Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Từ vựng tiếng Anh về Nhà trường

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Cóp nhặt
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 08h:30' 30-06-2015
Dung lượng: 87.5 KB
Số lượt tải: 223
Số lượt thích: 0 người
Từ Vựng tiếng Anh về Nhà trường
Trên tinh thần học tập, chúng tôi sưu tầm một số Từ vựng tiếng Anh về Nhà trường để chia sẻ với đồng nghiệp. Vì “cóp nhặt” nhiều nơi nên trong tài liệu này sẽ có sự trùng lặp từ.



Blackboard /’blækbɔ:k/ – bảng đen
Globe /gloub/ – quả địa cầu Book /buk/ – quyển sách
Notebook /’noutbuk/ – quyển vở Chair /tʃeə/ – cái ghế
Pencil sharpener /’pensl,ʃɑənə/ – gọt bút chì Desk /desk/ – bàn học
Ruler /’ru:lə/ – thước kẻ Table /’teibl/ – cái bàn
Pen /pen/ – bút mực Duster /’dʌstə/ – khăn lau bảng
Pencil /’pensl/ – bút chì Eraser /ɪˈreɪzə/ – cục tẩy
Pencilcase /’penslkeis/ – ; Pencil box: hộp đựng bút; Pencase: hộp đựng bút
Schoolbag: cặp sách
Board: cái bảng
Globe: quả địa cầu
Map: bản đồ
Paper clip holder –  cái chặn giấy.
Pencil sharpener - gọt bút chì.
Pushpins – ghim nhọn.
Printer - máy in.
Photocopier - máy phô tô.
Fax – máy fax.
29. Rolodex - hộp đựng danh thiếp.
Sellotape –  băng dính.
Stapler - cái dập ghim.
Staple remover - cái gỡ ghim giấy.
Scissors – cái kéo.
Telephone - điện thoại.
Torch – đèn pin.
Typewriter - máy chữ.
Typing chair - ghế văn phòng.
Tissues – giấy ăn.
Toilet paper –  giấy vệ sinh.
Vase – bình hoa. 1. School: ​Trường học - Nursery school Trường mẫu giáo - Primary school Trường tiểu học - Secondary school: Trường trung học - University : Đại học 2. Place: Địa điểm -Computer room: Phòng máy tính -Cloakroom: Phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo -Changing room: Phòng thay đồ -Gym (viết tắt của gymnasium): Phòng thể dục -Playground: Sân chơi - Library: Thư viện - laboratory (thường viết tắt là lab) - Language lab (viết tắt của language laboratory) - Hall of residence: Ký túc xá - Hall: Hội trường 3. Other related words: Từ liên quan khác - Locker: Tủ đồ - Desk: Bàn học - Blackboard: Bảng đen - Whiteboard: Bảng trắng - Chalk: Phấn - Marker pen hoặc marker: Bút viết bảng - Exercise book: Sách bài tập - Textbook: Sách giáo khoa - Lesson: Bài học - Homework: Bài tập về nhà - Test: Kiểm tra - Term: Kỳ học - Lecture: Bài giảng - Exam (viết tắt của examination): Kỳ thi - Essay/ Paper: Bài luận - Head teacher: Giáo viên chủ nhiệm bộ môn - Headmaster: Hiệu trưởng - Headmistress: Bà hiệu trưởng - Teacher: Giáo viên - Pupil: Học sinh - Professor: Giáo sư - Lecturer: Giảng viên
1.Lesson / Unit : Bài học 2. Exercise / Task / Activity : Bài tập 3. Homework / Home assignment : Bài tập về nhà 4. Research report / Paper / Article : Báo cáo khoa học 5. Academic transcript / Grading schedule / Results certificate : Bảng điểm 6. Certificate : Bằng, chứng chỉ 7. Qualification : Bằng cấp 8. Credit mania / Credit-driven practice: Bệnh thành tích 9. Write / Develop (v): Biên soạn (giáo trình) 10. Drop out (of school) (Phrasal Verb): Bỏ học 11. Drop-outs (n): Học sinh bỏ học 12. Research / Research work : Nghiên cứu khoa học 13. Break / Recess : Nghỉ giải lao (giữa giờ) 14. Summer vacation : Nghỉ hè 15. Extra curriculum : Ngoại khóa 16. Enroll : Nhập học 17. Play truant (v): Trốn học 18. Complementary education : Bổ túc văn hóa 19. Graduation ceremony : Lễ tốt nghiệp 20. Pass : Điểm trung bình 21. Credit : Điểm khá 22. Distinction : Điểm giỏi 23. High distinction : Điểm xuất sắc
(dot-matrix) printer = máy in kim
(laser) printer = máy in laser
adding machine = máy thu ngân (in hóa đơn bán lẻ)
pencil sharpener = gọt bút chì
electric pencil sharpener = gọt bút chì điện tử
paper cutter = dụng cụ cắt giấy
plastic binding machine = dụng cụ đóng sổ
paper shredder = máy xén giấy (máy hủy giấy)
rubber band = dây thun
thumbtack = đinh ghim loại ngắn
pushpin = đinh ghim dạng dài (ghim giấy nhớ lên các bảng thông báo)
index card = giấy ghi có kẻ dòng
message
 
Gửi ý kiến