skkn hóa học 10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 13h:58' 16-03-2026
Dung lượng: 11.3 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 13h:58' 16-03-2026
Dung lượng: 11.3 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
1
MỤC LỤC
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ………………..
PHẦN I. MỞ ĐẦU....................................................................................................3
TRƯỜNG THPT ………..
1. Lý do chọn đề tài...............................................................................................3
2. Mục tiêu nghiên cứu..........................................................................................4
2.1. Mục tiêu dạy học Hóa học..........................................................................4
2.2. Mục tiêu phát triển năng lực số cho học sinh.............................................4
3. Nhiệm vụ nghiên cứu........................................................................................5
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.....................................................................5
BÁO CÁO SÁNG KIẾN
5. Phương pháp nghiên cứu...................................................................................6
6. Tính mới – tính sáng tạo....................................................................................7
PHẦN
II. NỘI
DUNG...............................................................................................7
VẬN
DỤNG
CHUYỂN ĐỔI SỐ NÂNG CAO
1. Cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn.........................................................................7
HIỆU QUẢ DẠY HỌC VÀ PHÁT TRIỂN
NĂNG
LỰC
SỐ CHO HỌC SINH TRONG
1.2. Cơ sở thực
tiễn..........................................................................................12
HÓA
HỌC Ở TRƯỜNG THPT
2. DẠY
Các biện HỌC
pháp đã thực
hiện..............................................................................16
1.1. Cơ sở lý luận...............................................................................................7
2.1. Biện pháp 1. Sử dụng Quizizz trong tạo trò chơi kiểm tra và đánh giá
thường xuyên...................................................................................................17
Người thực hiện:
2.2. Biện pháp 2. Ứng dụng Adobe Express tạo video bài giảng hoạt hình hóa
Môn tham gia: Hóa học
.........................................................................................................................24
3. Thực nghiệm sư phạm.....................................................................................53
3.1. Thiết kế thực nghiệm................................................................................53
3.2. Công cụ đo lường.....................................................................................54
3.3. Cách xử lý số liệu.....................................................................................54
4. Kết quả đạt được – phạm vi ảnh hưởng – khả năng áp dụng..........................55
4.1 Kết quả định lượng....................................................................................55
2
PHẦN I. MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh giáo dục phổ thông đang đẩy mạnh chuyển đổi số, yêu cầu đổi mới
phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất,
năng lực ngày càng trở nên cấp thiết. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc
“đưa công nghệ vào lớp học”, mà cần được hiểu là quá trình tổ chức dạy học dựa
trên học liệu số, tương tác số và dữ liệu học tập nhằm nâng cao hiệu quả, cá thể
hóa hỗ trợ học sinh và hình thành năng lực học tập trong môi trường số.
Đối với môn Hóa học lớp 10, đây là giai đoạn nền tảng quan trọng, giúp học sinh
hình thành các khái niệm cốt lõi và phương pháp tư duy hóa học để làm cơ sở cho
các lớp trên. Tuy nhiên, chương trình Hóa học 10 có nhiều nội dung mang tính trừu
tượng như cấu tạo chất, liên kết hóa học, sự biến đổi năng lượng, mô hình hạt vi
mô… Nếu quá trình dạy học thiếu các yếu tố trực quan hóa, trải nghiệm và tương
tác, học sinh dễ rơi vào tình trạng học thuộc – quên nhanh, tiếp thu máy móc, khó
vận dụng để giải quyết vấn đề thực tiễn.
Từ thực tế giảng dạy cho thấy, mức độ hứng thú học tập của học sinh đối với một
số nội dung Hóa học 10 chưa thật sự cao, đặc biệt khi bài học thiên về lý thuyết
hoặc cần hình dung các hiện tượng ở mức vi mô. Học sinh có nhu cầu được học
bằng các hình thức phong phú hơn như trò chơi kiểm tra, video minh họa, học liệu
trực quan, nhiệm vụ sản phẩm số… để tăng trải nghiệm và sự chủ động trong học
tập. Đồng thời, nhiều em đã quen với môi trường số trong đời sống, nhưng lại chưa
được hướng dẫn một cách bài bản để sử dụng công nghệ phục vụ học tập hiệu quả,
an toàn và có trách nhiệm.
Về phía giáo viên, dù nhận thức rõ vai trò của công nghệ, vẫn còn những khó khăn
phổ biến như thiếu thời gian để thiết kế học liệu số chất lượng, thiếu kho học liệu
chuẩn dùng chung, thiếu quy trình rõ ràng để triển khai đồng bộ và đánh giá hiệu
quả. Nếu chỉ áp dụng công nghệ theo hướng tự phát, manh mún, thì hiệu quả
không bền vững và khó nhân rộng trong tổ/nhóm chuyên môn. Vì vậy, cần có
những giải pháp số khả thi, dễ triển khai, phù hợp điều kiện trường THPT và có thể
chuẩn hóa thành quy trình.
Xuất phát từ các lý do trên, tôi lựa chọn thực hiện đề tài “Vận dụng chuyển đổi số
nâng cao hiệu quả dạy học và phát triển năng lực số cho học sinh trong dạy
học Hóa học ở trường THPT” nhằm thiết kế và triển khai một hệ giải pháp
chuyển đổi số có tính hệ thống, gắn với mục tiêu dạy học và đo lường được hiệu
quả. Cụ thể, sáng kiến tập trung vào ba biện pháp: sử dụng Quizizz để tăng cường
3
kiểm tra đánh giá thường xuyên theo hướng tương tác; ứng dụng Adobe Express để
tạo video bài giảng hoạt hình hóa nhằm trực quan hóa kiến thức và hỗ trợ lớp học
đảo ngược; và sử dụng Canva để thiết kế học liệu số, tổ chức nhiệm vụ sản phẩm,
qua đó hình thành và phát triển năng lực số cho học sinh. Như vậy, việc triển khai
đề tài không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả dạy học Hóa học thông qua học liệu
trực quan và hoạt động tương tác, mà còn tạo điều kiện để học sinh được rèn luyện
các kỹ năng học tập trong môi trường số một cách thực chất, phù hợp yêu cầu đổi
mới giáo dục hiện nay.
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu dạy học Hóa học
Sáng kiến hướng tới nâng cao chất lượng dạy học môn Hóa học (trọng tâm khối
10) theo định hướng phát triển năng lực, trong đó chú trọng tạo ra môi trường học
tập tích cực, tăng tính tương tác và phát huy vai trò chủ thể của học sinh. Thông
qua việc tổ chức các hoạt động học tập gắn với công cụ số, đề tài đặt mục tiêu tăng
hứng thú học tập, tăng mức độ tham gia của học sinh trong các pha của bài học
(khởi động – hình thành kiến thức – luyện tập – vận dụng). Đồng thời, sáng kiến
kỳ vọng cải thiện kết quả học tập một cách rõ rệt, thể hiện qua điểm kiểm tra
thường xuyên/định kỳ, mức độ nắm chắc kiến thức cốt lõi, cũng như năng lực vận
dụng kiến thức để giải quyết nhiệm vụ học tập và tình huống thực tiễn.
2.2. Mục tiêu phát triển năng lực số cho học sinh
Bên cạnh mục tiêu chuyên môn, sáng kiến tập trung phát triển năng lực số của học
sinh như một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Cụ thể, học
sinh được rèn luyện khả năng sử dụng nền tảng học tập số đúng cách và hiệu quả,
bao gồm: tham gia lớp học trực tuyến/hoạt động số theo hướng dẫn, thực hiện bài
kiểm tra – nhiệm vụ học tập trên hệ thống, truy cập và khai thác học liệu số, cũng
như nộp bài/sản phẩm đúng quy trình.
Ngoài ra, học sinh được định hướng và thực hành tạo sản phẩm số phục vụ học tập
(infographic, phiếu học tập số, video ngắn, poster học tập…), qua đó phát triển kỹ
năng chọn lọc thông tin, trình bày nội dung khoa học rõ ràng, đồng thời hình thành
thái độ học tập có trách nhiệm thông qua việc trích dẫn nguồn, tôn trọng bản quyền
và sử dụng tài nguyên số đúng quy định.
Cuối cùng, sáng kiến đặt mục tiêu nâng cao năng lực hợp tác số và an toàn số, thể
hiện ở việc học sinh biết làm việc nhóm trên môi trường trực tuyến, chia sẻ đường
link/tài liệu theo phân quyền, phản hồi – nhận phản hồi một cách văn minh, cũng
4
như có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện rủi ro và tuân thủ các quy tắc an
toàn khi học tập trên môi trường số.
3. Nhiệm vụ nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nêu trên, sáng kiến triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu
chính sau:
Trước hết, đề tài tiến hành hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến chuyển đổi số
trong dạy học, dạy học phát triển năng lực và các thành tố cơ bản của năng lực số
học sinh, từ đó làm nền tảng cho việc thiết kế giải pháp.
Tiếp theo, đề tài thực hiện khảo sát thực trạng đối với học sinh và giáo viên nhằm
xác định mức độ hứng thú học tập, nhu cầu trải nghiệm số của học sinh, cũng như
những khó khăn của giáo viên trong việc thiết kế, triển khai và đánh giá học tập
bằng công cụ số. Trên cơ sở đó, đề tài lựa chọn định hướng và mức độ can thiệp
phù hợp với điều kiện nhà trường.
Trên nền tảng lý luận và thực tiễn, đề tài tiến hành thiết kế và triển khai ba biện
pháp chuyển đổi số gồm: (1) sử dụng Quizizz trong tổ chức trò chơi kiểm tra –
đánh giá thường xuyên; (2) ứng dụng Adobe Express để tạo video bài giảng hoạt
hình hóa; (3) ứng dụng Canva để thiết kế học liệu số và tổ chức nhiệm vụ sản
phẩm học tập.
Song song với triển khai biện pháp, đề tài xây dựng hệ công cụ đánh giá nhằm đo
lường khách quan hiệu quả của sáng kiến, bao gồm: phiếu khảo sát trước–sau,
rubric đánh giá năng lực số và rubric sản phẩm học tập, cùng các đề kiểm tra/phiếu
đánh giá học tập để so sánh kết quả trước – sau và giữa lớp thực nghiệm – đối
chứng (nếu có).
Cuối cùng, đề tài tổ chức thực nghiệm sư phạm, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả
định lượng và định tính để đánh giá mức độ tác động của sáng kiến; từ đó rút ra kết
luận, đề xuất giải pháp điều chỉnh, đồng thời đưa ra khuyến nghị và khả năng nhân
rộng trong tổ chuyên môn và phạm vi nhà trường.
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình tổ chức dạy học môn Hóa học lớp 10
theo hướng chuyển đổi số, trong đó các hoạt động dạy học được thiết kế và triển
khai dựa trên học liệu số, tương tác số và công cụ số; đồng thời lồng ghép mục tiêu
hình thành và phát triển năng lực số cho học sinh thông qua việc sử dụng nền tảng
học tập, tạo sản phẩm số và hợp tác trong môi trường trực tuyến. Nói cách khác, đề
tài không chỉ quan tâm đến kết quả học tập Hóa học, mà còn chú trọng cách thức tổ
5
chức hoạt động học tập để học sinh được rèn luyện các năng lực số một cách thực
chất và có thể đánh giá được.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu ở khối 10 tại trường THPT, ưu
tiên lựa chọn 01–02 lớp thực nghiệm để triển khai đồng bộ ba biện pháp chuyển
đổi số. Tùy điều kiện thực tế của nhà trường, đề tài có thể bố trí thêm lớp đối
chứng nhằm so sánh hiệu quả giữa dạy học có áp dụng các biện pháp chuyển đổi
số với dạy học theo cách thức thông thường. Nội dung triển khai được lựa chọn
linh hoạt theo kế hoạch giáo dục và phân phối chương trình của nhà trường, trong
đó ưu tiên các chủ đề/bài học phù hợp để minh họa rõ tác động của học liệu số và
hoạt động tương tác như: bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, liên kết hóa học,
phản ứng hóa học và tốc độ phản ứng, năng lượng trong phản ứng hóa học,… Các
chủ đề này vừa có tính nền tảng, vừa có nội dung trừu tượng hoặc cần trực quan
hóa, thuận lợi để tổ chức trò chơi kiểm tra, video hoạt hình hóa và thiết kế học liệu
số.
5. Phương pháp nghiên cứu
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, đề tài sử dụng kết hợp nhiều
phương pháp nghiên cứu phù hợp với đặc thù của sáng kiến giáo dục. Trước hết,
đề tài tiến hành nghiên cứu lý thuyết nhằm tổng hợp và hệ thống hóa các quan
điểm, định hướng và nguyên tắc liên quan đến chuyển đổi số trong giáo dục, dạy
học phát triển năng lực, cũng như các thành tố của năng lực số học sinh. Đây là cơ
sở để xây dựng khung biện pháp và tiêu chí đánh giá hiệu quả.
Tiếp theo, đề tài sử dụng phương pháp điều tra khảo sát đối với học sinh và giáo
viên để thu thập thông tin về thực trạng dạy học, mức độ hứng thú của học sinh,
thói quen sử dụng công nghệ trong học tập, cũng như những khó khăn của giáo
viên khi xây dựng học liệu số và tổ chức hoạt động học tập trên nền tảng số. Song
song với khảo sát, đề tài triển khai quan sát sư phạm trong quá trình dạy học để ghi
nhận mức độ tham gia của học sinh, thái độ học tập, khả năng hợp tác nhóm và
phản hồi trong môi trường số. Ngoài ra, phương pháp phân tích sản phẩm học tập
(bài làm trên Quizizz, sản phẩm Canva, phản hồi nhiệm vụ sau khi xem video,…)
được sử dụng nhằm đánh giá mức độ đạt được của mục tiêu học tập và năng lực số.
Cuối cùng, đề tài áp dụng thực nghiệm sư phạm theo hướng so sánh trước – sau và
(nếu có điều kiện) so sánh lớp thực nghiệm – lớp đối chứng. Dữ liệu thực nghiệm
được xử lý bằng thống kê mô tả như: tỉ lệ phần trăm học sinh đạt các mức độ, điểm
trung bình, mức độ tiến bộ theo thời gian, kết quả khảo sát trước–sau,… Qua đó,
6
đề tài có cơ sở đánh giá tương đối khách quan tác động của các biện pháp chuyển
đổi số và đề xuất hướng điều chỉnh, nhân rộng trong thực tiễn nhà trường.
6. Tính mới – tính sáng tạo
Điểm mới của đề tài không nằm ở việc “đưa một vài ứng dụng vào lớp học” theo
cách rời rạc, mà ở chỗ sáng kiến tiếp cận chuyển đổi số như một quy trình dạy học
có thể chuẩn hóa và đo lường được. Thay vì chỉ sử dụng công cụ để tạo hứng thú
nhất thời, đề tài quy trình hóa toàn bộ chu trình triển khai gồm: thiết kế hoạt động
số – tổ chức thực hiện – thu thập dữ liệu học tập – phân tích/đưa phản hồi – điều
chỉnh và cải tiến liên tục. Cách làm này giúp giáo viên không chỉ “dạy bằng công
nghệ”, mà còn dạy dựa trên dữ liệu (data-driven) để nhận diện lỗ hổng kiến thức,
phát hiện nhóm học sinh cần hỗ trợ và tối ưu kịch bản sư phạm qua từng bài/chủ
đề.
Tính sáng tạo của đề tài còn thể hiện ở việc kết hợp ba công cụ số theo ba chức
năng cốt lõi, tạo thành một hệ giải pháp đồng bộ cho dạy học Hóa học 10. Cụ thể,
Quizizz được sử dụng như công cụ trọng tâm cho đánh giá thường xuyên theo
hướng tương tác, cung cấp phản hồi tức thời và dữ liệu chi tiết về mức độ hiểu bài
của học sinh. Adobe Express được khai thác nhằm trực quan hóa kiến thức thông
qua video hoạt hình hóa ngắn gọn, giúp giảm tính trừu tượng của các khái niệm và
hỗ trợ tổ chức lớp học đảo ngược. Canva đóng vai trò nền tảng để xây dựng hệ học
liệu số và nhiệm vụ sản phẩm học tập, giúp học sinh tổng hợp kiến thức, trình bày
khoa học và học thông qua tạo lập sản phẩm. Việc phân vai rõ ràng cho từng công
cụ giúp sáng kiến tránh tình trạng “dùng nhiều nhưng không hiệu quả”, đồng thời
đảm bảo mỗi công cụ đều phục vụ trực tiếp mục tiêu dạy học.
Bên cạnh đó, điểm khác biệt quan trọng của sáng kiến là gắn chặt chuyển đổi số
với phát triển năng lực số của học sinh. Trong quá trình triển khai, học sinh không
chỉ làm bài trên nền tảng số mà còn được hướng dẫn sử dụng công cụ đúng quy
trình, tạo sản phẩm số có giá trị học tập và hợp tác trực tuyến có trách nhiệm. Sáng
kiến xây dựng tiêu chí và rubric rõ ràng để đánh giá năng lực số (như: sử dụng nền
tảng học tập, tạo nội dung số, trích dẫn nguồn, hợp tác số và an toàn số), nhờ đó
việc phát triển năng lực số được thể hiện bằng minh chứng cụ thể, có thể theo dõi
tiến bộ và có khả năng nhân rộng trong thực tiễn nhà trường.
PHẦN II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn
1.1. Cơ sở lý luận
1.1.1 Khái niệm và vai trò của chuyển đổi số trong dạy học Hóa học
7
Chuyển đổi số trong dạy học được hiểu là quá trình thay đổi cách tổ chức dạy học
dựa trên công nghệ số một cách có mục tiêu, có hệ thống và có dữ liệu, nhằm nâng
cao chất lượng học tập và hiệu quả quản lý dạy học. Khác với việc “ứng dụng
CNTT” đơn thuần (chỉ thay đổi công cụ trình chiếu hoặc giao bài online), chuyển
đổi số nhấn mạnh việc xây dựng hệ sinh thái dạy học số gồm: học liệu số, hoạt
động học tập số, đánh giá số và cơ chế phản hồi – cải tiến dựa trên dữ liệu.
Trong môn Hóa học THPT, chuyển đổi số có vai trò đặc biệt quan trọng vì Hóa
học vừa có tính thực nghiệm, vừa có nhiều nội dung vi mô – trừu tượng (hạt, liên
kết, mô hình, năng lượng, cơ chế phản ứng…). Chuyển đổi số giúp:
Trực quan hóa kiến thức: dùng video hoạt hình hóa, mô phỏng, hình ảnh
minh họa để “nhìn thấy” cái không thể quan sát trực tiếp.
Tăng tương tác và trải nghiệm học tập: trò chơi kiểm tra, nhiệm vụ số,
hoạt động nhóm online giúp HS tham gia chủ động hơn thay vì nghe – chép.
Cá thể hóa và phân hóa: nhờ dữ liệu học tập, GV biết HS đang vướng ở
đâu để hỗ trợ đúng nhóm, đúng mức độ.
Kéo dài thời gian học ra khỏi lớp học: học liệu số (video/phiếu học tập số)
giúp HS tự học trước–sau tiết học, hỗ trợ mô hình lớp học đảo ngược.
Gắn học tập với năng lực số: HS học cách sử dụng nền tảng học tập, tạo
sản phẩm số, hợp tác số và tuân thủ an toàn – đạo đức số.
Từ góc nhìn tổ chức dạy học, chuyển đổi số trong Hóa học không chỉ nhằm “làm
bài học sinh động”, mà hướng tới tối ưu hóa quá trình hình thành kiến thức – luyện
tập – vận dụng, tạo điều kiện để HS phát triển đồng thời năng lực môn học và năng
lực số, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
1.1.2. Năng lực số của HS THPT
Năng lực số của học sinh THPT có thể hiểu là khả năng sử dụng công nghệ số một
cách hiệu quả – an toàn – có trách nhiệm để học tập, giao tiếp, hợp tác và tạo ra sản
phẩm. Để phù hợp với SKKN này (gắn với Quizizz – Adobe Express – Canva), có
thể sử dụng khung 6 thành tố sau để xây dựng rubric đánh giá:
8
(1) Khai thác thông tin số (Digital information literacy)
Học sinh biết tìm kiếm thông tin phục vụ học tập Hóa học; biết lựa chọn nguồn
phù hợp, phân biệt thông tin đúng/sai; biết ghi chú, lưu trữ và sử dụng thông tin để
trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Ở mức cao, HS không chỉ “tìm được”
mà còn biết đánh giá độ tin cậy, so sánh nhiều nguồn và tóm tắt thông tin theo
ngôn ngữ của mình.
(2) Giao tiếp – hợp tác số (Digital communication & collaboration)
Học sinh biết tham gia lớp học số, trao đổi nhiệm vụ qua các kênh trực tuyến; biết
chia sẻ link/tài liệu đúng quy trình, đúng quyền truy cập; biết phản hồi mang tính
xây dựng (comment, góp ý, phản biện). Ở mức cao, HS có thể phối hợp vai trò
trong nhóm (người tổng hợp – người thiết kế – người kiểm tra nội dung), quản lý
tiến độ và giao tiếp văn minh.
(3) Tạo nội dung số (Digital content creation)
Học sinh có khả năng tạo sản phẩm học tập số như infographic, phiếu học tập số,
slide, video ngắn… thể hiện kiến thức Hóa học rõ ràng, chính xác. Thành tố này
nhấn mạnh: trình bày khoa học, bố cục hợp lý, sử dụng hình/biểu tượng phù hợp;
biết chỉnh sửa, hoàn thiện sản phẩm dựa trên phản hồi.
(4) An toàn số (Digital safety)
Học sinh có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài khoản; biết đặt mật khẩu phù hợp;
biết tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm; biết ứng xử an toàn khi dùng nền tảng số. Ở
9
mức cao, HS nhận diện được rủi ro (link lạ, tải file không rõ nguồn, lộ thông tin…)
và chủ động phòng tránh.
(5) Giải quyết vấn đề bằng công nghệ (Problem solving with technology)
Học sinh biết lựa chọn công cụ phù hợp để giải quyết nhiệm vụ học tập: dùng
Quizizz để luyện tập – kiểm tra; dùng video để nắm khái niệm; dùng Canva để
tổng hợp – hệ thống hóa kiến thức. Ở mức cao, HS có thể tự khắc phục lỗi cơ bản
(không vào được link, sai quyền truy cập, định dạng sản phẩm), và biết tối ưu cách
làm để đạt hiệu quả.
(6) Đạo đức số (Digital ethics)
Học sinh tôn trọng bản quyền: trích dẫn nguồn hình ảnh/nội dung; không sao chép
sản phẩm của người khác; không gian lận khi làm bài trực tuyến; sử dụng công
nghệ đúng mục đích học tập. Ở mức cao, HS có thái độ học thuật nghiêm túc, biết
ghi công đóng góp của thành viên nhóm và có trách nhiệm với sản phẩm công bố.
1.1.3. Nguyên tắc thiết kế học liệu số
Để học liệu số thực sự nâng cao hiệu quả dạy học Hóa học 10, việc thiết kế cần
tuân thủ các nguyên tắc sư phạm – kỹ thuật sau:
(1) Đúng mục tiêu
Mỗi học liệu số phải trả lời rõ: học liệu này phục vụ mục tiêu nào (khởi động, hình
thành kiến thức, luyện tập hay vận dụng; mục tiêu kiến thức hay năng lực). Tránh
thiết kế học liệu “đẹp nhưng không giúp học”, hoặc đưa quá nhiều thông tin không
liên quan đến trọng tâm.
(2) Đúng mức độ (phù hợp đối tượng)
Hóa học 10 có sự phân hóa trình độ; học liệu cần có mức độ vừa sức và có thể
phân tầng. Ví dụ: cùng một chủ đề có thể có 2 phiên bản nhiệm vụ: mức cơ bản
(nhận biết – thông hiểu) và mức nâng cao (vận dụng – liên hệ). Nguyên tắc này
giúp tránh “quá tải nhận thức” đối với HS yếu, đồng thời vẫn tạo thách thức cho
HS khá giỏi.
(3) Ngắn gọn – rõ ràng
Học liệu số cần ưu tiên “ít chữ – nhiều ý”, câu ngắn, thuật ngữ chính xác; mỗi
trang/khung nội dung tập trung một ý trọng tâm. Video hoạt hình hóa nên ngắn (1–
10
3 phút/khái niệm), có nhịp dừng để HS suy nghĩ. Phiếu học tập số nên thiết kế theo
bước (B1–B2–B3), tránh dàn trải.
(4) Trực quan – dễ thao tác
Hóa học cần hình ảnh/biểu tượng/sơ đồ để hỗ trợ tư duy: sơ đồ liên kết, bảng tóm
tắt, mũi tên phản ứng, biểu đồ năng lượng… Bố cục học liệu phải dễ nhìn trên màn
hình điện thoại; font đủ lớn; màu sắc vừa phải; chú ý tương phản để HS đọc nhanh.
(5) Có tương tác
Học liệu số nên kích hoạt hoạt động học của HS: câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi kéo
thả/ghép đôi (nếu có), nhiệm vụ điền khuyết, nhiệm vụ tạo sản phẩm, câu hỏi phản
hồi nhanh. Tương tác giúp HS không “xem cho xong” mà phải xử lý thông tin và
thể hiện hiểu biết.
(6) Có phản hồi và hướng dẫn cải thiện
Học liệu số cần gắn với phản hồi: đáp án – giải thích, gợi ý sửa lỗi, tiêu chí đánh
giá (rubric) hoặc checklist. Đây là điểm phân biệt học liệu số “đúng nghĩa dạy học”
với tài liệu tham khảo đơn thuần. HS càng nhận phản hồi cụ thể, khả năng tự điều
chỉnh càng cao.
1.1.4. Vai trò của đánh giá thường xuyên và dữ liệu học tập (learning analytics)
trong cải tiến dạy học
Đánh giá thường xuyên (formative assessment) là hoạt động đánh giá diễn ra liên
tục trong quá trình học, nhằm cung cấp thông tin để GV điều chỉnh dạy và HS điều
chỉnh học. Trong dạy học Hóa học 10, đánh giá thường xuyên có vai trò then chốt
vì nhiều lỗi sai của HS xuất phát từ hiểu nhầm khái niệm nền tảng (như hạt vi mô,
liên kết, bản chất phản ứng…), nếu không phát hiện sớm sẽ “kéo dài” sang các bài
sau.
Khi chuyển đổi số được triển khai, đánh giá thường xuyên không chỉ cho điểm, mà
còn tạo ra dữ liệu học tập (learning analytics) như: tỉ lệ đúng/sai theo câu hỏi,
nhóm câu sai nhiều, thời gian trả lời, mức độ tham gia, tiến bộ theo lần làm. Dữ
liệu này giúp:
Đánh giá nhanh: biết nội dung nào HS đang yếu, lỗi sai phổ biến là gì.
Phân hóa hỗ trợ: nhóm HS cần học lại, nhóm HS cần nhiệm vụ nâng cao.
11
Tối ưu bài dạy: điều chỉnh cách giải thích, thêm ví dụ, thay đổi hoạt động
luyện tập.
Theo dõi tiến bộ: nhìn thấy sự cải thiện qua từng tuần/chủ đề, tăng tính
thuyết phục khi báo cáo hiệu quả SKKN.
Trong sáng kiến này, Quizizz cung cấp dữ liệu đánh giá thường xuyên; sản phẩm
Canva và nhiệm vụ gắn với video cung cấp dữ liệu về mức độ hiểu và năng lực số.
Khi GV biết cách đọc dữ liệu và phản hồi đúng trọng tâm, quá trình dạy học
chuyển từ “dạy theo cảm tính” sang dạy học có căn cứ, nâng cao hiệu quả và đảm
bảo tính bền vững của chuyển đổi số.
1.2. Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Bối cả
MỤC LỤC
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ………………..
PHẦN I. MỞ ĐẦU....................................................................................................3
TRƯỜNG THPT ………..
1. Lý do chọn đề tài...............................................................................................3
2. Mục tiêu nghiên cứu..........................................................................................4
2.1. Mục tiêu dạy học Hóa học..........................................................................4
2.2. Mục tiêu phát triển năng lực số cho học sinh.............................................4
3. Nhiệm vụ nghiên cứu........................................................................................5
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.....................................................................5
BÁO CÁO SÁNG KIẾN
5. Phương pháp nghiên cứu...................................................................................6
6. Tính mới – tính sáng tạo....................................................................................7
PHẦN
II. NỘI
DUNG...............................................................................................7
VẬN
DỤNG
CHUYỂN ĐỔI SỐ NÂNG CAO
1. Cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn.........................................................................7
HIỆU QUẢ DẠY HỌC VÀ PHÁT TRIỂN
NĂNG
LỰC
SỐ CHO HỌC SINH TRONG
1.2. Cơ sở thực
tiễn..........................................................................................12
HÓA
HỌC Ở TRƯỜNG THPT
2. DẠY
Các biện HỌC
pháp đã thực
hiện..............................................................................16
1.1. Cơ sở lý luận...............................................................................................7
2.1. Biện pháp 1. Sử dụng Quizizz trong tạo trò chơi kiểm tra và đánh giá
thường xuyên...................................................................................................17
Người thực hiện:
2.2. Biện pháp 2. Ứng dụng Adobe Express tạo video bài giảng hoạt hình hóa
Môn tham gia: Hóa học
.........................................................................................................................24
3. Thực nghiệm sư phạm.....................................................................................53
3.1. Thiết kế thực nghiệm................................................................................53
3.2. Công cụ đo lường.....................................................................................54
3.3. Cách xử lý số liệu.....................................................................................54
4. Kết quả đạt được – phạm vi ảnh hưởng – khả năng áp dụng..........................55
4.1 Kết quả định lượng....................................................................................55
2
PHẦN I. MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh giáo dục phổ thông đang đẩy mạnh chuyển đổi số, yêu cầu đổi mới
phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất,
năng lực ngày càng trở nên cấp thiết. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc
“đưa công nghệ vào lớp học”, mà cần được hiểu là quá trình tổ chức dạy học dựa
trên học liệu số, tương tác số và dữ liệu học tập nhằm nâng cao hiệu quả, cá thể
hóa hỗ trợ học sinh và hình thành năng lực học tập trong môi trường số.
Đối với môn Hóa học lớp 10, đây là giai đoạn nền tảng quan trọng, giúp học sinh
hình thành các khái niệm cốt lõi và phương pháp tư duy hóa học để làm cơ sở cho
các lớp trên. Tuy nhiên, chương trình Hóa học 10 có nhiều nội dung mang tính trừu
tượng như cấu tạo chất, liên kết hóa học, sự biến đổi năng lượng, mô hình hạt vi
mô… Nếu quá trình dạy học thiếu các yếu tố trực quan hóa, trải nghiệm và tương
tác, học sinh dễ rơi vào tình trạng học thuộc – quên nhanh, tiếp thu máy móc, khó
vận dụng để giải quyết vấn đề thực tiễn.
Từ thực tế giảng dạy cho thấy, mức độ hứng thú học tập của học sinh đối với một
số nội dung Hóa học 10 chưa thật sự cao, đặc biệt khi bài học thiên về lý thuyết
hoặc cần hình dung các hiện tượng ở mức vi mô. Học sinh có nhu cầu được học
bằng các hình thức phong phú hơn như trò chơi kiểm tra, video minh họa, học liệu
trực quan, nhiệm vụ sản phẩm số… để tăng trải nghiệm và sự chủ động trong học
tập. Đồng thời, nhiều em đã quen với môi trường số trong đời sống, nhưng lại chưa
được hướng dẫn một cách bài bản để sử dụng công nghệ phục vụ học tập hiệu quả,
an toàn và có trách nhiệm.
Về phía giáo viên, dù nhận thức rõ vai trò của công nghệ, vẫn còn những khó khăn
phổ biến như thiếu thời gian để thiết kế học liệu số chất lượng, thiếu kho học liệu
chuẩn dùng chung, thiếu quy trình rõ ràng để triển khai đồng bộ và đánh giá hiệu
quả. Nếu chỉ áp dụng công nghệ theo hướng tự phát, manh mún, thì hiệu quả
không bền vững và khó nhân rộng trong tổ/nhóm chuyên môn. Vì vậy, cần có
những giải pháp số khả thi, dễ triển khai, phù hợp điều kiện trường THPT và có thể
chuẩn hóa thành quy trình.
Xuất phát từ các lý do trên, tôi lựa chọn thực hiện đề tài “Vận dụng chuyển đổi số
nâng cao hiệu quả dạy học và phát triển năng lực số cho học sinh trong dạy
học Hóa học ở trường THPT” nhằm thiết kế và triển khai một hệ giải pháp
chuyển đổi số có tính hệ thống, gắn với mục tiêu dạy học và đo lường được hiệu
quả. Cụ thể, sáng kiến tập trung vào ba biện pháp: sử dụng Quizizz để tăng cường
3
kiểm tra đánh giá thường xuyên theo hướng tương tác; ứng dụng Adobe Express để
tạo video bài giảng hoạt hình hóa nhằm trực quan hóa kiến thức và hỗ trợ lớp học
đảo ngược; và sử dụng Canva để thiết kế học liệu số, tổ chức nhiệm vụ sản phẩm,
qua đó hình thành và phát triển năng lực số cho học sinh. Như vậy, việc triển khai
đề tài không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả dạy học Hóa học thông qua học liệu
trực quan và hoạt động tương tác, mà còn tạo điều kiện để học sinh được rèn luyện
các kỹ năng học tập trong môi trường số một cách thực chất, phù hợp yêu cầu đổi
mới giáo dục hiện nay.
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu dạy học Hóa học
Sáng kiến hướng tới nâng cao chất lượng dạy học môn Hóa học (trọng tâm khối
10) theo định hướng phát triển năng lực, trong đó chú trọng tạo ra môi trường học
tập tích cực, tăng tính tương tác và phát huy vai trò chủ thể của học sinh. Thông
qua việc tổ chức các hoạt động học tập gắn với công cụ số, đề tài đặt mục tiêu tăng
hứng thú học tập, tăng mức độ tham gia của học sinh trong các pha của bài học
(khởi động – hình thành kiến thức – luyện tập – vận dụng). Đồng thời, sáng kiến
kỳ vọng cải thiện kết quả học tập một cách rõ rệt, thể hiện qua điểm kiểm tra
thường xuyên/định kỳ, mức độ nắm chắc kiến thức cốt lõi, cũng như năng lực vận
dụng kiến thức để giải quyết nhiệm vụ học tập và tình huống thực tiễn.
2.2. Mục tiêu phát triển năng lực số cho học sinh
Bên cạnh mục tiêu chuyên môn, sáng kiến tập trung phát triển năng lực số của học
sinh như một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Cụ thể, học
sinh được rèn luyện khả năng sử dụng nền tảng học tập số đúng cách và hiệu quả,
bao gồm: tham gia lớp học trực tuyến/hoạt động số theo hướng dẫn, thực hiện bài
kiểm tra – nhiệm vụ học tập trên hệ thống, truy cập và khai thác học liệu số, cũng
như nộp bài/sản phẩm đúng quy trình.
Ngoài ra, học sinh được định hướng và thực hành tạo sản phẩm số phục vụ học tập
(infographic, phiếu học tập số, video ngắn, poster học tập…), qua đó phát triển kỹ
năng chọn lọc thông tin, trình bày nội dung khoa học rõ ràng, đồng thời hình thành
thái độ học tập có trách nhiệm thông qua việc trích dẫn nguồn, tôn trọng bản quyền
và sử dụng tài nguyên số đúng quy định.
Cuối cùng, sáng kiến đặt mục tiêu nâng cao năng lực hợp tác số và an toàn số, thể
hiện ở việc học sinh biết làm việc nhóm trên môi trường trực tuyến, chia sẻ đường
link/tài liệu theo phân quyền, phản hồi – nhận phản hồi một cách văn minh, cũng
4
như có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện rủi ro và tuân thủ các quy tắc an
toàn khi học tập trên môi trường số.
3. Nhiệm vụ nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nêu trên, sáng kiến triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu
chính sau:
Trước hết, đề tài tiến hành hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến chuyển đổi số
trong dạy học, dạy học phát triển năng lực và các thành tố cơ bản của năng lực số
học sinh, từ đó làm nền tảng cho việc thiết kế giải pháp.
Tiếp theo, đề tài thực hiện khảo sát thực trạng đối với học sinh và giáo viên nhằm
xác định mức độ hứng thú học tập, nhu cầu trải nghiệm số của học sinh, cũng như
những khó khăn của giáo viên trong việc thiết kế, triển khai và đánh giá học tập
bằng công cụ số. Trên cơ sở đó, đề tài lựa chọn định hướng và mức độ can thiệp
phù hợp với điều kiện nhà trường.
Trên nền tảng lý luận và thực tiễn, đề tài tiến hành thiết kế và triển khai ba biện
pháp chuyển đổi số gồm: (1) sử dụng Quizizz trong tổ chức trò chơi kiểm tra –
đánh giá thường xuyên; (2) ứng dụng Adobe Express để tạo video bài giảng hoạt
hình hóa; (3) ứng dụng Canva để thiết kế học liệu số và tổ chức nhiệm vụ sản
phẩm học tập.
Song song với triển khai biện pháp, đề tài xây dựng hệ công cụ đánh giá nhằm đo
lường khách quan hiệu quả của sáng kiến, bao gồm: phiếu khảo sát trước–sau,
rubric đánh giá năng lực số và rubric sản phẩm học tập, cùng các đề kiểm tra/phiếu
đánh giá học tập để so sánh kết quả trước – sau và giữa lớp thực nghiệm – đối
chứng (nếu có).
Cuối cùng, đề tài tổ chức thực nghiệm sư phạm, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả
định lượng và định tính để đánh giá mức độ tác động của sáng kiến; từ đó rút ra kết
luận, đề xuất giải pháp điều chỉnh, đồng thời đưa ra khuyến nghị và khả năng nhân
rộng trong tổ chuyên môn và phạm vi nhà trường.
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình tổ chức dạy học môn Hóa học lớp 10
theo hướng chuyển đổi số, trong đó các hoạt động dạy học được thiết kế và triển
khai dựa trên học liệu số, tương tác số và công cụ số; đồng thời lồng ghép mục tiêu
hình thành và phát triển năng lực số cho học sinh thông qua việc sử dụng nền tảng
học tập, tạo sản phẩm số và hợp tác trong môi trường trực tuyến. Nói cách khác, đề
tài không chỉ quan tâm đến kết quả học tập Hóa học, mà còn chú trọng cách thức tổ
5
chức hoạt động học tập để học sinh được rèn luyện các năng lực số một cách thực
chất và có thể đánh giá được.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu ở khối 10 tại trường THPT, ưu
tiên lựa chọn 01–02 lớp thực nghiệm để triển khai đồng bộ ba biện pháp chuyển
đổi số. Tùy điều kiện thực tế của nhà trường, đề tài có thể bố trí thêm lớp đối
chứng nhằm so sánh hiệu quả giữa dạy học có áp dụng các biện pháp chuyển đổi
số với dạy học theo cách thức thông thường. Nội dung triển khai được lựa chọn
linh hoạt theo kế hoạch giáo dục và phân phối chương trình của nhà trường, trong
đó ưu tiên các chủ đề/bài học phù hợp để minh họa rõ tác động của học liệu số và
hoạt động tương tác như: bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, liên kết hóa học,
phản ứng hóa học và tốc độ phản ứng, năng lượng trong phản ứng hóa học,… Các
chủ đề này vừa có tính nền tảng, vừa có nội dung trừu tượng hoặc cần trực quan
hóa, thuận lợi để tổ chức trò chơi kiểm tra, video hoạt hình hóa và thiết kế học liệu
số.
5. Phương pháp nghiên cứu
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, đề tài sử dụng kết hợp nhiều
phương pháp nghiên cứu phù hợp với đặc thù của sáng kiến giáo dục. Trước hết,
đề tài tiến hành nghiên cứu lý thuyết nhằm tổng hợp và hệ thống hóa các quan
điểm, định hướng và nguyên tắc liên quan đến chuyển đổi số trong giáo dục, dạy
học phát triển năng lực, cũng như các thành tố của năng lực số học sinh. Đây là cơ
sở để xây dựng khung biện pháp và tiêu chí đánh giá hiệu quả.
Tiếp theo, đề tài sử dụng phương pháp điều tra khảo sát đối với học sinh và giáo
viên để thu thập thông tin về thực trạng dạy học, mức độ hứng thú của học sinh,
thói quen sử dụng công nghệ trong học tập, cũng như những khó khăn của giáo
viên khi xây dựng học liệu số và tổ chức hoạt động học tập trên nền tảng số. Song
song với khảo sát, đề tài triển khai quan sát sư phạm trong quá trình dạy học để ghi
nhận mức độ tham gia của học sinh, thái độ học tập, khả năng hợp tác nhóm và
phản hồi trong môi trường số. Ngoài ra, phương pháp phân tích sản phẩm học tập
(bài làm trên Quizizz, sản phẩm Canva, phản hồi nhiệm vụ sau khi xem video,…)
được sử dụng nhằm đánh giá mức độ đạt được của mục tiêu học tập và năng lực số.
Cuối cùng, đề tài áp dụng thực nghiệm sư phạm theo hướng so sánh trước – sau và
(nếu có điều kiện) so sánh lớp thực nghiệm – lớp đối chứng. Dữ liệu thực nghiệm
được xử lý bằng thống kê mô tả như: tỉ lệ phần trăm học sinh đạt các mức độ, điểm
trung bình, mức độ tiến bộ theo thời gian, kết quả khảo sát trước–sau,… Qua đó,
6
đề tài có cơ sở đánh giá tương đối khách quan tác động của các biện pháp chuyển
đổi số và đề xuất hướng điều chỉnh, nhân rộng trong thực tiễn nhà trường.
6. Tính mới – tính sáng tạo
Điểm mới của đề tài không nằm ở việc “đưa một vài ứng dụng vào lớp học” theo
cách rời rạc, mà ở chỗ sáng kiến tiếp cận chuyển đổi số như một quy trình dạy học
có thể chuẩn hóa và đo lường được. Thay vì chỉ sử dụng công cụ để tạo hứng thú
nhất thời, đề tài quy trình hóa toàn bộ chu trình triển khai gồm: thiết kế hoạt động
số – tổ chức thực hiện – thu thập dữ liệu học tập – phân tích/đưa phản hồi – điều
chỉnh và cải tiến liên tục. Cách làm này giúp giáo viên không chỉ “dạy bằng công
nghệ”, mà còn dạy dựa trên dữ liệu (data-driven) để nhận diện lỗ hổng kiến thức,
phát hiện nhóm học sinh cần hỗ trợ và tối ưu kịch bản sư phạm qua từng bài/chủ
đề.
Tính sáng tạo của đề tài còn thể hiện ở việc kết hợp ba công cụ số theo ba chức
năng cốt lõi, tạo thành một hệ giải pháp đồng bộ cho dạy học Hóa học 10. Cụ thể,
Quizizz được sử dụng như công cụ trọng tâm cho đánh giá thường xuyên theo
hướng tương tác, cung cấp phản hồi tức thời và dữ liệu chi tiết về mức độ hiểu bài
của học sinh. Adobe Express được khai thác nhằm trực quan hóa kiến thức thông
qua video hoạt hình hóa ngắn gọn, giúp giảm tính trừu tượng của các khái niệm và
hỗ trợ tổ chức lớp học đảo ngược. Canva đóng vai trò nền tảng để xây dựng hệ học
liệu số và nhiệm vụ sản phẩm học tập, giúp học sinh tổng hợp kiến thức, trình bày
khoa học và học thông qua tạo lập sản phẩm. Việc phân vai rõ ràng cho từng công
cụ giúp sáng kiến tránh tình trạng “dùng nhiều nhưng không hiệu quả”, đồng thời
đảm bảo mỗi công cụ đều phục vụ trực tiếp mục tiêu dạy học.
Bên cạnh đó, điểm khác biệt quan trọng của sáng kiến là gắn chặt chuyển đổi số
với phát triển năng lực số của học sinh. Trong quá trình triển khai, học sinh không
chỉ làm bài trên nền tảng số mà còn được hướng dẫn sử dụng công cụ đúng quy
trình, tạo sản phẩm số có giá trị học tập và hợp tác trực tuyến có trách nhiệm. Sáng
kiến xây dựng tiêu chí và rubric rõ ràng để đánh giá năng lực số (như: sử dụng nền
tảng học tập, tạo nội dung số, trích dẫn nguồn, hợp tác số và an toàn số), nhờ đó
việc phát triển năng lực số được thể hiện bằng minh chứng cụ thể, có thể theo dõi
tiến bộ và có khả năng nhân rộng trong thực tiễn nhà trường.
PHẦN II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn
1.1. Cơ sở lý luận
1.1.1 Khái niệm và vai trò của chuyển đổi số trong dạy học Hóa học
7
Chuyển đổi số trong dạy học được hiểu là quá trình thay đổi cách tổ chức dạy học
dựa trên công nghệ số một cách có mục tiêu, có hệ thống và có dữ liệu, nhằm nâng
cao chất lượng học tập và hiệu quả quản lý dạy học. Khác với việc “ứng dụng
CNTT” đơn thuần (chỉ thay đổi công cụ trình chiếu hoặc giao bài online), chuyển
đổi số nhấn mạnh việc xây dựng hệ sinh thái dạy học số gồm: học liệu số, hoạt
động học tập số, đánh giá số và cơ chế phản hồi – cải tiến dựa trên dữ liệu.
Trong môn Hóa học THPT, chuyển đổi số có vai trò đặc biệt quan trọng vì Hóa
học vừa có tính thực nghiệm, vừa có nhiều nội dung vi mô – trừu tượng (hạt, liên
kết, mô hình, năng lượng, cơ chế phản ứng…). Chuyển đổi số giúp:
Trực quan hóa kiến thức: dùng video hoạt hình hóa, mô phỏng, hình ảnh
minh họa để “nhìn thấy” cái không thể quan sát trực tiếp.
Tăng tương tác và trải nghiệm học tập: trò chơi kiểm tra, nhiệm vụ số,
hoạt động nhóm online giúp HS tham gia chủ động hơn thay vì nghe – chép.
Cá thể hóa và phân hóa: nhờ dữ liệu học tập, GV biết HS đang vướng ở
đâu để hỗ trợ đúng nhóm, đúng mức độ.
Kéo dài thời gian học ra khỏi lớp học: học liệu số (video/phiếu học tập số)
giúp HS tự học trước–sau tiết học, hỗ trợ mô hình lớp học đảo ngược.
Gắn học tập với năng lực số: HS học cách sử dụng nền tảng học tập, tạo
sản phẩm số, hợp tác số và tuân thủ an toàn – đạo đức số.
Từ góc nhìn tổ chức dạy học, chuyển đổi số trong Hóa học không chỉ nhằm “làm
bài học sinh động”, mà hướng tới tối ưu hóa quá trình hình thành kiến thức – luyện
tập – vận dụng, tạo điều kiện để HS phát triển đồng thời năng lực môn học và năng
lực số, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
1.1.2. Năng lực số của HS THPT
Năng lực số của học sinh THPT có thể hiểu là khả năng sử dụng công nghệ số một
cách hiệu quả – an toàn – có trách nhiệm để học tập, giao tiếp, hợp tác và tạo ra sản
phẩm. Để phù hợp với SKKN này (gắn với Quizizz – Adobe Express – Canva), có
thể sử dụng khung 6 thành tố sau để xây dựng rubric đánh giá:
8
(1) Khai thác thông tin số (Digital information literacy)
Học sinh biết tìm kiếm thông tin phục vụ học tập Hóa học; biết lựa chọn nguồn
phù hợp, phân biệt thông tin đúng/sai; biết ghi chú, lưu trữ và sử dụng thông tin để
trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Ở mức cao, HS không chỉ “tìm được”
mà còn biết đánh giá độ tin cậy, so sánh nhiều nguồn và tóm tắt thông tin theo
ngôn ngữ của mình.
(2) Giao tiếp – hợp tác số (Digital communication & collaboration)
Học sinh biết tham gia lớp học số, trao đổi nhiệm vụ qua các kênh trực tuyến; biết
chia sẻ link/tài liệu đúng quy trình, đúng quyền truy cập; biết phản hồi mang tính
xây dựng (comment, góp ý, phản biện). Ở mức cao, HS có thể phối hợp vai trò
trong nhóm (người tổng hợp – người thiết kế – người kiểm tra nội dung), quản lý
tiến độ và giao tiếp văn minh.
(3) Tạo nội dung số (Digital content creation)
Học sinh có khả năng tạo sản phẩm học tập số như infographic, phiếu học tập số,
slide, video ngắn… thể hiện kiến thức Hóa học rõ ràng, chính xác. Thành tố này
nhấn mạnh: trình bày khoa học, bố cục hợp lý, sử dụng hình/biểu tượng phù hợp;
biết chỉnh sửa, hoàn thiện sản phẩm dựa trên phản hồi.
(4) An toàn số (Digital safety)
Học sinh có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài khoản; biết đặt mật khẩu phù hợp;
biết tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm; biết ứng xử an toàn khi dùng nền tảng số. Ở
9
mức cao, HS nhận diện được rủi ro (link lạ, tải file không rõ nguồn, lộ thông tin…)
và chủ động phòng tránh.
(5) Giải quyết vấn đề bằng công nghệ (Problem solving with technology)
Học sinh biết lựa chọn công cụ phù hợp để giải quyết nhiệm vụ học tập: dùng
Quizizz để luyện tập – kiểm tra; dùng video để nắm khái niệm; dùng Canva để
tổng hợp – hệ thống hóa kiến thức. Ở mức cao, HS có thể tự khắc phục lỗi cơ bản
(không vào được link, sai quyền truy cập, định dạng sản phẩm), và biết tối ưu cách
làm để đạt hiệu quả.
(6) Đạo đức số (Digital ethics)
Học sinh tôn trọng bản quyền: trích dẫn nguồn hình ảnh/nội dung; không sao chép
sản phẩm của người khác; không gian lận khi làm bài trực tuyến; sử dụng công
nghệ đúng mục đích học tập. Ở mức cao, HS có thái độ học thuật nghiêm túc, biết
ghi công đóng góp của thành viên nhóm và có trách nhiệm với sản phẩm công bố.
1.1.3. Nguyên tắc thiết kế học liệu số
Để học liệu số thực sự nâng cao hiệu quả dạy học Hóa học 10, việc thiết kế cần
tuân thủ các nguyên tắc sư phạm – kỹ thuật sau:
(1) Đúng mục tiêu
Mỗi học liệu số phải trả lời rõ: học liệu này phục vụ mục tiêu nào (khởi động, hình
thành kiến thức, luyện tập hay vận dụng; mục tiêu kiến thức hay năng lực). Tránh
thiết kế học liệu “đẹp nhưng không giúp học”, hoặc đưa quá nhiều thông tin không
liên quan đến trọng tâm.
(2) Đúng mức độ (phù hợp đối tượng)
Hóa học 10 có sự phân hóa trình độ; học liệu cần có mức độ vừa sức và có thể
phân tầng. Ví dụ: cùng một chủ đề có thể có 2 phiên bản nhiệm vụ: mức cơ bản
(nhận biết – thông hiểu) và mức nâng cao (vận dụng – liên hệ). Nguyên tắc này
giúp tránh “quá tải nhận thức” đối với HS yếu, đồng thời vẫn tạo thách thức cho
HS khá giỏi.
(3) Ngắn gọn – rõ ràng
Học liệu số cần ưu tiên “ít chữ – nhiều ý”, câu ngắn, thuật ngữ chính xác; mỗi
trang/khung nội dung tập trung một ý trọng tâm. Video hoạt hình hóa nên ngắn (1–
10
3 phút/khái niệm), có nhịp dừng để HS suy nghĩ. Phiếu học tập số nên thiết kế theo
bước (B1–B2–B3), tránh dàn trải.
(4) Trực quan – dễ thao tác
Hóa học cần hình ảnh/biểu tượng/sơ đồ để hỗ trợ tư duy: sơ đồ liên kết, bảng tóm
tắt, mũi tên phản ứng, biểu đồ năng lượng… Bố cục học liệu phải dễ nhìn trên màn
hình điện thoại; font đủ lớn; màu sắc vừa phải; chú ý tương phản để HS đọc nhanh.
(5) Có tương tác
Học liệu số nên kích hoạt hoạt động học của HS: câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi kéo
thả/ghép đôi (nếu có), nhiệm vụ điền khuyết, nhiệm vụ tạo sản phẩm, câu hỏi phản
hồi nhanh. Tương tác giúp HS không “xem cho xong” mà phải xử lý thông tin và
thể hiện hiểu biết.
(6) Có phản hồi và hướng dẫn cải thiện
Học liệu số cần gắn với phản hồi: đáp án – giải thích, gợi ý sửa lỗi, tiêu chí đánh
giá (rubric) hoặc checklist. Đây là điểm phân biệt học liệu số “đúng nghĩa dạy học”
với tài liệu tham khảo đơn thuần. HS càng nhận phản hồi cụ thể, khả năng tự điều
chỉnh càng cao.
1.1.4. Vai trò của đánh giá thường xuyên và dữ liệu học tập (learning analytics)
trong cải tiến dạy học
Đánh giá thường xuyên (formative assessment) là hoạt động đánh giá diễn ra liên
tục trong quá trình học, nhằm cung cấp thông tin để GV điều chỉnh dạy và HS điều
chỉnh học. Trong dạy học Hóa học 10, đánh giá thường xuyên có vai trò then chốt
vì nhiều lỗi sai của HS xuất phát từ hiểu nhầm khái niệm nền tảng (như hạt vi mô,
liên kết, bản chất phản ứng…), nếu không phát hiện sớm sẽ “kéo dài” sang các bài
sau.
Khi chuyển đổi số được triển khai, đánh giá thường xuyên không chỉ cho điểm, mà
còn tạo ra dữ liệu học tập (learning analytics) như: tỉ lệ đúng/sai theo câu hỏi,
nhóm câu sai nhiều, thời gian trả lời, mức độ tham gia, tiến bộ theo lần làm. Dữ
liệu này giúp:
Đánh giá nhanh: biết nội dung nào HS đang yếu, lỗi sai phổ biến là gì.
Phân hóa hỗ trợ: nhóm HS cần học lại, nhóm HS cần nhiệm vụ nâng cao.
11
Tối ưu bài dạy: điều chỉnh cách giải thích, thêm ví dụ, thay đổi hoạt động
luyện tập.
Theo dõi tiến bộ: nhìn thấy sự cải thiện qua từng tuần/chủ đề, tăng tính
thuyết phục khi báo cáo hiệu quả SKKN.
Trong sáng kiến này, Quizizz cung cấp dữ liệu đánh giá thường xuyên; sản phẩm
Canva và nhiệm vụ gắn với video cung cấp dữ liệu về mức độ hiểu và năng lực số.
Khi GV biết cách đọc dữ liệu và phản hồi đúng trọng tâm, quá trình dạy học
chuyển từ “dạy theo cảm tính” sang dạy học có căn cứ, nâng cao hiệu quả và đảm
bảo tính bền vững của chuyển đổi số.
1.2. Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Bối cả
 








Các ý kiến mới nhất