Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Báo cáo thống kê chất lượng giáo dục 203-2024

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 108.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
Phụ lục
THỐNG KÊ SỐ LIỆU ĐẦU NĂM, GIỮA NĂM, CUỐI NĂM CẤP TIỂU HỌC
(Kèm theo Công văn số⠀⠀⠀⠀⠀⠀⠀/SGDĐT-GDMN-TH ngày⠀⠀⠀tháng 9 năm 2023 của Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu)
(Tùy vào mỗi thời điểm các đơn vị cập nhật số liệu. Những nội dung nào không có để trống)

I. Tổng số học sinh,lớp, dân tộc
Trong đó: Số học sinh nữ

Lớp 1

VI. Học sinh
chưa được
KT (ốm, lý do
khác)

Số lớp

Số HS

Dân tộc

0

11

259

x

x

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

257

2

31

31

3

55

55

2

58

57

2

47

47

2

68

67

115

115

x

14

14

x

26

26

x

23

23

x

19

19

x

33

33

Chia ra:

Dân số

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

- 6 tuổi

0

x

x

30

30

x

30

30

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

- 7 tuổi

0

x

x

55

55

x

0

0

x

55

55

x

0

0

x

0

0

x

0

0

- 8 tuổi

0

x

x

58

57

x

0

0

x

0

0

x

58

57

x

0

0

x

0

0

- 9 tuổi

0

x

x

48

48

x

1

1

x

0

0

x

0

0

x

47

47

x

0

0

- 10 tuổi

0

x

x

68

67

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

68

67

- 11 tuổi

0

x

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

- 12 tuổi

0

x

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

- 13 tuổi

0

x

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

- 14 tuổi

0

x

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

x

0

0

II. Số buổi học và bán trú

Số trường

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Trường tổ chức học theo mô hình trường học mới VNEN

0

0

0

Trường học áp dụng PP bàn tay nặn bột

0

0

Trường học dạy học mỹ thuật theo PP mới

1

Trường học dạy học CT vận động cơ bản Mizuno

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

Số lớp

Số HS

Dân tộc

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

68

67

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

68

67

1

2

68

67

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

68

67

Trường học Tiếng anh 2 tiết/tuần

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Trường học Tiếng anh 4 tiết/tuần

1

4

105

104

0

0

0

0

0

0

2

58

57

2

47

47

0

0

0

- Học 5 buổi/tuần

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

- Học 6 buổi/tuần

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

- Học 7-8 buổi/tuần

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

- Học 2 buổi/ngày (9 - 10 buổi/tuần)

1

11

259

257

2

31

31

3

55

55

2

58

57

2

47

47

2

68

67

- Học sinh bán trú ăn trưa tại các trường (chỉ ăn trưa tại
trường)

1

6

36

36

0

0

0

0

0

0

2

11

11

2

13

13

2

12

12

- Học sinh được hưởng chế độ bán trú ăn, ở bán trú tại
trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

- Số lớp ghép

1

3

51

51

1

10

10

2

41

41

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng số học sinh trung tâm
trường đi học (Không tính học
sinh điểm trường lẻ về trung
tâm)

x

8

98

96

1

2

2

1

24

24

2

22

21

2

18

18

2

32

31

Tổng số học sinh điểm trường
đi học (Tính học sinh điểm
trường lẻ về trung tâm và học
sinh đang học điểm trường)

x

8

147

147

0

15

15

2

31

31

2

36

36

2

29

29

2

36

36

4

65

65

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

29

29

2

36

36

4

82

82

0

15

15

2

31

31

2

36

36

0

0

0

0

0

0

19

64

64

2

8

8

5

15

15

4

18

18

4

9

9

4

14

14

Thông tin học sinh điểm
trường

Trong đó tổng số học sinh lớp
1,2,3,4,5 từ các điểm trường về
trung tâm học (chỉ tính học sinh
của điểm trường lẻ về trung
tâm học)
Trong đó tổng số học sinh ở
điểm lẻ không về trung tâm học

x

Tổng số học sinh có HCKK
Hoàn cảnh học sinh

Học sinh có hoàn cảnh khó
khăn

x

10

18

18

2

2

2

2

3

3

2

6

6

2

3

3

2

4

4

Học sinh con hộ nghèo (có sổ hộ
nghèo)

x

9

46

46

0

6

6

3

12

12

2

12

12

2

6

6

2

10

10

III. Chất lượng học sinh được đánh giá theo định kì

x

1. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 2 tiết/tuần. Học theo
đúng Chương trình của Bộ Giáo dục và Đao tạo quy định

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Hoàn thành

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Chưa hoàn thành

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

103

79

78

0

0

0

0

0

0

0

40

39

0

39

39

0

0

0

0

Hoàn thành

102

24

24

0

0

0

0

0

0

0

17

17

0

7

7

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Chia ra

2. Xếp loại học lực môn Tiếng Anh 4 tiết/tuần

Chia ra

Chưa hoàn thành

x

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

254

177

176

0

27

27

0

46

46

0

45

44

0

37

37

0

22

22

0

Hoàn thành

252

77

76

0

3

3

0

9

9

0

12

12

0

9

9

0

44

43

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

254

185

184

0

27

27

0

47

47

0

46

45

0

36

36

0

29

29

0

Hoàn thành

252

69

68

0

3

3

0

8

8

0

11

11

0

10

10

0

37

36

0

3. Xếp loại học lực môn Tiếng Việt

Chia ra

Chưa hoàn thành
4. Xếp loại học lực môn Toán

Chia ra

Chưa hoàn thành

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

112

72

72

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

39

39

0

33

33

0

Hoàn thành

111

40

39

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

7

0

33

32

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

112

69

69

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

40

40

0

29

29

0

Hoàn thành

111

43

42

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

6

0

37

36

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

254

142

140

0

18

18

0

26

26

0

38

37

0

28

28

0

32

31

0

Hoàn thành

252

112

112

0

12

12

0

29

29

0

19

19

0

18

18

0

34

34

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

5. Xếp loại học lực môn Khoa Học

Chia ra

Chưa hoàn thành
6. Xếp loại học lực môn Lịch Sử và Địa Lý

Chia ra

Chưa hoàn thành
7. Xếp loại giáo dục môn Đạo đức

Chia ra

Chưa hoàn thành
8. Xếp loại giáo dục môn GDTC

Chia ra

Hoàn thành tốt

254

155

153

0

19

19

0

32

32

0

42

41

0

28

28

0

34

33

0

Hoàn thành

252

99

99

0

11

11

0

23

23

0

15

15

0

18

18

0

32

32

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

254

138

136

0

19

19

0

28

28

0

41

40

0

25

25

0

25

24

0

Hoàn thành

252

116

116

0

11

11

0

27

27

0

16

16

0

21

21

0

41

41

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Hoàn thành tốt

254

136

134

0

18

18

0

26

26

0

39

38

0

28

28

0

25

24

0

Hoàn thành

252

118

118

0

12

12

0

29

29

0

18

18

0

18

18

0

41

41

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

142

89

88

0

19

19

0

30

30

0

40

39

0

0

0

0

0

0

0

Hoàn thành

141

53

53

0

11

11

0

25

25

0

17

17

0

0

0

0

0

0

0

Chưa hoàn thành
9. Xếp loại giáo dục môn Nghệ thuật (Âm nhạc, Mỹ
Thuật)

Âm nhạc

Chưa hoàn thành

Mĩ thuật

Chưa hoàn thành
10. Xếp loại giáo dục môn Tự nhiên xã hội
(Lớp 1, 2, 3)

Chia ra

Chưa hoàn thành

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Hoàn thành tốt

169

105

103

0

0

0

0

0

0

0

45

44

0

35

35

0

25

24

0

Hoàn thành

167

64

64

0

0

0

0

0

0

0

12

12

0

11

11

0

41

41

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Hoàn thành tốt

103

79

78

0

0

0

0

0

0

0

47

46

0

32

32

0

0

0

0

Hoàn thành

102

24

24

0

0

0

0

0

0

0

10

10

0

14

14

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

Tốt
Tự phục vụ, tự quản TT
30, 22 (tự chủ và tự học Đạt
TT27)
Cần cố gắng

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt
Hợp tác lớp TT 30, 22
(giao tiếp và hợp tác Đạt
TT27)
Cần cố gắng

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

11. Xếp loại học lực môn Tin Học và Công Nghệ

Tin học

Chưa hoàn thành

Công nghệ

Chưa hoàn thành
12. Xếp loại Năng lực theo các tiêu chí
12.1. Năng lực chung

Tốt
Tự học và giải quyết vấn
đề TT 30, 22 (giải quyết
Đạt
vấn đề và sáng tạo
TT27)
Cần cố gắng

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

x

Tốt

188

107

106

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

81

81

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

188

107

106

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

81

81

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

188

107

106

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

81

81

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

103

59

58

0

0

0

0

0

0

0

35

34

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

102

44

44

0

0

0

0

0

0

0

22

22

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

103

59

58

0

0

0

0

0

0

0

35

34

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

102

44

44

0

0

0

0

0

0

0

22

22

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

188

107

106

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

81

81

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

188

109

108

0

19

19

0

30

30

0

36

35

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

79

79

0

11

11

0

25

25

0

21

21

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Tốt

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

Chăm học, chăm làm
Đạt
TT30, 22 (Yêu nước 27)

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

12.2. Năng lực đặc thù

Ngôn ngữ

Cần cố gắng

Tính toán

Cần cố gắng

Khoa học

Cần cố gắng

Công nghệ

Cần cố gắng

Tin học

Cần cố gắng

Thẩm mĩ

Cần cố gắng

Thể chất

Cần cố gắng
13. Xếp loại Phẩm chất theo các tiêu chí

Cần cố gắng
Tốt
Tự tin, trách nhiệm TT
30, 22 (Nhân ái 27)

Tự tin, trách nhiệm TT
Đạt
30, 22 (Nhân ái 27)

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

Trung thực, kỉ luật TT
Đạt
30, 22 (Chăm chỉ 27)

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

254

125

124

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

18

18

0

252

129

128

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tốt

188

107

106

0

19

19

0

30

30

0

34

33

0

24

24

0

0

0

0

Đạt

187

81

81

0

11

11

0

25

25

0

23

23

0

22

22

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

254

108

107

0

16

16

0

24

24

0

29

28

0

21

21

0

18

18

0

8

8

0

2

2

0

2

2

0

3

3

0

1

1

0

0

0

0

252

138

137

0

12

12

0

29

29

0

25

25

0

24

24

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Tốt

254

126

125

0

19

19

0

30

30

0

35

34

0

24

24

0

18

18

0

Đạt

252

128

127

0

11

11

0

25

25

0

22

22

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Tổng

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT
X.loại

T.S HS.
X.loại

HS.DT
X.loại

HSKT X.loại

Tốt

254

126

125

0

19

19

0

30

30

0

35

34

0

24

24

0

18

18

0

Đạt

252

128

127

0

11

11

0

25

25

0

22

22

0

22

22

0

48

47

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5-6 điểm

dưới 5

Cần cố gắng

Cần cố gắng
Tốt
Đoàn kết, yêu thương
TT30, 22 (Trung thực Đạt
TT27)
Cần cố gắng

Trách nhiệm TT27

Cần cố gắng
IV. Xếp loại chung học lực các môn học
Hoàn thành xuất sắc
Hoàn thành tốt

Chia ra

Hoàn thành
Chưa hoàn thành

V. Đánh giá chung định kỳ về năng lực học

Chia ra

Cần cố gắng
VI. Đánh giá chung định kỳ về phẩm chất học

Chia ra

Cần cố gắng
VII. Học sinh có điểm
kiểm tra các môn học

Lớp 1

Lớp 2

9-10 điểm

7-8 điểm

5-6 điểm

dưới 5

9-10 điểm 7-8 điểm

Tiếng Việt

18

9

3

0

32

Toán

19

8

3

0

Ngoại Ngữ

0

0

0

0

Lớp 3

5-6 điểm

dưới 5

9-10 điểm 7-8 điểm

14

9

0

31

29

18

8

0

0

0

0

0

Lớp 4

5-6 điểm

dưới 5

9-10 điểm 7-8 điểm

14

12

0

25

32

14

11

0

33

7

17

0

Lớp 5

5-6 điểm

dưới 5

9-10 điểm 7-8 điểm

12

9

0

22

23

21

0

25

11

10

0

29

32

5

0

25

14

7

0

0

0

0

0

Tin học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

32

13

12

0

24

11

11

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

33

14

10

0

25

7

14

0

0

0

0

0

Lich sử và Địa lý

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

30

10

6

0

29

25

12

0

Khoa học

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

27

12

7

0

33

16

17

0

Tin học và công nghệ
(Tin học)
Tin học và công nghệ
(Công nghệ)

VIII Học sinh khuyết tật

x

5

1

0

1

1

2

1. Học sinh khuyết tật đánh giá như học sinh bình
thường.

x

0

0

0

0

0

0

2. Học sinh khuyết tật xác định không đánh giá như học
sinh bình thường (theo hồ sơ cá nhân).

x

5

1

0

1

1

2

IX. Học sinh bỏ bọc tính đến thời điểm báo cáo trong
năm học

x

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

Bỏ học KI

Bỏ học
KII

Cộng

x

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

x

Đầu năm

Học Kỳ I

Học Kỳ II

x

260

68

68

Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm

Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm

Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm

Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm

Học Kỳ I Học Kỳ II Đầu năm

X. Tổng số học sinh trong năm học
260

XII. Tổng
Tiểu học
số trường

XI. Số điểm trường

Tổng số điểm
bản/phường

Số điểm
Điểm trường trường
lẻ có lớp học không mở
lớp học

Điểm trường chính có lớp học

4

259

1

3

1

XIII. Học
sinh chưa
được KT
(ốm, lý do
0
khác)

31

31

31

PTDTBT
PTCS (có PTDT bán
THCS (có
lớp tiểu
trú Tiểu
lớp tiểu
học)
học
học)

55

Khác

1

0

0

0

0

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

55

55

58

58

58

48

48

47

68
 
Gửi ý kiến