Tìm kiếm Giáo án
Tu vung tieng anh lop 10 tu Unit 1 - 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lâm Nhật Duy
Ngày gửi: 11h:12' 15-12-2014
Dung lượng: 156.0 KB
Số lượt tải: 432
Nguồn:
Người gửi: Lâm Nhật Duy
Ngày gửi: 11h:12' 15-12-2014
Dung lượng: 156.0 KB
Số lượt tải: 432
Số lượt thích:
1 người
(Phan Tham)
GLOSSARY
UNIT 1
A. Reading
alarm / A (n)đồng hồ báo thức
lead-led-led (v)dẫn, dắt
arrive / I (v)đến
arrival
plough / U / (v/n) cày, cái cày
harrow / U/ (v/n)bừa, cái bừa
take a rest nghỉ giải lao
peasant / (n)nông dân
continue I (v)tiếp tục
field (n)cánh đồng
repair I (v)sửa chữa
pump V (v)bơm ( nước)
transplant AA (v)bứng trồng
a plot of land mảnh đất
plan (n)kế hoạch
love + v-ing (gerundV (v)
scan the passage đọc quét
make a note ghi chú
(daily) routine (n)(công việc) thường lệ
B. Speaking
timetable /tAIm"teIbl/ (n)thời gian biểu
civic education/ IIZISn)giáo dục văn hoá
information technology/ IISn)công nghệ thông tin
maths toán học
physics / II (n)vật lý học
literature / IS (n)văn học
biology I"QZI/ (n)sinh học
chemistry / II/ (n)hoá học
physical education giáo dục thể chất
geography ZQI/ (n)địa lý học
history / II/ (n)sử học
C. Listening
hear
cyclo driver IUIU/ (n)người đạp xích lô
decide II (v)quyết định
decision IIZ (n)
statement / I (n)lời phát biểu
true (adj) right
false OQ (adj)wrong
passenger / IZ (n)hành khách
immediately / III/ (adv)tức thì, lập tức
take turn luân phiên, thay phiên nhau occupation / QUIS (n)nghề nghiệp
D. Writing
connector (n)từ nối câu
forget (v)# remember
on that day
quite I (adv)hơi, khá
take off # land
on time đúng giờ
air-hostess / UI (n)nữ tiếp viên hàng không
serve ( lunch) 3 (v)phục vụ
shake / SI (v)lắc mạnh
fasten / A (v)thắt chặt
fasten seat beltsthen rồi thì
dip chúc (đầu) xuống
realize / I ( v)nhận ra
be in danger / IZ gặp nguy hiểm
scream ( in panic (v)kêu la (vì sợ)
give up (hope) tuyệt vọng
gain I (v)đạt được
pilot / I (n)phi công
announce / U (v)thông báo
experience / eII (n)việc đã từng xảy ra, kinh nghiệm
fire exit (n)lối thoát hiểm khi hoả hoạn
cough QO (v)ho
choke S@U (v)ngộp thở
fire brigade II (n)đội cứu hoả
(seriously) hurt3 (p.p)bị thương nặng
E. Language focus
catch S/ (v)bắt được
fisherman / IS (n)ngư dân
instead of + gerund/ Ie (prep)thay vì
rubbish / VIS/ (n) rác
spend time / money +gerund tiêu tốn thời gian/ tiền bạc
UNIT 2
A. Reading
entertainment / eIn)giải trí
health problemsT / (n)vấn đề sức khoẻ
hobby / QI / (
UNIT 1
A. Reading
alarm / A (n)đồng hồ báo thức
lead-led-led (v)dẫn, dắt
arrive / I (v)đến
arrival
plough / U / (v/n) cày, cái cày
harrow / U/ (v/n)bừa, cái bừa
take a rest nghỉ giải lao
peasant / (n)nông dân
continue I (v)tiếp tục
field (n)cánh đồng
repair I (v)sửa chữa
pump V (v)bơm ( nước)
transplant AA (v)bứng trồng
a plot of land mảnh đất
plan (n)kế hoạch
love + v-ing (gerundV (v)
scan the passage đọc quét
make a note ghi chú
(daily) routine (n)(công việc) thường lệ
B. Speaking
timetable /tAIm"teIbl/ (n)thời gian biểu
civic education/ IIZISn)giáo dục văn hoá
information technology/ IISn)công nghệ thông tin
maths toán học
physics / II (n)vật lý học
literature / IS (n)văn học
biology I"QZI/ (n)sinh học
chemistry / II/ (n)hoá học
physical education giáo dục thể chất
geography ZQI/ (n)địa lý học
history / II/ (n)sử học
C. Listening
hear
cyclo driver IUIU/ (n)người đạp xích lô
decide II (v)quyết định
decision IIZ (n)
statement / I (n)lời phát biểu
true (adj) right
false OQ (adj)wrong
passenger / IZ (n)hành khách
immediately / III/ (adv)tức thì, lập tức
take turn luân phiên, thay phiên nhau occupation / QUIS (n)nghề nghiệp
D. Writing
connector (n)từ nối câu
forget (v)# remember
on that day
quite I (adv)hơi, khá
take off # land
on time đúng giờ
air-hostess / UI (n)nữ tiếp viên hàng không
serve ( lunch) 3 (v)phục vụ
shake / SI (v)lắc mạnh
fasten / A (v)thắt chặt
fasten seat beltsthen rồi thì
dip chúc (đầu) xuống
realize / I ( v)nhận ra
be in danger / IZ gặp nguy hiểm
scream ( in panic (v)kêu la (vì sợ)
give up (hope) tuyệt vọng
gain I (v)đạt được
pilot / I (n)phi công
announce / U (v)thông báo
experience / eII (n)việc đã từng xảy ra, kinh nghiệm
fire exit (n)lối thoát hiểm khi hoả hoạn
cough QO (v)ho
choke S@U (v)ngộp thở
fire brigade II (n)đội cứu hoả
(seriously) hurt3 (p.p)bị thương nặng
E. Language focus
catch S/ (v)bắt được
fisherman / IS (n)ngư dân
instead of + gerund/ Ie (prep)thay vì
rubbish / VIS/ (n) rác
spend time / money +gerund tiêu tốn thời gian/ tiền bạc
UNIT 2
A. Reading
entertainment / eIn)giải trí
health problemsT / (n)vấn đề sức khoẻ
hobby / QI / (
 








Các ý kiến mới nhất