vận dụng số La Mã trong đời sống và phân
tích ý nghĩa văn hóa
V. RÚT KINH NGHIỆM GIẢNG DẠY
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
DUYỆT CỦA BGH
DUYỆT CỦA TCM
NGƯỜI THỰC HIỆN
 








Các ý kiến mới nhất