Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Bài tập Chương I. Số hữu tỉ

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Nguyễn Thanh Duy (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:38' 04-06-2024
Dung lượng: 269.2 KB
Số lượt tải: 561
Số lượt thích: 0 người
TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

CHƯƠNG I. SỐ HỮU TỈ
SỐ 1
Bài 1: Trong các số sau, số nào là số hữu tỉ
1
12
6
7


3
4
6
5
0
Bài 2: Điền dấu , 
 để thể hiện các mối quan hệ sau

4
.....
b) 3.....
5
3
6
.....
e) .....
f)
4
2
Bài 3: Viết các số sau về số hữu tỉ:
1
3
a) 1
b) 3
c) 0, 2
6
5

8
.....
4
9
.....
g)
3

a)

5

1
d) 3 .....
2
5
.....
h)
6

c)

d) 3, 2

0
6

0,1
5

e)

f)

2, 2
20

g)

3, 4
1, 7

Bài 4: Tìm số đối của các số hữu tỉ sau:

3
8



7
12

6
11

5

Bài 5: So sánh các số hữu tỉ sau:
3
5
7
7
a) và
b)

4
4
11
12
69
1
56
57
f)

g)

68
3
57
58
Bài 6: Thực hiện phép tính

51 13

19 19
 2 
f) 3,5   
 7 

c)

5 11

6
6
3 3 10
 
g)
13 2 13

a)

b)

j)

15 5  3 18 
   
12 13  12 13 

k)

Bài 7: Thực hiện phép tính
4 21
17 4
.
:
a)
b)
7 8
15 3

7
11 3 2 3
: ( 3,5)
g) .  .
11
9 4 9 4
5  1 5  5  1 2
j) :     :   
9  11 22  9  15 3 
Bài 7: Thực hiện phép tính
f)

3
7

4

1
4

8,8

5
4
9
4
11
15

d)

e)

6
5
10
5
12
14
29
31
1212
12
h)

i)

14
15
2323
23

2 4
c)  
5 15
4  3  7
h)    
7  7  3
5  7 3  17
  
16  15 16  30

5 7
:
9 18

2
3
3 11 9
i)  
4 8 12
d) 0,6 

l)

e)

1
  0, 4 
3

1  1  1 9 
   
6  6  4 12  

4
15

 3 
e)   : 6
 25 
11 19 19 5
3 5 5 8
5
.  .
.  . 2 '
h)
i)
8 3 3 8
11 7 7 11
7
 2 3  19  3 5  19
 :   :
k) 
 5 8  18  5 8  18
c)

1

d)  5  .

TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

3 2

5 5
1 5

e)
12 4
3
i) 2 
4
2 6 3
m)  
7 21 14
1 4
q) 3 .
9 21
a)

4 3

7 7
3 2

f)
11 33
5
j)  1
3
7 3 17
 
n)
2 4 12
3 1
.2
r)
4 2
b)

1 4 3
2 1 7
 

v) 
4 15 4
3 3 15
Bài 8: Thực hiện phép tính
3 1 17 3
a)   
b)
7 2 7 2
15 1 19 4 3
   
d)
e)
34 3 34 3 7
22 6 7
. .
g)
h)
7 55 12
u)

1 1

3 4
3 5
g) 
8 6
3 2
k) 2  1
5 3
20 4
.
o)
41 5
 4 
s) 4,5.  
 9 

2 3

3 4
2 7

h)
15 10
3
1
l) 3  2
7
2
24 15
.
p)
5 8
 4
t) 2, 4.  3 
 7

c)

w)

d)

3 15 3


8 25 5

x)

3 1 8
 
5 25 20

 3 3   3 2 
j)        
5 4  4 5

7 6 17 17
  
10 23 10 23
13 6 38 35 1
   
25 41 25 41 2
 5  7  11 
  . .  .(30)
 11  15  5 
 1 7   5 1 
 
k)     
 2 6  2 6

2  2
1
m) 8   4  5 
9  9
2

1  1  1 9 
7
4
 4
n)  6  3   4 o)       
6  6  4 12  
11 
9
 9

p)

3  5  1 6  

  
2  4  2 8  

5 4 17 41
  
12 37 12 37
3 12 25
. .
f)
4 5 6
3 1
i) 2 .1 .  2, 2 
11 12
c)

2  4
2
l) 6   2  4 
5  9
5

1 1 
9 4

q)  7      6   
5 3 
5 3


1 1 5 3 7 5
r)           
 2 3  3 2  3 2
Bài 9: Thực hiện phép tính
2 3 5 2
7 11 7 5
a) .  .
b) .  .
5 8 8 5
2 6 2 6
7 16 7 3
2 3 16 3
. 
.
d) .  .
e)
15 13 15 13
3 11 9 11
5 31 5 2
5
5 8 5 8
.  . 1
g)
h) .  .  1
17 33 17 33 17
4 15 16 15
4 5 12 4
5 1 5 1
. 
.
j)
k) .17  .47
13 17 13 17
6
3 6
3

2 8 5 8
.  .
7 19 7 19
9 5 17 5
. 
.
f)
13 17 13 17
10 8 7 10
.  .
i)
11 9 18 11
3 1 3 1
l) .13  .33
5 4 5 4
c)

2

TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

1 25
1 25
m) 12 .  10 .
5 4
5 4
2 4
2 4
p) 5 :  17 :
3 7
3 7

1 4
1 4
 45 :
n) 35 :
6 5
6 5
2 3
2 3
q) 16 :  28 :
7 5
7 5

1 9
1 9
3 :
o) 3 :
3 4
3 13
1  7 
2  7 
r) 17 :    3 :  
3  3 
3  3 

s)

3  2 1 3 1 1
.    .  
7 3 4 7 3 4

 15 4  12  7 9  12
t)    .     .
 11 13  17  11 13  17

u)

15  3 1  15  11 7 
.     .  
12  24 12  12  6 8 

 3 5  5  4 6  5
 .
v)    .  
 7 11  3  7 11  3
 2 10  4  1 4  4
 :   :
x) 
7  5  3 7 5
 3

 1 5  20  40 10  20
 .
w)    .  
 11 45  21  45 11  21

7 2 1  7  1 5 
 1 3  2  4 4  2
y)    :      :
z) :     :   
8  9 18  8  36 12 
 5 7  11  5 7  11
Bài 10: Tìm x biết:
1 3
3 4
1 3
1
5
1) x  
2) x  
3) x  
4)  x 
3 4
5 15
12 8
6
12
2
4
3 1
2 3
1 2
5)  x 
6) x  
7) x  
8) x  
3
7
4 2
5 2
2 3
4
1
2
3
2
4
4
2
:x
9)  x 
10)  x 
11) x 
12)
7
3
7
4
3
27
7
5
3 4
13 3
5
3
1 7
 x

13) x : 
14)
15)  x 
2 27
20 5
6
5
4 10
1 
1 5
1 
5 1
3 
2 5
16)   x   
17)   x   
18)   x   
2 
3 6
2 
6 4
4 
3 6
19)

7 3
 5
  x 
12  8
 6

3
6 1
x 
5
7 7
1 2
4
25)  x 
2 3
5
7 3
1
28)  x 
4 4
2
3 1
31)  : x  2
4 4
2
1 5
34) 1 x  
3
4 6
22)

1  2


37)  x    2 x   0
2  3



20)
23)
26)
29)
32)
35)

3
1 5
x 
2
2 2

21)

23
1 5
x 
3
4 3
3 1
5
 x
4 4
6
2 1
4
 :x
3 3
3
12
3x   0,6
5
5 1
5
 .  2.x  1 
8 4
4

3

38)  2 x  3  x  1  0
4


3

3
1 2
x 
4
5 5
1
 5
2
5 2
 x 1
3 3
3 1
3
 :x
7 7
14
2
1
0, 2  x 
3
3
1
 2x 
  1 :  5  
4
 5

7 
9 
3
 x   6  x   0
5  10 
7

24) 2 x 
27)
30)
33)
36)
39)

TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

Bài 11: Viết các tích sau về dạng lũy thừa rồi chỉ ra cơ số và số mũ
3 3 3 3
2 2 2
. .
a)  5  .  5  .  5 
b) . . .
c)
7 7 7 7
5 5 5
Bài 12: Tính:

4
a)  
7

2

3

 1 
b)  
 2

 3
e)   
 4

2

 6 
f)  
 5 

 1
c) 1 
 4

2

2

 1
g)  3 
 2

3
d)  
2

2

2

 3
h)  2 
 5

2

3

 1
i)  2 
 4
Bài 13: Tính
3

2  3
a)   .  
3  4

j)  0,3

3

3

k)  1, 2 

2

 6  7
b)   :  
 18   3 

4

4

2

4

6

l) 0, 253

8

512
c) 12
6

 12   35 
 10   5 
e)   .  
f) 
 : 
 7   16 
 3   6 
Bài 14: Tách thành tích các lũy thừa
1) 15

2

4

2)

8

8  9
d)   . 
3  4
5

2

1
g)   .55
5

4
3
h)   .  7 
7

 55 5

 213

3)

Bài 15: Tính:

1
a)  
6

5

1
. 
6

 7 
e)  
 13 

7

2

 1
b)   
 2

 7 
. 
 13 

11

8

 4   4 
i)   .  
9  9 
Bài 16: Tính

 

a) 23

4

9

4
f)  
9

9

5

3

 1
: 
 2

4
: 
9

11

5

 6   6 
j)   :  
 13   13 

 

b) 43

3
c)  
7

4

 13 
g)  
6

 3 
: 
 7 
6

 13 
: 
6

6

3
d)  
5

7

8

3
. 
5

 2 
h)  
 3 

2

2
. 
3

5

4

 2  4 
c)   
 5  

4

2

2

 3 0 
d)   
 5  

99

Bài 17: Tính
a)

153
54

b)

615.910
27 4.43
f)
334.213
95.82
Bài 18: Tìm x biết:
e)

66
38

c)
g)

67.42
92.125

4

810
48

d)

27.93
65.82

TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

5

3
3
a)   .x   
4
4

7

2 2
b) x :     
3 3

1
d)  x  1 
8
3

e)  x  4 

3

2

10

3

4

9

2

8

 5 
 5 
c)   : x   
 9 
 9 
1

f)  x    8
2


2

2

1
8

g)  x   
3
27


1
1

h)  x   
2  16


2
9

i)  x   
5  16


8
j)  2 x  1 
27

16
k)  2 x  1 
25

4
 2 
l) 1  x  
9
 3 

3

3

4
2

n)   x   1:
9
3


x

9
 3
p)    
4
 2
Bài 19: So sánh

1
q)  
2
36

1
1
a)   và  
b)
2
3
Bài 20: Thực hiện phép tính
2 5 1
a) . 
b)
3 8 6
2 3 5 4
d)  . 
e)
7 5 7 7

2

10

30

1
 
 16 

1
và  
8

7

4 9  4 
:  
n)
7 14  3 

5 3 21
 .
4 7 8
2
1 3
f)  4   
3
2 4
2

2 2
1
i)   .3  :
9 3
3
0

2

4
: 
3

2

5

 5 4  6  3 
o)    .   
2 3 7  2 

2

2

2

4

4  2
 1
l)     2    
9  3
 7

2

3
3
1
r)   .42    : 2  2
4
4
2

 1  1
 1  1
s) 25.     2.  
 5  5
 2 2
 2 
 2   2 
u) 3.    2    4  
 3 
 3   3 

27
64



c)

2

 2 5
:  
 3 6

2. x1

20

1  2  8
k)     
3  3
9

10

2

 3 
r)  
 4 

2 3 4
 .
3 4 9
5 4 3 1
 : 
12 5 4 4

134
3 5
q)   .    4  20140
39
5 3
3

1

8

2

 3  1
j) 3:    .61
 2  9
9

2 x1

1
1
o)   
 2  32

1 2
h) 12.  
 3 3

 9 4 2
g)    :  1
 10 5  5

1 2
m)   
2 3

x

2

1

m) 3. x    81
2


24

2

2

0

20
 1  1
 1  1
w) 25.     9.   
9
 5  5
 9 

2

1
 1
 1 
t)    .4  .32  

3
 2
 2020 
3

2

0

3

2
 3  2
v)    4.  1     
3
 4  3
2

1 1  2
2
3  7
x)  :      3 .  7  9 
3 3  3
3
 9
5

2

3

 3
: 
 2

TOÁN 7 - Chương I. Số hữu tỉ - Số 1

1  1  1 9 
y)       
6  6  4 12  

0

1 
2 1
1
z) 2  3.    2   2  :  :8
2
2 2 
3

Bài 21: Tìm x biết:
2
2
3
5
1
3
1
2
a) x  1 x 
b) x  x  2 
c) 1,5 x  2 x  1,5 
3
5
5
2
3
2
3
3
1
2
1
1 1
2 5

d) x   x  1  0 e) 4 x   2 x  1  3   x f) 3  x     4 x   
3
5
3
2 2
3 6

11  7
 3 61 x
   x . 

g)
15  9
 8 90 3

6
 
Gửi ý kiến