Danh sách học sinh năm học 2024-2025

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 46.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 46.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH HỌC SINH NƠI KHÁC ĐẾN HỌC
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Yến
01/02/2017
x
Thái
Bó Lun-Pắc Ta
Lò Hải
Đăng
3/8/2017
Thái
Sìn Hồ
1
Lò Thị
Hoàn
31/01/2016
x
Thái
Tạng Đán-Thân Thuộc
2
Vàng Thị
Phua
25/3/2016
x
H.Mông
Ngam Ca-Nậm Sỏ
5A
1
Vàng A
Thanh
21/02/2014
H.Mông
Ngam Ca-Nậm Sỏ
5B
2
Lò Thị
Vy
21/4/2014
x
Thái
Tà Hừa-Than Uyên
1
Lò Thị
Hoài
27/11/2013
x
Thái
Tà Hừa-Than Uyên
2
Lành Thị Hồng
Nhung
02/10/2013
x
Thái
Mường II-Mường Khoa
Lớp
STT
2TT
1
Lò Kim
2HP
2
3B
6
Họ và tên
ỌC
Chỗ ở hiện tại
Ghi chú
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Biệt-Hoa
Bản Hua Puông
Con nhà Thương-Xanh
Con nhà Trường-Tưởng
Hua Tra Nọi
Con nhà Sông-Mê
Hua Tra Nọi
Con nhà Sông-Mê
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Chẩu-Mầng
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Chẩu-Mầng
Bản Phiêng Bay
Con nhà Thị-Un
Chủ hộ
1
2
3
4
5
6
Bố
DANH SÁCH HỌC SINH ĐI HỌC NƠI KHÁC
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Anh
28/12/2018
x
Thái
Phiêng Lúc-82
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2024
Lò Thị
Huyên
03/08/2015
x
Thái
Hua Puông-473
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023
2
Lò Thị Hương
Lan
02/01/2015
x
Thái
Hua Puông-464
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023
3
Lò Huyền
Chi
27/4/2015
x
Thái
P.Bay-211
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
1
Lò Minh
Thuỳ
22/10/2014
x
Thái
P.Lúc-47
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
2
Đềm Văn
Vũ
24/12/2014
Thái
Hua Puông-474
1
Lò Thu
Thuỳ
11/7/2013
Thái
P.Bay-211
Lớp
STT
1
1
Lường Ngọc
1
4
Họ và tên
Dân tộc Khu- Số phiếu
5
6
x
Ghi chú
Học nhờ trường TH xã Nậm Sỏ ngày
27/02/2024
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
1
2
3
4
5
6
DANH SÁCH HỌC SINH NGOÀI ĐỘ TUỔI+KHUYẾT TẬT
Năm học 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
1
Hoàng Văn
Minh
21/10/2018
Thái
Nà Phát-286
Khuyết tật nghe nói, trí tuệ
1
Lò Tiên
Phong
08/4/2018
Thái
Hua Cần-523
Khuyết tật khác (KT nặng)
1HC
1
Thào Thị
Gầu
04/12/2018
x
Mông
Hua Cần-586
Khuyết tật vận động, nghe, nói
2NP
1
Lù Thị Thuỳ
Danh
10/6/2014
x
Thái
4A
1
Lò Thị Thanh
Phượng
22/8/2015
x
Thái
5B
1
Vàng A
Thanh
09/5/2014
1NP
H.Mông
Ngoài độ tuổi-Khuyết tật nghe nói, trí
tuệ nặng
Khuyết tật nghe nhìn, trí tuệ mức độ
Hua Puông-478
nhẹ
Hua Cần-523
Hua Cần-704
Khuyết tật nghe nói
1
2
3
4
5
6
DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐI
Năm học 2023-2024, 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc Khu- Số phiếu
Ghi chú
1
Lò Thị
Huyên
03/08/2015
x
Thái
Hua Puông-473
C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2023
(Năm học 2023-2024)
2
Lò Thị Hương
Lan
02/01/2015
x
Thái
Hua Puông-464
C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2024
(Năm học 2023-2024)
4B
1
Đềm Văn
Vũ
24/12/2014
Thái
Hua Puông-474
C.Đi trường TH xã Nậm Sỏ ngày 27/02/2024
(Năm học 2023-2024)
4A
1
Nguyễn Vũ Ngọc
Minh
21/10/2015
Kinh
19-Thân Thuộc
C.Đi trường TH xã Thân Thuộc ngày 16/8/2024
(Năm học 2024-2025)
3A
x
1
2
3
4
DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐẾN
Năm học 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG HỌC SINH THÁNG 09 (06/9/2024)
Năm học 2024-2025
TỔNG SỐ HỌC SINH
DÂN TỘC
ĐỘ TUỔI
Chuyển
Nùng (Tày)
Kinh
Nữ dân tộc
Khơ Mú
Dân tộc
H.Mông
Nữ
Thái
Tổng số
Khối
lớp
1TT
13
5
13
5
HC
10
6
10
6
1HP
5
2
5
2
5
2
5
NP
17
3
17
3
17
3
16
Cộng
45
16
45
16
33
9
2A
11
4
11
4
10
4
2HC
6
3
6
3
HP
5
2
5
2
5
2
5
2NP
9
5
9
5
9
5
8
Cộng
31
14
31
14
24
11
6
3
1
3A
28
14
28
14
24
12
3
2
1
3B
27
12
27
12
21
8
5
3
Cộng
55
26
55
26
45
20
8
5
4A
27
10
27
10
22
8
5
2
4B
30
13
30
13
23
11
6
2
1
Cộng
57
23
57
23
45
19
11
4
1
5A
24
9
24
9
22
9
2
5B
23
10
23
10
20
9
2
1
1
Cộng
47
19
47
19
42
18
4
1
1
0
0
0
0
0
0
0
183
77
183
77
153
65
23
10
5
0
2
2
0
0
24
0
Hua Cần
16
9
16
9
0
0
16
9
0
0
0
0
0
0
16
0
0
H.Puông
10
4
10
4
10
4
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
Nà Phát
26
8
26
8
26
8
0
0
0
0
0
0
0
0
24
0
11 lớp
235
98
235
98
189
77
39
19
5
0
2
2
0
0
74
0
6
TS
Nữ
11
4
TS
Nữ
TS
Nữ
1
10
10
TS
Nữ
1
1
TS
9
10
11
12
13
14
Đi
(Chết)
Đến
10
1
0
1
1
0
0
0
0
44
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
1
0
13
0
0
30
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
3
0
0
0
0
0
0
55
0
0
0
0
0
0
0
0
57
0
0
0
0
0
1
TS
Nữ
5
2
10
6
5
2
4
1
2
24
11
3
1
Sơn
5
2
Huê
3
3
1
15
8
1
1
13
2
6
7
2
10
5
0
7
5
11
4
14
7
21
9
0
4
3
14
6
1
7
3
14
6
1
0
12
0
3
0
5
Tạ Thuỷ
6
0
2
Sơn
Thành
3
13
6
0
Tạ Thuỷ
0
Minh
Lăm
0
Thế Anh
Quang
11
6
28
12
1
24
5
7
1
9
4
1
23
7
6
4
12
3
13
5
21
7
1
0
17
4
2
0
34
14
1
0
58
29
0
0
3
0
6
0
47
0
0
0
0
0
0
0
12
0
112 47
0
0
0
0
0
1
1
37
6
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
3
3
36
17
112 47
1
0
0
0
0
1
1
56
9
38
18
2
1
GVCN
Huê
2
1
Mồ côi
Giang
6
7
0
KT
0
1
0
Không có
chế độ
1
27
0
0
1
30
0
0
6
27
0
Nữ
1
28
1
TS
3
6
0
NĐ 04
10
11
3
1
Vùng
Hộ Cận
khó
nghèo nghèo
khăn
Số HS bán trú
13
1
6
8
Nữ
6
6
7
Hưởng chính
sách
109
47
0
Lưu
Đỗ Huyền
Ghi chú
76
C.Đi 1 (0) Minh
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Yến
01/02/2017
x
Thái
Bó Lun-Pắc Ta
Lò Hải
Đăng
3/8/2017
Thái
Sìn Hồ
1
Lò Thị
Hoàn
31/01/2016
x
Thái
Tạng Đán-Thân Thuộc
2
Vàng Thị
Phua
25/3/2016
x
H.Mông
Ngam Ca-Nậm Sỏ
5A
1
Vàng A
Thanh
21/02/2014
H.Mông
Ngam Ca-Nậm Sỏ
5B
2
Lò Thị
Vy
21/4/2014
x
Thái
Tà Hừa-Than Uyên
1
Lò Thị
Hoài
27/11/2013
x
Thái
Tà Hừa-Than Uyên
2
Lành Thị Hồng
Nhung
02/10/2013
x
Thái
Mường II-Mường Khoa
Lớp
STT
2TT
1
Lò Kim
2HP
2
3B
6
Họ và tên
ỌC
Chỗ ở hiện tại
Ghi chú
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Biệt-Hoa
Bản Hua Puông
Con nhà Thương-Xanh
Con nhà Trường-Tưởng
Hua Tra Nọi
Con nhà Sông-Mê
Hua Tra Nọi
Con nhà Sông-Mê
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Chẩu-Mầng
Bản Phiêng Lúc
Con nhà Chẩu-Mầng
Bản Phiêng Bay
Con nhà Thị-Un
Chủ hộ
1
2
3
4
5
6
Bố
DANH SÁCH HỌC SINH ĐI HỌC NƠI KHÁC
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Anh
28/12/2018
x
Thái
Phiêng Lúc-82
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2024
Lò Thị
Huyên
03/08/2015
x
Thái
Hua Puông-473
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023
2
Lò Thị Hương
Lan
02/01/2015
x
Thái
Hua Puông-464
Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023
3
Lò Huyền
Chi
27/4/2015
x
Thái
P.Bay-211
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
1
Lò Minh
Thuỳ
22/10/2014
x
Thái
P.Lúc-47
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
2
Đềm Văn
Vũ
24/12/2014
Thái
Hua Puông-474
1
Lò Thu
Thuỳ
11/7/2013
Thái
P.Bay-211
Lớp
STT
1
1
Lường Ngọc
1
4
Họ và tên
Dân tộc Khu- Số phiếu
5
6
x
Ghi chú
Học nhờ trường TH xã Nậm Sỏ ngày
27/02/2024
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta
1
2
3
4
5
6
DANH SÁCH HỌC SINH NGOÀI ĐỘ TUỔI+KHUYẾT TẬT
Năm học 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
1
Hoàng Văn
Minh
21/10/2018
Thái
Nà Phát-286
Khuyết tật nghe nói, trí tuệ
1
Lò Tiên
Phong
08/4/2018
Thái
Hua Cần-523
Khuyết tật khác (KT nặng)
1HC
1
Thào Thị
Gầu
04/12/2018
x
Mông
Hua Cần-586
Khuyết tật vận động, nghe, nói
2NP
1
Lù Thị Thuỳ
Danh
10/6/2014
x
Thái
4A
1
Lò Thị Thanh
Phượng
22/8/2015
x
Thái
5B
1
Vàng A
Thanh
09/5/2014
1NP
H.Mông
Ngoài độ tuổi-Khuyết tật nghe nói, trí
tuệ nặng
Khuyết tật nghe nhìn, trí tuệ mức độ
Hua Puông-478
nhẹ
Hua Cần-523
Hua Cần-704
Khuyết tật nghe nói
1
2
3
4
5
6
DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐI
Năm học 2023-2024, 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc Khu- Số phiếu
Ghi chú
1
Lò Thị
Huyên
03/08/2015
x
Thái
Hua Puông-473
C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2023
(Năm học 2023-2024)
2
Lò Thị Hương
Lan
02/01/2015
x
Thái
Hua Puông-464
C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2024
(Năm học 2023-2024)
4B
1
Đềm Văn
Vũ
24/12/2014
Thái
Hua Puông-474
C.Đi trường TH xã Nậm Sỏ ngày 27/02/2024
(Năm học 2023-2024)
4A
1
Nguyễn Vũ Ngọc
Minh
21/10/2015
Kinh
19-Thân Thuộc
C.Đi trường TH xã Thân Thuộc ngày 16/8/2024
(Năm học 2024-2025)
3A
x
1
2
3
4
DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐẾN
Năm học 2024-2025
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
Lớp
STT
Họ và tên
Ngày, tháng,
năm sinh
Nữ
Dân tộc
Khu- Số phiếu
Ghi chú
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG HỌC SINH THÁNG 09 (06/9/2024)
Năm học 2024-2025
TỔNG SỐ HỌC SINH
DÂN TỘC
ĐỘ TUỔI
Chuyển
Nùng (Tày)
Kinh
Nữ dân tộc
Khơ Mú
Dân tộc
H.Mông
Nữ
Thái
Tổng số
Khối
lớp
1TT
13
5
13
5
HC
10
6
10
6
1HP
5
2
5
2
5
2
5
NP
17
3
17
3
17
3
16
Cộng
45
16
45
16
33
9
2A
11
4
11
4
10
4
2HC
6
3
6
3
HP
5
2
5
2
5
2
5
2NP
9
5
9
5
9
5
8
Cộng
31
14
31
14
24
11
6
3
1
3A
28
14
28
14
24
12
3
2
1
3B
27
12
27
12
21
8
5
3
Cộng
55
26
55
26
45
20
8
5
4A
27
10
27
10
22
8
5
2
4B
30
13
30
13
23
11
6
2
1
Cộng
57
23
57
23
45
19
11
4
1
5A
24
9
24
9
22
9
2
5B
23
10
23
10
20
9
2
1
1
Cộng
47
19
47
19
42
18
4
1
1
0
0
0
0
0
0
0
183
77
183
77
153
65
23
10
5
0
2
2
0
0
24
0
Hua Cần
16
9
16
9
0
0
16
9
0
0
0
0
0
0
16
0
0
H.Puông
10
4
10
4
10
4
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
Nà Phát
26
8
26
8
26
8
0
0
0
0
0
0
0
0
24
0
11 lớp
235
98
235
98
189
77
39
19
5
0
2
2
0
0
74
0
6
TS
Nữ
11
4
TS
Nữ
TS
Nữ
1
10
10
TS
Nữ
1
1
TS
9
10
11
12
13
14
Đi
(Chết)
Đến
10
1
0
1
1
0
0
0
0
44
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
1
0
13
0
0
30
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
3
0
0
0
0
0
0
55
0
0
0
0
0
0
0
0
57
0
0
0
0
0
1
TS
Nữ
5
2
10
6
5
2
4
1
2
24
11
3
1
Sơn
5
2
Huê
3
3
1
15
8
1
1
13
2
6
7
2
10
5
0
7
5
11
4
14
7
21
9
0
4
3
14
6
1
7
3
14
6
1
0
12
0
3
0
5
Tạ Thuỷ
6
0
2
Sơn
Thành
3
13
6
0
Tạ Thuỷ
0
Minh
Lăm
0
Thế Anh
Quang
11
6
28
12
1
24
5
7
1
9
4
1
23
7
6
4
12
3
13
5
21
7
1
0
17
4
2
0
34
14
1
0
58
29
0
0
3
0
6
0
47
0
0
0
0
0
0
0
12
0
112 47
0
0
0
0
0
1
1
37
6
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
3
3
36
17
112 47
1
0
0
0
0
1
1
56
9
38
18
2
1
GVCN
Huê
2
1
Mồ côi
Giang
6
7
0
KT
0
1
0
Không có
chế độ
1
27
0
0
1
30
0
0
6
27
0
Nữ
1
28
1
TS
3
6
0
NĐ 04
10
11
3
1
Vùng
Hộ Cận
khó
nghèo nghèo
khăn
Số HS bán trú
13
1
6
8
Nữ
6
6
7
Hưởng chính
sách
109
47
0
Lưu
Đỗ Huyền
Ghi chú
76
C.Đi 1 (0) Minh
 








Các ý kiến mới nhất