SKKN SINH HỌC 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 10h:39' 11-03-2026
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 41
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 10h:39' 11-03-2026
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 41
Số lượt thích:
0 người
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CÁO SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến:
Ứng dụng STEM trong dạy học môn KHTN phân môn Sinh học nhằm tạo hứng
thú cho học sinh lớp 6 tại trường THCS….
2. Mô tả bản chất sáng kiến:
Giáo dục không chỉ là quá trình truyền đạt kiến thức mà còn là hành trình khơi
dậy hứng thú, nuôi dưỡng niềm đam mê học tập cho học sinh. Tuy nhiên, tại những
trường học ở vùng cao như Trà Mai, hành trình ấy gặp nhiều rào cản. Học sinh còn rụt
rè, thiếu điều kiện tiếp cận với phương pháp học tập tích cực, đặc biệt là khi học một
môn học tích hợp như Khoa học Tự nhiên. Sự mới mẻ về nội dung, cách tiếp cận và
yêu cầu vận dụng kiến thức liên môn khiến các em dễ mất phương hướng, dẫn đến tâm
lý ngại học và tiếp thu một cách thụ động.
Từ những trăn trở đó, tôi nhận thấy việc đổi mới phương pháp dạy học không
còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Trong quá trình tìm hiểu, tôi tiếp cận với mô
hình giáo dục STEM và nhận thấy đây là hướng đi phù hợp với đối tượng học sinh lớp
6 trong bối cảnh hiện tại. STEM không chỉ là tích hợp giữa khoa học, công nghệ, kỹ
thuật và toán học, mà còn là cách giúp học sinh học thông qua trải nghiệm, được đặt
mình trong những tình huống thực tiễn, từ đó chủ động khám phá và giải quyết vấn đề.
Sáng kiến này được xây dựng với mục tiêu làm cho việc học Sinh học trở nên
gần gũi, dễ hiểu và thú vị hơn. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, giáo viên đóng vai trò
thiết kế hoạt động, dẫn dắt học sinh khám phá và tìm ra kiến thức thông qua trải
nghiệm. Học sinh được làm việc nhóm, trình bày ý tưởng, vận dụng các kiến thức đã
học để tạo ra sản phẩm hoặc lời giải cho một tình huống thực tế. Quá trình đó giúp các
em không chỉ hiểu bài sâu hơn mà còn hình thành được kỹ năng học tập tích cực, tư
duy phản biện và khả năng sáng tạo.
Điều cốt lõi trong sáng kiến này là sự thay đổi từ quan điểm dạy học truyền
thống sang dạy học phát triển năng lực. Học sinh không còn là người tiếp nhận kiến
thức một chiều mà trở thành người học chủ động, người khám phá, người sáng tạo.
Việc ứng dụng giáo dục STEM không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kiến thức mà còn
giúp học sinh hình thành những phẩm chất và năng lực cần thiết của công dân thế kỷ
21.
Sáng kiến được thực hiện với mong muốn góp phần cải thiện chất lượng dạy và
học môn Khoa học Tự nhiên tại trường THCS Trà Mai, từ đó lan tỏa tinh thần đổi mới
giáo dục đến đồng nghiệp và học sinh toàn trường.
- Giải pháp 1: Cải tiến trong thiết kế bài dạy – chuyển từ dạy nội dung sang phát
triển năng lực.
- Giải pháp 2: Sáng tạo trong tổ chức hoạt động – tăng cường trải nghiệm và tích
hợp liên môn
- Giải pháp 3: Thay đổi cách đánh giá – từ đánh giá điểm số sang đánh giá năng
lực và sản phẩm.
- Giải pháp 4: Gắn kết bài học với thực tiễn địa phương và tận dụng nguồn
nguyên liệu sẵn có.
- Giải pháp 5: Tích hợp công nghệ số vào hoạt động STEM.
2.1. Các bước và cách thức thực hiện giải pháp
Để triển khai hiệu quả việc ứng dụng giáo dục STEM vào dạy học phân môn
Sinh học, tôi thực hiện theo các bước cụ thể như sau:
- Bước 1: Xác định nội dung bài học phù hợp với mô hình STEM
Tôi tiến hành rà soát chương trình Sinh học lớp 6, lựa chọn những bài học có
tiềm năng tích hợp liên môn và dễ gắn với các tình huống thực tiễn. Ưu tiên các chủ đề
có thể tổ chức hoạt động trải nghiệm hoặc tạo ra sản phẩm học tập.
- Bước 2: Thiết kế hoạt động dạy học theo hướng STEM
Trên cơ sở nội dung đã chọn, tôi xây dựng kế hoạch bài dạy theo tiến trình
STEM, gồm các phần: xác định vấn đề, khám phá kiến thức, đề xuất giải pháp, thực
hiện sản phẩm, đánh giá và chia sẻ. Các hoạt động được thiết kế vừa sức, phù hợp với
điều kiện học tập tại địa phương.
- Bước 3: Tổ chức cho học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập
Tôi chia lớp thành các nhóm nhỏ, giao nhiệm vụ rõ ràng, phân vai cụ thể. Trong
quá trình thực hiện, học sinh được khuyến khích sáng tạo, trao đổi, hợp tác để hoàn
thành sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề được đặt ra.
- Bước 4: Hướng dẫn học sinh trình bày và phản biện sản phẩm
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các nhóm trình bày kết quả trước lớp. Tôi tổ chức
cho học sinh phản biện, nhận xét chéo để rèn luyện kỹ năng trình bày, thuyết phục và
đánh giá khách quan.
- Bước 5: Đánh giá kết quả học tập và rút kinh nghiệm
Tôi sử dụng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với mục tiêu bài học và năng lực học
sinh. Ngoài ra, tôi tổ chức trao đổi, lấy ý kiến học sinh để điều chỉnh hoạt động cho
phù hợp hơn trong các tiết học sau.
2.2. Phân tích tình trạng của giải pháp đã biết
Trước khi xây dựng và triển khai sáng kiến này, tôi và nhiều đồng nghiệp trong
tổ bộ môn cũng đã từng áp dụng nhiều hình thức đổi mới dạy học trong phân môn Sinh
học lớp 6. Một số giải pháp đã được thực hiện như: sử dụng tranh ảnh trực quan, cho
học sinh quan sát video mô phỏng, tổ chức hoạt động nhóm, thuyết trình ngắn theo
nhóm hoặc giao bài tập về nhà mang tính thực hành đơn giản. Đây đều là những cách
làm tích cực, thể hiện nỗ lực cải tiến của giáo viên nhằm tăng tính hấp dẫn cho tiết
học.
Tuy nhiên, sau một thời gian áp dụng, tôi nhận thấy các giải pháp kể trên vẫn còn
một số hạn chế nhất định. Cụ thể:
Việc sử dụng tranh ảnh, video, mô hình mẫu giúp bài học sinh động hơn
nhưng vẫn mang tính thụ động, học sinh nhìn – nghe là chính, ít có cơ hội
tương tác sâu hay tự tạo ra sản phẩm của riêng mình.
Các hoạt động nhóm được tổ chức trong tiết học chủ yếu xoay quanh việc
trả lời câu hỏi hoặc trình bày nội dung trong sách giáo khoa, chưa thật sự
khơi dậy khả năng giải quyết vấn đề hoặc tư duy độc lập của học sinh.
Thuyết trình theo nhóm tuy giúp học sinh mạnh dạn hơn, nhưng nội dung
thường mang tính tổng hợp kiến thức có sẵn, chưa gắn với sản phẩm thực
tế hoặc các tình huống đời sống cụ thể.
Thực hành quan sát hoặc làm thí nghiệm đơn giản (như quan sát tế bào
hành, làm sữa chua…) đôi khi bị xem như phần “phụ” và ít được đầu tư
đúng mức, do giáo viên thiếu thời gian hoặc ngại tổ chức do điều kiện lớp
học đông, dụng cụ hạn chế.
Như vậy, có thể thấy rằng các giải pháp trước đây chủ yếu vẫn xoay quanh việc
hỗ trợ truyền thụ kiến thức, chưa đi sâu vào việc phát triển năng lực cho học sinh
thông qua trải nghiệm và giải quyết vấn đề thực tiễn. Học sinh vẫn tiếp cận bài học
một cách rời rạc, thiếu cơ hội được “làm thật – sáng tạo thật – ứng dụng thật”.
Chính từ những hạn chế đó, tôi nhận thấy việc chuyển sang tổ chức bài học theo
định hướng giáo dục STEM là một bước cải tiến cần thiết. Bởi giáo dục STEM không
chỉ tích hợp kiến thức các môn học, mà quan trọng hơn, nó tạo điều kiện để học sinh
được đặt vào vai người giải quyết vấn đề thực tế, được thử nghiệm, sáng tạo và hợp tác
để tạo ra sản phẩm học tập mang dấu ấn cá nhân. STEM giúp kéo bài học ra khỏi
khuôn khổ sách giáo khoa, đến gần hơn với cuộc sống và nhu cầu của học sinh. Điều
này không chỉ giúp các em hiểu bài sâu hơn mà còn nuôi dưỡng được tình yêu khoa
học và kỹ năng sống chủ động, linh hoạt.
2.3. Nội dung đã cải tiến, sáng tạo để khắc phục những nhược điểm hiện tại
Từ quá trình quan sát thực tiễn dạy học và những hạn chế của các giải pháp
truyền thống, tôi nhận thấy rằng việc đổi mới phương pháp dạy học phân môn Sinh
học lớp 6 theo định hướng giáo dục STEM là điều hoàn toàn phù hợp và cần thiết.
Trên cơ sở đó, tôi đã tiến hành các cải tiến và sáng tạo sau, nhằm từng bước khắc phục
các hạn chế cũ, đồng thời nâng cao chất lượng dạy học một cách thiết thực, hiệu quả,
bám sát chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.3.1. Cải tiến trong thiết kế bài dạy – chuyển từ dạy nội dung sang phát triển
năng lực
Trước đây, giáo án Sinh học lớp 6 chủ yếu xoay quanh việc truyền đạt kiến thức
có sẵn theo cấu trúc sách giáo khoa, ít tạo cơ hội để học sinh khám phá hay vận dụng
thực tế. Tôi đã cải tiến bằng cách tái cấu trúc bài học theo tiến trình giáo dục STEM
gồm các bước: xác định vấn đề – khám phá – đề xuất giải pháp – thực hiện – đánh giá
– chia sẻ.
Ví dụ: Ở bài 18: Tế bào – đơn vị cơ bản của sự sống, học sinh không chỉ nghe
giảng về khái niệm tế bào mà còn được đặt vào tình huống: "Nếu em là một người
thiết kế mô hình học tập bằng đồ tái chế, em sẽ làm thế nào để thể hiện cấu trúc một tế
bào điển hình?" Câu hỏi này kích thích học sinh tự tìm hiểu đặc điểm tế bào, sau đó
làm mô hình bằng đất sét, nút chai, hạt, giấy màu… Việc tự chế mô hình giúp các em
ghi nhớ sâu sắc hơn, đồng thời phát triển kỹ năng trình bày và tư duy không gian.
2.3.2. Sáng tạo trong tổ chức hoạt động – tăng cường trải nghiệm và tích hợp
liên môn
Là người đứng lớp, tôi luôn trăn trở làm sao để học sinh không chỉ học tốt hơn,
mà còn học một cách hứng thú, chủ động và có cảm giác bài học thật sự “thuộc về
mình”. Đó là lý do tôi không ngừng thử nghiệm cách tổ chức hoạt động học tập theo
hướng tăng cường trải nghiệm và tích hợp liên môn – một trong những yếu tố cốt lõi
của giáo dục STEM.
Tôi không còn dừng lại ở việc đặt câu hỏi và chia nhóm thảo luận chung chung,
mà xây dựng mỗi bài học như một dự án nhỏ, có vấn đề thực tiễn để giải quyết, có sản
phẩm học tập rõ ràng, có sự phối hợp giữa các môn học khác nhau, và đặc biệt là có
không gian để học sinh được sáng tạo, được thể hiện quan điểm cá nhân trong quá
trình học.
Tôi nhớ rõ tiết học Bài 27: Vi khuẩn là một tiết học tôi rất tâm đắc khi tổ chức
theo hướng STEM. Thay vì giảng giải một chiều về cấu tạo và vai trò của vi khuẩn, tôi
đặt ra một tình huống đơn giản nhưng gần gũi: "Làm thế nào để giúp mọi người xung
quanh phòng tránh tác hại của vi khuẩn trong cuộc sống hằng ngày?"
Từ đó, tôi giao nhiệm vụ cho các nhóm học sinh: thiết kế một mô hình tuyên
truyền hoặc bản tin khoa học với nội dung cảnh báo, hướng dẫn phòng tránh vi khuẩn
có hại. Các em được quyền lựa chọn hình thức thể hiện: vẽ poster, làm mô hình 3D,
quay video tuyên truyền hoặc kể một câu chuyện có yếu tố vi khuẩn.
Quá trình làm, tôi không can thiệp quá nhiều mà để các em chủ động phân công,
tự tìm hiểu thông tin, cùng nhau trao đổi. Có nhóm sử dụng kiến thức Sinh học để mô
tả rõ đặc điểm vi khuẩn; có nhóm áp dụng kỹ năng Tin học để làm slide, dựng video;
có nhóm thể hiện khả năng thuyết trình rất ấn tượng nhờ kết hợp kiến thức Ngữ văn;
có em khéo tay dùng bìa carton làm mô hình nhà vệ sinh công cộng và chỉ rõ những
nơi vi khuẩn có thể sinh sôi. Nhiều sản phẩm được làm chỉ bằng đồ tái chế, nhưng thể
hiện được sự đầu tư, sáng tạo và hiểu bài rất chắc.
Quan trọng hơn, tôi thấy các em tự tin hơn, kết nối với nhau tốt hơn, và có trách
nhiệm với sản phẩm mình làm ra. Các em không học để làm bài kiểm tra, mà học để
hiểu, để hành động, và để lan tỏa kiến thức đến cộng đồng. Sau buổi học đó, tôi treo
các poster và mô hình của các nhóm ở góc lớp như một lời nhắc nhở thực tế và sinh
động về kiến thức các em đã cùng nhau tạo ra.
Tôi tin rằng, chính những trải nghiệm như vậy mới là chất xúc tác để học sinh
yêu môn học, thấy rõ được ý nghĩa của kiến thức trong đời sống, và phát triển toàn
diện cả kiến thức lẫn kỹ năng sống.
2.3.3. Thay đổi cách đánh giá – từ đánh giá điểm số sang đánh giá năng lực và
sản phẩm
Một trong những thay đổi quan trọng tôi thực hiện khi áp dụng giáo dục STEM
vào giảng dạy phân môn Sinh học lớp 6, đó là chuyển từ hình thức đánh giá truyền
thống sang đánh giá theo hướng phát triển năng lực. Trước đây, học sinh chủ yếu được
đánh giá thông qua điểm kiểm tra miệng, kiểm tra viết hoặc bài tập lý thuyết. Việc
đánh giá này thiên về ghi nhớ kiến thức, ít phản ánh được năng lực vận dụng, khả năng
sáng tạo hay sự tiến bộ trong quá trình học tập.
Nhận thấy điều đó chưa phù hợp với định hướng chương trình giáo dục phổ
thông mới, tôi bắt đầu thiết kế hệ thống đánh giá đa dạng hơn, trong đó tập trung vào:
Đánh giá quá trình: theo dõi sự tham gia, tinh thần hợp tác, cách làm việc
nhóm của học sinh trong mỗi hoạt động.
Đánh giá sản phẩm học tập: như mô hình, poster, video, bản trình bày…
do học sinh tự thiết kế và thực hiện.
Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng: học sinh có quyền góp ý, nhận xét
cho bạn dựa theo phiếu tiêu chí cụ thể, đồng thời tự phản hồi về mức độ
hoàn thành công việc của bản thân.
Ví dụ, trong hoạt động STEM ở Bài 27 – Vi khuẩn, học sinh được giao thiết kế
poster tuyên truyền cách phòng tránh vi khuẩn. Sản phẩm được đánh giá không chỉ ở
mặt nội dung sinh học đúng hay sai, mà còn được chấm theo các tiêu chí như: bố cục
trình bày rõ ràng, sáng tạo trong hình ảnh, khả năng truyền tải thông điệp, tinh thần
làm việc nhóm và kỹ năng thuyết trình. Mỗi nhóm tự chấm điểm, sau đó nhóm khác
góp ý, cuối cùng giáo viên tổng hợp và đánh giá chung. Cách làm này tạo ra không khí
học tập tích cực, công bằng và khuyến khích sự cố gắng của từng cá nhân.
Điều đáng mừng là khi thay đổi cách đánh giá, tôi thấy học sinh không còn học
để lấy điểm nữa, mà học để làm – học để hiểu – học để thể hiện chính mình. Các em
hào hứng hơn khi biết rằng sản phẩm của mình được trưng bày, được đánh giá một
cách công tâm và có cơ hội được cải thiện sau mỗi lần góp ý. Không ít học sinh học
trung bình ở lý thuyết nhưng lại thể hiện rất tốt trong hoạt động nhóm và phần trình
bày sản phẩm – điều mà trước kia tôi chưa từng thấy rõ nếu chỉ dựa vào bài kiểm tra
15 phút.
Từ trải nghiệm đó, tôi tin rằng đổi mới cách đánh giá không chỉ là bước đi cần
thiết, mà là yếu tố quyết định để dạy học STEM thật sự phát huy hiệu quả, giúp học
sinh phát triển năng lực một cách toàn diện và bền vững.
PHIẾU ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM HỌC TẬP – HOẠT ĐỘNG STEM
Tên dự án: Poster tuyên truyền phòng tránh vi khuẩn
Lớp: ……………… Nhóm: ………………
Tên thành viên nhóm: .......................................................................................
Tiêu chí đánh giá
Thang điểm
Điểm đạt được
1. Nội dung khoa học
2 điểm
chính xác
2. Bố cục trình bày rõ
1 điểm
ràng, logic
3. Hình ảnh minh họa
1 điểm
phù hợp, sáng tạo
4. Thông điệp truyền tải 2 điểm
rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp
thực tế
5. Tính thẩm mỹ (màu
1 điểm
sắc, trình bày sạch đẹp,
có đầu tư)
6. Tinh thần làm việc
1 điểm
nhóm, phối hợp hiệu quả
7. Kỹ năng thuyết trình
2 điểm
(rõ ràng, tự tin, đúng nội
dung)
Tổng điểm
10 điểm
Nhận xét tổng quát (nếu có):
..............................................................................................
..............................................................................................
..............................................................................................
Người đánh giá:
☐ Giáo viên ☐ Nhóm bạn đánh giá ☐ Nhóm tự đánh giá
Họ và tên: .............................................................
Ngày đánh giá: ........... / ........... / 20.......
2.3.4. Gắn kết bài học với thực tiễn địa phương và tận dụng nguồn nguyên
liệu sẵn có
Trong quá trình giảng dạy phân môn Sinh học lớp 6 theo định hướng giáo dục
STEM, tôi nhận thấy một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên thành công
của tiết học chính là sự gần gũi giữa bài học với cuộc sống hàng ngày của học sinh.
Khi học sinh nhận ra rằng kiến thức không chỉ nằm trong sách vở, mà còn hiện hữu
trong từng vật dụng quen thuộc, từng góc vườn, con suối hay con đường các em đi qua
mỗi ngày – khi đó, bài học sẽ trở nên thực sự có ý nghĩa và dễ tiếp nhận hơn.
Là một giáo viên đang công tác tại địa phương có nhiều lợi thế về thiên nhiên, tài
nguyên nông nghiệp và các nguồn vật liệu tái chế dễ tìm, tôi đã tận dụng tối đa những
yếu tố đó để xây dựng các hoạt động học tập phù hợp với điều kiện thực tế, đồng thời
giảm áp lực về thiết bị và dụng cụ học tập chuyên dụng vốn còn thiếu thốn.
Ví dụ: Trong bài Thực vật (Bài 34) và các tiết thực hành liên quan, thay vì dùng
mẫu vật trong phòng thực hành sinh học (nhiều trường không có sẵn), tôi hướng dẫn
học sinh tự sưu tầm lá, thân, rễ của các loài cây quen thuộc quanh trường hoặc ở nhà,
như lá ổi, lá dâm bụt, hoa bướm bạc, cành chanh… Sau đó, các em mang đến lớp để
cùng quan sát, phân loại, mô tả đặc điểm và liên hệ với chức năng sinh học của từng
bộ phận. Nhờ vậy, các em không chỉ hiểu bài, mà còn biết cách quan sát thực tế, tăng
sự gắn kết giữa bài học với thiên nhiên nơi mình đang sống.
Ở Bài 32 – Nấm, tôi giao nhiệm vụ cho học sinh chụp hình các loại nấm mọc
trong vườn hoặc ở khu chợ địa phương (nấm mèo, nấm rơm, nấm mốc trên bánh
mì…). Mỗi nhóm trình bày lại theo dạng báo cáo có hình ảnh minh họa, nêu đặc điểm,
môi trường sống và vai trò của loại nấm đó trong thực tiễn. Qua hoạt động này, học
sinh không chỉ nhớ lâu kiến thức mà còn nhận diện được những loài nấm có lợi, nấm
gây hại và biết cách phòng tránh ngộ độc từ thiên nhiên.
Trong phần thực hành như Bài 28 – Làm sữa chua, thay vì yêu cầu các em
chuẩn bị các nguyên liệu đắt tiền, tôi gợi ý sử dụng sữa đặc có sẵn ở nhà, hũ nhựa
sạch, thùng đá hoặc bếp ga để ủ nhiệt thủ công. Điều quan trọng là học sinh hiểu được
bản chất của quá trình lên men do vi khuẩn và áp dụng được kiến thức sinh học trong
đời sống hàng ngày. Nhiều em sau buổi học đã tự làm thêm ở nhà và khoe với cô sản
phẩm “sữa chua nhà làm”, điều này làm tôi rất xúc động.
Tận dụng vật liệu địa phương còn giúp học sinh sáng tạo hơn trong các sản phẩm
học tập. Khi thiết kế mô hình tế bào hoặc cơ thể sinh vật, các em dùng hạt gạo, vỏ đậu
phộng, nắp chai, dây nilon... Những thứ tưởng chừng bỏ đi lại trở thành mô hình sinh
động, vừa thể hiện hiểu biết sinh học, vừa rèn luyện kỹ năng tái chế – một kỹ năng
sống rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Tôi nhận ra rằng, khi bài học gắn với thực tiễn sống động xung quanh, học sinh
không còn coi việc học là nhiệm vụ, mà là cơ hội để khám phá chính thế giới mà các
em đang sống. Việc tận dụng điều kiện địa phương không chỉ giúp giáo viên giảm áp
lực về trang thiết bị, mà còn tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, sáng tạo, tiết
kiệm và hiệu quả.
2.3.5. Tích hợp công nghệ số vào hoạt động STEM
Tôi hướng dẫn học sinh ứng dụng các phần mềm đơn giản như Canva,
PowerPoint, Google Slides để thiết kế sản phẩm trình bày. Bên cạnh đó, tôi còn
hướng dẫn học sinh sử dụng các phần mềm mô phỏng 3D và thí nghiệm ảo như
PhET hoặc Mozabook để các em chủ động nghiên cứu, tìm hiểu kiến thức. Việc khai
thác công nghệ số không chỉ giúp học sinh rèn kỹ năng sử dụng công cụ hiện đại, mà
còn giúp tiết học trở nên sinh động, dễ hiểu và gần gũi hơn với thế giới thực.
Ví dụ: Ở Bài 32 – Nấm, học sinh được yêu cầu tìm hiểu về một số loại nấm
thường gặp trong tự nhiên và ứng dụng của chúng trong đời sống. Sau khi quan sát mô
hình 3D nấm mốc, nấm men, nấm rơm trên Mozabook, học sinh sử dụng Google
Slides hoặc Canva để thiết kế “bản tin sinh học” dưới dạng một slide trình chiếu hoặc
infographics. Nội dung sản phẩm bao gồm: đặc điểm nhận dạng nấm, điều kiện phát
triển, vai trò có lợi/có hại và biện pháp phòng tránh ngộ độc do nấm.
Mỗi nhóm trình bày sản phẩm của mình trước lớp, có nhóm còn tích hợp thêm
hình ảnh động từ thư viện số, lồng ghép video hướng dẫn cách nhận biết nấm độc.
Hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu bài sâu sắc mà còn phát triển kỹ năng tìm
kiếm thông tin, thiết kế trình bày, tư duy hình ảnh hóa và năng lực truyền thông khoa
học – những kỹ năng rất cần thiết trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Bước
Nội dung các bước
thực hiện
Bước 1:
- GV đặt vấn đề, chuyển giao nhiệm vụ.
GV
Để tạo cảm hứng sáng tạo, GV cho HS xem video 3D về
chuyển
giao “Nấm” trên Mozabook.
nhiệm vụ học
https://mozaweb.vn/vi/search
tập
Sau đó, GV yêu cầu HS quan sát và thảo luận về các loại
Nấm.
- Từ đó, GV dẫn dắt học sinh vào vấn đề:
Trong thế giới tự nhiên có rất nhiều loại nấm khác nhau, từ
những loại nấm có thể nhìn thấy để những loại nấm mốc bé tý, từ
những loài ăn được có giá trị rất cao về mặt kinh tế lẫn dinh
dưỡng, cho đến những loài không ăn được và có hại với con
người.
- GV hướng dẫn HS về tiến trình dự án và yêu cầu HS ghi
nhận vào nhật kí học tập.
Bước 2:
HS thực
hiện nhiệm vụ
học tập
Bước 3:
Báo cáo
kết quả hoạt
động và thảo
luận
Bước 4:
Đánh giá
kết quả, thực
hiện nhiệm vụ
học tập
Bước 1. Nhận nhiệm vụ
Bước 2. Tìm hiểu kiến thức kĩ năng liên quan
Bước 3. Lập bản phương án thiết kế và báo cáo.
Bước 4. Làm sản phẩm
Bước 5. Báo cáo và đánh giá sản phẩm
- Chia lớp thành 5 nhóm phân công công việc:
+ Chia nhóm & bầu nhóm trưởng.
+ Thảo luận nhanh về cách thực hiện dự án.
+ Lập kế hoạch sơ bộ: Ai làm gì? Khi nào?
+ Tạo nhóm LMS để chia sẻ tài liệu & báo cáo tiến độ.
- Hoạt động nhóm:
+ HS tìm hiểu về các loại nấm.
+ Nghiên cứu và sử dụng các phần mềm như Canva,
powerpoint dể thiế kế poster và làm silde thuyết trình.
- Thống nhất tiến trình dự án và tiêu chí đánh giá (giáo
viên photo gửi cho học sinh hai bản này hoặc gửi qua LMS hỗ trợ)
+ GV thông báo tiến trình và hướng dẫn HS thực hiện dự án.
+ GV thông báo các tiêu chí đánh giá và tỉ lệ điểm (bảng tiêu
chí đánh giá bản thiết kế, đánh giá sản phẩm và dự án)
- GV giao nhiệm vụ cho các nhóm về nhà tìm hiểu kiến thức
và kĩ năng liên quan trước khi lập bản thiết kế sản phẩm.
2.4. Khả năng áp dụng của sáng kiến
Qua quá trình triển khai thực tế tại lớp tôi đang giảng dạy, tôi nhận thấy sáng
kiến này hoàn toàn khả thi và có thể áp dụng rộng rãi trong giảng dạy phân môn Sinh
học lớp 6, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Các hoạt động trong sáng kiến không đòi hỏi thiết bị hiện đại hay chi phí lớn, mà chủ
yếu tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có tại trường, tại địa phương, và đặc biệt là dựa vào
khả năng tổ chức linh hoạt, sáng tạo của giáo viên và sự hợp tác của học sinh.
Sáng kiến này có thể được áp dụng không chỉ ở các lớp tôi trực tiếp giảng dạy,
mà còn dễ dàng chia sẻ cho đồng nghiệp trong tổ, trong trường để nhân rộng ra các lớp
khác. Nếu được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể, giáo viên các trường ở khu
vực thành phố, nông thôn hay miền núi đều có thể vận dụng hiệu quả. Ngoài ra, cách
tổ chức dạy học theo hướng STEM như trong sáng kiến cũng có thể áp dụng cho các
phân môn khác trong môn Khoa học Tự nhiên, hoặc cả các môn độc lập như Công
nghệ, Tin học, Giáo dục công dân khi xây dựng chủ đề tích hợp.
Quan trọng nhất, sáng kiến không tạo thêm gánh nặng cho giáo viên mà giúp tiết
kiệm thời gian thiết kế bài giảng nhờ có khung tổ chức rõ ràng, dễ điều chỉnh. Với học
sinh, các em không cần năng lực đặc biệt để tham gia mà chỉ cần được dẫn dắt đúng
cách sẽ dần hình thành được thói quen học tập tích cực và yêu thích môn học hơn.
Từ trải nghiệm thực tế và hiệu quả đạt được, tôi tin rằng sáng kiến này có thể áp
dụng ngay, mở rộng dần và điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng điều kiện giảng
dạy cụ thể trong và ngoài nhà trường.
2.5. Đánh giá lợi ích thu được
Việc áp dụng dạy học theo định hướng STEM trong phân môn Sinh học lớp 6 đã
mang lại nhiều chuyển biến tích cực, không chỉ cho học sinh mà cả với chính tôi –
người đứng lớp. Trước hết, tôi nhận thấy rõ sự thay đổi trong thái độ học tập của các
em. Từ chỗ học
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CÁO SÁNG KIẾN
1. Tên sáng kiến:
Ứng dụng STEM trong dạy học môn KHTN phân môn Sinh học nhằm tạo hứng
thú cho học sinh lớp 6 tại trường THCS….
2. Mô tả bản chất sáng kiến:
Giáo dục không chỉ là quá trình truyền đạt kiến thức mà còn là hành trình khơi
dậy hứng thú, nuôi dưỡng niềm đam mê học tập cho học sinh. Tuy nhiên, tại những
trường học ở vùng cao như Trà Mai, hành trình ấy gặp nhiều rào cản. Học sinh còn rụt
rè, thiếu điều kiện tiếp cận với phương pháp học tập tích cực, đặc biệt là khi học một
môn học tích hợp như Khoa học Tự nhiên. Sự mới mẻ về nội dung, cách tiếp cận và
yêu cầu vận dụng kiến thức liên môn khiến các em dễ mất phương hướng, dẫn đến tâm
lý ngại học và tiếp thu một cách thụ động.
Từ những trăn trở đó, tôi nhận thấy việc đổi mới phương pháp dạy học không
còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Trong quá trình tìm hiểu, tôi tiếp cận với mô
hình giáo dục STEM và nhận thấy đây là hướng đi phù hợp với đối tượng học sinh lớp
6 trong bối cảnh hiện tại. STEM không chỉ là tích hợp giữa khoa học, công nghệ, kỹ
thuật và toán học, mà còn là cách giúp học sinh học thông qua trải nghiệm, được đặt
mình trong những tình huống thực tiễn, từ đó chủ động khám phá và giải quyết vấn đề.
Sáng kiến này được xây dựng với mục tiêu làm cho việc học Sinh học trở nên
gần gũi, dễ hiểu và thú vị hơn. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, giáo viên đóng vai trò
thiết kế hoạt động, dẫn dắt học sinh khám phá và tìm ra kiến thức thông qua trải
nghiệm. Học sinh được làm việc nhóm, trình bày ý tưởng, vận dụng các kiến thức đã
học để tạo ra sản phẩm hoặc lời giải cho một tình huống thực tế. Quá trình đó giúp các
em không chỉ hiểu bài sâu hơn mà còn hình thành được kỹ năng học tập tích cực, tư
duy phản biện và khả năng sáng tạo.
Điều cốt lõi trong sáng kiến này là sự thay đổi từ quan điểm dạy học truyền
thống sang dạy học phát triển năng lực. Học sinh không còn là người tiếp nhận kiến
thức một chiều mà trở thành người học chủ động, người khám phá, người sáng tạo.
Việc ứng dụng giáo dục STEM không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kiến thức mà còn
giúp học sinh hình thành những phẩm chất và năng lực cần thiết của công dân thế kỷ
21.
Sáng kiến được thực hiện với mong muốn góp phần cải thiện chất lượng dạy và
học môn Khoa học Tự nhiên tại trường THCS Trà Mai, từ đó lan tỏa tinh thần đổi mới
giáo dục đến đồng nghiệp và học sinh toàn trường.
- Giải pháp 1: Cải tiến trong thiết kế bài dạy – chuyển từ dạy nội dung sang phát
triển năng lực.
- Giải pháp 2: Sáng tạo trong tổ chức hoạt động – tăng cường trải nghiệm và tích
hợp liên môn
- Giải pháp 3: Thay đổi cách đánh giá – từ đánh giá điểm số sang đánh giá năng
lực và sản phẩm.
- Giải pháp 4: Gắn kết bài học với thực tiễn địa phương và tận dụng nguồn
nguyên liệu sẵn có.
- Giải pháp 5: Tích hợp công nghệ số vào hoạt động STEM.
2.1. Các bước và cách thức thực hiện giải pháp
Để triển khai hiệu quả việc ứng dụng giáo dục STEM vào dạy học phân môn
Sinh học, tôi thực hiện theo các bước cụ thể như sau:
- Bước 1: Xác định nội dung bài học phù hợp với mô hình STEM
Tôi tiến hành rà soát chương trình Sinh học lớp 6, lựa chọn những bài học có
tiềm năng tích hợp liên môn và dễ gắn với các tình huống thực tiễn. Ưu tiên các chủ đề
có thể tổ chức hoạt động trải nghiệm hoặc tạo ra sản phẩm học tập.
- Bước 2: Thiết kế hoạt động dạy học theo hướng STEM
Trên cơ sở nội dung đã chọn, tôi xây dựng kế hoạch bài dạy theo tiến trình
STEM, gồm các phần: xác định vấn đề, khám phá kiến thức, đề xuất giải pháp, thực
hiện sản phẩm, đánh giá và chia sẻ. Các hoạt động được thiết kế vừa sức, phù hợp với
điều kiện học tập tại địa phương.
- Bước 3: Tổ chức cho học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập
Tôi chia lớp thành các nhóm nhỏ, giao nhiệm vụ rõ ràng, phân vai cụ thể. Trong
quá trình thực hiện, học sinh được khuyến khích sáng tạo, trao đổi, hợp tác để hoàn
thành sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề được đặt ra.
- Bước 4: Hướng dẫn học sinh trình bày và phản biện sản phẩm
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các nhóm trình bày kết quả trước lớp. Tôi tổ chức
cho học sinh phản biện, nhận xét chéo để rèn luyện kỹ năng trình bày, thuyết phục và
đánh giá khách quan.
- Bước 5: Đánh giá kết quả học tập và rút kinh nghiệm
Tôi sử dụng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với mục tiêu bài học và năng lực học
sinh. Ngoài ra, tôi tổ chức trao đổi, lấy ý kiến học sinh để điều chỉnh hoạt động cho
phù hợp hơn trong các tiết học sau.
2.2. Phân tích tình trạng của giải pháp đã biết
Trước khi xây dựng và triển khai sáng kiến này, tôi và nhiều đồng nghiệp trong
tổ bộ môn cũng đã từng áp dụng nhiều hình thức đổi mới dạy học trong phân môn Sinh
học lớp 6. Một số giải pháp đã được thực hiện như: sử dụng tranh ảnh trực quan, cho
học sinh quan sát video mô phỏng, tổ chức hoạt động nhóm, thuyết trình ngắn theo
nhóm hoặc giao bài tập về nhà mang tính thực hành đơn giản. Đây đều là những cách
làm tích cực, thể hiện nỗ lực cải tiến của giáo viên nhằm tăng tính hấp dẫn cho tiết
học.
Tuy nhiên, sau một thời gian áp dụng, tôi nhận thấy các giải pháp kể trên vẫn còn
một số hạn chế nhất định. Cụ thể:
Việc sử dụng tranh ảnh, video, mô hình mẫu giúp bài học sinh động hơn
nhưng vẫn mang tính thụ động, học sinh nhìn – nghe là chính, ít có cơ hội
tương tác sâu hay tự tạo ra sản phẩm của riêng mình.
Các hoạt động nhóm được tổ chức trong tiết học chủ yếu xoay quanh việc
trả lời câu hỏi hoặc trình bày nội dung trong sách giáo khoa, chưa thật sự
khơi dậy khả năng giải quyết vấn đề hoặc tư duy độc lập của học sinh.
Thuyết trình theo nhóm tuy giúp học sinh mạnh dạn hơn, nhưng nội dung
thường mang tính tổng hợp kiến thức có sẵn, chưa gắn với sản phẩm thực
tế hoặc các tình huống đời sống cụ thể.
Thực hành quan sát hoặc làm thí nghiệm đơn giản (như quan sát tế bào
hành, làm sữa chua…) đôi khi bị xem như phần “phụ” và ít được đầu tư
đúng mức, do giáo viên thiếu thời gian hoặc ngại tổ chức do điều kiện lớp
học đông, dụng cụ hạn chế.
Như vậy, có thể thấy rằng các giải pháp trước đây chủ yếu vẫn xoay quanh việc
hỗ trợ truyền thụ kiến thức, chưa đi sâu vào việc phát triển năng lực cho học sinh
thông qua trải nghiệm và giải quyết vấn đề thực tiễn. Học sinh vẫn tiếp cận bài học
một cách rời rạc, thiếu cơ hội được “làm thật – sáng tạo thật – ứng dụng thật”.
Chính từ những hạn chế đó, tôi nhận thấy việc chuyển sang tổ chức bài học theo
định hướng giáo dục STEM là một bước cải tiến cần thiết. Bởi giáo dục STEM không
chỉ tích hợp kiến thức các môn học, mà quan trọng hơn, nó tạo điều kiện để học sinh
được đặt vào vai người giải quyết vấn đề thực tế, được thử nghiệm, sáng tạo và hợp tác
để tạo ra sản phẩm học tập mang dấu ấn cá nhân. STEM giúp kéo bài học ra khỏi
khuôn khổ sách giáo khoa, đến gần hơn với cuộc sống và nhu cầu của học sinh. Điều
này không chỉ giúp các em hiểu bài sâu hơn mà còn nuôi dưỡng được tình yêu khoa
học và kỹ năng sống chủ động, linh hoạt.
2.3. Nội dung đã cải tiến, sáng tạo để khắc phục những nhược điểm hiện tại
Từ quá trình quan sát thực tiễn dạy học và những hạn chế của các giải pháp
truyền thống, tôi nhận thấy rằng việc đổi mới phương pháp dạy học phân môn Sinh
học lớp 6 theo định hướng giáo dục STEM là điều hoàn toàn phù hợp và cần thiết.
Trên cơ sở đó, tôi đã tiến hành các cải tiến và sáng tạo sau, nhằm từng bước khắc phục
các hạn chế cũ, đồng thời nâng cao chất lượng dạy học một cách thiết thực, hiệu quả,
bám sát chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.3.1. Cải tiến trong thiết kế bài dạy – chuyển từ dạy nội dung sang phát triển
năng lực
Trước đây, giáo án Sinh học lớp 6 chủ yếu xoay quanh việc truyền đạt kiến thức
có sẵn theo cấu trúc sách giáo khoa, ít tạo cơ hội để học sinh khám phá hay vận dụng
thực tế. Tôi đã cải tiến bằng cách tái cấu trúc bài học theo tiến trình giáo dục STEM
gồm các bước: xác định vấn đề – khám phá – đề xuất giải pháp – thực hiện – đánh giá
– chia sẻ.
Ví dụ: Ở bài 18: Tế bào – đơn vị cơ bản của sự sống, học sinh không chỉ nghe
giảng về khái niệm tế bào mà còn được đặt vào tình huống: "Nếu em là một người
thiết kế mô hình học tập bằng đồ tái chế, em sẽ làm thế nào để thể hiện cấu trúc một tế
bào điển hình?" Câu hỏi này kích thích học sinh tự tìm hiểu đặc điểm tế bào, sau đó
làm mô hình bằng đất sét, nút chai, hạt, giấy màu… Việc tự chế mô hình giúp các em
ghi nhớ sâu sắc hơn, đồng thời phát triển kỹ năng trình bày và tư duy không gian.
2.3.2. Sáng tạo trong tổ chức hoạt động – tăng cường trải nghiệm và tích hợp
liên môn
Là người đứng lớp, tôi luôn trăn trở làm sao để học sinh không chỉ học tốt hơn,
mà còn học một cách hứng thú, chủ động và có cảm giác bài học thật sự “thuộc về
mình”. Đó là lý do tôi không ngừng thử nghiệm cách tổ chức hoạt động học tập theo
hướng tăng cường trải nghiệm và tích hợp liên môn – một trong những yếu tố cốt lõi
của giáo dục STEM.
Tôi không còn dừng lại ở việc đặt câu hỏi và chia nhóm thảo luận chung chung,
mà xây dựng mỗi bài học như một dự án nhỏ, có vấn đề thực tiễn để giải quyết, có sản
phẩm học tập rõ ràng, có sự phối hợp giữa các môn học khác nhau, và đặc biệt là có
không gian để học sinh được sáng tạo, được thể hiện quan điểm cá nhân trong quá
trình học.
Tôi nhớ rõ tiết học Bài 27: Vi khuẩn là một tiết học tôi rất tâm đắc khi tổ chức
theo hướng STEM. Thay vì giảng giải một chiều về cấu tạo và vai trò của vi khuẩn, tôi
đặt ra một tình huống đơn giản nhưng gần gũi: "Làm thế nào để giúp mọi người xung
quanh phòng tránh tác hại của vi khuẩn trong cuộc sống hằng ngày?"
Từ đó, tôi giao nhiệm vụ cho các nhóm học sinh: thiết kế một mô hình tuyên
truyền hoặc bản tin khoa học với nội dung cảnh báo, hướng dẫn phòng tránh vi khuẩn
có hại. Các em được quyền lựa chọn hình thức thể hiện: vẽ poster, làm mô hình 3D,
quay video tuyên truyền hoặc kể một câu chuyện có yếu tố vi khuẩn.
Quá trình làm, tôi không can thiệp quá nhiều mà để các em chủ động phân công,
tự tìm hiểu thông tin, cùng nhau trao đổi. Có nhóm sử dụng kiến thức Sinh học để mô
tả rõ đặc điểm vi khuẩn; có nhóm áp dụng kỹ năng Tin học để làm slide, dựng video;
có nhóm thể hiện khả năng thuyết trình rất ấn tượng nhờ kết hợp kiến thức Ngữ văn;
có em khéo tay dùng bìa carton làm mô hình nhà vệ sinh công cộng và chỉ rõ những
nơi vi khuẩn có thể sinh sôi. Nhiều sản phẩm được làm chỉ bằng đồ tái chế, nhưng thể
hiện được sự đầu tư, sáng tạo và hiểu bài rất chắc.
Quan trọng hơn, tôi thấy các em tự tin hơn, kết nối với nhau tốt hơn, và có trách
nhiệm với sản phẩm mình làm ra. Các em không học để làm bài kiểm tra, mà học để
hiểu, để hành động, và để lan tỏa kiến thức đến cộng đồng. Sau buổi học đó, tôi treo
các poster và mô hình của các nhóm ở góc lớp như một lời nhắc nhở thực tế và sinh
động về kiến thức các em đã cùng nhau tạo ra.
Tôi tin rằng, chính những trải nghiệm như vậy mới là chất xúc tác để học sinh
yêu môn học, thấy rõ được ý nghĩa của kiến thức trong đời sống, và phát triển toàn
diện cả kiến thức lẫn kỹ năng sống.
2.3.3. Thay đổi cách đánh giá – từ đánh giá điểm số sang đánh giá năng lực và
sản phẩm
Một trong những thay đổi quan trọng tôi thực hiện khi áp dụng giáo dục STEM
vào giảng dạy phân môn Sinh học lớp 6, đó là chuyển từ hình thức đánh giá truyền
thống sang đánh giá theo hướng phát triển năng lực. Trước đây, học sinh chủ yếu được
đánh giá thông qua điểm kiểm tra miệng, kiểm tra viết hoặc bài tập lý thuyết. Việc
đánh giá này thiên về ghi nhớ kiến thức, ít phản ánh được năng lực vận dụng, khả năng
sáng tạo hay sự tiến bộ trong quá trình học tập.
Nhận thấy điều đó chưa phù hợp với định hướng chương trình giáo dục phổ
thông mới, tôi bắt đầu thiết kế hệ thống đánh giá đa dạng hơn, trong đó tập trung vào:
Đánh giá quá trình: theo dõi sự tham gia, tinh thần hợp tác, cách làm việc
nhóm của học sinh trong mỗi hoạt động.
Đánh giá sản phẩm học tập: như mô hình, poster, video, bản trình bày…
do học sinh tự thiết kế và thực hiện.
Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng: học sinh có quyền góp ý, nhận xét
cho bạn dựa theo phiếu tiêu chí cụ thể, đồng thời tự phản hồi về mức độ
hoàn thành công việc của bản thân.
Ví dụ, trong hoạt động STEM ở Bài 27 – Vi khuẩn, học sinh được giao thiết kế
poster tuyên truyền cách phòng tránh vi khuẩn. Sản phẩm được đánh giá không chỉ ở
mặt nội dung sinh học đúng hay sai, mà còn được chấm theo các tiêu chí như: bố cục
trình bày rõ ràng, sáng tạo trong hình ảnh, khả năng truyền tải thông điệp, tinh thần
làm việc nhóm và kỹ năng thuyết trình. Mỗi nhóm tự chấm điểm, sau đó nhóm khác
góp ý, cuối cùng giáo viên tổng hợp và đánh giá chung. Cách làm này tạo ra không khí
học tập tích cực, công bằng và khuyến khích sự cố gắng của từng cá nhân.
Điều đáng mừng là khi thay đổi cách đánh giá, tôi thấy học sinh không còn học
để lấy điểm nữa, mà học để làm – học để hiểu – học để thể hiện chính mình. Các em
hào hứng hơn khi biết rằng sản phẩm của mình được trưng bày, được đánh giá một
cách công tâm và có cơ hội được cải thiện sau mỗi lần góp ý. Không ít học sinh học
trung bình ở lý thuyết nhưng lại thể hiện rất tốt trong hoạt động nhóm và phần trình
bày sản phẩm – điều mà trước kia tôi chưa từng thấy rõ nếu chỉ dựa vào bài kiểm tra
15 phút.
Từ trải nghiệm đó, tôi tin rằng đổi mới cách đánh giá không chỉ là bước đi cần
thiết, mà là yếu tố quyết định để dạy học STEM thật sự phát huy hiệu quả, giúp học
sinh phát triển năng lực một cách toàn diện và bền vững.
PHIẾU ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM HỌC TẬP – HOẠT ĐỘNG STEM
Tên dự án: Poster tuyên truyền phòng tránh vi khuẩn
Lớp: ……………… Nhóm: ………………
Tên thành viên nhóm: .......................................................................................
Tiêu chí đánh giá
Thang điểm
Điểm đạt được
1. Nội dung khoa học
2 điểm
chính xác
2. Bố cục trình bày rõ
1 điểm
ràng, logic
3. Hình ảnh minh họa
1 điểm
phù hợp, sáng tạo
4. Thông điệp truyền tải 2 điểm
rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp
thực tế
5. Tính thẩm mỹ (màu
1 điểm
sắc, trình bày sạch đẹp,
có đầu tư)
6. Tinh thần làm việc
1 điểm
nhóm, phối hợp hiệu quả
7. Kỹ năng thuyết trình
2 điểm
(rõ ràng, tự tin, đúng nội
dung)
Tổng điểm
10 điểm
Nhận xét tổng quát (nếu có):
..............................................................................................
..............................................................................................
..............................................................................................
Người đánh giá:
☐ Giáo viên ☐ Nhóm bạn đánh giá ☐ Nhóm tự đánh giá
Họ và tên: .............................................................
Ngày đánh giá: ........... / ........... / 20.......
2.3.4. Gắn kết bài học với thực tiễn địa phương và tận dụng nguồn nguyên
liệu sẵn có
Trong quá trình giảng dạy phân môn Sinh học lớp 6 theo định hướng giáo dục
STEM, tôi nhận thấy một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên thành công
của tiết học chính là sự gần gũi giữa bài học với cuộc sống hàng ngày của học sinh.
Khi học sinh nhận ra rằng kiến thức không chỉ nằm trong sách vở, mà còn hiện hữu
trong từng vật dụng quen thuộc, từng góc vườn, con suối hay con đường các em đi qua
mỗi ngày – khi đó, bài học sẽ trở nên thực sự có ý nghĩa và dễ tiếp nhận hơn.
Là một giáo viên đang công tác tại địa phương có nhiều lợi thế về thiên nhiên, tài
nguyên nông nghiệp và các nguồn vật liệu tái chế dễ tìm, tôi đã tận dụng tối đa những
yếu tố đó để xây dựng các hoạt động học tập phù hợp với điều kiện thực tế, đồng thời
giảm áp lực về thiết bị và dụng cụ học tập chuyên dụng vốn còn thiếu thốn.
Ví dụ: Trong bài Thực vật (Bài 34) và các tiết thực hành liên quan, thay vì dùng
mẫu vật trong phòng thực hành sinh học (nhiều trường không có sẵn), tôi hướng dẫn
học sinh tự sưu tầm lá, thân, rễ của các loài cây quen thuộc quanh trường hoặc ở nhà,
như lá ổi, lá dâm bụt, hoa bướm bạc, cành chanh… Sau đó, các em mang đến lớp để
cùng quan sát, phân loại, mô tả đặc điểm và liên hệ với chức năng sinh học của từng
bộ phận. Nhờ vậy, các em không chỉ hiểu bài, mà còn biết cách quan sát thực tế, tăng
sự gắn kết giữa bài học với thiên nhiên nơi mình đang sống.
Ở Bài 32 – Nấm, tôi giao nhiệm vụ cho học sinh chụp hình các loại nấm mọc
trong vườn hoặc ở khu chợ địa phương (nấm mèo, nấm rơm, nấm mốc trên bánh
mì…). Mỗi nhóm trình bày lại theo dạng báo cáo có hình ảnh minh họa, nêu đặc điểm,
môi trường sống và vai trò của loại nấm đó trong thực tiễn. Qua hoạt động này, học
sinh không chỉ nhớ lâu kiến thức mà còn nhận diện được những loài nấm có lợi, nấm
gây hại và biết cách phòng tránh ngộ độc từ thiên nhiên.
Trong phần thực hành như Bài 28 – Làm sữa chua, thay vì yêu cầu các em
chuẩn bị các nguyên liệu đắt tiền, tôi gợi ý sử dụng sữa đặc có sẵn ở nhà, hũ nhựa
sạch, thùng đá hoặc bếp ga để ủ nhiệt thủ công. Điều quan trọng là học sinh hiểu được
bản chất của quá trình lên men do vi khuẩn và áp dụng được kiến thức sinh học trong
đời sống hàng ngày. Nhiều em sau buổi học đã tự làm thêm ở nhà và khoe với cô sản
phẩm “sữa chua nhà làm”, điều này làm tôi rất xúc động.
Tận dụng vật liệu địa phương còn giúp học sinh sáng tạo hơn trong các sản phẩm
học tập. Khi thiết kế mô hình tế bào hoặc cơ thể sinh vật, các em dùng hạt gạo, vỏ đậu
phộng, nắp chai, dây nilon... Những thứ tưởng chừng bỏ đi lại trở thành mô hình sinh
động, vừa thể hiện hiểu biết sinh học, vừa rèn luyện kỹ năng tái chế – một kỹ năng
sống rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Tôi nhận ra rằng, khi bài học gắn với thực tiễn sống động xung quanh, học sinh
không còn coi việc học là nhiệm vụ, mà là cơ hội để khám phá chính thế giới mà các
em đang sống. Việc tận dụng điều kiện địa phương không chỉ giúp giáo viên giảm áp
lực về trang thiết bị, mà còn tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, sáng tạo, tiết
kiệm và hiệu quả.
2.3.5. Tích hợp công nghệ số vào hoạt động STEM
Tôi hướng dẫn học sinh ứng dụng các phần mềm đơn giản như Canva,
PowerPoint, Google Slides để thiết kế sản phẩm trình bày. Bên cạnh đó, tôi còn
hướng dẫn học sinh sử dụng các phần mềm mô phỏng 3D và thí nghiệm ảo như
PhET hoặc Mozabook để các em chủ động nghiên cứu, tìm hiểu kiến thức. Việc khai
thác công nghệ số không chỉ giúp học sinh rèn kỹ năng sử dụng công cụ hiện đại, mà
còn giúp tiết học trở nên sinh động, dễ hiểu và gần gũi hơn với thế giới thực.
Ví dụ: Ở Bài 32 – Nấm, học sinh được yêu cầu tìm hiểu về một số loại nấm
thường gặp trong tự nhiên và ứng dụng của chúng trong đời sống. Sau khi quan sát mô
hình 3D nấm mốc, nấm men, nấm rơm trên Mozabook, học sinh sử dụng Google
Slides hoặc Canva để thiết kế “bản tin sinh học” dưới dạng một slide trình chiếu hoặc
infographics. Nội dung sản phẩm bao gồm: đặc điểm nhận dạng nấm, điều kiện phát
triển, vai trò có lợi/có hại và biện pháp phòng tránh ngộ độc do nấm.
Mỗi nhóm trình bày sản phẩm của mình trước lớp, có nhóm còn tích hợp thêm
hình ảnh động từ thư viện số, lồng ghép video hướng dẫn cách nhận biết nấm độc.
Hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu bài sâu sắc mà còn phát triển kỹ năng tìm
kiếm thông tin, thiết kế trình bày, tư duy hình ảnh hóa và năng lực truyền thông khoa
học – những kỹ năng rất cần thiết trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Bước
Nội dung các bước
thực hiện
Bước 1:
- GV đặt vấn đề, chuyển giao nhiệm vụ.
GV
Để tạo cảm hứng sáng tạo, GV cho HS xem video 3D về
chuyển
giao “Nấm” trên Mozabook.
nhiệm vụ học
https://mozaweb.vn/vi/search
tập
Sau đó, GV yêu cầu HS quan sát và thảo luận về các loại
Nấm.
- Từ đó, GV dẫn dắt học sinh vào vấn đề:
Trong thế giới tự nhiên có rất nhiều loại nấm khác nhau, từ
những loại nấm có thể nhìn thấy để những loại nấm mốc bé tý, từ
những loài ăn được có giá trị rất cao về mặt kinh tế lẫn dinh
dưỡng, cho đến những loài không ăn được và có hại với con
người.
- GV hướng dẫn HS về tiến trình dự án và yêu cầu HS ghi
nhận vào nhật kí học tập.
Bước 2:
HS thực
hiện nhiệm vụ
học tập
Bước 3:
Báo cáo
kết quả hoạt
động và thảo
luận
Bước 4:
Đánh giá
kết quả, thực
hiện nhiệm vụ
học tập
Bước 1. Nhận nhiệm vụ
Bước 2. Tìm hiểu kiến thức kĩ năng liên quan
Bước 3. Lập bản phương án thiết kế và báo cáo.
Bước 4. Làm sản phẩm
Bước 5. Báo cáo và đánh giá sản phẩm
- Chia lớp thành 5 nhóm phân công công việc:
+ Chia nhóm & bầu nhóm trưởng.
+ Thảo luận nhanh về cách thực hiện dự án.
+ Lập kế hoạch sơ bộ: Ai làm gì? Khi nào?
+ Tạo nhóm LMS để chia sẻ tài liệu & báo cáo tiến độ.
- Hoạt động nhóm:
+ HS tìm hiểu về các loại nấm.
+ Nghiên cứu và sử dụng các phần mềm như Canva,
powerpoint dể thiế kế poster và làm silde thuyết trình.
- Thống nhất tiến trình dự án và tiêu chí đánh giá (giáo
viên photo gửi cho học sinh hai bản này hoặc gửi qua LMS hỗ trợ)
+ GV thông báo tiến trình và hướng dẫn HS thực hiện dự án.
+ GV thông báo các tiêu chí đánh giá và tỉ lệ điểm (bảng tiêu
chí đánh giá bản thiết kế, đánh giá sản phẩm và dự án)
- GV giao nhiệm vụ cho các nhóm về nhà tìm hiểu kiến thức
và kĩ năng liên quan trước khi lập bản thiết kế sản phẩm.
2.4. Khả năng áp dụng của sáng kiến
Qua quá trình triển khai thực tế tại lớp tôi đang giảng dạy, tôi nhận thấy sáng
kiến này hoàn toàn khả thi và có thể áp dụng rộng rãi trong giảng dạy phân môn Sinh
học lớp 6, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Các hoạt động trong sáng kiến không đòi hỏi thiết bị hiện đại hay chi phí lớn, mà chủ
yếu tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có tại trường, tại địa phương, và đặc biệt là dựa vào
khả năng tổ chức linh hoạt, sáng tạo của giáo viên và sự hợp tác của học sinh.
Sáng kiến này có thể được áp dụng không chỉ ở các lớp tôi trực tiếp giảng dạy,
mà còn dễ dàng chia sẻ cho đồng nghiệp trong tổ, trong trường để nhân rộng ra các lớp
khác. Nếu được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể, giáo viên các trường ở khu
vực thành phố, nông thôn hay miền núi đều có thể vận dụng hiệu quả. Ngoài ra, cách
tổ chức dạy học theo hướng STEM như trong sáng kiến cũng có thể áp dụng cho các
phân môn khác trong môn Khoa học Tự nhiên, hoặc cả các môn độc lập như Công
nghệ, Tin học, Giáo dục công dân khi xây dựng chủ đề tích hợp.
Quan trọng nhất, sáng kiến không tạo thêm gánh nặng cho giáo viên mà giúp tiết
kiệm thời gian thiết kế bài giảng nhờ có khung tổ chức rõ ràng, dễ điều chỉnh. Với học
sinh, các em không cần năng lực đặc biệt để tham gia mà chỉ cần được dẫn dắt đúng
cách sẽ dần hình thành được thói quen học tập tích cực và yêu thích môn học hơn.
Từ trải nghiệm thực tế và hiệu quả đạt được, tôi tin rằng sáng kiến này có thể áp
dụng ngay, mở rộng dần và điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng điều kiện giảng
dạy cụ thể trong và ngoài nhà trường.
2.5. Đánh giá lợi ích thu được
Việc áp dụng dạy học theo định hướng STEM trong phân môn Sinh học lớp 6 đã
mang lại nhiều chuyển biến tích cực, không chỉ cho học sinh mà cả với chính tôi –
người đứng lớp. Trước hết, tôi nhận thấy rõ sự thay đổi trong thái độ học tập của các
em. Từ chỗ học
 








Các ý kiến mới nhất