Đề luyện tập TA3 - Đề 14

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Nhàn
Ngày gửi: 21h:37' 12-09-2015
Dung lượng: 16.5 KB
Số lượt tải: 291
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Nhàn
Ngày gửi: 21h:37' 12-09-2015
Dung lượng: 16.5 KB
Số lượt tải: 291
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ 14
Exercise 1: Dùngcáctừsauđểđiềnvàochỗtrống“ What, your, am, is”
I ________ Andy. 3. Open ___________book.
_________is this? It’s a ruler. 4. Is this a book? Yes, it _______
Exercise 2: Khoanhtròncâutrảlờiđúng
___________ name is kate
My B. I C. You
It __________ a pencil.
Is B. am C. are
Sit __________, please.
Up B. Down C. on
It is ________ eraser.
Am B. A C. An
Are they your friends? _____________________.
Yes, they are not. B. yes, they are C. no, they are.
Exercise 3: Sắpxếpthànhcâuhoànchỉnh
Your/ please / close / book!
……………………………………………………………………………………
Be / please / quiet.
……………………………………………………………………………………
Desk / this / is / a?
……………………………………………………………………………………
Water / drink / I / may / please?
……………………………………………………………………………………
Out / may / go / I ?
…………………………………………………………………………………….
Exercise 4: Dịch sang tiếngAnh.
Xinchào! TêntôilàLili.
………………………………………………………………………………………
Đâylànhững con mèocủatôi.
………………………………………………………………………………………
Kia cóphảilàcáibútchìcủabạnkhông?
………………………………………………………………………………………
Đâylàbứctranhvềgiađìnhtôi.
……………………………………………………………………………………..
Bốtôithì 35 tuổivàmẹtôithì 32 tuổi.
……………………………………………………………………………………...
Có 5 quyểnsáchvà 2 quyểnvở ở trênbànhọc.
………………………………………………………………………………………
Exercise 1: Dùngcáctừsauđểđiềnvàochỗtrống“ What, your, am, is”
I ________ Andy. 3. Open ___________book.
_________is this? It’s a ruler. 4. Is this a book? Yes, it _______
Exercise 2: Khoanhtròncâutrảlờiđúng
___________ name is kate
My B. I C. You
It __________ a pencil.
Is B. am C. are
Sit __________, please.
Up B. Down C. on
It is ________ eraser.
Am B. A C. An
Are they your friends? _____________________.
Yes, they are not. B. yes, they are C. no, they are.
Exercise 3: Sắpxếpthànhcâuhoànchỉnh
Your/ please / close / book!
……………………………………………………………………………………
Be / please / quiet.
……………………………………………………………………………………
Desk / this / is / a?
……………………………………………………………………………………
Water / drink / I / may / please?
……………………………………………………………………………………
Out / may / go / I ?
…………………………………………………………………………………….
Exercise 4: Dịch sang tiếngAnh.
Xinchào! TêntôilàLili.
………………………………………………………………………………………
Đâylànhững con mèocủatôi.
………………………………………………………………………………………
Kia cóphảilàcáibútchìcủabạnkhông?
………………………………………………………………………………………
Đâylàbứctranhvềgiađìnhtôi.
……………………………………………………………………………………..
Bốtôithì 35 tuổivàmẹtôithì 32 tuổi.
……………………………………………………………………………………...
Có 5 quyểnsáchvà 2 quyểnvở ở trênbànhọc.
………………………………………………………………………………………
 








Các ý kiến mới nhất