SKKN ÂM NHẠC LỚP 4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 14h:20' 24-03-2026
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 14h:20' 24-03-2026
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG
PHÒNG VĂN HÓA – XÃ HỘI
----------🙢 🕮 🙠----------
SÁNG KIẾN
ĐỀ TÀI
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và
phát triển năng lực cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4
thông qua các hoạt động trải nghiệm.
Họ và tên:
Đơn vị công tác: Trường Tiểu học
tháng .... năm 20...
Phụ lục III
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hải Châu, ngày
tháng …. năm 20….
PHIẾU ĐÁNH GIÁ SÁNG KIẾN
1. Tên giải pháp:………………...………………………………………………………..
2. Họ và tên thành viên Hội đồng:………………………….………………………….
3. Ý kiến, nhận xét:
a) Tính mới:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
b) Khả năng áp dụng:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
c) Hiệu quả kinh tế, lợi ích xã hội:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
4. Đánh giá cho điểm:
Ghi chú: Thang điểm Phân loại sáng kiến như sau (tính theo điểm trung bình
từ kết quả chấm của tất cả các thành viên Hội đồng)
- Sáng kiến loại A là các sáng kiến đạt ≥ 85 điểm, trong đó tính mới ≥ 30 điểm.
- Sáng kiến loại B là các sáng kiến đạt từ ≥ 70 điểm - ≤ 84 điểm, trong đó tính
mới ≥ 25 điểm.
- Sáng kiến loại C là các sáng kiến đạt từ ≥ 50 - ≤ 69 điểm.
T
T
1
Tên chỉ tiêu đánh giá
Điểm tối
đa
Tính mới của giải pháp
40
1.1.
35
Tính mới so với phạm vi phường:
Điểm
đánh giá
Không trùng với nội dung của giải pháp trong
đơn đăng ký sáng kiến nộp trước/đã được áp
dụng; chưa được quy định thành tiêu chuẩn, quy
trình, quy phạm bắt buộc phải thực hiện.
2
3
1.2. Tính mới so với phạm vi ngành hoặc thành
phố Đà Nẵng (nếu có)
05
Khả năng áp dụng
30
2.1. Có khả năng áp dụng trong điều kiện của
phường.
25
2.2. Có khả năng áp dụng rộng rãi trong điều kiện
của ngành, hoặc thành phố Đà Nẵng (nếu có)
05
Lợi ích thiết thực và kinh tế xã hội
30
3.1 Hiệu quả kinh tế
10
3.2. Hiệu quả kỹ thuật
10
3.3. Hiệu quả môi trường và xã hội
10
Tổng cộng
100
5. Đề nghị: …………….
Công nhận sáng kiến:
Không công nhận sáng kiến:
Hải Châu, ngày ….. tháng … năm 20….
Thành viên Hội đồng
Phụ lục I
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Hội đồng Sáng kiến ngành Giáo dục Phường Hải Châu
Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
Số
T
T
Họ và
tên
Ngày
tháng
năm
sinh
Nơi công
tác (hoặc
nơi thường
trú)
Chức
danh
Trình độ
chuyên
môn
Tỷ lệ (%) đóng góp
vào việc tạo ra sáng
kiến (ghi rõ đối với
từng đồng tác giả,
nếu có)
Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị công nhận sáng kiến:
1. Tên của giải pháp
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và phát triển
năng lực cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4 thông qua các hoạt động trải
nghiệm.
2. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến (trường hợp tác giả không đồng thời là chủ
đầu tư tạo ra sáng kiến)
Nêu rõ chủ đầu tư tạo ra giải pháp là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nào. Nếu
giải pháp được tạo ra là Nhà nước đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất – kỹ thuật
thì trong đơn cần ghi rõ thông tin này.
3. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến
● Lĩnh vực: Giáo dục và Đào tạo (Cụ thể: Phương pháp giảng dạy môn
Âm nhạc cấp Tiểu học).
● Vấn đề sáng kiến giải quyết: Giải quyết tình trạng thiếu nguồn học
liệu âm nhạc phù hợp với cao độ giọng hát của học sinh tiểu học; khắc
phục sự đơn điệu trong hình thức giảng dạy Thường thức âm nhạc;
nâng cao hứng thú và kỹ năng thực hành cho học sinh lớp 4 thông qua
ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI).
4. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử
Ngày áp dụng: Tháng 08 năm 2025 (Bắt đầu từ giai đoạn nghiên cứu và
khảo sát đầu năm học 2025 - 2026).
5. Mô tả giải pháp
a) Thực trạng trước khi áp dụng giải pháp
●
●
Khó khăn, vướng mắc:
o
Nguồn beat nhạc (nhạc nền) có sẵn thường cố định ở một tone (tông),
khiến học sinh gặp khó khăn khi hát những bài có âm vực quá cao
hoặc quá thấp, dẫn đến tình trạng hát "phô", sai giọng.
o
Tư liệu minh họa cho phân môn Thường thức âm nhạc chủ yếu là
tranh tĩnh hoặc văn bản khô khan, thiếu các video trực quan sinh động
để thu hút học sinh.
o
Giáo viên mất nhiều thời gian tìm kiếm, cắt ghép nhạc thủ công
nhưng hiệu quả chưa cao.
Nhược điểm của giải pháp cũ:
o
Phương pháp dạy hát "truyền khẩu" và sửa sai bằng lời nói ("Em hát
cao lên/thấp xuống") mang tính trừu tượng, học sinh khó hình dung và
tự sửa lỗi.
b) Nội dung của giải pháp
Giải pháp tập trung vào việc ứng dụng các công cụ AI miễn phí để tạo ra
nguồn học liệu "may đo" và đổi mới hình thức tương tác. Cụ thể gồm 4 biện pháp
chính:
●
●
●
Biện pháp 1: Cá nhân hóa beat nhạc bằng AI xử lý âm thanh.
o
Sử dụng công cụ Vocal Remover để tách riêng phần nhạc và lời từ bất
kỳ bài hát nào.
o
Sử dụng tính năng Pitch Shifter (AI) để nâng/hạ tone nhạc nền cho
phù hợp với giọng hát thực tế của học sinh nam/nữ mà không làm
méo tiếng hay thay đổi tốc độ bài hát.
Biện pháp 2: Trực quan hóa bài giảng bằng AI tạo sinh (Generative AI).
o
Sử dụng Bing Image Creator và Canva Magic Media để tạo ra các bộ
tranh minh họa, video hoạt hình độc quyền dựa trên nội dung các câu
chuyện âm nhạc (Ví dụ: Chuyện "Tiếng hát Đào Thị Huệ").
o
Giúp học sinh "xem" âm nhạc thay vì chỉ nghe thụ động.
Biện pháp 3: Sử dụng "Trợ lý ảo" hỗ trợ sáng tạo.
●
o
Dùng ChatGPT để gợi ý ý tưởng gieo vần, giúp học sinh đặt lời mới
cho bài hát dân ca một cách dễ dàng, phong phú về ngôn từ.
o
Dùng Suno AI tạo nhạc nền đệm cho bài Tập đọc nhạc để tăng hứng
thú.
Biện pháp 4: Ứng dụng công nghệ để đánh giá trực quan.
o
Sử dụng phần mềm Vocal Pitch Monitor để hiển thị cao độ giọng hát
dưới dạng sóng âm trên màn hình, giúp học sinh tự nhìn thấy lỗi sai
chênh/phô và tự điều chỉnh.
6. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu được do áp dụng
giải pháp trong đơn theo ý kiến của tác giả và theo ý kiến của tổ chức, cá nhân
tham gia áp dụng giải pháp lần đầu (nếu có), kể cả áp dụng thử tại cơ sở theo
các nội dung sau:
a) Hiệu quả kinh tế:
● Tiết kiệm chi phí mua bản quyền nhạc: Tự tạo được kho học liệu
beat nhạc chất lượng cao mà không cần thuê nhạc công phối khí
hay mua beat online. Ước tính số tiền làm lợi khoảng 2.000.000đ 3.000.000đ/năm học.
● Tiết kiệm chi phí đồ dùng dạy học: Loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn
tranh ảnh khổ lớn, thay thế bằng kho học liệu số trình chiếu chất
lượng 4K.
b) Hiệu quả xã hội và giáo dục:
● Nâng cao chất lượng: Tỷ lệ học sinh hứng thú học tập tăng vọt từ
31.3% lên 92.5%. Kỹ năng hát đúng cao độ đạt 85% (tăng 60% so
với trước khi áp dụng).
● Khắc phục nhược điểm cũ: Chuyển đổi hoàn toàn từ phương pháp
"dạy chay" sang phương pháp dạy học trực quan, tương tác đa
chiều, giúp học sinh tiếp cận công nghệ 4.0 một cách tích cực.
● Lợi ích cho giáo viên: Giảm 40-50% thời gian soạn bài giảng nhờ
sự hỗ trợ của AI trong việc tìm ý tưởng và tạo tài nguyên.
7. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến
●
●
Về cơ sở vật chất: Phòng học có trang bị máy tính, hệ thống âm
thanh (loa đài) và màn hình hiển thị (Tivi/Máy chiếu). Có kết nối
Internet ổn định.
Về nhân lực: Giáo viên có kỹ năng Tin học văn phòng cơ bản, biết
sử dụng trình duyệt web. Không yêu cầu kỹ năng lập trình hay máy
tính cấu hình cao vì các công cụ AI đều chạy trên nền tảng web.
8. Những thông tin cần được bảo mật (nếu có)
Các giải pháp và công cụ phần mềm sử dụng trong sáng kiến đều là mã
nguồn mở hoặc miễn phí, công khai.
Tôi (chúng tôi) xin cam đoan mọi thông tin nêu trên là trung thực, đúng sự
thật và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
…, ngày ….. tháng …… năm 20..
Xác nhận của đơn vị
nơi giải pháp được áp dụng
Người nộp đơn
(Ký, ghi rõ họ tên)
Phụ lục II
UBND PHƯỜNG …
TRƯỜNG TIỂU HỌC….
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
….., ngày
tháng …. năm 20….
BẢN MÔ TẢ SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và phát triển năng lực
cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4 thông qua các hoạt động trải nghiệm.
2. Tác giả/đồng tác giả sáng kiến
Chỉ liệt kê các đồng tác giả có tỷ lệ đóng góp từ 30% trở lên vào việc tạo ra sáng
kiến.
Số
TT
Họ và tên
Ngày
tháng
năm sinh
Nơi công
tác (hoặc
nơi
thường
trú)
Chức vụ
Trình độ
chuyên
môn (*)
Tỷ lệ (%)
đóng góp
vào việc tạo
ra sáng kiến
(*) Ghi trình độ chuyên môn cao nhất được đào tạo, ví dụ: Thạc sỹ Công nghệ thông tin, Kỹ sư
Nông nghiệp, Cử nhân Luật…
3. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến
Tên và địa chỉ của chủ đầu tư tạo ra sáng kiến.
4. Thời điểm sáng kiến được áp dụng lần đầu
Sáng kiến kinh nghiệm này được tôi nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và áp dụng
thực nghiệm trong suốt năm học 2025 – 2026.
●
Giai đoạn 1 (Tháng 8/2025 – Tháng 9/2025): Nghiên cứu cơ sở lý luận,
tìm hiểu các công cụ AI (Trí tuệ nhân tạo) phù hợp với giáo dục tiểu học;
tiến hành khảo sát thực trạng đầu năm học đối với học sinh khối 4.
●
Giai đoạn 2 (Tháng 10/2025 – Tháng 3/2026): Triển khai áp dụng các biện
pháp sử dụng phần mềm hỗ trợ AI vào các tiết dạy thực tế (Học hát, Thường
thức âm nhạc, Đọc nhạc) trong chương trình Âm nhạc lớp 4 (Bộ sách Kết
nối tri thức với cuộc sống).
●
Giai đoạn 3 (Tháng 4/2026 – Tháng 5/2026): Khảo sát lại, đối chứng kết
quả, đánh giá hiệu quả của sáng kiến, hoàn thiện hồ sơ và đúc rút kinh
nghiệm.
5. Thực trạng trước khi áp dụng sáng kiến
5.1. Đặc điểm tình hình lớp chủ nhiệm/giảng dạy
Năm học 2025 - 2026, tôi được nhà trường phân công giảng dạy bộ môn Âm nhạc
tại khối lớp 4. Đây là năm thứ ba thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018
và sử dụng bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Trong quá trình
giảng dạy, tôi nhận thấy những thuận lợi và khó khăn sau:
a. Thuận lợi:
●
Về phía nhà trường: Ban Giám hiệu luôn quan tâm sâu sắc đến việc đổi
mới phương pháp dạy học, đặc biệt là phong trào "Chuyển đổi số trong giáo
dục". Phòng âm nhạc được trang bị cơ bản gồm đàn phím điện tử, máy chiếu
(projector) và hệ thống loa đài.
●
Về phía học sinh: Các em học sinh lớp 4 ở độ tuổi 9-10 rất hiếu động, thích
khám phá cái mới và đặc biệt nhạy bén với công nghệ thông tin. Đa số các
em đều yêu thích các tiết học có hình ảnh trực quan, sinh động.
b. Khó khăn:
●
Sĩ số lớp học khá đông (trung bình 40-45 học sinh/lớp), không gian phòng
học đôi khi chưa đủ rộng để tổ chức các hoạt động vận động mạnh.
●
Năng khiếu âm nhạc của học sinh không đồng đều. Một số em còn rụt rè,
chưa dám thể hiện giọng hát hoặc hát chưa đúng cao độ, sai nhịp phách.
●
Nguồn học liệu đi kèm sách giáo khoa (file âm thanh, hình ảnh) tuy đã có
nhưng đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu "cá nhân hóa" cho từng đối tượng
học sinh hoặc chưa đủ phong phú để kích thích trí tò mò của các em trong
các tiết Thường thức âm nhạc.
5.2. Thực trạng việc dạy và học trước khi áp dụng sáng kiến
Để đánh giá chính xác tính cấp thiết của đề tài, tôi đã tiến hành quan sát và phân
tích thực trạng dạy và học tại đơn vị trước khi đưa ứng dụng AI vào giảng dạy:
1. Đối với giáo viên (Phương pháp truyền thống):
Trước đây, trong các tiết dạy hát hoặc thường thức âm nhạc, tôi và nhiều đồng
nghiệp thường gặp những vướng mắc sau:
●
Hạn chế về nguồn Beat nhạc (Nhạc nền): Giáo viên thường sử dụng beat
nhạc có sẵn trên mạng hoặc từ USB đi kèm sách. Tuy nhiên, các beat nhạc
này thường được làm ở một tone (tông) cố định. Khi gặp những bài hát có
âm vực quá cao hoặc quá thấp so với giọng chung của học sinh lớp 4, giáo
viên rất khó xử lý (nếu không biết chơi đàn đệm trực tiếp thành thạo cả tiết).
Điều này khiến học sinh hát bị với (gắng sức) hoặc bị mờ giọng.
●
Hạn chế về hình ảnh minh họa: Ở phân môn Thường thức âm nhạc (Ví dụ:
Kể chuyện âm nhạc, Giới thiệu nhạc cụ), giáo viên chủ yếu dùng tranh ảnh
tĩnh trong sách giáo khoa hoặc PowerPoint đơn giản. Việc thiếu các video
minh họa sống động hoặc hình ảnh mới lạ khiến câu chuyện trở nên khô
khan, học sinh chỉ nghe một cách thụ động.
●
Mất nhiều thời gian soạn giảng: Việc tìm kiếm tư liệu, cắt ghép nhạc thủ
công chiếm quá nhiều thời gian, làm giảm thời gian đầu tư cho phương pháp
sư phạm.
Giáo viên mất nhiều thời gian tìm kiếm nguồn học liệu truyền thống nhưng hiệu
quả chưa cao.
2. Đối với học sinh:
●
Thụ động trong tiếp thu: Học sinh chủ yếu học hát theo lối "truyền khẩu"
(nghe cô hát mẫu rồi hát lại). Các em ít có cơ hội được tương tác với âm
nhạc theo cách riêng của mình.
●
Thiếu công cụ tự học: Khi về nhà, nếu muốn luyện tập, các em không có
người đệm đàn, không có công cụ để kiểm tra xem mình hát đã đúng cao độ
hay chưa.
●
Khả năng sáng tạo bị bó hẹp: Trong các hoạt động như "Sáng tạo lời mới
cho bài hát", học sinh thường bí từ vựng, gieo vần không sát, dẫn đến việc
ngại tham gia hoạt động này.
5.3. Số liệu khảo sát thực tế (Đầu năm học 2025 - 2026)
Để có cơ sở thực tiễn vững chắc, vào tuần 2 của tháng 9/2025, tôi đã tiến hành
khảo sát chất lượng và hứng thú học tập của học sinh khối 4 (Tổng số 80 học sinh
tại 2 lớp 4A và 4B) thông qua phiếu điều tra và bài kiểm tra thực hành ngắn.
a. Nội dung phiếu khảo sát:
Tôi đã thiết kế phiếu khảo sát với các câu hỏi xoay quanh mức độ hứng thú và khó
khăn của học sinh khi học Âm nhạc.
PHIẾU KHẢO SÁT HỨNG THÚ HỌC TẬP MÔN ÂM NHẠC
(Dành cho học sinh lớp 4)
1. Em có thích giờ học Âm nhạc không?
☐ Rất thích ☐ Bình thường ☐ Không thích
2. Em gặp khó khăn gì khi học hát?
☐ Nhạc quá cao/thấp ☐ Không thuộc lời ☐ Không bắt được nhịp
3. Em có muốn được xem các video hoạt hình hay tự tạo bài hát riêng không?
☐ Có ☐ Không
b. Kết quả khảo sát:
Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả khảo sát về hứng thú và kỹ năng của học sinh
trước khi áp dụng sáng kiến:
Bảng 1: Thống kê mức độ hứng thú và kỹ năng âm nhạc của học sinh lớp 4
(Đầu năm 2025-2026)
Tiêu chí đánh giá
Mức độ
Số lượng
(HS)
Tỷ lệ
(%)
1. Hứng thú với tiết học Âm
nhạc
Rất thích
25
31.3%
Bình thường
40
50.0%
Không thích/Nhàm
chán
15
18.7%
Tốt
20
25.0%
Đạt
35
43.7%
2. Kỹ năng hát đúng cao độ,
trường độ
Mức độ
Số lượng
(HS)
Tỷ lệ
(%)
Chưa đạt (Sai nhạc,
chênh phô)
25
31.3%
Chủ động, sáng tạo
10
12.5%
Còn rập khuôn
45
56.3%
Rụt rè, không tham gia
25
31.2%
Tiêu chí đánh giá
3. Khả năng sáng tạo (Đặt lời
mới, vận động)
5.4. Nguyên nhân của thực trạng
Từ những phân tích và số liệu trên, tôi rút ra được các nguyên nhân chính dẫn đến
thực trạng chưa cao trong dạy và học âm nhạc:
●
Nguyên nhân khách quan: Sự bùng nổ của công nghệ giải trí khiến thị hiếu
âm nhạc của học sinh thay đổi nhanh chóng. Các phương pháp dạy học
truyền thống (chỉ dùng đàn và bảng đen) dần trở nên "lép vế" và kém hấp
dẫn so với các video TikTok hay YouTube mà các em xem ở nhà.
●
Nguyên nhân chủ quan:
o
Giáo viên chưa mạnh dạn hoặc chưa biết cách khai thác các công cụ
AI miễn phí để hỗ trợ giảng dạy.
o
Chưa có sự cá nhân hóa trong việc cung cấp beat nhạc phù hợp với
chất giọng của từng nhóm học sinh.
o
Các hoạt động trải nghiệm còn mang tính hình thức, thiếu công cụ hỗ
trợ để học sinh "nhìn thấy" và "nghe thấy" sự sáng tạo của chính mình
ngay lập tức.
5.5. Vấn đề cấp thiết cần giải quyết:
Cần thiết phải tìm ra một giải pháp "công nghệ hóa" tiết học Âm nhạc, cụ thể là
ứng dụng các phần mềm AI để:
1. Tạo ra nguồn học liệu (Beat, Video, Hình ảnh) phong phú, đa dạng và phù
hợp "như may đo" cho học sinh lớp 4.
2. Biến tiết học thành một sân chơi trải nghiệm nơi học sinh được tương tác với
công nghệ để rèn luyện kỹ năng ca hát một cách trực quan nhất.
Đây chính là động lực thôi thúc tôi thực hiện đề tài sáng kiến này trong năm học
2025 - 2026.
6. Nội dung sáng kiến
Trên cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích, tôi xin đề xuất hệ thống các biện pháp
ứng dụng công nghệ AI vào giảng dạy Âm nhạc lớp 4 (Bộ sách Kết nối tri thức với
cuộc sống) như sau:
6.1. Biện pháp 1: Ứng dụng AI xử lý âm thanh để cá nhân hóa beat nhạc
(nhạc nền) phù hợp với giọng hát học sinh
a. Mục đích của biện pháp:
●
Giải quyết vấn đề lệch tone (tông): Trong sách giáo khoa và học liệu điện
tử, các bài hát thường chỉ có 1 beat chuẩn. Tuy nhiên, giọng hát của học sinh
lớp 4 chưa ổn định (có em giọng kim rất cao, có em giọng trầm, ồm). Nếu
bắt ép học sinh hát theo beat không hợp giọng sẽ gây hỏng giọng và tâm lý
tự ti.
●
Tạo nguồn học liệu phong phú: Giúp giáo viên chủ động tách lời ca sĩ ra
khỏi bất kỳ bài hát nào để tạo beat karaoke, phục vụ cho việc tập hát hoặc
kiểm tra.
b. Công cụ AI sử dụng:
●
Vocal Remover (vocalremover.org): Đây là công cụ AI trực tuyến mạnh
mẽ, miễn phí, cho phép tách giọng hát (vocal) và nhạc nền (instrumental)
riêng biệt. Đặc biệt, tính năng "Pitch Shifter" (Thay đổi cao độ) của công cụ
này giúp nâng/hạ tone nhạc mà không làm méo tiếng.
c. Quy trình thực hiện (Các bước cụ thể):
●
●
Bước 1: Chuẩn bị nguồn nhạc.
o
Giáo viên chọn bài hát trong chương trình Âm nhạc 4.
o
Ví dụ: Bài "Em yêu hòa bình" (Chủ đề 1) hoặc bài "Khám phá"
(Chủ đề 7).
o
Tải file nhạc gốc (có lời) chất lượng cao về máy tính.
Bước 2: Sử dụng AI để tách nhạc và điều chỉnh Tone.
o
Truy cập trang web vocalremover.org.
o
Chọn tính năng "Splitter" (Tách nhạc) để AI tự động phân tích và
tách file âm thanh thành 2 đường tiếng: Âm nhạc và Giọng hát.
o
Sau khi AI xử lý xong (mất khoảng 10-20 giây), giáo viên nghe thử.
Nếu muốn lấy Beat để học sinh hát, giáo viên kéo âm lượng phần
Giọng hát về 0.
Sử dụng AI Vocal Remover để tách lời ca sĩ, tạo beat nhạc sạch tạp âm.
●
Bước 3: Điều chỉnh cao độ (Transposer) cho phù hợp nhóm học sinh.
o
Nếu lớp có nhiều học sinh nam giọng trầm, giáo viên chuyển sang tab
"Pitcher".
o
Điều chỉnh thanh Semitone:
o
●
▪
Kéo về phía dấu trừ (-) từ 1 đến 2 bán cung để hạ thấp giọng.
▪
Kéo về phía dấu cộng (+) để nâng giọng cao hơn.
Công nghệ AI sẽ xử lý thuật toán để dù nhạc thấp đi nhưng tốc độ bài
hát không bị chậm lại (khắc phục nhược điểm của các phần mềm cũ).
Bước 4: Xuất file và tổ chức dạy học.
o
Lưu file dưới dạng MP3.
o
Trong tiết học, giáo viên chia lớp thành các nhóm giọng: Nhóm giọng
cao và Nhóm giọng trầm.
o
Khi kiểm tra hoặc biểu diễn, giáo viên bật file beat đã được AI xử lý
tương ứng với từng nhóm.
d. Ví dụ áp dụng thực tế trong bài giảng:
●
Bài dạy: Ôn tập bài hát “Cò lả” (Dân ca đồng bằng Bắc Bộ) - Chủ đề 2:
Giai điệu quê hương.
●
Thực trạng: Bài Dân ca này có những nốt luyến láy và treo ở âm khu cao,
nhiều học sinh nam lớp 4 không lên được các nốt cao nhất, dẫn đến hát hét,
sai nhạc.
●
Áp dụng:
o
Tôi sử dụng AI hạ thấp beat gốc xuống 1.5 cung (Semitone: -1.5).
o
Kết quả: Nhóm học sinh nam hát rất thoải mái, đúng cao độ, thể hiện
được sự mềm mại của bài dân ca mà không cần gào thét.
e. Hiệu quả của biện pháp:
Học sinh cảm thấy được "quan tâm" đến chất giọng riêng của mình. Các em tự tin
xung phong lên bảng biểu diễn vì biết rằng cô giáo có bản nhạc "dành riêng" cho
mình.
6.2. Biện pháp 2: Sử dụng AI tạo sinh (Generative AI) để thiết kế video và
hình ảnh minh họa trực quan cho phân môn Thường thức âm nhạc
a. Mục đích của biện pháp:
●
Trực quan hóa nội dung trừu tượng: Các câu chuyện âm nhạc hoặc nội
dung nghe nhạc thường chỉ có 1-2 bức tranh minh họa trong sách giáo khoa,
chưa đủ để học sinh hình dung bối cảnh.
●
Kích thích trí tưởng tượng: Sử dụng AI để tạo ra những hình ảnh, video
hoạt hình mới lạ, chưa từng có trên internet, giúp bài giảng trở nên độc đáo
và thu hút sự chú ý tuyệt đối của học sinh lớp 4.
b. Công cụ AI sử dụng:
●
Canva Magic Media (Tích hợp trong Canva): Công cụ cho phép nhập văn
bản tiếng Việt để tạo ra hình ảnh hoặc video ngắn.
●
Bing Image Creator (DALL-E 3): Tạo ảnh chất lượng cao, chi tiết theo mô
tả.
c. Quy trình thực hiện:
●
●
Bước 1: Phân tích nội dung câu chuyện/bài nghe nhạc.
o
Giáo viên đọc kỹ nội dung bài học để tìm ra các "từ khóa" hình ảnh.
o
Ví dụ: Bài Kể chuyện âm nhạc "Tiếng hát Đào Thị Huệ" (hoặc các
câu chuyện danh nhân âm nhạc). Cần hình ảnh: Cô thôn nữ xinh đẹp,
quân giặc Minh hung dữ, cảnh chèo thuyền trên sông đêm trăng...
Bước 2: Viết câu lệnh (Prompt) cho AI.
o
Giáo viên nhập mô tả chi tiết vào ô tạo ảnh của Canva hoặc Bing.
o
Kỹ thuật viết Prompt hiệu quả: [Chủ đề] + [Mô tả chi tiết ngoại
hình/hành động] + [Phong cách nghệ thuật].
Bảng 2: Ví dụ các câu lệnh (Prompt) tạo ảnh minh họa bài "Tiếng hát Đào
Thị Huệ"
Phân
cảnh
Nội dung cần
minh họa
Câu lệnh (Prompt) nhập vào AI
Cảnh
1
Cô Đào Thị
Huệ đang hát
phục vụ quân
giặc
"Vẽ tranh phong cách truyện tranh Việt Nam, một cô
gái trẻ mặc áo tứ thân đang hát, xung quanh là những
lính gác cổ trang đang ngồi nghe say sưa, ánh sáng lửa
trại ấm áp."
Cảnh
2
Dùng bao tải
để bắt giặc
"Hình ảnh minh họa cảnh ban đêm, cô gái đang lén lút
trùm bao vải lên người lính đang ngủ say, phong cách
hoạt hình 3D cho trẻ em."
●
Bước 3: Lựa chọn và xử lý hình ảnh/video.
o
AI sẽ trả về 4 phương án hình ảnh. Giáo viên chọn hình ảnh đẹp nhất,
phù hợp lứa tuổi học sinh (không bạo lực, màu sắc tươi sáng).
o
Sử dụng tính năng "Magic Animate" (Tạo chuyển động) trong
Canva để làm cho nhân vật trong tranh cử động (ví dụ: lửa trại bập
bùng, sóng nước chuyển động).
Sự khác biệt giữa tranh minh họa truyền thống và tranh do AI tạo sinh (Bing
Image Creator).
●
Bước 4: Dựng video kể chuyện.
o
Giáo viên ghép các hình ảnh/video ngắn do AI tạo ra thành một đoạn
phim hoàn chỉnh.
o
Lồng tiếng kể chuyện của giáo viên (hoặc dùng AI chuyển văn bản
thành giọng nói - Text to Speech như Vbee hoặc FPT.AI để có giọng
đọc truyền cảm).
d. Ví dụ áp dụng thực tế:
●
Bài dạy: Thường thức âm nhạc: Nghe nhạc bài “Trống cơm” (Dân ca quan
họ Bắc Ninh) - Chủ đề 4.
●
Cách làm:
o
Thay vì chỉ cho học sinh nghe âm thanh mp3 và nhìn tranh chiếc trống
trong sách, tôi dùng AI tạo một video hoạt hình ngắn mô tả cảnh: Hội
làng quan họ, các liền anh liền chị mặc áo the khăn xếp đang vỗ trống
cơm, xung quanh là cánh đồng lúa chín vàng.
o
Học sinh vừa nghe giai điệu vui tươi, vừa xem hình ảnh động do AI
tạo ra, giúp các em hiểu rõ hơn về không gian văn hóa của bài dân ca.
e. Hiệu quả của biện pháp:
●
Tiết kiệm chi phí làm đồ dùng dạy học (tranh ảnh in ấn).
●
Bài giảng trở nên sinh động như một bộ phim hoạt hình, học sinh từ chỗ thụ
động nghe kể chuyện chuyển sang hào hứng chờ đợi diễn biến tiếp theo của
hình ảnh, giúp các em ghi nhớ cốt truyện và giai điệu lâu hơn.
6.3. Biện pháp 3: Ứng dụng AI "Trợ lý ảo" để hỗ trợ hoạt động Sáng tạo lời
mới và Đ
PHÒNG VĂN HÓA – XÃ HỘI
----------🙢 🕮 🙠----------
SÁNG KIẾN
ĐỀ TÀI
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và
phát triển năng lực cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4
thông qua các hoạt động trải nghiệm.
Họ và tên:
Đơn vị công tác: Trường Tiểu học
tháng .... năm 20...
Phụ lục III
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hải Châu, ngày
tháng …. năm 20….
PHIẾU ĐÁNH GIÁ SÁNG KIẾN
1. Tên giải pháp:………………...………………………………………………………..
2. Họ và tên thành viên Hội đồng:………………………….………………………….
3. Ý kiến, nhận xét:
a) Tính mới:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
b) Khả năng áp dụng:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
c) Hiệu quả kinh tế, lợi ích xã hội:
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
4. Đánh giá cho điểm:
Ghi chú: Thang điểm Phân loại sáng kiến như sau (tính theo điểm trung bình
từ kết quả chấm của tất cả các thành viên Hội đồng)
- Sáng kiến loại A là các sáng kiến đạt ≥ 85 điểm, trong đó tính mới ≥ 30 điểm.
- Sáng kiến loại B là các sáng kiến đạt từ ≥ 70 điểm - ≤ 84 điểm, trong đó tính
mới ≥ 25 điểm.
- Sáng kiến loại C là các sáng kiến đạt từ ≥ 50 - ≤ 69 điểm.
T
T
1
Tên chỉ tiêu đánh giá
Điểm tối
đa
Tính mới của giải pháp
40
1.1.
35
Tính mới so với phạm vi phường:
Điểm
đánh giá
Không trùng với nội dung của giải pháp trong
đơn đăng ký sáng kiến nộp trước/đã được áp
dụng; chưa được quy định thành tiêu chuẩn, quy
trình, quy phạm bắt buộc phải thực hiện.
2
3
1.2. Tính mới so với phạm vi ngành hoặc thành
phố Đà Nẵng (nếu có)
05
Khả năng áp dụng
30
2.1. Có khả năng áp dụng trong điều kiện của
phường.
25
2.2. Có khả năng áp dụng rộng rãi trong điều kiện
của ngành, hoặc thành phố Đà Nẵng (nếu có)
05
Lợi ích thiết thực và kinh tế xã hội
30
3.1 Hiệu quả kinh tế
10
3.2. Hiệu quả kỹ thuật
10
3.3. Hiệu quả môi trường và xã hội
10
Tổng cộng
100
5. Đề nghị: …………….
Công nhận sáng kiến:
Không công nhận sáng kiến:
Hải Châu, ngày ….. tháng … năm 20….
Thành viên Hội đồng
Phụ lục I
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Hội đồng Sáng kiến ngành Giáo dục Phường Hải Châu
Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
Số
T
T
Họ và
tên
Ngày
tháng
năm
sinh
Nơi công
tác (hoặc
nơi thường
trú)
Chức
danh
Trình độ
chuyên
môn
Tỷ lệ (%) đóng góp
vào việc tạo ra sáng
kiến (ghi rõ đối với
từng đồng tác giả,
nếu có)
Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị công nhận sáng kiến:
1. Tên của giải pháp
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và phát triển
năng lực cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4 thông qua các hoạt động trải
nghiệm.
2. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến (trường hợp tác giả không đồng thời là chủ
đầu tư tạo ra sáng kiến)
Nêu rõ chủ đầu tư tạo ra giải pháp là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nào. Nếu
giải pháp được tạo ra là Nhà nước đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất – kỹ thuật
thì trong đơn cần ghi rõ thông tin này.
3. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến
● Lĩnh vực: Giáo dục và Đào tạo (Cụ thể: Phương pháp giảng dạy môn
Âm nhạc cấp Tiểu học).
● Vấn đề sáng kiến giải quyết: Giải quyết tình trạng thiếu nguồn học
liệu âm nhạc phù hợp với cao độ giọng hát của học sinh tiểu học; khắc
phục sự đơn điệu trong hình thức giảng dạy Thường thức âm nhạc;
nâng cao hứng thú và kỹ năng thực hành cho học sinh lớp 4 thông qua
ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI).
4. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử
Ngày áp dụng: Tháng 08 năm 2025 (Bắt đầu từ giai đoạn nghiên cứu và
khảo sát đầu năm học 2025 - 2026).
5. Mô tả giải pháp
a) Thực trạng trước khi áp dụng giải pháp
●
●
Khó khăn, vướng mắc:
o
Nguồn beat nhạc (nhạc nền) có sẵn thường cố định ở một tone (tông),
khiến học sinh gặp khó khăn khi hát những bài có âm vực quá cao
hoặc quá thấp, dẫn đến tình trạng hát "phô", sai giọng.
o
Tư liệu minh họa cho phân môn Thường thức âm nhạc chủ yếu là
tranh tĩnh hoặc văn bản khô khan, thiếu các video trực quan sinh động
để thu hút học sinh.
o
Giáo viên mất nhiều thời gian tìm kiếm, cắt ghép nhạc thủ công
nhưng hiệu quả chưa cao.
Nhược điểm của giải pháp cũ:
o
Phương pháp dạy hát "truyền khẩu" và sửa sai bằng lời nói ("Em hát
cao lên/thấp xuống") mang tính trừu tượng, học sinh khó hình dung và
tự sửa lỗi.
b) Nội dung của giải pháp
Giải pháp tập trung vào việc ứng dụng các công cụ AI miễn phí để tạo ra
nguồn học liệu "may đo" và đổi mới hình thức tương tác. Cụ thể gồm 4 biện pháp
chính:
●
●
●
Biện pháp 1: Cá nhân hóa beat nhạc bằng AI xử lý âm thanh.
o
Sử dụng công cụ Vocal Remover để tách riêng phần nhạc và lời từ bất
kỳ bài hát nào.
o
Sử dụng tính năng Pitch Shifter (AI) để nâng/hạ tone nhạc nền cho
phù hợp với giọng hát thực tế của học sinh nam/nữ mà không làm
méo tiếng hay thay đổi tốc độ bài hát.
Biện pháp 2: Trực quan hóa bài giảng bằng AI tạo sinh (Generative AI).
o
Sử dụng Bing Image Creator và Canva Magic Media để tạo ra các bộ
tranh minh họa, video hoạt hình độc quyền dựa trên nội dung các câu
chuyện âm nhạc (Ví dụ: Chuyện "Tiếng hát Đào Thị Huệ").
o
Giúp học sinh "xem" âm nhạc thay vì chỉ nghe thụ động.
Biện pháp 3: Sử dụng "Trợ lý ảo" hỗ trợ sáng tạo.
●
o
Dùng ChatGPT để gợi ý ý tưởng gieo vần, giúp học sinh đặt lời mới
cho bài hát dân ca một cách dễ dàng, phong phú về ngôn từ.
o
Dùng Suno AI tạo nhạc nền đệm cho bài Tập đọc nhạc để tăng hứng
thú.
Biện pháp 4: Ứng dụng công nghệ để đánh giá trực quan.
o
Sử dụng phần mềm Vocal Pitch Monitor để hiển thị cao độ giọng hát
dưới dạng sóng âm trên màn hình, giúp học sinh tự nhìn thấy lỗi sai
chênh/phô và tự điều chỉnh.
6. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu được do áp dụng
giải pháp trong đơn theo ý kiến của tác giả và theo ý kiến của tổ chức, cá nhân
tham gia áp dụng giải pháp lần đầu (nếu có), kể cả áp dụng thử tại cơ sở theo
các nội dung sau:
a) Hiệu quả kinh tế:
● Tiết kiệm chi phí mua bản quyền nhạc: Tự tạo được kho học liệu
beat nhạc chất lượng cao mà không cần thuê nhạc công phối khí
hay mua beat online. Ước tính số tiền làm lợi khoảng 2.000.000đ 3.000.000đ/năm học.
● Tiết kiệm chi phí đồ dùng dạy học: Loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn
tranh ảnh khổ lớn, thay thế bằng kho học liệu số trình chiếu chất
lượng 4K.
b) Hiệu quả xã hội và giáo dục:
● Nâng cao chất lượng: Tỷ lệ học sinh hứng thú học tập tăng vọt từ
31.3% lên 92.5%. Kỹ năng hát đúng cao độ đạt 85% (tăng 60% so
với trước khi áp dụng).
● Khắc phục nhược điểm cũ: Chuyển đổi hoàn toàn từ phương pháp
"dạy chay" sang phương pháp dạy học trực quan, tương tác đa
chiều, giúp học sinh tiếp cận công nghệ 4.0 một cách tích cực.
● Lợi ích cho giáo viên: Giảm 40-50% thời gian soạn bài giảng nhờ
sự hỗ trợ của AI trong việc tìm ý tưởng và tạo tài nguyên.
7. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến
●
●
Về cơ sở vật chất: Phòng học có trang bị máy tính, hệ thống âm
thanh (loa đài) và màn hình hiển thị (Tivi/Máy chiếu). Có kết nối
Internet ổn định.
Về nhân lực: Giáo viên có kỹ năng Tin học văn phòng cơ bản, biết
sử dụng trình duyệt web. Không yêu cầu kỹ năng lập trình hay máy
tính cấu hình cao vì các công cụ AI đều chạy trên nền tảng web.
8. Những thông tin cần được bảo mật (nếu có)
Các giải pháp và công cụ phần mềm sử dụng trong sáng kiến đều là mã
nguồn mở hoặc miễn phí, công khai.
Tôi (chúng tôi) xin cam đoan mọi thông tin nêu trên là trung thực, đúng sự
thật và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
…, ngày ….. tháng …… năm 20..
Xác nhận của đơn vị
nơi giải pháp được áp dụng
Người nộp đơn
(Ký, ghi rõ họ tên)
Phụ lục II
UBND PHƯỜNG …
TRƯỜNG TIỂU HỌC….
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
….., ngày
tháng …. năm 20….
BẢN MÔ TẢ SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ AI để rèn luyện kỹ năng ca hát và phát triển năng lực
cảm thụ âm nhạc cho học sinh lớp 4 thông qua các hoạt động trải nghiệm.
2. Tác giả/đồng tác giả sáng kiến
Chỉ liệt kê các đồng tác giả có tỷ lệ đóng góp từ 30% trở lên vào việc tạo ra sáng
kiến.
Số
TT
Họ và tên
Ngày
tháng
năm sinh
Nơi công
tác (hoặc
nơi
thường
trú)
Chức vụ
Trình độ
chuyên
môn (*)
Tỷ lệ (%)
đóng góp
vào việc tạo
ra sáng kiến
(*) Ghi trình độ chuyên môn cao nhất được đào tạo, ví dụ: Thạc sỹ Công nghệ thông tin, Kỹ sư
Nông nghiệp, Cử nhân Luật…
3. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến
Tên và địa chỉ của chủ đầu tư tạo ra sáng kiến.
4. Thời điểm sáng kiến được áp dụng lần đầu
Sáng kiến kinh nghiệm này được tôi nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và áp dụng
thực nghiệm trong suốt năm học 2025 – 2026.
●
Giai đoạn 1 (Tháng 8/2025 – Tháng 9/2025): Nghiên cứu cơ sở lý luận,
tìm hiểu các công cụ AI (Trí tuệ nhân tạo) phù hợp với giáo dục tiểu học;
tiến hành khảo sát thực trạng đầu năm học đối với học sinh khối 4.
●
Giai đoạn 2 (Tháng 10/2025 – Tháng 3/2026): Triển khai áp dụng các biện
pháp sử dụng phần mềm hỗ trợ AI vào các tiết dạy thực tế (Học hát, Thường
thức âm nhạc, Đọc nhạc) trong chương trình Âm nhạc lớp 4 (Bộ sách Kết
nối tri thức với cuộc sống).
●
Giai đoạn 3 (Tháng 4/2026 – Tháng 5/2026): Khảo sát lại, đối chứng kết
quả, đánh giá hiệu quả của sáng kiến, hoàn thiện hồ sơ và đúc rút kinh
nghiệm.
5. Thực trạng trước khi áp dụng sáng kiến
5.1. Đặc điểm tình hình lớp chủ nhiệm/giảng dạy
Năm học 2025 - 2026, tôi được nhà trường phân công giảng dạy bộ môn Âm nhạc
tại khối lớp 4. Đây là năm thứ ba thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018
và sử dụng bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Trong quá trình
giảng dạy, tôi nhận thấy những thuận lợi và khó khăn sau:
a. Thuận lợi:
●
Về phía nhà trường: Ban Giám hiệu luôn quan tâm sâu sắc đến việc đổi
mới phương pháp dạy học, đặc biệt là phong trào "Chuyển đổi số trong giáo
dục". Phòng âm nhạc được trang bị cơ bản gồm đàn phím điện tử, máy chiếu
(projector) và hệ thống loa đài.
●
Về phía học sinh: Các em học sinh lớp 4 ở độ tuổi 9-10 rất hiếu động, thích
khám phá cái mới và đặc biệt nhạy bén với công nghệ thông tin. Đa số các
em đều yêu thích các tiết học có hình ảnh trực quan, sinh động.
b. Khó khăn:
●
Sĩ số lớp học khá đông (trung bình 40-45 học sinh/lớp), không gian phòng
học đôi khi chưa đủ rộng để tổ chức các hoạt động vận động mạnh.
●
Năng khiếu âm nhạc của học sinh không đồng đều. Một số em còn rụt rè,
chưa dám thể hiện giọng hát hoặc hát chưa đúng cao độ, sai nhịp phách.
●
Nguồn học liệu đi kèm sách giáo khoa (file âm thanh, hình ảnh) tuy đã có
nhưng đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu "cá nhân hóa" cho từng đối tượng
học sinh hoặc chưa đủ phong phú để kích thích trí tò mò của các em trong
các tiết Thường thức âm nhạc.
5.2. Thực trạng việc dạy và học trước khi áp dụng sáng kiến
Để đánh giá chính xác tính cấp thiết của đề tài, tôi đã tiến hành quan sát và phân
tích thực trạng dạy và học tại đơn vị trước khi đưa ứng dụng AI vào giảng dạy:
1. Đối với giáo viên (Phương pháp truyền thống):
Trước đây, trong các tiết dạy hát hoặc thường thức âm nhạc, tôi và nhiều đồng
nghiệp thường gặp những vướng mắc sau:
●
Hạn chế về nguồn Beat nhạc (Nhạc nền): Giáo viên thường sử dụng beat
nhạc có sẵn trên mạng hoặc từ USB đi kèm sách. Tuy nhiên, các beat nhạc
này thường được làm ở một tone (tông) cố định. Khi gặp những bài hát có
âm vực quá cao hoặc quá thấp so với giọng chung của học sinh lớp 4, giáo
viên rất khó xử lý (nếu không biết chơi đàn đệm trực tiếp thành thạo cả tiết).
Điều này khiến học sinh hát bị với (gắng sức) hoặc bị mờ giọng.
●
Hạn chế về hình ảnh minh họa: Ở phân môn Thường thức âm nhạc (Ví dụ:
Kể chuyện âm nhạc, Giới thiệu nhạc cụ), giáo viên chủ yếu dùng tranh ảnh
tĩnh trong sách giáo khoa hoặc PowerPoint đơn giản. Việc thiếu các video
minh họa sống động hoặc hình ảnh mới lạ khiến câu chuyện trở nên khô
khan, học sinh chỉ nghe một cách thụ động.
●
Mất nhiều thời gian soạn giảng: Việc tìm kiếm tư liệu, cắt ghép nhạc thủ
công chiếm quá nhiều thời gian, làm giảm thời gian đầu tư cho phương pháp
sư phạm.
Giáo viên mất nhiều thời gian tìm kiếm nguồn học liệu truyền thống nhưng hiệu
quả chưa cao.
2. Đối với học sinh:
●
Thụ động trong tiếp thu: Học sinh chủ yếu học hát theo lối "truyền khẩu"
(nghe cô hát mẫu rồi hát lại). Các em ít có cơ hội được tương tác với âm
nhạc theo cách riêng của mình.
●
Thiếu công cụ tự học: Khi về nhà, nếu muốn luyện tập, các em không có
người đệm đàn, không có công cụ để kiểm tra xem mình hát đã đúng cao độ
hay chưa.
●
Khả năng sáng tạo bị bó hẹp: Trong các hoạt động như "Sáng tạo lời mới
cho bài hát", học sinh thường bí từ vựng, gieo vần không sát, dẫn đến việc
ngại tham gia hoạt động này.
5.3. Số liệu khảo sát thực tế (Đầu năm học 2025 - 2026)
Để có cơ sở thực tiễn vững chắc, vào tuần 2 của tháng 9/2025, tôi đã tiến hành
khảo sát chất lượng và hứng thú học tập của học sinh khối 4 (Tổng số 80 học sinh
tại 2 lớp 4A và 4B) thông qua phiếu điều tra và bài kiểm tra thực hành ngắn.
a. Nội dung phiếu khảo sát:
Tôi đã thiết kế phiếu khảo sát với các câu hỏi xoay quanh mức độ hứng thú và khó
khăn của học sinh khi học Âm nhạc.
PHIẾU KHẢO SÁT HỨNG THÚ HỌC TẬP MÔN ÂM NHẠC
(Dành cho học sinh lớp 4)
1. Em có thích giờ học Âm nhạc không?
☐ Rất thích ☐ Bình thường ☐ Không thích
2. Em gặp khó khăn gì khi học hát?
☐ Nhạc quá cao/thấp ☐ Không thuộc lời ☐ Không bắt được nhịp
3. Em có muốn được xem các video hoạt hình hay tự tạo bài hát riêng không?
☐ Có ☐ Không
b. Kết quả khảo sát:
Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả khảo sát về hứng thú và kỹ năng của học sinh
trước khi áp dụng sáng kiến:
Bảng 1: Thống kê mức độ hứng thú và kỹ năng âm nhạc của học sinh lớp 4
(Đầu năm 2025-2026)
Tiêu chí đánh giá
Mức độ
Số lượng
(HS)
Tỷ lệ
(%)
1. Hứng thú với tiết học Âm
nhạc
Rất thích
25
31.3%
Bình thường
40
50.0%
Không thích/Nhàm
chán
15
18.7%
Tốt
20
25.0%
Đạt
35
43.7%
2. Kỹ năng hát đúng cao độ,
trường độ
Mức độ
Số lượng
(HS)
Tỷ lệ
(%)
Chưa đạt (Sai nhạc,
chênh phô)
25
31.3%
Chủ động, sáng tạo
10
12.5%
Còn rập khuôn
45
56.3%
Rụt rè, không tham gia
25
31.2%
Tiêu chí đánh giá
3. Khả năng sáng tạo (Đặt lời
mới, vận động)
5.4. Nguyên nhân của thực trạng
Từ những phân tích và số liệu trên, tôi rút ra được các nguyên nhân chính dẫn đến
thực trạng chưa cao trong dạy và học âm nhạc:
●
Nguyên nhân khách quan: Sự bùng nổ của công nghệ giải trí khiến thị hiếu
âm nhạc của học sinh thay đổi nhanh chóng. Các phương pháp dạy học
truyền thống (chỉ dùng đàn và bảng đen) dần trở nên "lép vế" và kém hấp
dẫn so với các video TikTok hay YouTube mà các em xem ở nhà.
●
Nguyên nhân chủ quan:
o
Giáo viên chưa mạnh dạn hoặc chưa biết cách khai thác các công cụ
AI miễn phí để hỗ trợ giảng dạy.
o
Chưa có sự cá nhân hóa trong việc cung cấp beat nhạc phù hợp với
chất giọng của từng nhóm học sinh.
o
Các hoạt động trải nghiệm còn mang tính hình thức, thiếu công cụ hỗ
trợ để học sinh "nhìn thấy" và "nghe thấy" sự sáng tạo của chính mình
ngay lập tức.
5.5. Vấn đề cấp thiết cần giải quyết:
Cần thiết phải tìm ra một giải pháp "công nghệ hóa" tiết học Âm nhạc, cụ thể là
ứng dụng các phần mềm AI để:
1. Tạo ra nguồn học liệu (Beat, Video, Hình ảnh) phong phú, đa dạng và phù
hợp "như may đo" cho học sinh lớp 4.
2. Biến tiết học thành một sân chơi trải nghiệm nơi học sinh được tương tác với
công nghệ để rèn luyện kỹ năng ca hát một cách trực quan nhất.
Đây chính là động lực thôi thúc tôi thực hiện đề tài sáng kiến này trong năm học
2025 - 2026.
6. Nội dung sáng kiến
Trên cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích, tôi xin đề xuất hệ thống các biện pháp
ứng dụng công nghệ AI vào giảng dạy Âm nhạc lớp 4 (Bộ sách Kết nối tri thức với
cuộc sống) như sau:
6.1. Biện pháp 1: Ứng dụng AI xử lý âm thanh để cá nhân hóa beat nhạc
(nhạc nền) phù hợp với giọng hát học sinh
a. Mục đích của biện pháp:
●
Giải quyết vấn đề lệch tone (tông): Trong sách giáo khoa và học liệu điện
tử, các bài hát thường chỉ có 1 beat chuẩn. Tuy nhiên, giọng hát của học sinh
lớp 4 chưa ổn định (có em giọng kim rất cao, có em giọng trầm, ồm). Nếu
bắt ép học sinh hát theo beat không hợp giọng sẽ gây hỏng giọng và tâm lý
tự ti.
●
Tạo nguồn học liệu phong phú: Giúp giáo viên chủ động tách lời ca sĩ ra
khỏi bất kỳ bài hát nào để tạo beat karaoke, phục vụ cho việc tập hát hoặc
kiểm tra.
b. Công cụ AI sử dụng:
●
Vocal Remover (vocalremover.org): Đây là công cụ AI trực tuyến mạnh
mẽ, miễn phí, cho phép tách giọng hát (vocal) và nhạc nền (instrumental)
riêng biệt. Đặc biệt, tính năng "Pitch Shifter" (Thay đổi cao độ) của công cụ
này giúp nâng/hạ tone nhạc mà không làm méo tiếng.
c. Quy trình thực hiện (Các bước cụ thể):
●
●
Bước 1: Chuẩn bị nguồn nhạc.
o
Giáo viên chọn bài hát trong chương trình Âm nhạc 4.
o
Ví dụ: Bài "Em yêu hòa bình" (Chủ đề 1) hoặc bài "Khám phá"
(Chủ đề 7).
o
Tải file nhạc gốc (có lời) chất lượng cao về máy tính.
Bước 2: Sử dụng AI để tách nhạc và điều chỉnh Tone.
o
Truy cập trang web vocalremover.org.
o
Chọn tính năng "Splitter" (Tách nhạc) để AI tự động phân tích và
tách file âm thanh thành 2 đường tiếng: Âm nhạc và Giọng hát.
o
Sau khi AI xử lý xong (mất khoảng 10-20 giây), giáo viên nghe thử.
Nếu muốn lấy Beat để học sinh hát, giáo viên kéo âm lượng phần
Giọng hát về 0.
Sử dụng AI Vocal Remover để tách lời ca sĩ, tạo beat nhạc sạch tạp âm.
●
Bước 3: Điều chỉnh cao độ (Transposer) cho phù hợp nhóm học sinh.
o
Nếu lớp có nhiều học sinh nam giọng trầm, giáo viên chuyển sang tab
"Pitcher".
o
Điều chỉnh thanh Semitone:
o
●
▪
Kéo về phía dấu trừ (-) từ 1 đến 2 bán cung để hạ thấp giọng.
▪
Kéo về phía dấu cộng (+) để nâng giọng cao hơn.
Công nghệ AI sẽ xử lý thuật toán để dù nhạc thấp đi nhưng tốc độ bài
hát không bị chậm lại (khắc phục nhược điểm của các phần mềm cũ).
Bước 4: Xuất file và tổ chức dạy học.
o
Lưu file dưới dạng MP3.
o
Trong tiết học, giáo viên chia lớp thành các nhóm giọng: Nhóm giọng
cao và Nhóm giọng trầm.
o
Khi kiểm tra hoặc biểu diễn, giáo viên bật file beat đã được AI xử lý
tương ứng với từng nhóm.
d. Ví dụ áp dụng thực tế trong bài giảng:
●
Bài dạy: Ôn tập bài hát “Cò lả” (Dân ca đồng bằng Bắc Bộ) - Chủ đề 2:
Giai điệu quê hương.
●
Thực trạng: Bài Dân ca này có những nốt luyến láy và treo ở âm khu cao,
nhiều học sinh nam lớp 4 không lên được các nốt cao nhất, dẫn đến hát hét,
sai nhạc.
●
Áp dụng:
o
Tôi sử dụng AI hạ thấp beat gốc xuống 1.5 cung (Semitone: -1.5).
o
Kết quả: Nhóm học sinh nam hát rất thoải mái, đúng cao độ, thể hiện
được sự mềm mại của bài dân ca mà không cần gào thét.
e. Hiệu quả của biện pháp:
Học sinh cảm thấy được "quan tâm" đến chất giọng riêng của mình. Các em tự tin
xung phong lên bảng biểu diễn vì biết rằng cô giáo có bản nhạc "dành riêng" cho
mình.
6.2. Biện pháp 2: Sử dụng AI tạo sinh (Generative AI) để thiết kế video và
hình ảnh minh họa trực quan cho phân môn Thường thức âm nhạc
a. Mục đích của biện pháp:
●
Trực quan hóa nội dung trừu tượng: Các câu chuyện âm nhạc hoặc nội
dung nghe nhạc thường chỉ có 1-2 bức tranh minh họa trong sách giáo khoa,
chưa đủ để học sinh hình dung bối cảnh.
●
Kích thích trí tưởng tượng: Sử dụng AI để tạo ra những hình ảnh, video
hoạt hình mới lạ, chưa từng có trên internet, giúp bài giảng trở nên độc đáo
và thu hút sự chú ý tuyệt đối của học sinh lớp 4.
b. Công cụ AI sử dụng:
●
Canva Magic Media (Tích hợp trong Canva): Công cụ cho phép nhập văn
bản tiếng Việt để tạo ra hình ảnh hoặc video ngắn.
●
Bing Image Creator (DALL-E 3): Tạo ảnh chất lượng cao, chi tiết theo mô
tả.
c. Quy trình thực hiện:
●
●
Bước 1: Phân tích nội dung câu chuyện/bài nghe nhạc.
o
Giáo viên đọc kỹ nội dung bài học để tìm ra các "từ khóa" hình ảnh.
o
Ví dụ: Bài Kể chuyện âm nhạc "Tiếng hát Đào Thị Huệ" (hoặc các
câu chuyện danh nhân âm nhạc). Cần hình ảnh: Cô thôn nữ xinh đẹp,
quân giặc Minh hung dữ, cảnh chèo thuyền trên sông đêm trăng...
Bước 2: Viết câu lệnh (Prompt) cho AI.
o
Giáo viên nhập mô tả chi tiết vào ô tạo ảnh của Canva hoặc Bing.
o
Kỹ thuật viết Prompt hiệu quả: [Chủ đề] + [Mô tả chi tiết ngoại
hình/hành động] + [Phong cách nghệ thuật].
Bảng 2: Ví dụ các câu lệnh (Prompt) tạo ảnh minh họa bài "Tiếng hát Đào
Thị Huệ"
Phân
cảnh
Nội dung cần
minh họa
Câu lệnh (Prompt) nhập vào AI
Cảnh
1
Cô Đào Thị
Huệ đang hát
phục vụ quân
giặc
"Vẽ tranh phong cách truyện tranh Việt Nam, một cô
gái trẻ mặc áo tứ thân đang hát, xung quanh là những
lính gác cổ trang đang ngồi nghe say sưa, ánh sáng lửa
trại ấm áp."
Cảnh
2
Dùng bao tải
để bắt giặc
"Hình ảnh minh họa cảnh ban đêm, cô gái đang lén lút
trùm bao vải lên người lính đang ngủ say, phong cách
hoạt hình 3D cho trẻ em."
●
Bước 3: Lựa chọn và xử lý hình ảnh/video.
o
AI sẽ trả về 4 phương án hình ảnh. Giáo viên chọn hình ảnh đẹp nhất,
phù hợp lứa tuổi học sinh (không bạo lực, màu sắc tươi sáng).
o
Sử dụng tính năng "Magic Animate" (Tạo chuyển động) trong
Canva để làm cho nhân vật trong tranh cử động (ví dụ: lửa trại bập
bùng, sóng nước chuyển động).
Sự khác biệt giữa tranh minh họa truyền thống và tranh do AI tạo sinh (Bing
Image Creator).
●
Bước 4: Dựng video kể chuyện.
o
Giáo viên ghép các hình ảnh/video ngắn do AI tạo ra thành một đoạn
phim hoàn chỉnh.
o
Lồng tiếng kể chuyện của giáo viên (hoặc dùng AI chuyển văn bản
thành giọng nói - Text to Speech như Vbee hoặc FPT.AI để có giọng
đọc truyền cảm).
d. Ví dụ áp dụng thực tế:
●
Bài dạy: Thường thức âm nhạc: Nghe nhạc bài “Trống cơm” (Dân ca quan
họ Bắc Ninh) - Chủ đề 4.
●
Cách làm:
o
Thay vì chỉ cho học sinh nghe âm thanh mp3 và nhìn tranh chiếc trống
trong sách, tôi dùng AI tạo một video hoạt hình ngắn mô tả cảnh: Hội
làng quan họ, các liền anh liền chị mặc áo the khăn xếp đang vỗ trống
cơm, xung quanh là cánh đồng lúa chín vàng.
o
Học sinh vừa nghe giai điệu vui tươi, vừa xem hình ảnh động do AI
tạo ra, giúp các em hiểu rõ hơn về không gian văn hóa của bài dân ca.
e. Hiệu quả của biện pháp:
●
Tiết kiệm chi phí làm đồ dùng dạy học (tranh ảnh in ấn).
●
Bài giảng trở nên sinh động như một bộ phim hoạt hình, học sinh từ chỗ thụ
động nghe kể chuyện chuyển sang hào hứng chờ đợi diễn biến tiếp theo của
hình ảnh, giúp các em ghi nhớ cốt truyện và giai điệu lâu hơn.
6.3. Biện pháp 3: Ứng dụng AI "Trợ lý ảo" để hỗ trợ hoạt động Sáng tạo lời
mới và Đ
 








Các ý kiến mới nhất