Bảng điểm tổng kết tiếng Anh lớp 7B

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Ánh
Ngày gửi: 16h:19' 05-05-2015
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Ánh
Ngày gửi: 16h:19' 05-05-2015
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD&ĐT Thanh Oai BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
Trường: THCS Mỹ Hưng Năm học: 2014-2015 - Học kỳ: 2
Lớp: 7B Môn học: Tiếng Anh - GV: Nguyễn Thị Hồng Ánh
TT Họ tên Ngày sinh Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK "TB
MK1"
Điểm miệng Viết TH Viết TH K1 K2 CN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 13 14 15 16 17 18 19 20 22 23 21 22 23 24
1 Lê Thị Kim Anh 03/09/2002 10 10 9 10 9 10 10 9.6 9.7 9.7
2 Nguyễn Thị Mai Anh 26/11/2002 6 7 7 7 7 7 3 5.6 5.8 5.7
3 Nguyễn Ngọc Dương Cầm 06/12/2002 6 7 9 7 7 8 7 7 5.5 7.3 6.7
4 Nguyễn Thành Đạt 29/10/2002 9 8 7 8 8 7 9 7.4 8.1 7.9
5 Lê Ngọc Đức 24/09/2002 10 9 10 8 8 9 9 9 8.4 9 8.8
6 Nguyễn Thị Hằng 30/12/2001 10 8 7 8 8 7 7 7.4 7.6 7.5
7 Tạ Lê Phương Hiền 30/10/2002 10 8 8 8 8 7 9 7.5 8.3 8
8 Trịnh Thu Hồng 24/05/2002 9 6 7 7 8 7 8 6.7 7.5 7.2
9 Lê Thu Huyền 25/06/2002 10 9 10 9 10 9 9 9 8.9 9.3 9.2
10 Nguyễn Thanh Hương 02/09/2002 10 9 9 10 9 10 9 9.3 9.4 9.4
11 Lê Thị Hường 06/01/2002 10 8 9 9 9 8 9 7.9 8.8 8.5
12 Nguyễn Minh Hường 13/08/2002 9 9 8 9 9 9 9 9 8.9 8.9
13 Nguyễn Bích Lam 13/11/2002 10 10 9 10 10 10 10 9.9 9.9 9.9
14 Nguyễn Thị Linh 10/11/2002 9 7 8 7 8 8 9 8 8.2 8.1
15 Ngô Thị Minh 02/05/2002 10 10 10 9 10 9 10 10 8.9 9.8 9.5
16 Nguyễn Thị Ngọc 14/05/2002 10 7 8 8 8 9 10 7.7 8.8 8.4
17 Nguyễn Đình Nhật 12/01/2002 10 9 8 10 8 9 9 8.9 8.9 8.9
18 Nguyễn Văn Sơn 31/01/2002 8 9 7 8 8 7 9 8 8.1 8.1
19 Đặng Phương Thảo 23/02/2002 10 10 8 10 9 10 10 9.3 9.6 9.5
20 Ngô Thị Phương Thảo 11/12/2002 10 10 9 9 9 10 9 8.1 9.4 9
21 Lê Xuân Thắng 30/04/2002 9 10 9 10 10 9 10 9.2 9.6 9.5
22 Ngô Quang Thắng 13/08/2002 9 10 10 9 9 9 8 9 7.5 9 8.5
23 Đoàn Thị Thanh Thủy 19/04/2002 10 9 8 9 9 9 10 8.3 9.3 9
24 Nguyễn Diệu Hoài Thương 27/08/2002 8 9 8 8 8 8 8 8.4 8.1 8.2
25 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/09/2002 10 8 8 8 8 9 9 7.6 8.6 8.3
26 Nguyễn Thu Trà 08/06/2002 8 10 8 9 9 8 8 8.3 8.5 8.4
27 Nguyễn Phúc Trung 08/11/2002 10 10 10 8 9 9 8 9 9 9 9
28 Nguyễn Xuân Trường 19/10/2002 10 10 9 10 9 8 9 9.6 9.1 9.3
29 Nguyễn Bá Tuệ 26/12/2002 9 9 8 8 9 8 9 8.4 8.6 8.5
30 Trịnh Long Vũ 04/09/2002 8 10 10 8 9 9 8 10 8.6 9.1 8.9
 








Các ý kiến mới nhất