Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

điểm địa lí các lớp

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Kháng Thiên
Ngày gửi: 20h:47' 02-01-2013
Dung lượng: 78.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐIỂM MÔN ĐỊA LÍ LỚP 9A4
GV: LÊ THỊ KHÁNH LY

TT HỌ VÀ TÊN HỌC KÌ I HỌC KÌ II CN
HS 1 HS 2 THI KÌ I HS 1 1 T THI KÌ II
1 Rơ Ông H Bé 7 7 8 6.8 5.5
2 Nguyễn Khắc Chuyển 7 8 8 7.3 6.5 7.1375
3 Nguyễn Văn Cường 7 8 7 7.3 6 6.825
4 Nhơm Định 9 9 9 5.3 8.3 7.8125
5 Pang Ting Y El 8 8 9 6.8 5.5 6.8875
6 Trần Thị Hoài 8 8 8 6.8 5.8 6.875
7 Bon B Lơn Y Hoang 7 7 8 5 4.3 5.6125
8 Ro Yam Y Huy 7 7 7 7 5.8 6.55
9 Ðăc Cat Y Khen 7 7 7 4 6.3 5.9875
10 Phi S Rỗnh Y Khiêm 8 8 8 4.5 6.5 6.5625
11 Pang Lứt Y Kinh 8 7 8 5.8 6.3 6.6875
12 Rơ Ang H Luyên 7 7 7 6.3 6.3 6.5625
13 Ðào Thị Nhu Mì 8 8 7 8.3 8.3 8.0625
14 Bon K Rong Y Nam 8 7 7 5 6 6.25
15 Rơ Ong Y Nam 7 6 7 3.8 6.5 5.8875
16 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 8 7 8 8.5 7 7.625
17 Long Dưng H` Ri 7 7 8 5.5 5.8 6.3
18 Rơ Nang Y Sen 8 7 8 2.875
19 Yơk Rơ La Y Thanh 7 7 9 6 8 7.375
20 Rơ Je Thịnh 8 7 9 3.5 5 5.75
21 Phi Srỗnh H Thơm 8 7 8 1.5 3.3 4.1125
22 Ðinh Thị Thùy 9 8 9 6.8 6.8 7.5
23 Lê Thị Xuân Thủy 10 9 9 8.8 8.8 9
24 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 9 9 9 9 8 8.625
25 Rơ Nang Y Tiểu 7 7 8 4.5 4 5.375
26 Trần Thị Thu Trang 9 9 9 9.3 7.5 8.5125
27 Trương Thị Tường Vy 8 7 7 7.5 3.5 5.9375
28 Nguyễn Thị Như Ý 10 9 9 7.8 8.8 8.75
29 Nguyễn Thị Huỳnh Yến 8 8 8 8.8 8.3 8.3125
30 Phạm Trần Thái Sơn 6 7 7 6.3 3.8 5.5

32

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG BÀI KIỂM TRA
Stt Bài kiểm tra Tổng số Giỏi Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%) SL TL(%)
1
2
3
4
6
6
7
8
9
10
 
Gửi ý kiến