Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

5. Bản HC Chuyên đề sinh thái

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thái Minh Tam
Ngày gửi: 00h:40' 04-08-2026
Dung lượng: 426.3 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
TÀI LIỆU CHƯA ĐƯỢC KIỂM ĐỊNH
CHUYÊN ĐỀ SINH THÁI HỌC
PHẦN MỘT: HỆ THỐNG CÔNG THỨC TOÁN SINH THÁI (MỞ RỘNG & PHÂN
TÍCH)
1. Các công thức Sinh thái học Quần thể (Population Ecology)
• Mật độ quần thể (Density):
o Công thức: D = N/S (đối với quần thể phân bố trên mặt đất; đơn vị: cá thể/m², cá thể/ha)
hoặc D = N/V (đối với quần thể phân bố trong nước hoặc trong không khí; đơn vị: cá
thể/m³); trong đó N là số lượng cá thể của quần thể; S là diện tích phân bố; V là thể tích
môi trường sống; trong một số nghiên cứu sinh thái học, mật độ có thể được biểu thị bằng
sinh khối (biomass) trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích.
o Lưu ý: Mật độ là một trong những đặc trưng cơ bản nhất của quần thể vì ảnh hưởng trực
tiếp đến mức độ sử dụng nguồn sống, mức độ cạnh tranh giữa các cá thể, khả năng sinh
sản, tỉ lệ tử vong, khả năng phát tán và sự biến động kích thước quần thể; mật độ không
cố định mà thay đổi theo mùa, theo năm, theo giai đoạn phát triển của quần thể và theo
điều kiện môi trường.
• Ước tính kích thước quần thể (Phương pháp Đánh dấu - Bắt lại; Mark-Recapture):
o Công thức: N = (M × n)/m.
o Giải nghĩa: N (kích thước quần thể cần ước tính); M (số cá thể được bắt và đánh dấu ở
lần 1); n (tổng số cá thể bắt được ở lần 2); m (số cá thể mang dấu được bắt lại ở lần 2).
o Điều kiện áp dụng: Quần thể phải gần như là hệ kín; không có hoặc có rất ít sự nhập cư,
xuất cư, sinh sản và tử vong trong thời gian nghiên cứu; dấu đánh không bị mất, mờ hoặc
rơi; việc đánh dấu không làm ảnh hưởng đến sức sống, tập tính hoặc khả năng tồn tại của
cá thể; các cá thể đã đánh dấu phải hòa lẫn ngẫu nhiên với quần thể trước lần bắt lại; khả
năng bắt gặp cá thể đã đánh dấu và chưa đánh dấu là tương đương nhau.
o Lưu ý: Phương pháp Mark-Recapture chủ yếu áp dụng cho các loài động vật có khả năng
di chuyển như cá, chim, thú nhỏ, côn trùng,...; đối với sinh vật ít hoặc không di chuyển
như thực vật, hàu, san hô,... thường sử dụng phương pháp đếm trực tiếp hoặc phương pháp
ô tiêu chuẩn (Quadrat) để xác định mật độ hoặc ước tính kích thước quần thể.
Bài tập: Ước tính kích thước quần thể cá bằng phương pháp Đánh dấu – Bắt lại
Một ao nuôi cá chép thương phẩm có kích thước 40 × 5 × 1,5 m, với thể tích nước khoảng
300 m³. Người nuôi thả cá chép đơn tính, không có khả năng sinh sản trong ao. Tổng thời
gian nuôi dự kiến là 6 tháng. Sau 3 tháng nuôi (thời điểm giữa vụ), người nuôi muốn ước
tính số lượng cá thể còn lại trong ao bằng phương pháp Đánh dấu – Bắt lại.
Trong lần bắt thứ nhất, người nuôi bắt ngẫu nhiên 320 con cá chép, đánh dấu tất cả các cá
thể này rồi thả trở lại ao. Sau một thời gian để các cá thể đã đánh dấu hòa nhập trở lại với
quần thể, người nuôi tiến hành bắt lần thứ hai và thu được 400 con cá. Trong số đó có 55
con mang dấu từ lần bắt trước.

Biết rằng quần thể cá trong thời gian khảo sát gần như là một hệ kín, dấu đánh không bị
mất và việc bắt cá ở hai lần là ngẫu nhiên.
Hãy ước tính kích thước quần thể cá chép còn lại trong ao sau 3 tháng nuôi.
Áp dụng công thức:
N = (M × n) / m
Trong đó:
 N: kích thước quần thể cần ước tính.
 M: số cá thể được bắt và đánh dấu ở lần thứ nhất.
 n: tổng số cá thể bắt được ở lần thứ hai.
 m: số cá thể mang dấu được bắt lại ở lần thứ hai.
• Mô hình tăng trưởng số lượng cá thể:
o Tăng trưởng hàm số mũ (Đường cong hình chữ J): Công thức: Nt = N0 × e(rt).
Trong đó:
 Nt: số lượng cá thể tại thời điểm t
 N0: số lượng cá thể ban đầu (thời điểm 0)
 e: hằng số Euler ≈ 2,718
 r: tốc độ tăng trưởng nội tại (intrinsic growth rate) của quần thể
o r > 0: quần thể tăng số lượng
o r = 0: quần thể ổn định
o r < 0: quần thể giảm
 t: thời gian (ngày, tháng, năm… tùy nghiên cứu)
 rt là tích của r × t, biểu thị mức tăng trưởng tích lũy trong khoảng thời gian t.
Ví dụ:
Trường hợp 1: r × t = 0,8
Giả sử:
 Số lượng ban đầu: N0 = 1.000 con
 Tốc độ tăng trưởng nội tại: r = 0,16/tháng
 Thời gian: t = 5 tháng
Khi đó:
r × t = 0,16 × 5 = 0,8
Công thức:
Nt = 1.000 × 2,7180,8
Tính được:
2,7180,8 ≈ 2,23
→ Nt ≈ 1.000 × 2,23 = 2.230 con
Trường hợp 2: r × t = 1,5
Giả sử:
 Số lượng ban đầu: N0 = 1.000 con

Tốc độ tăng trưởng nội tại: r = 0,30/tháng
 Thời gian: t = 5 tháng
Khi đó:
r × t = 0,30 × 5 = 1,5
Công thức:
Nt = 1.000 × 2,7181,5
Tính được:
2,7181,5 ≈ 4,48
→ Nt ≈ 1.000 × 4,48 = 4.480 con


Bảng so sánh:
N0 (con)

r

t (tháng) r × t Nt (con)

1.000

0,16/tháng 5

0,8 ≈ 2.230

1.000

0,30/tháng 5

1,5 ≈ 4.480

 Điều kiện: Mô hình được xây dựng dựa trên giả định quần thể sống trong điều kiện môi
trường lí tưởng; nguồn sống dồi dào, chưa bị giới hạn; các nhân tố cản trở như cạnh tranh,
dịch bệnh, vật ăn thịt,... chưa tác động đáng kể đến tốc độ tăng trưởng; ngoài ra, mô hình
còn phù hợp với giai đoạn đầu khi sinh vật mới xâm nhập vào môi trường mới hoặc khi
quần thể có điều kiện thuận lợi để tăng số lượng nhanh chóng; thường gặp ở vi khuẩn, nấm
men, một số loài tảo, côn trùng có vòng đời ngắn,...
o Tăng trưởng thực tế / Logistic (Đường cong hình chữ S):
Công thức: dN/dt = rN × [(K − N)/K].
 Bản chất: K là sức chứa của môi trường (Carrying capacity), tức kích thước quần thể tối
đa mà môi trường có thể duy trì trong điều kiện nhất định; khi N càng nhỏ hơn K, quần
thể có tốc độ tăng trưởng lớn; khi N tiến gần K, giá trị [(K − N)/K] giảm dần về 0 làm tốc
độ tăng trưởng giảm chậm lại; khi N xấp xỉ K, tốc độ tăng trưởng gần bằng 0 và quần thể
đạt trạng thái cân bằng động quanh sức chứa môi trường; nguyên nhân do tác động của
sức cản môi trường (environmental resistance), bao gồm sự thiếu hụt nguồn sống, cạnh
tranh nội loài, dịch bệnh, vật ăn thịt và các nhân tố sinh thái khác.
2. Các công thức Dòng năng lượng và Hiệu suất sinh thái
• Hiệu suất sinh thái (Ecological Efficiency):
o Công thức: H = (Năng lượng tích lũy ở bậc dinh dưỡng n/Năng lượng tích lũy ở bậc dinh
dưỡng n − 1) × 100%.
o Quy luật 10% (Lindeman): Trung bình chỉ khoảng 10% năng lượng của một bậc dinh
dưỡng được truyền lên bậc dinh dưỡng kế tiếp; phần lớn năng lượng còn lại bị tiêu hao do
hô hấp, tỏa nhiệt, bài tiết hoặc không được sử dụng; hiệu suất truyền năng lượng có thể
thay đổi tùy thuộc vào loài sinh vật và đặc điểm của từng hệ sinh thái.
o Phân tích suy hao năng lượng (Câu hỏi vận dụng): Năng lượng bị thất thoát chủ yếu qua

quá trình hô hấp và tỏa nhiệt (chiếm tỉ lệ lớn nhất); qua chất thải như phân, nước tiểu và
các sản phẩm bài tiết; qua phần sinh khối không được sử dụng như lá rụng, xác chết, lớp
vỏ, xương,...; chính sự hao hụt năng lượng qua mỗi bậc dinh dưỡng là nguyên nhân làm
cho chuỗi thức ăn trong tự nhiên thường không kéo dài quá nhiều mắt xích.
• Sản lượng sinh vật sơ cấp (Primary Productivity):
o Công thức: NPP = GPP − R.
o Giải nghĩa: GPP (Gross Primary Productivity; sản lượng sơ cấp thô) là toàn bộ lượng
chất hữu cơ hoặc năng lượng được sinh vật sản xuất tạo ra thông qua quá trình quang hợp
trong một khoảng thời gian nhất định; R (Respiration; hô hấp) là phần năng lượng được
sinh vật sản xuất sử dụng cho các hoạt động sống và bị tiêu hao dưới dạng nhiệt; NPP (Net
Primary Productivity; sản lượng sơ cấp thuần) là phần năng lượng hoặc sinh khối còn lại
sau khi trừ đi phần tiêu hao do hô hấp.
o Ý nghĩa: NPP chính là phần sinh khối được tích lũy trong cơ thể sinh vật sản xuất (thân,
lá, rễ, hạt,...), là nguồn vật chất và năng lượng trực tiếp cung cấp cho sinh vật tiêu thụ, đặc
biệt là sinh vật ăn thực vật; vì vậy NPP phản ánh khả năng tích lũy vật chất hữu cơ và khả
năng cung cấp năng lượng của hệ sinh thái.
PHẦN HAI: TÓM TẮT LÝ THUYẾT CỐT LÕI
CHƯƠNG VI: MÔI TRƯỜNG VÀ SINH THÁI HỌC QUẦN THỂ
Bài 23: Môi trường và các nhân tố sinh thái
• Khái niệm và Phân loại môi trường: Môi trường bao gồm tất cả các nhân tố xung quanh
sinh vật, có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển và sinh
sản của sinh vật; có 4 loại môi trường chủ yếu: môi trường nước, môi trường trên cạn, môi
trường đất và môi trường sinh vật (trong đó cơ thể sinh vật có thể là môi trường sống của
các loài kí sinh).
• Nhân tố sinh thái:
o Nhân tố vô sinh (Abiotic): Bao gồm các yếu tố vật lí và hóa học của môi trường như khí
hậu, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, nước, đất, địa hình, các chất khoáng,...
o Nhân tố hữu sinh (Biotic): Bao gồm các mối quan hệ giữa các sinh vật trong quần xã;
con người là một nhân tố hữu sinh đặc biệt vì có khả năng tác động mạnh mẽ đến các hệ
sinh thái.
• Quy luật Giới hạn sinh thái:
o Là khoảng giá trị xác định của một nhân tố sinh thái mà trong khoảng đó sinh vật có thể
tồn tại và phát triển; cấu trúc gồm: Điểm gây chết dưới (min) → Khoảng chống chịu →
Khoảng thuận lợi (chứa điểm cực thuận) → Khoảng chống chịu → Điểm gây chết trên
(max).
o Mở rộng thi cử: Loài có giới hạn sinh thái rộng đối với một nhân tố sinh thái thường có
vùng phân bố rộng; các loài hẹp nhiệt (có giới hạn nhiệt độ hẹp) thường sống ở những nơi
có nhiệt độ tương đối ổn định như vùng xích đạo, vùng cực hoặc các tầng nước sâu của
đại dương.

• Nơi ở (Habitat) và Ổ sinh thái (Ecological Niche):
o Nơi ở: Là địa điểm cư trú, không gian sinh sống của loài; có thể hiểu là “địa chỉ” của
loài trong hệ sinh thái.
o Ổ sinh thái: Là tập hợp các điều kiện sinh thái và vai trò của loài trong hệ sinh thái; thể
hiện cách thức loài khai thác nguồn sống, quan hệ với các loài khác và vị trí chức năng của
loài; có thể hiểu là “nghề nghiệp” của loài.
o Sự phân li ổ sinh thái: Là quá trình các loài sử dụng các nguồn sống hoặc không gian
sống khác nhau nhằm giảm cạnh tranh; phù hợp với Nguyên lí loại trừ cạnh tranh (Gauss):
Hai loài có ổ sinh thái hoàn toàn giống nhau không thể cùng tồn tại ổn định trong cùng
một khu vực nếu nguồn sống bị giới hạn.
Bài 24: Sinh thái học quần thể (Population Ecology)
• Khái niệm chuẩn xác: Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng
không gian và thời gian xác định, có khả năng giao phối với nhau tạo thành thế hệ mới hữu
thụ và có vốn gene chung đặc trưng.
• Các đặc trưng cơ bản:
o Tỉ lệ giới tính: Không phải lúc nào cũng bằng 1:1; thay đổi tùy theo loài, giai đoạn phát
triển, điều kiện môi trường và đặc điểm sinh học của loài; ví dụ: ở một số loài bò sát như
rùa biển, cá sấu, nhiệt độ ấp trứng có thể ảnh hưởng đến sự xác định giới tính.
o Cấu trúc tuổi: Được biểu diễn bằng tháp tuổi gồm 3 dạng: nhóm tuổi trước sinh sản,
nhóm tuổi sinh sản và nhóm tuổi sau sinh sản; có 3 dạng tháp tuổi cơ bản: phát triển, ổn
định và suy thoái; cần phân biệt tuổi sinh lí (thời gian sống tối đa theo tiềm năng sinh học)
và tuổi sinh thái (thời gian sống thực tế của cá thể trong điều kiện môi trường cụ thể).
o Kiểu phân bố cá thể:
 Phân bố theo nhóm: Là kiểu phân bố phổ biến nhất trong tự nhiên; các cá thể tập trung
thành nhóm giúp hỗ trợ nhau chống lại kẻ thù, tìm kiếm thức ăn, sinh sản và thích nghi với
môi trường.
 Phân bố đồng đều: Xuất hiện khi có sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá thể hoặc do tập
tính lãnh thổ; có ý nghĩa làm giảm mức độ cạnh tranh giữa các cá thể.
 Phân bố ngẫu nhiên: Ít gặp nhất; xảy ra khi môi trường tương đối đồng nhất và sự tương
tác giữa các cá thể không đáng kể.
o Kích thước quần thể: Là số lượng cá thể của quần thể; kích thước quần thể bị giới hạn
bởi mức tối đa mà môi trường có thể duy trì (sức chứa của môi trường K – Carrying
capacity) và mức tối thiểu cần thiết để quần thể tồn tại; nếu kích thước giảm xuống dưới
mức tối thiểu, quần thể có nguy cơ tuyệt chủng do: khó tìm bạn tình; giao phối cận huyết
(Inbreeding) làm tăng khả năng biểu hiện của các allele lặn có hại; trôi dạt di truyền
(Genetic drift) làm mất các allele có lợi hoặc làm giảm đa dạng di truyền; hiệu ứng Allee
do thiếu sự hỗ trợ của tập thể.
• Biến động số lượng cá thể:
o Biến động không theo chu kì: Do các yếu tố ngẫu nhiên như bão, cháy rừng, lũ lụt, dịch
bệnh,... gây ra.

o Biến động theo chu kì: Xảy ra theo quy luật nhất định như chu kì ngày – đêm, chu kì
mùa hoặc chu kì nhiều năm.
o Cơ chế tự điều chỉnh số lượng quần thể: Khi mật độ tăng cao → nguồn sống giảm →
cạnh tranh tăng → tỉ lệ tử vong tăng, khả năng sinh sản giảm → số lượng cá thể giảm về
mức cân bằng phù hợp với sức chứa môi trường.
CHƯƠNG VII: SINH THÁI HỌC QUẦN XÃ VÀ HỆ SINH THÁI
Bài 26: Quần xã sinh vật (Community)
• Khái niệm: Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng
sống trong một không gian xác định (sinh cảnh – Biotope), có mối quan hệ sinh thái mật
thiết với nhau; quần xã ở vùng nhiệt đới thường có độ đa dạng loài cao, lưới thức ăn phức
tạp và khả năng duy trì ổn định sinh thái lớn.
• Cấu trúc thành phần loài:
o Loài ưu thế (Dominant species): Là loài có sinh khối lớn, số lượng cá thể nhiều hoặc
hoạt động mạnh, có ảnh hưởng quan trọng đến cấu trúc và điều kiện môi trường của quần
xã.
o Loài đặc trưng: Là loài chỉ có ở một quần xã nhất định hoặc có số lượng vượt trội, phản
ánh đặc điểm riêng của quần xã; ví dụ: cá cóc Tam Đảo, voọc Cát Bà.
o Loài chủ chốt (Keystone species): Là loài có vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu
trúc và sự cân bằng của quần xã; khi mất đi có thể làm thay đổi mạnh cấu trúc quần xã; ví
dụ: rái cá biển kiểm soát số lượng nhím biển, góp phần duy trì hệ sinh thái rừng tảo biển.
• Các mối quan hệ sinh thái:
o Nhóm hỗ trợ: Cộng sinh (Mutualism – quan hệ bắt buộc, hai bên cùng có lợi; ví dụ nấm
và tảo lam tạo địa y); Hợp tác (Protocooperation – hai loài cùng có lợi nhưng không bắt
buộc phải sống cùng nhau); Hội sinh (Commensalism – một loài có lợi, loài kia không có
lợi cũng không bị hại).
o Nhóm đối kháng: Cạnh tranh (Competition – các loài tranh giành nguồn sống); Kí sinh
(Parasitism – vật kí sinh thường nhỏ hơn vật chủ, lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ và thường
không giết vật chủ ngay); Vật ăn thịt và con mồi (Predation – động vật ăn động vật, động
vật ăn thực vật hoặc thực vật bắt côn trùng); Ức chế – cảm nhiễm (Amensalism – một loài
tiết ra chất gây ảnh hưởng bất lợi cho loài khác).
Bài 28 & 29: Hệ sinh thái, Trao đổi vật chất và Dòng năng lượng
• Cấu trúc hệ sinh thái (Ecosystem): Hệ sinh thái gồm quần xã sinh vật (Biocoenosis) và
sinh cảnh (Biotope); là một hệ thống hoàn chỉnh gồm thành phần vô sinh và thành phần
hữu sinh có sự trao đổi vật chất, năng lượng.
o Thành phần vô sinh: Bao gồm khí hậu, đất, nước, ánh sáng, nhiệt độ, các chất khoáng và
mùn bã hữu cơ (Detritus).
o Thành phần hữu sinh: Gồm 3 nhóm chính:
1. Sinh vật sản xuất (Autotroph): Chủ yếu là thực vật, tảo và một số vi khuẩn có khả
năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.

2. Sinh vật tiêu thụ (Heterotroph): Bao gồm động vật và các sinh vật dị dưỡng sử dụng
chất hữu cơ từ sinh vật khác.
3. Sinh vật phân giải (Decomposer): Chủ yếu gồm vi khuẩn và nấm, có vai trò phân
giải xác chết và chất thải hữu cơ thành các chất vô cơ; lưu ý: giun đất, bọ hung,...
không phải sinh vật phân giải thực thụ mà thuộc nhóm động vật ăn mùn bã hữu cơ
(Detritivore) và được xếp vào nhóm sinh vật tiêu thụ.
• Chuỗi và Lưới thức ăn (Food chain / Food web):
o Có 2 loại chuỗi thức ăn chính: Chuỗi thức ăn bắt đầu bằng sinh vật sản xuất (Cỏ → Châu
chấu → Ếch → Rắn) và chuỗi thức ăn bắt đầu bằng mùn bã hữu cơ (Mùn bã hữu cơ →
Giun đất → Gà → Cáo).
o Bậc dinh dưỡng (Trophic level): Sinh vật sản xuất thuộc bậc dinh dưỡng cấp 1; sinh vật
tiêu thụ bậc 1 thuộc cấp 2; sinh vật tiêu thụ bậc 2 thuộc cấp 3,...; bậc dinh dưỡng của sinh
vật tiêu thụ luôn cao hơn sinh vật làm thức ăn trực tiếp một cấp.
• Tháp sinh thái:
o Tháp số lượng và tháp sinh khối có thể bị đảo ngược trong một số hệ sinh thái đặc biệt.
o Tháp năng lượng: Luôn có đáy rộng, đỉnh hẹp; không bao giờ bị đảo ngược vì năng
lượng giảm dần qua mỗi bậc dinh dưỡng; đơn vị thường dùng: kJ/m²/năm.
• Dòng năng lượng và Chu trình vật chất: Vật chất trong hệ sinh thái được tuần hoàn thông
qua các chu trình sinh địa hóa; năng lượng được truyền theo một chiều từ sinh vật sản xuất
qua các bậc dinh dưỡng và cuối cùng bị thất thoát dưới dạng nhiệt, không được tuần hoàn
trở lại.
Bài 30: Diễn thế sinh thái (Ecological Succession)
• Khái niệm: Là quá trình biến đổi tuần tự của quần xã sinh vật tương ứng với sự biến đổi
của môi trường theo thời gian; quá trình này bao gồm sự thay thế lần lượt của các quần xã
khác nhau cho đến khi hình thành quần xã tương đối ổn định phù hợp với điều kiện môi
trường.
• Phân loại diễn thế (Rất hay hỏi trong đề minh họa):
o Diễn thế nguyên sinh: Khởi đầu ở môi trường hoàn toàn mới, chưa từng có quần xã sinh
vật tồn tại; ví dụ: đảo núi lửa mới hình thành, bãi cát mới bồi, vùng đá trơ sau phun trào
núi lửa; quá trình thường diễn ra theo trình tự: sinh vật tiên phong (địa y, rêu) xâm nhập
→ hình thành mùn và cải tạo đất → trảng cỏ → cây bụi → rừng cây gỗ → quần xã đỉnh
cực (Climax); kết quả thường hình thành quần xã tương đối ổn định nếu điều kiện môi
trường thuận lợi.
o Diễn thế thứ sinh: Khởi đầu ở môi trường đã từng tồn tại quần xã sinh vật nhưng bị phá
hủy một phần hoặc hoàn toàn do các nguyên nhân như cháy rừng, bão, lũ lụt hoặc hoạt
động của con người; do đất và một số thành phần sinh học vẫn còn tồn tại nên quá trình
phục hồi thường nhanh hơn diễn thế nguyên sinh; kết quả có thể phục hồi lại quần xã đỉnh
cực nếu điều kiện thuận lợi hoặc suy thoái thành vùng đất nghèo dinh dưỡng, trảng cỏ cằn
cỗi nếu môi trường bị tác động mạnh.
• Nguyên nhân gây diễn thế:

o Bên ngoài: Do các nhân tố từ môi trường như bão, lũ lụt, núi lửa, cháy rừng, biến đổi khí
hậu hoặc tác động của con người.
o Bên trong: Do chính sự tương tác giữa các loài trong quần xã, đặc biệt là cạnh tranh giữa
các loài; loài ưu thế có thể làm thay đổi điều kiện môi trường theo hướng thuận lợi cho
loài khác xâm nhập thay thế nhưng dần trở nên không còn phù hợp với chính nó (có thể
hiểu là hiện tượng "tự đào huyệt chôn mình").
Bài 31: Sinh quyển, khu sinh học và chu trình sinh – địa – hoá
• Sinh quyển và Biome: Sinh quyển là hệ sinh thái lớn nhất trên Trái Đất, bao gồm toàn bộ
sinh vật và phần môi trường vật lí của Trái Đất có sự tồn tại của sự sống; không bao gồm
toàn bộ phần lõi hoặc các lớp sâu không có sinh vật của Trái Đất; Biome (Khu sinh học)
là các hệ sinh thái lớn đặc trưng bởi điều kiện khí hậu, thảm thực vật và hệ động vật tương
đối đặc trưng; trên đất liền, các Biome thường phân bố theo vĩ độ từ cực về xích đạo: Đồng
rêu (Tundra) → Rừng lá kim (Taiga) → Rừng rụng lá ôn đới → Thảo nguyên → Rừng
mưa nhiệt đới; trong đó rừng mưa nhiệt đới có độ đa dạng sinh học cao nhất.
• Chu trình Sinh – Địa – Hoá (Biogeochemical cycles):
o Chu trình Carbon (Carbon cycle): Carbon đi vào quần xã sinh vật chủ yếu thông qua quá
trình quang hợp, trong đó sinh vật sản xuất hấp thụ CO₂ và chuyển hóa thành chất hữu cơ;
carbon được trả lại môi trường thông qua quá trình hô hấp, phân giải xác sinh vật, bài tiết
và đốt cháy nhiên liệu hóa thạch; hiện nay việc đốt quá mức nhiên liệu hóa thạch làm tăng
lượng CO₂ trong khí quyển, góp phần gây hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu.
o Chu trình Nitrogen (Nitrogen cycle): Nitrogen chiếm khoảng 78% khí quyển nhưng tồn
tại chủ yếu dưới dạng khí N₂ mà phần lớn thực vật không thể hấp thụ trực tiếp; để trở thành
dạng nitrogen mà sinh vật sử dụng được cần có quá trình cố định đạm do vi khuẩn cố định
nitrogen (ví dụ: Rhizobium cộng sinh trong nốt sần rễ cây họ Đậu, một số vi khuẩn tự do
trong đất) hoặc do tia lửa điện trong khí quyển; sấm sét phá vỡ liên kết bền vững của phân
tử N₂ tạo thành các oxide nitrogen như NO, NO₂, sau đó chuyển hóa thành nitrate (NO₃⁻)
và theo nước mưa xuống đất; ammonium (NH₄⁺) được hình thành chủ yếu từ quá trình cố
định đạm hoặc quá trình phân giải chất hữu cơ; vi khuẩn phản nitrate hóa (denitrifying
bacteria) có thể chuyển nitrate (NO₃⁻) trở lại thành khí N₂, làm mất nitrogen khỏi đất; quá
trình này xảy ra mạnh trong điều kiện đất ngập nước, thiếu oxygen.
o Chu trình Nước: Là quá trình luân chuyển nước giữa khí quyển, thủy quyển, thạch quyển
và sinh quyển thông qua các quá trình bay hơi, ngưng tụ, mưa, thấm và dòng chảy; rừng
giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn nước ngầm, điều hòa khí hậu, hạn chế xói
mòn và ổn định hệ sinh thái.
CHƯƠNG VIII: SINH THÁI HỌC PHỤC HỒI, BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN
VỮNG
Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh học
• Cấp độ của đa dạng sinh học: Cần nắm vững 3 cấp độ cơ bản:

1. Đa dạng di truyền (Genetic diversity): Là sự phong phú về số lượng gene và các
allele trong quần thể; là nguồn nguyên liệu quan trọng cho quá trình tiến hóa tự
nhiên và công tác chọn giống.
2. Đa dạng loài (Species diversity): Thể hiện ở số lượng loài và mức độ phong phú
tương đối của các loài trong quần xã.
3. Đa dạng hệ sinh thái (Ecosystem diversity): Là sự đa dạng về các kiểu hệ sinh thái,
sinh cảnh và các quá trình sinh thái.
• Nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm đa dạng sinh học: Mất nơi ở và phân mảnh sinh cảnh
là nguyên nhân quan trọng hàng đầu; ngoài ra còn do khai thác quá mức tài nguyên sinh
vật; du nhập loài ngoại lai xâm hại (Invasive species); ô nhiễm môi trường và biến đổi khí
hậu.
• Các hình thức bảo tồn (Rất hay ra trong câu hỏi vận dụng thực tế):
o Bảo tồn tại chỗ (In-situ): Là bảo vệ sinh vật ngay trong môi trường sống tự nhiên của
chúng thông qua việc thành lập vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh
quyển; đây là phương pháp được ưu tiên vì không chỉ bảo vệ loài mà còn bảo vệ nơi ở, ổ
sinh thái, các mối quan hệ sinh thái và quá trình tiến hóa tự nhiên của loài.
o Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ): Là đưa sinh vật ra khỏi môi trường tự nhiên để bảo tồn
trong điều kiện nhân tạo; bao gồm vườn thú, vườn thực vật, ngân hàng gene, ngân hàng
hạt giống, bảo quản tinh trùng hoặc phôi trong nitrogen lỏng; thường áp dụng khi môi
trường sống tự nhiên bị phá hủy nghiêm trọng hoặc loài đang có nguy cơ tuyệt chủng cao
cần hỗ trợ sinh sản.
• Sinh thái học phục hồi: Là lĩnh vực ứng dụng các quy luật sinh thái, đặc biệt là quy luật
diễn thế sinh thái, để phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái; ví dụ: phục hồi rừng ngập
mặn, cải tạo đất bị thoái hóa, phục hồi hệ sinh thái nước.
Bài 34: Phát triển bền vững (Sustainable Development)
• Định nghĩa: Là sự phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại nhưng không làm
suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
• Ba trụ cột không thể tách rời:
1. Kinh tế: Chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính (Khai thác → Sản xuất → Tiêu
dùng → Thải bỏ) sang kinh tế tuần hoàn (Circular economy); chú trọng giảm thiểu
chất thải, tái sử dụng và tái chế (Reduce – Reuse – Recycle).
2. Xã hội: Đảm bảo công bằng xã hội, nâng cao chất lượng y tế, giáo dục, cải thiện
chất lượng cuộc sống và kiểm soát sự gia tăng dân số hợp lí.
3. Môi trường: Sử dụng hợp lí tài nguyên, phát triển năng lượng tái tạo, giảm ô nhiễm
và bảo vệ đa dạng sinh học.
PHẦN BA: BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM "CHỐNG BẪY" SINH THÁI HỌC
Câu 1: Trong hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào sau đây được xếp vào nhóm sinh vật phân
giải (Decomposer) thực thụ?
A. Vi khuẩn, nấm, giun đất.
B. Vi khuẩn, nấm.

C. Nấm, bọ hung, vi khuẩn.
D. Giun đất, bọ hung, cuốn chiếu.
Đáp án: B.
Giải thích (Chống bẫy): Sinh vật phân giải thực thụ chủ yếu gồm v
 
Gửi ý kiến