Kế hoạch giáo dục chuyên đề AI

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thành Trung
Ngày gửi: 13h:28' 04-09-2026
Dung lượng: 45.8 KB
Số lượt tải: 22
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thành Trung
Ngày gửi: 13h:28' 04-09-2026
Dung lượng: 45.8 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích:
1 người
(Trần Minh Châu)
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY CHUYÊN ĐỀ GIÁO DỤC AI CỐT
LÕI
Khối lớp 6 | Thời lượng: 12 tiết (1 tiết / buổi học)
Định hướng ứng dụng thực tế - Không cắm điện & Không cần đăng nhập
I. GIỚI THIỆU CHUNG & ĐỊNH HƯỚNG SƯ PHẠM
Chuyên đề Giáo dục Trí tuệ nhân tạo (AI) cốt lõi dành cho học sinh Lớp 6 được xây dựng nhằm giúp
các em bước đầu làm quen với các khái niệm sơ khởi của Trí tuệ nhân tạo, hình thành các năng lực số
và ý thức đạo đức công nghệ cốt lõi theo Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT. Kế hoạch giảng dạy này
đã được cải tiến toàn diện để giải quyết triệt để rào cản về hạ tầng máy tính và giới hạn độ tuổi đăng
ký tài khoản của các nền tảng AI lớn.
1. Nguyên tắc sư phạm cốt lõi
Mọi hoạt động dạy học đều lấy học sinh làm chủ thể hoạt động. Giáo viên đóng vai trò là người
định hướng, tổ chức và gợi mở tư duy.
Đề cao tính trải nghiệm trực quan thông qua mô hình 'Tin học không cắm điện' (Unplugged AI),
chiếm ít nhất 40% thời lượng chuyên đề để tránh phụ thuộc vào máy tính.
Đảm bảo tính an toàn dữ liệu cá nhân của học sinh: chỉ sử dụng các nền tảng mở (No-login)
không yêu cầu tạo tài khoản cá nhân hoặc khai báo thông tin riêng tư.
2. Định hướng và quy chế đánh giá
Không kiểm tra định kỳ hay cho điểm số riêng cho nội dung AI. Hoạt động đánh giá chuyên đề
này được tích hợp trực tiếp vào quy trình đánh giá nhận xét thường xuyên của môn Tin học Lớp
6.
Đánh giá quá trình giữ vai trò chủ đạo thông qua quan sát thái độ, tinh thần tự chủ, hợp tác nhóm
và việc hoàn thành các sản phẩm học tập thực tế.
Minh chứng đánh giá ưu tiên hành vi ứng xử có trách nhiệm, trung thực khai báo khi có sử dụng
AI và năng lực kiểm chứng thông tin đa chiều của học sinh.
II. DANH MỤC CÁC KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AI GIẢNG DẠY
Dưới đây là bảng hệ thống các kỹ thuật AI cụ thể được thiết kế phù hợp với trình độ nhận thức của
học sinh Lớp 6, tích hợp giải pháp No-code và Unplugged:
Kỹ thuật / Công
nghệ
Phân loại hình ảnh
(Image
Classification)
Nguyên lý hoạt động
đơn giản hóa
Hoạt động thực hành
trực quan
Công cụ số /
Học liệu bổ trợ
Máy tính phân tích các
pixel ảnh đầu vào, so khớp
đặc trưng với bộ dữ liệu
ảnh đã gán nhãn trước đó
để đưa ra dự đoán nhãn của
ảnh mới.
Trò chơi phân loại: Học
sinh gán nhãn thủ công cho
các thẻ giấy (VD: Quả cam
/ Quả táo) để huấn luyện
bạn đóng vai 'Máy'.
Thực hành máy tính: Huấn
luyện mô hình nhận diện
hành động giơ tay chào.
Nền tảng mở (Nologin):
Google Teachable
Machine (chạy trên
web, không cần tài
khoản, không lưu
dữ liệu người
dùng).
Trang 1
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
Xử lý ngôn ngữ tự
nhiên (NLP) & Trợ
lý ảo
Máy tính thu giọng nói,
chuyển đổi thành văn bản,
phân tích từ khóa dựa trên
từ điển ngôn ngữ để thực
thi mệnh lệnh tương ứng.
Tương tác trực tiếp: Học
sinh đóng vai trợ lý ảo trả
lời khẩu lệnh của bạn dựa
trên kịch bản từ khóa được
thiết kế sẵn trên giấy.
Thực hành: Ra lệnh giọng
nói để trợ lý điện thoại tìm
đường.
Trợ lý ảo Google
Assistant hoặc Siri
có sẵn trên điện
thoại/máy tính của
giáo viên (không
yêu cầu học sinh
đăng nhập).
Hệ thống gợi ý
(Recommendation)
AI thu thập dữ liệu thói
quen (lượt thích, thời gian
xem) của người dùng, phân
tích và đề xuất nội dung
tương tự để giữ chân người
xem.
Trò chơi 'Thuật toán gợi ý':
Một bạn đóng vai 'Người
dùng' chọn sở thích trên
thẻ giấy, các bạn khác sắm
vai 'Thuật toán' chọn các
thẻ nội dung tương ứng để
gợi ý.
Bộ thẻ giấy chủ đề
nội dung (Hoạt
hình, Bóng đá, Âm
nhạc...) do giáo viên
tự thiết kế thủ công.
Dịch máy
(Machine
Translation)
AI đối khớp dữ liệu ngôn
ngữ nguồn và ngôn ngữ
đích, sử dụng thuật toán
dịch thống kê từ vựng để
chuyển đổi ngữ nghĩa tự
động.
Thực hành kiểm chứng:
Nhập một câu tiếng Anh
vào phần mềm dịch của
AI, sau đó đối chiếu chéo
với từ điển giấy để tự phát
hiện lỗi dịch nghĩa thô của
máy.
Trang web dịch mở
Google Translate,
kết hợp Từ điển
giấy tiếng Anh học
sinh sẵn có.
Trang 2
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
III. TIẾN TRÌNH GIẢNG DẠY CHI TIẾT (12 TIẾT)
Tiết 1: Con người, dữ liệu và máy tính
• Yêu cầu cần đạt: Học sinh hiểu được máy tính và các hệ thống AI cũng cần dữ liệu đầu vào từ môi
trường để xử lý giống như các giác quan của con người thu nhận dữ liệu.
• Sản phẩm học tập: Bảng so sánh cách thức thu nhận dữ liệu giữa giác quan con người (mắt, tai...)
và thiết bị phần cứng của robot hút bụi (camera, cảm biến va chạm).
• Hoạt động dạy học: Tổ chức trò chơi nhập vai 'Giác quan cơ học'. Một học sinh bị nhắm mắt, di
chuyển trong lớp bằng cách nghe hiệu lệnh vỗ tay của các bạn (mô phỏng cảm biến âm thanh của
robot). Qua đó dẫn dắt học sinh hiểu dữ liệu là nền tảng hoạt động của cả người và máy.
Tiết 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Ai tạo ra AI?
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được AI là sản phẩm do con người tạo ra, lập trình và điều khiển để
thực hiện nhiệm vụ cụ thể; kể tên được một số công cụ AI quen thuộc (Mã 6.A1.1).
• Sản phẩm học tập: Sơ đồ tư duy liệt kê ít nhất 3 công cụ AI xung quanh cuộc sống và chỉ ra con
người đã cung cấp gì cho nó (thuật toán, dữ liệu).
• Hoạt động dạy học: Học sinh thảo luận nhóm đôi nghiên cứu SGK để tìm định nghĩa AI. Giáo viên
trình chiếu video hoạt động của robot tự hành hoặc trợ lý ảo, hướng dẫn học sinh phân tích vai trò của
các kỹ sư lập trình đứng sau chúng.
Tiết 3: Quyền quyết định cuối cùng của con người và Cách kiểm chứng AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được AI chỉ là công cụ hỗ trợ; con người đưa ra quyết định cuối cùng
và chịu trách nhiệm (Mã 6.A1.2). Thực hiện được quy trình kiểm chứng kết quả của AI (Mã 6.A1.3).
• Sản phẩm học tập: Phiếu học tập đối chiếu bài viết do AI tạo sinh cung cấp với kiến thức chính
thống trong sách giáo khoa để tự sửa lỗi sai của máy.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên thực hiện Demo trực tiếp một Chatbot AI (ChatGPT/Gemini) trên
màn chiếu lớp học, yêu cầu AI viết tóm tắt lịch sử một địa danh. Giáo viên hướng dẫn học sinh làm
việc nhóm đôi đối chiếu bài viết đó với sách giáo khoa để phát hiện lỗi 'ảo tưởng' của AI, từ đó xây
dựng ý thức luôn kiểm chứng nguồn tin.
Tiết 4: Con người ra quyết định với sự hỗ trợ của AI
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được ví dụ về tình huống con người ra quyết định với sự hỗ trợ của AI (bác
sĩ chẩn đoán y tế, tài xế chọn lộ trình xe) (Mã 6.A3.1). Thực hành được kỹ năng ra quyết định dựa
trên gợi ý từ công cụ.
• Sản phẩm học tập: Phương án lựa chọn đường đi tối ưu cho chuyến dã ngoại của lớp dựa trên sự
đối chiếu, cân nhắc các đề xuất từ ứng dụng bản đồ số.
• Hoạt động dạy học: Học sinh đóng vai là người lập kế hoạch dã ngoại cho lớp. Giáo viên chiếu bản
đồ số Google Maps, đưa ra 3 lộ trình do AI gợi ý (nhanh nhất nhưng đông xe, dài hơn nhưng vắng xe,
ngắn nhất nhưng đường xấu). Học sinh thảo luận nhóm để đưa ra quyết định lộ trình cuối cùng và giải
thích lý do lựa chọn của mình.
Tiết 5: Học hỏi và phát triển cùng AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được lợi ích của AI trong học tập và kĩ năng khi dùng đúng cách (Mã
6.A3.2). Sử dụng công cụ số dịch thuật hoặc luyện phát âm để hoàn thành nhiệm vụ đơn giản.
Trang 3
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
• Sản phẩm học tập: Nhật ký ghi âm hoặc danh sách các từ vựng tiếng Anh mới học sinh đã tự học
thêm được thông qua sự hỗ trợ của công cụ phát âm.
• Hoạt động dạy học: Học sinh thực hành theo nhóm nhỏ, sử dụng tính năng tìm kiếm bằng giọng nói
hoặc công cụ phát âm từ điển số (No-login) để luyện nghe và nói lại các từ vựng khó. Học sinh tự
đánh giá sự tiến bộ của mình thông qua mức độ nhận diện giọng nói chính xác của máy.
Tiết 6: Dữ liệu cá nhân và Quyền riêng tư thời đại AI
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được dữ liệu cá nhân (hình ảnh, giọng nói, họ tên, thói quen mạng...) là
tài sản riêng và chỉ chủ sở hữu mới có quyền chia sẻ (Mã 6.A3.3).
• Sản phẩm học tập: Bảng phân loại các dữ liệu cá nhân của bản thân và sơ đồ xác định những thông
tin tuyệt đối không được tự ý công khai lên mạng xã hội.
• Hoạt động dạy học: Học sinh tham gia hoạt động phân loại thẻ từ khóa trên bảng phụ. Các thẻ chứa
thông tin như: Họ tên, số điện thoại, ảnh gia đình, địa chỉ nhà, điểm thi học tập... Học sinh thảo luận
nhóm để sắp xếp các thẻ vào hai nhóm: 'Được phép chia sẻ' và 'Cần bảo mật/Xin phép bố mẹ'.
Tiết 7: Ứng phó an toàn trong môi trường số có AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được khái niệm quyền riêng tư đơn giản; nhận biết tác hại lộ thông tin
và nhận biết cách ứng phó ban đầu khi có nguy cơ mất an toàn dữ liệu (Mã 6.A3.4). Đặt câu hỏi kiểm
tra tính minh bạch (Mã 6.B2.1).
• Sản phẩm học tập: Cẩm nang hoặc sơ đồ tư duy mini 'Bảo vệ bản thân trên không gian mạng' của
học sinh.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên đưa ra tình huống giả định: Một ứng dụng trò chơi chụp ảnh AI yêu
cầu học sinh cung cấp số điện thoại của bố mẹ và quyền truy cập định vị GPS trước khi sử dụng. Học
sinh thảo luận nhóm để đặt câu hỏi kiểm tra tính minh bạch của ứng dụng và đề xuất cách ứng phó an
toàn (từ chối, báo với bố mẹ).
Tiết 8: Đạo đức AI: Mặt tích cực và hạn chế của tính năng AI
• Yêu cầu cần đạt: Chỉ ra được mặt tích cực và hạn chế của một số tính năng AI cụ thể, đặc biệt là
tính năng thu thập dữ liệu thói quen để cá nhân hóa gợi ý (Mã 6.B1.1).
• Sản phẩm học tập: Bản cam kết thói quen sử dụng thiết bị số lành mạnh và thời gian biểu cân bằng
giữa thế giới thực và không gian số.
• Hoạt động dạy học: Tổ chức tranh biện nhóm nhỏ. Một phe ủng hộ tính năng gợi ý video tự động
trên mạng xã hội (tiết kiệm thời gian tìm kiếm), một phe chỉ ra tác hại (gây nghiện, rò rỉ thói quen cá
nhân). Giáo viên hướng dẫn học sinh kết luận về tác động hai mặt và cách điều tiết thói quen sử dụng
công nghệ lành mạnh.
Tiết 9: Kiến trúc và cách thức hoạt động cơ bản của AI
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được hai thành phần chính để huấn luyện AI là dữ liệu và thuật toán;
mô tả các bước hoạt động chính của một công cụ AI qua ví dụ (Mã 6.C1.1).
• Sản phẩm học tập: Sơ đồ luồng thông tin mô tả quy trình nhận diện khuôn mặt mở khóa điện thoại
(Dữ liệu ảnh khuôn mặt -> Thuật toán đối sánh -> Phát lệnh mở khóa).
• Hoạt động dạy học: Học sinh tham gia trò chơi Unplugged 'Dạy máy học'. Giáo viên phát cho một
bạn đóng vai 'Máy' 10 bức ảnh đã gán nhãn sẵn (5 ảnh chó, 5 ảnh mèo). Các bạn khác giơ một bức
ảnh mới, bạn đóng vai 'Máy' phải đối chiếu đặc trưng (tai, mũi) với dữ liệu cũ để đưa ra dự đoán. Giáo
viên chuẩn hóa nguyên lý hoạt động của AI.
Trang 4
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
Tiết 10: Tác động của AI đối với bản thân và gia đình
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được ví dụ cụ thể về tác động tích cực và tiêu cực của AI đối với đời sống
gia đình (Mã 6.C1.2). Phân tích ở mức đơn giản một thiết bị cụ thể.
• Sản phẩm học tập: Bài viết thu hoạch ngắn (khoảng 100 từ) phân tích tác động hai mặt của robot
hút bụi hoặc thiết bị thông minh hiện có trong nhà học sinh.
• Hoạt động dạy học: Học sinh làm việc nhóm lớn, vẽ sơ đồ tư duy mô tả các thiết bị thông minh
hiện có tại gia đình các thành viên. Phân tích các lợi ích (giúp làm việc nhà nhanh, giải trí tiện lợi) và
hạn chế (lười vận động, giảm sự trò chuyện giữa các thành viên gia đình) và chia sẻ trước lớp.
Tiết 11: Phân biệt ứng dụng có AI và không ứng dụng AI
• Yêu cầu cần đạt: Phân biệt được công cụ, tính năng có ứng dụng AI và không ứng dụng AI qua các
ví dụ gần gũi trong cuộc sống (Mã 6.C2.1). Kể tên một số công nghệ AI quen thuộc.
• Sản phẩm học tập: Bảng phân loại các phần mềm/thiết bị quen thuộc có và không ứng dụng AI
kèm lý giải lý do phân loại.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên đưa ra hai thiết bị thực tế: một máy tính bỏ túi Casio và một chiếc
điện thoại thông minh đang chạy ứng dụng dịch thuật. Học sinh thảo luận nhóm đôi để phân tích sự
khác nhau: Thiết bị nào chỉ tính toán theo công thức cố định (không AI)? Thiết bị nào có thể học hỏi
và nhận dạng ngữ cảnh linh hoạt (có AI)?
Tiết 12: Khi nào nên dùng AI? Giới hạn của AI so với con người
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được các tình huống nên hoặc không nên sử dụng AI (Mã 6.D1.1). Trình bày
được một số giới hạn của hệ thống AI so với con người về cảm xúc, sáng tạo (Mã 6.D2.1).
• Sản phẩm học tập: Bản kế hoạch 'Con người cộng tác cùng AI' trong học tập môn Ngữ văn hoặc
Mỹ thuật lớp 6 (AI hỗ trợ gợi ý ý tưởng, con người viết bài/vẽ tranh thực sự).
• Hoạt động dạy học: Tổ chức buổi chia sẻ tại lớp. Giáo viên đặt câu hỏi: 'AI có thể thay thế giáo
viên để thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với học sinh khi các em buồn hay gặp khó khăn không?'. Học
sinh thảo luận tự do, rút ra kết luận về các ranh giới giới hạn của AI (cảm xúc, đạo đức, sự đồng cảm)
và đề xuất thói quen sử dụng công nghệ có chừng mực, văn minh.
Trang 5
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
IV. KIỂM CHỨNG TÍNH KHẢ THI & GIẢI PHÁP THỰC TẾ KHI TRIỂN
KHAI
1. Khắc phục rào cản tài khoản cá nhân của học sinh
• Thực trạng: Theo quy chế an toàn dữ liệu, học sinh Lớp 6 (thường từ 11 - 12 tuổi) chưa đủ tuổi
pháp lý để tạo tài khoản trên các nền tảng AI tạo sinh lớn như ChatGPT hay Gemini. Do đó, kế hoạch
đã loại bỏ hoàn toàn yêu cầu học sinh đăng ký hay đăng nhập tài khoản.
• Giải pháp triển khai: Giáo viên là người duy nhất sử dụng tài khoản cá nhân của mình để thực hiện
Demo trực tiếp trên màn chiếu cho cả lớp cùng quan sát (ở Tiết 3). Đối với các tiết thực hành máy
tính của học sinh (ở Tiết 5 và Tiết 9), giáo án chỉ định các nền tảng mở hoàn toàn (như Teachable
Machine hoặc từ điển phát âm của Cambridge) chạy trực tiếp trên trình duyệt, không yêu cầu bất kỳ
thông tin đăng nhập nào để bảo đảm an toàn dữ liệu tuyệt đối cho học sinh.
2. Giải quyết vấn đề cơ sở vật chất không đồng đều
• Thực trạng: Nhiều trường học THCS ở các vùng miền khó khăn có thể gặp tình trạng thiếu phòng
máy tính hoặc phòng máy không có kết nối Internet ổn định.
• Giải pháp triển khai: Chương trình chuyên đề được thiết kế tích hợp ít nhất 40% thời lượng dưới
dạng 'Tin học không cắm điện' (Unplugged AI) tại các Tiết 1, Tiết 4, Tiết 6, Tiết 8, Tiết 9 và Tiết 12.
Học sinh học tập thông qua trò chơi nhập vai, thẻ từ khóa, thẻ hình vẽ và các cuộc thảo luận tình
huống thực tiễn ngay tại không gian lớp học bình thường mà không cần sử dụng máy tính. Điều này
đảm bảo tính khả thi cao và sự công bằng tiếp cận tri thức cho học sinh ở mọi hoàn cảnh.
3. Giảm tải lý thuyết và tập trung định hướng hành vi
• Thực trạng: Học sinh Lớp 6 đang trong giai đoạn chuyển cấp, khả năng tiếp thu các lý thuyết toán
học hay thuật toán máy tính phức tạp còn hạn chế.
• Giải pháp triển khai: Kế hoạch đã loại bỏ hoàn toàn các thuật ngữ học thuật nặng nề, rườm rà.
Thay vào đó, chương trình tập trung hình thành thói quen thực tế: kiểm chứng chéo thông tin đa chiều
(đối chiếu AI với SGK), nhận diện và bảo mật dữ liệu cá nhân trên mạng, và thói quen trung thực khai
báo khi có sử dụng công nghệ hỗ trợ sản phẩm học tập. Đây là những kỹ năng nền tảng thiết thực giúp
các em trở thành những công dân số văn minh, an toàn trong tương lai.
Trang 6
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY CHUYÊN ĐỀ GIÁO DỤC AI CỐT
LÕI
Khối lớp 6 | Thời lượng: 12 tiết (1 tiết / buổi học)
Định hướng ứng dụng thực tế - Không cắm điện & Không cần đăng nhập
I. GIỚI THIỆU CHUNG & ĐỊNH HƯỚNG SƯ PHẠM
Chuyên đề Giáo dục Trí tuệ nhân tạo (AI) cốt lõi dành cho học sinh Lớp 6 được xây dựng nhằm giúp
các em bước đầu làm quen với các khái niệm sơ khởi của Trí tuệ nhân tạo, hình thành các năng lực số
và ý thức đạo đức công nghệ cốt lõi theo Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT. Kế hoạch giảng dạy này
đã được cải tiến toàn diện để giải quyết triệt để rào cản về hạ tầng máy tính và giới hạn độ tuổi đăng
ký tài khoản của các nền tảng AI lớn.
1. Nguyên tắc sư phạm cốt lõi
Mọi hoạt động dạy học đều lấy học sinh làm chủ thể hoạt động. Giáo viên đóng vai trò là người
định hướng, tổ chức và gợi mở tư duy.
Đề cao tính trải nghiệm trực quan thông qua mô hình 'Tin học không cắm điện' (Unplugged AI),
chiếm ít nhất 40% thời lượng chuyên đề để tránh phụ thuộc vào máy tính.
Đảm bảo tính an toàn dữ liệu cá nhân của học sinh: chỉ sử dụng các nền tảng mở (No-login)
không yêu cầu tạo tài khoản cá nhân hoặc khai báo thông tin riêng tư.
2. Định hướng và quy chế đánh giá
Không kiểm tra định kỳ hay cho điểm số riêng cho nội dung AI. Hoạt động đánh giá chuyên đề
này được tích hợp trực tiếp vào quy trình đánh giá nhận xét thường xuyên của môn Tin học Lớp
6.
Đánh giá quá trình giữ vai trò chủ đạo thông qua quan sát thái độ, tinh thần tự chủ, hợp tác nhóm
và việc hoàn thành các sản phẩm học tập thực tế.
Minh chứng đánh giá ưu tiên hành vi ứng xử có trách nhiệm, trung thực khai báo khi có sử dụng
AI và năng lực kiểm chứng thông tin đa chiều của học sinh.
II. DANH MỤC CÁC KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AI GIẢNG DẠY
Dưới đây là bảng hệ thống các kỹ thuật AI cụ thể được thiết kế phù hợp với trình độ nhận thức của
học sinh Lớp 6, tích hợp giải pháp No-code và Unplugged:
Kỹ thuật / Công
nghệ
Phân loại hình ảnh
(Image
Classification)
Nguyên lý hoạt động
đơn giản hóa
Hoạt động thực hành
trực quan
Công cụ số /
Học liệu bổ trợ
Máy tính phân tích các
pixel ảnh đầu vào, so khớp
đặc trưng với bộ dữ liệu
ảnh đã gán nhãn trước đó
để đưa ra dự đoán nhãn của
ảnh mới.
Trò chơi phân loại: Học
sinh gán nhãn thủ công cho
các thẻ giấy (VD: Quả cam
/ Quả táo) để huấn luyện
bạn đóng vai 'Máy'.
Thực hành máy tính: Huấn
luyện mô hình nhận diện
hành động giơ tay chào.
Nền tảng mở (Nologin):
Google Teachable
Machine (chạy trên
web, không cần tài
khoản, không lưu
dữ liệu người
dùng).
Trang 1
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
Xử lý ngôn ngữ tự
nhiên (NLP) & Trợ
lý ảo
Máy tính thu giọng nói,
chuyển đổi thành văn bản,
phân tích từ khóa dựa trên
từ điển ngôn ngữ để thực
thi mệnh lệnh tương ứng.
Tương tác trực tiếp: Học
sinh đóng vai trợ lý ảo trả
lời khẩu lệnh của bạn dựa
trên kịch bản từ khóa được
thiết kế sẵn trên giấy.
Thực hành: Ra lệnh giọng
nói để trợ lý điện thoại tìm
đường.
Trợ lý ảo Google
Assistant hoặc Siri
có sẵn trên điện
thoại/máy tính của
giáo viên (không
yêu cầu học sinh
đăng nhập).
Hệ thống gợi ý
(Recommendation)
AI thu thập dữ liệu thói
quen (lượt thích, thời gian
xem) của người dùng, phân
tích và đề xuất nội dung
tương tự để giữ chân người
xem.
Trò chơi 'Thuật toán gợi ý':
Một bạn đóng vai 'Người
dùng' chọn sở thích trên
thẻ giấy, các bạn khác sắm
vai 'Thuật toán' chọn các
thẻ nội dung tương ứng để
gợi ý.
Bộ thẻ giấy chủ đề
nội dung (Hoạt
hình, Bóng đá, Âm
nhạc...) do giáo viên
tự thiết kế thủ công.
Dịch máy
(Machine
Translation)
AI đối khớp dữ liệu ngôn
ngữ nguồn và ngôn ngữ
đích, sử dụng thuật toán
dịch thống kê từ vựng để
chuyển đổi ngữ nghĩa tự
động.
Thực hành kiểm chứng:
Nhập một câu tiếng Anh
vào phần mềm dịch của
AI, sau đó đối chiếu chéo
với từ điển giấy để tự phát
hiện lỗi dịch nghĩa thô của
máy.
Trang web dịch mở
Google Translate,
kết hợp Từ điển
giấy tiếng Anh học
sinh sẵn có.
Trang 2
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
III. TIẾN TRÌNH GIẢNG DẠY CHI TIẾT (12 TIẾT)
Tiết 1: Con người, dữ liệu và máy tính
• Yêu cầu cần đạt: Học sinh hiểu được máy tính và các hệ thống AI cũng cần dữ liệu đầu vào từ môi
trường để xử lý giống như các giác quan của con người thu nhận dữ liệu.
• Sản phẩm học tập: Bảng so sánh cách thức thu nhận dữ liệu giữa giác quan con người (mắt, tai...)
và thiết bị phần cứng của robot hút bụi (camera, cảm biến va chạm).
• Hoạt động dạy học: Tổ chức trò chơi nhập vai 'Giác quan cơ học'. Một học sinh bị nhắm mắt, di
chuyển trong lớp bằng cách nghe hiệu lệnh vỗ tay của các bạn (mô phỏng cảm biến âm thanh của
robot). Qua đó dẫn dắt học sinh hiểu dữ liệu là nền tảng hoạt động của cả người và máy.
Tiết 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Ai tạo ra AI?
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được AI là sản phẩm do con người tạo ra, lập trình và điều khiển để
thực hiện nhiệm vụ cụ thể; kể tên được một số công cụ AI quen thuộc (Mã 6.A1.1).
• Sản phẩm học tập: Sơ đồ tư duy liệt kê ít nhất 3 công cụ AI xung quanh cuộc sống và chỉ ra con
người đã cung cấp gì cho nó (thuật toán, dữ liệu).
• Hoạt động dạy học: Học sinh thảo luận nhóm đôi nghiên cứu SGK để tìm định nghĩa AI. Giáo viên
trình chiếu video hoạt động của robot tự hành hoặc trợ lý ảo, hướng dẫn học sinh phân tích vai trò của
các kỹ sư lập trình đứng sau chúng.
Tiết 3: Quyền quyết định cuối cùng của con người và Cách kiểm chứng AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được AI chỉ là công cụ hỗ trợ; con người đưa ra quyết định cuối cùng
và chịu trách nhiệm (Mã 6.A1.2). Thực hiện được quy trình kiểm chứng kết quả của AI (Mã 6.A1.3).
• Sản phẩm học tập: Phiếu học tập đối chiếu bài viết do AI tạo sinh cung cấp với kiến thức chính
thống trong sách giáo khoa để tự sửa lỗi sai của máy.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên thực hiện Demo trực tiếp một Chatbot AI (ChatGPT/Gemini) trên
màn chiếu lớp học, yêu cầu AI viết tóm tắt lịch sử một địa danh. Giáo viên hướng dẫn học sinh làm
việc nhóm đôi đối chiếu bài viết đó với sách giáo khoa để phát hiện lỗi 'ảo tưởng' của AI, từ đó xây
dựng ý thức luôn kiểm chứng nguồn tin.
Tiết 4: Con người ra quyết định với sự hỗ trợ của AI
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được ví dụ về tình huống con người ra quyết định với sự hỗ trợ của AI (bác
sĩ chẩn đoán y tế, tài xế chọn lộ trình xe) (Mã 6.A3.1). Thực hành được kỹ năng ra quyết định dựa
trên gợi ý từ công cụ.
• Sản phẩm học tập: Phương án lựa chọn đường đi tối ưu cho chuyến dã ngoại của lớp dựa trên sự
đối chiếu, cân nhắc các đề xuất từ ứng dụng bản đồ số.
• Hoạt động dạy học: Học sinh đóng vai là người lập kế hoạch dã ngoại cho lớp. Giáo viên chiếu bản
đồ số Google Maps, đưa ra 3 lộ trình do AI gợi ý (nhanh nhất nhưng đông xe, dài hơn nhưng vắng xe,
ngắn nhất nhưng đường xấu). Học sinh thảo luận nhóm để đưa ra quyết định lộ trình cuối cùng và giải
thích lý do lựa chọn của mình.
Tiết 5: Học hỏi và phát triển cùng AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được lợi ích của AI trong học tập và kĩ năng khi dùng đúng cách (Mã
6.A3.2). Sử dụng công cụ số dịch thuật hoặc luyện phát âm để hoàn thành nhiệm vụ đơn giản.
Trang 3
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
• Sản phẩm học tập: Nhật ký ghi âm hoặc danh sách các từ vựng tiếng Anh mới học sinh đã tự học
thêm được thông qua sự hỗ trợ của công cụ phát âm.
• Hoạt động dạy học: Học sinh thực hành theo nhóm nhỏ, sử dụng tính năng tìm kiếm bằng giọng nói
hoặc công cụ phát âm từ điển số (No-login) để luyện nghe và nói lại các từ vựng khó. Học sinh tự
đánh giá sự tiến bộ của mình thông qua mức độ nhận diện giọng nói chính xác của máy.
Tiết 6: Dữ liệu cá nhân và Quyền riêng tư thời đại AI
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được dữ liệu cá nhân (hình ảnh, giọng nói, họ tên, thói quen mạng...) là
tài sản riêng và chỉ chủ sở hữu mới có quyền chia sẻ (Mã 6.A3.3).
• Sản phẩm học tập: Bảng phân loại các dữ liệu cá nhân của bản thân và sơ đồ xác định những thông
tin tuyệt đối không được tự ý công khai lên mạng xã hội.
• Hoạt động dạy học: Học sinh tham gia hoạt động phân loại thẻ từ khóa trên bảng phụ. Các thẻ chứa
thông tin như: Họ tên, số điện thoại, ảnh gia đình, địa chỉ nhà, điểm thi học tập... Học sinh thảo luận
nhóm để sắp xếp các thẻ vào hai nhóm: 'Được phép chia sẻ' và 'Cần bảo mật/Xin phép bố mẹ'.
Tiết 7: Ứng phó an toàn trong môi trường số có AI
• Yêu cầu cần đạt: Trình bày được khái niệm quyền riêng tư đơn giản; nhận biết tác hại lộ thông tin
và nhận biết cách ứng phó ban đầu khi có nguy cơ mất an toàn dữ liệu (Mã 6.A3.4). Đặt câu hỏi kiểm
tra tính minh bạch (Mã 6.B2.1).
• Sản phẩm học tập: Cẩm nang hoặc sơ đồ tư duy mini 'Bảo vệ bản thân trên không gian mạng' của
học sinh.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên đưa ra tình huống giả định: Một ứng dụng trò chơi chụp ảnh AI yêu
cầu học sinh cung cấp số điện thoại của bố mẹ và quyền truy cập định vị GPS trước khi sử dụng. Học
sinh thảo luận nhóm để đặt câu hỏi kiểm tra tính minh bạch của ứng dụng và đề xuất cách ứng phó an
toàn (từ chối, báo với bố mẹ).
Tiết 8: Đạo đức AI: Mặt tích cực và hạn chế của tính năng AI
• Yêu cầu cần đạt: Chỉ ra được mặt tích cực và hạn chế của một số tính năng AI cụ thể, đặc biệt là
tính năng thu thập dữ liệu thói quen để cá nhân hóa gợi ý (Mã 6.B1.1).
• Sản phẩm học tập: Bản cam kết thói quen sử dụng thiết bị số lành mạnh và thời gian biểu cân bằng
giữa thế giới thực và không gian số.
• Hoạt động dạy học: Tổ chức tranh biện nhóm nhỏ. Một phe ủng hộ tính năng gợi ý video tự động
trên mạng xã hội (tiết kiệm thời gian tìm kiếm), một phe chỉ ra tác hại (gây nghiện, rò rỉ thói quen cá
nhân). Giáo viên hướng dẫn học sinh kết luận về tác động hai mặt và cách điều tiết thói quen sử dụng
công nghệ lành mạnh.
Tiết 9: Kiến trúc và cách thức hoạt động cơ bản của AI
• Yêu cầu cần đạt: Giải thích được hai thành phần chính để huấn luyện AI là dữ liệu và thuật toán;
mô tả các bước hoạt động chính của một công cụ AI qua ví dụ (Mã 6.C1.1).
• Sản phẩm học tập: Sơ đồ luồng thông tin mô tả quy trình nhận diện khuôn mặt mở khóa điện thoại
(Dữ liệu ảnh khuôn mặt -> Thuật toán đối sánh -> Phát lệnh mở khóa).
• Hoạt động dạy học: Học sinh tham gia trò chơi Unplugged 'Dạy máy học'. Giáo viên phát cho một
bạn đóng vai 'Máy' 10 bức ảnh đã gán nhãn sẵn (5 ảnh chó, 5 ảnh mèo). Các bạn khác giơ một bức
ảnh mới, bạn đóng vai 'Máy' phải đối chiếu đặc trưng (tai, mũi) với dữ liệu cũ để đưa ra dự đoán. Giáo
viên chuẩn hóa nguyên lý hoạt động của AI.
Trang 4
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
Tiết 10: Tác động của AI đối với bản thân và gia đình
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được ví dụ cụ thể về tác động tích cực và tiêu cực của AI đối với đời sống
gia đình (Mã 6.C1.2). Phân tích ở mức đơn giản một thiết bị cụ thể.
• Sản phẩm học tập: Bài viết thu hoạch ngắn (khoảng 100 từ) phân tích tác động hai mặt của robot
hút bụi hoặc thiết bị thông minh hiện có trong nhà học sinh.
• Hoạt động dạy học: Học sinh làm việc nhóm lớn, vẽ sơ đồ tư duy mô tả các thiết bị thông minh
hiện có tại gia đình các thành viên. Phân tích các lợi ích (giúp làm việc nhà nhanh, giải trí tiện lợi) và
hạn chế (lười vận động, giảm sự trò chuyện giữa các thành viên gia đình) và chia sẻ trước lớp.
Tiết 11: Phân biệt ứng dụng có AI và không ứng dụng AI
• Yêu cầu cần đạt: Phân biệt được công cụ, tính năng có ứng dụng AI và không ứng dụng AI qua các
ví dụ gần gũi trong cuộc sống (Mã 6.C2.1). Kể tên một số công nghệ AI quen thuộc.
• Sản phẩm học tập: Bảng phân loại các phần mềm/thiết bị quen thuộc có và không ứng dụng AI
kèm lý giải lý do phân loại.
• Hoạt động dạy học: Giáo viên đưa ra hai thiết bị thực tế: một máy tính bỏ túi Casio và một chiếc
điện thoại thông minh đang chạy ứng dụng dịch thuật. Học sinh thảo luận nhóm đôi để phân tích sự
khác nhau: Thiết bị nào chỉ tính toán theo công thức cố định (không AI)? Thiết bị nào có thể học hỏi
và nhận dạng ngữ cảnh linh hoạt (có AI)?
Tiết 12: Khi nào nên dùng AI? Giới hạn của AI so với con người
• Yêu cầu cần đạt: Nêu được các tình huống nên hoặc không nên sử dụng AI (Mã 6.D1.1). Trình bày
được một số giới hạn của hệ thống AI so với con người về cảm xúc, sáng tạo (Mã 6.D2.1).
• Sản phẩm học tập: Bản kế hoạch 'Con người cộng tác cùng AI' trong học tập môn Ngữ văn hoặc
Mỹ thuật lớp 6 (AI hỗ trợ gợi ý ý tưởng, con người viết bài/vẽ tranh thực sự).
• Hoạt động dạy học: Tổ chức buổi chia sẻ tại lớp. Giáo viên đặt câu hỏi: 'AI có thể thay thế giáo
viên để thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với học sinh khi các em buồn hay gặp khó khăn không?'. Học
sinh thảo luận tự do, rút ra kết luận về các ranh giới giới hạn của AI (cảm xúc, đạo đức, sự đồng cảm)
và đề xuất thói quen sử dụng công nghệ có chừng mực, văn minh.
Trang 5
Chuyên đề Giáo dục AI cốt lõi - Lớp 6
IV. KIỂM CHỨNG TÍNH KHẢ THI & GIẢI PHÁP THỰC TẾ KHI TRIỂN
KHAI
1. Khắc phục rào cản tài khoản cá nhân của học sinh
• Thực trạng: Theo quy chế an toàn dữ liệu, học sinh Lớp 6 (thường từ 11 - 12 tuổi) chưa đủ tuổi
pháp lý để tạo tài khoản trên các nền tảng AI tạo sinh lớn như ChatGPT hay Gemini. Do đó, kế hoạch
đã loại bỏ hoàn toàn yêu cầu học sinh đăng ký hay đăng nhập tài khoản.
• Giải pháp triển khai: Giáo viên là người duy nhất sử dụng tài khoản cá nhân của mình để thực hiện
Demo trực tiếp trên màn chiếu cho cả lớp cùng quan sát (ở Tiết 3). Đối với các tiết thực hành máy
tính của học sinh (ở Tiết 5 và Tiết 9), giáo án chỉ định các nền tảng mở hoàn toàn (như Teachable
Machine hoặc từ điển phát âm của Cambridge) chạy trực tiếp trên trình duyệt, không yêu cầu bất kỳ
thông tin đăng nhập nào để bảo đảm an toàn dữ liệu tuyệt đối cho học sinh.
2. Giải quyết vấn đề cơ sở vật chất không đồng đều
• Thực trạng: Nhiều trường học THCS ở các vùng miền khó khăn có thể gặp tình trạng thiếu phòng
máy tính hoặc phòng máy không có kết nối Internet ổn định.
• Giải pháp triển khai: Chương trình chuyên đề được thiết kế tích hợp ít nhất 40% thời lượng dưới
dạng 'Tin học không cắm điện' (Unplugged AI) tại các Tiết 1, Tiết 4, Tiết 6, Tiết 8, Tiết 9 và Tiết 12.
Học sinh học tập thông qua trò chơi nhập vai, thẻ từ khóa, thẻ hình vẽ và các cuộc thảo luận tình
huống thực tiễn ngay tại không gian lớp học bình thường mà không cần sử dụng máy tính. Điều này
đảm bảo tính khả thi cao và sự công bằng tiếp cận tri thức cho học sinh ở mọi hoàn cảnh.
3. Giảm tải lý thuyết và tập trung định hướng hành vi
• Thực trạng: Học sinh Lớp 6 đang trong giai đoạn chuyển cấp, khả năng tiếp thu các lý thuyết toán
học hay thuật toán máy tính phức tạp còn hạn chế.
• Giải pháp triển khai: Kế hoạch đã loại bỏ hoàn toàn các thuật ngữ học thuật nặng nề, rườm rà.
Thay vào đó, chương trình tập trung hình thành thói quen thực tế: kiểm chứng chéo thông tin đa chiều
(đối chiếu AI với SGK), nhận diện và bảo mật dữ liệu cá nhân trên mạng, và thói quen trung thực khai
báo khi có sử dụng công nghệ hỗ trợ sản phẩm học tập. Đây là những kỹ năng nền tảng thiết thực giúp
các em trở thành những công dân số văn minh, an toàn trong tương lai.
Trang 6
 








Các ý kiến mới nhất