Ứng dụng công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu quả dạy học đọc hiểu văn bản Chèo

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Nguyễn
Ngày gửi: 10h:11' 13-03-2026
Dung lượng: 558.9 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Lê Nguyễn
Ngày gửi: 10h:11' 13-03-2026
Dung lượng: 558.9 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi
1. Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
• (Thông tin tác giả sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
• (Bảng thông tin sẽ được tạo theo mẫu).
1. Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị xét công nhận sáng kiến: Ứng dụng
công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu quả dạy học đọc
hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" cho học
sinh lớp 10.
1. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Trường THPT Nguyễn Trãi.
1. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn, phát
triển năng lực đọc hiểu văn bản và năng lực thẩm mỹ văn hóa cho học
sinh THPT.
1. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: 15/09/2024.
1. Mô tả bản chất của sáng kiến:
6.1. Tình trạng của giải pháp đã biết trước đó:
• a) Mô tả đầy đủ, chi tiết tình trạng kỹ thuật hoặc phương pháp tổ chức sản xuất,
công tác, tác nghiệp hiện tại (thường làm) trước khi thực hiện những giải pháp
mới:
• Việc giảng dạy đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng theo phương pháp truyền thống
còn gặp nhiều thách thức, chủ yếu dựa vào kênh chữ và hình ảnh tĩnh.
• Học sinh khó hình dung bối cảnh, động tác, ngữ điệu, trang phục, âm nhạc của
nghệ thuật truyền thống, dẫn đến khó khăn trong việc cảm thụ sâu sắc.
• Các hoạt động học tập thường tập trung vào phân tích ngôn ngữ, ít có cơ hội trải
nghiệm trực quan, tương tác với tác phẩm.
• b) Nêu, phân tích rõ những ưu, nhược điểm, thuận lợi, khó khăn của giải pháp
kỹ thuật hoặc giải pháp tổ chức sản xuất, công tác, tác nghiệp hiện đang được áp
dụng tại cơ quan, đơn vị hoặc trong lĩnh vực công tác mình đảm nhiệm và phân
tích nguyên nhân dẫn đến tình hình đó:
• Ưu điểm: Đảm bảo tính hàn lâm, dễ dàng triển khai với cơ sở vật chất sẵn có
(bảng, sách giáo khoa).
• Nhược điểm: Khó khơi gợi hứng thú, khả năng hình dung hạn chế, chưa phát
huy tối đa năng lực thẩm mỹ và cảm thụ nghệ thuật truyền thống của học sinh.
• Khó khăn: Các tác phẩm Chèo/Tuồng mang tính biểu diễn cao, việc tiếp cận chỉ
qua văn bản viết khó truyền tải hết giá trị.
• Nguyên nhân: Thiếu công cụ trực quan, tương tác đủ mạnh để "hiện thực hóa"
các yếu tố biểu diễn trên sân khấu vào không gian lớp học.
6.2. Nội dung của giải pháp đề nghị công nhận là sáng kiến:
• a) Mục đích của giải pháp:
• Nâng cao hứng thú và sự chủ động của học sinh lớp 10 khi đọc hiểu văn bản
Chèo/Tuồng.
• Phát triển năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ và năng lực giải
quyết vấn đề thông qua trải nghiệm tương tác với AR.
• Bồi đắp tình yêu và sự trân trọng đối với nghệ thuật truyền thống của dân tộc.
• b) Tính mới của giải pháp (đối với giải pháp mới hoàn toàn) hoặc những điểm
khác biệt, tính mới của các giải pháp so với các giải pháp đã biết (đối với các giải
pháp có sự cải tiến đối với các giải pháp đã có):
• Mô tả chi tiết những điểm mới cơ bản của sáng kiến, tính ưu việt hơn so với giải
pháp sẵn có; khẳng định tính sáng tạo về mặt khoa học và thực tiễn (tác giả tự
nghiên cứu, chưa được công bố, phổ biến, áp dụng chính thống):
• Sáng kiến tích hợp AR trực tiếp vào các hoạt động đọc hiểu văn bản, tạo môi
trường học tập đa giác quan, biến văn bản tĩnh thành không gian biểu diễn ảo.
• Kết hợp AR với tiềm năng của AI (ChatGPT) để cá nhân hóa hỗ trợ học tập, tạo
ra các kịch bản tương tác độc đáo.
• Tập trung vào việc phát triển chuỗi hoạt động trải nghiệm, khám phá, không chỉ
dừng lại ở việc xem minh họa.
• Trình bày các bước/qui trình thực hiện giải pháp:
• Xây dựng và triển khai các giải pháp cụ thể.
• Các giải pháp đề xuất:
• Giải pháp 1: Xây dựng và sử dụng bộ tài liệu AR tương tác cho các trích
đoạn Chèo/Tuồng trọng tâm.
• Thiết kế các đối tượng 3D, hoạt cảnh AR (trang phục, đạo cụ, động tác, biểu
cảm nhân vật) tích hợp vào sách giáo khoa hoặc phiếu học tập.
• Hướng dẫn học sinh sử dụng ứng dụng AR trên điện thoại/máy tính bảng để
"sống động hóa" văn bản.
• Tổ chức hoạt động "đọc hiểu qua lăng kính AR" với các nhiệm vụ cụ thể.
• Giải pháp 2: Tổ chức hoạt động "Sân khấu ảo" và "Phiên tòa văn học" ứng
dụng AR và ChatGPT.
• Học sinh sử dụng AR để thiết kế sân khấu, nhân vật ảo, sau đó diễn lại các trích
đoạn.
• Ứng dụng ChatGPT để xây dựng kịch bản tranh biện, phỏng vấn nhân vật ảo,
hoặc phân tích tâm lý nhân vật dựa trên các dữ liệu AR.
• Tạo ra các tình huống "phiên tòa văn học" để học sinh hóa thân, tranh luận về
các vấn đề trong tác phẩm.
• Giải pháp 3: Phát triển dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ" với sự hỗ trợ của
AR và công cụ số.
• Học sinh theo nhóm chọn một trích đoạn, nghiên cứu bối cảnh, nhân vật, và tự
biên kịch, đạo diễn lại bằng cách sử dụng các công cụ AR để tạo mô hình, dàn
dựng cảnh quay ảo.
• Sử dụng các ứng dụng chỉnh sửa video để tạo sản phẩm cuối cùng, tích hợp các
yếu tố AR đã tạo.
• Trình bày sản phẩm và thuyết minh ý tưởng đạo diễn trước lớp, nhận phản hồi
từ giáo viên và bạn bè.
• c) Ưu, nhược, điểm của giải pháp mới:
• Ưu điểm: Tăng cường tính trực quan, khơi gợi hứng thú mạnh mẽ, phát triển
năng lực số, tư duy sáng tạo, khả năng hợp tác.
• Nhược điểm: Đòi hỏi cơ sở vật chất (thiết bị di động, đường truyền internet),
giáo viên cần được tập huấn về công nghệ, thời gian chuẩn bị ban đầu có thể lâu
hơn.
• Bổ sung vào phần phụ lục (nếu có):
• Các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ quy trình, hình ảnh minh họa các hoạt động AR sẽ
được bổ sung.
1. Khả năng áp dụng của giải pháp:
• Có thể áp dụng rộng rãi cho các bài học về nghệ thuật truyền thống khác (ví dụ:
ca trù, quan họ) hoặc các tác phẩm văn học mang tính biểu diễn, cần hình dung
bối cảnh, nhân vật.
• Có tiềm năng nhân rộng tại các trường THPT có điều kiện cơ sở vật chất tương
tự hoặc cao hơn.
• Phù hợp với định hướng đổi mới Chương trình GDPT 2018, phát triển năng lực
cho học sinh.
1. Những thông tin cần được bảo mật (nếu có): Không có.
1. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến:
• Học sinh và giáo viên có thiết bị di động thông minh (điện thoại, máy tính bảng).
• Kết nối internet ổn định.
• Cài đặt các ứng dụng AR chuyên biệt và công cụ hỗ trợ (ví dụ: Merge Cube,
Artivive, ChatGPT).
• Giáo viên được tập huấn về cách thiết kế và sử dụng tài liệu AR, cũng như khai
thác ChatGPT hiệu quả trong dạy học Ngữ văn.
• Sự ủng hộ và tạo điều kiện từ phía Ban Giám hiệu nhà trường.
1. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu được do áp dụng sáng
kiến theo ý kiến của tác giả:
• Nâng cao rõ rệt hứng thú học tập và mức độ tham gia của học sinh.
• Cải thiện điểm số và chất lượng bài làm về đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng.
• Phát triển đồng bộ các năng lực: đọc hiểu, thẩm mỹ, giao tiếp, hợp tác, giải
quyết vấn đề, năng lực công nghệ thông tin.
• Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống trong thế hệ trẻ.
1. Danh sách những người đã tham gia áp dụng thử hoặc áp dụng sáng kiến
lần đầu (nếu có, kèm theo bản xác nhận và đánh giá hiệu quả của người
áp dụng thử theo mẫu số 10 kèm theo phụ lục này):
• (Bảng danh sách sẽ được tạo theo mẫu).
• (Thông tin sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
Tôi (chúng tôi) xin cam đoan mọi thông tin nêu trong đơn là trung thực, đúng sự
thật và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật./.
ngày ... tháng... năm NGƯỜI NỘP ĐƠN (Ký và ghi rõ họ tên)
--✓ Gợi ý danh sách phụ lục cần tạo:
• Phụ lục 1: Kế hoạch bài dạy minh họa (Giáo án) tích hợp AR và ChatGPT.
• Phụ lục 2: Phiếu học tập có tích hợp mã QR/marker AR.
• Phụ lục 3: Hình ảnh/video minh họa các hoạt động AR của học sinh.
• Phụ lục 4: Kết quả khảo sát mức độ hứng thú học tập của học sinh (trước và
sau).
• Phụ lục 5: Bảng thống kê kết quả đánh giá năng lực đọc hiểu của học sinh (trước
và sau).
• Phụ lục 6: Bảng tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ".
• Phụ lục 7: Một số kịch bản tương tác với ChatGPT do học sinh tạo ra.
--┌─────────────────────────────────┐
│
Đồng ý dàn ý này ?
│
│
Bạn có thể CHỈNH SỬA trực │
│ tiếp bằng nút "Chỉnh sửa" │
└─────────────────────────────────┘
MENU
NAVIGATION: Bước 2 (
Đã hoàn thành) - Bước 3 (
Đang thực hiện)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi
1. Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
• (Thông tin tác giả sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
• (Bảng thông tin sẽ được tạo theo mẫu).
1. Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị xét công nhận sáng kiến: Ứng dụng
công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu quả dạy học đọc
hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" cho học
sinh lớp 10.
1. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Trường THPT Nguyễn Trãi.
1. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn, phát
triển năng lực đọc hiểu văn bản và năng lực thẩm mỹ văn hóa cho học
sinh THPT.
1. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: 15/09/2024.
1. Mô tả bản chất của sáng kiến:
6.1. Tình trạng của giải pháp đã biết trước đó:
• a) Mô tả đầy đủ, chi tiết tình trạng kỹ thuật hoặc phương pháp tổ chức sản xuất,
công tác, tác nghiệp hiện tại (thường làm) trước khi thực hiện những giải pháp
mới (mô tả chi tiết các bước/qui trình thực hiện nhiệm vụ).
Là một giáo viên Ngữ văn tại Trường THPT Nguyễn Trãi, Quận 1, với nhiều năm
gắn bó cùng các thế hệ học sinh, tôi luôn trăn trở về việc làm thế nào để khơi gợi
niềm đam mê thực sự đối với các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt là trong
bối cảnh các em đang lớn lên cùng dòng chảy công nghệ số không ngừng nghỉ.
Trong chương trình Ngữ văn lớp 10, Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" với các
văn bản về Chèo/Tuồng luôn là một thử thách không nhỏ cho cả giáo viên và học
sinh.
Theo phương pháp truyền thống, việc giảng dạy đọc hiểu các trích đoạn
Chèo/Tuồng thường được thực hiện chủ yếu dựa trên kênh chữ và một số ít hình
ảnh minh họa tĩnh từ sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo.
Giáo viên thường tập trung vào việc phân tích nội dung, ý nghĩa, đặc điểm nghệ
thuật của văn bản, giải thích các từ ngữ Hán Việt cổ, các điển tích, điển cố, và đôi
khi là mô tả qua lời nói về bối cảnh sân khấu, trang phục hay động tác biểu diễn.
Các hoạt động học tập chủ yếu xoay quanh việc đọc, thảo luận nhóm, trả lời câu
hỏi, hoặc viết bài cảm thụ văn học.
Mặc dù có sự nỗ lực trong việc sử dụng video minh họa hoặc các đoạn ghi âm,
nhưng những tài liệu này thường chỉ mang tính một chiều, thiếu đi yếu tố tương
tác trực tiếp và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm.
Việc tiếp cận thông tin chỉ qua văn bản viết, dù được diễn giải kỹ lưỡng đến đâu,
cũng khó lòng truyền tải trọn vẹn sức sống và tinh thần biểu diễn của Chèo/Tuồng.
• b) Nêu, phân tích rõ những ưu, nhược điểm, thuận lợi, khó khăn của giải pháp
kỹ thuật hoặc giải pháp tổ chức sản xuất, công tác, tác nghiệp hiện đang được áp
dụng tại cơ quan, đơn vị hoặc trong lĩnh vực công tác mình đảm nhiệm và phân
tích nguyên nhân dẫn đến tình hình đó.
Ưu điểm của giải pháp truyền thống:
Phương pháp giảng dạy truyền thống có những ưu điểm nhất định, đảm bảo tính
hàn lâm và dễ dàng triển khai với cơ sở vật chất sẵn có của nhà trường như bảng,
phấn, sách giáo khoa, và đôi khi là ti vi để trình chiếu hình ảnh.
Giải pháp này cũng giúp giáo viên kiểm soát tốt nội dung và thời lượng bài giảng,
tập trung vào các kiến thức trọng tâm theo yêu cầu của chương trình.
Nhược điểm và khó khăn:
Tuy nhiên, tôi nhận thấy phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm và khó khăn
đáng kể khi áp dụng với đối tượng học sinh lớp 10 hiện nay.
Khó khăn lớn nhất là việc khơi gợi hứng thú và duy trì sự tập trung của các em.
Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hình dung bối cảnh lịch sử, động tác,
ngữ điệu, trang phục, âm nhạc – những yếu tố cốt lõi tạo nên linh hồn của nghệ
thuật Chèo/Tuồng.
Khi chỉ được tiếp cận qua kênh chữ, sự cảm thụ sâu sắc về cái hay, cái đẹp, sự
độc đáo của nghệ thuật truyền thống bị hạn chế đáng kể.
Kết quả là, khả năng phân tích, đánh giá và đặc biệt là năng lực thẩm mỹ văn hóa
của các em đối với loại hình nghệ thuật này chưa được phát huy tối đa.
Nhiều em cảm thấy nội dung bài học khô khan, xa lạ, và khó liên hệ với đời sống
hiện đại.
Việc học tập thường mang tính thụ động, các em tiếp nhận kiến thức một chiều
mà ít có cơ hội trải nghiệm, tương tác với tác phẩm.
Phân tích nguyên nhân:
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trên là do thiếu công cụ trực quan, tương
tác đủ mạnh để "hiện thực hóa" các yếu tố biểu diễn trên sân khấu vào không gian
lớp học.
Tác phẩm Chèo/Tuồng vốn dĩ là nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, cần được "thấy",
được "nghe", được "cảm" một cách sống động.
Khi chỉ giới hạn trong khuôn khổ văn bản in ấn, một phần lớn giá trị biểu cảm và
thẩm mỹ của chúng đã bị mất đi, khiến học sinh khó lòng "chạm" tới được tinh
hoa của cha ông.
Hơn nữa, trong thời đại công nghệ 4.0, học sinh lớp 10 đã quen với việc tiếp nhận
thông tin đa phương tiện, có tính tương tác cao.
Việc thiếu đi yếu tố công nghệ trong giờ Ngữ văn khiến các em dễ mất kết nối,
giảm sự hứng thú và chủ động trong quá trình học tập.
6.2. Nội dung của giải pháp đề nghị công nhận là sáng kiến:
• a) Mục đích của giải pháp;
Sáng kiến này được hình thành từ những trăn trở sâu sắc và mong muốn mãnh
liệt của tôi nhằm hiện thực hóa một môi trường học tập Ngữ văn năng động, trực
quan và đầy cảm hứng.
Mục đích của giải pháp là nhằm:
Nâng cao hứng thú và sự chủ động của học sinh lớp 10 Trường THPT Nguyễn
Trãi khi đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống".
Phát triển năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ văn hóa, năng lực giải
quyết vấn đề, và năng lực công nghệ thông tin thông qua trải nghiệm tương tác
với công nghệ thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI - ChatGPT).
Bồi đắp tình yêu, sự trân trọng, và ý thức giữ gìn đối với các giá trị nghệ thuật
truyền thống của dân tộc trong thế hệ trẻ, biến các em thành những "cầu nối" giữa
quá khứ và hiện tại.
• b) Tính mới của giải pháp (đối với giải pháp mới hoàn toàn) hoặc những điểm
khác biệt, tính mới của các giải pháp so với các giải pháp đã biết (đối với các giải
pháp có sự cải tiến đối với các giải pháp đã có).
• Mô tả chi tiết những điểm mới cơ bản của sáng kiến, tính ưu việt hơn so
với giải pháp sẵn có; khẳng định tính sáng tạo về mặt khoa học và thực
tiễn (tác giả tự nghiên cứu, chưa được công bố, phổ biến, áp dụng chính
thống).
Sáng kiến "Ứng dụng công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu
quả dạy học đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng" mang tính đột phá trong phương pháp
giảng dạy Ngữ văn tại Trường THPT Nguyễn Trãi, Quận 1.
Điểm mới cơ bản và ưu việt nhất chính là việc tích hợp AR trực tiếp vào các hoạt
động đọc hiểu văn bản, biến văn bản tĩnh thành một không gian biểu diễn ảo đa
chiều, nơi học sinh có thể tương tác và khám phá.
Điều này vượt xa các phương pháp minh họa truyền thống hay video một chiều,
tạo ra một môi trường học tập đa giác quan, kiến tạo trải nghiệm thực tế ảo ngay
trong lớp học.
Chúng ta không chỉ "xem" một đoạn Chèo, mà là "bước vào" không gian Chèo,
tương tác với các yếu tố của nó.
Hơn thế nữa, sáng kiến còn kết hợp tiềm năng của trí tuệ nhân tạo (AI), cụ thể là
ChatGPT, để cá nhân hóa hỗ trợ học tập.
ChatGPT sẽ đóng vai trò như một "trợ lý" cung cấp thông tin, gợi mở câu hỏi,
hoặc thậm chí tạo ra các kịch bản tương tác độc đáo, giúp học sinh đào sâu kiến
thức và phát triển tư duy phản biện.
Sự kết hợp giữa AR và AI tạo nên một hệ sinh thái học tập độc đáo, chưa từng
được công bố hay áp dụng chính thống trong việc giảng dạy đọc hiểu Chèo/Tuồng
tại địa phương hay các trường THPT lân cận.
Sáng kiến này tập trung vào việc phát triển chuỗi hoạt động trải nghiệm, khám
phá, không chỉ dừng lại ở việc xem minh họa mà khuyến khích học sinh trở thành
những "nhà nghiên cứu", "biên kịch", "đạo diễn" trẻ.
Về mặt khoa học, sáng kiến này được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của
các lý thuyết giáo dục hiện đại và các văn bản pháp lý quan trọng.
Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển toàn
diện phẩm chất và năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực thẩm mỹ và năng
lực công nghệ thông tin.
Sáng kiến này hiện thực hóa tinh thần đó bằng cách tạo cơ hội cho học sinh không
chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn vận dụng, sáng tạo và thể hiện bản thân.
Theo Thuyết Kiến tạo của Piaget và Vygotsky, học sinh kiến tạo tri thức thông
qua tương tác với môi trường.
Công nghệ AR tạo ra một môi trường tương tác phong phú, trực quan, giúp học
sinh chủ động khám phá và xây dựng hiểu biết về Chèo/Tuồng, thay vì chỉ tiếp
thu thụ động.
Vùng phát triển gần (ZPD) của Vygotsky được mở rộng khi AR và AI cung cấp
các công cụ hỗ trợ, giúp học sinh vượt qua những khó khăn ban đầu trong việc
hình dung và cảm thụ nghệ thuật truyền thống.
Lý thuyết Đa trí tuệ của Gardner cũng được phát huy tối đa.
AR kích hoạt trí tuệ không gian (hình dung bối cảnh sân khấu), trí tuệ vận động
(tái hiện động tác), trí tuệ ngôn ngữ (phân tích lời thoại, biên kịch), trí tuệ nội tâm
(cảm thụ cảm xúc nhân vật), và trí tuệ giao tiếp (làm việc nhóm, trình bày dự án).
Học tập trải nghiệm của Kolb được thúc đẩy mạnh mẽ khi học sinh có trải nghiệm
cụ thể với AR, sau đó quan sát, suy ngẫm, khái quát hóa và thử nghiệm các ý
tưởng của mình thông qua các dự án sáng tạo.
Về mặt pháp lý, sáng kiến phù hợp với tinh thần của các văn bản chỉ đạo từ Bộ
Giáo dục và Đào tạo về đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi
số trong giáo dục.
Ví dụ, các Thông tư về việc tổ chức dạy học trực tuyến, sử dụng học liệu số, và
phát triển năng lực số cho giáo viên và học sinh đều là cơ sở để triển khai sáng
kiến này.
(Tôi sẽ tìm kiếm thông tin cụ thể về các Thông tư mới nhất của Bộ GD&ĐT liên
quan đến ứng dụng CNTT trong giáo dục cho năm 2024-2025 để bổ sung vào
phần này, đảm bảo tính cập nhật).
Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT, đặc biệt là lớp 10 tại Quận 1, cũng
là yếu tố quan trọng.
Các em ở độ tuổi khám phá, thích cái mới, và rất nhạy bén với công nghệ.
Việc đưa AR và AI vào lớp học không chỉ đáp ứng sở thích mà còn tận dụng tối
đa khả năng tiếp thu công nghệ của các em.
Mặc dù tư duy trừu tượng đang phát triển, các em vẫn cần sự trực quan sinh động
để củng cố kiến thức và phát triển cảm xúc thẩm mỹ.
Nhu cầu khẳng định bản thân và làm việc nhóm cũng được đáp ứng thông qua
các hoạt động dự án, tạo sản phẩm và trình bày trước lớp.
• Trình bày các bước/qui trình thực hiện giải pháp.
Các giải pháp sẽ được triển khai theo một quy trình chặt chẽ, từ việc chuẩn bị tài
liệu, tập huấn giáo viên, hướng dẫn học sinh, đến tổ chức các hoạt động học tập
và đánh giá.
Cụ thể, sáng kiến đề xuất ba giải pháp trọng tâm:
• Giải pháp 1: Xây dựng và sử dụng bộ tài liệu AR tương tác cho các trích
đoạn Chèo/Tuồng trọng tâm.
• Quy trình bao gồm việc phân tích các trích đoạn, xác định các yếu tố cần "AR
hóa" (trang phục, đạo cụ, động tác, biểu cảm, bối cảnh), thiết kế các đối tượng
3D và hoạt cảnh AR phù hợp.
• Các đối tượng này sẽ được tích hợp vào các marker (mã QR, hình ảnh cụ thể)
trên sách giáo khoa hoặc phiếu học tập.
• Học sinh sẽ sử dụng ứng dụng AR trên thiết bị di động để quét marker, từ đó
"sống động hóa" văn bản và tương tác với các yếu tố ảo.
• Giáo viên sẽ thiết kế các nhiệm vụ đọc hiểu cụ thể, yêu cầu học sinh quan sát,
phân tích và cảm nhận dựa trên trải nghiệm AR.
• Giải pháp 2: Tổ chức hoạt động "Sân khấu ảo" và "Phiên tòa văn học" ứng
dụng AR và ChatGPT.
• Học sinh theo nhóm sẽ sử dụng các công cụ AR để thiết kế bối cảnh sân khấu
ảo, lựa chọn hoặc tự tạo các nhân vật ảo với trang phục và đạo cụ phù hợp.
• Sau đó, các em sẽ diễn lại các trích đoạn Chèo/Tuồng đã học trong không gian
ảo, hoặc sáng tạo các tình huống mới.
• ChatGPT sẽ được ứng dụng để hỗ trợ học sinh xây dựng kịch bản tranh biện
cho "Phiên tòa văn học", phỏng vấn nhân vật ảo về động cơ hành động, hoặc phân
tích tâm lý nhân vật một cách sâu sắc.
• Hoạt động này khuyến khích học sinh hóa thân, phản biện và phát triển tư duy
đa chiều.
• Giải pháp 3: Phát triển dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ" với sự hỗ trợ của
AR và công cụ số.
• Học sinh theo nhóm sẽ chọn một trích đoạn hoặc một tình huống từ Chèo/Tuồng,
nghiên cứu kỹ lưỡng về bối cảnh, nhân vật, và phong cách nghệ thuật.
• Các em sẽ tự biên kịch, đạo diễn lại tác phẩm bằng cách sử dụng các công cụ
AR để tạo mô hình nhân vật, dàn dựng cảnh quay ảo, và thêm hiệu ứng âm thanh,
ánh sáng.
• Sử dụng các ứng dụng chỉnh sửa video để tạo ra sản phẩm cuối cùng, tích hợp
các yếu tố AR đã tạo.
• Sản phẩm sẽ được trình bày trước lớp, kèm theo thuyết minh về ý tưởng đạo
diễn, thông điệp muốn truyền tải, và nhận phản hồi từ giáo viên và bạn bè.
• Nếu phần mô tả có hình vẽ (bản vẽ, thiết kể, sơ đồ, ảnh chụp mẫu sản
phẩm) minh họa để làm rõ bản chất của sáng kiến thì phải có danh mục
các hình vẽ và giải thích ngắn gọn mỗi hình vẽ đó theo cách bao gồm mô
tả loại hình vẽ và tên của đối tượng được thể hiện trên hình vẽ đó, ví dụ
như: “Hình 1: hình chiếu bằng của cơ cấu; Hình 2: sơ đồ cấu tạo và
nguyên lý hoạt động của thiết bị”;
(Danh mục các hình vẽ và giải thích ngắn gọn sẽ được bổ sung chi tiết trong phần
phụ lục khi triển khai các giải pháp cụ thể).
• c) Ưu, nhược, điểm của giải pháp mới: Trình bày rõ những ưu điểm và nhược
điểm (nếu có) của giải pháp mới.
Ưu điểm của giải pháp mới:
Giải pháp mới mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống,
góp phần tối ưu hóa quá trình dạy và học.
Nó tăng cường tính trực quan và khả năng tương tác, giúp học sinh dễ dàng hình
dung và cảm nhận sâu sắc hơn về nghệ thuật Chèo/Tuồng.
Tính hấp dẫn của công nghệ AR và AI khơi gợi hứng thú học tập mạnh mẽ, biến
những giờ học Ngữ văn trở nên sinh động và đáng mong đợi.
Sáng kiến còn phát triển đồng bộ nhiều năng lực cốt lõi cho học sinh, bao gồm
năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ, năng lực giao tiếp, hợp tác, giải
quyết vấn đề, và đặc biệt là năng lực công nghệ thông tin trong kỷ nguyên số.
Học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo, chủ động tìm tòi và thể hiện ý tưởng
của mình.
Nhược điểm (nếu có):
Tuy nhiên, giải pháp cũng có một số nhược điểm cần được lưu ý và khắc phục.
Việc triển khai đòi hỏi một số điều kiện về cơ sở vật chất nhất định, cụ thể là học
sinh và giáo viên cần có thiết bị di động thông minh (điện thoại, máy tính bảng)
và kết nối internet ổn định.
Giáo viên cần được tập huấn bài bản về cách thiết kế, sử dụng tài liệu AR, cũng
như khai thác hiệu quả tiềm năng của ChatGPT trong dạy học Ngữ văn.
Thời gian chuẩn bị ban đầu cho việc xây dựng bộ tài liệu AR và thiết kế các hoạt
động có thể sẽ lâu hơn so với phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, những nhược điểm này có th
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi
1. Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
• (Thông tin tác giả sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
• (Bảng thông tin sẽ được tạo theo mẫu).
1. Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị xét công nhận sáng kiến: Ứng dụng
công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu quả dạy học đọc
hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" cho học
sinh lớp 10.
1. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Trường THPT Nguyễn Trãi.
1. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn, phát
triển năng lực đọc hiểu văn bản và năng lực thẩm mỹ văn hóa cho học
sinh THPT.
1. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: 15/09/2024.
1. Mô tả bản chất của sáng kiến:
6.1. Tình trạng của giải pháp đã biết trước đó:
• a) Mô tả đầy đủ, chi tiết tình trạng kỹ thuật hoặc phương pháp tổ chức sản xuất,
công tác, tác nghiệp hiện tại (thường làm) trước khi thực hiện những giải pháp
mới:
• Việc giảng dạy đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng theo phương pháp truyền thống
còn gặp nhiều thách thức, chủ yếu dựa vào kênh chữ và hình ảnh tĩnh.
• Học sinh khó hình dung bối cảnh, động tác, ngữ điệu, trang phục, âm nhạc của
nghệ thuật truyền thống, dẫn đến khó khăn trong việc cảm thụ sâu sắc.
• Các hoạt động học tập thường tập trung vào phân tích ngôn ngữ, ít có cơ hội trải
nghiệm trực quan, tương tác với tác phẩm.
• b) Nêu, phân tích rõ những ưu, nhược điểm, thuận lợi, khó khăn của giải pháp
kỹ thuật hoặc giải pháp tổ chức sản xuất, công tác, tác nghiệp hiện đang được áp
dụng tại cơ quan, đơn vị hoặc trong lĩnh vực công tác mình đảm nhiệm và phân
tích nguyên nhân dẫn đến tình hình đó:
• Ưu điểm: Đảm bảo tính hàn lâm, dễ dàng triển khai với cơ sở vật chất sẵn có
(bảng, sách giáo khoa).
• Nhược điểm: Khó khơi gợi hứng thú, khả năng hình dung hạn chế, chưa phát
huy tối đa năng lực thẩm mỹ và cảm thụ nghệ thuật truyền thống của học sinh.
• Khó khăn: Các tác phẩm Chèo/Tuồng mang tính biểu diễn cao, việc tiếp cận chỉ
qua văn bản viết khó truyền tải hết giá trị.
• Nguyên nhân: Thiếu công cụ trực quan, tương tác đủ mạnh để "hiện thực hóa"
các yếu tố biểu diễn trên sân khấu vào không gian lớp học.
6.2. Nội dung của giải pháp đề nghị công nhận là sáng kiến:
• a) Mục đích của giải pháp:
• Nâng cao hứng thú và sự chủ động của học sinh lớp 10 khi đọc hiểu văn bản
Chèo/Tuồng.
• Phát triển năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ và năng lực giải
quyết vấn đề thông qua trải nghiệm tương tác với AR.
• Bồi đắp tình yêu và sự trân trọng đối với nghệ thuật truyền thống của dân tộc.
• b) Tính mới của giải pháp (đối với giải pháp mới hoàn toàn) hoặc những điểm
khác biệt, tính mới của các giải pháp so với các giải pháp đã biết (đối với các giải
pháp có sự cải tiến đối với các giải pháp đã có):
• Mô tả chi tiết những điểm mới cơ bản của sáng kiến, tính ưu việt hơn so với giải
pháp sẵn có; khẳng định tính sáng tạo về mặt khoa học và thực tiễn (tác giả tự
nghiên cứu, chưa được công bố, phổ biến, áp dụng chính thống):
• Sáng kiến tích hợp AR trực tiếp vào các hoạt động đọc hiểu văn bản, tạo môi
trường học tập đa giác quan, biến văn bản tĩnh thành không gian biểu diễn ảo.
• Kết hợp AR với tiềm năng của AI (ChatGPT) để cá nhân hóa hỗ trợ học tập, tạo
ra các kịch bản tương tác độc đáo.
• Tập trung vào việc phát triển chuỗi hoạt động trải nghiệm, khám phá, không chỉ
dừng lại ở việc xem minh họa.
• Trình bày các bước/qui trình thực hiện giải pháp:
• Xây dựng và triển khai các giải pháp cụ thể.
• Các giải pháp đề xuất:
• Giải pháp 1: Xây dựng và sử dụng bộ tài liệu AR tương tác cho các trích
đoạn Chèo/Tuồng trọng tâm.
• Thiết kế các đối tượng 3D, hoạt cảnh AR (trang phục, đạo cụ, động tác, biểu
cảm nhân vật) tích hợp vào sách giáo khoa hoặc phiếu học tập.
• Hướng dẫn học sinh sử dụng ứng dụng AR trên điện thoại/máy tính bảng để
"sống động hóa" văn bản.
• Tổ chức hoạt động "đọc hiểu qua lăng kính AR" với các nhiệm vụ cụ thể.
• Giải pháp 2: Tổ chức hoạt động "Sân khấu ảo" và "Phiên tòa văn học" ứng
dụng AR và ChatGPT.
• Học sinh sử dụng AR để thiết kế sân khấu, nhân vật ảo, sau đó diễn lại các trích
đoạn.
• Ứng dụng ChatGPT để xây dựng kịch bản tranh biện, phỏng vấn nhân vật ảo,
hoặc phân tích tâm lý nhân vật dựa trên các dữ liệu AR.
• Tạo ra các tình huống "phiên tòa văn học" để học sinh hóa thân, tranh luận về
các vấn đề trong tác phẩm.
• Giải pháp 3: Phát triển dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ" với sự hỗ trợ của
AR và công cụ số.
• Học sinh theo nhóm chọn một trích đoạn, nghiên cứu bối cảnh, nhân vật, và tự
biên kịch, đạo diễn lại bằng cách sử dụng các công cụ AR để tạo mô hình, dàn
dựng cảnh quay ảo.
• Sử dụng các ứng dụng chỉnh sửa video để tạo sản phẩm cuối cùng, tích hợp các
yếu tố AR đã tạo.
• Trình bày sản phẩm và thuyết minh ý tưởng đạo diễn trước lớp, nhận phản hồi
từ giáo viên và bạn bè.
• c) Ưu, nhược, điểm của giải pháp mới:
• Ưu điểm: Tăng cường tính trực quan, khơi gợi hứng thú mạnh mẽ, phát triển
năng lực số, tư duy sáng tạo, khả năng hợp tác.
• Nhược điểm: Đòi hỏi cơ sở vật chất (thiết bị di động, đường truyền internet),
giáo viên cần được tập huấn về công nghệ, thời gian chuẩn bị ban đầu có thể lâu
hơn.
• Bổ sung vào phần phụ lục (nếu có):
• Các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ quy trình, hình ảnh minh họa các hoạt động AR sẽ
được bổ sung.
1. Khả năng áp dụng của giải pháp:
• Có thể áp dụng rộng rãi cho các bài học về nghệ thuật truyền thống khác (ví dụ:
ca trù, quan họ) hoặc các tác phẩm văn học mang tính biểu diễn, cần hình dung
bối cảnh, nhân vật.
• Có tiềm năng nhân rộng tại các trường THPT có điều kiện cơ sở vật chất tương
tự hoặc cao hơn.
• Phù hợp với định hướng đổi mới Chương trình GDPT 2018, phát triển năng lực
cho học sinh.
1. Những thông tin cần được bảo mật (nếu có): Không có.
1. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến:
• Học sinh và giáo viên có thiết bị di động thông minh (điện thoại, máy tính bảng).
• Kết nối internet ổn định.
• Cài đặt các ứng dụng AR chuyên biệt và công cụ hỗ trợ (ví dụ: Merge Cube,
Artivive, ChatGPT).
• Giáo viên được tập huấn về cách thiết kế và sử dụng tài liệu AR, cũng như khai
thác ChatGPT hiệu quả trong dạy học Ngữ văn.
• Sự ủng hộ và tạo điều kiện từ phía Ban Giám hiệu nhà trường.
1. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu được do áp dụng sáng
kiến theo ý kiến của tác giả:
• Nâng cao rõ rệt hứng thú học tập và mức độ tham gia của học sinh.
• Cải thiện điểm số và chất lượng bài làm về đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng.
• Phát triển đồng bộ các năng lực: đọc hiểu, thẩm mỹ, giao tiếp, hợp tác, giải
quyết vấn đề, năng lực công nghệ thông tin.
• Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống trong thế hệ trẻ.
1. Danh sách những người đã tham gia áp dụng thử hoặc áp dụng sáng kiến
lần đầu (nếu có, kèm theo bản xác nhận và đánh giá hiệu quả của người
áp dụng thử theo mẫu số 10 kèm theo phụ lục này):
• (Bảng danh sách sẽ được tạo theo mẫu).
• (Thông tin sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
Tôi (chúng tôi) xin cam đoan mọi thông tin nêu trong đơn là trung thực, đúng sự
thật và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật./.
ngày ... tháng... năm NGƯỜI NỘP ĐƠN (Ký và ghi rõ họ tên)
--✓ Gợi ý danh sách phụ lục cần tạo:
• Phụ lục 1: Kế hoạch bài dạy minh họa (Giáo án) tích hợp AR và ChatGPT.
• Phụ lục 2: Phiếu học tập có tích hợp mã QR/marker AR.
• Phụ lục 3: Hình ảnh/video minh họa các hoạt động AR của học sinh.
• Phụ lục 4: Kết quả khảo sát mức độ hứng thú học tập của học sinh (trước và
sau).
• Phụ lục 5: Bảng thống kê kết quả đánh giá năng lực đọc hiểu của học sinh (trước
và sau).
• Phụ lục 6: Bảng tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ".
• Phụ lục 7: Một số kịch bản tương tác với ChatGPT do học sinh tạo ra.
--┌─────────────────────────────────┐
│
Đồng ý dàn ý này ?
│
│
Bạn có thể CHỈNH SỬA trực │
│ tiếp bằng nút "Chỉnh sửa" │
└─────────────────────────────────┘
MENU
NAVIGATION: Bước 2 (
Đã hoàn thành) - Bước 3 (
Đang thực hiện)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi: Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi
1. Tôi (chúng tôi) ghi tên dưới đây:
• (Thông tin tác giả sẽ được bổ sung chi tiết ở bước sau).
• (Bảng thông tin sẽ được tạo theo mẫu).
1. Là tác giả (nhóm tác giả) đề nghị xét công nhận sáng kiến: Ứng dụng
công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu quả dạy học đọc
hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" cho học
sinh lớp 10.
1. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Trường THPT Nguyễn Trãi.
1. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn, phát
triển năng lực đọc hiểu văn bản và năng lực thẩm mỹ văn hóa cho học
sinh THPT.
1. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: 15/09/2024.
1. Mô tả bản chất của sáng kiến:
6.1. Tình trạng của giải pháp đã biết trước đó:
• a) Mô tả đầy đủ, chi tiết tình trạng kỹ thuật hoặc phương pháp tổ chức sản xuất,
công tác, tác nghiệp hiện tại (thường làm) trước khi thực hiện những giải pháp
mới (mô tả chi tiết các bước/qui trình thực hiện nhiệm vụ).
Là một giáo viên Ngữ văn tại Trường THPT Nguyễn Trãi, Quận 1, với nhiều năm
gắn bó cùng các thế hệ học sinh, tôi luôn trăn trở về việc làm thế nào để khơi gợi
niềm đam mê thực sự đối với các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt là trong
bối cảnh các em đang lớn lên cùng dòng chảy công nghệ số không ngừng nghỉ.
Trong chương trình Ngữ văn lớp 10, Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống" với các
văn bản về Chèo/Tuồng luôn là một thử thách không nhỏ cho cả giáo viên và học
sinh.
Theo phương pháp truyền thống, việc giảng dạy đọc hiểu các trích đoạn
Chèo/Tuồng thường được thực hiện chủ yếu dựa trên kênh chữ và một số ít hình
ảnh minh họa tĩnh từ sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo.
Giáo viên thường tập trung vào việc phân tích nội dung, ý nghĩa, đặc điểm nghệ
thuật của văn bản, giải thích các từ ngữ Hán Việt cổ, các điển tích, điển cố, và đôi
khi là mô tả qua lời nói về bối cảnh sân khấu, trang phục hay động tác biểu diễn.
Các hoạt động học tập chủ yếu xoay quanh việc đọc, thảo luận nhóm, trả lời câu
hỏi, hoặc viết bài cảm thụ văn học.
Mặc dù có sự nỗ lực trong việc sử dụng video minh họa hoặc các đoạn ghi âm,
nhưng những tài liệu này thường chỉ mang tính một chiều, thiếu đi yếu tố tương
tác trực tiếp và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm.
Việc tiếp cận thông tin chỉ qua văn bản viết, dù được diễn giải kỹ lưỡng đến đâu,
cũng khó lòng truyền tải trọn vẹn sức sống và tinh thần biểu diễn của Chèo/Tuồng.
• b) Nêu, phân tích rõ những ưu, nhược điểm, thuận lợi, khó khăn của giải pháp
kỹ thuật hoặc giải pháp tổ chức sản xuất, công tác, tác nghiệp hiện đang được áp
dụng tại cơ quan, đơn vị hoặc trong lĩnh vực công tác mình đảm nhiệm và phân
tích nguyên nhân dẫn đến tình hình đó.
Ưu điểm của giải pháp truyền thống:
Phương pháp giảng dạy truyền thống có những ưu điểm nhất định, đảm bảo tính
hàn lâm và dễ dàng triển khai với cơ sở vật chất sẵn có của nhà trường như bảng,
phấn, sách giáo khoa, và đôi khi là ti vi để trình chiếu hình ảnh.
Giải pháp này cũng giúp giáo viên kiểm soát tốt nội dung và thời lượng bài giảng,
tập trung vào các kiến thức trọng tâm theo yêu cầu của chương trình.
Nhược điểm và khó khăn:
Tuy nhiên, tôi nhận thấy phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm và khó khăn
đáng kể khi áp dụng với đối tượng học sinh lớp 10 hiện nay.
Khó khăn lớn nhất là việc khơi gợi hứng thú và duy trì sự tập trung của các em.
Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hình dung bối cảnh lịch sử, động tác,
ngữ điệu, trang phục, âm nhạc – những yếu tố cốt lõi tạo nên linh hồn của nghệ
thuật Chèo/Tuồng.
Khi chỉ được tiếp cận qua kênh chữ, sự cảm thụ sâu sắc về cái hay, cái đẹp, sự
độc đáo của nghệ thuật truyền thống bị hạn chế đáng kể.
Kết quả là, khả năng phân tích, đánh giá và đặc biệt là năng lực thẩm mỹ văn hóa
của các em đối với loại hình nghệ thuật này chưa được phát huy tối đa.
Nhiều em cảm thấy nội dung bài học khô khan, xa lạ, và khó liên hệ với đời sống
hiện đại.
Việc học tập thường mang tính thụ động, các em tiếp nhận kiến thức một chiều
mà ít có cơ hội trải nghiệm, tương tác với tác phẩm.
Phân tích nguyên nhân:
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trên là do thiếu công cụ trực quan, tương
tác đủ mạnh để "hiện thực hóa" các yếu tố biểu diễn trên sân khấu vào không gian
lớp học.
Tác phẩm Chèo/Tuồng vốn dĩ là nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, cần được "thấy",
được "nghe", được "cảm" một cách sống động.
Khi chỉ giới hạn trong khuôn khổ văn bản in ấn, một phần lớn giá trị biểu cảm và
thẩm mỹ của chúng đã bị mất đi, khiến học sinh khó lòng "chạm" tới được tinh
hoa của cha ông.
Hơn nữa, trong thời đại công nghệ 4.0, học sinh lớp 10 đã quen với việc tiếp nhận
thông tin đa phương tiện, có tính tương tác cao.
Việc thiếu đi yếu tố công nghệ trong giờ Ngữ văn khiến các em dễ mất kết nối,
giảm sự hứng thú và chủ động trong quá trình học tập.
6.2. Nội dung của giải pháp đề nghị công nhận là sáng kiến:
• a) Mục đích của giải pháp;
Sáng kiến này được hình thành từ những trăn trở sâu sắc và mong muốn mãnh
liệt của tôi nhằm hiện thực hóa một môi trường học tập Ngữ văn năng động, trực
quan và đầy cảm hứng.
Mục đích của giải pháp là nhằm:
Nâng cao hứng thú và sự chủ động của học sinh lớp 10 Trường THPT Nguyễn
Trãi khi đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng trong Bài 5: "Nghệ thuật truyền thống".
Phát triển năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ văn hóa, năng lực giải
quyết vấn đề, và năng lực công nghệ thông tin thông qua trải nghiệm tương tác
với công nghệ thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI - ChatGPT).
Bồi đắp tình yêu, sự trân trọng, và ý thức giữ gìn đối với các giá trị nghệ thuật
truyền thống của dân tộc trong thế hệ trẻ, biến các em thành những "cầu nối" giữa
quá khứ và hiện tại.
• b) Tính mới của giải pháp (đối với giải pháp mới hoàn toàn) hoặc những điểm
khác biệt, tính mới của các giải pháp so với các giải pháp đã biết (đối với các giải
pháp có sự cải tiến đối với các giải pháp đã có).
• Mô tả chi tiết những điểm mới cơ bản của sáng kiến, tính ưu việt hơn so
với giải pháp sẵn có; khẳng định tính sáng tạo về mặt khoa học và thực
tiễn (tác giả tự nghiên cứu, chưa được công bố, phổ biến, áp dụng chính
thống).
Sáng kiến "Ứng dụng công nghệ thực tế tăng cường (AR) nhằm nâng cao hiệu
quả dạy học đọc hiểu văn bản Chèo/Tuồng" mang tính đột phá trong phương pháp
giảng dạy Ngữ văn tại Trường THPT Nguyễn Trãi, Quận 1.
Điểm mới cơ bản và ưu việt nhất chính là việc tích hợp AR trực tiếp vào các hoạt
động đọc hiểu văn bản, biến văn bản tĩnh thành một không gian biểu diễn ảo đa
chiều, nơi học sinh có thể tương tác và khám phá.
Điều này vượt xa các phương pháp minh họa truyền thống hay video một chiều,
tạo ra một môi trường học tập đa giác quan, kiến tạo trải nghiệm thực tế ảo ngay
trong lớp học.
Chúng ta không chỉ "xem" một đoạn Chèo, mà là "bước vào" không gian Chèo,
tương tác với các yếu tố của nó.
Hơn thế nữa, sáng kiến còn kết hợp tiềm năng của trí tuệ nhân tạo (AI), cụ thể là
ChatGPT, để cá nhân hóa hỗ trợ học tập.
ChatGPT sẽ đóng vai trò như một "trợ lý" cung cấp thông tin, gợi mở câu hỏi,
hoặc thậm chí tạo ra các kịch bản tương tác độc đáo, giúp học sinh đào sâu kiến
thức và phát triển tư duy phản biện.
Sự kết hợp giữa AR và AI tạo nên một hệ sinh thái học tập độc đáo, chưa từng
được công bố hay áp dụng chính thống trong việc giảng dạy đọc hiểu Chèo/Tuồng
tại địa phương hay các trường THPT lân cận.
Sáng kiến này tập trung vào việc phát triển chuỗi hoạt động trải nghiệm, khám
phá, không chỉ dừng lại ở việc xem minh họa mà khuyến khích học sinh trở thành
những "nhà nghiên cứu", "biên kịch", "đạo diễn" trẻ.
Về mặt khoa học, sáng kiến này được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của
các lý thuyết giáo dục hiện đại và các văn bản pháp lý quan trọng.
Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển toàn
diện phẩm chất và năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực thẩm mỹ và năng
lực công nghệ thông tin.
Sáng kiến này hiện thực hóa tinh thần đó bằng cách tạo cơ hội cho học sinh không
chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn vận dụng, sáng tạo và thể hiện bản thân.
Theo Thuyết Kiến tạo của Piaget và Vygotsky, học sinh kiến tạo tri thức thông
qua tương tác với môi trường.
Công nghệ AR tạo ra một môi trường tương tác phong phú, trực quan, giúp học
sinh chủ động khám phá và xây dựng hiểu biết về Chèo/Tuồng, thay vì chỉ tiếp
thu thụ động.
Vùng phát triển gần (ZPD) của Vygotsky được mở rộng khi AR và AI cung cấp
các công cụ hỗ trợ, giúp học sinh vượt qua những khó khăn ban đầu trong việc
hình dung và cảm thụ nghệ thuật truyền thống.
Lý thuyết Đa trí tuệ của Gardner cũng được phát huy tối đa.
AR kích hoạt trí tuệ không gian (hình dung bối cảnh sân khấu), trí tuệ vận động
(tái hiện động tác), trí tuệ ngôn ngữ (phân tích lời thoại, biên kịch), trí tuệ nội tâm
(cảm thụ cảm xúc nhân vật), và trí tuệ giao tiếp (làm việc nhóm, trình bày dự án).
Học tập trải nghiệm của Kolb được thúc đẩy mạnh mẽ khi học sinh có trải nghiệm
cụ thể với AR, sau đó quan sát, suy ngẫm, khái quát hóa và thử nghiệm các ý
tưởng của mình thông qua các dự án sáng tạo.
Về mặt pháp lý, sáng kiến phù hợp với tinh thần của các văn bản chỉ đạo từ Bộ
Giáo dục và Đào tạo về đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi
số trong giáo dục.
Ví dụ, các Thông tư về việc tổ chức dạy học trực tuyến, sử dụng học liệu số, và
phát triển năng lực số cho giáo viên và học sinh đều là cơ sở để triển khai sáng
kiến này.
(Tôi sẽ tìm kiếm thông tin cụ thể về các Thông tư mới nhất của Bộ GD&ĐT liên
quan đến ứng dụng CNTT trong giáo dục cho năm 2024-2025 để bổ sung vào
phần này, đảm bảo tính cập nhật).
Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT, đặc biệt là lớp 10 tại Quận 1, cũng
là yếu tố quan trọng.
Các em ở độ tuổi khám phá, thích cái mới, và rất nhạy bén với công nghệ.
Việc đưa AR và AI vào lớp học không chỉ đáp ứng sở thích mà còn tận dụng tối
đa khả năng tiếp thu công nghệ của các em.
Mặc dù tư duy trừu tượng đang phát triển, các em vẫn cần sự trực quan sinh động
để củng cố kiến thức và phát triển cảm xúc thẩm mỹ.
Nhu cầu khẳng định bản thân và làm việc nhóm cũng được đáp ứng thông qua
các hoạt động dự án, tạo sản phẩm và trình bày trước lớp.
• Trình bày các bước/qui trình thực hiện giải pháp.
Các giải pháp sẽ được triển khai theo một quy trình chặt chẽ, từ việc chuẩn bị tài
liệu, tập huấn giáo viên, hướng dẫn học sinh, đến tổ chức các hoạt động học tập
và đánh giá.
Cụ thể, sáng kiến đề xuất ba giải pháp trọng tâm:
• Giải pháp 1: Xây dựng và sử dụng bộ tài liệu AR tương tác cho các trích
đoạn Chèo/Tuồng trọng tâm.
• Quy trình bao gồm việc phân tích các trích đoạn, xác định các yếu tố cần "AR
hóa" (trang phục, đạo cụ, động tác, biểu cảm, bối cảnh), thiết kế các đối tượng
3D và hoạt cảnh AR phù hợp.
• Các đối tượng này sẽ được tích hợp vào các marker (mã QR, hình ảnh cụ thể)
trên sách giáo khoa hoặc phiếu học tập.
• Học sinh sẽ sử dụng ứng dụng AR trên thiết bị di động để quét marker, từ đó
"sống động hóa" văn bản và tương tác với các yếu tố ảo.
• Giáo viên sẽ thiết kế các nhiệm vụ đọc hiểu cụ thể, yêu cầu học sinh quan sát,
phân tích và cảm nhận dựa trên trải nghiệm AR.
• Giải pháp 2: Tổ chức hoạt động "Sân khấu ảo" và "Phiên tòa văn học" ứng
dụng AR và ChatGPT.
• Học sinh theo nhóm sẽ sử dụng các công cụ AR để thiết kế bối cảnh sân khấu
ảo, lựa chọn hoặc tự tạo các nhân vật ảo với trang phục và đạo cụ phù hợp.
• Sau đó, các em sẽ diễn lại các trích đoạn Chèo/Tuồng đã học trong không gian
ảo, hoặc sáng tạo các tình huống mới.
• ChatGPT sẽ được ứng dụng để hỗ trợ học sinh xây dựng kịch bản tranh biện
cho "Phiên tòa văn học", phỏng vấn nhân vật ảo về động cơ hành động, hoặc phân
tích tâm lý nhân vật một cách sâu sắc.
• Hoạt động này khuyến khích học sinh hóa thân, phản biện và phát triển tư duy
đa chiều.
• Giải pháp 3: Phát triển dự án "Biên kịch và Đạo diễn trẻ" với sự hỗ trợ của
AR và công cụ số.
• Học sinh theo nhóm sẽ chọn một trích đoạn hoặc một tình huống từ Chèo/Tuồng,
nghiên cứu kỹ lưỡng về bối cảnh, nhân vật, và phong cách nghệ thuật.
• Các em sẽ tự biên kịch, đạo diễn lại tác phẩm bằng cách sử dụng các công cụ
AR để tạo mô hình nhân vật, dàn dựng cảnh quay ảo, và thêm hiệu ứng âm thanh,
ánh sáng.
• Sử dụng các ứng dụng chỉnh sửa video để tạo ra sản phẩm cuối cùng, tích hợp
các yếu tố AR đã tạo.
• Sản phẩm sẽ được trình bày trước lớp, kèm theo thuyết minh về ý tưởng đạo
diễn, thông điệp muốn truyền tải, và nhận phản hồi từ giáo viên và bạn bè.
• Nếu phần mô tả có hình vẽ (bản vẽ, thiết kể, sơ đồ, ảnh chụp mẫu sản
phẩm) minh họa để làm rõ bản chất của sáng kiến thì phải có danh mục
các hình vẽ và giải thích ngắn gọn mỗi hình vẽ đó theo cách bao gồm mô
tả loại hình vẽ và tên của đối tượng được thể hiện trên hình vẽ đó, ví dụ
như: “Hình 1: hình chiếu bằng của cơ cấu; Hình 2: sơ đồ cấu tạo và
nguyên lý hoạt động của thiết bị”;
(Danh mục các hình vẽ và giải thích ngắn gọn sẽ được bổ sung chi tiết trong phần
phụ lục khi triển khai các giải pháp cụ thể).
• c) Ưu, nhược, điểm của giải pháp mới: Trình bày rõ những ưu điểm và nhược
điểm (nếu có) của giải pháp mới.
Ưu điểm của giải pháp mới:
Giải pháp mới mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống,
góp phần tối ưu hóa quá trình dạy và học.
Nó tăng cường tính trực quan và khả năng tương tác, giúp học sinh dễ dàng hình
dung và cảm nhận sâu sắc hơn về nghệ thuật Chèo/Tuồng.
Tính hấp dẫn của công nghệ AR và AI khơi gợi hứng thú học tập mạnh mẽ, biến
những giờ học Ngữ văn trở nên sinh động và đáng mong đợi.
Sáng kiến còn phát triển đồng bộ nhiều năng lực cốt lõi cho học sinh, bao gồm
năng lực đọc hiểu chuyên sâu, năng lực thẩm mỹ, năng lực giao tiếp, hợp tác, giải
quyết vấn đề, và đặc biệt là năng lực công nghệ thông tin trong kỷ nguyên số.
Học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo, chủ động tìm tòi và thể hiện ý tưởng
của mình.
Nhược điểm (nếu có):
Tuy nhiên, giải pháp cũng có một số nhược điểm cần được lưu ý và khắc phục.
Việc triển khai đòi hỏi một số điều kiện về cơ sở vật chất nhất định, cụ thể là học
sinh và giáo viên cần có thiết bị di động thông minh (điện thoại, máy tính bảng)
và kết nối internet ổn định.
Giáo viên cần được tập huấn bài bản về cách thiết kế, sử dụng tài liệu AR, cũng
như khai thác hiệu quả tiềm năng của ChatGPT trong dạy học Ngữ văn.
Thời gian chuẩn bị ban đầu cho việc xây dựng bộ tài liệu AR và thiết kế các hoạt
động có thể sẽ lâu hơn so với phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, những nhược điểm này có th
 








Các ý kiến mới nhất