điểm địa lí các lớp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Kháng Thiên
Ngày gửi: 20h:47' 02-01-2013
Dung lượng: 78.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Kháng Thiên
Ngày gửi: 20h:47' 02-01-2013
Dung lượng: 78.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
BẢNG ĐIỂM MÔN ĐỊA LÍ LỚP 9A4
GV: LÊ THỊ KHÁNH LY
TT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HỌC KÌ II CN
HS 1 HS 2 THI KÌ I HS 1 1 T THI KÌ II
1 Rơ Ông H Bé 7 7 8 6.8 5.5
2 Nguyễn Khắc Chuyển 7 8 8 7.3 6.5 7.1375
3 Nguyễn Văn Cường 7 8 7 7.3 6 6.825
4 Nhơm Định 9 9 9 5.3 8.3 7.8125
5 Pang Ting Y El 8 8 9 6.8 5.5 6.8875
6 Trần Thị Hoài 8 8 8 6.8 5.8 6.875
7 Bon B Lơn Y Hoang 7 7 8 5 4.3 5.6125
8 Ro Yam Y Huy 7 7 7 7 5.8 6.55
9 Ðăc Cat Y Khen 7 7 7 4 6.3 5.9875
10 Phi S Rỗnh Y Khiêm 8 8 8 4.5 6.5 6.5625
11 Pang Lứt Y Kinh 8 7 8 5.8 6.3 6.6875
12 Rơ Ang H Luyên 7 7 7 6.3 6.3 6.5625
13 Ðào Thị Nhu Mì 8 8 7 8.3 8.3 8.0625
14 Bon K Rong Y Nam 8 7 7 5 6 6.25
15 Rơ Ong Y Nam 7 6 7 3.8 6.5 5.8875
16 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 8 7 8 8.5 7 7.625
17 Long Dưng H` Ri 7 7 8 5.5 5.8 6.3
18 Rơ Nang Y Sen 8 7 8 2.875
19 Yơk Rơ La Y Thanh 7 7 9 6 8 7.375
20 Rơ Je Thịnh 8 7 9 3.5 5 5.75
21 Phi Srỗnh H Thơm 8 7 8 1.5 3.3 4.1125
22 Ðinh Thị Thùy 9 8 9 6.8 6.8 7.5
23 Lê Thị Xuân Thủy 10 9 9 8.8 8.8 9
24 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 9 9 9 9 8 8.625
25 Rơ Nang Y Tiểu 7 7 8 4.5 4 5.375
26 Trần Thị Thu Trang 9 9 9 9.3 7.5 8.5125
27 Trương Thị Tường Vy 8 7 7 7.5 3.5 5.9375
28 Nguyễn Thị Như Ý 10 9 9 7.8 8.8 8.75
29 Nguyễn Thị Huỳnh Yến 8 8 8 8.8 8.3 8.3125
30 Phạm Trần Thái Sơn 6 7 7 6.3 3.8 5.5
32
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG BÀI KIỂM TRA
Stt Bài kiểm tra Tổng số Giỏi Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%)
1
2
3
4
6
6
7
8
9
10
GV: LÊ THỊ KHÁNH LY
TT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HỌC KÌ II CN
HS 1 HS 2 THI KÌ I HS 1 1 T THI KÌ II
1 Rơ Ông H Bé 7 7 8 6.8 5.5
2 Nguyễn Khắc Chuyển 7 8 8 7.3 6.5 7.1375
3 Nguyễn Văn Cường 7 8 7 7.3 6 6.825
4 Nhơm Định 9 9 9 5.3 8.3 7.8125
5 Pang Ting Y El 8 8 9 6.8 5.5 6.8875
6 Trần Thị Hoài 8 8 8 6.8 5.8 6.875
7 Bon B Lơn Y Hoang 7 7 8 5 4.3 5.6125
8 Ro Yam Y Huy 7 7 7 7 5.8 6.55
9 Ðăc Cat Y Khen 7 7 7 4 6.3 5.9875
10 Phi S Rỗnh Y Khiêm 8 8 8 4.5 6.5 6.5625
11 Pang Lứt Y Kinh 8 7 8 5.8 6.3 6.6875
12 Rơ Ang H Luyên 7 7 7 6.3 6.3 6.5625
13 Ðào Thị Nhu Mì 8 8 7 8.3 8.3 8.0625
14 Bon K Rong Y Nam 8 7 7 5 6 6.25
15 Rơ Ong Y Nam 7 6 7 3.8 6.5 5.8875
16 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 8 7 8 8.5 7 7.625
17 Long Dưng H` Ri 7 7 8 5.5 5.8 6.3
18 Rơ Nang Y Sen 8 7 8 2.875
19 Yơk Rơ La Y Thanh 7 7 9 6 8 7.375
20 Rơ Je Thịnh 8 7 9 3.5 5 5.75
21 Phi Srỗnh H Thơm 8 7 8 1.5 3.3 4.1125
22 Ðinh Thị Thùy 9 8 9 6.8 6.8 7.5
23 Lê Thị Xuân Thủy 10 9 9 8.8 8.8 9
24 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 9 9 9 9 8 8.625
25 Rơ Nang Y Tiểu 7 7 8 4.5 4 5.375
26 Trần Thị Thu Trang 9 9 9 9.3 7.5 8.5125
27 Trương Thị Tường Vy 8 7 7 7.5 3.5 5.9375
28 Nguyễn Thị Như Ý 10 9 9 7.8 8.8 8.75
29 Nguyễn Thị Huỳnh Yến 8 8 8 8.8 8.3 8.3125
30 Phạm Trần Thái Sơn 6 7 7 6.3 3.8 5.5
32
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG BÀI KIỂM TRA
Stt Bài kiểm tra Tổng số Giỏi Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%)
1
2
3
4
6
6
7
8
9
10
 








Các ý kiến mới nhất