Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

VOCABULARY NEW CURRICULUM

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:33' 20-07-2018
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 138
Số lượt thích: 0 người
UNIT 1. LEISURE ACTIVITIES

Word
Class
Pronunciation
Meaning

01.
02.
03.
04.
05.
06.
07.
08.
09.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.
18.
19.
20.
21.
22.
23.
24.
25.
26.
27.

adore
addicted
beach game
bracelet
communicate
community centre
craft
craft kit
cultural event
detest
DIY
don’t mind
hang out
hooked
It’s right up my street!
join
leisure
leisure activity
leisure time
netlingo
people watching
relax
satisfied
socialise
weird
window shopping
virtual
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(idiom)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(adj)
(n)
(adj)
/əˈdɔː/
/əˈdɪktɪd/
/biːtʃ ɡeɪm/
/ˈbreɪslət/
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
/kəˈmjuːnəti ˈsentə/
/krɑːft/
/krɑːft kɪt/
/ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/
/dɪˈtest/
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
/dəʊnt maɪnd/
/hæŋ aʊt/
/hʊkt/
/ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/
/dʒɔɪn/
/ˈleʒə/
/ˈleʒə ækˈtɪvəti/
/ˈleʒə taɪm/
/netˈlɪŋɡəʊ/
/ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/
/rɪˈlæks/
/ˈsætɪsfaɪd/
/ˈsəʊʃəlaɪz/
/wɪəd/
/ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/
/ˈvɜːtʃuəl/
yêu thích, mê thích
nghiện (thích) cái gì
trò thể thao trên bãi biển
vòng đeo tay
giao tiếp
trung tâm văn hoá cộng đồng
đồ thủ công
bộ dụng cụ làm thủ công
sự kiện văn hoá
ghét
đồ tự làm, tự sửa
không ngại, không ghét lắm
đi chơi với bạn bè
yêu thích cái gì
Đúng vị của tớ!
tham gia
sự thư giãn nghỉ ngơi
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
ngắm người qua lại
thư giãn
hài lòng
giao tiếp để tạo mối quan hệ
kì cục
đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
ảo (chỉ có ở trên mạng)


UNIT 2. LIFE IN THE COUNTRYSIDE

Word
Class
Pronunciation
Meaning

01.
02.
03.
04.
05.
06.
07.
08.
09.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.
18.
19.
20.
21.
22.
23.
beehive
brave
buffalo-drawn cart
cattle
collect
convenient
disturb
electrical appliance
generous
ger
Gobi Highlands
grassland
harvest time
herd
local
Mongolia
nomad
nomadic
paddy field
pasture
pick
racing motorist
vast
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(n)
(adj)
(n)

(n)
(n)
(v)
(adj, n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
/biːhaɪv/
/breɪv/
/ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/
/ˈkætl/
/kəˈlekt/
/kənˈviːniənt/
/dɪˈstɜːb/
/ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/
/ˈdʒenərəs/
/ger/
/ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/
/ˈɡrɑːslænd/
/ˈhɑːvɪst taɪm/
/hɜːd/
/ˈləʊkl/
/mɒŋˈɡəʊliə/
/ˈnəʊmæd/
/nəʊˈmædɪk/
/ˈpædi fiːld/
/ˈpɑːstʃə(r)/
/pɪk/
/ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/
/vɑːst/
tổ ong
can đảm
xe trâu kéo
gia súc
thu gom, lấy
thuận tiện
làm phiền
đồ điện
hào phóng
lều của dân du mục
 
Gửi ý kiến