TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:21' 25-06-2016
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 1290
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:21' 25-06-2016
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 1290
Số lượt thích:
0 người
UNIT 7: TELEVISION
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
adventure
/əd`ven.t∫ə/
n
Cuộc phiêu lưu
2
announce
/ə`naʊns/
v
thông báo
3
audience
/`ɔ:di.əns/
n
khán giả
4
cartoon
/kɑ:`tu:n/
n
Phim họat hình
5
Channel
/`t∫æn.əl/
n
Kênh(truyền hình)
6
character
/`kær.ik.tə[r]/
n
Nhân vật
7
clumsy
/klʌmzi/
adj
vụng về
8
comedy
/`kɒmədi/
n
phim hài
9
cool
/ku:l/
adj
Dễ thương
10
cute
/kju:t/
adj
xinh xắn
11
documentary
/,dɒkjʊ`mentri/
n
phim tư liệu
12
educate
/`edjʊkeit/
v
giáo dục
13
educational
/,ed.jʊ`kei.∫ən.əl/
adj
Mang tính giáo dục
14
entertain
/en.tə`tain/
v
giải trí
15
event
/i`vent/
n
sự kiện
16
fact
/fækt/
n
thực tế, sự thật hiển nhiên
17
fair
/feər]
n
Hội chợ, chợ phiên
18
funny
/`fʌni/
adj
Hài hước
19
game show
/geim∫əu/
n
Buổi truyền hình giải trí
20
human
/`hju:mən/
adj
Thuộc về con người
21
local
/`ləʊ.kəl/
adj
[thuộc] địa phương
22
main
/mein/
adj
Chính yếu, chủ đạo
23
manner
/`mæn.ər/
n
Tác phong, tính cách
24
MC
/,em `si/
n
Người dẫn chương trình
25
national
/`næ∫.ən.əl/
adj
[thuộc] quốc gia
26
newsreader
/ˈnjuːz`ˌriːdɚr/
n
Người đọc bản tin trên đài truyền hình
27
Pig racing
/pig `reisiŋ/
n
Đua lợn
28
programme
/`prəʊ.græm/
n
chương trình
29
reason
/`ri:zən/
n
Nguyên nhân
30
remote control
/riməʊt kən`trəʊl/
n
điều khiển từ xa ( TV)
31
reporter
/ri`pɔ:tər/
n
phóng viên; nhà báo
32
schedule
/`∫ed.ju:l/
n
chương trình, lịch trình
33
series
/`siə.ri:z/
n
Phim dài kì trên truyền hình
34
stupid
/`stju:.pid/
adj
Đần độn, ngớ ngẩn, ngốc nghếch
35
universe
/`ju:.ni.vɜ:s/
n
vũ trụ
36
viewer
/`vju:ər/
n
Người xem TV, khán giả truyền hình
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
adventure
/əd`ven.t∫ə/
n
Cuộc phiêu lưu
2
announce
/ə`naʊns/
v
thông báo
3
audience
/`ɔ:di.əns/
n
khán giả
4
cartoon
/kɑ:`tu:n/
n
Phim họat hình
5
Channel
/`t∫æn.əl/
n
Kênh(truyền hình)
6
character
/`kær.ik.tə[r]/
n
Nhân vật
7
clumsy
/klʌmzi/
adj
vụng về
8
comedy
/`kɒmədi/
n
phim hài
9
cool
/ku:l/
adj
Dễ thương
10
cute
/kju:t/
adj
xinh xắn
11
documentary
/,dɒkjʊ`mentri/
n
phim tư liệu
12
educate
/`edjʊkeit/
v
giáo dục
13
educational
/,ed.jʊ`kei.∫ən.əl/
adj
Mang tính giáo dục
14
entertain
/en.tə`tain/
v
giải trí
15
event
/i`vent/
n
sự kiện
16
fact
/fækt/
n
thực tế, sự thật hiển nhiên
17
fair
/feər]
n
Hội chợ, chợ phiên
18
funny
/`fʌni/
adj
Hài hước
19
game show
/geim∫əu/
n
Buổi truyền hình giải trí
20
human
/`hju:mən/
adj
Thuộc về con người
21
local
/`ləʊ.kəl/
adj
[thuộc] địa phương
22
main
/mein/
adj
Chính yếu, chủ đạo
23
manner
/`mæn.ər/
n
Tác phong, tính cách
24
MC
/,em `si/
n
Người dẫn chương trình
25
national
/`næ∫.ən.əl/
adj
[thuộc] quốc gia
26
newsreader
/ˈnjuːz`ˌriːdɚr/
n
Người đọc bản tin trên đài truyền hình
27
Pig racing
/pig `reisiŋ/
n
Đua lợn
28
programme
/`prəʊ.græm/
n
chương trình
29
reason
/`ri:zən/
n
Nguyên nhân
30
remote control
/riməʊt kən`trəʊl/
n
điều khiển từ xa ( TV)
31
reporter
/ri`pɔ:tər/
n
phóng viên; nhà báo
32
schedule
/`∫ed.ju:l/
n
chương trình, lịch trình
33
series
/`siə.ri:z/
n
Phim dài kì trên truyền hình
34
stupid
/`stju:.pid/
adj
Đần độn, ngớ ngẩn, ngốc nghếch
35
universe
/`ju:.ni.vɜ:s/
n
vũ trụ
36
viewer
/`vju:ər/
n
Người xem TV, khán giả truyền hình
 








Các ý kiến mới nhất