Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Tiếng Anh 9 : Ôn tuyển sinh 10

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Trang Thúy
Ngày gửi: 12h:46' 23-05-2021
Dung lượng: 36.1 KB
Số lượt tải: 124
Số lượt thích: 0 người

TOPIC 4 : PREPOSITION
I. Giới từ chỉ thời gian:at, on , in , from … to, for, by, after, between, till, until ….

a. At + một thời điểm cụ thể.
b. In + buổi/tháng / năm / mùa/thế kỉ
c. On + ngày trong tuần / ngày tháng năm.
d. From … to : từ … đến …
e. For + khoảng thời gian:
f. By + một điểm thời gian: trước
g. After + time:
h. Between + điểm thời gian + and + điểm thời gian: khoảng từ … đến …
Between + 2 sự kiện
i. Till / Until + điểm thời gian: đến luc, đến khi.


II. ADJECTIVE + PREPOSITION
1. Adjective + about:
Worried about: lo lắng
Nervous about: lo lắng
Excited about: hồi hộp
Upset about: bực tức
Annoyed about: Phiền toái
Happy /sad about; Vui /buồn
Angry about : giận về việc gì
Furious about: giận dữ
Sorry about
2. Adjective + at:
- Good/bad/excellent/clever at
- surprised/astonished/ amazed/shocked at(or by): kinh ngạc
- skilful at: có kỹ năng về
- clumsy at: vụng về
- annoyed at : khó chựu về
3. Adjective + of:
Afraid of: sợ , e ngại
Frightened of: sợ hãi
Terrified of: sợ hãi
Scared of:sợ hãi
Fond of: thích
Tired of: chán
Proud of: tự hào
Ashamed of: hổ thẹn
Full of: đầy những
Short of: cạn kiệt
Jealous of: ghen tỵ với
Envious of: ghen tỵ với
Capable / incapable of: có khả năng/ không có khả năng
Aware / conscious of: ý thức về
Confident of: tin tưởng
4. Adjective + for:
- availaible: có sẵn
- difficult for: khó
- late for: muộn
- dangerous for: nguy hiểm
- famous for / well-known for: nổi tiếng
- suitable for: phù hợp
- sorry for: xin lỗi
- helpful for / useful for: có lợi / có ích
- ready for; sẵn sàng
- Responsible for: chựu trách nhiệm ..
- good for: tốt
- convenient for: thuận tiện
- qualified for: có phẩm chất
- Necessary for: cần thiết
- grateful for st: biết ơn về


5. Adjective + with:
Fed up with/ bored with: chán
Satisfied with: hài lòng
Delighted with: phấn khởi
Disappointed with; thất vọng
Crowded/overcrowded with: đông đúc
Covered with: bao phủ
Angry with: giận dữ
Contrasted with: tương phản
Popular with: phổ biến
Familiar with: quen thuộc với ai
Pleased with:hài lòng
Furious with: phẫn nộ
Busy with: bận
Acquainted with: làm quen với
6. Adjective + in:
- interested in: thích, quan tâm về
- rich in: giàu về
- successful in:thành công
- confident in sb: tin cậy vào ai
7. Adjective + from:
- Absent from: vắng mặt
- different from: khác
- far from: xa
- safe from: an toàn
- Divorced from: ly dị, làm xa rời

8. Adjective + to:
Nice/kind/polite/ generous/ friendly/ unfriendly to
Harmful to: có hại
Similar to: tương tự
Be married/ engaged to sb (= thành hôn/ đính hôn)
Note: Nice/kind/polite/ generous of sb to do st
9. Adjective + on:
Keen on: + n/ V-ing: say mê
Dependent on + n/ V-ing: lệ thuộc


10. Một số trường hợp cần lưu ý:
- be tired of: chánEX: I’m tired of doing the same work every day
- be tired from:mệt mỏiEx: I’m tired from walking for a long time
- be grateful to sb for st…:biết ơn ai về vấn đề gìEx: I’m grateful to you for your help
- be responsible to sb for st: chựu trách nhiệm với ai về việc gì
Ex: you have to be responsible to me for your actions

III. VERB + PREPOSITION

1. VERBS + FOR:
- apply for: xin việc
- ask for; yêu cầu
- Look for: tìm kiếm
- Thank for: cảm ơn
- leave for:dời để
- search: tìm kiếm
- pay for: trả tiền
- wait for: đợi
5. Verbs + of:
-Consist of : bao gồm
- die of/ from: chết vì
- approve of: tán thành
 
Gửi ý kiến