Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Từ vựng tiếng Anh về thể thao

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Cóp nhặt
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 08h:34' 29-06-2015
Dung lượng: 30.0 KB
Số lượt tải: 173
Số lượt thích: 0 người
Từ vựng tiếng Anh về Thể thao
Aerobics: thể dục nhịp điệu Athletics: /æθ’letiks/ điền kinh Archery: /’ɑ:tʃəri/ bắn cung Boxing: /’bɔksiɳ/ quyền anh Basketball: /‘bɑ:skitbɔ:l/ bóng rổ Baseball: /’beisbɔ:l/ bóng chày Badminton: /‘bædmintən/ cầu lông Bowling: bô-linh Cycling: đua xe đạp Dive: /daiv/ lặn Discus throw: /‘diskəs θrou/ ném đĩa Eurythmics: thể dục nhịp điệu Fencing: /’fensiɳ/ đấu kiếm Golf: /gɔlf/ gôn Gymnastics: thể dục dụng cụ Horse race: /hɔ:s reis/đua ngựa Hockey: /’hɔki/ khúc côn cầu Hurdling: /‘hə:dling/ chạy nhảy qua sào Hang: /hæɳ/ xiếc High jump: nhảy cao Hurdle-race: /‘hə:dl reis/chạy vượt rào Ice-skating: trượt băng Javelin throw: /’dʤævlin θrou/ ném lao Marathon race: /‘mærəθən reis/ chạy maratông Pole vault: nhảy sào pony- trekking: /‘pouni Trek/ đua ngựa olo: đánh bóng trên ngựa Regalta: đua thuyền Rugby: /’rʌgbi/ bóng bầu dục Swim: /swim/bơi lội Soccer: /’sɔkə/ bóng đá Snooker: bi da Scuba diving: lặn Show jumping: cưỡi ngựa nhảy wa sào Tennis: /’tenis/ quần vợt Table tennis: bóng bàn Upstart:  /‘ pst :t/  uốn dẻo Volleyball: /’vɔlibɔ:l/  bóng chuyền Weightlifting:/’weit,lifti /  cử tạ Wrestle: /’resl/ vật Water-skiing: lướt ván nước Windsurfing: lướt sóng 
going skiing——-trượt tuyết board games——-trò xếp hình shopping——–mua sắm polo———-đá bóng trên ngựa cycling/motorcycle race/motor race——đua xe đạp/mô tô/xe hơi javelin——-ném sào chess:cờ vua/ Chinese chess——–cờ tướng parachute jump———-môn nhảy dù Hopscotch————nhảy cò bạch dancing————-nhảy,khiêu vũ vault————nhảy ngựa dominos———–cờ đô mi nô soccer(Mỹ)/football(Anh)———–bóng đá jump rope————nhảy dây climb up mountain————-môn leo núi cruiser——— du thuyền shooting———- bắn súng sculpture——– điêu khắc shot-put———đẩy tạ tug of war———-kéo co
Cóp nhặt
(Các bạn bổ sung vào!)


 
Gửi ý kiến