TkB ca nhân HKI-Lan 4-2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Quảng Đại Tân
Ngày gửi: 10h:55' 24-11-2014
Dung lượng: 3.5 MB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Quảng Đại Tân
Ngày gửi: 10h:55' 24-11-2014
Dung lượng: 3.5 MB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT NINH PHƯỚC BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY VÀ CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM (a) HK I/2014-2015 Lần 4
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN Tổng số lớp:33. Khối lớp: K6: 8 lớp;K7: 8 lớp; K8: 9 lớp;K9: 8 lớp;
Số giáo viên công tác(b): …….; Tổng số giáo viên biên chế (c): …..; BGH: 2; TPT: 1; CTPC:1; Thiết bị: 2
Áp dụng từ ngày: 24/11/2014
STT Họ và tên "Trình độ
CM " "Kiêm
nhiệm" PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CÁC LỚP "Tiết
chuẩn" TS tiết/tuần Thừa "GHI
CHÚ" Đặt lại tên Mã GV "Xuất
dạy" Môn chính Môn phụ Mã Xuất Tên Mã Gv Lớp CN TKB TS tiết Sáng TS tiết Chiều
"Số
tiết" Sáng Cộng Chiều Cộng TKB KN Cộng Thiếu Sáng Chiều Dạy 1 môn Dạy 2 môn
1 Đàng Tấn Giảng HT 18 CD 9/8; HN 9.1 1 19 1 18 19.00 0.00 HN1 S CD 1 0 Giảng HN1 0 CD-Giảng 1
2 Trương Thanh Trúc PHT 16 "HN 9/2, PĐHS Hóa học 8" 4 19 4 16 20.00 1.00 T.Trúc HN2 T.Trúc HN2 0 4
3 Văn Thanh Lâm PHT 15 Lý 9/34 4 19 4 15 19.00 0.00 HN3 S LÝ 2 Lâm HN3 0 LÝ-Lâm 4
4 Văn Hữu Phước TT Toán 3 "Toán 9/123, TC Toán 9/1" 13 19 13 3 16.00 -3.00 T1 S TOÁN 3 Phước T1 0 TOÁN-Phước 13
5 Vạn Ninh TP Toán "Toán 9/45, 6/8, TC Toán 9/3456" 16 19 16 0 16.00 -3.00 T2 S TOÁN 4 Ninh T2 0 TOÁN-Ninh 16
6 Đàng Xuân Bảnh CN 81 4.5 Toán 8/157 12 19 12 4.5 16.50 -2.50 T3 C TOÁN 1 Bảnh T3 81 TOÁN-Bảnh 12
7 Nguyễn Thị Kim Anh CN 98 4.5 "Toán 9/678, TC Toán 9/8" 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T4 S TOÁN 5 Anh T4 98 TOÁN-Anh 13
8 Nguyễn Thị Thu Hà CN 61 4.5 "Toán 6/123, TC Toán 9/7" 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T5 S TOÁN 6 Hà T5 61 TOÁN-Hà 13
9 Đàng Giáo Trúc "Toán 6/4567, TC Toán 9/2" 17 19 17 0 17.00 -2.00 T6 S TOÁN 7 Trúc T6 0 TOÁN-Trúc 17
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN Tổng số lớp:33. Khối lớp: K6: 8 lớp;K7: 8 lớp; K8: 9 lớp;K9: 8 lớp;
Số giáo viên công tác(b): …….; Tổng số giáo viên biên chế (c): …..; BGH: 2; TPT: 1; CTPC:1; Thiết bị: 2
Áp dụng từ ngày: 24/11/2014
STT Họ và tên "Trình độ
CM " "Kiêm
nhiệm" PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CÁC LỚP "Tiết
chuẩn" TS tiết/tuần Thừa "GHI
CHÚ" Đặt lại tên Mã GV "Xuất
dạy" Môn chính Môn phụ Mã Xuất Tên Mã Gv Lớp CN TKB TS tiết Sáng TS tiết Chiều
"Số
tiết" Sáng Cộng Chiều Cộng TKB KN Cộng Thiếu Sáng Chiều Dạy 1 môn Dạy 2 môn
1 Đàng Tấn Giảng HT 18 CD 9/8; HN 9.1 1 19 1 18 19.00 0.00 HN1 S CD 1 0 Giảng HN1 0 CD-Giảng 1
2 Trương Thanh Trúc PHT 16 "HN 9/2, PĐHS Hóa học 8" 4 19 4 16 20.00 1.00 T.Trúc HN2 T.Trúc HN2 0 4
3 Văn Thanh Lâm PHT 15 Lý 9/34 4 19 4 15 19.00 0.00 HN3 S LÝ 2 Lâm HN3 0 LÝ-Lâm 4
4 Văn Hữu Phước TT Toán 3 "Toán 9/123, TC Toán 9/1" 13 19 13 3 16.00 -3.00 T1 S TOÁN 3 Phước T1 0 TOÁN-Phước 13
5 Vạn Ninh TP Toán "Toán 9/45, 6/8, TC Toán 9/3456" 16 19 16 0 16.00 -3.00 T2 S TOÁN 4 Ninh T2 0 TOÁN-Ninh 16
6 Đàng Xuân Bảnh CN 81 4.5 Toán 8/157 12 19 12 4.5 16.50 -2.50 T3 C TOÁN 1 Bảnh T3 81 TOÁN-Bảnh 12
7 Nguyễn Thị Kim Anh CN 98 4.5 "Toán 9/678, TC Toán 9/8" 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T4 S TOÁN 5 Anh T4 98 TOÁN-Anh 13
8 Nguyễn Thị Thu Hà CN 61 4.5 "Toán 6/123, TC Toán 9/7" 13 19 13 4.5 17.50 -1.50 T5 S TOÁN 6 Hà T5 61 TOÁN-Hà 13
9 Đàng Giáo Trúc "Toán 6/4567, TC Toán 9/2" 17 19 17 0 17.00 -2.00 T6 S TOÁN 7 Trúc T6 0 TOÁN-Trúc 17
 









Các ý kiến mới nhất