Kế hoạch phát triển giáo dục năm học 2024-2025

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:19' 02-05-2024
Dung lượng: 91.5 KB
Số lượt tải: 24
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:19' 02-05-2024
Dung lượng: 91.5 KB
Số lượt tải: 24
Số lượt thích:
0 người
KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Năm học 2023-2024; 2024-2025
UBND XÃ NẬM CẦN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
THỰC HIỆN NĂM HỌC 2023-2024
Tổng số
TT Thôn bản
L
HS
Lớp 1
Lớp 2
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán L HS TM 6T
tộc
tật
trú
KẾ HOẠCH NĂM HỌC 2024-2025
Lớp 3
L HS L
Lớp 4
HS L
HS
Lớp 5
L
HS
Tổng số
L
HS
Lớp 1
Lớp 2
KẾ HOẠCH NĂM HỌC 2025-2026
Lớp 3
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán L HS TM 6T L HS L
tộc
tật
trú
HS
Lớp 4
Lớp 5
L HS L HS
Tổng số
L
HS
1 Phiêng Bay
8
2 Hua Tra Nọi
0
0
0
0
0
0
3 Hua Puông
0
0
0
0
0
0
4 Nà Phát
0
0
0
0
2
33
Cộng toàn trường
8
209 207
209
207
91
91
4
4
97
97
1
1
11
11
11
11
11
11
1
1
24
24
2
2
58
58
2
2
48
48
2
2
68
68
8 185
8
184
185 184
78
78
3
3
95
95
1
1
13
13
13
13
13
13
1
1
11
11
2
2
55
55
2
2
58
58
2
2
48
48
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán
tộc
tật
trú
5 144 143
7
Lớp 1
33
177 176
63
2
7
2
70
4
L
HS TM 6T
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
L
L
L
L
86
1
86
HS
1
1
15
15
15
15
15
15
1
1
Nậm Cần, ngày
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÊ DUYỆT
HS
31
HS
2
55
HS
2
58
18
18
1
31
2
55
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
2
58
PHÒNG GD&ĐT HUYỆN TÂN UYÊN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
KẾ HOẠCH MỞ LỚP GHÉP NĂM HỌC 2024-2025; 2025-2026
THỰC HIỆN 2023-2024
Tổng
cộng
TT
Ghép
1+2
Thôn bản
L
HS
1
Trung tâm
0
0
2
Hua Tra Nọi
1
14
3
Hua Puông
1
10
4
Nà Phát
1
27
L
Ghép
2+1
HS L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép khác
HS L
HS L
KẾ HOẠCH 2024-2025
Tổng
cộng
HS L
HS
L
1 14
1 10
1 27
Ghép
1+2
HS
0
0
1
16
1
10
1
27
L
Ghép
2+1
HS L
HS
Ghép
L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép khác
HS L
HS L
KẾ HOẠCH 2025-2026
Tổng
cộng
HS L
HS
L
1 16
1 10
1 27
HS
Ghép
1+2
Ghép
2+1
Ghép
Ghép
Ghép
L
L
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
HS
HS
1
21
1
21
1
14
1
14
1
7
1
7
0
0
Ghép khác
5
6
7
8
Cộng toàn trường
3
51
1
10
2
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
53
2
43
1
10
0
0
0
0
0
Nậm Cần, ngày
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÊ DUYỆT
0
0
0
0
0
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
0
0
3
42
0
0
3
42
PHÒNG GD&ĐT HUYỆN TÂN UYÊN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
BIỂU TỔNG HỢP NHU CẦU SỬ DỤNG BIÊN CHẾ SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC NĂM HỌC 2024-2025; 2025-2026
Biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên hiện có năm học 2023-2024 (Không tính hợp đồng đồng ngắn hạn)
Nhân viên văn phòng
Nhân viên văn phòng
Tổng số
Bảo vệ
Phục vụ
1
1
1
2
1
1
NV khác
Thiết bị, TN
1
Y Tế
VT- TQ
1
Số lớp
Nhân viên hợp đồng có trên
theo NĐ 68
20
HSM
G
hoặc
trên
10 nhà
trẻ
Thư viện
Kế toán
Tổng số
5
KT Tin -
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
Mỹ thuật
1
GDQP
1
Âm nhạc
Thể dục
GDCD
1
Nhân viên văn phòng
Tiếng Anh
11
Sử
16
Địa
3
Văn
26
KT NN
86
Tin học
10
Sinh
3
219
KT CN
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
10
Lý
1
Hoá
1
GV TH
2
Tổng số
1
Tổn
g số
học
sinh
Số
lớp
Tổn
bán HS g
trú 2 bán CC,
buổi trú VC,
/ngà
NV
y
CB QL
Bảo vệ
Phục vụ
1
Giáo viên theo môn học
Tổng số lớp
Tổng số
1
NV khác
Y Tế
1
Thiết bị, TN
VT- TQ
1
Nhân viên hợp
đồng theo NĐ Số lớp
có trên
68
20
HSMG
hoặc
trên 10
nhà trẻ
Thư viện
Tổng số
Nậm Cần, ngày
Kế toán
5
KT Tin -
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
GDQP
1
Mỹ thuật
Thể dục
1
Âm nhạc
Tiếng Anh
Sử
Địa
1
GDCD
12
Văn
17
KT CN
3
KT NN
27
Tin học
96
Lý
6
Sinh
238
Hoá
11
GV TH
1
Số
lớp
Tổng
HS
bán
CC,V
bán
trú 2
C,N
trú
buổi/
V
ngày
Tổng số
1
Tổng
số
học
sinh
CB QL
2
Kế hoạch biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên năm học 2025-2026
Giáo viên theo môn học
Tổng số lớp
Bảo vệ
1
Phục vụ
1
NV khác
1
Nhân viên hợp
đồng theo NĐ
68
Tổng số
Y Tế
Thư viện
1
Thiết bị, TN
KT Tin
VT- TQ
Tổng số
4
Kế toán
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
GDQP
Mỹ thuật
Thể dục
1
Âm nhạc
Tiếng Anh
Sử
Địa
GDCD
1
Văn
KT CN
18 14
KT NN
3
Tin học
27
Lý
97
Sinh
6
Hoá
260
GV TH
11
Số
lớp
Tổng
HS
bán
CC,
bán
trú 2
VC,
trú
buổi/
NV
ngày
Tổng số
Tổng
số
học
sinh
CB QL
Tổng số lớp
Hạng trường
II
Giáo viên theo môn học
Kế hoạch biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên năm học 2024-2025
Năm học 2023-2024; 2024-2025
UBND XÃ NẬM CẦN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
THỰC HIỆN NĂM HỌC 2023-2024
Tổng số
TT Thôn bản
L
HS
Lớp 1
Lớp 2
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán L HS TM 6T
tộc
tật
trú
KẾ HOẠCH NĂM HỌC 2024-2025
Lớp 3
L HS L
Lớp 4
HS L
HS
Lớp 5
L
HS
Tổng số
L
HS
Lớp 1
Lớp 2
KẾ HOẠCH NĂM HỌC 2025-2026
Lớp 3
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán L HS TM 6T L HS L
tộc
tật
trú
HS
Lớp 4
Lớp 5
L HS L HS
Tổng số
L
HS
1 Phiêng Bay
8
2 Hua Tra Nọi
0
0
0
0
0
0
3 Hua Puông
0
0
0
0
0
0
4 Nà Phát
0
0
0
0
2
33
Cộng toàn trường
8
209 207
209
207
91
91
4
4
97
97
1
1
11
11
11
11
11
11
1
1
24
24
2
2
58
58
2
2
48
48
2
2
68
68
8 185
8
184
185 184
78
78
3
3
95
95
1
1
13
13
13
13
13
13
1
1
11
11
2
2
55
55
2
2
58
58
2
2
48
48
HS
Dân
Khuyết
Nữ
bán
tộc
tật
trú
5 144 143
7
Lớp 1
33
177 176
63
2
7
2
70
4
L
HS TM 6T
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
L
L
L
L
86
1
86
HS
1
1
15
15
15
15
15
15
1
1
Nậm Cần, ngày
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÊ DUYỆT
HS
31
HS
2
55
HS
2
58
18
18
1
31
2
55
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
2
58
PHÒNG GD&ĐT HUYỆN TÂN UYÊN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
KẾ HOẠCH MỞ LỚP GHÉP NĂM HỌC 2024-2025; 2025-2026
THỰC HIỆN 2023-2024
Tổng
cộng
TT
Ghép
1+2
Thôn bản
L
HS
1
Trung tâm
0
0
2
Hua Tra Nọi
1
14
3
Hua Puông
1
10
4
Nà Phát
1
27
L
Ghép
2+1
HS L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép khác
HS L
HS L
KẾ HOẠCH 2024-2025
Tổng
cộng
HS L
HS
L
1 14
1 10
1 27
Ghép
1+2
HS
0
0
1
16
1
10
1
27
L
Ghép
2+1
HS L
HS
Ghép
L
Ghép
HS L
Ghép
HS L
Ghép khác
HS L
HS L
KẾ HOẠCH 2025-2026
Tổng
cộng
HS L
HS
L
1 16
1 10
1 27
HS
Ghép
1+2
Ghép
2+1
Ghép
Ghép
Ghép
L
L
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
L
HS
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
HS
HS
1
21
1
21
1
14
1
14
1
7
1
7
0
0
Ghép khác
5
6
7
8
Cộng toàn trường
3
51
1
10
2
41
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
53
2
43
1
10
0
0
0
0
0
Nậm Cần, ngày
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÊ DUYỆT
0
0
0
0
0
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
0
0
3
42
0
0
3
42
PHÒNG GD&ĐT HUYỆN TÂN UYÊN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NẬM CẦN
BIỂU TỔNG HỢP NHU CẦU SỬ DỤNG BIÊN CHẾ SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC NĂM HỌC 2024-2025; 2025-2026
Biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên hiện có năm học 2023-2024 (Không tính hợp đồng đồng ngắn hạn)
Nhân viên văn phòng
Nhân viên văn phòng
Tổng số
Bảo vệ
Phục vụ
1
1
1
2
1
1
NV khác
Thiết bị, TN
1
Y Tế
VT- TQ
1
Số lớp
Nhân viên hợp đồng có trên
theo NĐ 68
20
HSM
G
hoặc
trên
10 nhà
trẻ
Thư viện
Kế toán
Tổng số
5
KT Tin -
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
Mỹ thuật
1
GDQP
1
Âm nhạc
Thể dục
GDCD
1
Nhân viên văn phòng
Tiếng Anh
11
Sử
16
Địa
3
Văn
26
KT NN
86
Tin học
10
Sinh
3
219
KT CN
tháng 10 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
10
Lý
1
Hoá
1
GV TH
2
Tổng số
1
Tổn
g số
học
sinh
Số
lớp
Tổn
bán HS g
trú 2 bán CC,
buổi trú VC,
/ngà
NV
y
CB QL
Bảo vệ
Phục vụ
1
Giáo viên theo môn học
Tổng số lớp
Tổng số
1
NV khác
Y Tế
1
Thiết bị, TN
VT- TQ
1
Nhân viên hợp
đồng theo NĐ Số lớp
có trên
68
20
HSMG
hoặc
trên 10
nhà trẻ
Thư viện
Tổng số
Nậm Cần, ngày
Kế toán
5
KT Tin -
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
GDQP
1
Mỹ thuật
Thể dục
1
Âm nhạc
Tiếng Anh
Sử
Địa
1
GDCD
12
Văn
17
KT CN
3
KT NN
27
Tin học
96
Lý
6
Sinh
238
Hoá
11
GV TH
1
Số
lớp
Tổng
HS
bán
CC,V
bán
trú 2
C,N
trú
buổi/
V
ngày
Tổng số
1
Tổng
số
học
sinh
CB QL
2
Kế hoạch biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên năm học 2025-2026
Giáo viên theo môn học
Tổng số lớp
Bảo vệ
1
Phục vụ
1
NV khác
1
Nhân viên hợp
đồng theo NĐ
68
Tổng số
Y Tế
Thư viện
1
Thiết bị, TN
KT Tin
VT- TQ
Tổng số
4
Kế toán
1
ĐT GV.
1
Đoàn/Đội
GDQP
Mỹ thuật
Thể dục
1
Âm nhạc
Tiếng Anh
Sử
Địa
GDCD
1
Văn
KT CN
18 14
KT NN
3
Tin học
27
Lý
97
Sinh
6
Hoá
260
GV TH
11
Số
lớp
Tổng
HS
bán
CC,
bán
trú 2
VC,
trú
buổi/
NV
ngày
Tổng số
Tổng
số
học
sinh
CB QL
Tổng số lớp
Hạng trường
II
Giáo viên theo môn học
Kế hoạch biên chế cán bộ, giáo viên, nhân viên năm học 2024-2025
 









Các ý kiến mới nhất