Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:21' 25-06-2016
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 1290
Số lượt thích: 0 người
UNIT 7: TELEVISION

VOCABULARY


Word
Transcript
Class
Meaning

1
adventure
/əd`ven.t∫ə/
n
Cuộc phiêu lưu

2
announce
/ə`naʊns/
v
thông báo


3
audience
/`ɔ:di.əns/
n
khán giả

4
cartoon
/kɑ:`tu:n/
n
Phim họat hình


5
Channel

/`t∫æn.əl/
n
Kênh(truyền hình)


6
character
/`kær.ik.tə[r]/
n
Nhân vật

7
clumsy
/klʌmzi/
adj
vụng về

8
comedy
/`kɒmədi/
n
phim hài


9
cool
/ku:l/
adj
Dễ thương

10
cute
/kju:t/
adj
xinh xắn

11
documentary
/,dɒkjʊ`mentri/
n
phim tư liệu

12
educate
/`edjʊkeit/
v
giáo dục

13
educational
/,ed.jʊ`kei.∫ən.əl/
adj
Mang tính giáo dục

14
entertain
/en.tə`tain/
v
giải trí

15
event
/i`vent/
n
sự kiện

16
fact
/fækt/
n
thực tế, sự thật hiển nhiên

17
fair
/feər]
n
Hội chợ, chợ phiên

18
funny
/`fʌni/
adj
Hài hước

19
game show
/geim∫əu/
n
Buổi truyền hình giải trí

20
human
/`hju:mən/
adj
Thuộc về con người

21
local
/`ləʊ.kəl/
adj
[thuộc] địa phương

22
main
/mein/
adj
Chính yếu, chủ đạo

23
manner
/`mæn.ər/
n
Tác phong, tính cách

24
MC
/,em `si/
n
Người dẫn chương trình


25
national
/`næ∫.ən.əl/
adj
[thuộc] quốc gia

26
newsreader
/ˈnjuːz`ˌriːdɚr/
n
Người đọc bản tin trên đài truyền hình

27
Pig racing
/pig `reisiŋ/
n
Đua lợn


28
programme
/`prəʊ.græm/
n
chương trình

29
reason
/`ri:zən/
n
Nguyên nhân

30
remote control

/riməʊt kən`trəʊl/
n
điều khiển từ xa ( TV)


31
reporter
/ri`pɔ:tər/
n
phóng viên; nhà báo


32
schedule
/`∫ed.ju:l/
n
chương trình, lịch trình

33
series
/`siə.ri:z/
n
Phim dài kì trên truyền hình

34
stupid 

/`stju:.pid/
adj
Đần độn, ngớ ngẩn, ngốc nghếch

35
universe
/`ju:.ni.vɜ:s/
n
vũ trụ


36
viewer
/`vju:ər/
n
Người xem TV, khán giả truyền hình



 
Gửi ý kiến