Tìm kiếm Giáo án
Thông tin thống kê bài giảng
1370 lượt học
1.4 lượt / người học
13 giờ 54 phút
1.7 phút / lượt học
1.4 lượt / người học
13 giờ 54 phút
1.7 phút / lượt học
Danh sách người học: (743 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thái Sơn | 5.3 | 10 | |
| Trần Ngọc Tuyển | 5 | 10 | |
| Thái Thịnh | 5.6 | 10 | |
| Bùi Thị Diệu Hương | 0.8 | 10 | |
| Võ Như Quỳnh | 2.8 | 10 | |
| Lô Thị Huệ | 5.8 | 10 | |
| Trần Như Ngọc | 0.4 | 10 | |
| Bùi Thanh Hải | 78.1 | 10 | |
| đậu thị thanh thu | 5.1 | 10 | |
| Đào Thu Hiền | 1.5 | 10 | |
| Hồ Thị Thanh Thúy | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Màu | 6 | 10 | |
| Trần Thị Hà Mi | 0.4 | 10 | |
| Đinh Kim Anh | 0.1 | 10 | |
| Phạm Hương Nhi | 0.1 | 10 | |
| Lê Quốc Đạt Nho | 3 | 10 | |
| ngô văn minh | 0.7 | 10 | |
| Bùi Thanh Tân Vân | 7.3 | 10 | |
| Mỹ Hạnh | 0.8 | 10 | |
| Bùi Hải Hường | 6.1 | 10 | |
| Lê Minh Vũ | 1.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thiên Thu | 5.7 | 10 | |
| Nguyễn Thành Nhân | 2 | 10 | |
| Lê Huy Hòa | 3.4 | 10 | |
| Lương Thị Phong | 2.4 | 10 | |
| Nguyễn Bích Nga | 0.5 | 10 | |
| Nguyễn Nhơn | 4.2 | 10 | |
| Trần Văn Mạnh | 5.7 | 10 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 0.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngọc | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Tiến Sĩ | 0.8 | 10 | |
| Hồ Mỹ Lành | 3.7 | 10 | |
| Ngô Văn Chinh | 2.9 | 10 | |
| Hoàng Thị Minh Nguyệt | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 0.5 | 10 | |
| Nguyễn Văn Điều | 4.9 | 10 | |
| Thái Hồng Mỹ Linh | 1.7 | 10 | |
| Bùi Thị Thu | 4.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 0.1 | 0 | |
| Phan Thi Ái Mỹ | 3.3 | 10 | |
| Trương Tấn Kiệt | 0.8 | 10 | |
| Trần Phan Quang | 12.4 | 10 | |
| Huỳnh Thị Nga | 2 | 10 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 2.1 | 10 | |
| Võ Thu Hiền | 0.1 | 10 | |
| Thuy Nguyen Duc | 0.1 | 10 | |
| Đỗ Tiến Doanh | 5.7 | 10 | |
| Võ Thị Thanh | 0.2 | 10 | |
| Hoàng Việt | 5.4 | 10 | |
| Mac Thi Thu | 2.1 | 10 | |
| Trần Minh Thay | 1.8 | 10 | |
| Băng Huyền | 4.9 | 10 | |
| Võ Mạnh Cường | 5.8 | 10 | |
| Hoàng Xuân Dục | 1.7 | 10 | |
| ngô thi châu | 0.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kiều Thu | 0.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 3 | 10 | |
| Nguyễn Thanh Tùng | 4.7 | 10 | |
| bùi thị thêm | 6.1 | 10 | |
| Liêu Thanh Tùng | 5.1 | 10 | |
| Nguyễn Văn Chiến | 12 | 10 | |
| Trần Thị Ngần | 0.1 | 10 | |
| Hoàng Thị Kim Xinh | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 0.1 | 10 | |
| Phạm Ky | 5.9 | 10 | |
| Phạm Thị Kim Thắng | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 0.7 | 10 | |
| trần thị minh thiết | 0.7 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lượng | 1.2 | 10 | |
| trương thị vĩnh thảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Phúc Thọ | 2.9 | 10 | |
| Phan Vui | 0.2 | 10 | |
| Mai Văn Chung | 3.5 | 10 | |
| Võ Văn Tâm | 14.9 | 10 | |
| Dương Hồng Quận | 1.5 | 10 | |
| Phạm Hoàng Đăng | 0.1 | 10 | |
| Trần thị ngọc | 5.6 | 10 | |
| Đồng Thị Tho | 0.2 | 10 | |
| Vũ Trang | 0 | 0 | |
| Hà Thị Hân | 5.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thư | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 9.4 | 10 | |
| Lê Thị Hiền | 4.1 | 10 | |
| Phạm Thị Hương | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Duy Toản | 2.7 | 10 | |
| Trần Văn Hiếu | 0.8 | 10 | |
| Tạ Duy Hưng | 0.1 | 10 | |
| Triệu Hoàng | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Văn Nam | 1.5 | 10 | |
| Trần Y | 0.4 | 10 | |
| Trần Minh Dũng | 5.6 | 10 | |
| Huỳnh Văn Thông | 6.2 | 10 | |
| Nguyễn Huy Bình | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Thu Trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Duy Đức | 5.7 | 10 | |
| Võ Thị Thanh Tâm | 1.7 | 10 | |
| Đào Hải Long | 3.3 | 10 | |
| Ng Thi Hanh | 2.6 | 10 | |
| TrinhĐưc Trung | 0.1 | 10 | |
| Bùi Quang Huy | 6.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Minh Châu | 0 | 0 | |
| Trường Th Số I Chợ Chùa | 1.4 | 10 | |
| Đặng Thị Thanh Dung | 1.4 | 10 | |
| Nguyễn Cao Nam | 7.1 | 10 | |
| hà thị thêu | 5.4 | 10 | |
| Nguyễn Bảo Khánh | 9.1 | 10 | |
| trần thanh tâm | 2.6 | 10 | |
| Mai Thanh Binh | 1.6 | 10 | |
| Lê Thị Chiển | 4.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Vẽ | 2.5 | 10 | |
| Hoàng Thị Hạnh | 3 | 10 | |
| Quàng Thị Biên | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hà | 0.1 | 10 | |
| Phạm Thị Hà | 0.1 | 10 | |
| Lý Hồng Loan | 0.2 | 10 | |
| Nguyên Sơn Tùng | 0.2 | 10 | |
| Lê Thị Thu Thảo | 6.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thoa | 0.3 | 10 | |
| nguyễn kim ngân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hà | 1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Tha | 0.8 | 10 | |
| Đỗ Phúc Thịnh | 1.1 | 10 | |
| Ngô Thị Nhan | 0.1 | 10 | |
| Lê Thị Tuyết | 4.2 | 10 | |
| Bùi Hữu Nhẩn | 0.1 | 10 | |
| Lê Phước Hậu | 9.5 | 10 | |
| Tom Cruise | 5.7 | 10 | |
| Lê Bình | 2.3 | 10 | |
| danh tich | 0.1 | 10 | |
| DinhThi Nghiem | 1.3 | 10 | |
| Doãn Thị Trường | 6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | 12.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 2.9 | 10 | |
| Trương Thị Thanh Hiền | 8.7 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Tuyến | 0.1 | 10 | |
| Nguyễndưa Chuột | 0.8 | 10 | |
| Red Dragon | 0.4 | 10 | |
| Đinh Văn Cần | 3 | 10 | |
| Mai Cương | 0.9 | 10 | |
| Trịnh Thị Hoa Kiều | 3 | 10 | |
| Lê Thị Hoài Nhân | 0.1 | 10 | |
| Chung Việt Linh | 4.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hòng Thủy | 6.8 | 10 | |
| An An | 6.1 | 10 | |
| Ngô Thị Nhã Phương | 2.3 | 10 | |
| Nguyễn Văn Sang | 3 | 10 | |
| Nguyễn Hồng Hạnh | 11.5 | 10 | |
| Nguyễn Văn Cảnh | 14.9 | 10 | |
| Ngô Thị Hồng | 2.9 | 10 | |
| Trương Thị Liên | 3 | 10 | |
| Nguyễn Phương Anh | 1.8 | 10 | |
| phạm thị hạ | 7 | 10 | |
| Bé Sún Ngốc | 0.7 | 10 | |
| Dương Hiểu Thiên | 8.3 | 10 | |
| Lương Thị Lan | 0.1 | 10 | |
| Lê Thị Ngân | 6.1 | 10 | |
| Ngô Thị Hải Lương | 0.1 | 10 | |
| Lê Ngọc Dung | 0.3 | 10 | |
| Đặng Thị Thu Hương | 0.1 | 10 | |
| võ thị mỹ liên | 0 | 0 | |
| nguyển thị lan anh | 0.8 | 10 | |
| lê vũ thu trang | 0.1 | 10 | |
| Vũ Việt Thành | 3.7 | 10 | |
| Phạm Thành Tín | 0.7 | 10 | |
| hien nguyen | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Ngà | 0.2 | 10 | |
| thanh hong | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0.3 | 10 | |
| Phạm Quốc Việt | 1.3 | 10 | |
| Lê Thanh An | 61 | 10 | |
| không thị minh | 0.2 | 10 | |
| Lê Thị Thu Nga | 0.1 | 10 | |
| Trần Văn Quân | 7.4 | 10 | |
| Bùi Thanh Xuân | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Bé Hai | 3 | 10 | |
| Phạm Thị Lệ Thu | 1.3 | 10 | |
| trần trọng khoa | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thanh Trúc | 3.7 | 10 | |
| Từ Thị Vân | 0.4 | 10 | |
| Hoàng Hải Anh | 1.6 | 10 | |
| Phan Quynh Hoa | 1.5 | 10 | |
| Cao Sơn Bắc | 5.7 | 10 | |
| nguyễn lê vân | 6.6 | 10 | |
| Đặng Mỹ Hạnh | 5.8 | 10 | |
| Phạm Phương Anh | 0.8 | 10 | |
| Đinh Thị Thu Hiền | 0 | 0 | |
| trần duyên | 1.5 | 10 | |
| Hoàng Hiếu | 176.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Mai | 0.1 | 10 | |
| Lê Bá Hoàng | 0.8 | 10 | |
| Nguyễn Văn Tung | 3.3 | 10 | |
| Trần Thị Kim Quyên | 0.8 | 10 | |
| Quí Nguyễn Văn | 2.4 | 10 | |
| Hoàng Phạm Dan Di | 6.2 | 10 | |
| Nguyễn Quang Hải | 1.5 | 10 | |
| ngô cẩm lệ | 0 | 0 | |
| lê phạm thị trúc linh | 3.6 | 10 | |
| Đinh Thị Ánh | 9.7 | 10 | |
| Nguyễn Thành Luân | 1 | 10 | |
| Nguyễn Thế Tĩnh | 0 | 0 | |
| Phạm Hiền | 0.9 | 10 | |
| Đặng Quốc Hương | 0.2 | 10 | |
| Cao Văn Tài | 0.1 | 10 | |
| Dương Hải Sơn | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Hoàn | 0.1 | 10 | |
| Trần Thị Nhinh | 5.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Mơ | 6.2 | 10 | |
| Nguyễn Thùy Linh | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Lùng | 0.8 | 10 | |
| Phùng Duy Thích | 2.4 | 10 | |
| Trần Hương | 2.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Dung | 1.6 | 10 | |
| hoàng thủy | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Đào | 1.6 | 10 | |
| Đinh Thị Thu Thuỷ | 9.8 | 10 | |
| Trần Hà | 6.4 | 10 | |
| Nguyễn Trung Nam | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thị mai | 2.7 | 0 | |
| Nguyên Thị Ly Ny | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Thảo | 3.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 6 | 10 | |
| Nguyễn Phương Thảo | 5.3 | 10 | |
| Nguyễn Mạnh Dũng | 1.4 | 10 | |
| Đinh Thị Cúc | 2.5 | 10 | |
| Hoàng Đình Nam | 1.5 | 10 | |
| Đoàn Phuơng Thảo | 2.6 | 10 | |
| Phạm Hùng Vương | 3.4 | 10 | |
| Nguyễn Ngoan | 0.1 | 10 | |
| Lê Thị Ngọc Hân | 1 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Vân | 7.2 | 10 | |
| Tống Trần Tuyển | 3.6 | 10 | |
| nguyễn thị hạnh | 2.3 | 10 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 2.6 | 10 | |
| Vũ Thị Hồng Minh | 2.6 | 10 | |
| Nguyễn Kim The | 1.5 | 10 | |
| Thanh Tung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thọ | 0.1 | 10 | |
| Khổng Thị Yến | 5.7 | 10 | |
| Phạm Thị Thu Hạnh | 3.8 | 10 | |
| Đinh Thị Dung | 0.2 | 10 | |
| Bong Ca | 1.4 | 10 | |
| Hà Bảo | 0.9 | 10 | |
| Ngô Hồng Bỉn | 6 | 10 | |
| Đoàn Thị Bưởi | 7.2 | 10 | |
| Hoàng Thị Diệu Thúy | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hải | 4.9 | 10 | |
| Cao Minh Tam | 4.6 | 10 | |
| Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 0.1 | 10 | |
| Trần Lê | 3.1 | 10 | |
| lê thủy tuyển | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Văn Ngọc | 1.5 | 10 | |
| Thu Thuỷ | 0.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Giang | 0.7 | 10 | |
| Nguyên Tien Don | 0.1 | 10 | |
| trần thị tuyết định tân | 1.1 | 10 | |
| Nguyễn Hữu An | 0.6 | 10 | |
| Hoàng Thị Huyền | 3 | 10 | |
| Nong Thi Huyen | 1.2 | 10 | |
| Đoàn Hoàng Hải | 6 | 10 | |
| nguyễn hải nam | 0 | 0 | |
| Bùi Thị An | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Xuân Phương | 2.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | 10.7 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 0.1 | 10 | |
| Vũ Thị Lưu | 1.5 | 10 | |
| Đinh Thị Xuân Đào | 3.5 | 10 | |
| Vũ Thị Thu Nguyệt | 3.1 | 10 | |
| phan thi linh | 12.6 | 10 | |
| Trần Thị Nga | 4.3 | 10 | |
| Cao Văn Trung | 0.2 | 10 | |
| Hoàng Thị Thảnh | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Hiếu | 0.2 | 10 | |
| Trần Thị Lan | 0.2 | 10 | |
| Đặng Thị Nga | 6.2 | 10 | |
| Hoàng Thị Hương Ngát | 0.1 | 10 | |
| Dương Thanh Tuyền | 14.6 | 10 | |
| Vũ Thị Thu Thủy | 8.6 | 10 | |
| Trần Văn Liêm | 0.1 | 10 | |
| đặng mai | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đình Hùng | 0 | 0 | |
| Bùi Đăng Khoát | 1.1 | 10 | |
| Vũ Hữu Nam | 5.8 | 10 | |
| Phạm Văn Đảm | 0.4 | 10 | |
| ngựa hoang | 12.4 | 10 | |
| Trần Thị Nga | 5.5 | 10 | |
| Vũ Thị Phương | 0.7 | 10 | |
| Phạm Thanh Hà | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 14.9 | 10 | |
| Nguyễn Tuyết Mai | 0.3 | 10 | |
| Đặng Quốc Tuấn | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Viết Xuân | 0.1 | 10 | |
| Vũ Đức Cảnh | 4.4 | 10 | |
| Lê Thị Thu Hà | 1.3 | 10 | |
| Trịnh Nam Nam | 2.8 | 10 | |
| đoàn thị thanh trầm | 7.1 | 10 | |
| Dương Linh | 0.5 | 10 | |
| Lê Thị Hà | 5.5 | 10 | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 2.1 | 10 | |
| Đỗ Thị Thanh | 1.1 | 10 | |
| Đặng Thị Thuý | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 0.5 | 10 | |
| Trần Thị Thu Yến | 3.9 | 10 | |
| Trần Quang Linh | 0.4 | 10 | |
| Đặng Thị Oanh | 7 | 10 | |
| Trịnh Thông | 0.4 | 10 | |
| Nguyễn Xuân Tình | 1.8 | 10 | |
| Bùi Thị Trà Giang | 3.3 | 10 | |
| Đặng Mai Hương | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Nhược Pháp | 1.8 | 10 | |
| Đặng Hồng Nguyên | 0.6 | 10 | |
| Trương Hoàng Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thủy Hạnh | 6.1 | 0 | |
| Bùi Văn Hảo | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 3 | 10 | |
| Vũ Ánh Nguyệt | 1.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Bé | 24 | 10 | |
| Lê Thị ánh Tuyết | 1.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Luyện | 7 | 10 | |
| Hồ Đình Vũ | 0.4 | 10 | |
| Đinh Thị Tuyết | 0.6 | 10 | |
| Vũ Thị Huyền Oanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Diệu Hiền | 2.4 | 0 | |
| Nghiem Thi Ngan | 1.5 | 10 | |
| Trần Công Sơn | 0.7 | 10 | |
| Hà Thị Hồng | 0.9 | 10 | |
| Hứa Thị Chuyên | 1.8 | 10 | |
| Nguyễn Văn Hải | 1.3 | 0 | |
| bùi thị phương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Hoản | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 1.8 | 10 | |
| trần văn cảnh | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Phương | 0.3 | 10 | |
| nguyễn phương anh | 11.3 | 10 | |
| Lê Thị Đồng Quê | 0.3 | 10 | |
| Hoàng Giang | 4.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Nguyên | 6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoài Đông | 1.3 | 10 | |
| Trần Thành Long | 6.1 | 10 | |
| Vò Ngäc Diöp | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 1.2 | 10 | |
| Vũ Văn Danh | 11.8 | 10 | |
| Nguyễn Hà | 0.4 | 10 | |
| Trần Duy Trung | 0.2 | 10 | |
| Ngô Trọng Đạt | 0.1 | 0 | |
| Phạm Văn Mạnh | 0.9 | 10 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 6.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 12.2 | 10 | |
| Nguyễn Thoàn | 5.9 | 10 | |
| Hà Thị Kiều Khuyên | 2.7 | 10 | |
| thái dũng | 10.6 | 10 | |
| Ngô Thúy Thơm | 6.7 | 10 | |
| Dương Thị Hồng Miên | 0 | 0 | |
| Bùithị Luận | 0.3 | 10 | |
| Đinh Anh Duơng | 5.3 | 10 | |
| Dai Hang | 0.3 | 10 | |
| Loan Chibi | 0.6 | 10 | |
| Hoàng Thị Thuỳ Linh | 4 | 10 | |
| Nông Thị Liễu | 2 | 10 | |
| bùi Hoàng Quân | 5.2 | 10 | |
| Đặng Đình Toản | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Anh | 4.7 | 10 | |
| Nguyễn Phương Thảo | 0.3 | 10 | |
| Tr¬Ng Thþ Thanh Th¶O | 0.8 | 10 | |
| Lê Thị Thanh Thư | 5.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Minh Dung | 0 | 0 | |
| Đinh Thi Thu Ngà | 6.8 | 0 | |
| bùi thị hương | 6.1 | 10 | |
| Trương Ngọc Phượng | 0.4 | 10 | |
| Đặng Thị Hồng Đào | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hải Âu | 0.2 | 10 | |
| Hoàng Thị Thơ | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Thanh Trường | 0 | 0 | |
| Lê Thị Ngọc Anh | 4.3 | 10 | |
| chu thi thu huong | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Tường Vy | 0.7 | 10 | |
| Nguyễn Văn A | 0.8 | 10 | |
| Po Thi HUong | 3.3 | 10 | |
| Nguyễn Mạnh Hùng | 0.9 | 10 | |
| Hunh Thị Thúy Hoa | 3.5 | 10 | |
| Phùng Thị Hồi | 0 | 10 | |
| Phạm Thị Cúc | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Hồng Hạnh | 0 | 0 | |
| Nguễnn Xuân Cương | 18.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thêu | 3.9 | 10 | |
| Phạm nguyễn Vân Khánh | 3.3 | 10 | |
| Đặng Thị Mỹ Thảo | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Trang | 0.2 | 10 | |
| Dương Thị Minh Châu | 0.6 | 10 | |
| Trần Thị Hoài | 1.9 | 10 | |
| Hoàng Thị Sáu | 3.3 | 10 | |
| Hoàng Thị Thương | 0.2 | 10 | |
| Phạm Thị Tâm | 2.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ngân Hà | 0 | 0 | |
| Phan Van Hieu | 0.2 | 10 | |
| Lê Minh Cương | 2.4 | 10 | |
| Tạ Thanh Xuân | 2.8 | 10 | |
| Võ Thị Nguyệt Minh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Quân | 1.8 | 10 | |
| Vũ Thị Gấm | 0.4 | 10 | |
| Dương Thị Minh Hằng | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn văn Lân | 13.2 | 10 | |
| Nguyễn Thái Em | 0.7 | 10 | |
| Vũ Thị Quế Dịu | 4.7 | 10 | |
| Dương Bách | 0 | 0 | |
| Doãn Thị Tám | 9.1 | 10 | |
| Đinh Thị Phương Thảo | 1.4 | 10 | |
| Tran Viet Thang | 1.1 | 10 | |
| Trần Thị Quyên | 0 | 0 | |
| Lê Danh Nhật | 13.6 | 10 | |
| Vũ Thị Luột | 2.8 | 10 | |
| Chu Văn Long | 0 | 0 | |
| trạn hầm nam | 1.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Tính | 7.1 | 10 | |
| Nguyễn Hải Anh | 0.9 | 0 | |
| Dương Trung Kiên | 1 | 10 | |
| Vũ Tuấn Dương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức | 2.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Yến | 5.6 | 10 | |
| Võ Khắc Hoan | 3.2 | 10 | |
| Lê Phước Bảo | 2.1 | 10 | |
| Lê Minh Hoài | 0 | 0 | |
| Huỳnh Thanh Sơn | 0.5 | 10 | |
| Trần Thị Sáu | 1.3 | 10 | |
| Biện Thị Thúy Lan | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Mai | 1.8 | 10 | |
| Ngọ Thị Lý | 6 | 0 | |
| Văn Thị Băng Thanh | 0.9 | 10 | |
| Nguyễn Minh Khánh | 6.8 | 10 | |
| Phạm Xuân Liệu | 6.9 | 10 | |
| Võ Hoàng Minh | 5.8 | 10 | |
| Hà Văn Quá | 5.8 | 0 | |
| Phạm Đức Phòng | 1.8 | 10 | |
| Trần Khương Sành | 2 | 10 | |
| Ngô Đức Văn | 7.7 | 10 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0.6 | 10 | |
| Hồ Văn Huân | 2.8 | 10 | |
| Đỗ Thị Thu | 1 | 10 | |
| Trần Văn Minh | 0.5 | 10 | |
| Huỳnh Thị Kim Mai | 0.2 | 0 | |
| Trần Việt Anh | 1.7 | 10 | |
| Trần Diệu Hương | 2.6 | 10 | |
| Nguyễn Dương Lan | 0.3 | 10 | |
| Lương Văn Thắng | 9.6 | 10 | |
| sầm thị nhất | 6.8 | 10 | |
| Trần Quang Đại | 1.6 | 10 | |
| bùi minh phương | 0 | 0 | |
| Đoàn Thi Thanh Huyền | 5.8 | 10 | |
| Lê Thị Minh Tâm | 0.3 | 10 | |
| Phạm Thị Lài | 0.2 | 10 | |
| Đào Thị Hiên | 0 | 0 | |
| Đào Vân Anh | 2.4 | 10 | |
| ĐỖ THỊ HƯỜNG | 7.3 | 10 | |
| Nguyễn Thành Trung | 2.9 | 10 | |
| Đặng Văn Sâm | 3.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Thanh | 6.4 | 10 | |
| Huỳnh Văn Hùng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Minh | 1.3 | 10 | |
| Lê Hường | 5.5 | 10 | |
| Vũ Diễm Phương | 2 | 10 | |
| Hoàng Hương Huyền | 0 | 0 | |
| Đặng Ngọc Ái | 4.2 | 10 | |
| Trần Thị Thuỷ | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Tú Anh | 2.5 | 10 | |
| cao thi anh tuyet | 2.1 | 10 | |
| Hoàng Thị Thùy Châu | 1.6 | 10 | |
| Ngô Thị Hồng Duyên | 1.4 | 10 | |
| thân thị quỳnh nga | 1.8 | 10 | |
| Phạm Văn Trung | 0.7 | 10 | |
| Phạm Qunga Báu | 1.8 | 10 | |
| Phạm Thị Hồng Dung | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Minh Nguyệt | 1.7 | 10 | |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2.6 | 10 | |
| Phạm Hoàng Hải | 1.9 | 10 | |
| Phan Thị Hường | 4.1 | 0 | |
| Đoàn Thị Luyến | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Thanh Ngọc | 0.9 | 10 | |
| Nguyễn Văn Hài | 0.2 | 10 | |
| Trần Võ Từ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Huệ | 0.4 | 10 | |
| Trần Tuấn Vũ | 0 | 0 | |
| van quynh nhu | 0 | 0 | |
| nguyễn thị minh chung | 7.6 | 10 | |
| Hoàng Thu Hương | 2.9 | 10 | |
| huỳnh thị thu thủy | 2.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Loạt | 3.3 | 10 | |
| lò thị chiên | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thi Thu Hiền | 1.7 | 10 | |
| Chiều Oanh | 0.4 | 10 | |
| Lê Thị Hoa | 6.3 | 10 | |
| nguyễn anh huy | 6 | 10 | |
| Phạm Hải Bằng | 1.2 | 0 | |
| Đỗ Thị Nhã Uyên | 4.4 | 10 | |
| Dương Thị Linh | 1.8 | 10 | |
| Trần Thị Phụng | 3.9 | 10 | |
| Trần Thị Minh Thi | 0.1 | 10 | |
| ngo hoang lan | 0.7 | 10 | |
| Phan Thị Huyền Trang | 3.9 | 0 | |
| âu thanh thư | 1.9 | 10 | |
| Trần Thị Hồng Quyên | 1.6 | 10 | |
| Nhữ Ngọc Khánh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Thu | 5.2 | 0 | |
| đặng thị hoa | 1.8 | 10 | |
| Trần Thị Hòa | 1.1 | 10 | |
| Nguyễn Đại Giang | 4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoàn | 1.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 7.9 | 10 | |
| Trieu Van Thao Nguyen | 13.5 | 10 | |
| Dương Bảo Châu | 3.2 | 0 | |
| Vũ Thị Phuong Hạnh | 6.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lương | 0.6 | 10 | |
| Dõ Văn Tâm | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hường | 1.9 | 10 | |
| Ngô Văn Mạnh | 1 | 10 | |
| Phùng Văn Thuấn | 6.5 | 10 | |
| Vũ Thị Hòa | 5 | 10 | |
| Nguyễn Thu Phương | 2.8 | 10 | |
| Lê ThịKhánh Duy | 3.8 | 10 | |
| Phạm Mai Hương | 8.1 | 10 | |
| Hà Huy Bình | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Văn Hoàn | 0.8 | 10 | |
| Lê Thị Đức | 1.7 | 10 | |
| Võ Thị Kim Oanh | 0.6 | 10 | |
| Lưu Thị Hằng | 0.9 | 10 | |
| Diêm Thị Xuân Thủy | 6.3 | 10 | |
| Lương Thị Hòa | 0.1 | 10 | |
| Đỗ Thị Phương Liên | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Thanh | 5.6 | 10 | |
| Tr©N Thþ Lien | 6.3 | 10 | |
| Vũ Ngọc Hiệp | 0.3 | 10 | |
| Trịnh Văn Đức | 5.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 1.7 | 10 | |
| Hoàng Hải | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 1.5 | 10 | |
| trần văn cường | 0.2 | 10 | |
| Phạm Trung Tuyên | 8.1 | 10 | |
| Lương Thị Chuyên | 0 | 0 | |
| hoàng thị hương | 0 | 0 | |
| Hà Thị Tươi | 2.5 | 10 | |
| võ viết khâm | 0.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Bé | 0.3 | 10 | |
| Lê Thao | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Minh Thúy | 0.3 | 10 | |
| nguen thi huyen trang | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Giang | 5.5 | 10 | |
| Đặng Thị Hoài An | 3.8 | 10 | |
| Trần Bảo Ngân | 3.2 | 10 | |
| Phạm Thị Kim Hoa | 9.8 | 10 | |
| Xuan Huong | 0.8 | 10 | |
| Lê Thị Hồng Vân | 3.9 | 10 | |
| Hoàng Quốc Cảnh | 8 | 10 | |
| Nguyễn Văn Quang | 1 | 0 | |
| Lê Thị Duyên | 4.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hà | 4.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thúy Vân | 5.1 | 10 | |
| Nguyển Chí Linh | 2.2 | 10 | |
| Phạm Vũ Đức | 7.3 | 10 | |
| Mai Thế Hùng | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn T Vân Anh | 1.6 | 0 | |
| Dương Thu Hà | 1 | 10 | |
| Kiều Việt Tiến | 12.9 | 10 | |
| Lê Thị Thu | 0.4 | 10 | |
| Phan Nam | 1.7 | 0 | |
| nguyễn quốc thạch | 3.5 | 10 | |
| Phan Thi Lan | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Minh | 3.5 | 10 | |
| Nguyễn Huỳnh Thị Diễm Phúc | 1.3 | 10 | |
| Trần Thị Huệ | 0.2 | 10 | |
| Dương Thị Hà Phương | 1.6 | 10 | |
| Vũ Thị Hiệp | 1.8 | 10 | |
| Phạm Thị Liên | 3.6 | 10 | |
| Vũ Tuân Anh | 11.3 | 10 | |
| Phạm Thị Chuyền | 1.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 1.7 | 10 | |
| Nguyễn Dân Lâm | 6.3 | 10 | |
| Trần Công Huân | 6.5 | 0 | |
| Đào Thị Huệ | 6.4 | 10 | |
| trần thị tuyết | 7.7 | 10 | |
| Phan Thu | 9.8 | 10 | |
| Minh Tuyen | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Quang Uy | 0.3 | 10 | |
| Đoàn Thị Điểm | 5.2 | 10 | |
| Lê Văn Hảo | 0.1 | 10 | |
| La Thu Mơ | 1 | 10 | |
| Trần Hữu Phước | 1.5 | 10 | |
| Phạm Văn Bé Năm | 0.4 | 10 | |
| Trần Văn Tròn | 3 | 10 | |
| Vũ Văn Minh | 4.1 | 10 | |
| Trần Văn Đức Thuận | 5.1 | 10 | |
| Dương Kim Hồng | 6.2 | 10 | |
| Lê Vũ Minh Li | 4.9 | 10 | |
| Trần Thị Oanh | 0.8 | 10 | |
| Nguyên Trang linh | 0.7 | 10 | |
| Quach Nhat Tan | 6 | 10 | |
| Bùi Thu Hương | 0.2 | 10 | |
| Nguyễn Công Thành Tú | 9.3 | 10 | |
| Đặng Thị Tuyết Hoa | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Mỹ Nhiên | 8.3 | 10 | |
| Vũ Thị Oanh | 1 | 10 | |
| Vũ Thị Doãn | 0.8 | 10 | |
| bùi thị yến | 1.5 | 10 | |
| Lê Thị Mai Hoa | 4.3 | 10 | |
| Lã Tuấn Dũng | 1.6 | 10 | |
| Phạm Tinh Anh | 4.1 | 10 | |
| Nguyễn Đức Định | 0.8 | 10 | |
| kim bắc | 1.9 | 10 | |
| Phan Vĩnh Phát | 4.6 | 10 | |
| Lưu Thị Hương | 2.6 | 10 | |
| Phạm Minh Thắng | 0.1 | 10 | |
| Vũ Phuơng Lan | 0 | 0 | |
| NGUYỄN THU HẰNG | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Thủy | 6.3 | 10 | |
| Nguyễn Minh Tường | 3.1 | 10 | |
| Trương Thị Hương Giang | 0 | 0 | |
| S G J | 3 | 10 | |
| Lê Thị Thu | 5.2 | 10 | |
| Âu Bích Liễu | 6 | 10 | |
| Ng Bfgf Vgf | 2.1 | 10 | |
| Lê Thị ĐÀo | 5.7 | 10 | |
| Nguyễn Xuân Bắc | 1 | 10 | |
| Đào Bá Đản | 4.4 | 10 | |
| trần đỗ châu giang | 0 | 0 | |
| Thủy Thị Mai Lý | 1.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thúy Kiều | 0.5 | 10 | |
| Lê Văn Minh | 11.4 | 10 | |
| Chu Phuong Hong | 3.3 | 10 | |
| Nguyễn Thanh Sơn | 3 | 10 | |
| Nguyễn Phi Long | 2.9 | 10 | |
| Đoàn Thị Hồng Nhiên | 5.8 | 10 | |
| Dương Thị Thuý | 3.5 | 10 | |
| Lê Xuân Thông | 7 | 10 | |
| NGÔ THỊ XUÂN HOA | 2.4 | 10 | |
| Trần Hữu Thanh Long | 6.5 | 10 | |
| Nguyễn Minh Tông | 4.3 | 10 | |
| Chu Thi Nhu Hoa | 6.1 | 10 | |
| phạm thị hương | 2.6 | 10 | |
| vũ thị vân anh | 0.2 | 10 | |
| Trần Lê Anh Vũ | 1.5 | 10 | |
| Võ Thị Tám | 0.1 | 10 | |
| Lê Thị Hải | 2.8 | 10 | |
| trịnh thu hiền | 1.6 | 0 | |
| Trần Thu Xá | 0.1 | 10 | |
| Phạm Thị Tâm | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Thế Hiển | 0 | 0 | |
| mai hiếu | 0 | 0 | |
| Trần Thị Quyết | 3.9 | 10 | |
| Hồ Văn Đạt | 0.1 | 10 | |
| Lê Văn Manh | 1.5 | 10 | |
| Trương Hoàng Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Việt Hưng | 0 | 0 | |
| Lê Hồng Lanh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hương Thảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.1 | 10 | |
| võ thị thu thảo | 5.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga | 7.7 | 10 | |
| Phạm Thị Thơm | 4.2 | 10 | |
| Vũ Huy Hướng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Trường Thành | 0.2 | 10 | |
| Phạm Như Nguyền | 0.1 | 10 | |
| cao kim thach | 6.4 | 10 | |
| Trân Thi Lam | 3.6 | 10 | |
| Đặng Quốc Lý | 0.7 | 10 | |
| Nguyễn Học Hợi | 0 | 0 | |
| Dong Ngoc Hoa Thuan | 0.2 | 10 | |
| Doãn Đình Hồng | 0.9 | 10 | |
| Hoa Tuyết | 1.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Anh | 0.1 | 10 | |
| Phạm Hữu Trí | 3.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Hồng Hoa | 0.9 | 10 | |
| Hai Yen | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 1.7 | 10 | |
| Phan Thi Huyen Tran | 0 | 0 | |
| Nguyễn Huy Vinh | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Tư | 4.7 | 10 | |
| Lê Thị Chắc | 0.9 | 10 | |
| Chau Ruone | 0.8 | 10 | |
| Nguyễn Vũ Tuyền | 0.2 | 10 | |
| Lê Thanh Chiến | 0.2 | 10 | |
| Lê Huy Đông | 0 | 0 | |
| nguyễn văn hùng | 0.2 | 10 | |
| Hoàng Phi Hồng | 0 | 0 | |
| Dương Tiến | 0.1 | 10 | |
| Phạm Thị Hồng | 2.4 | 10 | |
| huỳnh trọng | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Chí Phèo | 0.8 | 10 | |
| Bùi Thị Hằng | 1.6 | 0 | |
| nguyễn thị huế | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Minh | 0 | 0 | |
| g bn b | 0.1 | 10 | |
| Vũ Kim Tuyến | 5.9 | 10 | |
| Lê Thị Việt Hảo | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Thái | 0 | 0 | |
| Trần Thanh Nam | 4.5 | 10 | |
| Trương Văn Dũng | 0.2 | 10 | |
| Nguyển Văn Nhí | 2.1 | 0 | |
| Phạm Thị Khánh My | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hà | 2.9 | 10 | |
| Nguyễn Hồng Việt | 1.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thoan | 4.2 | 10 | |
| nguyên thị thu | 0 | 0 | |
| Vuơng quốc quyền | 0 | 0 | |
| Lê Nhâm | 0.6 | 10 | |
| Tien Thanh | 0.1 | 10 | |
| Phungngochinh Nghia | 3 | 10 | |
| Nguyễn Như Thuý | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thuận | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hương | 0.1 | 10 | |
| Cao Van Hiep | 0 | 0 | |
| Hà Thị Hòng Huong | 0 | 0 | |
| Trọng Đạt | 11.9 | 10 | |
| Phi Thi Nhai | 3.1 | 10 | |
| Tạ Thị Thanh Huyền | 0 | 0 | |
| trần thị mỹ trang | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Bích Hằng | 0 | 0 | |
| Trương Tuan Khang | 2.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Bảo Hân | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thanh Dung | 0 | 0 | |
| lê thị dự | 0 | 0 | |
| Thanh Hang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Trong | 5.9 | 10 | |
| Nguyễn Thảo Chi | 0.4 | 10 | |
| đặng thị bình | 6.6 | 10 | |
| Trần Dung | 1.2 | 10 | |
| Mai Thi Hiền | 2.5 | 10 | |
| Lê Hà | 4.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Châu | 0 | 0 | |
| Võ Sỹ Phú | 2.5 | 10 | |
| Nguyễn Mai Hương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bé Hiền | 0.2 | 10 | |
| Dương Thị Nguyệt | 1.3 | 10 | |
| Danh Văn | 8.5 | 10 | |
| Nguyễn Anh Tài | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 0.2 | 10 | |
| Trần Ngọc Thu Sang | 4.2 | 10 | |
| Phạm Thị Hương Thơm | 3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 0.4 | 10 | |
| Nguyễn Thu Trang | 0 | 0 | |
| Ca Nam | 0.1 | 10 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 743 | 2274.8 | 10 | |
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓


Các ý kiến mới nhất