Tìm kiếm Giáo án
Tiếng Anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Langmaster
Người gửi: Phạm Hồng Hạnh
Ngày gửi: 20h:26' 26-01-2018
Dung lượng: 14.2 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn: Langmaster
Người gửi: Phạm Hồng Hạnh
Ngày gửi: 20h:26' 26-01-2018
Dung lượng: 14.2 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
• Believing: tin cậy
• Outraged: tức giận
• Alarmed: Hoảng sợ
• Startled: giật mình
• Horrified: sợ hãi
• Careful: thận trọng
• Disgruntled: bất mãn
• Supportive: thiện chí
• Not supportive: không thiện chí
• Enlightened: được giác ngộ
• Cautious: thận trọng
• Clever: ranh mãnh
• Calculated: tính toán
• Purposeful: có chủ đích
• Intently: chăm chú
• Hurtful: đau đớn
• Loving: trìu mến
• Pathetic: đáng thương
• Sympathetic: đồng cảm, thông cảm
• Sarcastic: châm biếm
• Dull : nhạt nhẽo, đần độn
• Dreary: thê lương
• Happy: vui mừng
• Sad: buồn rầu
• Narcissistic: tự mãn
• Devoted: tận tâm
• Bitter: đắng cay
• Angry: tức giận
• Resentful: bực bội
• Political: chính trị
• Secular: tầm thường
• Social: hòa đồng
• Involved: quan tâm
• stupid: ngốc
• Obnoxious: khả ố
• Remorseful: hỗi hận
• Guilty: có lỗi
• Light: nhẹ nhàng
• Heavy: nặng nề
• Sardonic: mỉa mai
• Quizzical: giễu cợt
• Intelligent: thông minh
• Foolish: ngu xuẩn
• Humor: hài hước
• Sympathetic: đáng thương
• Get mad: nổi điên
• Irritated: khó chịu
• Annoyed: khó chịu
• Disbelieving: không tin
• Secretive: bí mật, giấu giếm
• Bold: táo bạo
• Religious: có đức tin
• Mysterious: bí ẩn
• Hating: ghét bỏ
• Outraged: tức giận
• Alarmed: Hoảng sợ
• Startled: giật mình
• Horrified: sợ hãi
• Careful: thận trọng
• Disgruntled: bất mãn
• Supportive: thiện chí
• Not supportive: không thiện chí
• Enlightened: được giác ngộ
• Cautious: thận trọng
• Clever: ranh mãnh
• Calculated: tính toán
• Purposeful: có chủ đích
• Intently: chăm chú
• Hurtful: đau đớn
• Loving: trìu mến
• Pathetic: đáng thương
• Sympathetic: đồng cảm, thông cảm
• Sarcastic: châm biếm
• Dull : nhạt nhẽo, đần độn
• Dreary: thê lương
• Happy: vui mừng
• Sad: buồn rầu
• Narcissistic: tự mãn
• Devoted: tận tâm
• Bitter: đắng cay
• Angry: tức giận
• Resentful: bực bội
• Political: chính trị
• Secular: tầm thường
• Social: hòa đồng
• Involved: quan tâm
• stupid: ngốc
• Obnoxious: khả ố
• Remorseful: hỗi hận
• Guilty: có lỗi
• Light: nhẹ nhàng
• Heavy: nặng nề
• Sardonic: mỉa mai
• Quizzical: giễu cợt
• Intelligent: thông minh
• Foolish: ngu xuẩn
• Humor: hài hước
• Sympathetic: đáng thương
• Get mad: nổi điên
• Irritated: khó chịu
• Annoyed: khó chịu
• Disbelieving: không tin
• Secretive: bí mật, giấu giếm
• Bold: táo bạo
• Religious: có đức tin
• Mysterious: bí ẩn
• Hating: ghét bỏ
 









Các ý kiến mới nhất