SKKN SINH 9 - SƠ ĐỒ TƯ DUY

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 09h:29' 20-03-2026
Dung lượng: 247.1 KB
Số lượt tải: 28
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 09h:29' 20-03-2026
Dung lượng: 247.1 KB
Số lượt tải: 28
Số lượt thích:
0 người
1
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG
BÁO CÁO BIỆN PHÁP
ỨNG DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG HOẠT ĐỘNG
CỦNG CỐ BÀI HỌC MÔN SINH HỌC 9
Người thực hiện:
Môn tham gia:
MỤC LỤC
Năm học:
2
TT
Nội dung
Trang
I
PHẦN MỞ ĐẦU
4
1. Lí do chọn biện pháp
4
2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
5
3. Mục đích nghiên cứu
5
PHẦN NỘI DUNG
6
1. Nội dung các biện pháp của tác giả đã thực hiện
6
2. Hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện
12
PHẦN KẾT LUẬN
15
1. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình áp dụng
15
II
III
các biện pháp
2. Những kiến nghị, đề xuất để triễn khai, ứng dụng các
biện pháp vào thực tiễn.
15
3
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Thực trạng của giải pháp
a. Thực trạng trước khi áp dụng giải pháp mới
Khi áp dụng các giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9, có thể gặp phải một số thực
trạng như sau:
Sự tập trung vào việc nhớ kiến thức: Các giải pháp cũ thường tập trung vào việc nhớ
kiến thức bằng cách lặp đi lặp lại hoặc sử dụng các phương pháp nhớ kiến thức. Tuy
nhiên, chỉ nhớ kiến thức mà không hiểu biết sâu sắc về chủ đề không thể giúp học sinh
áp dụng kiến thức vào thực tế.
Thiếu sự tương tác: Các giải pháp cũ thường thiếu sự tương tác giữa học sinh và giáo
viên hoặc giữa các học sinh. Điều này có thể làm giảm sự tương tác và gây ra sự chán
nản của học sinh.
Thiếu sự thực tế hóa: Các giải pháp cũ thường thiếu sự thực tế hóa, không giúp học
sinh áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này có thể gây ra sự thiếu hứng thú về chủ
đề.
Giáo viên không tận dụng được sức hấp dẫn : Sinh học có nhiều chủ đề hấp dẫn và thú
vị, tuy nhiên, các giải pháp cũ thường không tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề
này để giúp học sinh hiểu và yêu thích hơn về sinh học.
Thiếu sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy: Các giải pháp cũ thường thiếu sự đa
dạng trong việc sử dụng các phương pháp giảng dạy, dẫn đến việc học sinh không
được trải nghiệm nhiều phương pháp học tập khác nhau và không đáp ứng được nhu
cầu học tập của từng học sinh.
Tóm lại, việc áp dụng các giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9 có thể gặp phải các
thực trạng trên. Việc sử dụng các giải pháp mới, đa dạng và phù hợp với chủ đề sinh học có
thể giúp nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của hoạt động củng cố bài học.
b. Ưu điểm, nhược điểm của giải pháp cũ
Dưới đây là các ưu điểm và nhược điểm của giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh
học 9:
- Ưu điểm của giải pháp cũ:
Đơn giản và dễ thực hiện: Các giải pháp cũ thường đơn giản và dễ thực hiện, giúp
giáo viên và học sinh tiết kiệm thời gian và công sức.
4
Tập trung vào kiến thức cơ bản: Các giải pháp cũ thường tập trung vào việc học
kiến thức cơ bản, giúp học sinh hiểu được những khái niệm cơ bản về sinh học .
- Nhược điểm của giải pháp cũ:
Không tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề: Các giải pháp cũ thường không tận
dụng được sức hấp dẫn của chủ đề sinh học để giúp học sinh hiểu và yêu thích hơn
về chủ đề này.
Thiếu sự tương tác và thực tế hóa: Các giải pháp cũ thường thiếu sự tương tác giữa
học sinh và giáo viên hoặc giữa các học sinh, không giúp học sinh áp dụng kiến thức
vào thực tế.
Thiếu sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy: Các giải pháp cũ thường thiếu sự đa
dạng trong việc sử dụng các phương pháp giảng dạy, dẫn đến việc học sinh không
được trải nghiệm nhiều phương pháp học tập khác nhau và không đáp ứng được nhu
cầu học tập của từng học sinh.
Tóm lại, giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9 có ưu điểm là đơn giản, tập
trung vào kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, giải pháp cũ cũng có nhược điểm là khó nhớ, không
tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề, thiếu sự tương tác và thực tế hóa, thiếu sự đa dạng
trong phương pháp giảng dạy. Việc sử dụng các giải pháp mới, đa dạng và phù hợp với chủ đề
sinh học có thể giúp nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của hoạt động củng cố bài học.
Vì vậy, tôi đã chọn tìm hiểu vấn đề: “Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng
cố bài học môn sinh học 9” để báo cáo biện pháp của mình.
c. Sự cần thiết về đề xuất giải pháp mới
Đề xuất giải pháp mới sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh học 9 là cần
thiết vì có những lợi ích sau:
Giúp học sinh hiểu sâu và rõ ràng hơn về các khái niệm và quy trình trong sinh học :
Sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức và liên kết các khái niệm và quy trình trong sinh
học một cách logic và rõ ràng, giúp học sinh hiểu sâu hơn về chủ đề này.
Tạo sự tương tác và tham gia tích cực của học sinh trong quá trình học tập: Sơ đồ tư
duy tạo điều kiện cho học sinh tham gia tích cực hơn trong quá trình học tập, đặc biệt
là trong việc xây dựng và phát triển sơ đồ tư duy của riêng mình.
Tăng tính thực tế và tính ứng dụng của hoạt động củng cố bài học: Sơ đồ tư duy giúp
học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là khi học sinh
phải áp dụng kiến thức vào việc giải quyết các vấn đề thực tế.
Tăng tính đa dạng và sáng tạo trong phương pháp giảng dạy: Sơ đồ tư duy là một
phương pháp giảng dạy đa dạng và sáng tạo, giúp giáo viên tạo ra nhiều hoạt động
củng cố bài học thú vị và hấp dẫn, đồng thời giúp học sinh học tập một cách đa dạng
và phù hợp với nhu cầu của mỗi học sinh.
5
Giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy và học tập suốt đời: Sơ đồ tư duy giúp học
sinh phát triển kỹ năng tư duy và học tập suốt đời, giúp học sinh học tập và áp dụng
kiến thức một cách hiệu quả hơn trong tương lai.
Tóm lại, đề xuất giải pháp mới sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh học 9
là cần thiết để tăng tính thực tế và tính ứng dụng của hoạt động củng cố bài học, tăng tính đa
dạng và sáng tạo trong phương pháp giảng dạy, giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy và
học tập suốt đời, đồng thời giúp học sinh hiểu sâu và rõ ràng hơn về các khái niệm và quy
trình trong sinh học . Đây cũng chính là những ưu điểm mà sáng kiến mang lại nên tôi muốn
chia sẻ để các thầy cô có thể tham khảo, áp dụng vào các tiết dạy của mình.
2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
2. 1. Phạm vi nghiên cứu
Biện pháp tập trung ở môn Sinh học 9.
2.2. Đối tượng nghiên cứu
Học sinh các lớp …….
2.3. Mục đích nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu về phương pháp sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh
học 9 là nhằm tìm hiểu tác động của phương pháp sơ đồ tư duy đến quá trình học tập và hiệu
quả củng cố bài học, từ đó đưa ra những khuyến nghị để cải thiện hoạt động củng cố bài học
trong môn học này.
PHẦN NỘI DUNG
1. Nội dung các biện pháp của tác giả đã thực hiện
1.1. Tìm hiểu về cấu trúc của sơ đồ tư duy
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để hỗ trợ quá trình tổ chức, phân tích và liên kết các
thông tin liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Sơ đồ tư duy thường được sử dụng để
hỗ trợ quá trình tư duy và giải quyết vấn đề một cách logic và rõ ràng.
Cấu trúc của một sơ đồ tư duy bao gồm các thành phần sau:
Chủ đề: Đây là phần trung tâm của sơ đồ tư duy, thường được đặt ở giữa và được viết
hoặc vẽ bằng chữ hoặc hình ảnh. Chủ đề thường liên quan đến chủ đề chính của sơ đồ
tư duy.
Nút: Nút là các ô vuông hoặc hình tròn được viết hoặc vẽ trong sơ đồ tư duy để đại
diện cho các ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến chủ đề chính. Nút có thể được kết
nối với nhau bằng các mũi tên để tạo thành một chuỗi ý tưởng hoặc thông tin liên quan
Mũi tên: Mũi tên được sử dụng để kết nối các nút trong sơ đồ tư duy theo chiều từ ý
tưởng hoặc thông tin chính đến các ý tưởng hoặc thông tin liên quan. Mũi tên thường
được vẽ từ nút cha đến nút con.
Cụm từ: Cụm từ là các từ hoặc cụm từ ngắn được ghi lại trên các nút trong sơ đồ tư
duy để mô tả ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến chủ đề chính.
6
Hình ảnh: Hình ảnh được sử dụng để trình bày ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến
chủ đề chính một cách trực quan. Hình ảnh thường được đặt trên các nút hoặc giữa các
nút trong sơ đồ tư duy.
1.2. Cách giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh
Để giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh, giáo viên có thể thực hiện
các hoạt động sau:
Giới thiệu khái niệm sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể giới thiệu cho học sinh khái niệm
sơ đồ tư duy, giải thích cách sơ đồ tư duy được sử dụng để tổ chức, phân tích và liên
kết các thông tin một cách rõ ràng và logic.
Giới thiệu các thành phần của sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể giới thiệu các thành phần
của sơ đồ tư duy như nút, mũi tên, chủ đề, cụm từ, hình ảnh, để học sinh hiểu rõ hơn
về cách xây dựng và sử dụng sơ đồ tư duy.
Hướng dẫn cách vẽ sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh cách vẽ sơ đồ
tư duy thông qua các ví dụ cụ thể và các bài tập thực hành.
Thực hành vẽ sơ đồ tư duy: Sau khi giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy,
giáo viên có thể yêu cầu học sinh thực hành vẽ sơ đồ tư duy về một chủ đề hoặc vấn
đề cụ thể để áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.
Đánh giá và phản hồi: Sau khi học sinh hoàn thành hoạt động vẽ sơ đồ tư duy, giáo
viên có thể đánh giá và phản hồi để giúp học sinh cải thiện kỹ năng và hiểu rõ hơn về
cách sử dụng sơ đồ tư duy.
Để giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh, giáo viên có thể thực hiện
các hoạt động như giới thiệu khái niệm sơ đồ tư duy, giới thiệu các thành phần của sơ đồ tư
duy, hướng dẫn cách vẽ sơ đồ tư duy, thực hành vẽ sơ đồ tư duy và đánh giá và phản hồi.
1.3. Cách vẽ sơ đồ tư duy mang lại hiệu quả trong củng cố bài học
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để củng cố bài học cho học sinh. Việc vẽ sơ đồ tư duy
giúp học sinh tổ chức, phân tích và liên kết các thông tin một cách rõ ràng và logic, từ đó giúp
học sinh hiểu bài học một cách sâu sắc hơn và nhớ lâu hơn. Dưới đây là một số cách vẽ sơ đồ
tư duy mang lại hiệu quả trong củng cố bài học:
Tóm tắt bài học: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để tóm tắt bài học một cách ngắn gọn
và trực quan. Việc tóm tắt bài học bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh nhìn nhận toàn bộ
nội dung bài học và tập trung vào những ý chính.
Xác định mối quan hệ giữa các khái niệm: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để xác định
mối quan hệ giữa các khái niệm trong bài học. Việc xác định mối quan hệ này giúp
học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và cách chúng liên quan đến nhau.
Lập kế hoạch học tập: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để lập kế hoạch học tập cho bài
học tiếp theo. Việc lập kế hoạch học tập bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức thời
gian học tập và tập trung vào những kỹ năng cần thiết để hoàn thành bài học.
7
Giải quyết vấn đề: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để giải quyết các vấn đề liên quan
đến bài học. Việc giải quyết vấn đề bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh phân tích và đưa
ra các giải pháp một cách rõ ràng và logic.
Vẽ sơ đồ tư duy là một cách hiệu quả để củng cố bài học cho học sinh. Việc sử dụng sơ đồ tư
duy giúp học sinh tổ chức, phân tích và liên kết các thông tin một cách rõ ràng và logic, từ đó
giúp học sinh hiểu bài học một cách sâu sắc hơn và nhớ lâu hơn.
1.4. Các công cụ hỗ trợ tạo sơ đồ tư duy
Có nhiều công cụ hỗ trợ tạo sơ đồ tư duy đa dạng và phổ biến hiện nay để giúp người dùng
tạo ra các sơ đồ tư duy một cách nhanh chóng và dễ dàng. Dưới đây là một số công cụ tạo sơ
đồ tư duy phổ biến:
- PowerPoint: Có thể sử dụng các hình dạng có sẵn để tạo các nút cho sơ đồ tư duy của mình.
Sau đó sử dụng các mũi tên hoặc đường thẳng để kết nối các nút lại với nhau. Ngoài ra cũng
có thể thêm màu sắc và hình ảnh để làm cho sơ đồ tư duy của mình trở nên sinh động và dễ
đọc hơn. Để tạo sơ đồ tư duy trên PowerPoint (PPT), cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở PowerPoint và chọn một slide trống để bắt đầu tạo sơ đồ tư duy.
Bước 2: Chọn tab Insert, chọn Shapes và chọn hình dạng muốn sử dụng làm ô chứa
chính của sơ đồ tư duy. Hình dạng oval thường được sử dụng làm ô chứa chính
Bước 3: Vẽ hình dạng mà bạn đã chọn trên slide bằng cách kéo chuột từ góc trái trên
của slide đến góc dưới bên phải của slide.
Bước 4: Nhập nội dung vào ô chứa chính bằng cách bấm đúp chuột vào hình dạng và
nhập nội dung vào.
Bước 5: Tạo các ô con bằng cách chọn hình dạng và kéo chuột từ ô chứa chính đến ô
con mà bạn muốn tạo.
Bước 6: Nhập nội dung vào ô con bằng cách bấm đúp chuột vào hình dạng và nhập
nội dung vào.
Bước 7: Kết nối các ô con với ô chứa chính bằng cách chọn hình dạng Đường cong và
kéo chuột từ ô chứa chính đến ô con mà bạn muốn kết nối.
Bước 8: Tạo thêm các ô con và kết nối chúng đến sơ đồ tư duy bằng cách lặp lại các
bước trên.
Bước 9: Tùy chỉnh sơ đồ tư duy bằng các tùy chọn như màu sắc, kiểu chữ, kích thước
hình dạng và đường cong.
Bước 10: Lưu sơ đồ tư duy bằng cách chọn tab File và chọn Save As để lưu slide làm
tệp PPT hoặc chọn tab Export và chọn PDF hoặc ảnh để lưu sơ đồ tư duy dưới dạng
các tệp khác nhau.
Ngoài ra, có thể sử dụng SmartArt để tối ưu hóa việc tạo sơ đồ tư duy.
8
- Canva: Trong Canva có thể sử dụng các mẫu, hình dạng và các kích thước có sẵn để tạo sơ
đồ tư duy của riêng bạn. Ngoài ra cũng có thể kéo và thả các nút và các hình dạng để tạo ra
các sơ đồ tư duy có cấu trúc rõ ràng. Canva cũng cung cấp các tính năng tùy chỉnh để có thể
thêm màu sắc, hình ảnh và văn bản để làm cho sơ đồ tư duy của mình trở nên sinh động và
hấp dẫn hơn. Để sử dụng tính năng vẽ sơ đồ tư duy trên Canva, có thể thực hiện các bước sau
đây:
Đăng nhập vào tài khoản Canva hoặc đăng ký tài khoản mới nếu chưa có.
Truy cập vào trang tạo thiết kế và chọn mục \"Sơ đồ tư duy\" trong danh mục \"Tài
liệu\".
Chọn một mẫu sơ đồ tư duy hoặc tạo sơ đồ tư duy mới.
Sử dụng các công cụ vẽ và chỉnh sửa sự lựa chọn theo ý muốn của bạn, bao gồm:
Thêm nút, chủ đề hoặc hình ảnh.
Thay đổi màu sắc và kiểu chữ.
Thay đổi kích thước và hình dạng của các phần tử.
Tạo liên kết giữa các ý tưởng.
Lưu và tải xuống sơ đồ tư duy của mình hoặc chia sẻ trực tuyến.
- MindMeister: Là một công cụ trực tuyến trực quan và đơn giản để tạo sơ đồ tư duy. Nó cho
phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên và cụm từ, và cung cấp nhiều
tính năng hữu ích, bao gồm chia sẻ và làm việc nhóm.
- Lucidchart: Là một công cụ trực tuyến cho phép người dùng tạo sơ đồ tư duy, sơ đồ luồng,
biểu đồ và nhiều loại sơ đồ khác. Nó cung cấp các mẫu sẵn có để giúp người dùng bắt đầu, và
cho phép người dùng chia sẻ và làm việc nhóm trên các sơ đồ.
- Coggle: Là một công cụ trực tuyến miễn phí cho phép người dùng tạo sơ đồ tư duy và sơ đồ
khác. Nó cho phép người dùng thêm nút, mũi tên, cụm từ và hình ảnh vào các sơ đồ của họ,
và cung cấp tính năng chia sẻ và làm việc nhóm.
- XMind: Là một phần mềm tạo sơ đồ tư duy miễn phí để tải về và cài đặt trên máy tính. Nó
cho phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên, cụm từ và hình ảnh, và
cung cấp nhiều tính năng hữu ích để tùy chỉnh và chia sẻ các sơ đồ.
- Microsoft Visio: Là một phần mềm tạo sơ đồ tư duy và sơ đồ khác được phát triển bởi
Microsoft. Nó cho phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên, cụm từ và
hình ảnh, và cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ để tùy chỉnh và chia sẻ các sơ đồ.
Ngoài ra, còn có nhiều công cụ tạo sơ đồ tư duy khác như Gliffy, MindNode, … Tất cả các
công cụ này đều cung cấp các tính năng và mẫu để người dùng tạo sơ đồ tư duy một cách dễ
dàng và chuyên nghiệp hơn.
9
1.5. Ví dụ minh hoạ dạy học thực tế
Hoạt động củng cố bài 21. Đột biến gen
Sử dụng sơ đồ tư duy trong củng cố bài 21. Đột biến gen
- Chia lớp học thành 6 nhóm (mỗi nhóm khoảng 5 đến 6 học sinh)
- Giáo viên yêu cầu mỗi nhóm vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức trong bài.
- Nhóm chiến thắng là nhóm hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 1: Hình mẫu minh họa
Hoạt động củng cố bài 10. Giảm phân
Sử dụng sơ đồ tư duy
- Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh sau khi học xong bài vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức
trong bài 6: Tính theo phương trình hóa học
- Học sinh nào hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ có thể được cộng điểm trong bài
kiểm tra miệng lần sau.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 2: Hình mẫu minh họa
Hoạt động củng cố chủ đề bài 15. ADN
Sử dụng sơ đồ tư duy
10
- Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh sau khi học xong bài vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức
trong bài.
- Học sinh nào hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ có thể được cộng điểm trong bài
kiểm tra miệng lần sau.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 3: Hình mẫu minh họa
2. Đánh giá về sáng kiến được tạo ra
a. Tính mới
Biện pháp nêu trên đã được áp dụng tại .................................... Kết quả cho thấy đã
giúp học sinh tiếp thu hiệu quả các yêu cầu cần đạt. Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để
giúp củng cố bài học, giúp học sinh tóm tắt và tổ chức thông tin một cách rõ ràng và logic,
giúp họ hiểu và ghi nhớ các khái niệm và ý tưởng một cách dễ dàng hơn. Tính mới của sơ đồ
tư duy trong củng cố bài học là sự đa dạng và linh hoạt của các công cụ tạo sơ đồ tư duy hiện
nay. Các công cụ này cho phép học sinh tạo ra các sơ đồ tư duy động, tương tác và trực quan,
giúp nâng cao khả năng tư duy và tạo động lực cho học tập. Sơ đồ tư duy cũng được sử dụng
để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm, trả lời câu hỏi về kiến thức đã học. Học sinh có thể sử
dụng sơ đồ tư duy để trả lời các câu hỏi và kiểm tra kiến thức của mình, giúp họ củng cố và
mở rộng kiến thức của mình.
Ngoài ra, sơ đồ tư duy cũng thường được sử dụng trong các hoạt động nhóm và thảo luận. Học
sinh có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình bày ý tưởng của mình và trao đổi với nhau, giúp họ
phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.
b. Hiệu quả áp dụng
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để giúp củng cố bài học và nâng cao hiệu quả học tập
của học sinh trong thực tế dạy học trên lớp. Dưới đây là một số hiệu quả của việc áp dụng sơ
đồ tư duy trong củng cố bài học tại thực tế dạy học trên lớp:
Tổ chức kiến thức: Sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức kiến thức một cách rõ ràng và
logic, giúp họ hiểu và ghi nhớ các khái niệm và ý tưởng một cách dễ dàng hơn. Việc
sắp xếp thông tin theo hình thức sơ đồ tư duy giúp học sinh liên kết và kết nối các khái
niệm với nhau, giúp họ nhận ra mối quan hệ giữa chúng.
Tăng cường tương tác: Sơ đồ tư duy là một công cụ tương tác và trực quan, giúp học
sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Họ có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình
bày ý tưởng của mình, trao đổi với nhau và học hỏi từ nhau. Việc này tạo ra một môi
trường học tập tích cực và khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và giáo viên.
Hỗ trợ đa dạng phương pháp giảng dạy: Sơ đồ tư duy là một công cụ đa dạng và linh
hoạt, có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau như
giảng dạy theo nhóm, giảng dạy hỗn hợp, giảng dạy cá nhân, v.v. Việc sử dụng sơ đồ
11
tư duy giúp giáo viên tạo ra các hoạt động và bài tập phù hợp với nhu cầu của từng
học sinh.
Kích thích trí tưởng tượng: Sơ đồ tư duy thường có các hình ảnh và màu sắc, giúp kích
thích trí tưởng tượng của học sinh và tạo ra một môi trường học tập thú vị và tương tác
Hỗ trợ đánh giá và phản hồi: Sơ đồ tư duy cũng có thể được sử dụng để đánh giá năng
lực của học sinh và cung cấp phản hồi cho họ. Giáo viên có thể sử dụng sơ đồ tư duy
để kiểm tra hiểu biết của học sinh và cung cấp phản hồi để họ cải thiện kỹ năng tư
duy.
Sau một thời gian giảng dạy kết hợp việc vận dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài
học, từ kết quả những phút kiểm tra miệng, kết quả kiểm tra đánh giá thường xuyên, kiểm tra
giữa kì, tôi cảm nhận được các em có sự tiến bộ rõ rệt. Dưới đây là kết quả học tập của các em
lớp ............ từ đầu năm đến nay.
Kết quả kiểm tra học kì I năm học
của các lớp ........ sau khi vận dụng biện pháp:
Loại
Điểm
Số học sinh
Tỉ lệ ( %)
Chưa đạt
>3.5 – 5.0
0
0%
Đạt
>5.0 – 6.5
03
8,1%
Khá
>6.5 – 8.0
19
51,4%
Tốt
>8.0 – 10.0
15
40,5%
Đối chứng với kết quả của những lớp khối 8 tôi giảng dạy ở những năm học trước, khi
không áp dụng biện pháp “Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn
Sinh học 9” các em tiếp thu bài chậm hơn, thụ động trong cách học, việc nắm giữ kiến thức
không cao, có nhiều trường hợp học trước quên sau, hoặc một số học sinh còn nhầm lẫn nội
dung từ bài này qua bài khác, kết quả kiểm tra học kì cũng không cao bằng.
c. Khả năng áp dụng của sáng kiến
Việc áp dụng sơ đồ tư duy trong củng cố bài học là khả thi và có thể được thực hiện
trong thực tế dạy học. Thực tế đã chứng minh rằng sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để
giúp học sinh tổ chức kiến thức, phát triển khả năng tư duy logic và tăng tính tương tác trong
quá trình học tập. Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để củng cố bài học trong thực tế dạy
học. Việc áp dụng sơ đồ tư duy là khả thi và có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động và
phương pháp giảng dạy khác nhau để giúp học sinh phát triển khả năng tư duy và hiểu bài học
một cách tốt nhất.
Tôi nghĩ, với biện pháp Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học
không chỉ áp dụng riêng trong môn Khoa học tự nhiên mà cũng có thể áp dụng cho các môn
học khác.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG
BÁO CÁO BIỆN PHÁP
ỨNG DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG HOẠT ĐỘNG
CỦNG CỐ BÀI HỌC MÔN SINH HỌC 9
Người thực hiện:
Môn tham gia:
MỤC LỤC
Năm học:
2
TT
Nội dung
Trang
I
PHẦN MỞ ĐẦU
4
1. Lí do chọn biện pháp
4
2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
5
3. Mục đích nghiên cứu
5
PHẦN NỘI DUNG
6
1. Nội dung các biện pháp của tác giả đã thực hiện
6
2. Hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện
12
PHẦN KẾT LUẬN
15
1. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình áp dụng
15
II
III
các biện pháp
2. Những kiến nghị, đề xuất để triễn khai, ứng dụng các
biện pháp vào thực tiễn.
15
3
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Thực trạng của giải pháp
a. Thực trạng trước khi áp dụng giải pháp mới
Khi áp dụng các giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9, có thể gặp phải một số thực
trạng như sau:
Sự tập trung vào việc nhớ kiến thức: Các giải pháp cũ thường tập trung vào việc nhớ
kiến thức bằng cách lặp đi lặp lại hoặc sử dụng các phương pháp nhớ kiến thức. Tuy
nhiên, chỉ nhớ kiến thức mà không hiểu biết sâu sắc về chủ đề không thể giúp học sinh
áp dụng kiến thức vào thực tế.
Thiếu sự tương tác: Các giải pháp cũ thường thiếu sự tương tác giữa học sinh và giáo
viên hoặc giữa các học sinh. Điều này có thể làm giảm sự tương tác và gây ra sự chán
nản của học sinh.
Thiếu sự thực tế hóa: Các giải pháp cũ thường thiếu sự thực tế hóa, không giúp học
sinh áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này có thể gây ra sự thiếu hứng thú về chủ
đề.
Giáo viên không tận dụng được sức hấp dẫn : Sinh học có nhiều chủ đề hấp dẫn và thú
vị, tuy nhiên, các giải pháp cũ thường không tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề
này để giúp học sinh hiểu và yêu thích hơn về sinh học.
Thiếu sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy: Các giải pháp cũ thường thiếu sự đa
dạng trong việc sử dụng các phương pháp giảng dạy, dẫn đến việc học sinh không
được trải nghiệm nhiều phương pháp học tập khác nhau và không đáp ứng được nhu
cầu học tập của từng học sinh.
Tóm lại, việc áp dụng các giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9 có thể gặp phải các
thực trạng trên. Việc sử dụng các giải pháp mới, đa dạng và phù hợp với chủ đề sinh học có
thể giúp nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của hoạt động củng cố bài học.
b. Ưu điểm, nhược điểm của giải pháp cũ
Dưới đây là các ưu điểm và nhược điểm của giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh
học 9:
- Ưu điểm của giải pháp cũ:
Đơn giản và dễ thực hiện: Các giải pháp cũ thường đơn giản và dễ thực hiện, giúp
giáo viên và học sinh tiết kiệm thời gian và công sức.
4
Tập trung vào kiến thức cơ bản: Các giải pháp cũ thường tập trung vào việc học
kiến thức cơ bản, giúp học sinh hiểu được những khái niệm cơ bản về sinh học .
- Nhược điểm của giải pháp cũ:
Không tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề: Các giải pháp cũ thường không tận
dụng được sức hấp dẫn của chủ đề sinh học để giúp học sinh hiểu và yêu thích hơn
về chủ đề này.
Thiếu sự tương tác và thực tế hóa: Các giải pháp cũ thường thiếu sự tương tác giữa
học sinh và giáo viên hoặc giữa các học sinh, không giúp học sinh áp dụng kiến thức
vào thực tế.
Thiếu sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy: Các giải pháp cũ thường thiếu sự đa
dạng trong việc sử dụng các phương pháp giảng dạy, dẫn đến việc học sinh không
được trải nghiệm nhiều phương pháp học tập khác nhau và không đáp ứng được nhu
cầu học tập của từng học sinh.
Tóm lại, giải pháp cũ để củng cố bài học môn sinh học 9 có ưu điểm là đơn giản, tập
trung vào kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, giải pháp cũ cũng có nhược điểm là khó nhớ, không
tận dụng được sức hấp dẫn của chủ đề, thiếu sự tương tác và thực tế hóa, thiếu sự đa dạng
trong phương pháp giảng dạy. Việc sử dụng các giải pháp mới, đa dạng và phù hợp với chủ đề
sinh học có thể giúp nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của hoạt động củng cố bài học.
Vì vậy, tôi đã chọn tìm hiểu vấn đề: “Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng
cố bài học môn sinh học 9” để báo cáo biện pháp của mình.
c. Sự cần thiết về đề xuất giải pháp mới
Đề xuất giải pháp mới sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh học 9 là cần
thiết vì có những lợi ích sau:
Giúp học sinh hiểu sâu và rõ ràng hơn về các khái niệm và quy trình trong sinh học :
Sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức và liên kết các khái niệm và quy trình trong sinh
học một cách logic và rõ ràng, giúp học sinh hiểu sâu hơn về chủ đề này.
Tạo sự tương tác và tham gia tích cực của học sinh trong quá trình học tập: Sơ đồ tư
duy tạo điều kiện cho học sinh tham gia tích cực hơn trong quá trình học tập, đặc biệt
là trong việc xây dựng và phát triển sơ đồ tư duy của riêng mình.
Tăng tính thực tế và tính ứng dụng của hoạt động củng cố bài học: Sơ đồ tư duy giúp
học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là khi học sinh
phải áp dụng kiến thức vào việc giải quyết các vấn đề thực tế.
Tăng tính đa dạng và sáng tạo trong phương pháp giảng dạy: Sơ đồ tư duy là một
phương pháp giảng dạy đa dạng và sáng tạo, giúp giáo viên tạo ra nhiều hoạt động
củng cố bài học thú vị và hấp dẫn, đồng thời giúp học sinh học tập một cách đa dạng
và phù hợp với nhu cầu của mỗi học sinh.
5
Giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy và học tập suốt đời: Sơ đồ tư duy giúp học
sinh phát triển kỹ năng tư duy và học tập suốt đời, giúp học sinh học tập và áp dụng
kiến thức một cách hiệu quả hơn trong tương lai.
Tóm lại, đề xuất giải pháp mới sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh học 9
là cần thiết để tăng tính thực tế và tính ứng dụng của hoạt động củng cố bài học, tăng tính đa
dạng và sáng tạo trong phương pháp giảng dạy, giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy và
học tập suốt đời, đồng thời giúp học sinh hiểu sâu và rõ ràng hơn về các khái niệm và quy
trình trong sinh học . Đây cũng chính là những ưu điểm mà sáng kiến mang lại nên tôi muốn
chia sẻ để các thầy cô có thể tham khảo, áp dụng vào các tiết dạy của mình.
2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
2. 1. Phạm vi nghiên cứu
Biện pháp tập trung ở môn Sinh học 9.
2.2. Đối tượng nghiên cứu
Học sinh các lớp …….
2.3. Mục đích nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu về phương pháp sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn sinh
học 9 là nhằm tìm hiểu tác động của phương pháp sơ đồ tư duy đến quá trình học tập và hiệu
quả củng cố bài học, từ đó đưa ra những khuyến nghị để cải thiện hoạt động củng cố bài học
trong môn học này.
PHẦN NỘI DUNG
1. Nội dung các biện pháp của tác giả đã thực hiện
1.1. Tìm hiểu về cấu trúc của sơ đồ tư duy
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để hỗ trợ quá trình tổ chức, phân tích và liên kết các
thông tin liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Sơ đồ tư duy thường được sử dụng để
hỗ trợ quá trình tư duy và giải quyết vấn đề một cách logic và rõ ràng.
Cấu trúc của một sơ đồ tư duy bao gồm các thành phần sau:
Chủ đề: Đây là phần trung tâm của sơ đồ tư duy, thường được đặt ở giữa và được viết
hoặc vẽ bằng chữ hoặc hình ảnh. Chủ đề thường liên quan đến chủ đề chính của sơ đồ
tư duy.
Nút: Nút là các ô vuông hoặc hình tròn được viết hoặc vẽ trong sơ đồ tư duy để đại
diện cho các ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến chủ đề chính. Nút có thể được kết
nối với nhau bằng các mũi tên để tạo thành một chuỗi ý tưởng hoặc thông tin liên quan
Mũi tên: Mũi tên được sử dụng để kết nối các nút trong sơ đồ tư duy theo chiều từ ý
tưởng hoặc thông tin chính đến các ý tưởng hoặc thông tin liên quan. Mũi tên thường
được vẽ từ nút cha đến nút con.
Cụm từ: Cụm từ là các từ hoặc cụm từ ngắn được ghi lại trên các nút trong sơ đồ tư
duy để mô tả ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến chủ đề chính.
6
Hình ảnh: Hình ảnh được sử dụng để trình bày ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến
chủ đề chính một cách trực quan. Hình ảnh thường được đặt trên các nút hoặc giữa các
nút trong sơ đồ tư duy.
1.2. Cách giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh
Để giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh, giáo viên có thể thực hiện
các hoạt động sau:
Giới thiệu khái niệm sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể giới thiệu cho học sinh khái niệm
sơ đồ tư duy, giải thích cách sơ đồ tư duy được sử dụng để tổ chức, phân tích và liên
kết các thông tin một cách rõ ràng và logic.
Giới thiệu các thành phần của sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể giới thiệu các thành phần
của sơ đồ tư duy như nút, mũi tên, chủ đề, cụm từ, hình ảnh, để học sinh hiểu rõ hơn
về cách xây dựng và sử dụng sơ đồ tư duy.
Hướng dẫn cách vẽ sơ đồ tư duy: Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh cách vẽ sơ đồ
tư duy thông qua các ví dụ cụ thể và các bài tập thực hành.
Thực hành vẽ sơ đồ tư duy: Sau khi giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy,
giáo viên có thể yêu cầu học sinh thực hành vẽ sơ đồ tư duy về một chủ đề hoặc vấn
đề cụ thể để áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.
Đánh giá và phản hồi: Sau khi học sinh hoàn thành hoạt động vẽ sơ đồ tư duy, giáo
viên có thể đánh giá và phản hồi để giúp học sinh cải thiện kỹ năng và hiểu rõ hơn về
cách sử dụng sơ đồ tư duy.
Để giới thiệu khái niệm và cách sử dụng sơ đồ tư duy cho học sinh, giáo viên có thể thực hiện
các hoạt động như giới thiệu khái niệm sơ đồ tư duy, giới thiệu các thành phần của sơ đồ tư
duy, hướng dẫn cách vẽ sơ đồ tư duy, thực hành vẽ sơ đồ tư duy và đánh giá và phản hồi.
1.3. Cách vẽ sơ đồ tư duy mang lại hiệu quả trong củng cố bài học
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để củng cố bài học cho học sinh. Việc vẽ sơ đồ tư duy
giúp học sinh tổ chức, phân tích và liên kết các thông tin một cách rõ ràng và logic, từ đó giúp
học sinh hiểu bài học một cách sâu sắc hơn và nhớ lâu hơn. Dưới đây là một số cách vẽ sơ đồ
tư duy mang lại hiệu quả trong củng cố bài học:
Tóm tắt bài học: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để tóm tắt bài học một cách ngắn gọn
và trực quan. Việc tóm tắt bài học bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh nhìn nhận toàn bộ
nội dung bài học và tập trung vào những ý chính.
Xác định mối quan hệ giữa các khái niệm: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để xác định
mối quan hệ giữa các khái niệm trong bài học. Việc xác định mối quan hệ này giúp
học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và cách chúng liên quan đến nhau.
Lập kế hoạch học tập: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để lập kế hoạch học tập cho bài
học tiếp theo. Việc lập kế hoạch học tập bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức thời
gian học tập và tập trung vào những kỹ năng cần thiết để hoàn thành bài học.
7
Giải quyết vấn đề: Học sinh có thể vẽ sơ đồ tư duy để giải quyết các vấn đề liên quan
đến bài học. Việc giải quyết vấn đề bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh phân tích và đưa
ra các giải pháp một cách rõ ràng và logic.
Vẽ sơ đồ tư duy là một cách hiệu quả để củng cố bài học cho học sinh. Việc sử dụng sơ đồ tư
duy giúp học sinh tổ chức, phân tích và liên kết các thông tin một cách rõ ràng và logic, từ đó
giúp học sinh hiểu bài học một cách sâu sắc hơn và nhớ lâu hơn.
1.4. Các công cụ hỗ trợ tạo sơ đồ tư duy
Có nhiều công cụ hỗ trợ tạo sơ đồ tư duy đa dạng và phổ biến hiện nay để giúp người dùng
tạo ra các sơ đồ tư duy một cách nhanh chóng và dễ dàng. Dưới đây là một số công cụ tạo sơ
đồ tư duy phổ biến:
- PowerPoint: Có thể sử dụng các hình dạng có sẵn để tạo các nút cho sơ đồ tư duy của mình.
Sau đó sử dụng các mũi tên hoặc đường thẳng để kết nối các nút lại với nhau. Ngoài ra cũng
có thể thêm màu sắc và hình ảnh để làm cho sơ đồ tư duy của mình trở nên sinh động và dễ
đọc hơn. Để tạo sơ đồ tư duy trên PowerPoint (PPT), cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở PowerPoint và chọn một slide trống để bắt đầu tạo sơ đồ tư duy.
Bước 2: Chọn tab Insert, chọn Shapes và chọn hình dạng muốn sử dụng làm ô chứa
chính của sơ đồ tư duy. Hình dạng oval thường được sử dụng làm ô chứa chính
Bước 3: Vẽ hình dạng mà bạn đã chọn trên slide bằng cách kéo chuột từ góc trái trên
của slide đến góc dưới bên phải của slide.
Bước 4: Nhập nội dung vào ô chứa chính bằng cách bấm đúp chuột vào hình dạng và
nhập nội dung vào.
Bước 5: Tạo các ô con bằng cách chọn hình dạng và kéo chuột từ ô chứa chính đến ô
con mà bạn muốn tạo.
Bước 6: Nhập nội dung vào ô con bằng cách bấm đúp chuột vào hình dạng và nhập
nội dung vào.
Bước 7: Kết nối các ô con với ô chứa chính bằng cách chọn hình dạng Đường cong và
kéo chuột từ ô chứa chính đến ô con mà bạn muốn kết nối.
Bước 8: Tạo thêm các ô con và kết nối chúng đến sơ đồ tư duy bằng cách lặp lại các
bước trên.
Bước 9: Tùy chỉnh sơ đồ tư duy bằng các tùy chọn như màu sắc, kiểu chữ, kích thước
hình dạng và đường cong.
Bước 10: Lưu sơ đồ tư duy bằng cách chọn tab File và chọn Save As để lưu slide làm
tệp PPT hoặc chọn tab Export và chọn PDF hoặc ảnh để lưu sơ đồ tư duy dưới dạng
các tệp khác nhau.
Ngoài ra, có thể sử dụng SmartArt để tối ưu hóa việc tạo sơ đồ tư duy.
8
- Canva: Trong Canva có thể sử dụng các mẫu, hình dạng và các kích thước có sẵn để tạo sơ
đồ tư duy của riêng bạn. Ngoài ra cũng có thể kéo và thả các nút và các hình dạng để tạo ra
các sơ đồ tư duy có cấu trúc rõ ràng. Canva cũng cung cấp các tính năng tùy chỉnh để có thể
thêm màu sắc, hình ảnh và văn bản để làm cho sơ đồ tư duy của mình trở nên sinh động và
hấp dẫn hơn. Để sử dụng tính năng vẽ sơ đồ tư duy trên Canva, có thể thực hiện các bước sau
đây:
Đăng nhập vào tài khoản Canva hoặc đăng ký tài khoản mới nếu chưa có.
Truy cập vào trang tạo thiết kế và chọn mục \"Sơ đồ tư duy\" trong danh mục \"Tài
liệu\".
Chọn một mẫu sơ đồ tư duy hoặc tạo sơ đồ tư duy mới.
Sử dụng các công cụ vẽ và chỉnh sửa sự lựa chọn theo ý muốn của bạn, bao gồm:
Thêm nút, chủ đề hoặc hình ảnh.
Thay đổi màu sắc và kiểu chữ.
Thay đổi kích thước và hình dạng của các phần tử.
Tạo liên kết giữa các ý tưởng.
Lưu và tải xuống sơ đồ tư duy của mình hoặc chia sẻ trực tuyến.
- MindMeister: Là một công cụ trực tuyến trực quan và đơn giản để tạo sơ đồ tư duy. Nó cho
phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên và cụm từ, và cung cấp nhiều
tính năng hữu ích, bao gồm chia sẻ và làm việc nhóm.
- Lucidchart: Là một công cụ trực tuyến cho phép người dùng tạo sơ đồ tư duy, sơ đồ luồng,
biểu đồ và nhiều loại sơ đồ khác. Nó cung cấp các mẫu sẵn có để giúp người dùng bắt đầu, và
cho phép người dùng chia sẻ và làm việc nhóm trên các sơ đồ.
- Coggle: Là một công cụ trực tuyến miễn phí cho phép người dùng tạo sơ đồ tư duy và sơ đồ
khác. Nó cho phép người dùng thêm nút, mũi tên, cụm từ và hình ảnh vào các sơ đồ của họ,
và cung cấp tính năng chia sẻ và làm việc nhóm.
- XMind: Là một phần mềm tạo sơ đồ tư duy miễn phí để tải về và cài đặt trên máy tính. Nó
cho phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên, cụm từ và hình ảnh, và
cung cấp nhiều tính năng hữu ích để tùy chỉnh và chia sẻ các sơ đồ.
- Microsoft Visio: Là một phần mềm tạo sơ đồ tư duy và sơ đồ khác được phát triển bởi
Microsoft. Nó cho phép người dùng tạo ra các sơ đồ tư duy với các nút, mũi tên, cụm từ và
hình ảnh, và cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ để tùy chỉnh và chia sẻ các sơ đồ.
Ngoài ra, còn có nhiều công cụ tạo sơ đồ tư duy khác như Gliffy, MindNode, … Tất cả các
công cụ này đều cung cấp các tính năng và mẫu để người dùng tạo sơ đồ tư duy một cách dễ
dàng và chuyên nghiệp hơn.
9
1.5. Ví dụ minh hoạ dạy học thực tế
Hoạt động củng cố bài 21. Đột biến gen
Sử dụng sơ đồ tư duy trong củng cố bài 21. Đột biến gen
- Chia lớp học thành 6 nhóm (mỗi nhóm khoảng 5 đến 6 học sinh)
- Giáo viên yêu cầu mỗi nhóm vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức trong bài.
- Nhóm chiến thắng là nhóm hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 1: Hình mẫu minh họa
Hoạt động củng cố bài 10. Giảm phân
Sử dụng sơ đồ tư duy
- Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh sau khi học xong bài vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức
trong bài 6: Tính theo phương trình hóa học
- Học sinh nào hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ có thể được cộng điểm trong bài
kiểm tra miệng lần sau.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 2: Hình mẫu minh họa
Hoạt động củng cố chủ đề bài 15. ADN
Sử dụng sơ đồ tư duy
10
- Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh sau khi học xong bài vẽ một sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức
trong bài.
- Học sinh nào hoàn thành xong nhanh, đầy đủ và thẩm mỹ có thể được cộng điểm trong bài
kiểm tra miệng lần sau.
- Hiệu quả ôn tập: Học sinh nắm được bài nhanh, chính xác và xúc tích, có tinh thần học tập
và hứng thú với kiến thức mới.
Hình 3: Hình mẫu minh họa
2. Đánh giá về sáng kiến được tạo ra
a. Tính mới
Biện pháp nêu trên đã được áp dụng tại .................................... Kết quả cho thấy đã
giúp học sinh tiếp thu hiệu quả các yêu cầu cần đạt. Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để
giúp củng cố bài học, giúp học sinh tóm tắt và tổ chức thông tin một cách rõ ràng và logic,
giúp họ hiểu và ghi nhớ các khái niệm và ý tưởng một cách dễ dàng hơn. Tính mới của sơ đồ
tư duy trong củng cố bài học là sự đa dạng và linh hoạt của các công cụ tạo sơ đồ tư duy hiện
nay. Các công cụ này cho phép học sinh tạo ra các sơ đồ tư duy động, tương tác và trực quan,
giúp nâng cao khả năng tư duy và tạo động lực cho học tập. Sơ đồ tư duy cũng được sử dụng
để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm, trả lời câu hỏi về kiến thức đã học. Học sinh có thể sử
dụng sơ đồ tư duy để trả lời các câu hỏi và kiểm tra kiến thức của mình, giúp họ củng cố và
mở rộng kiến thức của mình.
Ngoài ra, sơ đồ tư duy cũng thường được sử dụng trong các hoạt động nhóm và thảo luận. Học
sinh có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình bày ý tưởng của mình và trao đổi với nhau, giúp họ
phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.
b. Hiệu quả áp dụng
Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để giúp củng cố bài học và nâng cao hiệu quả học tập
của học sinh trong thực tế dạy học trên lớp. Dưới đây là một số hiệu quả của việc áp dụng sơ
đồ tư duy trong củng cố bài học tại thực tế dạy học trên lớp:
Tổ chức kiến thức: Sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức kiến thức một cách rõ ràng và
logic, giúp họ hiểu và ghi nhớ các khái niệm và ý tưởng một cách dễ dàng hơn. Việc
sắp xếp thông tin theo hình thức sơ đồ tư duy giúp học sinh liên kết và kết nối các khái
niệm với nhau, giúp họ nhận ra mối quan hệ giữa chúng.
Tăng cường tương tác: Sơ đồ tư duy là một công cụ tương tác và trực quan, giúp học
sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Họ có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình
bày ý tưởng của mình, trao đổi với nhau và học hỏi từ nhau. Việc này tạo ra một môi
trường học tập tích cực và khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và giáo viên.
Hỗ trợ đa dạng phương pháp giảng dạy: Sơ đồ tư duy là một công cụ đa dạng và linh
hoạt, có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau như
giảng dạy theo nhóm, giảng dạy hỗn hợp, giảng dạy cá nhân, v.v. Việc sử dụng sơ đồ
11
tư duy giúp giáo viên tạo ra các hoạt động và bài tập phù hợp với nhu cầu của từng
học sinh.
Kích thích trí tưởng tượng: Sơ đồ tư duy thường có các hình ảnh và màu sắc, giúp kích
thích trí tưởng tượng của học sinh và tạo ra một môi trường học tập thú vị và tương tác
Hỗ trợ đánh giá và phản hồi: Sơ đồ tư duy cũng có thể được sử dụng để đánh giá năng
lực của học sinh và cung cấp phản hồi cho họ. Giáo viên có thể sử dụng sơ đồ tư duy
để kiểm tra hiểu biết của học sinh và cung cấp phản hồi để họ cải thiện kỹ năng tư
duy.
Sau một thời gian giảng dạy kết hợp việc vận dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài
học, từ kết quả những phút kiểm tra miệng, kết quả kiểm tra đánh giá thường xuyên, kiểm tra
giữa kì, tôi cảm nhận được các em có sự tiến bộ rõ rệt. Dưới đây là kết quả học tập của các em
lớp ............ từ đầu năm đến nay.
Kết quả kiểm tra học kì I năm học
của các lớp ........ sau khi vận dụng biện pháp:
Loại
Điểm
Số học sinh
Tỉ lệ ( %)
Chưa đạt
>3.5 – 5.0
0
0%
Đạt
>5.0 – 6.5
03
8,1%
Khá
>6.5 – 8.0
19
51,4%
Tốt
>8.0 – 10.0
15
40,5%
Đối chứng với kết quả của những lớp khối 8 tôi giảng dạy ở những năm học trước, khi
không áp dụng biện pháp “Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học môn
Sinh học 9” các em tiếp thu bài chậm hơn, thụ động trong cách học, việc nắm giữ kiến thức
không cao, có nhiều trường hợp học trước quên sau, hoặc một số học sinh còn nhầm lẫn nội
dung từ bài này qua bài khác, kết quả kiểm tra học kì cũng không cao bằng.
c. Khả năng áp dụng của sáng kiến
Việc áp dụng sơ đồ tư duy trong củng cố bài học là khả thi và có thể được thực hiện
trong thực tế dạy học. Thực tế đã chứng minh rằng sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để
giúp học sinh tổ chức kiến thức, phát triển khả năng tư duy logic và tăng tính tương tác trong
quá trình học tập. Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để củng cố bài học trong thực tế dạy
học. Việc áp dụng sơ đồ tư duy là khả thi và có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động và
phương pháp giảng dạy khác nhau để giúp học sinh phát triển khả năng tư duy và hiểu bài học
một cách tốt nhất.
Tôi nghĩ, với biện pháp Ứng dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động củng cố bài học
không chỉ áp dụng riêng trong môn Khoa học tự nhiên mà cũng có thể áp dụng cho các môn
học khác.
 









Các ý kiến mới nhất