bai tạp HS lớp 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thủy (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:44' 28-02-2009
Dung lượng: 35.0 KB
Số lượt tải: 46
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thủy (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:44' 28-02-2009
Dung lượng: 35.0 KB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích:
0 người
Bài dành cho HS
Tìm các các chất ký hiệu bằng các chữ cái trong các sơ đồ sau và hoàn thành sơ đồ sau( viết cac PTHH)
Bài 1:
A, Cu + ? CuSO4 + H2O
B, Cu + ? CuSO4 + ? + SO2
C, C uSO4 + ? FeSO4 + ?
D, AlCl + ? Al2(SO4)3 + ?
E , Fe + ? FeCl3
G, Na + ? NaOH + H2
H, CuO + ? CuSO4 + ?
I, ? + ? CuSO4 + FeSO4
K, Fe3O4 +? Al2O3 + ?
L, CH4 + ? CO2 + ?
N, Al + ? Al2O3
M, ? + O2 P2O5
P, H2O H2 + ?
Q KMnO4 K2MnO4 + ? + ?
Bài 2:
1, FeS2 + O2 A + B
2, A + O2 C
3, C + D Axit E
4, E + Cu F + A + D
5 A + D Axit G
Bài 3:
1, A + O2 B + C
2, B + O2 D
3, D + E F
4, D + BaCl2 E + G + H
5, F + BaCl2 G + H
6, H + AgNO3 AgCl + I
Bài 4: A
1, Fe2O3 FeCl2
B
2, FeS2
B C D B
S
3, CuSO4 B C D Cu
Tìm các các chất ký hiệu bằng các chữ cái trong các sơ đồ sau và hoàn thành sơ đồ sau( viết cac PTHH)
Bài 1:
A, Cu + ? CuSO4 + H2O
B, Cu + ? CuSO4 + ? + SO2
C, C uSO4 + ? FeSO4 + ?
D, AlCl + ? Al2(SO4)3 + ?
E , Fe + ? FeCl3
G, Na + ? NaOH + H2
H, CuO + ? CuSO4 + ?
I, ? + ? CuSO4 + FeSO4
K, Fe3O4 +? Al2O3 + ?
L, CH4 + ? CO2 + ?
N, Al + ? Al2O3
M, ? + O2 P2O5
P, H2O H2 + ?
Q KMnO4 K2MnO4 + ? + ?
Bài 2:
1, FeS2 + O2 A + B
2, A + O2 C
3, C + D Axit E
4, E + Cu F + A + D
5 A + D Axit G
Bài 3:
1, A + O2 B + C
2, B + O2 D
3, D + E F
4, D + BaCl2 E + G + H
5, F + BaCl2 G + H
6, H + AgNO3 AgCl + I
Bài 4: A
1, Fe2O3 FeCl2
B
2, FeS2
B C D B
S
3, CuSO4 B C D Cu
 









Các ý kiến mới nhất