Đề cương ôn tập học kỳ II anh 9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Hoài Xuân
Ngày gửi: 11h:25' 29-04-2015
Dung lượng: 221.0 KB
Số lượt tải: 414
Nguồn:
Người gửi: Đặng Hoài Xuân
Ngày gửi: 11h:25' 29-04-2015
Dung lượng: 221.0 KB
Số lượt tải: 414
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ II
MÔN: ANH VĂN 9
Unit 6: THE ENVIRONMENT
A. KIẾN THỨC CƠ BẢN CẦN NẮM
I. Adjectives and adverbs (Tính từ và trạng từ):
1. Adjectives (tính từ):
- Tính từ đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ex: It is a white shirt.
- Tính từ theo sau một số động từ như: to be, seem, keep, look, feel, taste, sound, smell, get, become …
Ex: - She is intelligent.
- He looks happy.
2. Adverbs(trạng từ)
Ex: He is a good student. He studies well.
=> Trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ thường; đứng cuối câu hoặc sau động từ.
Eg: - She spoke softly
- He runs fast
- She answered me coldly
- It is terribly hot today.
- The little girl was badly treated.
* Cách thành lập trạng từ chỉ thể cách: Tính từ + ly ( Trạng từ
bad + ly ( badly
slow + ly -> slowly
happy + ly ( happily
* Một số trường hợp ngoại lệ: good ( well
early ( early
late ( late, hard ( hard, fast ( fast
* Một số tính từ tận cùng là "ly": Friendly: thân thiện, Lovely: dễ thương, Likely: chắc chắn, Lonely: cô đơn, Lively: sống động, Silly: ngốc, ngớ ngẫn, Ugly: xấu xí
II. Adverb clauses of reason: Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do bắt đầu bằng: Because / Since / As nói lên lý do của sự việc
được thể hiện qua mệnh đề chính. Hai mệnh đề trong câu có thể đổi chổ cho nhau.
Ex: Ba is tired because / since / as he stayed up late watching TV.
Form: S + V … + because / since / as + S + V
III. Adjective + that-clause.:
Ex: I am pleased that you are working hard.
adj that-clause
Form: S + to be + Adjective + That + S + V
Trong đó “that-clause” bổ sung nghĩa cho adjective; mang nghĩa “rằng, là, mà”.
Notes: Ngoài ra sau các tính từ còn có thể là “to-inf: S + to be + Adj + to-inf
Ex: It is interesting to learn English = Learning English is interesting
adj to-inf
IV. Conditional sentences, type 1 (Câu điều kiện loại 1):
- Câu điều kiện là câu có 2 mệnh đề trong đó có một mệnh đề phụ (mệnh đề chỉ điều kiện bắt
đầu bằng IF) và mệnh đề chính (chỉ kết quả).
Ex: If we pollute the water, we will have no fresh water to use.
(Nếu chúng ta làm ô nhiễm nguồn nước, chúng ta sẽ không có nước sạch để dùng)
Form:
IF CLAUSE
MAIN CLAUSE
Verb in Simple Present (Hiện tại đơn)
If + S + V (s/es) + O
Verb in Simple Future (Tương lai đơn)
S + will + V (bare infinitive) + O
Use: Diễn tả điều kiện, giả thiết có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Notes: If …not = Unless (nếu …. không, trừ phi): Cách đổi mệnh đề If sang Unless:
Thể phủ định -> khẳng định (mệnh đề chính không đổi)
Thể khẳng định -> khẳng định (đổi động từ trong mệnh đề chính sang thể ngược lại)
Ex: If you don’t study hard, you will fail the exam -> Unless you study hard, you will fail the exam
If I have time, I will help you -> Unless I have time, I will not (won’t) help you
II. LUYỆN TẬP:
Exercise 1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với những từ còn lại.
5. A. forest B. pollute C. foreign D. honest
6. A. name
MÔN: ANH VĂN 9
Unit 6: THE ENVIRONMENT
A. KIẾN THỨC CƠ BẢN CẦN NẮM
I. Adjectives and adverbs (Tính từ và trạng từ):
1. Adjectives (tính từ):
- Tính từ đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ex: It is a white shirt.
- Tính từ theo sau một số động từ như: to be, seem, keep, look, feel, taste, sound, smell, get, become …
Ex: - She is intelligent.
- He looks happy.
2. Adverbs(trạng từ)
Ex: He is a good student. He studies well.
=> Trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ thường; đứng cuối câu hoặc sau động từ.
Eg: - She spoke softly
- He runs fast
- She answered me coldly
- It is terribly hot today.
- The little girl was badly treated.
* Cách thành lập trạng từ chỉ thể cách: Tính từ + ly ( Trạng từ
bad + ly ( badly
slow + ly -> slowly
happy + ly ( happily
* Một số trường hợp ngoại lệ: good ( well
early ( early
late ( late, hard ( hard, fast ( fast
* Một số tính từ tận cùng là "ly": Friendly: thân thiện, Lovely: dễ thương, Likely: chắc chắn, Lonely: cô đơn, Lively: sống động, Silly: ngốc, ngớ ngẫn, Ugly: xấu xí
II. Adverb clauses of reason: Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do bắt đầu bằng: Because / Since / As nói lên lý do của sự việc
được thể hiện qua mệnh đề chính. Hai mệnh đề trong câu có thể đổi chổ cho nhau.
Ex: Ba is tired because / since / as he stayed up late watching TV.
Form: S + V … + because / since / as + S + V
III. Adjective + that-clause.:
Ex: I am pleased that you are working hard.
adj that-clause
Form: S + to be + Adjective + That + S + V
Trong đó “that-clause” bổ sung nghĩa cho adjective; mang nghĩa “rằng, là, mà”.
Notes: Ngoài ra sau các tính từ còn có thể là “to-inf: S + to be + Adj + to-inf
Ex: It is interesting to learn English = Learning English is interesting
adj to-inf
IV. Conditional sentences, type 1 (Câu điều kiện loại 1):
- Câu điều kiện là câu có 2 mệnh đề trong đó có một mệnh đề phụ (mệnh đề chỉ điều kiện bắt
đầu bằng IF) và mệnh đề chính (chỉ kết quả).
Ex: If we pollute the water, we will have no fresh water to use.
(Nếu chúng ta làm ô nhiễm nguồn nước, chúng ta sẽ không có nước sạch để dùng)
Form:
IF CLAUSE
MAIN CLAUSE
Verb in Simple Present (Hiện tại đơn)
If + S + V (s/es) + O
Verb in Simple Future (Tương lai đơn)
S + will + V (bare infinitive) + O
Use: Diễn tả điều kiện, giả thiết có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Notes: If …not = Unless (nếu …. không, trừ phi): Cách đổi mệnh đề If sang Unless:
Thể phủ định -> khẳng định (mệnh đề chính không đổi)
Thể khẳng định -> khẳng định (đổi động từ trong mệnh đề chính sang thể ngược lại)
Ex: If you don’t study hard, you will fail the exam -> Unless you study hard, you will fail the exam
If I have time, I will help you -> Unless I have time, I will not (won’t) help you
II. LUYỆN TẬP:
Exercise 1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với những từ còn lại.
5. A. forest B. pollute C. foreign D. honest
6. A. name
 








Các ý kiến mới nhất