Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Danh sách học sinh năm học 2024-2025

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:44' 15-04-2025
Dung lượng: 46.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
DANH SÁCH HỌC SINH NƠI KHÁC ĐẾN HỌC
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Dân tộc

Khu- Số phiếu

Yến

01/02/2017

x

Thái

Bó Lun-Pắc Ta

Lò Hải

Đăng

3/8/2017

Thái

Sìn Hồ

1

Lò Thị

Hoàn

31/01/2016

x

Thái

Tạng Đán-Thân Thuộc

2

Vàng Thị

Phua

25/3/2016

x

H.Mông

Ngam Ca-Nậm Sỏ

5A

1

Vàng A

Thanh

21/02/2014

H.Mông

Ngam Ca-Nậm Sỏ

5B

2

Lò Thị

Vy

21/4/2014

x

Thái

Tà Hừa-Than Uyên

1

Lò Thị

Hoài

27/11/2013

x

Thái

Tà Hừa-Than Uyên

2

Lành Thị Hồng

Nhung

02/10/2013

x

Thái

Mường II-Mường Khoa

Lớp

STT

2TT

1

Lò Kim

2HP

2

3B

6

Họ và tên

ỌC
Chỗ ở hiện tại

Ghi chú

Bản Phiêng Lúc

Con nhà Biệt-Hoa

Bản Hua Puông

Con nhà Thương-Xanh
Con nhà Trường-Tưởng

Hua Tra Nọi

Con nhà Sông-Mê

Hua Tra Nọi

Con nhà Sông-Mê

Bản Phiêng Lúc

Con nhà Chẩu-Mầng

Bản Phiêng Lúc

Con nhà Chẩu-Mầng

Bản Phiêng Bay

Con nhà Thị-Un

Chủ hộ
1
2
3
4
5
6

Bố

DANH SÁCH HỌC SINH ĐI HỌC NƠI KHÁC
Năm học 2024-2025
Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Anh

28/12/2018

x

Thái

Phiêng Lúc-82

Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2024

Lò Thị

Huyên

03/08/2015

x

Thái

Hua Puông-473

Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023

2

Lò Thị Hương

Lan

02/01/2015

x

Thái

Hua Puông-464

Học nhờ trường TH&THCS xã Tà Mít ngày
06/9/2023

3

Lò Huyền

Chi

27/4/2015

x

Thái

P.Bay-211

Học nhờ trường TH xã Pắc Ta

1

Lò Minh

Thuỳ

22/10/2014

x

Thái

P.Lúc-47

Học nhờ trường TH xã Pắc Ta

2

Đềm Văn



24/12/2014

Thái

Hua Puông-474

1

Lò Thu

Thuỳ

11/7/2013

Thái

P.Bay-211

Lớp

STT

1

1

Lường Ngọc

1
4

Họ và tên

Dân tộc Khu- Số phiếu

5

6

x

Ghi chú

Học nhờ trường TH xã Nậm Sỏ ngày
27/02/2024
Học nhờ trường TH xã Pắc Ta

1
2
3
4
5
6

DANH SÁCH HỌC SINH NGOÀI ĐỘ TUỔI+KHUYẾT TẬT
Năm học 2024-2025
Lớp

STT

Họ và tên

Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Dân tộc

Khu- Số phiếu

Ghi chú

1

Hoàng Văn

Minh

21/10/2018

Thái

Nà Phát-286

Khuyết tật nghe nói, trí tuệ

1

Lò Tiên

Phong

08/4/2018

Thái

Hua Cần-523

Khuyết tật khác (KT nặng)

1HC

1

Thào Thị

Gầu

04/12/2018

x

Mông

Hua Cần-586

Khuyết tật vận động, nghe, nói

2NP

1

Lù Thị Thuỳ

Danh

10/6/2014

x

Thái

4A

1

Lò Thị Thanh

Phượng

22/8/2015

x

Thái

5B

1

Vàng A

Thanh

09/5/2014

1NP

H.Mông

Ngoài độ tuổi-Khuyết tật nghe nói, trí
tuệ nặng
Khuyết tật nghe nhìn, trí tuệ mức độ
Hua Puông-478
nhẹ
Hua Cần-523

Hua Cần-704

Khuyết tật nghe nói

1
2
3
4
5
6

DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐI
Năm học 2023-2024, 2024-2025
Lớp

STT

Họ và tên

Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Dân tộc Khu- Số phiếu

Ghi chú

1

Lò Thị

Huyên

03/08/2015

x

Thái

Hua Puông-473

C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2023
(Năm học 2023-2024)

2

Lò Thị Hương

Lan

02/01/2015

x

Thái

Hua Puông-464

C.Đi trường TH&THCS xã Tà Mít ngày 06/9/2024
(Năm học 2023-2024)

4B

1

Đềm Văn



24/12/2014

Thái

Hua Puông-474

C.Đi trường TH xã Nậm Sỏ ngày 27/02/2024
(Năm học 2023-2024)

4A

1

Nguyễn Vũ Ngọc

Minh

21/10/2015

Kinh

19-Thân Thuộc

C.Đi trường TH xã Thân Thuộc ngày 16/8/2024
(Năm học 2024-2025)

3A

x

1
2
3
4

DANH SÁCH HỌC SINH CHUYỂN ĐẾN
Năm học 2024-2025
Lớp

STT

Họ và tên

Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Dân tộc

Khu- Số phiếu

Ghi chú

Lớp

STT

Họ và tên

Ngày, tháng,
năm sinh

Nữ

Dân tộc

Khu- Số phiếu

Ghi chú

BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG HỌC SINH THÁNG 09 (06/9/2024)
Năm học 2024-2025
TỔNG SỐ HỌC SINH

DÂN TỘC

ĐỘ TUỔI
Chuyển

Nùng (Tày)

Kinh

Nữ dân tộc

Khơ Mú

Dân tộc

H.Mông

Nữ

Thái

Tổng số

Khối
lớp

1TT

13

5

13

5

HC

10

6

10

6

1HP

5

2

5

2

5

2

5

NP

17

3

17

3

17

3

16

Cộng

45

16

45

16

33

9

2A

11

4

11

4

10

4

2HC

6

3

6

3

HP

5

2

5

2

5

2

5

2NP

9

5

9

5

9

5

8

Cộng

31

14

31

14

24

11

6

3

1

3A

28

14

28

14

24

12

3

2

1

3B

27

12

27

12

21

8

5

3

Cộng

55

26

55

26

45

20

8

5

4A

27

10

27

10

22

8

5

2

4B

30

13

30

13

23

11

6

2

1

Cộng

57

23

57

23

45

19

11

4

1

5A

24

9

24

9

22

9

2

5B

23

10

23

10

20

9

2

1

1

Cộng

47

19

47

19

42

18

4

1

1

0

0

0

0

0

0

0

183

77

183

77

153

65

23

10

5

0

2

2

0

0

24

0

Hua Cần

16

9

16

9

0

0

16

9

0

0

0

0

0

0

16

0

0

H.Puông

10

4

10

4

10

4

0

0

0

0

0

0

0

0

10

0

Nà Phát

26

8

26

8

26

8

0

0

0

0

0

0

0

0

24

0

11 lớp

235

98

235

98

189

77

39

19

5

0

2

2

0

0

74

0

6
TS

Nữ

11

4

TS

Nữ

TS

Nữ

1
10

10

TS

Nữ

1

1

TS

9

10

11

12

13

14

Đi
(Chết)

Đến

10

1

0

1

1

0

0

0

0

44

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

1

1

0

13

0

0

30

0

0

0

0

0

0

0

0

1
0

0

0

1

3
0

0

0

0

0

0

55

0

0

0

0

0

0

0

0

57

0

0

0

0

0

1

TS

Nữ

5

2

10

6

5

2

4

1

2

24

11

3

1

Sơn

5

2

Huê

3

3

1

15

8

1

1

13

2

6

7

2

10

5

0

7

5

11

4

14

7

21

9

0

4

3

14

6

1

7

3

14

6

1

0

12

0

3

0

5

Tạ Thuỷ

6

0

2

Sơn

Thành

3

13

6

0

Tạ Thuỷ

0
Minh
Lăm

0
Thế Anh
Quang

11

6

28

12

1

24

5

7

1

9

4

1

23

7

6

4

12

3

13

5

21

7

1

0

17

4

2

0

34

14

1

0

58

29

0

0

3

0

6

0

47

0

0

0

0

0

0

0

12

0

112 47

0

0

0

0

0

1

1

37

6

0

0

0

0

0

0

0

0

16

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

0

0

0

0

0

0

3

3

36

17

112 47

1

0

0

0

0

1

1

56

9

38

18

2

1

GVCN

Huê

2

1

Mồ côi

Giang

6

7
0

KT

0

1

0

Không có
chế độ

1

27
0

0

1

30
0

0

6

27

0

Nữ

1

28
1

TS

3

6

0

NĐ 04

10

11

3

1

Vùng
Hộ Cận
khó
nghèo nghèo
khăn

Số HS bán trú

13

1
6

8

Nữ

6

6

7

Hưởng chính
sách

109

47

0
Lưu
Đỗ Huyền

Ghi chú

76

C.Đi 1 (0) Minh
 
Gửi ý kiến