Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Tu vung tieng anh lop 10 tu Unit 1 - 8

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lâm Nhật Duy
Ngày gửi: 11h:12' 15-12-2014
Dung lượng: 156.0 KB
Số lượt tải: 432
Số lượt thích: 1 người (Phan Tham)
GLOSSARY
UNIT 1
A. Reading
alarm / A (n)đồng hồ báo thức
lead-led-led (v)dẫn, dắt
arrive / I (v)đến
arrival
plough / U / (v/n) cày, cái cày
harrow / U/ (v/n)bừa, cái bừa
take a rest nghỉ giải lao
peasant / (n)nông dân
continue I (v)tiếp tục
field (n)cánh đồng
repair I (v)sửa chữa
pump V (v)bơm ( nước)
transplant AA (v)bứng trồng
a plot of land mảnh đất
plan (n)kế hoạch
love + v-ing (gerundV (v)
scan the passage đọc quét
make a note ghi chú
(daily) routine (n)(công việc) thường lệ
B. Speaking
timetable /tAIm"teIbl/ (n)thời gian biểu
civic education/ IIZISn)giáo dục văn hoá
information technology/ IISn)công nghệ thông tin
maths toán học
physics / II (n)vật lý học
literature / IS (n)văn học
biology I"QZI/ (n)sinh học
chemistry / II/ (n)hoá học
physical education giáo dục thể chất
geography ZQI/ (n)địa lý học
history / II/ (n)sử học
C. Listening
hear
cyclo driver IUIU/ (n)người đạp xích lô
decide II (v)quyết định
decision IIZ (n)
statement / I (n)lời phát biểu
true (adj) right
false OQ (adj)wrong
passenger / IZ (n)hành khách
immediately / III/ (adv)tức thì, lập tức
take turn luân phiên, thay phiên nhau occupation / QUIS (n)nghề nghiệp
D. Writing
connector (n)từ nối câu
forget (v)# remember
on that day
quite I (adv)hơi, khá
take off # land
on time đúng giờ
air-hostess / UI (n)nữ tiếp viên hàng không
serve ( lunch) 3 (v)phục vụ
shake / SI (v)lắc mạnh
fasten / A (v)thắt chặt
fasten seat beltsthen rồi thì
dip chúc (đầu) xuống
realize / I ( v)nhận ra
be in danger / IZ gặp nguy hiểm
scream ( in panic (v)kêu la (vì sợ)
give up (hope) tuyệt vọng
gain I (v)đạt được
pilot / I (n)phi công
announce / U (v)thông báo
experience / eII (n)việc đã từng xảy ra, kinh nghiệm
fire exit (n)lối thoát hiểm khi hoả hoạn
cough QO (v)ho
choke S@U (v)ngộp thở
fire brigade II (n)đội cứu hoả
(seriously) hurt3 (p.p)bị thương nặng
E. Language focus
catch S/ (v)bắt được
fisherman / IS (n)ngư dân
instead of + gerund/ Ie (prep)thay vì
rubbish / VIS/ (n) rác
spend time / money +gerund tiêu tốn thời gian/ tiền bạc

UNIT 2
A. Reading
entertainment / eIn)giải trí
health problemsT / (n)vấn đề sức khoẻ
hobby / QI / (
 
Gửi ý kiến