Từ vựng tiếng Anh về Quân đội

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Cóp nhặt
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 09h:08' 30-06-2015
Dung lượng: 48.5 KB
Số lượt tải: 120
Nguồn: Cóp nhặt
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 09h:08' 30-06-2015
Dung lượng: 48.5 KB
Số lượt tải: 120
Số lượt thích:
0 người
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÂN ĐỘI 1) Commissioned ranks (các cấp bậc sĩ quan) marshal: nguyên soái lieutenant general: thượng tướng general: tướng, đại tướng GEN : đại tướng major general: trung tướng five-star/four-star general: đại tướng 5 sao/4 sao brigadier general: thiếu tướng, chuẩn tướng colonel: đại tá lieutenant colonel: thượng tá, trung tá (1st, junior/2nd) major: thiếu tá captain: đại uý lieutenant: thượng uý, trung uý ensign: thiếu uý for Navy: captain (thuyền trưởng=đại uý) > commander > lieutenant commander > lieutenant > lieutenant junior grade officer: sĩ quan warrant, warrant officer: chuẩn uý 2) Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính) staff sergeant: thượng sĩ sergeant: trung sĩ corporal: hạ sĩ first class private: binh nhất private: lính trơn, binh nhì Bộ tổng tham mưu: General Staff Thượng tướng : Lieutenant-General / Three Star General Trung tướng : Major- General Thiếu tướng : Brigadier Thống chế : Marshal Đại tá : Colonel Thượng tá : Senior Lieutenant colonel Trung tá : Lieutenant colonel Thiếu tá : Major Đại úy : Captain Thượng úy : Senior Lieutenant Trung úy : First Lieutenant Thiếu úy : Second Lieutenant Hạ sĩ quan :Non- commissioned officer Binh nhì ,lính trơn :Private Đặc công : Commando Trung sĩ :Sergeant Hạ sĩ (cai) :Corporal Tiểu đội trưởng :Squad leader/commander Tư lệnh quân đoàn : Corps commander Lính nhà nghề :Career Quân đoàn : Corps Sư đoàn : Division Lữ đoàn :Brigade Trung đoàn :Regiment Tiểu đoàn :Battalion Đại đội : Company Trung đội :Platoon Tiểu đội : Squad Đơn vị đặc nhiệm :Task force Quân số :Military manpower
Sĩ quan: (military) officer Sĩ quan an ninh: security officer Sĩ quan biên phòng: border police officer Sĩ quan cấp tướng: general officer Sĩ quan cấp tá :field-grade officer; field-officer Sĩ quan cấp úy: company officer; junior officer Sĩ quan chỉ huy: commanding officer; commandant Sĩ quan biệt phái: officer on secondment; officer on a temporary assignment
Sĩ quan quân đội: army officer Sĩ quan chỉ huy: commanding officer; commandant sĩ quan công binh: engineer officer sĩ quan dự bị: reserve officer sĩ quan hải quân: naval officer sĩ quan hậu cần: quartermaster sĩ quan liên lạc: liaison officer sĩ quan phản gián: counter-espionage officer sĩ quan phục viên: demobilized officer sĩ quan tại ngũ: officer on active duty/service; regular officer sĩ quan tham mưu: staff officer; adjutant sĩ quan tình báo: intelligence officer sĩ quan (được đào tạo) qua trường sĩ quan: commissioned officer
Thêm:
101. Chief of staff: tham mưu trưởng
102. Class warfare: đấu tranh giai cấp
103. Cold war: chiến tranh lanh
104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá
105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
106. Combat patrol: tuần chiến
107. Combat unit: đơn vị chiến đấu
108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến
110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu
111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
112. Combine efforts, join forces: hiệp lực
113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội
114. Commander: sĩ quan chỉ huy
115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh ... tổng chỉ huy
116. Commando: lính com-măng-đô ... biệt kích, đặc công
117. Commodore: Phó Đề đốc
118. Company (military): đại đội
119. Comrade: đồng chí /chiến hữu
120. Concentration camp: trại tập trung
121. Convention, agreement: hiệp định
122. Counter-attack: phản công
123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích
124. Court martial: toà án quân sự
125. Crack troops: tinh binh
126. Crash: sự rơi (máy bay)
127. Curfew: lệnh giới nghiêm ... sự giới nghiêm
128. Curtain-fire: lưới lửa
129. Deadly weapon: vũ khí giết người
130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ
131. Defense line: phòng tuyến
132. Delayed action bomb ... time bomb: bom nổ chậm
133. Demilitarization: phi quân sự hoá
134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
136. Detachment: phân đội, chi đội (
Sĩ quan: (military) officer Sĩ quan an ninh: security officer Sĩ quan biên phòng: border police officer Sĩ quan cấp tướng: general officer Sĩ quan cấp tá :field-grade officer; field-officer Sĩ quan cấp úy: company officer; junior officer Sĩ quan chỉ huy: commanding officer; commandant Sĩ quan biệt phái: officer on secondment; officer on a temporary assignment
Sĩ quan quân đội: army officer Sĩ quan chỉ huy: commanding officer; commandant sĩ quan công binh: engineer officer sĩ quan dự bị: reserve officer sĩ quan hải quân: naval officer sĩ quan hậu cần: quartermaster sĩ quan liên lạc: liaison officer sĩ quan phản gián: counter-espionage officer sĩ quan phục viên: demobilized officer sĩ quan tại ngũ: officer on active duty/service; regular officer sĩ quan tham mưu: staff officer; adjutant sĩ quan tình báo: intelligence officer sĩ quan (được đào tạo) qua trường sĩ quan: commissioned officer
Thêm:
101. Chief of staff: tham mưu trưởng
102. Class warfare: đấu tranh giai cấp
103. Cold war: chiến tranh lanh
104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá
105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
106. Combat patrol: tuần chiến
107. Combat unit: đơn vị chiến đấu
108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến
110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu
111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
112. Combine efforts, join forces: hiệp lực
113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội
114. Commander: sĩ quan chỉ huy
115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh ... tổng chỉ huy
116. Commando: lính com-măng-đô ... biệt kích, đặc công
117. Commodore: Phó Đề đốc
118. Company (military): đại đội
119. Comrade: đồng chí /chiến hữu
120. Concentration camp: trại tập trung
121. Convention, agreement: hiệp định
122. Counter-attack: phản công
123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích
124. Court martial: toà án quân sự
125. Crack troops: tinh binh
126. Crash: sự rơi (máy bay)
127. Curfew: lệnh giới nghiêm ... sự giới nghiêm
128. Curtain-fire: lưới lửa
129. Deadly weapon: vũ khí giết người
130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ
131. Defense line: phòng tuyến
132. Delayed action bomb ... time bomb: bom nổ chậm
133. Demilitarization: phi quân sự hoá
134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
136. Detachment: phân đội, chi đội (
 








Các ý kiến mới nhất