TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:58' 02-07-2016
Dung lượng: 235.5 KB
Số lượt tải: 863
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:58' 02-07-2016
Dung lượng: 235.5 KB
Số lượt tải: 863
Số lượt thích:
0 người
UNIT 8: SPORTS AND GAMES
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
athlete
/`æθ.li:t/
n
vận động viên
2
basketball
/`bɑ:.skit.bɔ:l/
n
Môn bóng rổ
3
boat
/bəʊt/
n
thuyền
4
career
/kə`riər/
n
nghề nghiệp, sự nghiệp
5
congratulation
/kən,græt.∫ʊ`lei.∫ən/
n
(dùng như thán từ) xin chúc mừng!/ sự chúc mừng
6
elect
/i`lekt/
v
Lựa chọn, bầu chọn
7
equipment
/i`kwip.mənt/
n
Thiết bị, dụng cụ
8
exhausted
/ig`zɔ:.stid/
adj
kiệt sức, mệt lử, mệt lử
9
10
fantastic
/fæn`tæs.tik/
adj
Tuyệt diệu, kỳ diệu; tuyệt vời
11
fit
/fit/
adj
mạnh khỏe
12
goggles
/`gɔg.lz/
n
Kính (để bơi) kính bảo vệ mắt (khi đi môtô, khi hàn kim loại…)
13
gym
/`dʒim/
n
Trung tâm thể dục
14
last
/lɑ:st/
v
Kéo dài
15
marathon
/`mær.ə.θən/
n
cuộc đua ma-ra-tông
16
racket
/`ræk.it/
n
Cái vợt (cầu lông)
17
regard
/ri`gɑ:d/
v
Coi là
18
ring
/riŋ/
n
Sàn đấu (boxing)
19
skateboard
/`skeit.bɔ:d/
n.v
ván trượt, trượt ván
20
ski
/ski:/
v,n
trượt tuyết, ván trượt tuyết
21
skiing
/`ski:iŋ/
n
môn trượt tuyết; sự trượt tuyết
22
Sports competition
/spɔ:ts ,kəmpə`ti∫.ən/
n
Cuộc đua thể thao
23
sporty
/`spɔ:ti/
adj
Khỏe mạnh, dáng thể thao
24
volleyball
/`vɔl.i.bɔ:l/
n
Môn bóng chuyền
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
athlete
/`æθ.li:t/
n
vận động viên
2
basketball
/`bɑ:.skit.bɔ:l/
n
Môn bóng rổ
3
boat
/bəʊt/
n
thuyền
4
career
/kə`riər/
n
nghề nghiệp, sự nghiệp
5
congratulation
/kən,græt.∫ʊ`lei.∫ən/
n
(dùng như thán từ) xin chúc mừng!/ sự chúc mừng
6
elect
/i`lekt/
v
Lựa chọn, bầu chọn
7
equipment
/i`kwip.mənt/
n
Thiết bị, dụng cụ
8
exhausted
/ig`zɔ:.stid/
adj
kiệt sức, mệt lử, mệt lử
9
10
fantastic
/fæn`tæs.tik/
adj
Tuyệt diệu, kỳ diệu; tuyệt vời
11
fit
/fit/
adj
mạnh khỏe
12
goggles
/`gɔg.lz/
n
Kính (để bơi) kính bảo vệ mắt (khi đi môtô, khi hàn kim loại…)
13
gym
/`dʒim/
n
Trung tâm thể dục
14
last
/lɑ:st/
v
Kéo dài
15
marathon
/`mær.ə.θən/
n
cuộc đua ma-ra-tông
16
racket
/`ræk.it/
n
Cái vợt (cầu lông)
17
regard
/ri`gɑ:d/
v
Coi là
18
ring
/riŋ/
n
Sàn đấu (boxing)
19
skateboard
/`skeit.bɔ:d/
n.v
ván trượt, trượt ván
20
ski
/ski:/
v,n
trượt tuyết, ván trượt tuyết
21
skiing
/`ski:iŋ/
n
môn trượt tuyết; sự trượt tuyết
22
Sports competition
/spɔ:ts ,kəmpə`ti∫.ən/
n
Cuộc đua thể thao
23
sporty
/`spɔ:ti/
adj
Khỏe mạnh, dáng thể thao
24
volleyball
/`vɔl.i.bɔ:l/
n
Môn bóng chuyền
 








Các ý kiến mới nhất