Tong Hop KQ HKI L9A

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:25' 30-01-2015
Dung lượng: 56.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:25' 30-01-2015
Dung lượng: 56.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS LONG HÒA TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A1
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Hoàng Mai Anh 8 7.4 8.9 6.5 7.5 7.8 8.8 8.2 9.4 Đ Đ 8.8 8 8.1 G T HSG
2 Đặng.T.Ngọc Ánh 7.8 7.3 7.2 7.2 7.2 7.8 8.4 7.4 9.4 Đ Đ 8.1 7.6 7.8 K T HSTT
3 Thân Thị Bắc 9.2 7.6 8 8.3 8.3 8.4 8.6 6.9 9.7 Đ Đ 8.9 8.9 8.4 G T HSG
4 Nguyễn Thị Thùy Dung 8.7 8.3 8.8 8.2 8.8 8.8 8.6 7.5 9.7 Đ Đ 9.8 9.4 8.8 G T HSG
5 Nguyễn Thị Như Huyền 8.2 7.6 7.7 8.6 7.4 8.4 8.8 6.3 9.7 Đ Đ 8.3 9.1 8.2 K T HSTT
6 Nguyễn Thanh Lâm 8.7 7.9 7.5 8.7 7.5 8.4 8.9 7.6 9.7 Đ Đ 9.6 8.8 8.5 G T HSG
7 Nguyễn Thị Trúc Mai 7.8 7.1 7.1 8.1 7.7 8.2 9.1 7 9.7 Đ Đ 8 8.9 8.1 K T HSTT
8 Lê Trà My 8.3 6.5 7.7 6.6 7.5 8.2 8.2 7.6 8.4 Đ Đ 8.2 9.3 7.9 K T HSTT
9 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 8.5 8.3 8.8 8.6 8.1 8.8 9.1 7.4 9.6 Đ Đ 8.9 8.8 8.6 G T HSG
10 Lê Giang Nam 9.2 7.9 8.5 8.2 7.1 8.8 8.5 7.6 9.7 Đ Đ 9.8 9.3 8.6 G T HSG
11 Nguyễn Thị Như Na 8 7.4 6.7 8.4 7.8 9.2 8.9 7.5 10 Đ Đ 8.4 9.6 8.4 G T HSG
12 Võ Phạm Phương Nghi 9.4 8.6 7.8 8.9 9.4 8.9 9.3 7.7 10 Đ Đ 9.5 9.6 9.0 G T HSG
13 Trần Thị Thanh Nhàn 9 7.8 8.9 8.4 7.3 8.6 8.9 7.2 9.7 Đ Đ 9.2 9.3 8.6 G T HSG
14 Nguyễn Thành Nhân 8.6 8.7 6.5 8.9 7.2 8.5 9.1 7.7 8.9 Đ Đ 8.9 9.1 8.4 G T HSG
15 Nguyễn Đỗ Yến Nhi 9.7 8.6 9.2 9.6 8.8 9 9.3 8.5 9.6 Đ Đ 9.3 9.1 9.2 G T HSG
16 Nguyễn Thị Yến Nhi A 9.7 8.8 9.6 9.8 8.6 9.2 9.3 7.2 10 Đ Đ 9.4 9.2 9.2 G T HSG
17 Nguyễn T Yến Nhi B 8.4 6.8 6.9 8.1 7.1 8.1 9.1 6.2 9.3 Đ Đ 7.6 9 7.9 K T HSTT
18 Lương Thị Thu Phi 8.1 7.3 7.4 8.3 8 8.3 9.1 6.6 9.9 Đ Đ 8.8 9.1 8.3 G T HSG
19 Nguyễn Tấn Phúc 9.8 9.1 8.2 9.7 7.1 9.1 9.6 7.1 9.4 Đ Đ 9 8.6 8.8 G T HSG
20 Tống Thị Kim Phượng 9.8 8.8 9.3 9.4 8 9.4 9.6 9.4 9.6 Đ Đ 9.7 9.9 9.4 G T HSG
21 Lê Nguyễn Ngọc Sang 7.8 7.6 7.5 6.3 6.3 7.9 8.1 7 8.7 Đ Đ 8.3 7.7 7.6 K T HSTT
22 Liêu Thị Thu Sương 8.9 7.9 6.7 8.5 8.5 8.3 9.2 6.5 9.6 Đ Đ 8.4 9.3 8.3 G T HSG
23 Mai T Phương Thảo 5.8 6 5.1 6 7.4 8.3 8.1 5.3 9.6 Đ Đ 7.7 9.4 7.2 K T HSTT
24 Nguyễn Thị Phương Thảo 8.6 7.6 9.2 7.9 7.4 8.8 8.8 6.9 9.7 Đ Đ 9.4 9.5 8.5 G T HSG
25 Nguyễn Huyền Trân 8.6 8 7.8 8.8 9 9.1 8.9 7.7 9 Đ Đ 8.9 9.4 8.7 G T HSG
26 Nguyễn Thị Bảo Trang 8.8 7.1 9 8 7.2 8.9 9.1 6.9 9.9 Đ Đ 9.1 8.9 8.4 G T HSG
27 Nguyễn Phan Ngọc Trang 8.1 7.8 7.1 7.6 7.1 7.3 9.2 6.9 9.3 Đ Đ 7.9 9.5 8.0 G T HSG
28 Phạm Nguyễn Kim Trinh 9.8 9 9.5 9.1 8 8.9 9.6 8.6 9.7 Đ Đ 9.3 9.1 9.1 G T HSG
29 Nguyễn Minh Trọng 9.7 8.7 9.5 9.1 7.4 8.8 9.3 8.7 9.6 Đ Đ 9 9.4 9.0 G T HSG
30 Lữ Ngọc Mộng Tuyền 8 7.2 6.5 7.9 7.3 8.8 8.9 6.3 9.1 Đ Đ 7.6 9 7.9 K T HSTT
31 Đỗ Mộng Tường Vi 8.6 7.9 8.9 8.2 8.2 9.4 9.1 7.7 9.7 Đ Đ 9.5 9.3 8.8 G T HSG
32 Nguyễn Thị Tường Vy 8.5 7.9 7 8.1 7.2 8.9 8.9 8.4 9 Đ Đ 8.3 9 8.3 G T HSG
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A1
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Hoàng Mai Anh 8 7.4 8.9 6.5 7.5 7.8 8.8 8.2 9.4 Đ Đ 8.8 8 8.1 G T HSG
2 Đặng.T.Ngọc Ánh 7.8 7.3 7.2 7.2 7.2 7.8 8.4 7.4 9.4 Đ Đ 8.1 7.6 7.8 K T HSTT
3 Thân Thị Bắc 9.2 7.6 8 8.3 8.3 8.4 8.6 6.9 9.7 Đ Đ 8.9 8.9 8.4 G T HSG
4 Nguyễn Thị Thùy Dung 8.7 8.3 8.8 8.2 8.8 8.8 8.6 7.5 9.7 Đ Đ 9.8 9.4 8.8 G T HSG
5 Nguyễn Thị Như Huyền 8.2 7.6 7.7 8.6 7.4 8.4 8.8 6.3 9.7 Đ Đ 8.3 9.1 8.2 K T HSTT
6 Nguyễn Thanh Lâm 8.7 7.9 7.5 8.7 7.5 8.4 8.9 7.6 9.7 Đ Đ 9.6 8.8 8.5 G T HSG
7 Nguyễn Thị Trúc Mai 7.8 7.1 7.1 8.1 7.7 8.2 9.1 7 9.7 Đ Đ 8 8.9 8.1 K T HSTT
8 Lê Trà My 8.3 6.5 7.7 6.6 7.5 8.2 8.2 7.6 8.4 Đ Đ 8.2 9.3 7.9 K T HSTT
9 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 8.5 8.3 8.8 8.6 8.1 8.8 9.1 7.4 9.6 Đ Đ 8.9 8.8 8.6 G T HSG
10 Lê Giang Nam 9.2 7.9 8.5 8.2 7.1 8.8 8.5 7.6 9.7 Đ Đ 9.8 9.3 8.6 G T HSG
11 Nguyễn Thị Như Na 8 7.4 6.7 8.4 7.8 9.2 8.9 7.5 10 Đ Đ 8.4 9.6 8.4 G T HSG
12 Võ Phạm Phương Nghi 9.4 8.6 7.8 8.9 9.4 8.9 9.3 7.7 10 Đ Đ 9.5 9.6 9.0 G T HSG
13 Trần Thị Thanh Nhàn 9 7.8 8.9 8.4 7.3 8.6 8.9 7.2 9.7 Đ Đ 9.2 9.3 8.6 G T HSG
14 Nguyễn Thành Nhân 8.6 8.7 6.5 8.9 7.2 8.5 9.1 7.7 8.9 Đ Đ 8.9 9.1 8.4 G T HSG
15 Nguyễn Đỗ Yến Nhi 9.7 8.6 9.2 9.6 8.8 9 9.3 8.5 9.6 Đ Đ 9.3 9.1 9.2 G T HSG
16 Nguyễn Thị Yến Nhi A 9.7 8.8 9.6 9.8 8.6 9.2 9.3 7.2 10 Đ Đ 9.4 9.2 9.2 G T HSG
17 Nguyễn T Yến Nhi B 8.4 6.8 6.9 8.1 7.1 8.1 9.1 6.2 9.3 Đ Đ 7.6 9 7.9 K T HSTT
18 Lương Thị Thu Phi 8.1 7.3 7.4 8.3 8 8.3 9.1 6.6 9.9 Đ Đ 8.8 9.1 8.3 G T HSG
19 Nguyễn Tấn Phúc 9.8 9.1 8.2 9.7 7.1 9.1 9.6 7.1 9.4 Đ Đ 9 8.6 8.8 G T HSG
20 Tống Thị Kim Phượng 9.8 8.8 9.3 9.4 8 9.4 9.6 9.4 9.6 Đ Đ 9.7 9.9 9.4 G T HSG
21 Lê Nguyễn Ngọc Sang 7.8 7.6 7.5 6.3 6.3 7.9 8.1 7 8.7 Đ Đ 8.3 7.7 7.6 K T HSTT
22 Liêu Thị Thu Sương 8.9 7.9 6.7 8.5 8.5 8.3 9.2 6.5 9.6 Đ Đ 8.4 9.3 8.3 G T HSG
23 Mai T Phương Thảo 5.8 6 5.1 6 7.4 8.3 8.1 5.3 9.6 Đ Đ 7.7 9.4 7.2 K T HSTT
24 Nguyễn Thị Phương Thảo 8.6 7.6 9.2 7.9 7.4 8.8 8.8 6.9 9.7 Đ Đ 9.4 9.5 8.5 G T HSG
25 Nguyễn Huyền Trân 8.6 8 7.8 8.8 9 9.1 8.9 7.7 9 Đ Đ 8.9 9.4 8.7 G T HSG
26 Nguyễn Thị Bảo Trang 8.8 7.1 9 8 7.2 8.9 9.1 6.9 9.9 Đ Đ 9.1 8.9 8.4 G T HSG
27 Nguyễn Phan Ngọc Trang 8.1 7.8 7.1 7.6 7.1 7.3 9.2 6.9 9.3 Đ Đ 7.9 9.5 8.0 G T HSG
28 Phạm Nguyễn Kim Trinh 9.8 9 9.5 9.1 8 8.9 9.6 8.6 9.7 Đ Đ 9.3 9.1 9.1 G T HSG
29 Nguyễn Minh Trọng 9.7 8.7 9.5 9.1 7.4 8.8 9.3 8.7 9.6 Đ Đ 9 9.4 9.0 G T HSG
30 Lữ Ngọc Mộng Tuyền 8 7.2 6.5 7.9 7.3 8.8 8.9 6.3 9.1 Đ Đ 7.6 9 7.9 K T HSTT
31 Đỗ Mộng Tường Vi 8.6 7.9 8.9 8.2 8.2 9.4 9.1 7.7 9.7 Đ Đ 9.5 9.3 8.8 G T HSG
32 Nguyễn Thị Tường Vy 8.5 7.9 7 8.1 7.2 8.9 8.9 8.4 9 Đ Đ 8.3 9 8.3 G T HSG
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
 








Các ý kiến mới nhất