Bảng phân công nhiệm vụ thực hiện QC làm việc theo TT số 11 (Tháng 3-2026)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nhữ Thị Thủy
Ngày gửi: 00h:33' 25-03-2026
Dung lượng: 29.4 KB
Số lượt tải: 187
Nguồn:
Người gửi: Nhữ Thị Thủy
Ngày gửi: 00h:33' 25-03-2026
Dung lượng: 29.4 KB
Số lượt tải: 187
Số lượt thích:
0 người
UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TAM HƯNG
TRƯỜNG MẦM NON TAM HƯNG A
BẢNG PHÂN CÔNG THỰC HIỆN NHIỆM VỤ CHUYÊN MÔN
Trường mầm non Tam Hưng A
Năm học 2025 - 2026 (áp dụng từ 09/3/2026)
TT
Họ tên
Chức vụ
Lớp
Định mức giờ dạy
1 Nhữ Thị Thuỷ
Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp C3
2 giờ/tuần
2 Lê Thị Hoan
Phó Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp B3
4 giờ/tuần
3 Nguyễn Thị Liên Phó Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp D4
4 giờ/tuần
4 Tào Thị Hiền
Tổ trưởng+Y tế
5 tuổi A4
21h30/tuần
5 Bùi Thị Hiền 92
Tổ phó
24-36T D4
26h30/tuần
6 Lê Hồng Thuý
Bí thư chi đoàn
5 tuổi A3
25h30/tuần
7 Nguyễn Thị Nga
Kế toán
5 tuổi A2
24h30/tuần
8 Đỗ Thị Hồng Vân Thủ quỹ+Văn thư
4 tuổi B4
23h30/tuần
9 Nguyễn Ngọc Hà
Giáo viên
24-36T D3
22h30/tuần
10 Lã Thị La
Giáo viên
24-36T D1
22h30/tuần
11 Ng T Thanh Dung
Giáo viên
5 tuổi A1
27h30/tuần
12 Nguyễn Thị Văn
Giáo viên
5 tuổi A1
27h30/tuần
13 Lê Thị Yến
Giáo viên
5 tuổi A2
27h30/tuần
14 Nguyễn Thị Lệ
Giáo viên
5 tuổi A2
27h30/tuần
15 Trần Thị Hà
Giáo viên
5 tuổi A3
27h30/tuần
16 Vương Thị Miến
Giáo viên
5 tuổi A3
27h30/tuần
17 Phạm Thị Hường
Giáo viên
5 tuổi A4
27h30/tuần
18 Nguyễn Thị hợp
Giáo viên
5 tuổi A4
27h30/tuần
19 Phạm Thị Hằng
Giáo viên
4 tuổi B1
27h30/tuần
20 Nguyễn Thị Tân
Giáo viên
4 tuổi B1
27h30/tuần
21 Nhữ Ngọc Ánh
Giáo viên
4 tuổi B2
27h30/tuần
22 Kiều Bích Thuỷ
Giáo viên
4 tuổi B2
27h30/tuần
23 Nguyễn T Liên 84
Giáo viên
4 tuổi B3
27h30/tuần
24 Phùng Thị Thanh
Giáo viên
4 tuổi B3
27h30/tuần
25 Tào Thị Hoa
Giáo viên
4 tuổi B4
27h30/tuần
26 Nguyễn Thị Đăng
Giáo viên
4 tuổi B4
27h30/tuần
27 Lê Thị Kim Uyển
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
28 Lê Thị Hảo
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
29 Tạ Thị Thu Hiền
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
30 Ng Thị Nga 86
Giáo viên
3 tuổi C2
27h30/tuần
1
TT
Họ tên
Chức vụ
Lớp
Định mức giờ dạy
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Thị Thoa
Ngô Thị Hạnh
Tạ Thị Thuỳ
Trịnh Thị Nhàn
Ng T Thu Chang
Đào Thị Tâm
Tào Thị Ngần
Lê Thị Toan
Bùi Thị Ngọc
Lê Thị Mỹ
Lê Thị Thu Cúc
Bùi Thị Hiền 69
Nguyễn Thị Hoa
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
3 tuổi C2
3 tuổi C3
3 tuổi C3
3 tuổi C3
24-36T D1
24-36T D1
24-36T D2
24-36T D2
24-36T D2
24-36T D3
24-36T D3
24-36T D4
24-36T D4
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
THỜI KHÓA BIỂU CHUẨN 5 GIỜ 30 PHÚT
Thời gian
Hoạt động
Từ 7h00 - 8h00
Đón trẻ
Từ 8h00 - 8h30
Thể dục sáng
Từ 8h30 - 9h00
Hoạt động học
Từ 9h00 - 9h40
Hoạt động góc
Từ 9h40 - 10h20
Hoạt động ngoài trời
Từ 10h20 - 11h00
Vệ sinh - ăn trưa
Từ 11h00 - 14h00
Ngủ trưa
Từ 14h00 - 14h30
Hoạt động chiều
Từ 14h30 - 16h30
Chơi - trả trẻ
Trong đó:
Tổng hoạt động giáo dục = 5 giờ 30 phút.
2
TRƯỜNG MẦM NON TAM HƯNG A
BẢNG PHÂN CÔNG THỰC HIỆN NHIỆM VỤ CHUYÊN MÔN
Trường mầm non Tam Hưng A
Năm học 2025 - 2026 (áp dụng từ 09/3/2026)
TT
Họ tên
Chức vụ
Lớp
Định mức giờ dạy
1 Nhữ Thị Thuỷ
Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp C3
2 giờ/tuần
2 Lê Thị Hoan
Phó Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp B3
4 giờ/tuần
3 Nguyễn Thị Liên Phó Hiệu trưởng Dạy hỗ trợ lớp D4
4 giờ/tuần
4 Tào Thị Hiền
Tổ trưởng+Y tế
5 tuổi A4
21h30/tuần
5 Bùi Thị Hiền 92
Tổ phó
24-36T D4
26h30/tuần
6 Lê Hồng Thuý
Bí thư chi đoàn
5 tuổi A3
25h30/tuần
7 Nguyễn Thị Nga
Kế toán
5 tuổi A2
24h30/tuần
8 Đỗ Thị Hồng Vân Thủ quỹ+Văn thư
4 tuổi B4
23h30/tuần
9 Nguyễn Ngọc Hà
Giáo viên
24-36T D3
22h30/tuần
10 Lã Thị La
Giáo viên
24-36T D1
22h30/tuần
11 Ng T Thanh Dung
Giáo viên
5 tuổi A1
27h30/tuần
12 Nguyễn Thị Văn
Giáo viên
5 tuổi A1
27h30/tuần
13 Lê Thị Yến
Giáo viên
5 tuổi A2
27h30/tuần
14 Nguyễn Thị Lệ
Giáo viên
5 tuổi A2
27h30/tuần
15 Trần Thị Hà
Giáo viên
5 tuổi A3
27h30/tuần
16 Vương Thị Miến
Giáo viên
5 tuổi A3
27h30/tuần
17 Phạm Thị Hường
Giáo viên
5 tuổi A4
27h30/tuần
18 Nguyễn Thị hợp
Giáo viên
5 tuổi A4
27h30/tuần
19 Phạm Thị Hằng
Giáo viên
4 tuổi B1
27h30/tuần
20 Nguyễn Thị Tân
Giáo viên
4 tuổi B1
27h30/tuần
21 Nhữ Ngọc Ánh
Giáo viên
4 tuổi B2
27h30/tuần
22 Kiều Bích Thuỷ
Giáo viên
4 tuổi B2
27h30/tuần
23 Nguyễn T Liên 84
Giáo viên
4 tuổi B3
27h30/tuần
24 Phùng Thị Thanh
Giáo viên
4 tuổi B3
27h30/tuần
25 Tào Thị Hoa
Giáo viên
4 tuổi B4
27h30/tuần
26 Nguyễn Thị Đăng
Giáo viên
4 tuổi B4
27h30/tuần
27 Lê Thị Kim Uyển
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
28 Lê Thị Hảo
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
29 Tạ Thị Thu Hiền
Giáo viên
3 tuổi C1
27h30/tuần
30 Ng Thị Nga 86
Giáo viên
3 tuổi C2
27h30/tuần
1
TT
Họ tên
Chức vụ
Lớp
Định mức giờ dạy
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Thị Thoa
Ngô Thị Hạnh
Tạ Thị Thuỳ
Trịnh Thị Nhàn
Ng T Thu Chang
Đào Thị Tâm
Tào Thị Ngần
Lê Thị Toan
Bùi Thị Ngọc
Lê Thị Mỹ
Lê Thị Thu Cúc
Bùi Thị Hiền 69
Nguyễn Thị Hoa
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên
3 tuổi C2
3 tuổi C3
3 tuổi C3
3 tuổi C3
24-36T D1
24-36T D1
24-36T D2
24-36T D2
24-36T D2
24-36T D3
24-36T D3
24-36T D4
24-36T D4
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
27h30/tuần
THỜI KHÓA BIỂU CHUẨN 5 GIỜ 30 PHÚT
Thời gian
Hoạt động
Từ 7h00 - 8h00
Đón trẻ
Từ 8h00 - 8h30
Thể dục sáng
Từ 8h30 - 9h00
Hoạt động học
Từ 9h00 - 9h40
Hoạt động góc
Từ 9h40 - 10h20
Hoạt động ngoài trời
Từ 10h20 - 11h00
Vệ sinh - ăn trưa
Từ 11h00 - 14h00
Ngủ trưa
Từ 14h00 - 14h30
Hoạt động chiều
Từ 14h30 - 16h30
Chơi - trả trẻ
Trong đó:
Tổng hoạt động giáo dục = 5 giờ 30 phút.
2
 








Các ý kiến mới nhất