Báo cáo thống kê chất lượng giáo dục 203-2024

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 108.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 108.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Phụ lục
THỐNG KÊ SỐ LIỆU ĐẦU NĂM, GIỮA NĂM, CUỐI NĂM CẤP TIỂU HỌC
(Kèm theo Công văn số⠀⠀⠀⠀⠀⠀⠀/SGDĐT-GDMN-TH ngày⠀⠀⠀tháng 9 năm 2023 của Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu)
(Tùy vào mỗi thời điểm các đơn vị cập nhật số liệu. Những nội dung nào không có để trống)
I. Tổng số học sinh,lớp, dân tộc
Trong đó: Số học sinh nữ
Lớp 1
VI. Học sinh
chưa được
KT (ốm, lý do
khác)
Số lớp
Số HS
Dân tộc
0
11
259
x
x
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
257
2
31
31
3
55
55
2
58
57
2
47
47
2
68
67
115
115
x
14
14
x
26
26
x
23
23
x
19
19
x
33
33
Chia ra:
Dân số
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
- 6 tuổi
0
x
x
30
30
x
30
30
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 7 tuổi
0
x
x
55
55
x
0
0
x
55
55
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 8 tuổi
0
x
x
58
57
x
0
0
x
0
0
x
58
57
x
0
0
x
0
0
- 9 tuổi
0
x
x
48
48
x
1
1
x
0
0
x
0
0
x
47
47
x
0
0
- 10 tuổi
0
x
x
68
67
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
68
67
- 11 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 12 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 13 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 14 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
II. Số buổi học và bán trú
Số trường
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Trường tổ chức học theo mô hình trường học mới VNEN
0
0
0
Trường học áp dụng PP bàn tay nặn bột
0
0
Trường học dạy học mỹ thuật theo PP mới
1
Trường học dạy học CT vận động cơ bản Mizuno
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
1
2
68
67
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
Trường học Tiếng anh 2 tiết/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Trường học Tiếng anh 4 tiết/tuần
1
4
105
104
0
0
0
0
0
0
2
58
57
2
47
47
0
0
0
- Học 5 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 6 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 7-8 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 2 buổi/ngày (9 - 10 buổi/tuần)
1
11
259
257
2
31
31
3
55
55
2
58
57
2
47
47
2
68
67
- Học sinh bán trú ăn trưa tại các trường (chỉ ăn trưa tại
trường)
1
6
36
36
0
0
0
0
0
0
2
11
11
2
13
13
2
12
12
- Học sinh được hưởng chế độ bán trú ăn, ở bán trú tại
trường
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Số lớp ghép
1
3
51
51
1
10
10
2
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng số học sinh trung tâm
trường đi học (Không tính học
sinh điểm trường lẻ về trung
tâm)
x
8
98
96
1
2
2
1
24
24
2
22
21
2
18
18
2
32
31
Tổng số học sinh điểm trường
đi học (Tính học sinh điểm
trường lẻ về trung tâm và học
sinh đang học điểm trường)
x
8
147
147
0
15
15
2
31
31
2
36
36
2
29
29
2
36
36
4
65
65
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
29
29
2
36
36
4
82
82
0
15
15
2
31
31
2
36
36
0
0
0
0
0
0
19
64
64
2
8
8
5
15
15
4
18
18
4
9
9
4
14
14
Thông tin học sinh điểm
trường
Trong đó tổng số học sinh lớp
1,2,3,4,5 từ các điểm trường về
trung tâm học (chỉ tính học sinh
của điểm trường lẻ về trung
tâm học)
Trong đó tổng số học sinh ở
điểm lẻ không về trung tâm học
x
Tổng số học sinh có HCKK
Hoàn cảnh học sinh
Học sinh có hoàn cảnh khó
khăn
x
10
18
18
2
2
2
2
3
3
2
6
6
2
3
3
2
4
4
Học sinh con hộ nghèo (có sổ hộ
nghèo)
x
9
46
46
0
6
6
3
12
12
2
12
12
2
6
6
2
10
10
III. Chất lượng học sinh được đánh giá theo định kì
x
1. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 2 tiết/tuần. Học theo
đúng Chương trình của Bộ Giáo dục và Đao tạo quy định
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
103
79
78
0
0
0
0
0
0
0
40
39
0
39
39
0
0
0
0
Hoàn thành
102
24
24
0
0
0
0
0
0
0
17
17
0
7
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chia ra
2. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 4 tiết/tuần
Chia ra
Chưa hoàn thành
x
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
177
176
0
27
27
0
46
46
0
45
44
0
37
37
0
22
22
0
Hoàn thành
252
77
76
0
3
3
0
9
9
0
12
12
0
9
9
0
44
43
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
185
184
0
27
27
0
47
47
0
46
45
0
36
36
0
29
29
0
Hoàn thành
252
69
68
0
3
3
0
8
8
0
11
11
0
10
10
0
37
36
0
3. Xếp loại học lực môn Tiếng Việt
Chia ra
Chưa hoàn thành
4. Xếp loại học lực môn Toán
Chia ra
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
112
72
72
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
39
39
0
33
33
0
Hoàn thành
111
40
39
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
7
0
33
32
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
112
69
69
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
40
40
0
29
29
0
Hoàn thành
111
43
42
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
6
0
37
36
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
142
140
0
18
18
0
26
26
0
38
37
0
28
28
0
32
31
0
Hoàn thành
252
112
112
0
12
12
0
29
29
0
19
19
0
18
18
0
34
34
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
5. Xếp loại học lực môn Khoa Học
Chia ra
Chưa hoàn thành
6. Xếp loại học lực môn Lịch Sử và Địa Lý
Chia ra
Chưa hoàn thành
7. Xếp loại giáo dục môn Đạo đức
Chia ra
Chưa hoàn thành
8. Xếp loại giáo dục môn GDTC
Chia ra
Hoàn thành tốt
254
155
153
0
19
19
0
32
32
0
42
41
0
28
28
0
34
33
0
Hoàn thành
252
99
99
0
11
11
0
23
23
0
15
15
0
18
18
0
32
32
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
138
136
0
19
19
0
28
28
0
41
40
0
25
25
0
25
24
0
Hoàn thành
252
116
116
0
11
11
0
27
27
0
16
16
0
21
21
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành tốt
254
136
134
0
18
18
0
26
26
0
39
38
0
28
28
0
25
24
0
Hoàn thành
252
118
118
0
12
12
0
29
29
0
18
18
0
18
18
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
142
89
88
0
19
19
0
30
30
0
40
39
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành
141
53
53
0
11
11
0
25
25
0
17
17
0
0
0
0
0
0
0
Chưa hoàn thành
9. Xếp loại giáo dục môn Nghệ thuật (Âm nhạc, Mỹ
Thuật)
Âm nhạc
Chưa hoàn thành
Mĩ thuật
Chưa hoàn thành
10. Xếp loại giáo dục môn Tự nhiên xã hội
(Lớp 1, 2, 3)
Chia ra
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
169
105
103
0
0
0
0
0
0
0
45
44
0
35
35
0
25
24
0
Hoàn thành
167
64
64
0
0
0
0
0
0
0
12
12
0
11
11
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành tốt
103
79
78
0
0
0
0
0
0
0
47
46
0
32
32
0
0
0
0
Hoàn thành
102
24
24
0
0
0
0
0
0
0
10
10
0
14
14
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Tốt
Tự phục vụ, tự quản TT
30, 22 (tự chủ và tự học Đạt
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
Hợp tác lớp TT 30, 22
(giao tiếp và hợp tác Đạt
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
11. Xếp loại học lực môn Tin Học và Công Nghệ
Tin học
Chưa hoàn thành
Công nghệ
Chưa hoàn thành
12. Xếp loại Năng lực theo các tiêu chí
12.1. Năng lực chung
Tốt
Tự học và giải quyết vấn
đề TT 30, 22 (giải quyết
Đạt
vấn đề và sáng tạo
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
103
59
58
0
0
0
0
0
0
0
35
34
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
102
44
44
0
0
0
0
0
0
0
22
22
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
103
59
58
0
0
0
0
0
0
0
35
34
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
102
44
44
0
0
0
0
0
0
0
22
22
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
109
108
0
19
19
0
30
30
0
36
35
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
79
79
0
11
11
0
25
25
0
21
21
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
Chăm học, chăm làm
Đạt
TT30, 22 (Yêu nước 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
12.2. Năng lực đặc thù
Ngôn ngữ
Cần cố gắng
Tính toán
Cần cố gắng
Khoa học
Cần cố gắng
Công nghệ
Cần cố gắng
Tin học
Cần cố gắng
Thẩm mĩ
Cần cố gắng
Thể chất
Cần cố gắng
13. Xếp loại Phẩm chất theo các tiêu chí
Cần cố gắng
Tốt
Tự tin, trách nhiệm TT
30, 22 (Nhân ái 27)
Tự tin, trách nhiệm TT
Đạt
30, 22 (Nhân ái 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
Trung thực, kỉ luật TT
Đạt
30, 22 (Chăm chỉ 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
254
108
107
0
16
16
0
24
24
0
29
28
0
21
21
0
18
18
0
8
8
0
2
2
0
2
2
0
3
3
0
1
1
0
0
0
0
252
138
137
0
12
12
0
29
29
0
25
25
0
24
24
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
126
125
0
19
19
0
30
30
0
35
34
0
24
24
0
18
18
0
Đạt
252
128
127
0
11
11
0
25
25
0
22
22
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
126
125
0
19
19
0
30
30
0
35
34
0
24
24
0
18
18
0
Đạt
252
128
127
0
11
11
0
25
25
0
22
22
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5-6 điểm
dưới 5
Cần cố gắng
Cần cố gắng
Tốt
Đoàn kết, yêu thương
TT30, 22 (Trung thực Đạt
TT27)
Cần cố gắng
Trách nhiệm TT27
Cần cố gắng
IV. Xếp loại chung học lực các môn học
Hoàn thành xuất sắc
Hoàn thành tốt
Chia ra
Hoàn thành
Chưa hoàn thành
V. Đánh giá chung định kỳ về năng lực học
Chia ra
Cần cố gắng
VI. Đánh giá chung định kỳ về phẩm chất học
Chia ra
Cần cố gắng
VII. Học sinh có điểm
kiểm tra các môn học
Lớp 1
Lớp 2
9-10 điểm
7-8 điểm
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
Tiếng Việt
18
9
3
0
32
Toán
19
8
3
0
Ngoại Ngữ
0
0
0
0
Lớp 3
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
14
9
0
31
29
18
8
0
0
0
0
0
Lớp 4
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
14
12
0
25
32
14
11
0
33
7
17
0
Lớp 5
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
12
9
0
22
23
21
0
25
11
10
0
29
32
5
0
25
14
7
0
0
0
0
0
Tin học và công nghệ
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
13
12
0
24
11
11
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
33
14
10
0
25
7
14
0
0
0
0
0
Lich sử và Địa lý
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
10
6
0
29
25
12
0
Khoa học
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
27
12
7
0
33
16
17
0
Tin học và công nghệ
(Tin học)
Tin học và công nghệ
(Công nghệ)
VIII Học sinh khuyết tật
x
5
1
0
1
1
2
1. Học sinh khuyết tật đánh giá như học sinh bình
thường.
x
0
0
0
0
0
0
2. Học sinh khuyết tật xác định không đánh giá như học
sinh bình thường (theo hồ sơ cá nhân).
x
5
1
0
1
1
2
IX. Học sinh bỏ bọc tính đến thời điểm báo cáo trong
năm học
x
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
x
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
x
Đầu năm
Học Kỳ I
Học Kỳ II
x
260
68
68
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
X. Tổng số học sinh trong năm học
260
XII. Tổng
Tiểu học
số trường
XI. Số điểm trường
Tổng số điểm
bản/phường
Số điểm
Điểm trường trường
lẻ có lớp học không mở
lớp học
Điểm trường chính có lớp học
4
259
1
3
1
XIII. Học
sinh chưa
được KT
(ốm, lý do
0
khác)
31
31
31
PTDTBT
PTCS (có PTDT bán
THCS (có
lớp tiểu
trú Tiểu
lớp tiểu
học)
học
học)
55
Khác
1
0
0
0
0
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
55
55
58
58
58
48
48
47
68
THỐNG KÊ SỐ LIỆU ĐẦU NĂM, GIỮA NĂM, CUỐI NĂM CẤP TIỂU HỌC
(Kèm theo Công văn số⠀⠀⠀⠀⠀⠀⠀/SGDĐT-GDMN-TH ngày⠀⠀⠀tháng 9 năm 2023 của Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu)
(Tùy vào mỗi thời điểm các đơn vị cập nhật số liệu. Những nội dung nào không có để trống)
I. Tổng số học sinh,lớp, dân tộc
Trong đó: Số học sinh nữ
Lớp 1
VI. Học sinh
chưa được
KT (ốm, lý do
khác)
Số lớp
Số HS
Dân tộc
0
11
259
x
x
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
257
2
31
31
3
55
55
2
58
57
2
47
47
2
68
67
115
115
x
14
14
x
26
26
x
23
23
x
19
19
x
33
33
Chia ra:
Dân số
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
- 6 tuổi
0
x
x
30
30
x
30
30
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 7 tuổi
0
x
x
55
55
x
0
0
x
55
55
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 8 tuổi
0
x
x
58
57
x
0
0
x
0
0
x
58
57
x
0
0
x
0
0
- 9 tuổi
0
x
x
48
48
x
1
1
x
0
0
x
0
0
x
47
47
x
0
0
- 10 tuổi
0
x
x
68
67
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
68
67
- 11 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 12 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 13 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
- 14 tuổi
0
x
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
x
0
0
II. Số buổi học và bán trú
Số trường
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Trường tổ chức học theo mô hình trường học mới VNEN
0
0
0
Trường học áp dụng PP bàn tay nặn bột
0
0
Trường học dạy học mỹ thuật theo PP mới
1
Trường học dạy học CT vận động cơ bản Mizuno
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
Số lớp
Số HS
Dân tộc
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
1
2
68
67
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
68
67
Trường học Tiếng anh 2 tiết/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Trường học Tiếng anh 4 tiết/tuần
1
4
105
104
0
0
0
0
0
0
2
58
57
2
47
47
0
0
0
- Học 5 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 6 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 7-8 buổi/tuần
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Học 2 buổi/ngày (9 - 10 buổi/tuần)
1
11
259
257
2
31
31
3
55
55
2
58
57
2
47
47
2
68
67
- Học sinh bán trú ăn trưa tại các trường (chỉ ăn trưa tại
trường)
1
6
36
36
0
0
0
0
0
0
2
11
11
2
13
13
2
12
12
- Học sinh được hưởng chế độ bán trú ăn, ở bán trú tại
trường
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
- Số lớp ghép
1
3
51
51
1
10
10
2
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng số học sinh trung tâm
trường đi học (Không tính học
sinh điểm trường lẻ về trung
tâm)
x
8
98
96
1
2
2
1
24
24
2
22
21
2
18
18
2
32
31
Tổng số học sinh điểm trường
đi học (Tính học sinh điểm
trường lẻ về trung tâm và học
sinh đang học điểm trường)
x
8
147
147
0
15
15
2
31
31
2
36
36
2
29
29
2
36
36
4
65
65
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
29
29
2
36
36
4
82
82
0
15
15
2
31
31
2
36
36
0
0
0
0
0
0
19
64
64
2
8
8
5
15
15
4
18
18
4
9
9
4
14
14
Thông tin học sinh điểm
trường
Trong đó tổng số học sinh lớp
1,2,3,4,5 từ các điểm trường về
trung tâm học (chỉ tính học sinh
của điểm trường lẻ về trung
tâm học)
Trong đó tổng số học sinh ở
điểm lẻ không về trung tâm học
x
Tổng số học sinh có HCKK
Hoàn cảnh học sinh
Học sinh có hoàn cảnh khó
khăn
x
10
18
18
2
2
2
2
3
3
2
6
6
2
3
3
2
4
4
Học sinh con hộ nghèo (có sổ hộ
nghèo)
x
9
46
46
0
6
6
3
12
12
2
12
12
2
6
6
2
10
10
III. Chất lượng học sinh được đánh giá theo định kì
x
1. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 2 tiết/tuần. Học theo
đúng Chương trình của Bộ Giáo dục và Đao tạo quy định
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
103
79
78
0
0
0
0
0
0
0
40
39
0
39
39
0
0
0
0
Hoàn thành
102
24
24
0
0
0
0
0
0
0
17
17
0
7
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chia ra
2. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 4 tiết/tuần
Chia ra
Chưa hoàn thành
x
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
177
176
0
27
27
0
46
46
0
45
44
0
37
37
0
22
22
0
Hoàn thành
252
77
76
0
3
3
0
9
9
0
12
12
0
9
9
0
44
43
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
185
184
0
27
27
0
47
47
0
46
45
0
36
36
0
29
29
0
Hoàn thành
252
69
68
0
3
3
0
8
8
0
11
11
0
10
10
0
37
36
0
3. Xếp loại học lực môn Tiếng Việt
Chia ra
Chưa hoàn thành
4. Xếp loại học lực môn Toán
Chia ra
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
112
72
72
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
39
39
0
33
33
0
Hoàn thành
111
40
39
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
7
0
33
32
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
112
69
69
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
40
40
0
29
29
0
Hoàn thành
111
43
42
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
6
0
37
36
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
142
140
0
18
18
0
26
26
0
38
37
0
28
28
0
32
31
0
Hoàn thành
252
112
112
0
12
12
0
29
29
0
19
19
0
18
18
0
34
34
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
5. Xếp loại học lực môn Khoa Học
Chia ra
Chưa hoàn thành
6. Xếp loại học lực môn Lịch Sử và Địa Lý
Chia ra
Chưa hoàn thành
7. Xếp loại giáo dục môn Đạo đức
Chia ra
Chưa hoàn thành
8. Xếp loại giáo dục môn GDTC
Chia ra
Hoàn thành tốt
254
155
153
0
19
19
0
32
32
0
42
41
0
28
28
0
34
33
0
Hoàn thành
252
99
99
0
11
11
0
23
23
0
15
15
0
18
18
0
32
32
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
254
138
136
0
19
19
0
28
28
0
41
40
0
25
25
0
25
24
0
Hoàn thành
252
116
116
0
11
11
0
27
27
0
16
16
0
21
21
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành tốt
254
136
134
0
18
18
0
26
26
0
39
38
0
28
28
0
25
24
0
Hoàn thành
252
118
118
0
12
12
0
29
29
0
18
18
0
18
18
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
142
89
88
0
19
19
0
30
30
0
40
39
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành
141
53
53
0
11
11
0
25
25
0
17
17
0
0
0
0
0
0
0
Chưa hoàn thành
9. Xếp loại giáo dục môn Nghệ thuật (Âm nhạc, Mỹ
Thuật)
Âm nhạc
Chưa hoàn thành
Mĩ thuật
Chưa hoàn thành
10. Xếp loại giáo dục môn Tự nhiên xã hội
(Lớp 1, 2, 3)
Chia ra
Chưa hoàn thành
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Hoàn thành tốt
169
105
103
0
0
0
0
0
0
0
45
44
0
35
35
0
25
24
0
Hoàn thành
167
64
64
0
0
0
0
0
0
0
12
12
0
11
11
0
41
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hoàn thành tốt
103
79
78
0
0
0
0
0
0
0
47
46
0
32
32
0
0
0
0
Hoàn thành
102
24
24
0
0
0
0
0
0
0
10
10
0
14
14
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Tốt
Tự phục vụ, tự quản TT
30, 22 (tự chủ và tự học Đạt
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
Hợp tác lớp TT 30, 22
(giao tiếp và hợp tác Đạt
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
11. Xếp loại học lực môn Tin Học và Công Nghệ
Tin học
Chưa hoàn thành
Công nghệ
Chưa hoàn thành
12. Xếp loại Năng lực theo các tiêu chí
12.1. Năng lực chung
Tốt
Tự học và giải quyết vấn
đề TT 30, 22 (giải quyết
Đạt
vấn đề và sáng tạo
TT27)
Cần cố gắng
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
103
59
58
0
0
0
0
0
0
0
35
34
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
102
44
44
0
0
0
0
0
0
0
22
22
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
103
59
58
0
0
0
0
0
0
0
35
34
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
102
44
44
0
0
0
0
0
0
0
22
22
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
109
108
0
19
19
0
30
30
0
36
35
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
79
79
0
11
11
0
25
25
0
21
21
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
Chăm học, chăm làm
Đạt
TT30, 22 (Yêu nước 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
12.2. Năng lực đặc thù
Ngôn ngữ
Cần cố gắng
Tính toán
Cần cố gắng
Khoa học
Cần cố gắng
Công nghệ
Cần cố gắng
Tin học
Cần cố gắng
Thẩm mĩ
Cần cố gắng
Thể chất
Cần cố gắng
13. Xếp loại Phẩm chất theo các tiêu chí
Cần cố gắng
Tốt
Tự tin, trách nhiệm TT
30, 22 (Nhân ái 27)
Tự tin, trách nhiệm TT
Đạt
30, 22 (Nhân ái 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
Trung thực, kỉ luật TT
Đạt
30, 22 (Chăm chỉ 27)
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
254
125
124
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
18
18
0
252
129
128
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tốt
188
107
106
0
19
19
0
30
30
0
34
33
0
24
24
0
0
0
0
Đạt
187
81
81
0
11
11
0
25
25
0
23
23
0
22
22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
254
108
107
0
16
16
0
24
24
0
29
28
0
21
21
0
18
18
0
8
8
0
2
2
0
2
2
0
3
3
0
1
1
0
0
0
0
252
138
137
0
12
12
0
29
29
0
25
25
0
24
24
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
126
125
0
19
19
0
30
30
0
35
34
0
24
24
0
18
18
0
Đạt
252
128
127
0
11
11
0
25
25
0
22
22
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Tổng
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT
X.loại
T.S HS.
X.loại
HS.DT
X.loại
HSKT X.loại
Tốt
254
126
125
0
19
19
0
30
30
0
35
34
0
24
24
0
18
18
0
Đạt
252
128
127
0
11
11
0
25
25
0
22
22
0
22
22
0
48
47
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5-6 điểm
dưới 5
Cần cố gắng
Cần cố gắng
Tốt
Đoàn kết, yêu thương
TT30, 22 (Trung thực Đạt
TT27)
Cần cố gắng
Trách nhiệm TT27
Cần cố gắng
IV. Xếp loại chung học lực các môn học
Hoàn thành xuất sắc
Hoàn thành tốt
Chia ra
Hoàn thành
Chưa hoàn thành
V. Đánh giá chung định kỳ về năng lực học
Chia ra
Cần cố gắng
VI. Đánh giá chung định kỳ về phẩm chất học
Chia ra
Cần cố gắng
VII. Học sinh có điểm
kiểm tra các môn học
Lớp 1
Lớp 2
9-10 điểm
7-8 điểm
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
Tiếng Việt
18
9
3
0
32
Toán
19
8
3
0
Ngoại Ngữ
0
0
0
0
Lớp 3
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
14
9
0
31
29
18
8
0
0
0
0
0
Lớp 4
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
14
12
0
25
32
14
11
0
33
7
17
0
Lớp 5
5-6 điểm
dưới 5
9-10 điểm 7-8 điểm
12
9
0
22
23
21
0
25
11
10
0
29
32
5
0
25
14
7
0
0
0
0
0
Tin học và công nghệ
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
13
12
0
24
11
11
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
33
14
10
0
25
7
14
0
0
0
0
0
Lich sử và Địa lý
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
10
6
0
29
25
12
0
Khoa học
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
27
12
7
0
33
16
17
0
Tin học và công nghệ
(Tin học)
Tin học và công nghệ
(Công nghệ)
VIII Học sinh khuyết tật
x
5
1
0
1
1
2
1. Học sinh khuyết tật đánh giá như học sinh bình
thường.
x
0
0
0
0
0
0
2. Học sinh khuyết tật xác định không đánh giá như học
sinh bình thường (theo hồ sơ cá nhân).
x
5
1
0
1
1
2
IX. Học sinh bỏ bọc tính đến thời điểm báo cáo trong
năm học
x
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
Bỏ học KI
Bỏ học
KII
Cộng
x
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
x
Đầu năm
Học Kỳ I
Học Kỳ II
x
260
68
68
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm
X. Tổng số học sinh trong năm học
260
XII. Tổng
Tiểu học
số trường
XI. Số điểm trường
Tổng số điểm
bản/phường
Số điểm
Điểm trường trường
lẻ có lớp học không mở
lớp học
Điểm trường chính có lớp học
4
259
1
3
1
XIII. Học
sinh chưa
được KT
(ốm, lý do
0
khác)
31
31
31
PTDTBT
PTCS (có PTDT bán
THCS (có
lớp tiểu
trú Tiểu
lớp tiểu
học)
học
học)
55
Khác
1
0
0
0
0
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
55
55
58
58
58
48
48
47
68
 









Các ý kiến mới nhất