Kế hoạch phát triển giáo dục 5 năm

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Thống Suý (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:06' 09-11-2016
Dung lượng: 39.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Cao Thống Suý (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:06' 09-11-2016
Dung lượng: 39.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG TH LA NGÂU
"KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN TRƯỜNG LỚP, HỌC SINH 5 NĂM (2016-2020)"
NĂM HỌC 2011-2012 NĂM HỌC 2015-2016 NĂM HỌC 2016-2017 NĂM HỌC 2017-2018 NĂM HỌC 2018-2019 NĂM HỌC 2019-2020
NỘI DUNG CHI TIẾT Mầm Non Phổ thông Mầm Non Phổ thông "Ghi
chú" Mầm non Phổ thông Mầm Non Phổ thông Mầm non Phổ thông
"Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS
1. Tổng số lớp (nhóm) 14 14 15 15 15
- Lớp 1 4 4 4 4 4
- Lớp 6
- Nhóm trẻ NCL
- Nhóm trẻ công lập
- Lớp MG 5 tuổi
2. Số học sinh có mặt đến trường 249 262 279 276 273
Trong đó: - Cháu nhà trẻ NCL
- Cháu nhà trẻ công lập
- Mẫu giáo 5 tuổi
- HS lớp 1 67 55 48 56 52
- HS lớp 6
3. Học sinh tuyển mới 67 50 48 58 52
- MG 5 tuổi
- Lớp 1 67 50 44 52 48
- Lớp 6
"4. Số cán bộ, giáo viên, CNV" 28 28 29 29 29
- Giáo viên trực tiếp giảng dạy 22 22 23 23 23
- Nhân viên 4 4 4 4 4
- Tỷ lệ giáo viên/lớp "1,57" "1,57" 1.53 1.53 1.53
5. Số phòng học hiện có 13 13 21 21 21
Trong đó: - Số phòng học xây mới 2 8
- Số phòng học phải mượn 1
- Số phòng học sửa chữa
7. Bàn ghế giáo viên 13 13 21 21 21
- Bộ bàn ghế giáo viên đóng mới 2
8. Bàn ghế học sinh (2 chỗ ngồi) 142 182 300 300 300
- Bộ bàn ghế học sinh đóng mới 40 118
9. Số học sinh bỏ học
- Tỷ lệ học sinh bỏ học
10. Tỷ lệ tốt nghiệp THCS
11. Số HS tiểu học học 2 buổi/ngày 279 276 273
- Tỷ lệ HSTH học 2 buổi/ ngày 100 100 100
12. Số HS Mẫu giáo bán trú
HIỆU TRƯỞNG
Cao Thống Súy
TRƯỜNG TH LA NGÂU
"KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN TRƯỜNG LỚP, HỌC SINH 5 NĂM (2016-2020)"
NĂM HỌC 2011-2012 NĂM HỌC 2015-2016 NĂM HỌC 2016-2017 NĂM HỌC 2017-2018 NĂM HỌC 2018-2019 NĂM HỌC 2019-2020
NỘI DUNG CHI TIẾT Mầm Non Phổ thông Mầm Non Phổ thông "Ghi
chú" Mầm non Phổ thông Mầm Non Phổ thông Mầm non Phổ thông
"Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS "Nhà
trẻ" "Mẫu
giáo" "Tiểu
học" THCS
1. Tổng số lớp (nhóm) 14 14 15 15 15
- Lớp 1 4 4 4 4 4
- Lớp 6
- Nhóm trẻ NCL
- Nhóm trẻ công lập
- Lớp MG 5 tuổi
2. Số học sinh có mặt đến trường 249 262 279 276 273
Trong đó: - Cháu nhà trẻ NCL
- Cháu nhà trẻ công lập
- Mẫu giáo 5 tuổi
- HS lớp 1 67 55 48 56 52
- HS lớp 6
3. Học sinh tuyển mới 67 50 48 58 52
- MG 5 tuổi
- Lớp 1 67 50 44 52 48
- Lớp 6
"4. Số cán bộ, giáo viên, CNV" 28 28 29 29 29
- Giáo viên trực tiếp giảng dạy 22 22 23 23 23
- Nhân viên 4 4 4 4 4
- Tỷ lệ giáo viên/lớp "1,57" "1,57" 1.53 1.53 1.53
5. Số phòng học hiện có 13 13 21 21 21
Trong đó: - Số phòng học xây mới 2 8
- Số phòng học phải mượn 1
- Số phòng học sửa chữa
7. Bàn ghế giáo viên 13 13 21 21 21
- Bộ bàn ghế giáo viên đóng mới 2
8. Bàn ghế học sinh (2 chỗ ngồi) 142 182 300 300 300
- Bộ bàn ghế học sinh đóng mới 40 118
9. Số học sinh bỏ học
- Tỷ lệ học sinh bỏ học
10. Tỷ lệ tốt nghiệp THCS
11. Số HS tiểu học học 2 buổi/ngày 279 276 273
- Tỷ lệ HSTH học 2 buổi/ ngày 100 100 100
12. Số HS Mẫu giáo bán trú
HIỆU TRƯỞNG
Cao Thống Súy
 








Các ý kiến mới nhất