Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN Sử dụng bài toán thực tế chương 3 - Vật lý 12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 12h:55' 24-03-2026
Dung lượng: 96.5 KB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích: 0 người
SÁNG KIẾN
SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC TẾ TRONG DẠY
HỌC CHƯƠNG 3. TỪ TRƯỜNG MÔN VẬT LÍ
12 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI
QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH

Họ và tên:
Chức vụ: Giáo viên
Lĩnh vực công tác: Môn Vật lí
Lĩnh vực sáng kiến: Vật lí

MỤC LỤC

1

MỤC LỤC
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT......................................3
PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ...................................................1

1. Lý do chọn đề tài.........................................................................................1
2. Mục đích nghiên cứu...................................................................................2
3. Nhiệm vụ nghiên cứu..................................................................................2
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu...............................................................2
5. Phương pháp nghiên cứu............................................................................2
6. Giả thuyết khoa học....................................................................................3
PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU...................................4

I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. .4
1.1. Cơ sở lý luận..................................................................................4
1.2. Thực trạng......................................................................................8
II. XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÀI TẬP THỰC TẾ CHỦ ĐỀ TỪ TRƯỜNG
.............................................................................................................................13
2.1. Nguyên tắc xây dựng bài tập thực tế...........................................13

2

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
STT

Từ viết tắt

Ý nghĩa

1

THPT

2

HS

Học sinh

3

GV

Giáo viên

Trung học Phổ thông

3

PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa
học - công nghệ, Việt Nam đang từng bước đổi mới toàn diện nền giáo dục
nhằm đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Nghị quyết số
29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nhấn mạnh
việc phát triển phẩm chất, năng lực của người học, lấy người học làm trung
tâm, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng vận
dụng vào thực tiễn. Bên cạnh đó, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cũng
đề cao việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, trong đó nhấn mạnh
vai trò của môn Vật lý trong việc rèn luyện tư duy khoa học và kỹ năng giải
quyết vấn đề.
Môn Vật lí, đặc biệt là nội dung về từ trường trong chương trình lớp 12,
có vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu được các hiện tượng vật lý
trong đời sống, cũng như ứng dụng trong công nghệ và kỹ thuật. Các kiến
thức như lực từ tác dụng lên dòng điện, quy tắc bàn tay trái, cảm ứng điện
từ,... không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có ứng dụng rộng rãi trong sản
xuất điện năng, thiết bị y tế, giao thông, và nhiều lĩnh vực công nghệ khác.
Tuy nhiên, thực tế giảng dạy hiện nay cho thấy nhiều học sinh chỉ tiếp cận
kiến thức từ sách giáo khoa, chưa thực sự thấy được sự liên hệ với cuộc sống,
dẫn đến việc học mang tính thụ động và thiếu sáng tạo.
Hơn nữa, theo định hướng của Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT về
chương trình giáo dục phổ thông mới, giáo viên cần áp dụng phương pháp
dạy học tích cực, tăng cường thực hành, vận dụng thực tiễn để nâng cao năng
lực của học sinh. Tuy nhiên, trong giảng dạy Vật lí nói chung và chương "Từ
trường" nói riêng, việc tổ chức các hoạt động gắn với thực tế chưa được thực
hiện đồng bộ ở nhiều trường học. Nhiều giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng
phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào lý thuyết và bài tập trong
sách giáo khoa mà chưa tạo ra môi trường học tập giúp học sinh phát triển kỹ
năng giải quyết vấn đề thông qua các bài toán thực tế.
Từ những thực tế trên, tôi mạnh dạn thực hiện sáng kiến “Sử dụng bài
tập thực tế trong dạy học chương 3: Từ trường môn Vật lý 12 nhằm phát
triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh”. Tôi hy vọng đề tài này
không chỉ giúp học sinh hứng thú hơn với môn học, mà còn rèn luyện cho các

em khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế, từ đó
nâng cao chất lượng dạy và học trong nhà trường.
2. Mục đích nghiên cứu
Mục đích của nghiên cứu này là xây dựng và triển khai phương pháp
dạy học thông qua bài tập thực tế trong chương "Từ trường" môn Vật lý 12
nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Cụ thể, nghiên cứu
hướng đến việc giúp học sinh hiểu sâu kiến thức về từ trường, tăng cường khả
năng tư duy logic, sáng tạo, cũng như biết cách vận dụng kiến thức vào thực
tiễn. Đồng thời, đề tài cũng góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy, tạo ra môi
trường học tập chủ động, kích thích sự hứng thú với môn Vật lý và đáp ứng
yêu cầu đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
3. Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về bài tập thực tế và phát triển năng lực giải
quyết vấn đề trong dạy học Vật lý.
- Phân tích nội dung chương "Từ trường" môn Vật lý 12 để xác định
các kiến thức có thể vận dụng vào bài tập thực tế.
- Xây dựng hệ thống bài tập thực tế phù hợp với nội dung từ trường.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm, đánh giá hiệu quả của phương pháp
dạy học này trong thực tế giảng dạy.
- Đề xuất giải pháp và phương pháp triển khai nhằm nâng cao hiệu quả
giảng dạy chương "Từ trường" theo hướng phát triển năng lực học sinh.
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp dạy học sử dụng bài tập thực tế
nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
- Đối tượng tác động: Học sinh lớp 12 ở Trường THPT
- Nội dung nghiên cứu: Chủ đề Từ trường môn Vật lí lớp 12.
- Địa bàn thực nghiệm: Trường THPT
5. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Tìm hiểu, phân tích các tài liệu,
sách giáo khoa, sách tham khảo, văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo
liên quan đến phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực và ứng
dụng bài tập thực tế trong giảng dạy Vật lý.
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập thông tin từ giáo viên và
học sinh về thực trạng dạy và học chương "Từ trường" môn Vật lý 12 thông
qua phiếu khảo sát, phỏng vấn, và quan sát thực tế.

- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học theo phương
pháp sử dụng bài tập thực tế tại một số lớp học, so sánh với lớp học theo
phương pháp truyền thống để đánh giá hiệu quả.
- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Tổng hợp, phân tích dữ liệu thu
được từ quá trình thực nghiệm để đánh giá mức độ tác động của phương pháp
dạy học này đối với sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.
6. Giả thuyết khoa học
Nếu trong quá trình dạy học chương "Từ trường" môn Vật lý 12, giáo
viên tích cực sử dụng bài tập thực tế để tổ chức hoạt động học tập, thì sẽ giúp
học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về kiến thức từ trường mà còn phát triển
năng lực giải quyết vấn đề. Phương pháp này có thể làm tăng sự hứng thú học
tập, giúp học sinh biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, nâng cao khả
năng tư duy logic và sáng tạo, từ đó cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập
môn Vật lý.

PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Cơ sở lý luận
1.1.1. Cơ sở lý luận về bài tập thực tế
Bài tập thực tế trong giảng dạy Vật lý là một trong những phương pháp
quan trọng giúp học sinh kết nối kiến thức lý thuyết với thực tế cuộc sống.
Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb, việc học sinh được tham
gia vào quá trình giải quyết các vấn đề thực tiễn sẽ giúp các em hiểu sâu sắc
hơn về bản chất của kiến thức, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng
vận dụng linh hoạt. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, bài tập thực tế
không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách chủ động mà còn rèn
luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, một trong những năng lực cốt lõi mà chương
trình giáo dục phổ thông 2018 hướng đến.
Giáo dục theo hướng vận dụng thực tế đã được áp dụng rộng rãi ở
nhiều quốc gia có nền giáo dục tiên tiến. Chẳng hạn, các chương trình giáo
dục ở các quốc gia phát triển hàng đầu về giáo dục như Mỹ hay Phần Lan đều
nhấn mạnh vào việc đưa học sinh vào các tình huống thực tế, nơi các em phải
tìm cách giải quyết các vấn đề bằng kiến thức khoa học. Điều này giúp học
sinh không chỉ hiểu rõ lý thuyết mà còn phát triển khả năng sáng tạo, tư duy
logic và kỹ năng làm việc nhóm. Đối với môn Vật lý, các bài tập thực tế đóng
vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh quan sát, phân tích các hiện tượng
tự nhiên và áp dụng các nguyên lý khoa học vào cuộc sống hàng ngày.
Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy, việc đưa bài tập thực tế vào chương
trình học vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Một số bài tập trong sách giáo khoa
vẫn còn mang nặng tính hàn lâm, thiên về tính toán phức tạp mà chưa chú
trọng nhiều đến ứng dụng thực tế. Hơn nữa, không phải giáo viên nào cũng có
đủ tài liệu hoặc thời gian để thiết kế các bài tập theo hướng thực tế phù hợp
với đối tượng học sinh. Điều này dẫn đến thực trạng học sinh tiếp thu kiến
thức một cách thụ động, chưa thực sự thấy được tầm quan trọng của môn học
đối với đời sống.
Việc xây dựng một hệ thống bài tập thực tế phong phú, đa dạng sẽ giúp
khắc phục những hạn chế này. Khi học sinh được giải quyết các bài tập gắn
với tình huống thực tế, các em sẽ hiểu rõ hơn về bản chất khoa học, đồng thời
phát triển năng lực vận dụng và tư duy sáng tạo. Điều này không chỉ giúp
nâng cao hiệu quả học tập môn Vật lý mà còn trang bị cho học sinh những kỹ

năng cần thiết để thích ứng với sự phát triển của khoa học và công nghệ trong
tương lai.
1.1.2. Cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề
Năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực cốt lõi trong
giáo dục hiện đại, được nhấn mạnh trong nhiều chương trình giáo dục trên thế
giới. Theo OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế), năng lực giải
quyết vấn đề được định nghĩa là khả năng cá nhân có thể nhận diện, phân tích
và tìm ra giải pháp phù hợp cho các vấn đề gặp phải trong những tình huống
khác nhau của cuộc sống. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp con người
thích nghi với những thay đổi và thách thức trong môi trường sống và làm
việc.
Trong giáo dục, năng lực giải quyết vấn đề được hiểu là khả năng học
sinh vận dụng kiến thức, kỹ năng để phân tích, đánh giá và tìm cách khắc
phục một vấn đề cụ thể. Quá trình này bao gồm nhiều bước như xác định vấn
đề, thu thập thông tin, đề xuất phương án, thực hiện giải pháp và đánh giá kết
quả. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 của Việt Nam, năng lực giải
quyết vấn đề không chỉ đơn thuần là việc đưa ra câu trả lời chính xác, mà còn
thể hiện ở khả năng tư duy sáng tạo, linh hoạt, biết cách sử dụng các công cụ
và phương pháp khác nhau để tìm ra phương án tối ưu.
Riêng đối với môn Vật lý, năng lực giải quyết vấn đề thể hiện qua việc
học sinh có thể phân tích một hiện tượng tự nhiên, xác định quy luật vận
động, áp dụng công thức phù hợp để giải quyết các bài toán liên quan. Khi
học sinh được tiếp cận với các bài tập thực tiễn, các em sẽ có cơ hội rèn luyện
tư duy logic, khả năng phản biện và sáng tạo trong việc tìm kiếm lời giải cho
các tình huống thực tế. Đây là một trong những mục tiêu quan trọng của giáo
dục hiện nay nhằm giúp học sinh phát triển toàn diện cả về kiến thức, kỹ năng
và thái độ học tập tích cực. Ý nghĩa của việc hình thành và phát triển năng lực
GQVĐ cho người học thể hiện như sau:
- Phát triển tư duy logic và phản biện: Năng lực giải quyết vấn đề giúp
học sinh rèn luyện khả năng suy luận chặt chẽ, phân tích vấn đề một cách có
hệ thống và đưa ra các quyết định hợp lý. Khi đối diện với một tình huống
cần giải quyết, học sinh phải xác định nguyên nhân, đề xuất giải pháp và đánh
giá tính khả thi của từng phương án, từ đó nâng cao tư duy phản biện và khả
năng lập luận khoa học.

- Tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn: Việc hình
thành năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh không chỉ học lý thuyết mà
còn biết cách áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Đặc biệt trong
phân môn Vật lý, điều này giúp các em hiểu rõ hơn về cách các nguyên lý
khoa học vận hành trong đời sống, từ đó tạo sự hứng thú và ý thức được giá
trị của môn học.
- Phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp: Nhiều vấn đề trong
học tập và cuộc sống không thể giải quyết một cách đơn lẻ, đòi hỏi sự hợp tác
giữa các cá nhân. Khi học sinh làm việc nhóm để tìm ra giải pháp, các em có
cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp, lắng nghe ý kiến của người khác, trình bày
quan điểm cá nhân và học cách phản biện một cách tích cực.
- Hình thành tinh thần kiên trì và sáng tạo: Giải quyết vấn đề không
phải lúc nào cũng có câu trả lời ngay lập tức. Học sinh phải thử nghiệm nhiều
phương án, đánh giá kết quả và có thể cần thay đổi chiến lược khi gặp khó
khăn. Điều này giúp các em phát triển sự kiên nhẫn, tư duy linh hoạt và khả
năng sáng tạo trong việc tìm kiếm giải pháp mới.
- Trang bị kỹ năng sống và thích nghi với sự thay đổi: Trong một thế
giới không ngừng biến đổi, năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh trở thành
những cá nhân chủ động, linh hoạt và có khả năng thích nghi cao. Việc rèn
luyện kỹ năng này không chỉ hỗ trợ trong học tập mà còn giúp các em tự tin
hơn khi đối mặt với những thử thách trong cuộc sống và công việc sau này.
1.1.3. Cơ sở lý luận về năng lực vận dụng kiến thức
Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn là một trong những năng lực
quan trọng trong giáo dục hiện đại, thể hiện khả năng của người học trong
việc sử dụng các kiến thức đã học để giải quyết các tình huống cụ thể trong
cuộc sống. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đây là một trong
những năng lực chung cần được phát triển ở học sinh nhằm giúp các em
không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn biết cách áp dụng một cách linh hoạt
vào thực tế.
Từ góc độ khoa học giáo dục, năng lực vận dụng kiến thức vào thực
tiễn không chỉ đơn thuần là khả năng ghi nhớ và tái hiện lại kiến thức mà còn
bao gồm các kỹ năng tư duy phân tích, tổng hợp và sáng tạo để sử dụng kiến
thức một cách hiệu quả. Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb
(1984), người học cần trải qua các giai đoạn trải nghiệm thực tế, quan sát
phản ánh, hình thành khái niệm, và thử nghiệm chủ động để thực sự hiểu và

vận dụng được kiến thức vào các bối cảnh khác nhau. Điều này nhấn mạnh
rằng việc học chỉ thực sự có ý nghĩa khi học sinh có thể liên hệ với những vấn
đề trong thực tế và sử dụng kiến thức để tìm ra giải pháp phù hợp. Việc hình
thành và phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn có ý nghĩa quan
trọng đối với cả quá trình học tập và sự phát triển của người học.
- Gắn kết lý thuyết với thực tế: Khi học sinh có thể áp dụng kiến thức
đã học vào các tình huống thực tế, việc học trở nên có ý nghĩa hơn. Thay vì
học một cách thụ động, các em có cơ hội trải nghiệm, thử nghiệm và đánh giá
lại kiến thức trong bối cảnh cụ thể, từ đó hiểu sâu và nhớ lâu hơn.
- Phát triển tư duy phản biện và sáng tạo: Việc giải quyết các tình
huống thực tế đòi hỏi học sinh không chỉ tái hiện kiến thức mà còn phải tư
duy linh hoạt, tìm kiếm các phương án khác nhau và đánh giá tính khả thi của
từng phương án. Điều này giúp các em hình thành tư duy phản biện, khả năng
sáng tạo và thích ứng với những thay đổi trong cuộc sống.
- Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề: Một trong những yêu cầu quan
trọng của năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn là khả năng phân tích
tình huống, xác định vấn đề, tìm kiếm thông tin liên quan và đề xuất giải pháp
tối ưu. Đây là kỹ năng quan trọng giúp học sinh không chỉ thành công trong
học tập mà còn trong công việc và cuộc sống sau này.
- Trang bị kỹ năng sống và làm việc: Khi học sinh có khả năng vận
dụng kiến thức vào thực tiễn, các em sẽ tự tin hơn trong việc xử lý các tình
huống trong đời sống, từ việc tính toán chi phí điện năng, ứng dụng nguyên lý
cơ học vào thực tiễn, cho đến hiểu biết về các nguyên tắc khoa học trong y tế,
công nghệ, môi trường,… Điều này giúp các em không chỉ học tốt mà còn có
thể áp dụng vào công việc và cuộc sống sau này một cách hiệu quả.
Theo nghiên cứu của Anderson và Krathwohl (2001), năng lực vận
dụng kiến thức có thể được chia thành ba cấp độ chính, phản ánh mức độ sâu
sắc trong việc sử dụng kiến thức:
- Cấp độ 1 - Vận dụng trực tiếp: Học sinh có thể sử dụng kiến thức đã
học để giải quyết các bài toán hoặc tình huống tương tự với những gì đã được
hướng dẫn trên lớp. Đây là mức độ cơ bản, giúp học sinh rèn luyện khả năng
áp dụng quy tắc, công thức, nguyên lý vào các bài tập cụ thể.
- Cấp độ 2 - Vận dụng có điều chỉnh: Học sinh có thể điều chỉnh kiến
thức đã học để giải quyết các tình huống khác nhau, không hoàn toàn giống
với những ví dụ trong sách giáo khoa. Ở mức độ này, học sinh bắt đầu có khả

năng phân tích, so sánh và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp dựa trên
hoàn cảnh thực tế.
- Cấp độ 3 - Vận dụng sáng tạo: Học sinh có thể sử dụng kiến thức một
cách linh hoạt để giải quyết các vấn đề mới, chưa từng gặp trước đó. Đây là
cấp độ cao nhất, yêu cầu học sinh có tư duy sáng tạo, kết hợp nhiều lĩnh vực
kiến thức và có khả năng suy luận độc lập để đưa ra những giải pháp mang
tính đột phá.
Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn là một trong những mục tiêu
quan trọng trong giáo dục hiện đại, giúp học sinh không chỉ học tốt mà còn có
khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề trong cuộc sống. Việc phát triển
năng lực này cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa kiến thức
khoa học và các hoạt động trải nghiệm thực tế. Khi học sinh có thể áp dụng
những gì đã học vào thực tiễn, các em không chỉ trở thành những người học
chủ động, sáng tạo mà còn có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội trong
tương lai.
1.2. Thực trạng
1.2.1. Mục đích điều tra
Việc điều tra được thực hiện nhằm tìm hiểu thực trạng dạy và học
chương "Từ trường" môn Vật lý 12. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc
khảo sát phương pháp giảng dạy của giáo viên, mức độ ứng dụng bài tập thực
tế trong bài giảng, cũng như đánh giá khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức
của học sinh. Đồng thời, điều tra cũng nhằm xác định những khó khăn mà
giáo viên và học sinh gặp phải trong quá trình dạy và học chương này, từ đó
đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả giảng dạy, phát triển
năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.
1.2.2. Kết quả điều tra
Bảng 1. Kết quả khảo sát thực trạng đối với giáo viên
STT

Nội dung

Số lượng

Tỉ lệ

Thầy/cô đánh giá mức độ khó chương Từ trường đối với học sinh thế nào?
1

Rất khó

3

42,9%

2

Khó

4

57,1%

3

Bình thường

0

0,0%

4

Dễ

0

0,0%

Thầy/cô đánh giá mức độ phù hợp của bài tập thực tế đối với các kiến thức

thuộc chương Từ trường như thế nào?
1

Rất phù hợp

5

71,4%

2

Phù hợp

2

28,6%

3

Ít phù hợp

0

0,0%

4

Không phù hợp

0

0,0%

Những dạng bài tập thực tế nào thầy/cô thường sử dụng?
1

Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

5

71,4%

2

Trắc nghiệm đúng sai

0

0,0%

3

Trắc nghiệm trả lời ngắn

0

0,0%

4

Bài tập tự luận

7

100,0%

Thầy/cô gặp khó khăn nào khi sử dụng bài tập thực tế trong dạy học?
(Có thể chọn nhiều đáp án)
1

Thiếu tài liệu phù hợp

3

42,9%

2

Tốn thời gian chuẩn bị

4

57,1%

3

Năng lực học sinh không đáp ứng

1

14,3%

4

Thiếu công cụ hỗ trợ (phần mềm, máy tính,...)

2

28,6%

Đánh giá mức độ khó chương Từ trường
của giáo viên

42.90%
57.10%

Rất khó

Khó

Hình 1. Biểu đồ đánh giá độ khó chương Từ trường của giáo viên
Kết quả khảo sát thực trạng đối với giáo viên cho thấy phần lớn giáo viên
đánh giá nội dung Vật lý trong chương trình lớp 9 là khá khó đối với học sinh,
với 57,1% giáo viên cho rằng phần này "Khó" và 42,9% đánh giá là "Rất khó",
trong khi không có giáo viên nào cho rằng nội dung này là "Bình thường" hoặc
"Dễ". Điều này cho thấy học sinh có thể gặp nhiều thách thức khi tiếp cận các
kiến thức Vật lý, đòi hỏi giáo viên cần có phương pháp giảng dạy linh hoạt để
hỗ trợ các em.

Mức độ phù hợp của bài tập thực tế với chương Từ
trường
28.60%

71.40%

Rất phù hợp

Phù hợp

Hình 2. Biểu đồ đánh giá mức độ phù hợp của bài tập thực tế với chương Từ
trường của giáo viên
Đa số giáo viên (71,4%) nhận định rằng bài tập thực tế rất phù hợp với
nội dung Vật lý, trong khi 28,6% cho rằng chúng phù hợp, khẳng định vai trò
quan trọng của dạng bài tập này trong việc giúp học sinh hiểu và vận dụng kiến
thức vào thực tiễn.
Những dạng bài tập thực tế giáo viên thường áp
dụng
120.00%

100.00%

100.00%
80.00%

71.40%

60.00%
40.00%
20.00%
0.00%

Trắc nghiệm
nhiều phương án
lựa chọn

0.00%

0.00%

Trắc nghiệm đúng
sai

Trắc nghiệm trả
lời ngắn

Bài tập tự luận

Hình 3. Biểu đồ những dạng bài tập thực tế giáo viên thường sử dụng
Về phương pháp đánh giá, giáo viên chủ yếu sử dụng bài tập tự luận
(100%) và trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (71,4%), trong khi trắc
nghiệm đúng sai và trắc nghiệm trả lời ngắn không được áp dụng. Điều này
phản ánh thực tế rằng giáo viên vẫn ưu tiên các bài tập yêu cầu học sinh lập
luận, trình bày quan điểm thay vì các dạng bài tập theo cấu trúc mới.
Khi áp dụng bài tập thực tế trong giảng dạy, giáo viên gặp một số khó
khăn như tốn thời gian chuẩn bị (57,1%), thiếu tài liệu phù hợp (42,9%), thiếu
công cụ hỗ trợ như phần mềm, máy tính (28,6%), và học sinh chưa có đủ năng

lực để tiếp cận hiệu quả (14,3%). Những vấn đề này cho thấy cần có sự hỗ trợ về
tài nguyên giảng dạy và phương pháp sư phạm để nâng cao hiệu quả sử dụng bài
tập thực tế trong môn Vật lý.
Những khó khăn khi sử dụng bài tập thực tế
57.10%

60.00%
50.00%

42.90%

40.00%
28.60%

30.00%
20.00%

14.30%

10.00%
0.00%

Thiếu tài liệu phù
hợp

Tốn thời gian
chuẩn bị

Năng lực học sinh
không đáp ứng

Thiếu công cụ hỗ
trợ (phần mềm.
máy tính....)

Hình 4. Biểu đồ những khó khăn khi áp dụng bài tập thực tế của giáo viên
Bảng 2. Kết quả khảo sát thực trạng đối với học sinh
STT

Nội dung

Số lượng

Tỉ lệ

Em cảm thấy kiến thức môn Vật lí thế nào?
1

Rất khó hiểu

29

22,5%

2

Khó hiểu

55

42,6%

3

Bình thường

37

28,7%

4

Dễ hiểu

8

6,2%

Em có hứng thú khi học môn Vật lí không?
1

Rất hứng thú

26

20,2%

2

Hứng thú

34

26,4%

3

Ít hứng thú

51

39,5%

4

Không hứng thú

18

14,0%

Trong bài tập, em thấy dạng bài nào khó nhất?
1

Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

4

3,1%

2

Trắc nghiệm đúng sai

32

24,8%

3

Trắc nghiệm trả lời ngắn

64

49,6%

4

Bài tập tự luận

29

22,5%

Em mong muốn thầy/cô hỗ trợ gì để giúp em học tốt hơn?
(Có thể chọn nhiều đáp án)
1

Cung cấp thêm bài tập thực tiễn có đáp án

83

64,3%

2

Hướng dẫn cách giải bài tập chi tiết

79

61,2%

3

Giải thích lý thuyết dễ hiểu hơn

16

12,4%

4

Tổ chức thêm các buổi thực hành

14

10,9%

Đánh giá kiến thức môn Vật lí của học
6.20%sinh
22.50%
28.70%

42.60%

Rất khó hiểu

Khó hiểu

Bình thường

Dễ hiểu

Hình 5. Biểu đồ đánh giá kiến thức môn Vật lí của học sinh
Kết quả khảo sát đối với học sinh cho thấy phần lớn các em gặp khó khăn
khi học Vật lí với 42,6% học sinh đánh giá "Khó hiểu" và 22,5% cho rằng "Rất
khó hiểu", trong khi chỉ 6,2% cảm thấy "Dễ hiểu". Điều này phản ánh thực tế
rằng nội dung Vật lý vẫn là một thách thức đối với học sinh, đòi hỏi giáo viên
cần có phương pháp giảng dạy phù hợp để hỗ trợ các em tiếp thu hiệu
 
Gửi ý kiến