Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Bảng điểm tổng kết tiếng Anh lớp 7B

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Ánh
Ngày gửi: 16h:19' 05-05-2015
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích: 0 người


Phòng GD&ĐT Thanh Oai BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ

Trường: THCS Mỹ Hưng Năm học: 2014-2015 - Học kỳ: 2

Lớp: 7B Môn học: Tiếng Anh - GV: Nguyễn Thị Hồng Ánh

TT Họ tên Ngày sinh Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK "TB
MK1"
Điểm miệng Viết TH Viết TH K1 K2 CN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 13 14 15 16 17 18 19 20 22 23 21 22 23 24

1 Lê Thị Kim Anh 03/09/2002 10 10 9 10 9 10 10 9.6 9.7 9.7
2 Nguyễn Thị Mai Anh 26/11/2002 6 7 7 7 7 7 3 5.6 5.8 5.7
3 Nguyễn Ngọc Dương Cầm 06/12/2002 6 7 9 7 7 8 7 7 5.5 7.3 6.7
4 Nguyễn Thành Đạt 29/10/2002 9 8 7 8 8 7 9 7.4 8.1 7.9
5 Lê Ngọc Đức 24/09/2002 10 9 10 8 8 9 9 9 8.4 9 8.8
6 Nguyễn Thị Hằng 30/12/2001 10 8 7 8 8 7 7 7.4 7.6 7.5
7 Tạ Lê Phương Hiền 30/10/2002 10 8 8 8 8 7 9 7.5 8.3 8
8 Trịnh Thu Hồng 24/05/2002 9 6 7 7 8 7 8 6.7 7.5 7.2
9 Lê Thu Huyền 25/06/2002 10 9 10 9 10 9 9 9 8.9 9.3 9.2
10 Nguyễn Thanh Hương 02/09/2002 10 9 9 10 9 10 9 9.3 9.4 9.4
11 Lê Thị Hường 06/01/2002 10 8 9 9 9 8 9 7.9 8.8 8.5
12 Nguyễn Minh Hường 13/08/2002 9 9 8 9 9 9 9 9 8.9 8.9
13 Nguyễn Bích Lam 13/11/2002 10 10 9 10 10 10 10 9.9 9.9 9.9
14 Nguyễn Thị Linh 10/11/2002 9 7 8 7 8 8 9 8 8.2 8.1
15 Ngô Thị Minh 02/05/2002 10 10 10 9 10 9 10 10 8.9 9.8 9.5
16 Nguyễn Thị Ngọc 14/05/2002 10 7 8 8 8 9 10 7.7 8.8 8.4
17 Nguyễn Đình Nhật 12/01/2002 10 9 8 10 8 9 9 8.9 8.9 8.9
18 Nguyễn Văn Sơn 31/01/2002 8 9 7 8 8 7 9 8 8.1 8.1
19 Đặng Phương Thảo 23/02/2002 10 10 8 10 9 10 10 9.3 9.6 9.5
20 Ngô Thị Phương Thảo 11/12/2002 10 10 9 9 9 10 9 8.1 9.4 9
21 Lê Xuân Thắng 30/04/2002 9 10 9 10 10 9 10 9.2 9.6 9.5
22 Ngô Quang Thắng 13/08/2002 9 10 10 9 9 9 8 9 7.5 9 8.5
23 Đoàn Thị Thanh Thủy 19/04/2002 10 9 8 9 9 9 10 8.3 9.3 9
24 Nguyễn Diệu Hoài Thương 27/08/2002 8 9 8 8 8 8 8 8.4 8.1 8.2
25 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/09/2002 10 8 8 8 8 9 9 7.6 8.6 8.3
26 Nguyễn Thu Trà 08/06/2002 8 10 8 9 9 8 8 8.3 8.5 8.4
27 Nguyễn Phúc Trung 08/11/2002 10 10 10 8 9 9 8 9 9 9 9
28 Nguyễn Xuân Trường 19/10/2002 10 10 9 10 9 8 9 9.6 9.1 9.3
29 Nguyễn Bá Tuệ 26/12/2002 9 9 8 8 9 8 9 8.4 8.6 8.5
30 Trịnh Long Vũ 04/09/2002 8 10 10 8 9 9 8 10 8.6 9.1 8.9
 
Gửi ý kiến