TKB Lan 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 16h:15' 03-10-2015
Dung lượng: 4.0 MB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 16h:15' 03-10-2015
Dung lượng: 4.0 MB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT NINH PHƯỚC BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY VÀ CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM (a) HK I/2015-2016 Lần 3
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN Tổng số lớp: 34. Khối lớp: K6: 9 lớp; K7: 9 lớp; K8: 8 lớp; K9: 8 lớp;
Số giáo viên công tác(b): …….; Tổng số giáo viên biên chế (c): …..; BGH: 2; TPT: 1; CTPC:1; Thiết bị: 2
Áp dụng từ ngày: 05/10/2015
STT Họ và tên "Trình độ
CM " "Kiêm
nhiệm" PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CÁC LỚP "Tiết
chuẩn" TS tiết/tuần Thừa "GHI
CHÚ" Đặt lại tên Mã GV "Xuất
dạy" Môn chính Môn phụ Mã Xuất Tên Mã Gv Lớp CN TKB TS tiết Sáng TS tiết Chiều
"Số
tiết" Sáng Cộng Chiều Cộng TKB KN Cộng Thiếu Sáng Chiều Dạy 1 môn Dạy 2 môn
1 Đàng Tấn Giảng ĐHSP GDCD HT 17 GDCD 9/8 1 19 1 17 18.00 -1.00 HN1 S CD 1 0 Giảng HN1 0 CD-Giảng 1
2 Trương Thanh Trúc CĐSP Sinh-Hóa PHT 15 19 15 #VALUE! #VALUE! T.Trúc HN2 C TC HÓA 1 T.Trúc HN2 0 TC HÓA-T.Trúc
3 Văn Thanh Lâm ĐHSP Lý PHT 15 Lý 7/89 2 19 2 15 17.00 -2.00 HN3 C LÝ 2 Lâm HN3 0 LÝ-Lâm 2
4 Văn Hữu Phước ĐHSP Toán TT Toán 3 Toán 9/123; TC Toán 9/12 14 19 14 3 17.00 -2.00 T1 S TOÁN 2 Phước T1 0 TOÁN-Phước 14
5 Vạn Ninh ĐHSP Toán TP Toán "Toán 9/45, TC Toán 9/4" 9 Toán 7/12 8 19 17 0 17.00 -2.00 T2 SC TOÁN 3 3 Ninh T2 0 TOÁN-Ninh 9 8
6 Đàng Giáo Trúc ĐHSP Toán Toán 6/1256; TC Toán 9/3 17 19 17 0 17.00 -2.00 T3 S TOÁN 4 Trúc T3 0 TOÁN-Trúc 17
7 Khưu Lê Khắc Lễ CĐSP Toán Toán 8/1234; TC Toán 7/78 18 19 18 0 18.00 -1.00 T4 C TOÁN 4 Lễ T4 0 TOÁN-Lễ 18
8 Đàng Hoàng Triều ĐHSP Toán CN 85 4.5 Toán 8/568; TC Toán 7/9 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T5 C TOÁN 5 Triều T5 85 TOÁN-Triều 13
9 Thành Thị Hồng Vân ĐHSP Toán CN 69 4.5 Toán 6/789; TC Toán 9/8 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 H.Vân T6
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN Tổng số lớp: 34. Khối lớp: K6: 9 lớp; K7: 9 lớp; K8: 8 lớp; K9: 8 lớp;
Số giáo viên công tác(b): …….; Tổng số giáo viên biên chế (c): …..; BGH: 2; TPT: 1; CTPC:1; Thiết bị: 2
Áp dụng từ ngày: 05/10/2015
STT Họ và tên "Trình độ
CM " "Kiêm
nhiệm" PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CÁC LỚP "Tiết
chuẩn" TS tiết/tuần Thừa "GHI
CHÚ" Đặt lại tên Mã GV "Xuất
dạy" Môn chính Môn phụ Mã Xuất Tên Mã Gv Lớp CN TKB TS tiết Sáng TS tiết Chiều
"Số
tiết" Sáng Cộng Chiều Cộng TKB KN Cộng Thiếu Sáng Chiều Dạy 1 môn Dạy 2 môn
1 Đàng Tấn Giảng ĐHSP GDCD HT 17 GDCD 9/8 1 19 1 17 18.00 -1.00 HN1 S CD 1 0 Giảng HN1 0 CD-Giảng 1
2 Trương Thanh Trúc CĐSP Sinh-Hóa PHT 15 19 15 #VALUE! #VALUE! T.Trúc HN2 C TC HÓA 1 T.Trúc HN2 0 TC HÓA-T.Trúc
3 Văn Thanh Lâm ĐHSP Lý PHT 15 Lý 7/89 2 19 2 15 17.00 -2.00 HN3 C LÝ 2 Lâm HN3 0 LÝ-Lâm 2
4 Văn Hữu Phước ĐHSP Toán TT Toán 3 Toán 9/123; TC Toán 9/12 14 19 14 3 17.00 -2.00 T1 S TOÁN 2 Phước T1 0 TOÁN-Phước 14
5 Vạn Ninh ĐHSP Toán TP Toán "Toán 9/45, TC Toán 9/4" 9 Toán 7/12 8 19 17 0 17.00 -2.00 T2 SC TOÁN 3 3 Ninh T2 0 TOÁN-Ninh 9 8
6 Đàng Giáo Trúc ĐHSP Toán Toán 6/1256; TC Toán 9/3 17 19 17 0 17.00 -2.00 T3 S TOÁN 4 Trúc T3 0 TOÁN-Trúc 17
7 Khưu Lê Khắc Lễ CĐSP Toán Toán 8/1234; TC Toán 7/78 18 19 18 0 18.00 -1.00 T4 C TOÁN 4 Lễ T4 0 TOÁN-Lễ 18
8 Đàng Hoàng Triều ĐHSP Toán CN 85 4.5 Toán 8/568; TC Toán 7/9 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T5 C TOÁN 5 Triều T5 85 TOÁN-Triều 13
9 Thành Thị Hồng Vân ĐHSP Toán CN 69 4.5 Toán 6/789; TC Toán 9/8 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 H.Vân T6
 









Các ý kiến mới nhất